Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn lễ hội: Trường hợp Tết Khu Cù Tê của người La Chí ở tỉnh Tuyên Quang
Trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc nội dung vắn tắt bài viết “Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn lễ hội: Trường hợp Tết Khu Cù Tê của người La Chí ở tỉnh Tuyên Quang” của ThS. Trương Văn Cường và CN. Đặng Minh Ngọc (Viện Dân tộc học và Tôn giáo học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam). Bài viết tập trung phân tích vai trò chủ thể của người La Chí trong việc duy trì lễ hội Tết Khu Cù Tê tại tỉnh Hà Giang cũ, nay là tỉnh Tuyên Quang. Kết quả khảo sát thực địa cho thấy người La Chí tổ chức lễ hội theo truyền thống cộng đồng, truyền dạy, duy trì và gìn giữ lễ hội. Qua đó, bài viết góp phần làm sáng tỏ mô hình bảo tồn văn hóa dựa vào nội lực cộng đồng, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn cho chính sách bảo tồn lễ hội dựa vào cộng đồng trong bối cảnh hiện nay. Toàn văn bài viết đã được đăng trên Tạp chí Thông tin Khoa học xã hội số 12/2025.

Tết Khu Cù Tê của người La Chí

 (Nguồn ảnh: VOV2 - Ban Văn hóa - Xã hội và Dân tộc, Đài Tiếng nói Việt Nam)

1. Mở đầu

Trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi, các dân tộc thiểu số phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và thực hành các giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt là lễ hội. Sân khấu hóa lễ hội đang là một xu hướng phổ biến, dẫn đến một số thực hành truyền thống mất đi tính thiêng và ý nghĩa riêng biệt. Mặc dù có nhiều nghiên cứu đề cập đến mối quan hệ giữa cộng đồng và di sản văn hóa, song còn ít khảo sát thực địa cụ thể về cách thức người dân bảo tồn lễ hội hiện nay. Xuất phát từ bối cảnh đó, bài viết tìm hiểu vai trò cộng đồng của người La Chí ở tỉnh Hà Giang cũ, nay là tỉnh Tuyên Quang trong việc tổ chức và thực hành lễ hội Tết Khu Cù Tê (TKCT - tết uống rượu). Thông qua phương pháp quan sát tham dự và phỏng vấn sâu (thầy cúng, người dân, cán bộ địa phương), bài viết làm rõ việc thực hành lễ hội của người dân, từ đó đề xuất hướng tiếp cận bảo tồn đặt cộng đồng làm trung tâm.

2. Cơ sở lý luận

Nghiên cứu tiếp cận bảo tồn lễ hội truyền thống theo quan điểm của Công ước UNESCO năm 2003 và Luật Di sản văn hóa năm 2009 về lễ hội: là loại hình di sản văn hóa phi vật thể cần bảo tồn và phát huy. Cơ sở lý luận chính được xây dựng dựa trên ba quan điểm cốt lõi, được vận dụng để phân tích vai trò bảo tồn lễ hội TKCT của người La Chí. Cụ thể là:

Thứ nhất, theo Victor Turner (1969) và Jan Assmann (1995), lễ hội (thực hành văn hóa) là nơi diễn ra sự chuyển tải ký ức văn hóa tập thể và tái khẳng định bản sắc cộng đồng. Anthony Cohen (1985) bổ sung, lễ hội là ranh giới mềm, tức vừa cố kết vừa mở rộng không gian tương tác xã hội.

Thứ hai, cộng đồng là chủ thể bảo tồn. Điều này được nhấn mạnh trong Công ước UNESCO năm 2003, khẳng định bảo tồn chỉ bền vững khi cộng đồng tham gia đầy đủ. Trần Quốc Vượng (1996) và Trần Ngọc Thêm (2006) cùng cho rằng, việc trao quyền cho cộng đồng giúp bảo tồn có khả năng thích ứng linh hoạt và tránh được sự áp đặt từ bên ngoài.

Thứ ba, theo lý thuyết thực hành được Pierre Bourdieu (1977) xem xét thì thấy rằng, các hành vi lễ nghi, phục trang, bài cúng và cách tổ chức lễ hội được vận hành thông qua kinh nghiệm sống. Lý thuyết này giúp lý giải cách chủ thể văn hóa thích ứng và tái cấu trúc lễ hội trong bối cảnh xã hội biến đổi.

3. Tết Khu Cù Tê - không gian văn hóa tộc người

Tết Khu Cù Tê là đặc trưng văn hóa tiêu biểu của người La Chí, diễn ra vào tháng 7 âm lịch hằng năm. Nguồn gốc lễ hội bắt nguồn từ truyền thuyết về Hoàng Dìn Thùng - thủ lĩnh tổ tiên người La Chí. Lễ hội bao gồm phần lễ và phần hội. Phần lễ được tổ chức tại nhà trưởng họ hoặc nhà cộng đồng. Quy trình chính bao gồm dựng cây lễ gọi hồn, rước tổ tiên về ăn Tết, dâng lễ vật, chia thịt - rượu, và tiễn tổ tiên trở về trời. Toàn bộ quy trình được điều hành bởi chủ lễ (Mổ Cóc) là thầy cúng, trưởng họ hoặc người có uy tín. Lễ vật gồm thịt trâu (không thể thiếu), lợn, gà, xôi, rượu hoẵng,… Phần hội diễn ra song song hoặc sau phần lễ, bao gồm các hoạt động như múa trống, hát giao duyên, kéo co, đánh cù, thi giã bánh, thi dệt,… Đây là dịp người La Chí khẳng định bản sắc văn hóa, tri ân tổ tiên và củng cố trật tự xã hội qua vai trò của dòng họ. Ngày nay, dưới tác động của hiện đại hóa, TKCT đứng trước nguy cơ mai một. Vì vậy, để bảo tồn lễ hội TKCT cần dựa vào cộng đồng với sự đồng hành linh hoạt từ chính sách.

4. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn lễ hội

4.1. Cộng đồng là chủ thể duy trì, vận hành lễ hội

Trường hợp TKCT của người La Chí cho thấy toàn bộ quá trình tổ chức, từ chọn ngày, chọn người chủ lễ đến chuẩn bị và tiến hành nghi thức đều do chính cộng đồng thực hiện. Điều này khác với một số lễ hội có sự hiện diện của chính quyền địa phương như Tết Nhảy của người Dao, lễ cầu mùa của người Mường hay hội Gầu Tào của người Mông.

Vào ngày lễ, các gia đình người La Chí mang lễ vật (như thịt trâu, rượu, xôi, gà, hoa Đoọc Khâu, lá chuối, củ gừng) đến trưởng họ để làm lễ. Thịt trâu là lễ vật bắt buộc, thường cả dòng họ hoặc một nhóm chi họ cùng góp tiền mua một con trâu; nếu một họ không tham gia, sẽ bị coi là thiếu bổn phận với tổ tiên. Sau hiến sinh, thịt trâu được chia đều cho các gia đình, còn trưởng họ giữ lại đôi sừng, giỏ tre để treo trên bàn thờ, nhắc nhở con cháu về trách nhiệm duy trì lễ hội hằng năm.

Về tổ chức nghi lễ, TKCT thể hiện rõ tính cộng đồng của người La Chí. Từ chọn ngày, bầu người chủ trì, chuẩn bị lễ vật cho đến các nghi thức cúng tế đều do cộng đồng quyết định theo lệ bản, lệ họ. Mổ Cóc, các trưởng họ, người uy tín được giao phó trách nhiệm, thay mặt cộng đồng thực hành lễ hội. Điều này cho thấy TKCT không chỉ được bảo lưu bằng trí nhớ cộng đồng, mà còn được thực hành bằng ý thức tự quản và trách nhiệm chung. Thực tế tại Bản Díu, Bản Phùng, Bản Máy phản ánh sự gắn kết cộng đồng: nghi thức luôn có sự tham gia của nhiều thành viên đại diện các dòng họ, trật tự cúng bái phản ánh cấu trúc họ tộc, mọi chi tiết - đều tuân theo luật tục.

Vai trò của cộng đồng trong lễ hội còn được thể hiện qua sự phân công xã hội theo vai vế, giới tính và luật tục, khẳng định trách nhiệm của con cháu đối với tổ tiên. Chủ lễ giữ vị trí trung tâm, nắm vững nghi lễ, đọc bài khấn. Thanh niên đảm nhận vai trò dựng cây nêu, làm thịt trâu, đánh chiêng, thổi kèn. Phụ nữ chuẩn bị lễ vật, đồ xôi, ủ rượu, bày mâm cỗ và duy trì bếp lửa - tượng trưng cho sự nối kết giữa tổ tiên và con cháu. Trẻ em tham gia những việc nhỏ như gánh nước, hái lá chuối, hái hoa, cắt lúa, tập múa ngựa. Sự phân công này cho thấy lễ hội không chỉ là nghi thức tín ngưỡng, mà còn là một thiết chế xã hội thu nhỏ, nơi trật tự họ tộc, vai vế, giới tính và thế hệ được tái khẳng định, đồng thời duy trì sức sống liên tục của TKCT như một di sản văn hóa sống động.

Từ trường hợp TKCT cho thấy, chủ lễ, già làng, trưởng họ là những người nắm giữ tri thức nghi lễ, xác định đâu là yếu tố thiêng liêng cần được bảo lưu. Tri thức này không tồn tại trong văn bản mà được lưu giữ qua ký ức và tái hiện định kỳ trong nghi lễ. Những quy ước có tính kiêng kỵ, chẳng hạn như không nuôi bò - bắt nguồn từ truyền thuyết về Hoàng Dìn Thùng - hay thịt trâu trở thành lễ vật hiến sinh mang biểu tượng tâm linh, cho thấy sức mạnh của luật tục trong định hình bản sắc. Chính hệ thống kiêng kỵ, nghi thức và sự phân công xã hội làm cho TKCT không chỉ là một nghi lễ tín ngưỡng, mà còn là cơ chế cộng đồng tự quản khẳng định bản sắc, nuôi dưỡng ký ức tập thể và duy trì trật tự xã hội qua nhiều thế hệ.

4.2. Cộng đồng là không gian truyền dạy lễ hội

Tri thức về TKCT được lưu giữ theo cơ chế cha truyền con nối và học qua thực hành. Không có sách vở hay lớp học, toàn bộ nghi lễ, nhạc cụ, trò chơi, tập tục đều được học qua quan sát, bắt chước và nhập thân. Ngay từ nhỏ, trẻ em đã được tham gia vào các hoạt động của lễ hội. Những công việc như phát quang mộ phần, gánh nước, hái lá chuối, chuẩn bị gà cúng, dựng cây nêu chính là bài học nhập môn. Trong nghi lễ, các em ngồi nghe bài khấn, quan sát động tác cúng, tập theo điệu múa ngựa, tiếng trống chiêng hay câu hát giao duyên.

Đặc biệt, những cá nhân được chọn kế tục vai trò thầy cúng hoặc trưởng họ phải rèn luyện lâu dài, ghi nhớ bài khấn, nắm vững nghi thức chính. Người kế tục cần có đạo đức, uy tín và được tổ tiên chứng giám. Cơ chế xã hội - tâm linh kép này đảm bảo tính chính danh và bền vững của truyền dạy.

Không gian truyền dạy TKCT thể hiện sự phân công tự nhiên nhưng rõ ràng. Người già và trưởng họ là lớp giữ gốc, nắm toàn bộ tri thức về các bài khấn, luật tục, quy trình hiến sinh, cách phân chia lễ vật. Họ dạy bằng thực hành để con cháu ngồi xem và nghe, đồng thời quyết định ai đủ phẩm chất kế tục. Thế hệ trung niên là lớp cầu nối và dần tham gia các khâu quan trọng như dựng nêu, mổ trâu, thổi kèn, đọc một phần bài khấn.

Trong bối cảnh vùng cao, nơi điều kiện học tập chính quy còn hạn chế, TKCT đóng vai trò như một trường học thay thế. Ở đó, trẻ em không chỉ học tri thức nghi lễ, mà còn học kỹ năng lao động (chặt tre, gùi nước, chuẩn bị lễ vật), kỹ năng nghệ thuật (hát, múa, diễn xướng), và cả đạo lý ứng xử (tôn trọng vai vế, tuân thủ luật tục). Lễ hội vì vậy mang chức năng kép, vừa bảo tồn di sản, vừa giáo dục con người. So với các tộc người khác, cơ chế truyền dạy của TKCT có tính đặc thù. Ở nhiều nơi, lễ hội truyền thống bị hành chính hóa, trái lại, với TKCT, toàn bộ việc chọn ngày, chọn chủ lễ, tổ chức nghi thức đều do cộng đồng quyết định. Chính vì vậy, không gian truyền dạy của người La Chí giữ được tính tự chủ, phản ánh cơ chế bảo tồn từ dưới lên mà UNESCO (2003) đề cao.

Ngoài không gian nghi lễ, phần hội của TKCT đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền dạy văn hóa. Các hoạt động như hát đối nam nữ, múa ngựa gỗ, thi giã bánh, ném còn, thi kể chuyện dòng họ, hay hát đối đáp sau lễ tiễn tổ tiên không chỉ mang tính giải trí, mà còn là phương thức giáo dục cộng đồng. Thông qua đó, trẻ em và thanh niên học cách ứng xử, tiếp nhận tri thức lịch sử - huyền thoại, rèn luyện kỹ năng nghệ thuật và củng cố tinh thần gắn kết tập thể. Từ đó, người dân không chỉ truyền dạy nghi thức, mà còn thiết lập quy ước về việc công nhận người kế thừa dựa trên uy tín và kinh nghiệm. Quy ước này dựa trên sự công nhận nội sinh và quá trình duy trì bản sắc tộc người.

4.3. Cộng đồng là chủ thể bảo vệ lễ hội

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi xã hội hiện nay, TKCT của người La Chí đối diện với nhiều sức ép từ cả bên trong cộng đồng lẫn môi trường bên ngoài. Có thể khái quát ba nhóm thách thức chủ yếu: (i) di cư và biến đổi xã hội, (ii) tác động từ du lịch, truyền thông và chính quyền, (iii) áp lực kinh tế - môi trường. Từ ba thách thức này, có thể thấy TKCT đối diện nguy cơ: đứt đoạn truyền thống do di cư và mất tiếng mẹ đẻ; mất tính thiêng vì sân khấu hóa; và khó khăn duy trì dưới sức ép kinh tế, môi trường.

Trước những thách thức nêu trên, Nhà nước và cộng đồng đã có nhiều nỗ lực bảo tồn lễ hội, cho thấy sự gắn kết giữa chính sách của Nhà nước và nội lực của cộng đồng, đồng thời khẳng định cách tiếp cận cộng đồng là trung tâm trong bảo tồn di sản. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách chỉ bền vững khi dựa trên sức sống nội sinh của cộng đồng. Do đó, người La Chí vẫn duy trì cơ chế tự bảo vệ chặt chẽ: thủ lĩnh văn hóa, chủ lễ, trưởng họ được coi là người gác cổng văn hóa, quyết định đâu là yếu tố thiêng liêng cần giữ nguyên và đâu là chi tiết thể hiện sự thích ứng.

Luật tục và kiêng kỵ, như chỉ hiến sinh trâu, duy trì nghi thức bói chân gà hay thầy cúng đội tóc giả nữ đã trở thành hàng rào văn hóa giúp cộng đồng bảo vệ khỏi những tác động từ bên ngoài. Bên cạnh đó, cộng đồng còn chủ động thích ứng sáng tạo để duy trì lễ hội: một số dòng họ ghi chép lại bài khấn bằng chữ phổ thông cho lớp trẻ dễ tiếp cận, song phương thức chính là học qua làm; quy mô hiến sinh được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện kinh tế nhưng vẫn giữ nguyên nguyên tắc trâu là lễ vật bắt buộc; người dân kiên định không di dời lễ hội ra khỏi bản làng để phục vụ du lịch nhằm giữ gìn tính thiêng gắn với không gian bản địa. Quan điểm này được chính quyền địa phương ủng hộ.

Sự kết hợp giữa chính sách bảo tồn và cơ chế tự quản hình thành hai trụ cột bổ trợ cho nhau. Nếu chỉ có chính sách mà thiếu sự tham gia chủ động của cộng đồng, lễ hội dễ bị sân khấu hóa; ngược lại, nếu chỉ dựa vào nội lực nhưng thiếu hỗ trợ chính sách, lễ hội có thể suy yếu trước sức ép kinh tế - xã hội. Thực tiễn TKCT của người La Chí cho thấy, bảo tồn lễ hội chỉ bền vững khi cộng đồng vừa là trung tâm thực hành, vừa có sự đồng hành linh hoạt từ phía Nhà nước. Đây chính là điều kiện để lễ hội không chỉ tồn tại mà còn duy trì như một thực thể văn hóa sống động, phản ánh bản sắc và sức sống của người La Chí.

5. Bàn luận và kết luận

Kết quả nghiên cứu TKCT của người La Chí cho thấy, cộng đồng không chỉ là chủ thể thực hành, mà còn là tác nhân kiến tạo, điều chỉnh và truyền dạy lễ hội linh hoạt. Việc duy trì nghi thức truyền thống, cơ chế tự quản và hình thức truyền dạy khẳng định sức sống nội tại và khả năng tái tạo bản sắc văn hóa hiện nay. Trên phương diện học thuật, nghiên cứu củng cố lý thuyết bảo tồn dựa vào cộng đồng là trung tâm. Bảo tồn vì thế không phải là đóng băng quá khứ, mà là quá trình thực hành sống động với sự tham gia chủ động của người dân. Trường hợp TKCT không chỉ khẳng định sức sống của một lễ hội cụ thể, mà còn là mô hình mẫu gợi mở hướng tiếp cận cho nghiên cứu và chính sách bảo tồn văn hóa vùng cao hiện nay. 

Từ thực tiễn TKCT của người La Chí ở tỉnh Hà Giang cũ (nay là tỉnh Tuyên Quang), việc bảo tồn cần đặt trên vai trò chủ thể của cộng đồng với bốn nhóm giải pháp gồm: Thứ nhất, đẩy mạnh truyền dạy và giáo dục liên thế hệ. Khuyến khích gia đình, dòng họ, nghệ nhân và thầy cúng duy trì, kết hợp với giáo dục học đường và song ngữ tiếng La Chí - tiếng Việt. Nhà nước hỗ trợ kỹ thuật và kinh phí, theo nguyên tắc cộng đồng định hướng. Thứ hai, phát triển mô hình bảo tồn từ dưới lên, trao cho cộng đồng quyền chủ động trong toàn bộ quá trình tổ chức lễ hội. Mọi hỗ trợ bên ngoài dựa trên sự đồng thuận và tự nguyện của cộng đồng, bảo đảm không làm biến đổi không gian và ý nghĩa thiêng. Thứ ba, thiết lập cơ chế phối hợp đa bên nhưng cộng đồng giữ quyền quyết định cuối cùng. Các tổ chức, cơ quan chỉ đóng vai trò đồng hành và hỗ trợ, không can thiệp vào nội dung nghi lễ. Các phần thiêng phải được bảo lưu, không trình diễn hay thương mại hóa. Thứ tư, ứng dụng công nghệ số nhằm lưu giữ và truyền dạy di sản, gắn với quyền sở hữu tri thức của cộng đồng. Việc số hóa chỉ thực hiện khi có sự đồng thuận và quản lý trực tiếp của cộng đồng.

Trường hợp TKCT của người La Chí được xem như một mô hình mẫu về bảo tồn vì hội tụ bốn tiêu chí: cơ chế tự quản - tự vận hành lễ hội; vai trò trung tâm của thầy cúng và già làng như hạt nhân tri thức bản địa; tính cộng đồng trong truyền dạy liên thế hệ; và sự cân bằng giữa nội lực cộng đồng và hỗ trợ chính sách. Mô hình này khẳng định bảo tồn bền vững không chỉ là giữ lại hình thức nghi lễ, mà còn duy trì toàn bộ hệ sinh thái văn hóa - xã hội xoay quanh lễ hội, nơi cộng đồng vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là những người bảo vệ di sản của chính mình./.

Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Thông tin KHXH
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1