An ninh nguồn nước tại Đồng bằng sông Cửu Long: Từ quyền con người đến nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và những biến động địa chính trị phức tạp tại khu vực hạ lưu sông Mekong, an ninh nguồn nước không còn đơn thuần là một vấn đề kỹ thuật hay dân sinh mà đã trở thành một nội dung cốt lõi trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một vùng trọng điểm nông nghiệp và là địa bàn biên giới chiến lược, việc đảm bảo an ninh nguồn nước không chỉ là hiện thực hóa các nguyên tắc vàng của Hiến pháp về quyền con người mà còn là vũ khí sắc bén để củng cố niềm tin của nhân dân và phản bác các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch.

1. An ninh nguồn nước: Sự cụ thể hóa tư tưởng “Vì dân”

Dưới góc độ lý luận, an ninh nguồn nước là sự hiện thực hóa sinh động các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, vốn luôn đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi sự phát triển, bảo đảm công bằng xã hội và phúc lợi cho mọi tầng lớp nhân dân. Bảo đảm an ninh nguồn nước chính là sự cụ thể hóa sâu sắc lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Việc gì có lợi cho dân, ta phải hết sức làm, việc gì hại đến dân, ta phải hết sức tránh”. Trong bối cảnh hiện nay, chăm lo cho đời sống nhân dân thông qua việc bảo đảm nguồn nước không chỉ là nhiệm vụ quản lý tài nguyên mà còn là phương thức cốt yếu để khẳng định tính chính danh và bản chất nhân văn của Đảng Cộng sản Việt Nam, đặc biệt là đối với người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số và cư dân vùng biên giới.

Theo định nghĩa tại Khoản 23, Điều 2 của Luật Tài nguyên nước năm 2023, an ninh nguồn nước là việc bảo đảm số lượng, chất lượng nước phục vụ dân sinh trong mọi tình huống, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh và giảm thiểu rủi ro từ các thảm họa do con người hay tự nhiên gây ra. Trong bối cảnh các thách thức phi truyền thống như biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn ngày càng gia tăng, các chính sách về tài nguyên nước không thể chỉ dừng lại ở góc độ “kỹ trị” thuần túy mà phải bao hàm nội dung tư tưởng - chính trị sâu sắc.

Việc thực hiện tốt các chính sách này chính là cách Đảng thực hiện phương châm “nói đi đôi với làm”, chuyển hóa các giải pháp kỹ thuật thành “chính trị vì dân” và củng cố vững chắc niềm tin xã hội. Mỗi công trình thủy lợi, mỗi trạm cấp nước sạch được đưa vào vận hành tại các vùng sâu, vùng xa hay vùng biên giới không chỉ là một dự án hạ tầng mà còn trở thành một “điểm tựa lòng dân”, khẳng định tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa. Đây chính là vũ khí sắc bén nhất để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giúp người dân nâng cao “sức đề kháng” và trực tiếp phản bác các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch về vấn đề quyền con người hay bất công môi trường.

Anh-tin-bai
Một số hình ảnh của đoàn công tác Viện Nghiên cứu Con người, Gia đình và Giới tại An Giang, Việt Nam năm 2025

2. Những thách thức đa tầng đối với an ninh nguồn nước

Hiện nay, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), địa bàn biên giới chiến lược và là hạ nguồn sông Mekong khi chảy vào lãnh thổ Việt Nam đang phải đối mặt với những thách thức đa tầng và nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định xã hội và an ninh quốc gia. Các thách thức này không chỉ dừng lại ở khía cạnh môi trường mà còn diễn tiến thành các vấn đề chính trị - tư tưởng phức tạp, cụ thể như sau: Sự suy giảm lưu lượng dòng chảy do các công trình thủy điện tại thượng nguồn sông Mekong không đơn thuần là biến đổi hệ sinh thái hay sinh kế. Nó đã trở thành một vấn đề an ninh quốc gia và chủ quyền tài nguyên cốt lõi, đặt Đảng và Nhà nước trước yêu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hàng triệu người dân trước những biến động địa chính trị phức tạp. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt tại hệ thống kênh rạch nội đồng đang diễn ra phổ biến. Bên cạnh đó, việc hạ thấp mực nước ngầm kéo theo nguy cơ nhiễm độc asen, sắt, mangan, gây nguy hại trực tiếp và lâu dài đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là tại các khu vực chưa tiếp cận được hệ thống cấp nước tập trung. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như xâm nhập mặn và hạn hán cục bộ đang diễn biến ngày càng phức tạp và khó lường. Thực tế này đòi hỏi năng lực dự báo, quản trị và ứng phó kịp thời của hệ thống chính trị để bảo đảm nước phục vụ dân sinh trong mọi tình huống theo đúng quy định của Luật Tài nguyên nước năm 2023.

Đáng chú ý, trong bối cảnh hạ tầng cấp nước tại một số vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới còn khó khăn, các thế lực thù địch đã và đang tinh vi lợi dụng các vấn đề dân sinh này để chống phá. Chúng thường xuyên xuyên tạc các chính sách của Đảng và Nhà nước, đưa ra các luận điệu cho rằng Việt Nam “vi phạm quyền con người”, “thiên vị doanh nghiệp” hay tạo ra “bất công môi trường”. Mục tiêu cốt lõi của những thủ đoạn này là gây ra trạng thái nghi ngờ, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, đặc biệt là tại các vùng nhạy cảm có đông đồng bào dân tộc thiểu số như người Khmer, nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và tính ưu việt của chế độ.

Vì vậy, việc giải quyết triệt để an ninh nguồn nước tại ĐBSCL không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là giải bài toán giữ vững “thế trận lòng dân”, khẳng định bản chất nhân văn và năng lực cầm quyền của Đảng trước những thách thức phi truyền thống trong giai đoạn mới.

3. Giải pháp tích hợp: Gắn quản trị tài nguyên với bảo vệ tư tưởng

Để giải quyết triệt để bài toán giữ vững “thế trận lòng dân” tại các địa bàn trọng điểm biên giới và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, hệ thống chính trị cần triển khai các nhóm giải pháp mang tính chiến lược, chuyển hóa từ tư duy quản lý kỹ thuật thuần túy sang quản trị tích hợp đa mục tiêu.

3.1. Xây dựng Bộ chỉ số giám sát an ninh nguồn nước tích hợp

Trong công tác quản lý hiện nay, việc chỉ tập trung vào các chỉ số kỹ trị như lưu lượng, công suất hay độ bao phủ cấp nước đã bộc lộ những hạn chế nhất định về mặt chính trị - xã hội. Do đó, việc xây dựng một Bộ chỉ số giám sát tích hợp các tiêu chí xã hội - tư tưởng là yêu cầu cấp thiết để đo lường mức độ ảnh hưởng chính trị của chính sách và hỗ trợ ra quyết định sát với lòng dân hơn. Bộ chỉ số này không chỉ là cơ sở dữ liệu khoa học mà còn là một loại “vũ khí mềm” giúp Đảng nhận diện sớm các nguy cơ tư tưởng từ gốc rễ dân sinh. Các tiêu chí trọng tâm bao gồm: (1) Mức độ hài lòng và niềm tin chính trị. Đây là “thước đo niềm tin” quan trọng nhằm định lượng sự đồng thuận của người dân đối với các chính sách nước sạch tại địa phương. Thông qua các chỉ số này, Đảng có thể đo lường trực tiếp “sức khỏe” của mối quan hệ giữa chính quyền và nhân dân, từ đó củng cố bản chất Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân; (2) Tác động tư tưởng khi xảy ra khủng hoảng: Cần thiết lập cơ chế giám sát các phản ánh, khiếu kiện hoặc bức xúc trên không gian mạng để nhận diện sớm các “điểm nóng tư tưởng” liên quan đến tài nguyên. Việc nắm bắt kịp thời các dấu hiệu bị kích động trong những giai đoạn nhạy cảm như mùa khô hạn hay xâm nhập mặn sẽ giúp ngăn chặn hiệu quả các âm mưu lợi dụng vấn đề dân sinh để chống phá của các thế lực thù địch; (3) Sự công bằng trong tiếp cận: Bộ chỉ số này cũng cần đánh giá cụ thể tỷ lệ tiếp cận nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp và nước sạch của hộ nghèo và các nhóm yếu thế. Kết quả minh bạch về sự thụ hưởng công bằng chính là bằng chứng thực tiễn đanh thép nhất để phản bác các luận điệu xuyên tạc về “bất công môi trường” hay “thiên vị doanh nghiệp”.

3.2. Lồng ghép nội dung bảo vệ tư tưởng vào các chương trình dân sinh

Việc lồng ghép này được hiểu là quá trình tích hợp các yếu tố chính trị - tư tưởng vào toàn bộ chu trình chính sách, từ khâu xác định mục tiêu đến triển khai hoạt động và đánh giá. Mỗi công trình thủy lợi hay trạm cấp nước tại các phum sóc không chỉ đơn thuần là một dự án hạ tầng kỹ thuật mà phải được xây dựng để trở thành một “điểm tựa lòng dân”, minh chứng cho cam kết của Đảng đối với đời sống nhân dân.

Quá trình triển khai cần kết hợp chặt chẽ giữa đầu tư hạ tầng với các hoạt động truyền thông, giáo dục chính trị nhằm giúp người dân nâng cao “sức đề kháng” trước các âm mưu kích động, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Khi các thành quả về cấp nước vùng sâu, vùng xa được định lượng hóa và công khai minh bạch, chúng sẽ góp phần khẳng định tính ưu việt của chế độ và sự nhất quán trong chính sách dân tộc của Đảng.

3.3. Tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ “hai trong một”

Cán bộ ngành tài nguyên và hệ thống chính trị cơ sở chính là lực lượng tuyến đầu, thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nhân dân và chịu áp lực lớn nhất từ dư luận khi có bất cập về nguồn nước xảy ra. Do đó, cần bồi dưỡng để họ trở thành những người vừa giỏi chuyên môn, vừa vững vàng về chính trị, có khả năng chuyển hóa từ người thực hiện kỹ thuật đơn thuần thành chủ thể bảo vệ niềm tin của nhân dân đối với Đảng.

Nội dung đào tạo phải toàn diện, giúp cán bộ nắm vững quan điểm của Đảng về quyền con người và an ninh nguồn nước, đồng thời trang bị kỹ năng nhận diện các luận điệu sai trái trên không gian mạng. Đội ngũ này cần thành thạo kỹ năng giải thích chính sách bằng ngôn ngữ dễ hiểu và xử lý hiệu quả các tình huống nhạy cảm phát sinh tại cơ sở, từ đó chuyển tải chủ trương của Đảng thành sự đồng thuận xã hội. Việc hình thành mạng lưới cán bộ “hai trong một” vững mạnh là điều kiện tiên quyết để giữ vững “thế trận lòng dân” trước các thách thức an ninh phi truyền thống hiện nay.

Kết luận

An ninh nguồn nước tại Đồng bằng sông Cửu Long không đơn thuần là vấn đề môi trường hay kỹ thuật, mà đã trở thành một nội dung cốt lõi, không thể tách rời của nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và giữ vững ổn định chính trị của Nhà nước. Đây là địa bàn biên giới chiến lược, nơi mỗi thách thức về tình trạng khan hiếm, ô nhiễm hay suy thoái tài nguyên nước đều tác động trực tiếp đến quyền lợi chính đáng, sinh kế bền vững và niềm tin của quần chúng nhân dân vào hệ thống chính trị.

Thực tiễn đã minh chứng việc đảm bảo an ninh nguồn nước chính là sự cụ thể hóa sinh động nhất tư tưởng Hồ Chí Minh về việc hết lòng phụng sự nhân dân. Mỗi công trình thủy lợi, mỗi giọt nước sạch đến với người dân vùng sâu, vùng xa hay vùng đồng bào dân tộc thiểu số không chỉ phục vụ nhu cầu dân sinh mà còn trở thành một “điểm tựa lòng dân” vững chắc. Đây chính là vũ khí sắc bén nhất để phản bác đanh thép các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch về “vi phạm quyền con người” hay “bất công môi trường”, góp phần tăng cường sức đề kháng tư tưởng cho nhân dân trước các âm mưu kích động, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc.

Cuối cùng, có thể khẳng định một chân lý bền vững đó là: bảo vệ Đảng chính là bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân, và chăm lo cho đời sống nhân dân chính là phương thức bảo vệ Đảng vững chắc nhất từ gốc rễ. Trong bối cảnh mới với nhiều thách thức phi truyền thống, năng lực quản trị hiệu quả an ninh nguồn nước chính là biểu hiện sinh động nhất của bản chất Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, một nhà nước thực sự của dân, do dân và vì dân, nơi niềm tin của nhân dân được củng cố thông qua những thành quả thực tiễn phục vụ con người.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22 tháng 10 năm 2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới .

2. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII . Nxb Chính trị Quốc gia - Sự thật. ISBN: 978-604-57-6583-8

3. Hồ Chí Minh toàn tập. (2011). Hồ Chí Minh toàn tập : Tập 4. Nxb Chính trị Quốc gia - Sự thật. ISBN: CTQG-2011

4. Quốc hội. (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam .

5. Quốc hội. (2023). Luật Tài nguyên nước (Luật số 28/2023/QH15) .

6. United Nations General Assembly. (2010). Resolution 64/292: The Human Right to Water and Sanitation . United Nations. ISBN: 09-47935

Phan Thanh Thanh
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Nghiên cứu Con người, Gia đình và Giới
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1