tháo gỡ điểm nghẽn, thúc đẩy hợp tác công tư và thu hút đầu tư tư nhân trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt
Chiều ngày 24/8/2026, Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam tổ chức Hội thảo khoa học với chủ đề “Mô hình hợp tác công tư, thu hút đầu tư tư nhân trong các dự án xử lý chất thải rắn sinh hoạt: Kinh nghiệm triển khai và đề xuất sửa đổi”. Hội thảo do TS. Nguyễn Song Tùng, Viện trưởng Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững và TS. Trần Văn Lượng, Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp Môi trường Việt Nam chủ trì.
Anh-tin-bai
TS. Nguyễn Song Tùng – Viện Trưởng Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững phát biểu khai mạc

Tham dự Hội thảo có đại diện các cơ quan quản lý nhà nước, trong đó có Cục Quản lý đấu thầu, Bộ Tài chính; Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Ninh Bình; Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Hà Tĩnh; cùng các chuyên gia, nhà khoa học và đại diện doanh nghiệp, với sự tham gia của PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh - Phó Chủ tịch Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam; TS. Dương Thị Thanh Xuyến - Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội; Bà Nguyễn Thị Thu Hà - Phó Chánh Văn phòng PPP, Cục Quản lý đấu thầu, Bộ Tài chính; ông Phạm Quốc Hùng - Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Năng lượng xanh ASIAN Bắc Giang, cùng đại diện các hiệp hội, doanh nghiệp, nhà đầu tư, tổ chức tài chính và các bên liên quan.

Hội thảo là diễn đàn trao đổi khoa học và thực tiễn nhằm đánh giá thực trạng huy động nguồn lực tư nhân, triển khai các dự án theo phương thức hợp tác công tư (PPP) trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt; đồng thời nhận diện những khó khăn, điểm nghẽn và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách, pháp luật trong thời gian tới.

Huy động nguồn lực tư nhân là yêu cầu cấp thiết

Phát biểu khai mạc Hội thảo, TS. Nguyễn Song Tùng, Viện trưởng Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững nhấn mạnh, cùng với quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và nâng cao mức sống của người dân, lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh ngày càng lớn, điều đó đặt ra nhu cầu đầu tư rất lớn cho hệ thống quản lý chất thải. Trong điều kiện nguồn lực ngân sách nhà nước còn hạn chế, việc chỉ dựa vào đầu tư công khó có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu. Vì vậy, huy động nguồn lực xã hội, phát huy vai trò của khu vực kinh tế tư nhân và thúc đẩy hợp tác công tư cần được xem là một trong những hướng đi quan trọng để hình thành hệ thống quản lý chất thải hiện đại, hiệu quả và bền vững.

Thực tiễn cho thấy nhiều dự án xử lý chất thải còn vướng ở khâu chuẩn bị, đất đai, công nghệ, lựa chọn nhà đầu tư, giá dịch vụ, nguồn chất thải đầu vào, thu xếp vốn và phân bổ rủi ro. Dù có nhu cầu và nhà đầu tư quan tâm, nhiều dự án vẫn thiếu cấu trúc tài chính khả thi và cơ chế chia sẻ trách nhiệm, lợi ích, rủi ro rõ ràng. Vì vậy, hợp tác công tư cần được nhìn nhận không chỉ là giải pháp huy động vốn tư nhân mà còn là cơ chế hợp tác dài hạn giữa Nhà nước và doanh nghiệp, bảo đảm hài hòa lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội.

Tập trung nhận diện những “nút thắt” trong thu hút đầu tư

Tại Hội thảo, một trong những vấn đề được các tham luận đặc biệt quan tâm là giá dịch vụ xử lý chất thải. Đây là một trong những nút thắt quan trọng đối với đầu tư tư nhân. Giá dịch vụ cần từng bước bảo đảm bù đắp chi phí hợp lý, chi phí đầu tư, vận hành và lợi nhuận phù hợp của nhà đầu tư; đồng thời cần có phương pháp xác định giá, cơ chế điều chỉnh theo biến động của các yếu tố đầu vào và cơ chế thanh toán phù hợp.

Anh-tin-bai
Toàn cảnh hội thảo

Bên cạnh đó, cam kết về khối lượng chất thải đầu vào cũng được xác định là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp tới tính khả thi tài chính của dự án. Nếu lượng chất thải chuyển giao cho nhà máy thấp hơn công suất thiết kế, doanh thu có thể giảm trong khi các chi phí cố định như khấu hao, lãi vay và nhân công vận hành vẫn duy trì, qua đó ảnh hưởng đến phương án tài chính của dự án.

Chương trình Hội thảo cũng dành thời gian trao đổi về việc gỡ nút thắt cơ chế để hợp tác công – tư trong xử lý chất thải đi vào thực chất, đồng thời tổ chức thảo luận giữa các đại biểu tham dự.

Các chuyên gia đề xuất nghiên cứu cơ chế trong đó hợp đồng PPP hoặc hợp đồng dịch vụ xử lý chất thải có thể quy định rõ khối lượng chất thải tối thiểu, trách nhiệm cung cấp chất thải, nguyên tắc thanh toán và thời hạn hợp đồng đủ dài. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ góp phần tạo dòng tiền ổn định hơn, từ đó nâng cao khả năng huy động vốn cho các dự án xử lý chất thải.

Tại Hội thảo, đại diện Cục Quản lý đấu thầu, Bộ Tài chính cho biết khung pháp lý về PPP thời gian qua đã có những thay đổi theo hướng mở rộng khả năng áp dụng. Luật PPP hiện hành và Nghị định số 243/2025/NĐ-CP không còn quy định ngưỡng tổng mức đầu tư tối thiểu đối với dự án PPP, qua đó tạo điều kiện để các dự án xử lý chất thải rắn quy mô vừa và nhỏ cũng có thể được nghiên cứu triển khai theo phương thức này.

Tuy nhiên, thực tiễn triển khai vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Theo tài liệu trình bày tại Hội thảo, phần lớn các nhà máy xử lý rác hiện vẫn được triển khai theo hình thức đầu tư kinh doanh thay vì theo phương thức PPP. Trong khi đó, hai vấn đề có tính quyết định đối với khả năng tài chính của dự án là cam kết khối lượng chất thải đầu vào và giá dịch vụ xử lý trong toàn bộ thời hạn hợp đồng vẫn cần tiếp tục được làm rõ.

Khung pháp lý PPP đã mở hơn nhưng thực tiễn vẫn còn khoảng cách

Pháp luật PPP hiện hành đã tạo cơ sở để việc cung cấp nguyên liệu đầu vào được đưa vào nội dung hợp đồng dự án. Đối với dự án xử lý chất thải rắn, chất thải chính là nguồn nguyên liệu đầu vào chủ yếu, do đó Nhà nước và nhà đầu tư có thể thỏa thuận nghĩa vụ bảo đảm khối lượng cũng như hậu quả pháp lý khi không đạt cam kết. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn cần làm rõ căn cứ để địa phương xác định mức khối lượng cam kết và cơ chế xử lý trong trường hợp khối lượng thực tế biến động do những nguyên nhân khách quan.

Bên cạnh đó, cơ chế chia sẻ rủi ro cũng là vấn đề được quan tâm. Đặc thù của các dự án xử lý chất thải là doanh thu có thể chịu tác động bởi biến động về khối lượng, thành phần chất thải, hoạt động phân loại tại nguồn hoặc sự thay đổi luồng chất thải. Đối với các dự án đốt rác phát điện, việc xác định giá điện trong dài hạn cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến phương án tài chính và khả năng thẩm định, tài trợ vốn của các tổ chức tín dụng.

Hoàn thiện chính sách theo hướng thị trường và kinh tế tuần hoàn

Các ý kiến tại Hội thảo cho rằng, để thực sự tạo động lực cho khu vực tư nhân, chính sách về xử lý chất thải cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng xác định xử lý chất thải là một loại dịch vụ công thiết yếu nhưng có thể được cung cấp theo cơ chế thị trường. Theo đó, Nhà nước giữ vai trò bảo đảm dịch vụ, thiết lập tiêu chuẩn, giám sát chất lượng và sử dụng nguồn lực công để dẫn dắt, trong khi doanh nghiệp tư nhân có thể tham gia đầu tư, sở hữu và vận hành các cơ sở xử lý theo quy định.

Một số nhóm giải pháp được đề xuất gồm hoàn thiện cơ chế giá dịch vụ; tạo cam kết đầu ra và khối lượng chất thải; xây dựng cơ chế PPP phù hợp với đặc thù lĩnh vực chất thải; tăng cường cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư; tạo ưu đãi về đất đai, thuế, tín dụng xanh và nguồn vốn khí hậu; đồng thời hình thành thị trường cho các sản phẩm được tạo ra từ chất thải.

Đặc biệt, việc sửa đổi chính sách cần thúc đẩy quá trình chuyển từ tư duy “xử lý rác” sang “kinh tế tuần hoàn”, theo thứ tự ưu tiên giảm phát sinh, tái sử dụng, tái chế, thu hồi tài nguyên và năng lượng, xử lý và hạn chế tối đa chôn lấp. Phân loại chất thải tại nguồn cần được gắn với mô hình kinh doanh và thị trường đầu ra của các sản phẩm như compost, RDF, vật liệu xây dựng từ tro xỉ, nhựa tái chế và các nguồn tài nguyên được thu hồi.

Theo các đề xuất được trình bày, việc hoàn thiện Luật Bảo vệ môi trường có thể tập trung vào 5 trụ cột gồm thị trường, đầu tư, công nghệ, tài chính và giám sát. Trong đó, trọng tâm là hoàn thiện giá dịch vụ và nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền; cơ chế PPP và chia sẻ rủi ro; ưu tiên công nghệ tái chế, RDF, đốt phát điện và thu hồi tài nguyên; phát triển tín dụng xanh, trái phiếu xanh và nguồn vốn khí hậu; đồng thời tăng cường hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm tra và quản lý dữ liệu số.

Tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo

Một thông điệp xuyên suốt tại Hội thảo là muốn thu hút nguồn vốn tư nhân một cách thực chất và bền vững, trước hết cần tạo lập môi trường đầu tư có khả năng dự báo, cơ chế hợp đồng đủ tin cậy và mô hình tài chính đủ khả thi. Nhà nước cần từng bước chuyển từ tư duy trực tiếp đầu tư và cung cấp toàn bộ dịch vụ sang vai trò kiến tạo thị trường, đặt ra tiêu chuẩn, bảo đảm chất lượng dịch vụ, sử dụng hiệu quả nguồn lực công để dẫn dắt nguồn lực tư nhân và giám sát việc thực hiện.

Đồng thời, việc thu hút đầu tư cần được đặt trong toàn bộ chuỗi quản lý chất thải, từ phân loại tại nguồn, thu gom, trung chuyển, vận chuyển đến xử lý, tái chế và hình thành thị trường cho sản phẩm sau xử lý. Đây là điều kiện quan trọng để các cơ sở xử lý vận hành hiệu quả, nâng cao hiệu quả đầu tư và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Hội thảo chiều ngày 24/8/2026 đã tạo diễn đàn để các cơ quan quản lý nhà nước, giới nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp cùng trao đổi, nhận diện rõ hơn những điểm nghẽn từ thực tiễn, qua đó cung cấp thêm các luận cứ khoa học và thực tiễn phục vụ quá trình rà soát, sửa đổi, hoàn thiện Luật Bảo vệ môi trường và các quy định pháp luật có liên quan.

 

ThS. Nguyễn Thị Thu Hà
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Địa lý và Phát triển bền vững
Ý kiến bạn đọc
Họ tên no image
Nội dung no image
Mã kiểm tra no image
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1