Thúc đẩy đổi mới sáng tạo từ việc đưa kết quả nghiên cứu khoa học xã hội vào thực tiễn
Gắn nghiên cứu với nhu cầu của địa phương, tăng cường trao đổi với chủ thể sử dụng kết quả và cụ thể hóa các khuyến nghị thành phương án có thể triển khai là những hướng cần chú trọng để phát huy vai trò của khoa học xã hội trong đổi mới sáng tạo.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đặt ra yêu cầu gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu, ứng dụng và đào tạo. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh sự đóng góp của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đối với xây dựng, phát triển các giá trị văn hóa, xã hội và con người Việt Nam. Đây là căn cứ quan trọng để các cơ quan nghiên cứu khoa học xã hội xác định những hướng đóng góp phù hợp với chức năng và thế mạnh chuyên môn.
Đối với khoa học xã hội, thúc đẩy đổi mới sáng tạo có thể bắt đầu từ việc phát hiện vấn đề, bổ sung cách tiếp cận và đề xuất giải pháp phù hợp với những điều kiện cụ thể của đời sống. Một kết quả nghiên cứu có thể cung cấp căn cứ điều chỉnh chính sách, cải thiện cách tổ chức hoạt động ở cơ sở hoặc xây dựng phương thức phối hợp giữa các bên. Để phát huy những giá trị đó, cần quan tâm đến quá trình chuyển từ phát hiện khoa học sang phương án ứng dụng.
Trước hết, nhu cầu thực tiễn cần được nhận diện ngay từ khâu xác định nhiệm vụ nghiên cứu. Bên cạnh tổng quan tài liệu và làm rõ khoảng trống học thuật, các nhà nghiên cứu phải chủ động trao đổi với cơ quan quản lý, tổ chức liên quan và cộng đồng để xác định vấn đề đang cần giải quyết. Những trao đổi này giúp làm rõ đối tượng có thể sử dụng kết quả, quyết định cần được hỗ trợ và điều kiện để một kiến nghị có thể đi vào thực tế. Đồng thời, nhà nghiên cứu cần giữ tính độc lập trong lựa chọn phương pháp, phân tích bằng chứng và trình bày kết luận.
Một yêu cầu tiếp theo là lựa chọn hình thức chuyển tải phù hợp với người sử dụng. Cùng với báo cáo tổng hợp và công bố học thuật, các nhà nghiên cứu có thể xây dựng bản khuyến nghị chính sách ngắn gọn, tài liệu hướng dẫn hoặc chuyên đề trao đổi dành cho cơ quan có liên quan. Mỗi sản phẩm cần nêu rõ vấn đề, bằng chứng chính, phương án đề xuất và điều kiện thực hiện. Các giới hạn của dữ liệu và phạm vi áp dụng cũng cần được trình bày đầy đủ, giúp đơn vị tiếp nhận có căn cứ cân nhắc.
Quá trình trao đổi nên được duy trì trong suốt thời gian thực hiện nhiệm vụ. Các cuộc tham vấn theo từng giai đoạn có thể giúp nhóm nghiên cứu kiểm tra cách hiểu vấn đề, bổ sung thông tin và nhận diện những khó khăn khi áp dụng kiến nghị. Những ý kiến khác nhau giữa nhà khoa học, cán bộ quản lý và người dân cũng là nguồn thông tin cần phân tích, bởi chúng phản ánh sự khác biệt về nhu cầu, nguồn lực và khả năng thực hiện.
Ở cấp cơ quan nghiên cứu, cần tạo điều kiện để hoạt động kết nối với địa phương được thực hiện thường xuyên và có trọng tâm. Các đơn vị có thể lựa chọn một số nhóm vấn đề phù hợp với thế mạnh chuyên môn để xây dựng chương trình hợp tác, xác định đầu mối trao đổi và thống nhất hình thức tiếp nhận kết quả. Trong mỗi hoạt động hợp tác, cần làm rõ trách nhiệm cung cấp thông tin, phản hồi khuyến nghị và theo dõi khả năng vận dụng.
Đối với những đề xuất đủ điều kiện, cơ quan nghiên cứu có thể phối hợp với đơn vị liên quan xây dựng phương án thử nghiệm trong phạm vi phù hợp. Phương án cần xác định mục tiêu, đối tượng tham gia, nguồn lực, thời gian và tiêu chí đánh giá. Việc thử nghiệm giúp kiểm tra tính khả thi, phát hiện những điểm cần điều chỉnh trước khi cân nhắc mở rộng. Những kết quả chưa đạt kỳ vọng cũng cần được phân tích để làm rõ nguyên nhân và bổ sung nhận thức khoa học.
Bên cạnh đó, việc ghi nhận đóng góp ứng dụng cần phù hợp với đặc thù của khoa học xã hội. Có thể xem xét những bằng chứng như kết quả nghiên cứu được tham khảo trong xây dựng văn bản, khuyến nghị được đưa ra thảo luận tại cơ quan quản lý hoặc tài liệu được sử dụng trong đào tạo, bồi dưỡng. Khi đánh giá, cần phân biệt rõ mức độ tiếp nhận, mức độ áp dụng và tác động thực tế; tránh quy toàn bộ thay đổi của địa phương cho một công trình nghiên cứu. Đồng thời, cần tiếp tục coi trọng nghiên cứu cơ bản và những đóng góp có giá trị lâu dài.
Đối với Viện Khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên, việc tăng cường kết nối giữa nghiên cứu với thực tiễn là một hướng phát huy năng lực tư vấn chính sách và đóng góp vào đổi mới sáng tạo. Hướng đi này đòi hỏi sự chủ động của người làm nghiên cứu, sự hỗ trợ trong tổ chức hoạt động khoa học và sự phối hợp của các đơn vị sử dụng kết quả. Đưa các phát hiện khoa học thành những khuyến nghị có căn cứ, có địa chỉ tiếp nhận và được theo dõi trong quá trình vận dụng sẽ góp phần cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW trong hoạt động của các cơ quan nghiên cứu khoa học xã hội./.