Hành vi kinh tế trong khuôn khổ “đạo đức Phật giáo” của người Khmer
Cổng Thông tin điện tử Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc nội dung tóm tắt bài viết “Hành vi kinh tế trong khuôn khổ “đạo đức Phật giáo” của người Khmer (Trà Vinh): Bối cảnh và mạng lưới ý nghĩa” của TS. Phạm Đặng Xuân Hương và TS. Đỗ Thị Thu Hà (Viện Nghiên cứu Văn hóa).

Ba Se A là một ấp thuộc xã Lương Hòa, huyện Châu Thành, tỉnh Trà Vinh, nằm trong không gian văn hóa đặc thù của cộng đồng người Khmer Nam Bộ. Theo các tài liệu lịch sử và nghiên cứu dân tộc học, người Khmer đã có mặt khá đông đúc ở vùng đồng bằng sông Cửu Long từ cuối thế kỷ XV, đầu thế kỷ XVI, hình thành ba vùng cư trú tập trung lớn, trong đó có vùng Trà Vinh. Tại đây, đơn vị cư trú cơ bản là phum - khu đất nhỏ dùng để ở hoặc trồng trọt, nơi một số gia đình có quan hệ huyết thống quy tụ gần nhau. Nhiều phum liên kết quanh một ngôi chùa tạo thành sóc, vừa là tổ chức xã hội tự quản, vừa là đơn vị kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp và cộng đồng Phật giáo Tiểu thừa tương đối biệt lập. Mỗi người dân vừa là thành viên của phum, sóc vừa là bổn đạo Phật tử. Chùa trong sóc không chỉ là nơi thờ phụng mà còn là trường học, trung tâm văn hóa, nơi rèn luyện đạo đức và nhân cách. Việc đóng góp xây dựng chùa, cúng dường nuôi sư sãi, tham gia các hoạt động tôn giáo và lễ hội trở thành thực tiễn đời sống hàng ngày, không thể thiếu đối với người Khmer.
Từ sau Đổi mới năm 1986, diện mạo kinh tế - xã hội của Ba Se A đã biến đổi sâu sắc. Mặc dù điều kiện vật chất thay đổi rõ rệt, đời sống tôn giáo của cộng đồng không suy giảm mà tiếp tục đóng vai trò trung tâm. Chùa Padumavansa Kompong Thmo (chùa Lò Gạch), hình thành từ năm 1886 (Phật lịch 2430), gắn bó mật thiết với nhiều thế hệ người dân trong ấp. Sinh hoạt tôn giáo diễn ra đều đặn: mỗi sáng các sư đi bình bát trong ấp; bốn ngày trong tháng theo lịch Khmer, bà con đến chùa cúng dường cơm, thức ăn và tiền; các lớp học tiếng Khmer, múa dân tộc, nhảy sa đầm do sư, achar và nghệ nhân địa phương phụ trách. Việc dâng y, dâng bông, cúng dường sửa chùa, xây sala, lớp học vẫn được xem là bổn phận quan trọng của mỗi hộ gia đình. Nhiều người vẫn giữ quan niệm “nhà không cõng giàu, tiền bạc đem vô chùa hết”, nhưng đồng thời cũng bắt đầu cân đối kỹ hơn giữa việc cúng dường và nhu cầu tích lũy, dự phòng của gia đình.
Để lý giải những hành vi kinh tế này, bài viết đặt trường hợp Ba Se A trong cuộc tranh luận lý thuyết về bản chất hành vi của nông dân. Cách tiếp cận “kinh tế đạo đức” của Eric Wolf và James C. Scott nhấn mạnh rằng nông dân, đặc biệt những người sống gần ngưỡng sinh tồn, đặt an toàn lên hàng đầu, ưa thích tài sản công, quan hệ tương trợ và các chuẩn mực có đi có lại trong làng xã khép kín. Mục tiêu kinh tế của hộ gia đình là có đủ nguồn lực để thực hiện nghĩa vụ xã hội và nghi lễ cần thiết. Ngược lại, Samuel Popkin trong công trình The Rational Peasant (1979) nhìn nhận nông dân như những chủ thể duy lý, không ngừng phấn đấu bảo vệ và nâng cao mức sống thông qua đầu tư ngắn hạn cũng như dài hạn, cả công lẫn tư. Họ quan tâm đến phúc lợi và an ninh của bản thân và gia đình hơn là lợi ích tập thể một cách tự động; sự trao đổi trong làng bị định hình bởi xung đột giữa lợi ích cá nhân và lợi ích nhóm. Tuy nhiên, cả hai cách tiếp cận nếu áp dụng cực đoan đều chưa đầy đủ. Nghiên cứu của Charles Keyes về làng Ban Nông Tun ở Đông Bắc Thái Lan gợi ý một hướng kết hợp: nông dân có tính toán duy lý để đạt sự sung túc cao nhất cho bản thân và gia đình, nhưng bị ràng buộc bởi những điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể và bởi thế giới ý nghĩa văn hóa - tôn giáo mà ở đó hành động của họ mới trở nên có nghĩa. Khung phân tích này cho phép xem xét hành vi kinh tế của người Khmer Trà Vinh vừa như sự tính toán hiệu quả vật chất, vừa như thực hành xã hội được định hướng bởi hệ thống ý nghĩa đạo đức Phật giáo Nam Tông.
Trên thực tế, người Khmer ở Ba Se A đã triển khai nhiều chiến lược “hợp lý” nhằm gia tăng nguồn thu và đảm bảo sự ổn định kinh tế gia đình. Trồng lúa nước vẫn giữ vị trí chủ đạo nhờ điều kiện thổ nhưỡng phù hợp (đất giồng cát), tri thức bản địa phong phú về thủy lợi, giống lúa và mùa vụ, cùng mạng lưới dịch vụ sẵn có trong ấp (cửa hàng giống, phân bón, thuốc trừ sâu, lao động thuê, thương lái thu mua). Dù chính quyền khuyến khích giống lúa hạt dài xuất khẩu, phần lớn hộ vẫn chọn giống hạt tròn như ML 202 hoặc IR50404 vì chi phí đầu vào thấp hơn, năng suất ổn định khoảng 6 tấn/ha, dễ tiêu thụ qua mạng lưới địa phương, mang lại thu nhập khoảng 50-60 triệu đồng/ha mỗi năm và hạn chế rủi ro thị trường. Nhiều hộ mở rộng diện tích bằng thừa kế hoặc mua thêm, kể cả khi không đủ lao động thì vẫn giữ đất để cho thuê, bảo đảm gạo ăn quanh năm. Đây là ví dụ về một tiêu chí quan trọng trong quan niệm tự túc của người Khmer. Song song, họ chuyển những diện tích lúa kém hiệu quả sang trồng dừa - giống cây ít đòi hỏi lao động thường xuyên và cho thu nhập tương đối ổn định theo chu kỳ. Bên cạnh đó, một bộ phận cư dân đa dạng hóa sang buôn bán nhỏ, dịch vụ, biểu diễn nhạc ngũ âm và tham gia du lịch cộng đồng. Sự đa dạng hóa này giúp phân tán rủi ro, tận dụng cơ hội từ đô thị hóa và giảm phụ thuộc vào nông nghiệp thuần túy, thể hiện rõ năng lực thích ứng chủ động của người dân trước biến động thị trường.
Tuy nhiên, hiệu quả tài chính chưa đủ để lý giải đầy đủ hành vi kinh tế. Việc tạo lập và sử dụng của cải luôn gắn với nghĩa vụ xã hội và niềm tin tôn giáo. Ngôi chùa, chư tăng và achar giữ vai trò then chốt trong các nghi lễ vòng đời như xuất gia báo hiếu, hôn nhân, tang ma. Do đó, bên cạnh chi phí sinh hoạt và sản xuất, các hộ thường dành một phần nguồn lực cho tổ chức nghi lễ, cúng dường và đóng góp vào hoạt động chung của phum, sóc. Quan niệm về Bŏnd (phước) và Báp (nghiệp xấu) ảnh hưởng trực tiếp đến cách phân bổ tài sản. Những hành động như đặt bát, dâng y, dâng bông, đóng góp tu sửa chùa không chỉ là khoản chi tôn giáo mà còn là cách tích lũy phước báu cho bản thân và gia đình trong hiện tại cũng như đời sau. Giá trị của những đóng góp ấy không thể chỉ đo bằng số tiền đã bỏ ra; niềm tin vào phước trở thành một căn cứ quan trọng bên cạnh nhu cầu tiêu dùng, đầu tư và tiết kiệm. Việc “đi đám” (tham dự lễ dâng bông, đám cưới, đám tang) vừa duy trì sự gắn kết cộng đồng vừa củng cố quan hệ có đi có lại. Khi gia đình gặp việc hoặc khó khăn, những quan hệ đã được bồi đắp trở thành nguồn hỗ trợ nhân lực và tài chính quan trọng. Xét từ góc độ vốn xã hội, các khoản chi này có ý nghĩa dài hạn đối với sự ổn định của hộ. Dù vậy, không nên quy giản toàn bộ hành vi nghi lễ thành tính toán lợi ích, bởi chúng còn xuất phát từ tình cảm, niềm tin và ý thức bổn phận cộng đồng.
Một thay đổi đáng chú ý là cách người dân điều chỉnh việc thực hiện nghĩa vụ tôn giáo cho phù hợp với điều kiện kinh tế mới. Nếu trước đây có những hộ sẵn sàng dành phần lớn tài sản để dâng cúng, thậm chí “bán hết để cúng dường”, thì hiện nay nhiều hộ chủ động cân đối nhu cầu sinh hoạt, tích lũy và dự phòng trước khi quyết định mức cúng. Các gia đình tiết kiệm dần cho những dịp lễ quan trọng, dự tính chi phí hoặc cùng nhau tổ chức nghi lễ để giảm gánh nặng. Những điều chỉnh này cho thấy sự thay đổi trong cách thực hành tôn giáo không đồng nghĩa với sự suy giảm niềm tin, mà là sự thích ứng có chọn lọc trong điều kiện kinh tế mới.

Nguồn: Hình minh tạo tạo bởi Công cụ Trí tuệ nhân tạo (AI)
Bên cạnh việc định hướng sử dụng nguồn lực, các giá trị Phật giáo Nam Tông còn là chỗ dựa tinh thần khi người dân đối diện với khó khăn kinh tế. Quan niệm về nghiệp quả, vô thường, tinh thần nhẫn nhịn và buông bỏ giúp họ nhìn nhận mất mát, thất bại hay biến động giá cả với thái độ bình tĩnh hơn, góp phần hạn chế căng thẳng trong quan hệ xã hội. Thái độ chấp nhận những điều không như mong muốn không khiến người dân trở nên thụ động. Các hộ vẫn chủ động thay đổi cây trồng, mở rộng nghề nghiệp, tìm kiếm cơ hội cải thiện thu nhập. Niềm tin tôn giáo vì thế cùng tồn tại với sự chủ động kinh tế: vừa hỗ trợ khả năng ứng phó trước bất trắc, vừa định hướng cách ứng xử khi mưu cầu lợi ích vật chất. Mối quan hệ này được thể hiện rõ qua hai phạm trù Plâu lok (đường đời) và Plâu Tho (đường đạo). Trong đời sống người Khmer ở Ba Se A, đường đời và đường đạo không tách biệt mà gắn bó thông qua hoạt động thường ngày. Sản xuất, kinh doanh và tích lũy tài sản tạo điều kiện để cá nhân chăm lo gia đình, đóng góp cho nhà chùa và thực hiện trách nhiệm cộng đồng. Ngược lại, những chuẩn mực của đời sống tôn giáo cung cấp cơ sở đạo đức để đánh giá cách kiếm tiền, tích lũy và sử dụng của cải. Nguồn lực vật chất giúp duy trì các thực hành tôn giáo, còn niềm tin và nghĩa vụ tôn giáo ảnh hưởng đến mục đích cũng như giới hạn của hoạt động kinh tế.
Nhìn rộng hơn, những tính toán duy lý của người Khmer ở Ba Se A nhằm đạt sự ổn định, sung túc về kinh tế cho gia đình luôn nằm trong mối liên hệ chặt chẽ với văn hóa Phật giáo Nam Tông và trong bối cảnh kinh tế, xã hội, môi trường đã tác động đến cuộc sống của họ trong vòng hai thập kỷ qua. Họ tìm kiếm những chiến lược “hợp lý” (hay “khoa học”) để tích lũy và nâng cao thu nhập gia đình trong sự thích ứng với những thay đổi cụ thể tại nơi sinh sống, đồng thời trong cả những ràng buộc với mạng lưới ý nghĩa đạo đức được tạo ra bởi thế giới quan Phật giáo Nam Tông mà họ đã và đang thực hành bao đời nay. Các hành vi kinh tế có thể được hình dung gồm những tính toán nhằm gia tăng nguồn thu và sự cân nhắc kỹ lưỡng các khoản chi ra hợp lý để tạo ra một tình trạng kinh tế ổn định, an toàn, sung túc cho cá nhân và gia đình. Toàn bộ ý niệm về sự ổn định, an toàn, sung túc này không mang tính phổ quát mà mang tính bối cảnh cụ thể, liên quan trực tiếp với thế giới quan Phật giáo Nam Tông và những yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa tại địa bàn. Các chiến lược như đa dạng hóa hoạt động sinh kế nhằm nâng cao nguồn thu, những tính toán tích lũy để vừa đảm bảo phúc lợi gia đình vừa hoàn thành trách nhiệm đạo đức của một bổn đạo cúng dường, bổn đạo dâng y, dâng bông, bổn đạo tu tập, bổn đạo tương trợ/chia sẻ cộng đồng đã giúp họ sinh tồn và thích ứng với những đổi thay và biến động của cuộc sống hiện nay.
*
* *
Trường hợp ấp Ba Se A cho thấy tính duy lý kinh tế của nông dân cần được xem xét trong bối cảnh văn hóa và tôn giáo cụ thể. Người dân cân nhắc chi phí, lợi nhuận, cơ hội và rủi ro, nhưng những lựa chọn ấy còn gắn với quan niệm về phước báu, hệ quả đạo đức của hành động và trách nhiệm đối với cộng đồng. Thu nhập tạo điều kiện để thực hiện các nghĩa vụ gia đình, xã hội và tôn giáo; đồng thời những nghĩa vụ này cũng định hướng cách phân bổ thành quả lao động. Từ góc độ đó, hành vi kinh tế của người Khmer tại Ba Se A có thể được hiểu như biểu hiện của “tính duy lý văn hóa”: sự tính toán sinh kế được hình thành trong những quan hệ, niềm tin và chuẩn mực mà người dân coi trọng. Cách tiếp cận này giúp giải thích vì sao quá trình thích ứng với kinh tế thị trường vẫn gắn liền với việc duy trì các giá trị đạo đức và quan hệ cộng đồng của phum, sóc. Người Khmer không tiếp nhận kinh tế thị trường bằng cách loại bỏ các nguyên tắc văn hóa truyền thống, mà lựa chọn, điều chỉnh và kết hợp những yếu tố mới với hệ giá trị đã được duy trì qua nhiều thế hệ. Quá trình chuyển đổi sinh kế vì thế không diễn ra như sự thay thế đơn tuyến giữa truyền thống và hiện đại, mà thể hiện một phương thức thích ứng có chọn lọc, trong đó nhu cầu cải thiện đời sống được dung hòa với nghĩa vụ tôn giáo và trách nhiệm cộng đồng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Keyes, F. Charles (2022[1983]), “Hành vi kinh tế và đạo lý Phật giáo ở một làng người Thái” (tr.75-105), in trong Văn hóa tộc người và tôn giáo ở Đông Nam Á, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
Popkin, L. Samuel (1979), The Rational Peasant: The Political Economy of Rural Society in Vietnam, University of California Press.
Scott, C. James (1976), The Moral Economy of the Peasant: Rebellion and Subsistence in Southeast Asia, New Haven and London, Yale University Press.
Wolf, Eric (1957), “Close Corporate Communities in Meso-America and Java”, Southwestern Journal of Anthropology 13 (spring 1957): 1-18.
Bài viết đầy đủ có tại: Tạp chí Nghiên cứu Văn hóa Việt Nam, Số 4 (214)