Chu trình quản trị rủi ro của OECD và vai trò của tư vấn khoa học trong chu trình quản trị rủi ro
1. Bối cảnh ra đời cách tiếp cận chu trình quản trị rủi ro
Chu trình quản trị rủi ro được Hội đồng Quản trị Rủi ro nghiêm trọng của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) ban hành trong vào năm 2014 nhằm đưa ra quy trình ứng phó và quản trị với những rủi ro nghiêm trọng do con người hoặc thiên nhiên gây ra.
Việc ra đời của quy trình này đặt trong bối cảnh trên thế giới có nhiều bất ổn về địa chính trị, môi trường, xã hội và kinh tế (điển hình trong giai đoạn này là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008). Những bất ổn có thể phát triển nhanh chóng, lan rộng xuyên biên giới theo những con đường không lường trước được, dẫn đến tác động bất lợi ở quy mô quốc gia, quốc tế, làm gián đoạn các lĩnh vực cơ sở hạ tầng quan trọng, làm suy thoái tài sản môi trường quan trọng, đe dọa đến tài chính công và làm xói mòn niềm tin của người dân vào các chính phủ (OECD, 2011). Chính điều này đã thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách và chiến lược gia các ngành phải xem xét lại sự chuẩn bị và ứng phó với những sự kiện sốc mang tính hệ thống phát sinh trong bất kể lĩnh vực nào trong tương lai. Việc quản trị rủi ro hiệu quả sẽ góp phần đảm bảo cuộc sống an toàn hơn, tốt đẹp hơn cho tương lai.
2. Chu trình quản trị rủi ro của OECD
2.1. Các khái niệm cốt lõi
Trong chu trình quản trị rủi ro, OECD (2011) đề cập đến hai khái niệm cốt lõi bao gồm các sự kiện được xác định là “rủi ro nghiêm trọng” và các sự kiện được xác định là “cú sốc toàn cầu”.
Các “rủi ro nghiêm trọng” được xác định thuộc phạm vi điều chỉnh của Chu trình quản trị rủi ro khi thỏa mãn hai điều kiện, bao gồm: 1) xác suất xảy ra hoặc khả năng xảy ra của chúng; 2) những hậu quả của rủi ro có ảnh hưởng và mang tầm quan trọng quốc gia. Và các quyết định chính sách về rủi ro nghiêm trọng có thể liên quan đến sự đánh đổi phức tạp nhằm cân bằng các mục tiêu khác về sức khỏe cộng đồng, tăng trưởng kinh tế, an ninh quốc gia. Vì vậy, rủi ro nghiêm trọng có thể bao gồm các sự kiện xảy ra đột ngột như động đất, sóng thần, tai nạn công nghiệp, tấn công khủng bố… hoặc những sự kiện xảy ra mà sự diễn tiến của nó dần theo thời gian như các đại dịch hoặc các rủi ro mang tính chất ổn định theo thời gian như hiện tượng buôn bán người, buôn bán bất hợp pháp hoặc hoạt động tội phạm có tổ chức.
Về khái niệm “cú sốc toàn cầu”, một sự kiện được coi là “cú sốc toàn cầu” khi nó hội tụ bốn đặc điểm sau: Về tốc độ khởi phát: là sự kiện diễn ra một cách đột ngột, ít hoặc không có sự báo trước khiến các chính sách hay các biện pháp rất khó ứng phó hay kiểm soát. Điều này khác với các rủi ro diễn ra chậm như biến đổi khí hậu vốn cho phép các chính sách có thời gian điều chỉnh để thích ứng; Về phạm vi tác động: cú sốc toàn cầu có phạm vi tác động đa lục địa thông qua các hiệu ứng dây chuyền. Các thảm họa cấp quốc gia dù rất nghiêm trọng và cần sự hỗ trợ của quốc tế nhưng không lan tỏa ra phạm vi lục địa không được xác định là cú sốc toàn cầu; Về cơ chế lan truyền: có thể xuất phát từ một sự kiện đồng thời ảnh hưởng đến nhiều khu vực (ví dụ sự va chạm thiên thạch) hoặc từ một sự kiện cục bộ tại một quốc gia nhưng nhanh chóng lan rộng nhờ các mạng lưới phụ thuộc và liên kết lẫn nhau trên phạm vi toàn cầu như thị trường tài chính, thương mại, Internet và vận tải hàng không; Về tính chất gây gián đoạn: thể hiện ở việc làm suy giảm hoạt động của các hệ thống thiết yếu và tạo ra các tác động kinh tế lan tỏa vượt xa phạm vi địa lý ban đầu.
Mặc dù cú sốc toàn cầu thường được nhìn nhận là những biến cố tiêu cực nhưng trong một số trường hợp, như các đột phá công nghệ mang tính nền tảng, cũng có thể tạo ra những tác động tích cực đối với tăng trưởng và năng suất kinh tế.
2.2. Các giai đoạn của chu trình quản trị rủi ro
Chu trình quản trị rủi ro của OECD (2015) được chia thành các giai đoạn như sau:
Giai đoạn chuẩn bị (Preparedness): diễn ra trước khi khủng hoảng xảy ra, tập trung vào nâng cao năng lực dự báo, phòng ngừa và sẵn sàng ứng phó thông qua đánh giá rủi ro, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, dự trữ nguồn lực và tổ chức đào tạo, diễn tập.
Giai đoạn ứng phó với rủi ro (Response): được triển khai khi khủng hoảng phát sinh, nhằm giảm thiểu thiệt hại bằng việc phát hiện sớm, duy trì nhận thức tình huống, kích hoạt các kế hoạch khẩn cấp và điều phối các nguồn lực ứng phó.
Giai đoạn phục hồi và phản hồi lại sau ứng phó (Recovery and Feedback): diễn ra sau khủng hoảng, hướng tới khôi phục hoạt động, củng cố niềm tin của công chúng và tổng kết, đánh giá để rút ra bài học kinh nghiệm, qua đó nâng cao năng lực quản trị rủi ro cho các chu kỳ tiếp theo.
OECD (2014; 2018a) đưa ra khuyến nghị về việc chia nhỏ ba giai đoạn của chu trình quản trị rủi ro thành một khung chính sách toàn diện bao gồm 5 bước như sau:
- Thứ nhất là phải xác định và đánh giá rủi ro: đây là bước nền tảng của sự sẵn sàng, bao gồm việc phân tích, nhận diện các mối nguy, điểm dễ tổn thương và tác động tiềm tàng. OECD nhấn mạnh rằng các quốc gia cần xây dựng một chiến lược quốc gia về quản trị rủi ro nghiêm trọng theo cách tiếp cận toàn diện và xuyên biên giới, đồng thời xác định rõ cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm điều phối, huy động sự tham gia của các bộ, ngành, chính quyền địa phương, khu vực tư nhân và các bên liên quan nhằm hình thành cơ chế quản trị thống nhất và tăng cường khả năng chống chịu quốc gia.
- Thứ hai là phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro: đây là bước hướng tới giảm xác suất xảy ra hoặc hạn chế mức độ nghiêm trọng của rủi ro thông qua các biện pháp quản lý, đầu tư và điều tiết phù hợp. Bên cạnh việc hoàn thiện các chính sách và đầu tư vào cơ sở hạ tầng giảm thiểu rủi ro, OECD đặc biệt nhấn mạnh vai trò của truyền thông nâng cao nhận thức, khuyến khích hộ gia đình, doanh nghiệp và các tổ chức chủ động đầu tư cho phòng ngừa, xây dựng kế hoạch duy trì hoạt động và chia sẻ trách nhiệm trong quản trị rủi ro.
- Thứ ba là sẵn sàng các nguồn lực để ứng phó với rủi ro: giai đoạn này tập trung nâng cao năng lực dự báo và khả năng kích hoạt các biện pháp ứng phó khi khủng hoảng xảy ra. Các hoạt động trọng tâm bao gồm phân tích tầm nhìn xa, đánh giá rủi ro, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, chuẩn bị nguồn lực, thiết lập cơ chế tài chính dự phòng, tổ chức đào tạo và diễn tập. OECD cho rằng việc duy trì năng lực cốt lõi và bảo đảm nguồn lực tài chính là điều kiện quan trọng giúp các quốc gia giảm thiểu thiệt hại và rút ngắn thời gian phục hồi sau khủng hoảng.
- Thứ tư là giai đoạn ứng phó với rủi ro: đây là bước được triển khai khi sự kiện rủi ro xảy ra nhằm kiểm soát tình hình và hạn chế tối đa các thiệt hại. Giai đoạn này bao gồm phát hiện sớm khủng hoảng, duy trì nhận thức tình huống, kích hoạt các kế hoạch khẩn cấp, điều phối nguồn lực và huy động mạng lưới ứng phó. OECD nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của chính phủ trong việc đưa ra các quyết định chiến lược, điều phối giữa các cấp chính quyền, thúc đẩy hợp tác quốc tế, duy trì niềm tin của người dân, đồng thời phát huy sự tham gia của khu vực tư nhân, các tổ chức xã hội và cộng đồng trong hoạt động ứng cứu và bảo đảm tính liên tục của các dịch vụ thiết yếu.
- Thứ năm là giai đoạn phục hồi và tái thiết: mục tiêu của giai đoạn này hướng tới khôi phục hoạt động và nâng cao khả năng chống chịu theo nguyên tắc xây dựng lại tốt hơn, tức tận dụng quá trình tái thiết để nâng cao năng lực chống chịu trước các rủi ro trong tương lai. OECD khuyến nghị các quốc gia xây dựng năng lực thể chế để thiết kế và giám sát các kế hoạch phục hồi, đồng thời bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình ra quyết định. Việc tổng kết bài học kinh nghiệm, chia sẻ dữ liệu và bằng chứng khoa học sau mỗi sự kiện được xem là cơ sở để đánh giá hiệu quả chính sách, điều chỉnh các biện pháp quản trị và hoàn thiện chu trình quản trị rủi ro trong các giai đoạn tiếp theo.
OECD đồng thời nhấn mạnh rằng các giai đoạn này không tồn tại tách biệt mà có mối liên hệ chặt chẽ, có thể diễn ra đồng thời và bổ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng phức hợp. Do đó, việc triển khai hiệu quả chu trình quản trị rủi ro đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, sự tham gia của toàn xã hội và một cơ chế ra quyết định minh bạch, dựa trên bằng chứng nhằm tăng cường khả năng thích ứng và phục hồi của quốc gia trước các cú sốc toàn cầu.
3. Vai trò của tư vấn khoa học trong chu trình quản trị rủi ro
Trong cách tiếp cận chu trình quản trị rủi ro của OECD, tư vấn khoa học đóng vai trò là một cấu phần cốt lõi trong quá trình quản trị khủng hoảng, bảo đảm quá trình ra quyết định dựa trên bằng chứng trong toàn bộ chu trình. Theo OECD (2018b), vai trò nổi bật nhất của tư vấn khoa học là hỗ trợ sự thấu hiểu các tình huống thông qua phân tích dữ liệu thời gian thực, nhận diện bản chất và mức độ của khủng hoảng, dự báo các kịch bản diễn biến cũng như đánh giá tác động của các phương án ứng phó. Đặc biệt, trong các cuộc khủng hoảng phức tạp hoặc có tính bất định cao, tư vấn khoa học giúp giảm thiểu sự không chắc chắn và cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định chính sách.
Tư vấn khoa học hiện diện xuyên suốt các giai đoạn của chu trình quản trị rủi ro. Trong giai đoạn giai đoạn chuẩn bị, khoa học hỗ trợ đánh giá rủi ro, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và thiết kế các kịch bản diễn tập. Trong giai đoạn ứng phó với rủi ro, các bằng chứng khoa học được cập nhật kịp thời nhằm hỗ trợ các quyết định khẩn cấp và thúc đẩy các nghiên cứu phản ứng nhanh. Trong giai đoạn phục hồi và phản hồi lại sau ứng phó, tư vấn khoa học đóng vai trò đánh giá hiệu quả các biện pháp đã triển khai, rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất điều chỉnh chính sách nhằm nâng cao năng lực chống chịu trong tương lai.
Để bảo đảm hiệu quả, OECD khuyến nghị thiết lập các cơ chế tư vấn khoa học có tính thể chế, bao gồm mạng lưới chuyên gia đa ngành, các tổ chức hoặc cá nhân làm cầu nối tri thức nhằm chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành thông tin dễ sử dụng cho nhà hoạch định chính sách. OECD cũng đề xuất cơ chế đa nguồn tư vấn để tiếp nhận ý kiến từ nhiều nhóm chuyên gia khác nhau, từ đó tăng tính khách quan và hạn chế thiên lệch trong quá trình ra quyết định. Bên cạnh việc hỗ trợ hoạch định chính sách trong nước, tư vấn khoa học còn giữ vai trò quan trọng trong hợp tác xuyên biên giới thông qua chia sẻ dữ liệu và phối hợp nghiên cứu. Tư vấn khoa học còn góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông khoa học bằng việc cung cấp các thông tin minh bạch, nhất quán và dựa trên bằng chứng. Điều này giúp củng cố niềm tin của công chúng, đồng thời hạn chế tác động của thông tin sai lệch trong các tình huống khủng hoảng.
Nhìn chung, OECD coi tư vấn khoa học là nền tảng của quản trị rủi ro hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, tăng cường khả năng ứng phó với các cuộc khủng hoảng phức tạp và giảm thiểu các tác động kinh tế – xã hội thông qua việc ra quyết định dựa trên bằng chứng.
4. Kết luận
Qua tổng quan các tài liệu của OECD có thể thấy, quản trị rủi ro hiện đại đã có sự chuyển dịch rõ rệt về tư duy và phương thức tiếp cận. Thay vì tập trung chủ yếu vào ứng phó sau khi khủng hoảng xảy ra, OECD đề cao quản trị chủ động dựa trên dự báo, phòng ngừa và chuẩn bị từ sớm. Mục tiêu của quản trị rủi ro không chỉ là giảm thiểu thiệt hại trước mắt mà còn nâng cao khả năng chống chịu và thích ứng của toàn bộ hệ thống trước các cú sốc trong tương lai. Theo đó, chu trình quản trị rủi ro được xem là một quá trình liên tục. Các giai đoạn từ xác định và đánh giá rủi ro, phòng ngừa, chuẩn bị, ứng phó đến phục hồi và tái thiết có mối liên hệ chặt chẽ và tác động qua lại lẫn nhau. Kết quả của mỗi giai đoạn đều tạo cơ sở cho việc cải thiện năng lực quản trị trong các chu kỳ tiếp theo.
Một vấn đề quan trọng trong cách tiếp cận của OECD là vai trò của tư vấn khoa học đối với quản trị rủi ro. Tư vấn khoa học không chỉ cung cấp bằng chứng phục vụ hoạch định chính sách mà còn giúp các nhà quản lý nâng cao năng lực thấu hiểu tình huống trong điều kiện khủng hoảng. Đây là năng lực đặc biệt quan trọng khi phải đối mặt với các rủi ro có tính bất định cao, các cú sốc toàn cầu hoặc các cuộc khủng hoảng dây chuyền. Thông qua việc phân tích dữ liệu thời gian thực, xây dựng các kịch bản dự báo và đánh giá các phương án chính sách, tư vấn khoa học giúp giảm bớt sự không chắc chắn và hỗ trợ quá trình ra quyết định dựa trên bằng chứng. Điều này cho thấy hoạch định chính sách không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm trong quá khứ mà cần được bổ sung bởi các kết quả nghiên cứu khoa học và các công cụ phân tích dự báo.
Tài liệu tham khảo
OECD (2011), Future Global Shocks: Improving Risk Governance, OECD Reviews of Risk Management Policies, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/9789264114586-en.
OECD (2014), Recommendation of the Council on the Governance of Critical Risks, OECD/LEGAL/0405, OECD, Paris OECD Publishing (https://legalinstruments.oecd.org/en/instruments/OECD-LEGAL-0405)
OECD (2015), The Changing Face of Strategic Crisis Management, OECD Reviews of Risk Management Policies, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/9789264249127-en.
OECD (2018a), Assessing Global Progress in the Governance of Critical Risks, OECD Reviews of Risk Management Policies, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/9789264309272-en.
OECD (2018b), Scientific Advice During Crises: Facilitating Transnational Co-operation and Exchange of Information, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/9789264304413-en.