Đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn từ tiếp cận dữ liệu không gian: trường hợp GIS văn khắc Champa Đà Nẵng và GIS di tích kinh đô Việt Nam
Tóm tắt
Đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn đang trở
thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, sự phát triển của
dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, viễn thám và các nền tảng quản trị dữ liệu. Đối
với khảo cổ học và nghiên cứu di sản văn hóa, đổi mới không chỉ được thể hiện ở
việc ứng dụng thiết bị hay phần mềm mới, mà quan trọng hơn là ở sự chuyển đổi
phương thức tạo lập, chuẩn hóa, tích hợp, phân tích và khai thác tri thức. Bài
viết phân tích khả năng đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn từ
hai trường hợp ứng dụng hệ thống thông tin địa lý: xây dựng hệ thống GIS văn khắc
Champa tại Đà Nẵng và đề xuất Hệ thống GIS phục vụ quản lý quy hoạch, bảo tồn bền
vững các di tích kinh đô Việt Nam. Trường hợp văn khắc Champa cho thấy GIS có
thể khôi phục ngữ cảnh không gian của tư liệu văn khắc, liên kết dữ liệu ngôn
ngữ, khảo cổ, lịch sử và địa lý, qua đó tạo điều kiện nghiên cứu sâu hơn về tổ
chức xã hội, kinh tế, tôn giáo và không gian quyền lực của Champa. Trường hợp
di tích kinh đô Việt Nam cho thấy GIS có thể trở thành hạ tầng quản trị tri thức,
kết nối dữ liệu khảo cổ với dữ liệu địa chính, quy hoạch, môi trường và giám
sát biến động nhằm giảm xung đột giữa bảo tồn di sản với phát triển đô thị. Bài
viết lập luận rằng GIS, khi được tổ chức theo nguyên tắc dữ liệu chuẩn hóa,
liên thông và có cơ chế xác thực khoa học, sẽ tạo ra một mô hình đổi mới sáng tạo
dựa trên dữ liệu cho khoa học xã hội và nhân văn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất
định hướng phát triển khảo cổ học số và vai trò của Viện Khảo cổ học trong việc
xây dựng hạ tầng dữ liệu khảo cổ học, di sản số và tư vấn chính sách trong giai
đoạn mới.
Từ khóa: đổi mới sáng tạo; khoa học xã hội và nhân văn; hệ
thống thông tin địa lý; khảo cổ học số; văn khắc Champa; di tích kinh đô; dữ liệu
di sản.
TS. Đỗ Trường Giang chụp ảnh cùng Tác phẩm thư pháp chữ Hán “長江萬里” (Trường Giang vạn lý)
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một
trong những động lực quan trọng nhất làm biến đổi phương thức tổ chức đời sống
kinh tế, xã hội, văn hóa và quản trị quốc gia. Trong lĩnh vực khoa học, quá
trình này không chỉ tạo ra các công cụ mới để thu thập, xử lý và lưu trữ thông
tin, mà còn làm thay đổi căn bản cách thức đặt vấn đề, xây dựng giả thuyết, kiểm
chứng dữ liệu, công bố kết quả và chuyển hóa tri thức thành các sản phẩm phục vụ
xã hội. Đối với khoa học xã hội và nhân văn, chuyển đổi số mở ra khả năng tiếp
cận các nguồn tư liệu với quy mô lớn, cho phép tái tổ chức các kho tư liệu vốn
phân tán, kết nối các chuyên ngành trước đây ít có điều kiện đối thoại và tạo
ra những hình thức sản phẩm khoa học mới vượt ra ngoài khuôn khổ bài báo, sách
chuyên khảo hoặc báo cáo truyền thống.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22 tháng 12 năm 2024 của Bộ
Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi
số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính thúc đẩy phát triển
đất nước trong kỷ nguyên mới. Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế,
phát triển hạ tầng số, dữ liệu số, nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng hệ
sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ. Định hướng này đặt khoa học xã hội và nhân
văn trước yêu cầu cần đổi mới mạnh mẽ hơn trong việc tổ chức tri thức, nghiên cứu
các biến đổi xã hội do công nghệ tạo ra, đồng thời sử dụng chính công nghệ để
nâng cao chất lượng nghiên cứu, tư vấn chính sách và phục vụ cộng đồng.
Trong lĩnh vực khảo cổ học và nghiên cứu di sản văn hóa, nhu
cầu này có ý nghĩa đặc biệt cấp thiết. Khảo cổ học nghiên cứu dấu tích vật chất
của con người trong quá khứ, nhưng giá trị của các dấu tích đó không thể tách rời
khỏi ngữ cảnh không gian, địa tầng, quan hệ niên đại, cảnh quan, tư liệu lịch sử
và ký ức cộng đồng. Một di vật bị tách khỏi vị trí phát hiện hoặc một hố khai
quật không được ghi chép đầy đủ dữ liệu không gian sẽ mất đi phần lớn khả năng
giải thích khoa học. Tương tự, một văn khắc cổ không chỉ là văn bản; nó đồng thời
là vật thể, tư liệu ngôn ngữ, chứng tích lịch sử, bộ phận của kiến trúc hoặc
không gian nghi lễ và là thành tố trong một hệ thống cảnh quan văn hóa.
Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 được Quốc hội thông qua
ngày 23 tháng 11 năm 2024, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, đã đặt ra
yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa, tăng cường chuyển dạng
số, cập nhật, sao lưu và khai thác dữ liệu di sản trên môi trường điện tử. Luật
yêu cầu dữ liệu số về di sản phải bảo đảm tính xác thực, tính toàn vẹn, tính thống
nhất, an ninh, an toàn, khả năng truy cập và tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ
thuật phù hợp. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để chuyển số hóa di sản từ hoạt
động có tính tự phát hoặc dự án đơn lẻ thành nhiệm vụ cần được thực hiện theo
phương thức hệ thống, có chuẩn mực và có trách nhiệm khoa học rõ ràng.
Trong bối cảnh đó, hệ thống thông tin địa lý, hay GIS, có thể
được xem là một công cụ có khả năng tạo ra đột phá cho khảo cổ học, nghiên cứu
văn khắc học và quản trị di sản. GIS không chỉ giúp xác định tọa độ hoặc sản xuất
bản đồ, mà còn cho phép tổ chức nhiều lớp dữ liệu khác nhau trên cùng một nền tảng
không gian và thời gian. Khi kết hợp với cơ sở dữ liệu quan hệ, ảnh số, quét ba
chiều, viễn thám, mô hình số độ cao, LiDAR, dữ liệu địa chính và quy hoạch, GIS
trở thành hạ tầng tri thức liên ngành có khả năng phục vụ đồng thời nghiên cứu
cơ bản, bảo tồn, quản lý nhà nước, giáo dục và phát triển công nghiệp văn hóa.
Bài viết này tiếp cận đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội
và nhân văn thông qua hai trường hợp nghiên cứu và tư vấn chính sách có tính bổ
sung. Trường hợp thứ nhất là xây dựng hệ thống GIS văn khắc Champa tại khu vực
Đà Nẵng, bao gồm không gian văn hóa –
lịch sử gắn với Quảng Nam cũ. Trường hợp thứ hai là đề xuất Hệ thống GIS phục vụ
quản lý quy hoạch và bảo tồn bền vững các di tích kinh đô Việt Nam. Hai trường
hợp đại diện cho hai cấp độ ứng dụng khác nhau: một bên là nghiên cứu cơ bản về
văn khắc, khảo cổ và không gian lịch sử; bên kia là quản trị di sản, quy hoạch
và hỗ trợ quyết định ở quy mô quốc gia. Việc đặt hai trường hợp trong cùng một
khung phân tích nhằm làm rõ khả năng của GIS trong việc kết nối nghiên cứu khoa
học với tư vấn chính sách, qua đó xác định hướng đi cho đổi mới sáng tạo trong
khảo cổ học Việt Nam.
2. Khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận
Đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn thường
không tạo ra sản phẩm vật chất có thể đo đếm trực tiếp như máy móc, dây chuyền
hay bằng sáng chế kỹ thuật. Tuy nhiên, giá trị đổi mới của lĩnh vực này thể hiện
ở năng lực tạo lập các cách tiếp cận mới đối với dữ liệu, tri thức, thể chế và
hành động xã hội. Một cơ sở dữ liệu có cấu trúc, một bản đồ chuyên đề được xây
dựng trên nền dữ liệu xác thực, một mô hình phân tích không gian – thời gian,
hay một công cụ hỗ trợ quyết định trong quản trị di sản đều có thể được xem là
sản phẩm đổi mới sáng tạo nếu chúng tạo ra khả năng nhận thức hoặc hành động mà
phương thức nghiên cứu trước đó chưa thể thực hiện.
Từ góc nhìn này, GIS được tiếp cận không như một phần mềm bản
đồ hóa, mà như một cấu phần của hạ tầng tri thức. Hạ tầng tri thức là tập hợp
các quy trình, chuẩn dữ liệu, công cụ kỹ thuật, cơ chế tổ chức và cộng đồng
chuyên môn cho phép tri thức được tạo lập, kiểm chứng, lưu trữ, chia sẻ và tái
sử dụng lâu dài. Trong khảo cổ học, hạ tầng này bao gồm dữ liệu khảo sát, tọa độ,
bản vẽ hố khai quật, ảnh hiện trường, thông tin địa tầng, dữ liệu hiện vật, báo
cáo khoa học, tư liệu lịch sử, bản đồ cổ, ảnh viễn thám và dữ liệu bảo tồn.
Khảo cổ học số là thành tố khởi đầu trong chuỗi này. Khảo cổ
học số không thay thế khảo sát hay khai quật truyền thống, mà làm tăng độ chính
xác và năng lực bảo quản thông tin của chúng. Việc sử dụng GPS, toàn đạc điện tử,
thiết bị bay không người lái, quét laser 3D, LiDAR và cơ sở dữ liệu số giúp giảm
sự phụ thuộc vào ghi chép thủ công, bảo đảm khả năng đo đạc lại, tái kiểm chứng
và chia sẻ dữ liệu giữa các nhóm nghiên cứu. Dữ liệu khảo cổ được tạo ra từ các
công cụ số có thể tích hợp trực tiếp vào GIS, qua đó làm rõ quan hệ giữa các hiện
tượng khảo cổ với địa hình, thủy văn, mạng lưới cư trú, giao thông, cảnh quan
và quá trình phát triển theo thời gian.
Historical GIS (GIS Lịch sử) là lớp phương pháp thứ hai, nhấn
mạnh rằng không gian lịch sử không phải là không gian tĩnh. Một di tích, một
tuyến giao thông, một vùng cư trú hoặc một trung tâm quyền lực đều biến đổi
theo thời gian. Vì vậy, dữ liệu GIS lịch sử cần lưu giữ đồng thời hai chiều: tọa
độ không gian và khoảng thời gian tồn tại. Điều này đặc biệt quan trọng trong
nghiên cứu các kinh đô cổ và các vùng văn hóa như Champa, nơi các trung tâm quyền
lực, khu vực tín ngưỡng, mạng lưới thương mại và không gian cư trú thay đổi qua
nhiều thế kỷ.
Lớp phương pháp thứ ba là quản trị dữ liệu di sản số. Quản
trị dữ liệu không đơn thuần là lưu trữ dữ liệu trên máy chủ. Đó là hệ thống
nguyên tắc xác định dữ liệu nào được thu thập, thu thập bằng phương pháp nào,
do ai xác thực, lưu trữ ở đâu, cập nhật ra sao, chia sẻ cho đối tượng nào và sử
dụng theo mục đích gì. Một hệ thống dữ liệu chỉ có thể tạo ra giá trị khoa học
khi dữ liệu có nguồn gốc rõ ràng, có metadata đầy đủ, có chuẩn định dạng, có mã
định danh duy nhất và có cơ chế kiểm soát phiên bản.
Các nguyên tắc FAIR gồm khả năng tìm thấy, khả năng truy cập,
khả năng liên thông và khả năng tái sử dụng là khuôn khổ quan trọng cho việc tổ
chức dữ liệu di sản trong môi trường số. Các nghiên cứu gần đây về dữ liệu di sản
số nhấn mạnh rằng FAIR không chỉ là mở dữ liệu trên mạng, mà bao gồm toàn bộ
vòng đời dữ liệu, từ chuẩn hóa metadata, quản lý định danh, lựa chọn định dạng,
cấp quyền truy cập đến cơ chế cấp phép và tái sử dụng. Đối với dữ liệu khảo cổ,
nguyên tắc này cần được áp dụng linh hoạt. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu và giáo dục
có thể được công bố ở mức phù hợp, trong khi vị trí chính xác của di vật quý hiếm,
địa điểm chưa khai quật hoặc khu vực có nguy cơ bị xâm hại cần được bảo mật.
Lớp phương pháp thứ tư là quản trị di sản số. Nếu quản trị dữ
liệu trả lời câu hỏi dữ liệu được quản lý ra sao, thì quản trị di sản số trả lời
câu hỏi dữ liệu được đưa vào hành động quản lý như thế nào. GIS chỉ phát huy
giá trị khi các cơ quan bảo tồn, khảo cổ, văn hóa, đất đai, quy hoạch và chính
quyền địa phương có cơ chế phối hợp rõ ràng để sử dụng dữ liệu trong việc
khoanh vùng bảo vệ, thẩm định dự án, giám sát hiện trạng và phát huy giá trị di
sản.
Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng phương pháp phân tích trường
hợp, kết hợp cách tiếp cận liên ngành giữa khảo cổ học, văn khắc học, lịch sử học,
địa lý học, khoa học dữ liệu và quản trị di sản. Hai trường hợp GIS văn khắc
Champa Đà Nẵng và GIS di tích kinh đô Việt Nam được so sánh theo các tiêu chí:
đối tượng dữ liệu, câu hỏi khoa học, cấu trúc dữ liệu, phương pháp phân tích,
mô hình tổ chức, sản phẩm đầu ra và tác động xã hội.
3. GIS văn khắc Champa Đà Nẵng: từ tư liệu văn bản đến tri
thức không gian
Văn minh Champa phát triển trên một không gian rộng lớn dọc
duyên hải miền Trung Việt Nam trong nhiều thế kỷ, để lại một hệ thống di sản
phong phú gồm đền tháp, điêu khắc, di chỉ cư trú, hệ thống thủy lợi, thương cảng
và văn khắc. Trong số đó, văn khắc bằng Sanskrit và Chăm cổ là nguồn tư liệu trực
tiếp đặc biệt quan trọng để nghiên cứu lịch sử Champa. Các văn bản này ghi chép
về việc thành lập và hiến cúng đền tháp, hoạt động tôn giáo, quan hệ vương quyền,
tên người, tên địa danh, đất đai, nhân lực, lễ vật, cộng đồng và tổ chức xã hội.
Corpus văn khắc Champa hiện có gần 300 mục được kiểm kê. Các
văn bản có niên đại trải dài qua nhiều thế kỷ, sử dụng Sanskrit, Chăm cổ hoặc đồng
thời cả hai loại ngôn ngữ và chữ viết. Việc nghiên cứu corpus này đã đạt nhiều
thành tựu quan trọng, song dữ liệu vẫn chủ yếu được tiếp cận dưới dạng ấn phẩm
văn bản, ảnh lưu trữ hoặc hồ sơ hiện vật. Khía cạnh không gian của văn khắc,
bao gồm vị trí phát hiện, vị trí nguyên gốc, vị trí lưu giữ hiện nay, quan hệ với
kiến trúc, địa hình, thủy hệ, đường giao thông và các văn khắc khác, chưa được
tổ chức một cách đồng bộ trong một nền tảng dữ liệu không gian thống nhất.
Khu vực Đà Nẵng – Quảng Nam có ý nghĩa then chốt trong
nghiên cứu Champa vì gắn với vùng Amaravati, nơi tập trung nhiều trung tâm quan
trọng như Mỹ Sơn, Trà Kiệu, Đồng Dương, Hội An và các địa điểm khảo cổ, bảo
tàng liên quan. Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng lưu giữ một bộ sưu tập văn khắc
có giá trị, đã được giới thiệu và nghiên cứu trong các công trình chuyên khảo.
Tuy vậy, văn khắc hiện nay có thể tồn tại ở các tình trạng khác nhau: còn tại
chỗ trong di tích; bị dịch chuyển vào bảo tàng; được lưu giữ trong kho; chỉ còn
xuất hiện qua ảnh, bản vẽ hoặc mô tả trong tư liệu cũ; hoặc chưa xác định được
vị trí hiện nay. Chính sự phân tán này làm suy giảm khả năng diễn giải giá trị
của tư liệu.
Từ quan điểm khảo cổ học, vị trí không gian không phải một
thuộc tính phụ của văn khắc. Một tấm bia được đặt ở cửa tháp, trước bệ thờ, tại
khu vực hành lễ, bên cạnh một dòng sông hay tại ranh giới một khu đất có thể
mang những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Mối quan hệ giữa văn khắc và vị trí của
nó cung cấp dữ liệu để nghiên cứu cấu trúc nghi lễ, quyền lực vương triều, sở hữu
đất đai, quản lý nhân lực, tuyến giao thương và mạng lưới tôn giáo. Khi văn khắc
bị di dời mà không lưu giữ đầy đủ thông tin về ngữ cảnh, một phần lớn giá trị
khoa học của tư liệu bị mất đi.
Việc xây dựng GIS văn khắc Champa cần bắt đầu từ một cơ sở dữ
liệu có cấu trúc. Mỗi văn khắc phải được định danh bằng một mã số duy nhất và
được mô tả đồng thời ở các bình diện vật thể, văn bản, lịch sử, không gian và bảo
tồn. Dữ liệu tối thiểu bao gồm chất liệu, kích thước, hình dạng, loại hình,
ngôn ngữ, kiểu chữ, niên đại, nội dung, bản phiên âm, bản dịch, thư mục, tình
trạng bảo quản, hình ảnh, mô hình ba chiều nếu có, vị trí hiện tại, vị trí phát
hiện, vị trí nguyên gốc và mức độ tin cậy của từng thông tin.
Một nguyên tắc có ý nghĩa phương pháp luận đặc biệt là phân
biệt rõ giữa các loại vị trí. “Vị trí hiện tại” là nơi hiện vật đang được bảo
quản hoặc trưng bày. “Vị trí phát hiện” là nơi văn khắc được ghi nhận khi khảo
sát hoặc sưu tầm. “Vị trí nguyên gốc” là bối cảnh ban đầu của văn khắc trong kiến
trúc hoặc cảnh quan, nếu có thể xác định. “Vị trí được tài liệu lịch sử ghi nhận”
là nơi được mô tả trong các công trình cũ, có thể khác với vị trí phát hiện hoặc
vị trí hiện tại. Việc phân biệt này giúp tránh tình trạng gán nhầm tọa độ bảo
tàng cho không gian lịch sử của văn khắc, một lỗi có thể làm sai lệch toàn bộ
phân tích không gian.
Cơ sở dữ liệu GIS cần liên kết văn khắc với các lớp dữ liệu
khảo cổ và cảnh quan. Các lớp này có thể bao gồm vị trí đền tháp, khu cư trú, địa
điểm phát hiện hiện vật, thủy hệ, đường giao thông, địa hình, đơn vị hành chính
lịch sử, địa danh cổ, bản đồ lịch sử, khu vực bảo vệ di tích và hiện trạng sử dụng
đất. Khi các lớp dữ liệu được tích hợp, nhà nghiên cứu có thể đặt các câu hỏi
trước đây khó thực hiện. Chẳng hạn, văn khắc Sanskrit và Chăm cổ có phân bố
khác nhau không; các văn khắc gắn với hoạt động hiến cúng có tập trung quanh
các trung tâm tôn giáo hay lan tỏa theo mạng lưới cư trú; các địa danh được ghi
trong văn khắc có tương quan với sông suối, đồng bằng ven biển, thung lũng hay
tuyến giao thông cổ; các thay đổi niên đại có phản ánh sự dịch chuyển của trung
tâm quyền lực hay không.
Các phương pháp phân tích GIS có thể được triển khai trên cơ
sở dữ liệu đã chuẩn hóa. Phân tích mật độ Kernel Density Estimation giúp nhận
diện những vùng tập trung tương đối của văn khắc. Phân tích láng giềng gần nhất
giúp kiểm định xu hướng tập trung, phân tán hoặc ngẫu nhiên của các điểm dữ liệu.
Phân tích khoảng cách và vùng đệm giúp xem xét quan hệ giữa văn khắc với đền
tháp, sông suối, đường cổ hoặc khu cư trú. Phân tích địa hình có thể cung cấp dữ
liệu về cao độ, độ dốc, hướng sườn và khả năng quan sát của các địa điểm.
Tuy nhiên, mọi kết quả định lượng phải được diễn giải thận
trọng. Phân bố hiện nay của văn khắc không hoàn toàn phản ánh phân bố trong quá
khứ, bởi nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như mức độ khảo sát, khả năng bảo tồn,
lịch sử chiến tranh, hoạt động sưu tầm, việc di dời hiện vật, quá trình đô thị
hóa và sự không đồng đều của các nguồn tư liệu. Do đó, GIS không thay thế
chuyên môn văn khắc học hay khảo cổ học, mà tạo ra một môi trường phân tích để
các giả thuyết lịch sử được kiểm định minh bạch hơn.
Ý nghĩa đổi mới sáng tạo của GIS văn khắc Champa nằm ở khả
năng đưa một bộ sưu tập tư liệu vốn phân tán thành một hệ thống tri thức có thể
truy vấn, phân tích và mở rộng. Hệ thống này vừa phục vụ nghiên cứu cơ bản, vừa
tạo công cụ bảo tồn. Hình ảnh có độ phân giải cao, ảnh chụp ánh sáng xiên, mô
hình 3D và hồ sơ hiện trạng định kỳ có thể hỗ trợ đọc những ký tự mờ, theo dõi
xuống cấp bề mặt và lưu giữ tư liệu số trong trường hợp hiện vật tiếp tục bị hư
hại. Về lâu dài, cơ sở dữ liệu GIS có thể trở thành hạ tầng để ứng dụng các
phương pháp xử lý ảnh, nhận dạng ký tự, phân tích ngữ liệu và liên kết dữ liệu
với các bộ sưu tập/corpus quốc tế.
4. GIS di tích kinh đô Việt Nam: từ số hóa di sản đến quản
trị không gian
Nếu GIS văn khắc Champa đặt trọng tâm vào phục hồi và phân
tích bối cảnh không gian của một loại hình tư liệu chuyên biệt, thì GIS di tích
kinh đô Việt Nam hướng tới một bài toán rộng hơn: quản lý các hệ thống di sản
đa tầng trong điều kiện đô thị hóa, phát triển hạ tầng, biến đổi khí hậu và
tăng trưởng du lịch.
Các kinh đô lịch sử Việt Nam, từ Cổ Loa, Hoa Lư, Thăng Long
– Hà Nội, Thành Nhà Hồ đến Cố đô Huế, là những cấu trúc không gian phức hợp.
Chúng bao gồm thành quách, cung điện, đền miếu, hào lũy, đường giao thông, bến
nước, khu dân cư, vùng sản xuất, cảnh quan nghi lễ, di tích dưới lòng đất, vùng
đệm và lớp đô thị hiện đại. Đặc điểm cơ bản của loại hình di sản này là phần lớn
thông tin khảo cổ học không hiển lộ trực tiếp trên bề mặt. Điều đó tạo ra nguy
cơ các hoạt động xây dựng, đào móng, hạ tầng ngầm, san nền hoặc điều chỉnh quy
hoạch có thể phá hủy lớp văn hóa trước khi cơ quan chuyên môn có cơ hội can thiệp.
Hoàng thành Thăng Long là Di sản Văn hóa Thế giới được
UNESCO ghi danh năm 2010 và là một minh chứng rõ nét cho tính phức hợp của di
tích kinh đô. Các cuộc khai quật tại khu vực trung tâm Hoàng thành đã cung cấp
dữ liệu phong phú về địa tầng, kiến trúc, hiện vật và lịch sử phát triển đô thị.
Cố đô Huế cũng đã có những bước đi quan trọng trong ứng dụng công nghệ số và
GIS vào quản lý khu di sản. Tuy nhiên, xét trên phạm vi cả nước, dữ liệu tại
nhiều kinh đô vẫn tồn tại phân tán trong hồ sơ khai quật, bản vẽ giấy, báo cáo
lưu trữ, cơ sở dữ liệu nội bộ hoặc các hệ thống kỹ thuật khác nhau, chưa có chuẩn
liên thông thống nhất.
Từ thực trạng này, GIS cần được xác định là hạ tầng quản trị
tri thức và hỗ trợ quyết định. Hệ thống GIS kinh đô không chỉ chứa vị trí di
tích, mà cần kết nối tối thiểu bốn lớp dữ liệu lớn. Lớp thứ nhất là dữ liệu khảo
cổ học, bao gồm hố khai quật, mặt cắt địa tầng, dấu tích kiến trúc, hiện vật,
niên đại và báo cáo nghiên cứu. Lớp thứ hai là dữ liệu di tích và bảo tồn, bao
gồm vùng lõi, vùng đệm, mốc giới, công trình, hồ sơ tu bổ, tình trạng xuống cấp
và kế hoạch bảo vệ. Lớp thứ ba là dữ liệu địa chính và quy hoạch, gồm thửa đất,
chỉ giới xây dựng, chức năng sử dụng đất, dự án phát triển hạ tầng và các thông
tin pháp lý liên quan. Lớp thứ tư là dữ liệu môi trường và giám sát biến động,
gồm ngập lụt, xói mòn, nhiệt độ, độ ẩm, ảnh vệ tinh, dữ liệu UAV, dữ liệu LiDAR
và các thông số quan trắc.
Việc tích hợp các lớp dữ liệu này tạo điều kiện chuyển từ bảo
tồn phản ứng sang bảo tồn chủ động. Trong mô hình phản ứng, cơ quan quản lý chỉ
biết đến di tích khi phát hiện dấu tích trong quá trình thi công hoặc khi xâm hại
đã xảy ra. Trong mô hình chủ động, bản đồ nhạy cảm khảo cổ học và vùng bảo vệ
được tích hợp vào quy trình quy hoạch, thẩm định dự án và cấp phép xây dựng.
Khi một dự án dự kiến triển khai trong khu vực có tiềm năng khảo cổ cao, hệ thống
có thể cảnh báo sớm, yêu cầu khảo sát, thăm dò hoặc khai quật cứu hộ trước khi
thực hiện.
Historical GIS có ý nghĩa đặc biệt trong quản lý kinh đô.
Không gian kinh đô là kết quả của nhiều giai đoạn phát triển, trong đó các lớp
kiến trúc, đường giao thông, mặt nước, khu dân cư và công trình nghi lễ không
ngừng biến đổi. Bởi vậy, hệ thống dữ liệu cần cho phép truy vấn không chỉ “cái
gì đang tồn tại ở đâu”, mà còn “cái gì từng tồn tại ở đâu, vào thời gian nào, với
mức độ chắc chắn ra sao”. Một lớp dữ liệu về thành thời Lý, một dấu tích thời
Trần, một hồ thời Lê hoặc một công trình thời Nguyễn cần được mô tả bằng khoảng
thời gian, nguồn chứng cứ và mức độ tin cậy. Điều này ngăn ngừa tình trạng các
giả thuyết lịch sử bị trình bày như dữ kiện tuyệt đối trên bản đồ.
Trong quá trình xây dựng GIS kinh đô, LiDAR, UAV, quét laser
3D và mô hình số độ cao là các nguồn dữ liệu quan trọng. LiDAR giúp nhận diện
biến đổi vi mô của địa hình, hỗ trợ phát hiện dấu tích thành lũy, hào, nền kiến
trúc, kênh mương hoặc tuyến đường cổ trong điều kiện phù hợp. UAV giúp lập bản
đồ hiện trạng, quan sát biến động và tạo mô hình 3D ở độ phân giải cao. Quét
laser 3D và photogrammetry giúp lưu giữ thông tin hình học của kiến trúc, mặt cắt
địa tầng, hiện vật hoặc không gian khai quật. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng các
công nghệ này không tự động tạo ra tri thức khảo cổ. Mọi phát hiện từ viễn thám
hay mô hình số cần được kiểm chứng bằng khảo sát thực địa, đối chiếu tư liệu và
đánh giá của chuyên gia.
Trí tuệ nhân tạo và GeoAI có thể hỗ trợ phân tích ảnh vệ
tinh, phát hiện biến động bề mặt, nhận diện nguy cơ xâm lấn, phân loại lớp phủ
hoặc ưu tiên vùng cần khảo sát. Song việc ứng dụng AI trong di sản cần tuân thủ
nguyên tắc kiểm chứng khoa học. Kết quả do thuật toán đưa ra là tín hiệu hoặc
giả thuyết, không phải kết luận cuối cùng. Nhà khảo cổ học, chuyên gia bảo tồn
và cơ quan quản lý phải là chủ thể đánh giá, giải thích và ra quyết định.
Điều kiện tiên quyết để GIS kinh đô vận hành hiệu quả là cơ
chế quản trị dữ liệu liên ngành. Viện Khảo cổ học lưu giữ nhiều dữ liệu khảo cổ
học gốc; các ban quản lý di tích nắm dữ liệu hiện trạng và bảo tồn; cơ quan quản
lý văn hóa nắm hồ sơ xếp hạng, khoanh vùng; cơ quan quy hoạch và đất đai nắm dữ
liệu địa chính, sử dụng đất và dự án phát triển. Do đó, mô hình phù hợp không
phải là sao chép toàn bộ dữ liệu vào một kho đóng, mà là xây dựng nền tảng
chung theo nguyên tắc liên thông có phân quyền. Mỗi đơn vị chịu trách nhiệm xác
thực và cập nhật lớp dữ liệu thuộc chuyên môn của mình, trong khi cơ sở dữ liệu
trung tâm duy trì chuẩn, mã định danh, phiên bản và cơ chế tích hợp.
Luật Di sản văn hóa 2024 đã đặt yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu
quốc gia để lưu giữ, quản lý, bảo vệ, khai thác và phát huy giá trị di sản văn
hóa. Đây là nền tảng để một hệ thống GIS chuyên ngành về di tích kinh đô được
phát triển như hợp phần khoa học – kỹ thuật có khả năng kết nối với hệ thống dữ
liệu quốc gia, đồng thời bảo đảm tính chuyên sâu của dữ liệu khảo cổ học.
5. Kết luận
Hai trường hợp GIS văn khắc Champa Đà Nẵng và GIS di tích
kinh đô Việt Nam phản ánh hai cấp độ khác nhau nhưng thống nhất trong một mô
hình đổi mới sáng tạo dựa trên dữ liệu. Trường hợp Champa khởi đi từ nghiên cứu
cơ bản, tập trung vào việc khôi phục ngữ cảnh, giải mã tư liệu và tái dựng
không gian lịch sử. Trường hợp kinh đô khởi đi từ nhu cầu quản trị, tập trung
vào liên thông dữ liệu, cảnh báo rủi ro, hỗ trợ quy hoạch và bảo tồn bền vững.
Điểm gặp gỡ của hai trường hợp là đều chuyển tư liệu phân tán thành dữ liệu có
cấu trúc, biến tri thức chuyên môn thành hạ tầng có thể dùng chung và tạo ra sản
phẩm khoa học vượt ra ngoài hình thức công bố truyền thống.
Trong mô hình này, đổi mới sáng tạo không nằm ở việc sử dụng
phần mềm GIS hay thiết bị số như một yếu tố trình diễn. Giá trị đổi mới nằm ở
việc thay đổi chuỗi tạo lập tri thức. Dữ liệu được tạo ra từ khảo sát và khai
quật phải được chuẩn hóa ngay từ đầu. Dữ liệu phải có khả năng tái kiểm chứng,
phải lưu vết nguồn gốc và mức độ tin cậy. Kết quả phân tích phải có thể lặp lại
bằng quy trình rõ ràng. Sản phẩm cuối cùng phải có khả năng phục vụ nhiều nhóm
người dùng, từ nhà nghiên cứu đến nhà quản lý, giáo viên, học sinh và cộng đồng.
Đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn cần được
đặt trong toàn bộ chuỗi giá trị của tri thức, từ tạo lập dữ liệu, tổ chức và
phân tích dữ liệu, đến công bố, chia sẻ, tư vấn chính sách và phục vụ cộng đồng.
Trong chuỗi giá trị này, GIS là một công cụ có ý nghĩa đặc biệt vì khả năng
tích hợp thông tin vật chất, văn bản, không gian, thời gian, cảnh quan, quy hoạch
và biến động môi trường. Trường hợp GIS văn khắc Champa Đà Nẵng cho thấy tiềm
năng của GIS trong việc phục hồi ngữ cảnh không gian, liên kết dữ liệu văn khắc
học với khảo cổ học, hỗ trợ nghiên cứu lịch sử – xã hội Champa và xây dựng cơ
chế bảo tồn chủ động cho các tư liệu đang xuống cấp. Trường hợp GIS di tích
kinh đô Việt Nam cho thấy khả năng của GIS trong việc đưa dữ liệu khảo cổ vào
quy trình quản lý quy hoạch, bảo tồn, giám sát rủi ro và phát huy giá trị di sản.
Điểm cốt lõi của hai trường hợp không phải là bản thân công
nghệ GIS, mà là phương thức tổ chức tri thức dựa trên dữ liệu chuẩn hóa, liên
thông, có thể kiểm chứng và có trách nhiệm khoa học. Đây là hướng đi giúp khảo
cổ học chuyển từ tình trạng tư liệu phân tán sang hạ tầng tri thức mở có kiểm
soát; từ nghiên cứu đơn ngành sang hợp tác liên ngành; từ công bố khép kín sang
sản phẩm số có khả năng phục vụ xã hội; và từ phản ứng trước nguy cơ mất mát
sang bảo tồn chủ động dựa trên bằng chứng. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết
57-NQ/TW và Luật Di sản văn hóa năm 2024, Viện Khảo cổ học đang nỗ lực phát huy
vai trò hạt nhân khoa học – dữ liệu trong quá trình xây dựng khảo cổ học số, quản
trị dữ liệu di sản và tư vấn chính sách dựa trên bằng chứng. Đây không chỉ là
yêu cầu kỹ thuật, mà là định hướng phát triển mới cho khảo cổ học Việt Nam, góp
phần khẳng định vai trò của khoa học xã hội và nhân văn trong sự nghiệp bảo vệ,
phát huy di sản văn hóa và phát triển bền vững đất nước./.