Chuyển đổi số trong cải cách hành chính Nhà nước giai đoạn 2021-2030: vai trò đối với phát triển đất nước và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cải cách hành chính luôn được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, có ý nghĩa chiến lược lâu dài, gắn trực tiếp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Từ sau công cuộc Đổi mới, đặc biệt qua hai giai đoạn triển khai Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước (2001-2010 và 2011-2020), nền hành chính Việt Nam đã từng bước được đổi mới theo hướng dân chủ hơn, chuyên nghiệp hơn và từng bước hiện đại hóa, qua đó nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp. Bước sang giai đoạn 2021-2030, cùng với sự biến đổi nhanh chóng của bối cảnh phát triển trong thời đại số, yêu cầu cải cách hành chính không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện thể chế hay tổ chức bộ máy, mà đặt ra nhu cầu đổi mới căn bản phương thức vận hành của nền hành chính. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số lần đầu tiên được đặt trong tổng thể Chương trình cải cách hành chính nhà nước theo Quyết định số 76/QĐ-TTg ngày 15/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ, gắn chặt với nội dung hiện đại hóa nền hành chính. Từ đây chuyển đổi số không chỉ được nhìn nhận như một giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, mà đã trở thành một yếu tố mang tính nền tảng, làm thay đổi cách thức tổ chức và vận hành của nền hành chính nhà nước. Bài viết nhận diện cơ sở hình thành, vai trò và tác động của chuyển đổi số trong cải cách hành chính, qua đó làm sáng tỏ ý nghĩa của nó đối với quá trình phát triển của đất nước và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay.

1. Khái quát về chuyển đổi số và vị trí trong Chương trình cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030 

Trong bối cảnh chuyển dịch mạnh mẽ của thế giới sang kỷ nguyên số, “chuyển đổi số” không còn là một khái niệm mang tính xu hướng, mà đã trở thành một yêu cầu phát triển mang tính tất yếu đối với mọi quốc gia. Ở Việt Nam, khái niệm này được xác lập tương đối rõ trong các văn bản chiến lược của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ, theo đó chuyển đổi số được hiểu là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện phương thức hoạt động của cá nhân, tổ chức và nền kinh tế - xã hội dựa trên nền tảng công nghệ số .
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở định nghĩa mang tính chính sách, rất khó nhận diện đầy đủ bản chất của chuyển đổi số, nhất là trong khu vực công. Trên thực tế, chuyển đổi số chỉ có thể được hiểu một cách sâu sắc khi đặt trong mối quan hệ với các cấp độ phát triển công nghệ trước đó. Nếu “tin học hóa” chủ yếu nhằm ứng dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ xử lý công việc; “số hóa” là quá trình chuyển đổi dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng số; thì “chuyển đổi số” lại mang hàm nghĩa rộng hơn, bao trùm hơn: đó là quá trình tái cấu trúc toàn diện các quy trình, mô hình tổ chức và phương thức vận hành trên cơ sở dữ liệu và công nghệ số . Nói cách khác, điểm cốt lõi của chuyển đổi số không nằm ở việc “đưa công nghệ vào” mà ở việc “tổ chức lại” hoạt động theo logic của môi trường số.
Đối với khu vực hành chính nhà nước, sự khác biệt này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi phương thức xử lý công việc ở cấp độ tác nghiệp, mà còn từng bước tái định hình cách thức ra quyết định, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan và mối quan hệ giữa Nhà nước với người dân, doanh nghiệp. Ở cấp độ sâu hơn, có thể thấy rằng chuyển đổi số đang góp phần chuyển dịch mô hình quản trị từ nền hành chính dựa trên quy trình và hồ sơ sang nền quản trị dựa trên dữ liệu và bằng chứng. Trong mô hình này, dữ liệu không còn là sản phẩm phụ của hoạt động quản lý, mà trở thành một nguồn lực trung tâm, có khả năng chi phối toàn bộ quá trình điều hành.
Chính từ góc độ đó, việc đưa Chuyển đổi số vào Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030  cần được nhìn nhận không đơn thuần là sự bổ sung về công cụ kỹ thuật, mà là một bước chuyển quan trọng về tư duy quản lý. Mặc dù chuyển đổi số không được tách thành một nội dung độc lập, nhưng lại được tích hợp sâu vào nội dung hiện đại hóa nền hành chính - một trong sáu trụ cột của chương trình. Điều này phản ánh một cách tiếp cận mang tính hệ thống: chuyển đổi số không phải là một hợp phần riêng lẻ, mà là nền tảng xuyên suốt, chi phối toàn bộ tiến trình cải cách hành chính.
Sự thay đổi này cũng đánh dấu một bước phát triển về chất so với các giai đoạn cải cách trước. Nếu như trong giai đoạn 2001-2010 và giai đoạn 2011-2020, công nghệ thông tin chủ yếu được sử dụng như một công cụ hỗ trợ cải tiến quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động, thì trong giai đoạn hiện nay, chuyển đổi số đã trở thành nền tảng để tái định hình toàn bộ hệ thống hành chính. Các định hướng như phát triển Chính phủ điện tử tiến tới Chính phủ số; xây dựng, kết nối và khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu quốc gia; đẩy mạnh cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ cao… đều cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình quản lý phân tán, thủ công sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, có tính kết nối và tích hợp cao.
Từ những phân tích trên, có thể thấy, vị trí của chuyển đổi số trong Chương trình cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030 không chỉ nằm ở nội dung hiện đại hóa nền hành chính, mà còn mang ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc. Nó phản ánh sự chuyển đổi từ tư duy cải cách mang tính cải tiến cục bộ sang tư duy tái cấu trúc hệ thống, trong đó công nghệ số và dữ liệu trở thành nền tảng của toàn bộ hoạt động quản trị. Đây cũng chính là tiền đề quan trọng để hình thành một nền hành chính số, hướng tới xây dựng một nền quản trị hiện đại, minh bạch, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.
2. Cơ sở hình thành nội dung chuyển đổi số trong Chương trình cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030
Việc chuyển đổi số được xác định là một nội dung trọng tâm trong Chương trình cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030 không phải là sự bổ sung mang tính kỹ thuật đơn lẻ, mà là kết quả của quá trình tích tụ và hội tụ nhiều yếu tố cả từ bối cảnh khách quan lẫn sự phát triển trong nhận thức và thực tiễn quản trị ở Việt Nam. Có thể khái quát các cơ sở hình thành này trên hai phương diện chủ yếu sau:
2.1. Sự biến đổi của bối cảnh phát triển trong thời đại số
Đầu tiên, phải nhắc đến sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã làm thay đổi căn bản phương thức vận hành của các nền kinh tế và hệ thống quản trị quốc gia. Các công nghệ số như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, Internet vạn vật… không chỉ tạo ra những ngành nghề và mô hình kinh doanh mới, mà còn thúc đẩy sự hình thành của kinh tế số, xã hội số và chính phủ số. Trong bối cảnh đó, nền hành chính nhà nước nếu tiếp tục vận hành theo mô hình truyền thống sẽ khó có thể đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Bên cạnh đó, yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia ngày càng trở nên cấp thiết. Thực tiễn cho thấy, mô hình quản lý hành chính dựa trên quy trình thủ công, phân tán và thiếu liên thông đã bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc cung cấp dịch vụ công và điều hành vĩ mô. Sự xuất hiện của công nghệ số tạo điều kiện để tái cấu trúc các quy trình quản lý theo hướng tinh gọn, minh bạch và dựa trên dữ liệu thời gian thực, qua đó nâng cao chất lượng ra quyết định và năng lực phản ứng chính sách.
Tác động của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2020-2022 cũng đã đóng vai trò như một “phép thử” đối với năng lực thích ứng của các quốc gia trong môi trường số. Trong điều kiện giãn cách xã hội, nhiều hoạt động quản lý, sản xuất và đời sống buộc phải chuyển sang không gian trực tuyến. Thực tiễn này cho thấy, những quốc gia và tổ chức có mức độ chuyển đổi số cao sẽ duy trì hoạt động ổn định và hiệu quả hơn. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là một kinh nghiệm thực tiễn, mà còn là động lực thúc đẩy việc đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số trên phạm vi quốc gia, trong đó có lĩnh vực hành chính nhà nước.
2.2. Sự phát triển về nhận thức, thể chế và điều kiện thực tiễn ở Việt Nam
Bên cạnh các yếu tố khách quan, việc hình thành nội dung chuyển đổi số trong Chương trình cải cách hành chính giai đoạn 2021-2030 còn xuất phát từ sự phát triển trong nhận thức lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước ở Việt Nam.
Thứ nhất, về phương diện chủ trương, đường lối, chuyển đổi số đã từng bước được xác lập như một định hướng phát triển mang tính chiến lược. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số trên nền tảng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đó, Quyết định số 749/QĐ-TTg năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ đã cụ thể hóa thành Chương trình chuyển đổi số quốc gia, tạo khuôn khổ định hướng rõ ràng cho việc tích hợp chuyển đổi số vào các chương trình, chính sách lớn của Nhà nước.
Thứ hai, về điều kiện thực tiễn, hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông của Việt Nam đã có bước phát triển nhanh chóng, tạo nền tảng cho việc triển khai chuyển đổi số ở quy mô quốc gia. Tỷ lệ người dân sử dụng Internet tăng cao, hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ số ngày càng mở rộng, cùng với việc hình thành các cơ sở dữ liệu quốc gia quan trọng như dân cư, bảo hiểm, đất đai… đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng Chính phủ số và nền hành chính hiện đại.
Thứ ba, về phương diện nhận thức và kinh nghiệm quản lý, quá trình triển khai cải cách hành chính trong các giai đoạn trước đó đã tạo ra những tiền đề quan trọng. Mặc dù chuyển đổi số chưa được xác định là một trụ cột, nhưng việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, tin học hóa quy trình xử lý công việc, xây dựng các hệ thống thông tin quản lý và cung cấp dịch vụ công trực tuyến đã đặt những viên gạch đầu tiên cho quá trình chuyển đổi số sau này. Đồng thời, những hạn chế của mô hình hành chính truyền thống cũng ngày càng bộc lộ rõ, qua đó thúc đẩy yêu cầu đổi mới một cách căn bản hơn về phương thức quản trị.
Từ những phân tích trên, có thể thấy, việc đưa chuyển đổi số trở thành một nội dung trọng tâm trong Chương trình cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030 là kết quả của sự hội tụ giữa yêu cầu khách quan của thời đại và sự chủ động thích ứng của Nhà nước Việt Nam. Đây không chỉ là bước phát triển tiếp theo của cải cách hành chính, mà còn là sự chuyển đổi về chất trong tư duy và mô hình quản trị quốc gia, tạo nền tảng cho việc xây dựng một nền hành chính hiện đại, hiệu quả và phù hợp với bối cảnh phát triển mới.
3. Vai trò và tác động của chuyển đổi số đối với sự phát triển của đất nước, ngành khoa học xã hội và công cuộc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Việc xác định chuyển đổi số là một nội dung trọng tâm trong Chương trình cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030 không chỉ mang ý nghĩa về phương thức tổ chức và vận hành của bộ máy hành chính, mà còn phản ánh một sự chuyển dịch sâu sắc trong mô hình phát triển của đất nước. Trong bối cảnh hiện nay, chuyển đổi số không còn là một công cụ kỹ thuật đơn thuần, mà đã trở thành một động lực mang tính nền tảng, tác động toàn diện đến quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội, cũng như lĩnh vực tư tưởng - văn hóa.
Trước hết, đối với quản trị nhà nước, chuyển đổi số góp phần làm thay đổi căn bản cách thức vận hành của nền hành chính theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn. Nếu như mô hình quản lý truyền thống chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy tờ, quy trình thủ công và sự phân tán thông tin, thì trong môi trường số, hoạt động quản lý được tổ chức trên nền tảng dữ liệu, với khả năng kết nối và chia sẻ thông tin theo thời gian thực. Điều này không chỉ rút ngắn quy trình xử lý công việc, giảm chi phí xã hội, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng ra quyết định của các cơ quan nhà nước. Dữ liệu, trong trường hợp này, không còn là sản phẩm phụ của hoạt động quản lý, mà trở thành nguồn lực trung tâm, chi phối toàn bộ quá trình điều hành. Việc phát triển Chính phủ điện tử tiến tới Chính phủ số vì thế không chỉ là một bước tiến về công nghệ, mà là biểu hiện cụ thể của sự chuyển đổi mô hình quản trị từ “hành chính phục tùng quy trình” sang “quản trị dựa trên bằng chứng và dữ liệu”.
Đối với phát triển kinh tế, chuyển đổi số đang từng bước khẳng định vai trò là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất trong giai đoạn hiện nay. Việc ứng dụng công nghệ số trong sản xuất, kinh doanh không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa chi phí mà còn tạo ra những mô hình kinh doanh hoàn toàn mới, mở rộng không gian thị trường và khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Kinh tế số vì vậy không chỉ là một khu vực kinh tế mới, mà đang dần trở thành một phần quan trọng của toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Đáng chú ý, Nghị quyết số 57-NQ/TW năm 2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã tiếp tục khẳng định chuyển đổi số là một trong những trụ cột chiến lược, có vai trò dẫn dắt quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này cho thấy, chuyển đổi số không chỉ được nhìn nhận ở góc độ kỹ thuật hay quản lý hành chính, mà đã được đặt vào trung tâm của chiến lược phát triển dài hạn của đất nước.
Ở phương diện xã hội, chuyển đổi số góp phần thúc đẩy sự hình thành của xã hội số, trong đó người dân được tiếp cận các dịch vụ thiết yếu một cách thuận tiện, nhanh chóng và bình đẳng hơn. Các lĩnh vực như giáo dục, y tế, tài chính, thông tin… đang có những biến đổi mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ số, qua đó nâng cao chất lượng cuộc sống và mở rộng cơ hội phát triển cho người dân. Chuyển đổi số còn có có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, tạo điều kiện để các khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa tiếp cận với các nguồn lực phát triển vốn trước đây bị hạn chế.
Đối với ngành khoa học xã hội, chuyển đổi số không chỉ là một công cụ hỗ trợ nghiên cứu, mà đang từng bước làm thay đổi phương thức tiếp cận, xử lý và lan tỏa tri thức khoa học. Việc số hóa các nguồn tư liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu lớn, ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo mở ra những khả năng mới trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ, xã hội học, văn hóa học… Môi trường số cũng đã và đang tạo điều kiện để các kết quả nghiên cứu được phổ biến nhanh chóng, rộng rãi hơn đến công chúng, từ đó nâng cao vai trò xã hội của khoa học xã hội. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này cũng đặt ra những yêu cầu mới về phương pháp luận, đạo đức nghiên cứu và năng lực thích ứng của đội ngũ trí thức, đòi hỏi các cơ quan nghiên cứu phải chủ động đổi mới để không bị tụt hậu trong bối cảnh mới.
Đặc biệt, trong lĩnh vực tư tưởng - văn hóa, chuyển đổi số đang làm biến đổi sâu sắc môi trường và phương thức tiến hành công tác tư tưởng. Cùng với sự phát triển của công nghệ số, không gian mạng đã trở thành một môi trường quan trọng, nơi diễn ra quá trình hình thành, lan truyền và cạnh tranh các giá trị tư tưởng. Nếu như trước đây, hoạt động định hướng dư luận chủ yếu diễn ra thông qua các kênh truyền thông truyền thống, thì hiện nay, thông tin được lan tỏa theo cơ chế đa chiều, phi tập trung và có tính tương tác cao, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các nền tảng số và thuật toán truyền thông.
Trong bối cảnh đó, công cuộc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đứng trước cả cơ hội và thách thức mới. Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định rõ nhiệm vụ tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới . Ở đây, “tình hình mới” không chỉ là sự xuất hiện của các quan điểm sai trái với nội dung đa dạng hơn, mà còn là sự thay đổi căn bản của môi trường đấu tranh, chuyển từ không gian truyền thống sang không gian số.
Trong môi trường này, các thế lực thù địch ngày càng tận dụng lợi thế của công nghệ để phát tán thông tin sai lệch, xuyên tạc lịch sử, gây nhiễu loạn nhận thức xã hội với tốc độ nhanh và phạm vi rộng. Cơ chế vận hành của các nền tảng số, trong đó có việc cá nhân hóa nội dung dựa trên dữ liệu người dùng, có thể tạo ra những không gian thông tin khép kín, làm gia tăng nguy cơ lệch chuẩn nhận thức.
Tuy nhiên, cũng chính chuyển đổi số lại cung cấp những công cụ và điều kiện mới để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu số chính thống, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học xã hội và lịch sử, cho phép cung cấp nguồn thông tin tin cậy, có cơ sở khoa học, làm nền tảng cho hoạt động tuyên truyền và đấu tranh phản bác. Các nền tảng số cũng đã tạo điều kiện để đổi mới phương thức truyền thông, tăng cường khả năng tương tác và lan tỏa các giá trị tư tưởng một cách linh hoạt, phù hợp với đặc trưng của môi trường số.
Quan trọng hơn, chuyển đổi số đang đặt ra yêu cầu phải tiếp cận công tác tư tưởng theo hướng tích hợp giữa nội dung khoa học và công nghệ truyền thông. Việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh hiện nay không chỉ là vấn đề nội dung, mà còn gắn với năng lực tổ chức không gian thông tin, khai thác dữ liệu và sử dụng hiệu quả các nền tảng số. Điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực của các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội và đặc biệt là đội ngũ trí thức khoa học xã hội trong việc cung cấp luận cứ khoa học và định hướng dư luận xã hội trên không gian mạng.
Như vậy, có khẳng định, chuyển đổi số đang tác động toàn diện đến quá trình phát triển của đất nước, từ kinh tế, quản trị, khoa học đến lĩnh vực tư tưởng. Việc nhận thức đầy đủ và khai thác hiệu quả các tác động này không chỉ là yêu cầu của cải cách hành chính, mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước và giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới./.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội.
2. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Hà Nội. 
3. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội.
4. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021), Cẩm nang Chuyển đổi số, Nxb Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.
5. Chính phủ (2011), Nghị quyết số 30c/NQ-CP ngày 08/11/2011 ban hành Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2011-2020, Hà Nội. 
6. Thủ tướng Chính phủ (2001), Quyết định số 136/2001/QĐ-TTg ngày 17/9/2001 ban hành Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2001-2010, Hà Nội. 
7. Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội. 
8. Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 76/QĐ-TTg ngày 15/01/2021 ban hành Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030, Hà Nội. 
9. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội. 

Hoàng Thị Thanh Nga
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Sử học
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1