Đổi mới Giáo dục Đại học Việt Nam trong kỷ nguyên số -Góc nhìn từ Nghị quyết số 71-NQ/TW
Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, quản trị và phát triển xã hội, giáo dục đại học trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Nếu trước đây giáo dục đại học chủ yếu đảm nhiệm chức năng đào tạo nguồn nhân lực, thì ngày nay các trường đại học còn là trung tâm sáng tạo tri thức, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới toàn diện hệ thống giáo dục đại học nhằm đáp ứng những biến đổi nhanh chóng của nền kinh tế tri thức và quá trình hội nhập quốc tế.
Trước tình hình đó, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, xác định giáo dục và đào tạo cùng với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực quan trọng để phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Đối với giáo dục đại học, Nghị quyết không chỉ đưa ra định hướng chiến lược mà còn tạo lập khuôn khổ thể chế mới nhằm thúc đẩy chuyển đổi số, nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và từng bước nâng cao vị thế của giáo dục Việt Nam trên trường quốc tế.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu chỉ đạo trong buổi làm việc với ngành giáo dục và đào tạo. (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN)
1. Nghị quyết số 71-NQ/TW – Định hướng đổi mới giáo dục đại học trong kỷ nguyên số
Một trong những điểm nổi bật của Nghị quyết số 71-NQ/TW là đặt chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo vào trung tâm của quá trình phát triển giáo dục. Khác với cách tiếp cận coi chuyển đổi số đơn thuần là ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học, Nghị quyết hướng tới xây dựng hệ sinh thái giáo dục số toàn diện, trong đó công nghệ được tích hợp vào mọi hoạt động từ quản trị, đào tạo, nghiên cứu khoa học đến kết nối giữa nhà trường với doanh nghiệp và xã hội.
Đối với giáo dục đại học, Nghị quyết xác định rõ yêu cầu hiện đại hóa hệ thống đại học theo hướng tự chủ, mở, linh hoạt và hội nhập quốc tế. Đây là tiền đề quan trọng để các cơ sở giáo dục đại học chủ động xây dựng chiến lược phát triển, nâng cao chất lượng đào tạo, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và phát huy vai trò là trung tâm đổi mới sáng tạo của quốc gia. Cùng với đó, việc đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và nền tảng số trong quản trị đại học được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa nguồn lực và tạo điều kiện để người học tiếp cận môi trường học tập hiện đại, cá nhân hóa.
Nghị quyết cũng nhấn mạnh việc phát triển đội ngũ giảng viên, nhà khoa học và cán bộ quản lý giáo dục có năng lực chuyên môn, trình độ số và khả năng hội nhập quốc tế. Đây là yếu tố then chốt để quá trình chuyển đổi số không chỉ dừng ở đầu tư hạ tầng công nghệ mà thực sự trở thành động lực nâng cao chất lượng giáo dục đại học.
2. Giáo dục đại học Việt Nam trước cơ hội và yêu cầu phát triển mới
Những năm gần đây, giáo dục đại học Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Mạng lưới các cơ sở giáo dục đại học tiếp tục được mở rộng; chất lượng đào tạo từng bước được nâng lên thông qua hoạt động kiểm định chất lượng và đổi mới chương trình đào tạo. Đặc biệt, ngày càng nhiều trường đại học Việt Nam xuất hiện trong các bảng xếp hạng uy tín của khu vực và thế giới như QS World University Rankings và Times Higher Education. Đây là minh chứng cho những nỗ lực đổi mới, quốc tế hóa và nâng cao chất lượng giáo dục đại học trong thời gian qua.
Tuy nhiên, những kết quả này mới chỉ phản ánh bước tiến ban đầu. So với các quốc gia có nền giáo dục đại học phát triển trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, năng lực cạnh tranh của giáo dục đại học Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể. Năng lực nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo của nhiều cơ sở đào tạo chưa tương xứng với yêu cầu phát triển; số lượng các nhóm nghiên cứu mạnh và công bố quốc tế chất lượng cao còn hạn chế. Quá trình chuyển đổi số giữa các trường đại học diễn ra chưa đồng đều, trong khi năng lực số của đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý vẫn cần tiếp tục được nâng cao.
Bên cạnh đó, quá trình tự chủ đại học ở nhiều cơ sở vẫn gặp không ít khó khăn. Một số trường đã chủ động đổi mới quản trị và phát triển mô hình đại học hiện đại, song vẫn còn những hạn chế về cơ chế tài chính, nguồn nhân lực và khả năng huy động các nguồn lực xã hội cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đầu tư cho hạ tầng số, xây dựng học liệu số và phát triển môi trường nghiên cứu theo chuẩn quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 71-NQ/TW có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi tạo ra khuôn khổ chính sách để tháo gỡ những điểm nghẽn của giáo dục đại học. Việc đẩy mạnh tự chủ đại học gắn với trách nhiệm giải trình, đổi mới cơ chế phân bổ nguồn lực theo hiệu quả, tăng cường hợp tác giữa nhà trường với doanh nghiệp và viện nghiên cứu, cùng với phát triển hạ tầng số và ứng dụng AI trong giáo dục sẽ tạo điều kiện để các trường đại học phát huy tốt hơn vai trò trung tâm đào tạo nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo.
Đồng thời, Nghị quyết đặt ra các mục tiêu phát triển có tính định hướng dài hạn, hướng tới xây dựng những cơ sở giáo dục đại học đạt trình độ khu vực và quốc tế. Đây không chỉ là mục tiêu về thứ hạng trên các bảng xếp hạng quốc tế mà còn phản ánh yêu cầu nâng cao chất lượng thực chất của hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, chất lượng giáo dục đại học sẽ là yếu tố quyết định khả năng thu hút nhân tài, phát triển khoa học - công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đối với Việt Nam, việc triển khai hiệu quả Nghị quyết số 71-NQ/TW cần gắn với ba nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế về tự chủ đại học theo hướng trao quyền đi đôi với trách nhiệm giải trình và kiểm định chất lượng. Thứ hai, ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng số, dữ liệu giáo dục và nâng cao năng lực số cho đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý và người học. Thứ ba, thúc đẩy quốc tế hóa giáo dục đại học thông qua tăng cường hợp tác nghiên cứu, trao đổi học thuật và phát triển các chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế. Đây là những điều kiện quan trọng để chuyển đổi số trở thành động lực nâng cao chất lượng giáo dục, thay vì chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy.
3. Kết luận
Trong kỷ nguyên số, giáo dục đại học không chỉ là nơi đào tạo nguồn nhân lực mà còn là trung tâm sáng tạo tri thức và đổi mới sáng tạo, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghị quyết số 71-NQ/TW đã thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng trong việc đặt giáo dục và đào tạo vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển đất nước, đồng thời mở ra khuôn khổ thể chế mới để thúc đẩy chuyển đổi số, hiện đại hóa giáo dục đại học và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Những kết quả bước đầu của giáo dục đại học Việt Nam trên các bảng xếp hạng quốc tế cho thấy hướng đi đổi mới là đúng đắn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền giáo dục đại học hiện đại, hội nhập và có năng lực cạnh tranh cao, cần tiếp tục triển khai đồng bộ các giải pháp về thể chế, quản trị, chuyển đổi số, phát triển đội ngũ và hợp tác quốc tế theo tinh thần Nghị quyết số 71-NQ/TW. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để giáo dục đại học Việt Nam phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức và đóng góp tích cực vào sự nghiệp phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.