Nghiên cứu đối chiếu ngữ nghĩa phương vị từ giữa tiếng Trung Quốc và tiếng Việt - một đóng góp mới cho lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu Trung - Việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, giao lưu ngôn ngữ và văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc không ngừng được tăng cường, việc đẩy mạnh các nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ học đối chiếu trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, đào tạo, giảng dạy và ứng dụng ngôn ngữ trong thực tiễn.
Hình ảnh minh hoạ
Chuyên khảo Nghiên cứu đối chiếu ngữ nghĩa phương vị từ giữa tiếng Trung Quốc và tiếng Việt của PGS.TS. Lưu Hớn Vũ được xuất bản bổ sung thêm một công trình có giá trị cho lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu Trung - Việt. Công trình không chỉ góp phần làm sáng tỏ những đặc trưng ngữ nghĩa và tư duy ngôn ngữ của hai cộng đồng ngôn ngữ, mà còn mở ra những hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu đối chiếu giữa tiếng Trung Quốc và tiếng Việt.
PGS.TS. Lưu Hớn Vũ hiện công tác tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm 2024, ông được công nhận chức danh Phó Giáo sư ngành Ngôn ngữ học, là Phó Giáo sư thuộc lĩnh vực Ngôn ngữ Trung Quốc đầu tiên và duy nhất hiện nay tại khu vực phía Nam. Với nền tảng đào tạo bài bản cùng quá trình hoạt động khoa học bền bỉ, ông đã chủ trì 11 đề tài nghiên cứu khoa học, tham gia một đề tài nghiên cứu khoa học cấp Quốc gia của Trung Quốc, công bố hơn 170 bài báo khoa học và xuất bản nhiều sách chuyên khảo, giáo trình phục vụ cho công tác nghiên cứu và đào tạo. Các hướng nghiên cứu chủ đạo của ông tập trung vào đối chiếu ngôn ngữ Trung - Việt, thụ đắc tiếng Trung Quốc của người học Việt Nam và giáo dục tiếng Trung Quốc tại Việt Nam.
Tiếp cận một khoảng trống nghiên cứu còn bỏ ngỏ
Phương vị từ là lớp từ chuyên biệt dùng để xác định phương hướng và vị trí trong không gian. Bên cạnh chức năng biểu đạt không gian cơ bản, chúng còn phát triển thành nhiều lớp nghĩa mở rộng và xuất hiện với tần suất cao trong đời sống ngôn ngữ. Tuy nhiên, mặc dù tiếng Trung Quốc và tiếng Việt có nhiều phương vị từ tương ứng như “上, 下, 前, 后, 里, 中, 内, 外” và “trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài”, nhưng việc nghiên cứu đối chiếu ngữ nghĩa giữa hai hệ thống này vẫn chưa được triển khai một cách toàn diện và có hệ thống.
Qua khảo sát các công trình nghiên cứu hiện có, tác giả đã chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc mô tả hiện tượng ngôn ngữ riêng lẻ, trong khi còn thiếu các phân tích dựa trên nguồn ngữ liệu song ngữ và những bằng chứng định lượng đủ sức thuyết phục để lý giải một cách đầy đủ các quy luật tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ.
Xuất phát từ thực tiễn đó, chuyên khảo được thực hiện nhằm giải quyết ba vấn đề nghiên cứu trọng tâm: đặc điểm phân bố ngữ nghĩa của phương vị từ trong mỗi ngôn ngữ; sự tương đồng và khác biệt trong miền ý niệm không gian khi xét theo đặc điểm hình học của vật mốc; và cơ chế mở rộng nghĩa sang các miền ý niệm phi không gian dưới sự chi phối của ẩn dụ ý niệm.
Đóng góp mới về phương diện lý luận và phương pháp nghiên cứu
Một trong những đóng góp nổi bật của công trình là việc vận dụng thành tựu của ngôn ngữ học tri nhận hiện đại, đặc biệt là lý thuyết ẩn dụ ý niệm và lược đồ hình ảnh, để phân tích và lý giải cơ chế hình thành, phát triển ngữ nghĩa của phương vị từ trong hai ngôn ngữ.
Khác với các cách tiếp cận truyền thống vốn thiên về mô tả hiện tượng ngôn ngữ, công trình đã xây dựng một khung phân tích liên ngành, kết hợp giữa ngôn ngữ học tri nhận, ngôn ngữ học đối chiếu và phương pháp định lượng trên nguồn ngữ liệu song ngữ. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu, mà còn góp phần mở rộng phương pháp luận cho các nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ trong tương lai.
Thông qua việc phân tích các nhóm phương vị từ biểu thị quan hệ “trên - dưới”, “trước - sau” và “trong - ngoài”, công trình đã chỉ ra những quy luật vận động của hệ thống ngữ nghĩa không gian, đồng thời làm rõ cách thức con người chuyển hóa các trải nghiệm không gian thành những ý niệm trừu tượng trong quá trình sử dụng ngôn ngữ.
Đặc biệt, các kết quả nghiên cứu đã cho thấy những khác biệt trong khả năng hư hóa và cơ chế ẩn dụ ý niệm giữa tư duy của người bản ngữ tiếng Trung Quốc và tiếng Việt. Đây là một đóng góp đáng chú ý, bởi nó không chỉ giúp nhận diện những đặc trưng ngôn ngữ mà còn góp phần lý giải sự khác biệt trong cách thức tri nhận và tổ chức kinh nghiệm của hai cộng đồng văn hóa.
Mở rộng hướng nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa
Không chỉ dừng lại ở việc đối chiếu hai hệ thống phương vị từ, chuyên khảo còn góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ hữu cơ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận. Những phát hiện của công trình cho thấy mỗi ngôn ngữ không đơn thuần là một hệ thống ký hiệu để giao tiếp, mà còn phản ánh những đặc điểm tư duy và cách thức con người nhận thức thế giới xung quanh. Từ đó, công trình mở ra những gợi ý nghiên cứu mới đối với các lĩnh vực như ngôn ngữ học tri nhận, ngôn ngữ học đối chiếu, ngôn ngữ học ứng dụng và nghiên cứu liên văn hóa. Đây cũng là một trong những giá trị nổi bật của chuyên khảo khi góp phần bổ sung thêm các luận cứ khoa học cho việc nghiên cứu sự tương tác giữa ngôn ngữ và tư duy trong bối cảnh giao lưu và tiếp biến văn hóa ngày càng sâu rộng.
Giá trị ứng dụng trong nghiên cứu, đào tạo và giảng dạy
Bên cạnh những đóng góp về mặt học thuật, công trình còn có ý nghĩa thực tiễn rõ nét đối với hoạt động nghiên cứu và đào tạo. Kết quả nghiên cứu của chuyên khảo có thể được sử dụng như một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên thuộc các lĩnh vực ngôn ngữ học, ngôn ngữ Trung Quốc, Việt Nam học và ngôn ngữ học đối chiếu. Đồng thời, cung cấp cơ sở khoa học cho hoạt động biên dịch, biên soạn giáo trình và đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Trung Quốc cho người học tại Việt Nam.
Sự ra đời của chuyên khảo Nghiên cứu đối chiếu ngữ nghĩa phương vị từ giữa tiếng Trung Quốc và tiếng Việt không chỉ bổ sung thêm một công trình nghiên cứu chuyên sâu cho lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu Trung - Việt, mà còn góp phần thúc đẩy các nghiên cứu liên ngành về ngôn ngữ, tư duy và văn hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Với nền tảng lý luận vững chắc, phương pháp tiếp cận hiện đại và giá trị ứng dụng thiết thực, công trình chính là một đóng góp có ý nghĩa thiết thực đối với sự phát triển của ngành Ngôn ngữ học nói chung và lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ Trung Quốc tại Việt Nam nói riêng. Nhà xuất bản Khoa học xã hội trân trọng giới thiệu tới bản đọc!