Tổng kết Thỏa thuận hợp tác quốc tế về Giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) tại hạ lưu sông Mê Kông: Kết nối khoa học, chính sách, cộng đồng vì an ninh nguồn nước bền vững
Thỏa thuận “Kiến thức về các giải pháp dựa vào thiên nhiên để giải quyết các thách thức về mất an ninh nguồn nước và tình trạng dễ bị tổn thương xã hội ở lưu vực hạ lưu sông Mê Kông: nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Stung Treng (Campuchia), tỉnh Nong Khai (Thái Lan) và tỉnh An Giang (Việt Nam)” do Viện Nghiên cứu Con người, Gia đình và Giới chủ trì, do TS. Phan Thanh Thanh làm chủ nhiệm, với sự tài trợ của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Úc (ASSA) và Hiệp hội các Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Xã hội Châu Á (AASSREC).
Biến đổi khí hậu đang tạo ra những sức ép ngày càng lớn và khó lường đối với khu vực hạ lưu sông Mê Kông, một trong những vùng sinh thái và kinh tế - xã hội quan trọng bậc nhất Đông Nam Á. Tình trạng hạn hán, xâm nhập mặn, lũ lụt bất thường và suy giảm chất lượng nguồn nước không chỉ đe dọa hệ sinh thái mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến sinh kế của hàng triệu người dân, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương. Trong bối cảnh đó, nhu cầu tìm kiếm những giải pháp bền vững, thích ứng linh hoạt và có tính bao trùm ngày càng trở nên cấp thiết. Nổi bật trong số đó là các giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions - NbS), được xem như một hướng tiếp cận chiến lược nhằm đồng thời giải quyết các thách thức về môi trường, xã hội và phát triển.
Thỏa thuận “Kiến thức về các giải pháp dựa vào thiên nhiên để giải quyết các thách thức về mất an ninh nguồn nước và tình trạng dễ bị tổn thương xã hội ở lưu vực hạ lưu sông Mê Kông: nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Stung Treng (Campuchia), tỉnh Nong Khai (Thái Lan) và tỉnh An Giang (Việt Nam)” do Viện Nghiên cứu Con người, Gia đình và Giới chủ trì, do TS. Phan Thanh Thanh làm chủ nhiệm, với sự tài trợ của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Úc (ASSA) và Hiệp hội các Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Xã hội Châu Á (AASSREC). Thỏa thuận đã khép lại sau một năm triển khai (5/2025-4/2026), để lại nhiều dấu ấn quan trọng cả về học thuật lẫn thực tiễn chính sách. Bài viết này tổng hợp những phát hiện nổi bật cùng các khuyến nghị chính sách quan trọng, góp phần định hướng các giải pháp bền vững cho hạ lưu sông Mê Kông.


Cuộc họp trong khuôn khổ Thỏa thuận hợp tác ngày 5/3/2026 tại Hà Nội
Bối cảnh cấp bách và tầm nhìn chiến lược
Hạ lưu sông Mê Kông hiện đang đối mặt với những biến động sâu sắc do tác động cộng hưởng của biến đổi khí hậu và các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội. Những thay đổi về dòng chảy, khai thác tài nguyên nước, cùng với áp lực dân số và đô thị hóa đã làm gia tăng nguy cơ mất an ninh nguồn nước trên diện rộng.
Trước thực trạng này, thỏa thuận được thiết kế với mục tiêu xây dựng một hệ thống tri thức toàn diện về các giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS), cách tiếp cận nhấn mạnh việc bảo vệ, phục hồi và quản lý bền vững hệ sinh thái như một giải pháp để giải quyết các vấn đề môi trường và xã hội.
Điểm đặc biệt của thỏa thuận là không dừng lại ở lý thuyết, mà đi sâu vào các nghiên cứu trường hợp cụ thể tại ba quốc gia: Việt Nam, Thái Lan và Campuchia, qua đó cung cấp một góc nhìn so sánh, đa chiều và sát với thực tiễn địa phương.
Triển khai nghiên cứu: Từ thiết kế nghiên cứu đến thực địa
Thỏa thuận được triển khai theo một quy trình khoa học chặt chẽ, bắt đầu từ xây dựng mạng lưới hợp tác khu vực, thống nhất phương pháp nghiên cứu, đến thu thập dữ liệu thực địa và tham vấn chính sách. Ngay từ giai đoạn đầu, các cuộc họp khởi động và xây dựng công cụ nghiên cứu đã được tổ chức với sự tham gia của các nhà khoa học, cơ quan quản lý và đại diện cộng đồng. Bộ công cụ nghiên cứu chung được thiết kế công phu, bao gồm bảng hỏi khảo sát, hướng dẫn phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm, đảm bảo lồng ghép các yếu tố bản địa và đặc thù văn hóa.
Hoạt động thực địa diễn ra trong tháng 8-9/2025 với sự tham gia của 282 người cung cấp thông tin tại ba quốc gia. Các phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng linh hoạt như phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm tập trung, quan sát thực địa và lập bản đồ cộng đồng có sự tham gia. Tại Việt Nam (tỉnh An Giang), nghiên cứu ghi nhận tình trạng xâm nhập mặn, ô nhiễm và biến đổi dòng chảy ngày càng nghiêm trọng. Các mô hình NbS như canh tác lúa - cá hay phục hồi đất ngập nước đã chứng minh hiệu quả bước đầu, nhưng vẫn gặp rào cản trong việc nhân rộng. Tại Thái Lan (tỉnh Nong Khai), cộng đồng đã chủ động áp dụng các biện pháp thích ứng như đào ao trữ nước, nông nghiệp tích hợp và trồng cây chịu hạn để đối phó với thời tiết cực đoan. Trong khi đó, tại Campuchia (tỉnh Stung Treng), nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của kiến thức bản địa và các mô hình sinh kế dựa vào hệ sinh thái trong bối cảnh hạn chế về cơ sở hạ tầng. Trong khi đó, tại Campuchia (tỉnh Stung Treng), nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của kiến thức bản địa và các mô hình sinh kế dựa vào hệ sinh thái trong bối cảnh hạn chế về cơ sở hạ tầng.
Những phát hiện nổi bật: NbS không chỉ là giải pháp môi trường
Một trong những kết luận quan trọng của thỏa thuận là: NbS không đơn thuần là các giải pháp kỹ thuật, mà là một hệ thống gắn kết chặt chẽ giữa sinh thái, sinh kế và quản trị cộng đồng. Các mô hình NbS được ghi nhận rất đa dạng, từ canh tác tích hợp (lúa-cá, lúa-vịt), phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước, đến các cơ chế chia sẻ nguồn nước trong cộng đồng. Những thực hành này không chỉ giúp cải thiện môi trường mà còn tăng khả năng chống chịu và ổn định sinh kế. Tuy nhiên, việc triển khai NbS vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Đáng chú ý là sự phân mảnh trong chính sách và thiếu phối hợp liên ngành; vấn đề quyền sử dụng đất và tài nguyên; hạn chế về nguồn lực tài chính và kỹ thuật; cũng như bất bình đẳng xã hội khiến các nhóm yếu thế ít có tiếng nói trong quá trình ra quyết định.
GEDSI - điểm nhấn về công bằng và bao trùm xã hội
Một trong những đóng góp nổi bật của thỏa thuận là việc tích hợp khung phân tích GEDSI (Bình đẳng giới, Người khuyết tật và Hòa nhập xã hội) vào toàn bộ quá trình nghiên cứu. Thỏa thuận chỉ ra rằng các tác động của mất an ninh nguồn nước không phân bổ đồng đều. Phụ nữ, người nghèo, người dân tộc thiểu số và người khuyết tật thường là những nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất nhưng lại ít được tham gia vào quá trình ra quyết định. Thông qua cách tiếp cận “lăng kính giao thoa”, nghiên cứu đã làm rõ các rào cản đa tầng mà các nhóm này phải đối mặt. Đồng thời, nguyên tắc “không gây hại” được áp dụng xuyên suốt để đảm bảo an toàn và quyền lợi của người tham gia. Đặc biệt, tại Thái Lan, nghiên cứu ghi nhận sự chuyển đổi vai trò của phụ nữ - từ nhóm dễ bị tổn thương trở thành những tác nhân dẫn dắt các sáng kiến thích ứng dựa vào thiên nhiên tại cộng đồng.
Từ nghiên cứu đến chính sách: Kết nối đa quốc gia
Thỏa thuận không chỉ tạo ra giá trị học thuật mà còn mở ra những kênh kết nối thực tiễn với chính sách tại các quốc gia tham gia. Tại Thái Lan, kết quả nghiên cứu đang đóng góp vào quá trình xây dựng Luật Biến đổi khí hậu quốc gia. Tại Campuchia, các bằng chứng thực địa hỗ trợ việc triển khai Bộ luật Môi trường và Tài nguyên Thiên nhiên (2023). Tại Việt Nam, dữ liệu từ thỏa thuận góp phần thúc đẩy thực hiện Chiến lược Tăng trưởng Xanh và hỗ trợ tỉnh An Giang xây dựng kế hoạch phát triển bền vững cấp địa phương.
Các cuộc họp tham vấn và phổ biến kết quả được tổ chức xuyên suốt thỏa thuận đã tạo ra diễn đàn đối thoại giữa nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thực tiễn.
Khuyến nghị chính sách: Hướng tới hệ sinh thái bền vững và bao trùm
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, nhóm nghiên cứu đã đề xuất một số định hướng chính sách quan trọng:
Trước hết, cần tăng cường năng lực thích ứng dựa vào cộng đồng, coi người dân là trung tâm của các giải pháp. Đồng thời, việc kết hợp kiến thức bản địa với khoa học hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả quản lý tài nguyên.
Bên cạnh đó, cần đảm bảo sự tham gia thực chất của các nhóm yếu thế trong quá trình lập kế hoạch và ra quyết định. NbS cũng cần được tích hợp sâu vào các chiến lược phát triển quốc gia và địa phương, đi kèm với cơ chế hỗ trợ tài chính phù hợp.
Cuối cùng, việc xây dựng các mạng lưới chia sẻ tri thức giữa các cộng đồng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nhân rộng các mô hình thành công.
Kết luận: Đặt nền móng cho hợp tác và phát triển dài hạn
Sau một năm triển khai, thỏa thuận đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, từ xây dựng mạng lưới hợp tác khu vực, phát triển bộ công cụ nghiên cứu, đến cung cấp dữ liệu thực tiễn và khuyến nghị chính sách.
Những đóng góp của thỏa thuận không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn tạo nền tảng quan trọng cho các nỗ lực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững tại khu vực hạ lưu sông Mê Kông.
Trong thời gian tới, các kết quả nghiên cứu sẽ tiếp tục được công bố trên các tạp chí quốc tế và tư vấn chính sách cho các địa phương (thuộc các địa bàn khảo sát). Mục tiêu dài hạn là chuyển hóa tri thức khoa học thành công cụ hỗ trợ ra quyết định, góp phần xây dựng một khu vực Mê Kông thích ứng tốt hơn, công bằng hơn và bền vững hơn.
Các bài báo khoa học đã công bố trong khuôn khổ dự án
1. Phan Thanh Thanh, Thai Huynh Phuong Lan (2025). Women’s Roles in Implementing Nature-based Solutions to Climate Change Adaptation and Reducing Water Insecurity in An Giang, Vietnam . Journal of Human Rights Law.
2. Phan Thanh Thanh, Nguyen Dinh Tuan, Nguyen Huu Minh… (2026). Nature-based solutions for water security and social resilience in the Lower Mekong Basin: Evidence, governance, and policy pathways . Policy Paper Series, AASSREC.
Thông tin chi tiết.docx