Ngành dịch vụ khách sạn và nhà hàng tại Ấn Độ giai đoạn 2020-2025 và gợi mở một số kinh nghiệm cho Việt Nam
Giai đoạn 2020-2025 đánh dấu những biến động lớn của ngành dịch vụ khách sạn và nhà hàng Ấn Độ, từ khủng hoảng do đại dịch COVID-19 đến phục hồi và tăng trưởng theo chiều sâu. Trong năm 2020-2021, các biện pháp hạn chế đi lại và đóng cửa biên giới khiến giá trị gia tăng trực tiếp từ du lịch giảm tới 94,5%, đồng thời làm mất đi khoảng 14,5 triệu việc làm tại Ấn Độ (Munjal et.al, 2023). 
Anh-tin-bai
Hình minh họa dịch vụ khách sạn nhà hàng Ấn Độ

Tuy nhiên, sau khi các hạn chế được dỡ bỏ, du lịch nội địa nhanh chóng trở thành động lực phục hồi quan trọng. Lượng khách du lịch nội địa tăng từ khoảng 610 triệu lượt năm 2020 lên hơn 2,9 tỷ lượt năm 2024, trong khi khách quốc tế đạt 20,57 triệu lượt vào năm 2024, vượt mức đỉnh trước đại dịch (Ministry of Tourism, 2025). Nhờ đó, đến năm 2024, ngành du lịch và quản trị khách sạn-nhà hàng đóng góp khoảng 5,22% GDP và tạo ra hơn 84 triệu việc làm (Ministry of Tourism, 2025).

Thực trạng và xu hướng phát triển của ngành khách sạn và nhà hàng tại Ấn Độ trong giai đoạn 2020-2025

Trong lĩnh vực khách sạn, thị trường Ấn Độ được phân chia thành các phân khúc cao cấp (Luxury), trung cấp (Midscale), bình dân (Budget) và di sản (Heritage), đáp ứng đa dạng nhu cầu từ khách cao cấp đến khách du lịch bình dân. Đáng chú ý, theo số liệu của Bộ du lịch Ấn Độ năm 2023, cơ cấu khách sạn của Ấn Độ có sự phân bố không đồng đều giữa số lượng khách sạn và phân khúc trung cấp là phân khúc có số lượng khách sạn lớn nhất, với 898 khách sạn, chiếm khoảng 52,3% tổng số khách sạn được phân loại (Ministry of Tourism, 2025). Tuy nhiên, xét theo số phòng, khách sạn phân khúc cao cấp lại chiếm ưu thế tuyệt đối với 67.017 phòng, tương đương khoảng 62,2% tổng số phòng. Điều này cho thấy một đặc điểm đáng chú ý của thị trường khách sạn Ấn Độ: số lượng khách sạn không đồng nghĩa với quy mô phòng. Các khách sạn phân khúc cao cấp tuy ít hơn khách sạn phân khúc trung cấp về số lượng nhưng có quy mô trung bình lớn hơn đáng kể. Tính bình quân, một khách sạn thuộc nhóm cao cấp có khoảng 173 phòng, trong khi một cơ sở trung cấp chỉ có khoảng 40 phòng. Điều này phản ánh xu hướng phát triển các khách sạn cao cấp có quy mô lớn, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế, thành phố lớn, điểm đến du lịch và MICE (du lịch kết hợp với hội họp, khen thưởng, hội nghị và triển lãm). Trong khi đó, phân khúc bình dân có 377 khách sạn nhưng chỉ 3.182 phòng, tương đương trung bình khoảng 8,4 phòng/khách sạn. Quy mô nhỏ này một phần phản ánh việc nhóm khách sạn bình dân bao gồm các loại hình như B&B (viết tắt của Bed and Breakfast (hiểu là "giường ngủ và bữa sáng"), chỉ một mô hình cơ sở lưu trú nhỏ gọn, giá cả phải chăng, cung cấp chỗ ngủ qua đêm kèm theo bữa ăn sáng), có đặc điểm khác với các khách sạn thương mại quy mô lớn.

Giai đoạn 2020-2021 đánh dấu cú sốc nghiêm trọng nhất đối với ngành khách sạn Ấn Độ khi lệnh phong tỏa và hạn chế đi lại được thực hiện khiến cho nhu cầu lưu trú sụt giảm mạnh. Công suất phòng (Occupancy) giảm từ 71,5% năm 2019-2020 xuống 34,8% năm 2020-2021, buộc nhiều khách sạn phải tạm đóng cửa, thu hẹp hoạt động hoặc chuyển đổi một phần sang phục vụ cách ly. Sự suy giảm doanh thu cũng dẫn đến cắt giảm giờ làm, nhân sự, tiền lương và phúc lợi, đặc biệt ảnh hưởng đến lao động buồng phòng, ẩm thực, tiệc, lễ tân và lao động thời vụ. Tuy nhiên, từ năm 2022, thị trường nhanh chóng phục hồi, thể hiện qua công suất phòng tăng lên khoảng 72% trong giai đoạn 2022-2023; đồng thời, giá phòng bình quân (ADR) đạt 6.869 rupee và doanh thu trên mỗi phòng có sẵn (RevPAR) đạt 4.537 rupee trong năm tài chính 2022-2023. Bên cạnh du lịch truyền thống, các xu hướng Staycation (du lịch tại chỗ hoặc nghỉ dưỡng ngay tại thành phố mình đang sinh sống mà không cần di chuyển xa) và Workation (chỉ hình thức vừa làm việc từ xa vừa du lịch tại một địa điểm mới lạ) góp phần tạo nguồn cầu mới. Sang giai đoạn 2024-2025, MICE, đám cưới cao cấp và du lịch chăm sóc sức khoẻ tiếp tục mở rộng thị trường, đưa khách sạn từ mô hình cung cấp lưu trú đơn thuần sang cung cấp hệ sinh thái trải nghiệm có giá trị cao hơn.

Chuyển đổi số cũng trở thành một xu hướng nổi bật của ngành khách sạn. Nhiều doanh nghiệp hướng tới mô hình Khách sạn thông minh và Khách sạn xanh, ứng dụng AI và Big Data trong dự báo nhu cầu, định giá linh hoạt và cá nhân hóa dịch vụ thông qua Quản lý quan hệ khách hàng. IoT được sử dụng trong check-in di động, chìa khóa số và quản lý năng lượng, góp phần giảm chi phí và hỗ trợ thực hiện các mục tiêu ESG. Đồng thời, các Đại lý du lịch trực tuyến như Booking.com và Agoda trở thành kênh phân phối quan trọng, nhưng sự phụ thuộc vào các nền tảng này cũng làm gia tăng chi phí hoa hồng và hạn chế khả năng kiểm soát quan hệ với khách hàng. Vì vậy, các thương hiệu lớn ngày càng đầu tư vào website, ứng dụng và chương trình khách hàng riêng để tăng đặt phòng trực tiếp và chủ động khai thác dữ liệu.

Anh-tin-bai
Hình minh họa ứng dụng IoT vào lĩnh vực khách sạn

Đối với dịch vụ nhà hàng, ngành này tạo ra khoảng 8,5 triệu việc làm trực tiếp và đang chuyển dịch từ các cơ sở độc lập, phi chính thức sang mô hình chuyên nghiệp hóa và chuỗi hóa (Munjal et.al, 2023). Sự phát triển của các thương hiệu như Domino’s India với hơn 2.000 cửa hàng, McDonald’s India, Haldiram’s, Barbeque Nation và Saravana Bhavan cho thấy doanh nghiệp ngày càng chú trọng xây dựng thương hiệu, bản địa hóa sản phẩm, tạo trải nghiệm và quốc tế hóa ẩm thực Ấn Độ. Đặc biệt, Domino’s thành công nhờ điều chỉnh sản phẩm theo khẩu vị địa phương, trong khi Haldiram’s khai thác thế mạnh của ẩm thực truyền thống và Saravana Bhavan góp phần đưa ẩm thực Nam Ấn ra thị trường quốc tế.

Anh-tin-bai
Tài xế giao đồ ăn Zomato

Song song với chuỗi nhà hàng, hệ sinh thái giao đồ ăn số phát triển nhanh với sự tham gia của Zomato và Swiggy, sau đó mở rộng sang giao hàng nhanh thông qua Blinkit và Swiggy Instamart. Khả năng giao hàng trong khoảng 10 phút tại một số khu vực, đặc biệt ở các thành phố Tier-II và Tier-III, đã làm thay đổi hành vi tiêu dùng và khiến ranh giới giữa nhà hàng, bán lẻ và thương mại điện tử ngày càng mờ nhạt. Sau đại dịch, người tiêu dùng cũng quan tâm hơn đến sức khỏe, thực phẩm hữu cơ, nguồn gốc nguyên liệu và tính minh bạch. Các xu hướng thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật, ẩm thực kết hợp giữa các nền văn hoá, toàn cầu hoá kết hợp với địa phương hoá món ăn và nhà hàng cao cấp phát triển, cho thấy dịch vụ nhà hàng đang chuyển từ đáp ứng nhu cầu ăn uống cơ bản sang cung cấp sản phẩm và trải nghiệm có giá trị gia tăng cao.

Sự phục hồi của ngành còn gắn liền với vai trò điều tiết và hỗ trợ của Chính phủ Ấn Độ. Chiến dịch Incredible India góp phần xây dựng thương hiệu du lịch quốc gia, góp phần củng cố sự hiện diện của thương hiệu Ấn Độ trên thị trường quốc tế và hỗ trợ gia tăng khách quốc tế, trong khi Dekho Apna Desh, triển khai từ năm 2020, tập trung kích thích nhu cầu du lịch nội địa. Chương trình khuyến khích người dân khám phá các điểm đến trong nước qua các hình thức trao thưởng và hỗ trợ ngành khách sạn, nhà hàng trong giai đoạn khách quốc tế chưa phục hồi hoàn toàn. Chính sách này đã góp phần thúc đẩy mạnh mẽ du lịch nội địa, với hơn 2,9 tỷ lượt khách vào năm 2024 , cho thấy thị trường trong nước đã trở thành một trong những động lực quan trọng nhất của ngành du lịch và dịch vụ khách sạn, nhà hàng (Ministry of Tourism, 2025). Bên cạnh đó, chương trình PRASHAD tập trung phát triển hạ tầng tại các điểm hành hương, còn chương trình Swadesh Darshan 2.0 hướng đến phát triển điểm đến bền vững. Đến cuối năm 2024, Swadesh Darshan 2.0 đã phê duyệt 34 dự án với tổng vốn khoảng 793,20 crore rupee; trong khuôn khổ Swadesh Darshan, Chính phủ phê duyệt 76 dự án với tổng vốn khoảng 5.287,90 crore rupee, trong đó 75 dự án đã hoàn thành về mặt vật lý . Chính phủ đồng thời triển khai e-Visa để tạo thuận lợi cho khách quốc tế và Skill India để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành khách sạn-nhà hàng.

Nhìn chung, ngành khách sạn và nhà hàng Ấn Độ đã chuyển từ khủng hoảng sang phục hồi và tăng trưởng theo chiều sâu, với du lịch nội địa là động lực quan trọng, đồng thời hình thành các xu hướng mới như MICE, du lịch chăm sóc sức khoẻ, nhà hàng cao cấp, khách sạn thông minh và khách sạn xanh. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, chi phí vận hành gia tăng và sự phụ thuộc vào các nền tảng trung gian. Những thách thức này cho thấy tăng trưởng về quy mô cần đi kèm với nâng cao chất lượng dịch vụ, năng lực công nghệ và tính bền vững.

Bài học kinh nghiệm và kiến nghị cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm của Ấn Độ, Việt Nam có thể rút ra một số bài học quan trọng. Trước hết, cần phát triển thị trường du lịch nội địa nhằm giảm sự phụ thuộc vào khách quốc tế và tạo nguồn cầu ổn định trong các giai đoạn khủng hoảng, đồng thời phân chia rõ các nhóm khách như gia đình, người cao tuổi, khách hành hương và khách quan tâm đến sức khoẻ và chất lượng cuộc sống. Bên cạnh đó, chuyển đổi số cần được đẩy mạnh không chỉ ở khâu bán hàng mà còn trong vận hành, đặc biệt thông qua AI, định giá linh hoạt, quản lý doanh thu và cá nhân hóa trải nghiệm; đồng thời cần có các chương trình hỗ trợ riêng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ để thu hẹp khoảng cách công nghệ. Trong lĩnh vực nhà hàng, doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình, nguyên liệu và nhận diện thương hiệu thay vì phụ thuộc quá nhiều vào cá nhân đầu bếp, qua đó tạo điều kiện mở rộng chuỗi và quốc tế hóa. Nguồn nhân lực cũng cần được đào tạo theo hướng hiện đại, bổ sung các kỹ năng về quản trị doanh thu, tiếp thị số, phân tích dữ liệu và ngoại ngữ bên cạnh nghiệp vụ phục vụ truyền thống. Đồng thời, Việt Nam cần coi phát triển khách sạn xanh và ESG là chiến lược kinh doanh lâu dài, kết hợp với các chính sách ưu đãi về thuế và tín dụng cho các dự án đạt tiêu chuẩn xanh. Nhà nước cũng cần tăng cường hợp tác công-tư trong phát triển hạ tầng điểm đến, xây dựng chiến lược thống nhất để quảng bá thương hiệu ẩm thực quốc gia và cải cách thủ tục hành chính theo hướng “một cửa” nhằm giảm thời gian và chi phí cho các dự án khách sạn quy mô lớn.

Anh-tin-bai
 Thiết kế của Atlas Hotel Hội An theo xu hướng khách sạn xanh

Trên cơ sở đó, đối với Chính phủ, cần hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình kinh doanh mới như homestay, bếp dùng chung và dịch vụ giao đồ ăn, đồng thời hỗ trợ tài chính cho chuyển đổi số, đẩy mạnh quảng bá du lịch theo từng thị trường mục tiêu và đầu tư hạ tầng tại các cực tăng trưởng mới như vùng núi phía Bắc, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long. Đối với doanh nghiệp, cần chuyển từ quản trị dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu, đa dạng hóa kênh bán hàng để giảm phụ thuộc vào các nền tảng trung gian, chuẩn hóa quy trình F&B và đưa ESG vào hoạt động thực tế thông qua tiết kiệm năng lượng, giảm sử dụng nhựa và nâng cao hiệu quả vận hành. Qua đó, Việt Nam có thể từng bước xây dựng hệ sinh thái khách sạn và nhà hàng hiện đại, bền vững, có khả năng cạnh tranh và thích ứng tốt hơn với những thay đổi của thị trường.

Tài liệu tham khảo

1. Ministry of Tourism (2023). India Tourism Statistics 2023. https://data.tourism.gov.in/tourismdata

2. Ministry of Tourism (2025). India Tourism Data Compendium 2025. https://data.tourism.gov.in/tourismdata

3. PIB Delhi (2025). Swadesh Darshan 2.0 Scheme. Ministry of Tourism. https://www.pib.gov.in/PressReleasePage.aspx?PRID=2150720®=3&lang=2

4. Munjal, P., K. A. Siddiqui, Baruah, P., & Alam, A. (2023). India and the Coronavirus Pandemic: Economic Losses for Households Engaged in Tourism and Policies for Recovery-Phase II: Estimating the impact of the second and third waves and projections for possible future waves of the pandemic. https://data.tourism.gov.in/mrd/Uploads/study-reports/NCAER_India%20and%20Coronavirus%20Report_FINAL_ENGLISH.pdf

TTS: Yến Trang - Ngọc Anh
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1