Y tế số đang trở thành một bộ phận của cải cách hệ thống y tế tại nhiều quốc gia châu Phi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chiến lược y tế số chỉ tạo ra giá trị khi gắn với nguồn lực tài chính, tổ chức, nhân lực, công nghệ và mục tiêu nâng cao sức khỏe người dân (World Health Organization, 2021). Kenya và Rwanda là hai trường hợp đáng chú ý ở Đông Phi. Kenya thúc đẩy y tế số với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp công nghệ và đối tác phát triển, trong khi Rwanda triển khai tiếp cận tập trung hơn, chú trọng kết nối dữ liệu giữa cộng đồng, cơ sở khám chữa bệnh và cơ quan quản lý. Có thể thấy phát triển y tế số không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn đòi hỏi sự phối hợp về thể chế, hạ tầng và quản trị dữ liệu.
Tư vấn y tế từ xa tại Kenya. Nguồn: The Star Kenya (2024)
1. Định hướng chính sách và quản trị y tế số
Tại Kenya, định hướng phát triển y tế số được xác lập trong Chính sách y tế điện tử Quốc gia Kenya (Kenya National eHealth Policy), giai đoạn 2016-2030. Chính sách đặt mục tiêu tạo môi trường thuận lợi cho việc triển khai và sử dụng bền vững dịch vụ y tế điện tử ở tất cả các cấp. Ba mục tiêu chính là tăng tương tác giữa người dân và cơ sở cung cấp dịch vụ, hỗ trợ bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân, nâng cao khả năng trao đổi điện tử dữ liệu y tế (Ministry of Health, Republic of Kenya, 2016). Phạm vi của chính sách gồm hồ sơ bệnh án điện tử, y tế di động, khám chữa bệnh từ xa, hệ thống thông tin y tế và đào tạo trực tuyến.
Trong mô hình này, Bộ Y tế xây dựng kiến trúc, tiêu chuẩn, hướng dẫn và cơ chế giám sát; chính quyền hạt tổ chức cung cấp dịch vụ và triển khai hệ thống. Chính sách nhấn mạnh đăng ký, bảo vệ quyền riêng tư, quản lý đầu tư và xác định tổng chi phí sở hữu. Sau đó, Luật Y tế kỹ thuật số, số 15 (Digital Health Act), ban hành năm 2023, tiếp tục củng cố cơ sở pháp lý cho quản trị y tế số và dữ liệu sức khỏe. Tuy nhiên, phân quyền cũng gia tăng yêu cầu phối hợp vì các hạt có thể lựa chọn nền tảng và cách thức triển khai khác nhau.
Rwanda xây dựng kế hoạch y tế số trên nền tảng các chiến lược y tế và chương trình chuyển đổi số quốc gia. Chiến lược phát triển Y tế số của Rwanda (Rwanda Digital Health Strategic Plan), giai đoạn 2018-2023 tập trung mở rộng hệ thống đã có, nâng cao hiệu quả sử dụng và tự động hóa hoạt động y tế (Ministry of Health, Rwanda, 2018). Kế hoạch chú trọng quản trị thống nhất, kiến trúc y tế, liên thông, chuẩn hóa dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân, đào tạo và duy trì hệ thống sau giai đoạn tài trợ.
2. Hạ tầng dữ liệu và các nền tảng số
Kenya, điện thoại di động là nền tảng quan trọng trong các sáng kiến y tế số. Các chương trình dựa trên tin nhắn điện thoại SMS được triển khai để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe ban đầu và một số lĩnh vực ưu tiên như HIV/AIDS, sốt rét và sức khỏe bà mẹ, trẻ em. Tại thời điểm khảo sát, hơn 35/47 hạt của Kenya đã triển khai ít nhất một dự án y tế điện tử. Tuy nhiên, mức độ triển khai còn thấp tại các khu vực khô hạn và bán khô hạn, cho thấy sự chênh lệch về khả năng tiếp cận y tế số giữa các khu vực (Ministry of Health, Republic of Kenya, 2016). Kenya hướng tới hệ thống đăng ký người bệnh, mã định danh duy nhất, dịch vụ thuật ngữ, trao đổi thông tin y tế và hồ sơ sức khỏe cá nhân. Các hệ thống cơ sở được định hướng kết nối với Phần mềm/Hệ thống thông tin y tế cấp huyện phiên bản 2 DHIS-2 (District Health Information Software 2); là nền tảng mã nguồn mở dùng để thu thập, quản lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu y tế); qua đó chuyển từ ứng dụng riêng lẻ sang hệ sinh thái dữ liệu. Tuy nhiên, khảo sát tại bệnh viện công cho thấy mức độ vận hành và khả năng sử dụng giữa các cơ sở không đồng đều (Muinga et al., 2020).
Rwanda chú trọng tích hợp và liên thông dữ liệu y tế. Hệ thống thông tin quản lý y tế Rwanda RHMIS (Rwanda Health Management Information System) đã chuyển sang nền tảng DHIS-2 từ năm 2012, tích hợp dữ liệu từ nhiều chương trình và hỗ trợ xây dựng kho dữ liệu, bảng điều khiển theo dõi các chỉ số y tế. Hệ thống Hồ sơ Bệnh án điện tử mã nguồn mở OpenMRS (Open Medical Record System) được vận hành tại gần 400 trung tâm y tế để quản lý và theo dõi người nhiễm HIV, khoảng 10 bệnh viện triển khai hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử toàn diện; trong khi Hệ thống thông tin quản lý hậu cần điện tử eLMIS (electronic Logistics Management Information System) được triển khai tại các nhà thuốc cấp huyện và cơ sở y tế công để quản lý tồn kho, đơn hàng và mức tiêu thụ thuốc.
Rwanda đồng thời phát triển Hệ thống Trao đổi Thông tin y tế HIE (Health Information Exchange) nhằm kết nối các hệ thống thông tin y tế thông qua hồ sơ sức khỏe dùng chung, các cơ sở dữ liệu đăng ký và lớp trung gian liên thông. Theo Trần Ngọc et al. (2023), HIE đã được hoàn thiện và thử nghiệm tại một số cơ sở. Ngoài ra, Hệ thống Trung tâm Quan sát y tế Rwanda (Rwanda Health Observatory); nền tảng tổng hợp, phân tích và trực quan hóa dữ liệu y tế; hỗ trợ tập hợp và trực quan hóa dữ liệu phục vụ theo dõi các mục tiêu phát triển bền vững. Lộ trình này thể hiện rõ, Rwanda chú trọng tăng cường liên thông và khai thác dữ liệu phục vụ quản lý y tế ở quy mô quốc gia.
Nhân viên y tế Rwanda sử dụng thiết bị số. Nguồn: UNICEF Rwanda (2026).
3. Ứng dụng y tế số trong cung cấp dịch vụ
Tại Kenya, y tế di động được sử dụng để truyền thông sức khỏe, nhắc lịch, tư vấn và hỗ trợ nhân viên y tế cộng đồng. Nền tảng PROMPTS cung cấp thông tin về thai kỳ và sau sinh, nhắc lịch và hỗ trợ lâm sàng hai chiều. Thử nghiệm tại 40 cơ sở thuộc 8 hạt với 6.139 phụ nữ mang thai cho thấy nền tảng cải thiện kiến thức, chuẩn bị sinh, tìm kiếm chăm sóc thường quy, chăm sóc trẻ sơ sinh và một số nội dung chăm sóc sau sinh; tác động đến tìm kiếm trợ giúp khi có dấu hiệu nguy hiểm chưa có ý nghĩa thống kê (Vatsa et al., 2025). Kenya ứng dụng công nghệ số trong hồ sơ bệnh án điện tử, giám sát bệnh, tư vấn từ xa, quản lý thuốc và đào tạo nhân viên. Tuy nhiên, hiệu quả của các nền tảng số phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận, xử lý và phản hồi thông tin của cơ sở y tế, cũng như năng lực của nhân viên sử dụng hệ thống.
Tại Rwanda, công nghệ số được ứng dụng trong chăm sóc cộng đồng, giám sát dịch bệnh, quản lý bệnh án và hậu cần y tế. Hệ thống RapidSMS được triển khai từ năm 2009 để phát hiện thai, thông báo cấp cứu và ghi nhận ca sinh, sau đó mở rộng tới 30 huyện, hỗ trợ theo dõi thai phụ, trẻ em, tiêm chủng, dinh dưỡng và một số bệnh thường gặp qua mạng lưới nhân viên y tế cộng đồng. Hệ thống giám sát bệnh điện tử được kết nối với dữ liệu xét nghiệm và chuyển sang DHIS2, cho phép báo cáo theo thời gian thực. Cùng với đó, eLMIS hỗ trợ theo dõi tồn kho, đặt hàng và tiêu thụ thuốc, vật tư y tế. Rwanda từng bước tích hợp các công cụ số vào hoạt động thường xuyên của hệ thống y tế, thay vì chỉ triển khai các dự án riêng lẻ.
4. Hiệu quả, hạn chế và các vấn đề đặt ra
Hiệu quả rõ nhất của y tế số tại Kenya và Rwanda là mở rộng tiếp cận thông tin, hỗ trợ kịp thời, tăngcường giám sát và duy trì một số dịch vụ. Kenya tận dụng điện thoại di động như một kênh tiếp cận chi phí thấp, trong khi Rwanda sử dụng các hệ thống quốc gia để theo dõi chỉ tiêu và phối hợp giữa các cấp. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng của WHO về xây dựng hệ thống y tế hiệu quả, công bằng và dựa trên thông tin.
Tại Kenya, những thách thức chính gồm sự phân mảnh của các dự án, chênh lệch hạ tầng giữa các hạt, thiếu nhân lực công nghệ, hạn chế liên thông và nguy cơ phụ thuộc vào tài trợ. Việc duy trì các dự án do đối tác hỗ trợ cũng đặt ra vấn đề về quyền sở hữu và tính bền vững. Nghiên cứu về giải pháp số cho nhân viên y tế cộng đồng nhấn mạnh vai trò của thiết bị, kỹ năng, hỗ trợ kỹ thuật và sự phù hợp với quy trình làm việc (Bakibinga et al., 2020). Do đó, mở rộng ứng dụng số chưa đồng nghĩa với nâng cao chất lượng dịch vụ.
Tại Rwanda, lợi thế về lãnh đạo và điều phối thống nhất đi kèm với những hạn chế về sử dụng dữ liệu, chi phí vận hành, thiết bị, kết nối và năng lực tại địa phương. Kế hoạch y tế số ghi nhận tình trạng một số cơ sở duy trì đồng thời hồ sơ giấy và điện tử, kỹ năng máy tính của nhân viên còn hạn chế và hỗ trợ người dùng chưa đầy đủ. Vì vậy, bên cạnh nền tảng liên thông, chuyển đổi số còn đòi hỏi ngân sách, đào tạo, cơ chế phản hồi và phân định rõ trách nhiệm ở từng cấp.
Chuyển đổi số đặt ra yêu cầu về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn mạng, sự đồng thuận của người bệnh và khả năng tiếp cận của các nhóm yếu thế. Các dịch vụ số cần phù hợp với điều kiện thực tế, kể cả trong trường hợp mất điện, mất kết nối hoặc người dân không có điện thoại thông minh, đồng thời bảo đảm nội dung phù hợp với ngôn ngữ và đặc điểm cộng đồng. Do đó, chuyển đổi số cần được thiết kế trên cơ sở hài hòa giữa yêu cầu quản lý, khả năng thực hiện của nhân viên tuyến đầu và nhu cầu của người sử dụng, qua đó hạn chế phát sinh thêm gánh nặng trong quá trình cung cấp dịch vụ.
5. Một số nhận xét, đánh giá
Phát triển y tế số tại Kenya và Rwanda có ba đặc điểm: Thứ nhất, cả hai quốc gia đều chuyển từ dự án riêng lẻ sang xây dựng năng lực số ở cấp hệ thống, gồm chính sách, tiêu chuẩn, hạ tầng, dữ liệu, nhân lực và phối hợp. Thứ hai, Kenya có lợi thế về đổi mới dựa trên điện thoại di động nhưng khó bảo đảm thống nhất trong hệ thống phân quyền. Thứ ba, Rwanda nổi bật ở điều phối tập trung, sử dụng nền tảng quốc gia và mục tiêu liên thông; song hiệu quả vẫn phụ thuộc vào nhập, sử dụng và duy trì dữ liệu.
Kinh nghiệm của hai quốc gia đặt ra một số vấn đề cần quan tâm: Một là, chính sách cần xác định rõ cơ quan chịu trách nhiệm, tiêu chuẩn dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư và kinh phí dài hạn. Hai là, nền tảng phải liên thông, phù hợp với băng thông thấp và nhiều thiết bị. Ba là, đánh giá cần dựa trên khả năng tiếp cận, phản hồi, tính liên tục, chất lượng dữ liệu và chi phí, không chỉ dựa trên số lượng phần mềm. Bốn là, nhân viên y tế và cộng đồng cần tham gia trong toàn quy trình, từ thiết kế đến đánh giá.
Có thể thấy Kenya và Rwanda có điểm xuất phát khác nhau nhưng cùng hướng tới hệ thống y tế dựa trên dữ liệu. Kenya cần tăng cường điều phối, chuẩn hóa; Rwanda cần nâng cao sử dụng dữ liệu, năng lực địa phương và bền vững tài chính. Thành công phải được đo bằng khả năng giải quyết vấn đề cụ thể của người dân, nhân viên y tế và cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. Bakibinga, P., et al. (2020). Challenges and prospects for implementation of community health volunteers' digital health solutions in Kenya: a qualitative study. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32957958/
2. Ministry of Health, Republic of Kenya (2016). Kenya National eHealth Policy 2016-2030. https://extranet.who.int/countryplanningcycles/sites/default/files/public_file_rep/KEN_Kenya_National-eHealth-Policy_2016-2030.pdf
3. Ministry of Health, Rwanda (2018). Rwanda Digital Health Strategic Plan 2018-2023. https://extranet.who.int/countryplanningcycles/sites/default/files/public_file_rep/RWA_Rwanda_Digital-Health-Strategy_2018-2023.Pdf
4. Muinga, N., et al. (2020). Digital health systems in Kenyan public hospitals. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31906932/
5. Republic of Kenya (2023). Digital Health Act, No. 15 of 2023. https://new.kenyalaw.org/
6. Tran Ngoc, C., Badejo, O., Moyo, T. N., Sy, S. & Bataliack, S. (2023). Data-Driven Development: How Rwanda is Pioneering Health Information Systems for Improved SDG Monitoring. https://www.who.int/news-room/feature-stories/detail/data-driven-development-rwanda-pioneering-health-information-systems-improved-monitoring
7. Vatsa, R., et al. (2025). Impact evaluation of a digital health platform empowering Kenyan women across the pregnancy-postpartum care continuum: A cluster randomized controlled trial. https://doi.org/10.1371/journal.pmed.1004527
8. World Health Organization (2021). Global strategy on digital health 2020-2025. https://www.who.int/publications/i/item/9789240020924