“Ngoại giao bán dẫn” và sự giao thoa chính sách đối ngoại của Ấn Độ và Đài Loan
Bán dẫn hiện là nền tảng kỹ thuật cho các lĩnh vực công nghệ quan trọng như trí tuệ nhân tạo (AI), mạng viễn thông (5G/6G) và các hệ thống quốc phòng hiện đại. Khái niệm “ngoại giao bán dẫn” có thể hiểu là cách một quốc gia sử dụng các công cụ đối ngoại để tiếp cận công nghệ lõi, thu hút đầu tư, xây dựng chuỗi cung ứng an toàn và nâng cao vị thế quốc tế. Đây là một trong các biện pháp ngoại giao đang rất phổ biến hiện nay trong bối cảnh khoa học công nghệ đặc biệt là công nghệ bán dẫn đang ngày càng khẳng định ưu thế vượt trội và vai trò tiên quyết trong cạnh tranh tầm ảnh hưởng và vị thế mỗi quốc gia trên trường quốc tế.
Đối với Ấn Độ, việc phụ thuộc vào nguồn chip nhập khẩu đặt ra thách thức lớn đối với an ninh quốc gia và mục tiêu phát triển kinh tế công nghệ cao. Nhận thức rõ thách thức này, Ấn Độ đã sử dụng “ngoại giao bán dẫn” trước hết là để đạt được mục tiêu tự chủ công nghệ. Thông qua chính sách "Hành động hướng Đông", Ấn Độ chủ động mở rộng ảnh hưởng tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương để tạo ra các đối trọng quyền lực cần thiết (Trịnh & Nguyễn, 2025). Cùng lúc đó, chính sách “Hướng Nam mới” (New Southbound Policy) của Đài Loan cũng xác định mở rộng phạm vi hợp tác với nước có nên khoa học phát triển ở phía nam, đặc biệt là Ấn Độ. Sự hội tụ mục tiêu chiến lược giữa hai chính sách này đã tạo ra nền tảng và động lực thúc đẩy quan hệ song phương nói chung và hợp tác khoa học công nghệ Ấn Độ - Đài Loan nói riêng, đặc biệt là biến các cam kết ngoại giao thành những dự án công nghệ thực tế, trong đó có ngoại giao bán dẫn Ấn Độ - Đài Loan.
Những thành tựu bước đầu và thách thức cần đối diện
Kết quả rõ nét nhất của sự hợp tác này là thỏa thuận xây dựng nhà máy sản xuất đĩa bán dẫn wafer tại Dholera (Gujarat) giữa Tập đoàn Tata Electronics (Ấn Độ) và Powerchip Semiconductor Manufacturing Corporation - PSMC (Đài Loan) (Basu & Bhowmick, 2025). Sự hợp tác này cho thấy vai trò điều phối mạnh mẽ của Chính phủ Ấn Độ. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua các chương trình tài trợ từ Sứ mệnh Bán dẫn Ấn Độ (ISM), trong khi doanh nghiệp trực tiếp triển khai dự án. Sự hỗ trợ từ Đài Loan - đối tác đang chiếm 63,8% thị phần bán dẫn toàn cầu và dẫn đầu về công nghệ 2nm - đã giúp Ấn Độ có cơ hội tham gia vào công đoạn sản xuất phần cứng phức tạp nhất trong chuỗi giá trị (Nguyễn & cs., 2025). Hợp tác này mang lại lợi ích thực chất cho cả hai bên: Ấn Độ có được công nghệ sản xuất cốt lõi, còn các doanh nghiệp Đài Loan tiếp cận được thị trường tiêu thụ lớn và nguồn kỹ sư phần mềm dồi dào của Ấn Độ.
Ông Hsien-Kuo Chu (trái), Phó Chủ tịch PSMC, và ông Randhir Thakur (phải), CEO của Tata Electronics, ký kết thỏa thuận chính thức về việc xây dựng nhà máy sản xuất tấm wafer 12 inch đầu tiên của Ấn Độ tại New Delhi vào ngày 29/9/2024.
Dù có nhiều thành công nhất định nhưng chiến lược tự chủ bán dẫn của Ấn Độ vẫn đối mặt với những khó khăn lớn trong công tác quản lý nội địa. Về cơ sở hạ tầng vật chất, ngành sản xuất vi mạch yêu cầu nguồn điện ổn định tuyệt đối và lượng nước sạch khổng lồ mỗi ngày. Điều này tạo ra áp lực quy hoạch rất lớn cho chính quyền trung ương và bang Gujarat.
Khó khăn lớn hơn nằm ở các yếu tố chính sách và nhân sự. Về môi trường đầu tư, các doanh nghiệp Đài Loan đánh giá thị trường Ấn Độ vẫn có rủi ro pháp lý cao do chính sách thiếu nhất quán, thuế quan thay đổi thường xuyên và quy định không đồng bộ giữa chính quyền liên bang và tiểu bang (Hashmi, 2023). Về nhân lực, dù Ấn Độ có nhiều kỹ sư thiết kế phần mềm, quốc gia này lại thiếu hụt những kỹ thuật viên có khả năng vận hành máy móc sản xuất thực tế. Kế hoạch đưa lao động Ấn Độ sang Đài Loan để học hỏi công nghệ đã gặp khó khăn khi triển khai. Nguyên nhân chính là do rào cản ngôn ngữ, khác biệt trong cách thức quản lý doanh nghiệp và một số vấn đề xã hội liên quan đến phát ngôn của quan chức lao động Đài Loan (Basu & Bhowmick, 2025).
Ngoài ra, hợp tác bán dẫn Ấn Độ - Đài Loan không diễn ra độc lập mà chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc. Do cam kết tôn trọng nguyên tắc “Một Trung Quốc”, Ấn Độ không có quan hệ ngoại giao chính thức với Đài Loan, nên mọi hợp tác kinh tế đều phải thực hiện qua các kênh không chính thức. Bên cạnh đó, những xung đột biên giới tại thung lũng Galwan (năm 2020) đã khiến Ấn Độ phải đánh giá lại quan hệ với Bắc Kinh. Việc ba cựu tư lệnh lực lượng vũ trang Ấn Độ đến thăm Đài Bắc vào tháng 8 năm 2023 để dự diễn đàn an ninh cho thấy New Delhi sẵn sàng tăng cường hợp tác với Đài Loan để bảo vệ lợi ích chiến lược của mình (Nguyễn & cs., 2025).
Mặt khác, định hướng hợp tác này cũng phù hợp với chiến lược dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các nước thân thiện ("friend-shoring") của Hoa Kỳ nhằm giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Thách thức lớn nhất đối với các nhà hoạch định chính sách Ấn Độ hiện nay là duy trì sự cân bằng: vừa thu hút được nguồn vốn và công nghệ từ Đài Loan, vừa kiểm soát rủi ro để tránh xảy ra xung đột địa chính trị trực tiếp với Trung Quốc (Basu & Bhowmick, 2025).
Về triển vọng quan hệ Ấn Độ - Đài Loan có thể thấy rằng: bất chấp các khó khăn về cấu trúc, hợp tác kinh tế song phương vẫn phát triển mạnh. Kim ngạch thương mại hai chiều đạt 8,22 tỷ USD trong giai đoạn 2022-2023. Tổng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) thực tế từ Đài Loan vào Ấn Độ, bao gồm cả dòng vốn qua nước thứ ba, ước tính đạt mức 3 tỷ USD (Nguyễn & cs., 2025; Hashmi, 2023). Với sự hỗ trợ tài chính từ chương trình Khuyến khích Liên kết Sản xuất (PLI), Ấn Độ có lợi thế để trở thành điểm đến quan trọng của chiến lược “China+1”. Các báo cáo công nghiệp dự đoán quốc gia này có khả năng thu hút tới 15 tỷ USD vốn đầu tư từ Đài Loan vào các lĩnh vực điện tử, vi mạch và hạ tầng xe điện trong thập kỷ tới (Basu & Bhowmick, 2025). Tuy nhiên, để không chỉ dừng lại ở việc gia công lắp ráp và thực sự trở thành một trung tâm sản xuất bán dẫn toàn cầu, Ấn Độ cần tiếp tục cải cách quy định hành chính, loại bỏ rào cản thương mại và nâng cao năng lực nghiên cứu phát triển (R&D) trong nước.
Kết luận
Trường hợp hợp tác giữa Ấn Độ và Đài Loan cho thấy cạnh tranh công nghệ trong thế kỷ 21 đã trở thành cuộc đua giữa các quốc gia trong việc thiết kế, kiểm soát và tái cấu trúc chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Đối với Ấn Độ, chiến lược ngoại giao bán dẫn là cách thức thiết thực để thực hiện các mục tiêu của chính sách “Hành động hướng Đông” và thúc đẩy ngành công nghiệp chế tạo nội địa. Sự thành công của định hướng này sẽ quyết định khả năng chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Ấn Độ từ việc cung cấp dịch vụ phần mềm sang sản xuất phần cứng, qua đó xác lập vị trí chiến lược của New Delhi trong trật tự kinh tế và công nghệ toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
1. Basu, P., & Bhowmick, S. (2025). India-Taiwan Economic Ties: Synergies, Challenges, and Strategies. Taiwan Politics, 1-14. https://doi.org/10.58570/001c.127681 (truy cập ngày 23/7/2026).
2. Nguyễn, M. G., Nguyễn, Đ. H., Cao, N. T. N., & Lê, T. M. N. (2025). Đài Loan trong chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ. Kỷ yếu Hội nghị Khoa học Xã hội và Ngôn ngữ năm 2025 (tr. 141-150). Nhà xuất bản Giao thông Vận tải. ISBN: 978-604-76-3124-7. https://www.academia.edu/167250764/ (truy cập ngày 23/7/2026).
3. Trịnh, L. Q. G., & Nguyễn, M. G. (2025). Những nhân tố tác động đến chính sách Đông Nam Á của Ấn Độ từ năm 2014 đến nay. Kỷ yếu Hội nghị Khoa học Xã hội và Ngôn ngữ năm 2025 (tr. 151-159). Nhà xuất bản Giao thông Vận tải. ISBN: 978-604-76-3124-7. https://www.academia.edu/167250764/ (truy cập ngày 23/7/2026).
3. Hashmi, S. (2023). The Role of Commercial Ties in Advancing India-Taiwan Relations. ORF Special Report No. 213, Observer Research Foundation. https://www.orfonline.org/research/the-role-of-commercial-ties-in-advancing-india-taiwan-relations (truy cập ngày 23/7/2026).