Hoàn thiện khung pháp lý về hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam trong kỷ nguyên kinh tế số
Trang thông tin điện tử Viện Nhà nước và Pháp luật xin giới thiệu đến bạn đọc bài viết của TS. Trần Thị Nguyệt (Khoa Luật, Đại học Kinh tế quốc dân) đăng trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật số chuyên đề 11+12 (443) năm 2025.
Tóm tắt: Bài viết tiếp cận từ lý thuyết điều tiết thích ứng, làm rõ bốn thành tố cốt lõi cấu thành khung pháp lý hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo bao gồm: Pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, tài chính, sandbox công nghệ và bảo vệ tài sản trí tuệ số. Trên cơ sở phân tích, so sánh với thông lệ quốc tế, bài viết nhận diện những khoảng trống pháp lý hiện hữu như: Thiếu luật chuyên ngành, sandbox liên ngành và luật bảo vệ dữ liệu cá nhân; từ đó kiến nghị lộ trình hoàn thiện hành lang pháp lý khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam theo hướng mở, linh hoạt, dựa trên rủi ro nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ lợi ích công cộng trong kỷ nguyên kinh tế số.
Từ khóa: Khởi nghiệp sáng tạo; khung pháp lý; bảo vệ dữ liệu; điều tiết thích ứng.
Người dân trải nghiệm kính VR thực tế ảo tại Ngày hội Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Quốc gia (TechFest Vietnam) 2025
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số đang đặt pháp luật trước yêu cầu
điều tiết những mô hình kinh doanh “phi tuyến, đa ngành và rủi ro cao” của khởi
nghiệp sáng tạo (KNST). Dù Chính phủ đã xác định KNST là trụ cột trong Nghị
quyết số 52-NQ/TW[1] (ngay từ 2019) và Chương trình Chuyển đổi
số quốc gia (2020)[2], hệ thống quy phạm hiện hành vẫn tản mạn,
thiếu luật chuyên ngành, sandbox liên ngành và bảo hộ dữ liệu vốn là tài sản
trí tuệ số đồng bộ. Hệ quả là nhiều startup buộc phải “di cư pháp lý” sang
những quốc gia có thể chế thân thiện hơn. Dựa trên khung điều tiết thích ứng,
bài viết hệ thống hóa bốn trụ cột pháp luật chi phối KNST (doanh nghiệp, đầu
tư, tài chính đổi mới, sandbox công nghệ, dữ liệu - sở hữu trí tuệ (SHTT));
nhận diện khoảng trống pháp lý trong bối cảnh công nghệ lai[3] và thị trường xuyên biên giới; kiến nghị
lộ trình lập pháp “mở - linh hoạt - dựa trên rủi ro” gồm: Luật Hỗ trợ KNST,
sandbox liên ngành[4] và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Qua đó,
bài viết góp phần định hình hành lang pháp lý hài hòa giữa khuyến khích đổi mới
và bảo đảm lợi ích công.
2. Cơ sở lý luận và bối
cảnh chuyển đổi số
Khung pháp lý được hiểu là tổng thể các quy
phạm pháp luật có liên quan quy định quyền, nghĩa vụ và cơ chế vận hành của một
lĩnh vực cụ thể. Trong lĩnh vực KNST, khung pháp lý không chỉ đóng vai trò kiểm
soát rủi ro mà còn là nhân tố kiến tạo môi trường thúc đẩy đổi mới và chuyển
đổi công nghệ[5]. Điều này đặc biệt đúng đắn và hữu ích
trong bối cảnh chuyển đổi số đang định hình lại cách thức tổ chức sản xuất, lưu
thông hàng hóa, dịch vụ cũng như quản trị và hoạch định chính sách công.
Về mặt lý luận, có hai hướng tiếp cận chính
trong điều tiết pháp luật điều chỉnh các hoạt động đổi mới sáng tạo: Một là điều
tiết cứng (hard regulation). Đây là cách tiếp cận quản lý của Nhà
nước dựa trên hệ thống quy phạm pháp luật có tính bắt buộc chung, do các cơ
quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, kèm theo cơ chế chế tài cưỡng chế đối với
hành vi vi phạm; hai là điều tiết thích ứng (adaptive regulation),
trong đó pháp luật phải luôn linh hoạt theo cấp độ rủi ro, cho phép thử nghiệm
và điều chỉnh trong giới hạn xác định[6]. Điều tiết thích ứng là một cách tiếp cận
hiện đại trong quản lý nhà nước, trong đó chính sách và quy định pháp luật được
thiết kế để có thể linh hoạt điều chỉnh theo sự thay đổi nhanh chóng của công
nghệ, thị trường và hành vi xã hội. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh nền
kinh tế số và đổi mới sáng tạo phát triển mạnh mẽ.
Nghiên cứu thực thi chính sách KNST đã cho
thấy mô hình sandbox pháp lý là một dạng điều tiết thích ứng và đã được
áp dụng ở nhiều quốc gia nhằm cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới và kiểm soát hệ
quả pháp lý đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo
và blockchain[7]. Bởi vì, sandbox pháp lý là một môi
trường pháp lý thử nghiệm có kiểm soát cho phép doanh nghiệp triển khai thử
nghiệm các sản phẩm hoặc dịch vụ đổi mới trong một thời gian giới hạn, dưới sự
giám sát của cơ quan quản lý mà không phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp
luật hiện hành. Từ đó cho thấy, Việt Nam cũng không thể vận hành chính sách
công và đặc biệt là pháp luật hỗ trợ KNST ra khỏi quỹ đạo đặc thù của khoa học
công nghệ và kinh tế số đang được ứng dụng hiện tại.
Tại Việt Nam, chuyển đổi số được Chính phủ quy
định trong Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển
đổi số quốc gia với mục tiêu đến năm 2030 kinh tế số đóng góp tối thiểu 30%
GDP. Trong các văn kiện quan trọng của ĐCSVN như Nghị quyết số 52-NQ/TW (2019)
và Nghị quyết số 57-NQ/TW (2024), KNST được xác định là hạt nhân của hệ sinh
thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chủ
yếu mang tính khuyến khích và chưa thực sự thích ứng với các mô hình kinh doanh
mới phát triển trong không gian số, nơi mà dữ liệu, phần mềm và mô hình nền
tảng (platform economy)[8] chiếm vị trí trung tâm thay vì các yếu tố
truyền thống như tài sản vật lý hay vốn cố định. Do vậy, việc hoàn thiện khung
pháp lý hỗ trợ KNST trong bối cảnh chuyển đổi số cần được định hướng theo tiếp
cận điều tiết linh hoạt, thích ứng rủi ro thay vì duy trì mô hình điều tiết
cứng vốn dĩ phù hợp với nền kinh tế công nghiệp tuyến tính. Đây cũng là nền
tảng lý luận để đánh giá các thành tố pháp lý hiện hành và đề xuất giải pháp
hoàn thiện.
3. Phân tích các thành tố
của khung pháp lý hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo
Khung pháp lý hỗ trợ KNST tại Việt Nam hiện
nay mang tính chất phân tán, thiếu tính đồng bộ và chưa có cấu trúc pháp lý
chuyên ngành. Để đánh giá đầy đủ, cần phân tích các nhóm thành tố pháp lý cốt
lõi đang chi phối hoạt động KNST bao gồm pháp luật về doanh nghiệp và hỗ trợ
doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV); pháp luật về đầu tư và tài chính cho đổi mới
sáng tạo; pháp luật về thử nghiệm công nghệ mới và pháp luật về bảo vệ dữ liệu
và quyền sở hữu trí tuệ số.
Thành tố pháp luật về
doanh nghiệp và hỗ trợ DNNVV
Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Luật Hỗ trợ
DNNVV năm 2017 là nền tảng định hình môi trường pháp lý cho các chủ thể kinh
doanh. Mặc dù Luật Hỗ trợ DNNVV đã lần đầu tiên đưa vào khái niệm “doanh nghiệp
KNST”, song việc định danh này chỉ mang tính định tính mà không kèm theo tiêu
chí xác định, cơ chế xác nhận hay phân loại rõ ràng về mặt pháp lý[9]. Các doanh nghiệp KNST không có địa vị
pháp lý rõ ràng để tiếp cận chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai hoặc
tham gia các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo của Nhà nước. Một số địa
phương đã ban hành văn bản hướng dẫn riêng (như Tp. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hà
Nội), song cũng chỉ mang tính nội bộ địa phương, không có tính đại diện và
không thể vận dụng toàn quốc.
Một vấn đề quan trọng đặt ra trong thực tiễn
là sự cần thiết phải ban hành một đạo luật chuyên biệt để điều chỉnh hoạt động
của doanh nghiệp KNST hay tiếp tục duy trì định danh trong khung pháp luật
DNNVV hiện hành? Câu trả lời phụ thuộc vào việc Nhà nước lựa chọn mô hình
điều tiết toàn diện (sectoral law) - nghĩa là cung cấp/ban hành một khuôn
khổ pháp lý toàn diện điều chỉnh một lĩnh vực cụ thể (KNST), thường được thể
hiện dưới dạng các luật chuyên ngành với những quy định rõ ràng về điều kiện,
tiêu chuẩn và cơ chế thực thi; hay mô hình tích hợp/lồng ghép
(mainstreaming) - đưa vấn đề hỗ trợ KNST trở thành một phần cốt lõi, không
thể tách rời trong thiết kế, thực thi trong hệ thống pháp luật hiện hành, các
yếu tố hỗ trợ KNST không còn bị giới hạn trong một khuôn khổ chính sách riêng
biệt mà được lồng ghép có hệ thống vào các luật, chương trình, chiến lược và
thể chế của nhiều ngành, nhiều cấp, từ trung ương đến địa phương. Tác giả nhận
thấy, nếu xét theo tính đặc thù về công nghệ có vòng đời ngắn và mô hình tài
chính rủi ro cao của startup thì việc xây dựng luật chuyên ngành là cần thiết
để tách biệt cơ chế hỗ trợ KNST khỏi chính sách khuyến khích doanh nghiệp thông
thường.
Thành tố pháp luật về đầu
tư và tài chính
Nguồn vốn là yếu tố sống còn của hệ sinh thái
KNST, nhưng pháp luật Việt Nam hiện nay chưa cung cấp hành lang pháp lý đầy đủ
cho các mô hình đầu tư phi truyền thống như: Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture
Capital - VC), gọi vốn cộng đồng (crowdfunding) và đầu tư thiên thần…
Luật Đầu tư năm 2020 và Luật Chứng khoán năm 2019 không có quy định cụ thể cho
phép hoặc giới hạn các hình thức này dẫn đến tình trạng doanh nghiệp KNST phải
gọi vốn thông qua thỏa thuận dân sự phi chính thức hoặc đăng ký tại các quốc
gia có pháp luật thuận lợi hơn gây nên hiện tượng “di cư pháp lý” (legal
flight)[10]. Một số chuyên gia cho rằng không cần
luật hóa quá chi tiết mà chỉ cần hướng dẫn hành lang chung. Tuy nhiên, trong
bối cảnh môi trường khởi nghiệp toàn cầu đang cạnh tranh về thể chế thì việc
chậm trễ ban hành quy định pháp luật một cách rõ ràng và chính thống về đầu tư
cho KNST sẽ khiến Việt Nam tiếp tục đánh mất dòng vốn chất lượng cao từ các nhà
đầu tư quốc tế.
Thành tố pháp luật về thử
nghiệm công nghệ và sandbox
Sandbox pháp lý (regulatory sandbox) là công
cụ chính sách nhằm cho phép doanh nghiệp thử nghiệm mô hình mới trong giới hạn
có kiểm soát về không gian, thời gian và đối tượng khách hàng. Việt Nam mới chỉ
áp dụng cơ chế này ở dạng thí điểm trong lĩnh vực FinTech[11] theo quy chế thanh toán bù trừ điện tử
liên ngân hàng, trong khi các lĩnh vực có nhu cầu cấp thiết khác như trí tuệ
nhân tạo, blockchain, SaaS hoặc y tế số chưa được điều chỉnh. Thiếu khung pháp
lý về sandbox đang khiến nhiều doanh nghiệp KNST bị kẹt giữa quy định truyền
thống và nhu cầu đổi mới. Một vấn đề đặt ra cho thực tiễn hỗ trợ starup hiện
nay là nên mở rộng cơ chế sandbox theo ngành dọc (vertical approach) hay theo
chức năng rủi ro (functional approach)? Cách tiếp cận theo ngành dọc vốn phù
hợp với cơ cấu quản lý hành chính truyền thống khi mà các lĩnh vực hoạt động
được xác lập ranh giới rõ ràng như tài chính, y tế, giáo dục[12]. Tuy nhiên, trong môi trường KNST mô
hình kinh doanh ngày càng tích hợp đa chức năng, ví dụ: Một nền tảng blockchain
tài chính kiêm quản lý dữ liệu cá nhân và vận hành AI khiến việc điều tiết theo
ngành trở nên cứng nhắc, phân mảnh và chồng lấn thẩm quyền. Ngược lại, tiếp cận
theo chức năng rủi ro định hướng xây dựng sandbox dựa trên bản chất và mức độ
rủi ro mà hoạt động đổi mới sáng tạo tạo ra như rủi ro tài chính, rủi ro dữ
liệu, rủi ro sở hữu trí tuệ… Nghiên cứu cho thấy, về mặt pháp lý, tiếp cận theo
chức năng rủi ro thể hiện chuyển đổi từ mô hình pháp luật quản lý sang pháp
luật kiến tạo - thích ứng sẽ phù hợp với yêu cầu điều tiết pháp lý trong nền
kinh tế số[13]. Để hiện thực hóa hướng đi này Việt Nam
cần xác lập một cơ quan điều phối sandbox liên ngành, bảo đảm tính linh hoạt,
đồng bộ và minh bạch trong quá trình thử nghiệm chính sách.
Thành tố pháp luật về bảo
vệ dữ liệu và sở hữu trí tuệ số
Trong môi trường số thì dữ liệu và tri thức
công nghệ là tài sản quan trọng nhất của doanh nghiệp KNST. Pháp luật Việt Nam
vẫn còn thiếu nhất quán trong việc bảo hộ các dạng tài sản vô hình này. Luật Sở
hữu trí tuệ năm 2022 chưa công nhận “sáng kiến phần mềm”, “giải pháp dựa trên
AI” hay “cơ sở dữ liệu lớn” như đối tượng bảo hộ chính thức. Trong khi đó Luật
An ninh mạng năm 2018 và Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân
lại chưa cung cấp quy trình cụ thể để chuyển dữ liệu xuyên biên giới mà đây lại
là điều kiện thiết yếu cho các start-up hoạt động toàn cầu[14]. Điều này đặt ra một nhu cầu cấp bách
phải sửa đổi các quy định liên quan đến SHTT và dữ liệu số theo hướng công nhận
bảo hộ tạm thời, quy định cơ chế xử lý tranh chấp dữ liệu và hướng dẫn chuyển
dữ liệu qua biên giới có điều kiện.
4. Khoảng trống pháp lý
và vấn đề thảo luận
Thiếu vắng luật chuyên
ngành về KNST
Cho đến nay, Việt Nam vẫn chưa có một đạo luật
chuyên biệt điều chỉnh KNST khiến các doanh nghiệp khởi nghiệp phải vận hành
theo các luật chung như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Hỗ trợ DNNVV. Tuy
các văn bản này có đề cập đến hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo nhưng cách
tiếp cận vẫn mang tính “hỗ trợ hành chính, thiếu tính hệ thống và không bao
quát được đặc trưng “rủi ro – công nghệ – phi vật thể” của startup trong nền
kinh tế số. Nhiều vấn đề pháp lý đặc thù như gọi vốn qua nền tảng, tài sản kỹ
thuật số, định danh pháp lý cho startup chưa có doanh thu… vẫn chưa được điều
chỉnh rõ ràng dẫn đến tình trạng áp dụng nội suy và thiếu nhất quán trong thực
tiễn quản lý và tài phán.
Sandbox chưa được quy
định thống nhất và tiếp cận phù hợp
Như đã phân tích ở trên, một trong những giải
pháp pháp lý đổi mới là cơ chế sandbox pháp lý đã được triển khai thí điểm
trong lĩnh vực ngân hàng số. Tuy nhiên, việc thiếu quy định tổng thể, liên
ngành về tiêu chí, giới hạn và trách nhiệm trong thực hiện sandbox khiến cơ chế
này chưa lan tỏa ra các lĩnh vực công nghệ khác như trí tuệ nhân tạo,
blockchain, công nghệ giáo dục hay y tế số. Điểm đáng bàn luận và quyết định
hiện nay là nên mở rộng sandbox theo cách tiếp cận ngành dọc (vertical
approach) hay theo chức năng rủi ro (functional approach).
Khoảng trống về bảo vệ dữ
liệu và tài sản trí tuệ số
Một khoảng trống pháp lý nghiêm trọng khác nằm
ở việc thiếu vắng luật chuyên biệt về bảo vệ dữ liệu cá nhân và tài sản trí tuệ
số. Đến nay, Việt Nam vẫn chưa ban hành đạo luật điều chỉnh vấn đề bảo
vệ dữ liệu, trong khi “đây là một điều kiện căn bản cho mô hình kinh doanh dựa
trên nền tảng số, AI và dữ liệu lớn (big data)”[15]. Trong khi đó, các quy định về sở hữu
trí tuệ hiện hành mới chỉ điều chỉnh ở cấp độ truyền thống (bằng phát minh,
kiểu dáng, nhãn hiệu) chứ chưa mở rộng đến thuật toán, cơ sở dữ liệu, mô hình
AI, blockchain hay mã nguồn mở - đây là các tài sản giá trị cốt lõi của startup
công nghệ. Điều này khiến việc định giá, giao dịch và bảo hộ quyền tài sản gặp
nhiều rủi ro pháp lý nhất là trong môi trường xuyên biên giới.
5. Đề xuất hoàn thiện
khung pháp lý hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo
Trên cơ sở phân tích các bất cập và khoảng
trống pháp lý hiện hành có thể khẳng định rằng việc hoàn thiện khung pháp lý hỗ
trợ KNST tại Việt Nam là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh thể
chế, giữ chân doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong nước và thu hút dòng vốn đầu
tư mạo hiểm quốc tế. Quá trình này cần được tiếp cận một cách toàn diện, từ sửa
đổi quy phạm đến cải cách mô hình điều tiết.
Ban hành luật chuyên
ngành về khởi nghiệp sáng tạo
Việc xây dựng một Luật Hỗ trợ KNST là cần
thiết nhằm hợp nhất các quy định rải rác, tạo nền tảng pháp lý rõ ràng, ổn định
và có khả năng điều tiết đặc thù của startup. Luật này cần xác định khái niệm
pháp lý về KNST và tiêu chí phân loại; cơ chế ưu đãi đầu tư và thuế phù hợp với
mô hình kinh doanh rủi ro cao, tăng trưởng cao; định danh pháp lý cho tài sản
phi vật thể (thuật toán, dữ liệu, nền tảng số); hành lang pháp lý cho các mô
hình gọi vốn mới (crowdfunding, token hóa tài sản). Việc ban hành luật chuyên
ngành không chỉ tạo ra cơ chế bảo hộ minh bạch mà còn góp phần nâng cao vị thế
pháp luật quốc gia trong nền kinh tế tri thức.
Cải cách cơ chế sandbox
theo tiếp cận chức năng
Việt Nam cần mở rộng cơ chế sandbox từ ngành
ngân hàng sang các lĩnh vực có rủi ro công nghệ cao như y tế số, trí tuệ nhân
tạo, giáo dục mở, blockchain. Thay vì quản lý theo ngành, ta nên chuyển sang
điều tiết theo chức năng dựa trên rủi ro vì đây mới là mô hình phù hợp. Bởi
“chức năng rủi ro” là những tính năng công nghệ hoặc nghiệp vụ mà bản thân nó
tiềm ẩn rủi ro pháp lý – xã hội – công nghệ cao, đòi hỏi cơ chế điều tiết
chuyên biệt, vượt khỏi khuôn khổ ngành nghề truyền thống. Để làm được điều này
cần thiết lập một Hội đồng điều phối sandbox quốc gia liên ngành với sự tham
gia của đại diện các bộ/ngành, chuyên gia công nghệ và cơ quan bảo vệ người
tiêu dùng. Cơ quan này có thể vận hành theo hướng cơ chế “cửa một chiều”
(one-stop sandbox entry), giảm chi phí tuân thủ và tăng tính nhất quán trong
quản lý đổi mới.
Xây dựng luật về bảo vệ
dữ liệu và tài sản trí tuệ số
Việc ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và
sửa đổi toàn diện Luật Sở hữu trí tuệ là điều kiện thiết yếu để bảo vệ quyền
lợi hợp pháp cho các startup công nghệ. Trong đó, cần ghi nhận quyền tài sản
đối với dữ liệu cá nhân đã xử lý; thừa nhận tính pháp lý của tài sản trí tuệ số
như mã nguồn, mô hình AI, cơ sở dữ liệu học máy; cải cách thủ tục đăng ký quyền
sở hữu trí tuệ theo hướng số hóa, rút ngắn thời gian, liên thông quốc tế. Việc
tăng cường bảo hộ tài sản phi vật thể không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà
còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc định giá, thế chấp và chuyển giao công
nghệ trong nội địa.
Tăng cường năng lực pháp
lý địa phương và chuyển đổi số quy trình pháp lý
Để khung pháp lý KNST phát huy hiệu quả cần
nâng cao năng lực thực thi tại cấp địa phương đặc biệt tại các trung tâm KNST
như Tp. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng. Điều này đòi hỏi phải thường xuyên tập
huấn chuyên sâu cho cán bộ pháp chế các sở, ngành về đặc điểm pháp lý của
startup và áp dụng chuyển đổi số trong quy trình đăng ký kinh doanh, đầu tư,
bảo hộ trí tuệ, kết nối với nền tảng dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp đổi mới
sáng tạo.
6. Kết luận
Trên cơ sở phân tích các thành tố cấu thành
khung pháp lý từ pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, tài chính đến sở hữu trí tuệ
và dữ liệu số, ta có thể thấy hệ thống hiện hành thiếu tính thống nhất, thiếu
luật chuyên ngành và chưa có năng lực điều tiết thích ứng. Những khoảng trống
này không chỉ làm suy giảm hiệu quả chính sách hỗ trợ mà còn gián tiếp thúc đẩy
xu hướng “di cư pháp lý” của các startup ra khỏi lãnh thổ quốc gia. Bài viết đã
nhấn mạnh sự cần thiết chuyển từ mô hình pháp luật truyền thống sang mô hình
pháp luật thích ứng, lấy rủi ro công nghệ làm trọng tâm và khuyến khích thử
nghiệm thể chế (sandbox). Tiếp cận theo chức năng rủi ro được xác lập như một
nguyên lý điều tiết phù hợp với tính chất lai ghép, phi tuyến và tốc độ cao của
mô hình KNST hiện đại. Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra bốn nhóm kiến nghị quan
trọng:
- Ban hành Luật Hỗ trợ KNST để hợp nhất khung
pháp lý, công nhận đặc điểm pháp lý riêng biệt và tạo hành lang thử nghiệm
chính sách;
- Mở rộng và thể chế hóa cơ chế sandbox đa
ngành do một cơ quan điều phối liên ngành quản lý theo nguyên lý điều tiết linh
hoạt;
- Ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và sửa
đổi Luật Sở hữu trí tuệ để phản ánh giá trị của tài sản trí tuệ số và dữ liệu
trong nền kinh tế số;
- Tăng cường năng lực thực thi pháp luật tại
địa phương và đẩy mạnh số hóa thủ tục pháp lý phục vụ doanh nghiệp KNST.
Những đề xuất này không chỉ mang ý nghĩa cải cách pháp
lý mà còn có vai trò định hình năng lực thích ứng thể chế của Việt Nam trong
nền kinh tế tri thức; qua đó bảo đảm quyền lợi cho chủ thể đổi mới sáng tạo,
củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy quá trình nội luật hóa các
chuẩn mực pháp lý toàn cầu.
Chú thích:
[1]
Chính phủ, Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính
sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
[2] Quyết
định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt chương
trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
[3] Công
nghệ lai (hybrid technology) là mô hình công nghệ kết hợp có chủ đích từ hai
hoặc nhiều công nghệ, phương pháp hoặc hệ thống khác nhau nhằm tận dụng ưu điểm
của từng thành phần, đồng thời khắc phục hạn chế riêng lẻ, qua đó tạo ra hiệu
quả, tính linh hoạt hoặc giá trị gia tăng cao hơn so với việc sử dụng một công
nghệ đơn lẻ. Công nghệ lai không phải là sự “ghép cơ học” mà là sự tích hợp có
hệ thống, trong đó: Các công nghệ thành phần tương tác, bổ trợ lẫn nhau; kiến
trúc vận hành được thiết kế đồng bộ và mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hiệu
suất, chi phí, độ an toàn hoặc khả năng thích ứng. Ví dụ: Công nghệ lai trong
năng lượng với giao thông tạo ra xe lai xăng-điện (Hybrid Electric Vehicle –
HEV): Kết hợp động cơ đốt trong và động cơ điện; hoặc như thiết bị y tế lai:
Kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán (hình ảnh + AI phân tích)…
[4] Là một
môi trường thử nghiệm pháp lý có kiểm soát, cho phép các sáng kiến đổi mới sáng
tạo hoạt động tạm thời trong khuôn khổ pháp lý linh hoạt, dưới sự phối hợp giám
sát của nhiều cơ quan quản lý thuộc các lĩnh vực khác nhau.
[5] Audretsch, D. B., Entrepreneurship Ecosystems and
Economic Policy, Oxford University Press, 2022, pp. 45–61.
[6]
Vezzoso, S., Regulatory Sandboxes and Innovation: A Comparative Analysis,
European Journal of Law and Technology, vol. 14, no. 1 2023, pp. 9–21.
[7] World
Bank, Regulatory Frameworks for Innovation and Digital Technologies,
Washington D.C., 2023, pp. 18–24.
[8] Mô
hình nền tảng là một mô hình kinh tế – kinh doanh trong đó doanh nghiệp không
trực tiếp sản xuất sản phẩm hay dịch vụ mà tạo ra một hạ tầng số (nền tảng) để
kết nối các nhóm người dùng khác nhau (ví dụ: Người mua với người bán, tài xế
với khách hàng, nhà phát triển với người dùng...).
[9] Khoản
2 Điều 3 Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017.
[10] Hiện
tượng “di cư pháp lý” (legal flight) là khái niệm dùng để chỉ hành vi
các cá nhân, tổ chức đặc biệt là doanh nghiệp, nhà đầu tư hoặc startup lựa chọn
đăng ký hoạt động hoặc định cư pháp lý tại một quốc gia khác, có môi trường
pháp lý thuận lợi hơn, thay vì hoạt động tại quốc gia gốc. Đây là một xu hướng
ngày càng phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh thể chế.
[11]
FinTech là việc ứng dụng các công nghệ số đổi mới để cung cấp dịch vụ tài chính
một cách hiệu quả hơn, bao gồm các lĩnh vực như thanh toán, cho vay, đầu tư,
bảo hiểm và quản lý tài sản.
[12] World
Bank, Global Experiences from Regulatory Sandboxes, Fintech Note No. 8,
2020, https://docum
ents.worldbank.org/curated/en/912001605241080935/pdf/Global-Experiences-from-Regulatory-Sandbox
es.pdf, truy cập ngày 9/6/2025.
[13] OECD, Regulatory
Sandboxes in Artificial Intelligence, OECD Digital Economy Papers Số 356,
2023, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/pu
blications/reports/2023/07/regulatory‑sandboxes‑in‑artificial‑intelligence_a44aae4f/8f80a0e6‑en.pdf,
truy cập ngày 9/6/2025.
[14] Xem
thêm Điều 10 Nghị định 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023.
[15] Dương
Lan Phương, Bùi Lê Hiếu,Trần Nguyên Tâm, Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt
động giao dịch thương mại điện tử: kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế
giới và kiến nghị cho Việt Nam, Luật sư Việt Nam (LSVN), 2023.