Phát triển công nghiệp văn hóa gắn với phát huy nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài: kinh nghiệm Nhật Bản và gợi mở từ Nghị quyết số 23-NQ/TW

1. Phát triển công nghiệp văn hóa - yêu cầu phát huy sức mạnh nội sinh và sức mạnh mềm quốc gia

Trước xu thế toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc tế ngày càng mở rộng sang lĩnh vực văn hóa, sáng tạo và công nghệ, công nghiệp văn hóa không chỉ là một lĩnh vực tạo ra giá trị kinh tế mà còn trở thành nguồn lực quan trọng góp phần khẳng định bản sắc, nâng cao sức hấp dẫn và vị thế quốc gia. Những sản phẩm như phim ảnh, âm nhạc, hoạt hình, truyện tranh, trò chơi điện tử, thiết kế và ẩm thực có khả năng đưa các giá trị văn hóa, câu chuyện lịch sử, lối sống và hình ảnh con người của một quốc gia đến với công chúng quốc tế. Vì vậy, phát triển công nghiệp văn hóa ngày càng gắn chặt với yêu cầu phát huy sức mạnh nội sinh, củng cố bản sắc dân tộc và nâng cao sức mạnh mềm trong quan hệ quốc tế.

Đối với Việt Nam, phát triển công nghiệp văn hóa cần được đặt trong mối quan hệ với nhiệm vụ xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc và phát huy sức mạnh con người Việt Nam. Văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là nguồn lực nội sinh, động lực phát triển đất nước. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, năng lực sáng tạo và khả năng đưa các sản phẩm văn hóa Việt Nam đến với công chúng trong nước và quốc tế có ý nghĩa thiết thực đối với việc củng cố niềm tự hào dân tộc, tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau và nâng cao uy tín quốc gia.

Tuy nhiên, vấn đề đặt ra không chỉ là giữ gìn các giá trị văn hóa truyền thống, mà còn phải chủ động sáng tạo những sản phẩm văn hóa có sức sống trong đời sống đương đại. Khi các giá trị lịch sử, truyền thống, tinh thần nhân văn và bản sắc Việt Nam được thể hiện bằng những hình thức sáng tạo phù hợp, gần gũi với công chúng, văn hóa sẽ phát huy tốt hơn vai trò định hướng nhận thức, bồi dưỡng tình cảm và củng cố niềm tin xã hội. Ngược lại, nếu thiếu những sản phẩm văn hóa có chất lượng và khả năng cạnh tranh, việc quảng bá các giá trị dân tộc có thể gặp hạn chế trước sự phát triển mạnh mẽ của các dòng sản phẩm văn hóa xuyên biên giới.

Trong mối liên hệ đó, Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 2/8/2026 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài mở ra một hướng tiếp cận đáng chú ý. Nghị quyết xác định cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc, là nguồn lực chiến lược quan trọng và là cầu nối giữa Việt Nam với thế giới. Đồng thời, Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu phát huy vai trò của người Việt Nam ở nước ngoài trong gìn giữ, lan tỏa bản sắc văn hóa dân tộc, quảng bá đất nước, con người Việt Nam và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia.

Mặc dù không phải văn bản chuyên biệt về phát triển công nghiệp văn hóa, Nghị quyết số 23-NQ/TW cung cấp cơ sở quan trọng để nghiên cứu việc kết nối nguồn lực cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài với hoạt động sáng tạo, sản xuất và quảng bá sản phẩm văn hóa. Theo hướng tiếp cận này, cộng đồng không chỉ là đối tượng tiếp nhận các chương trình văn hóa mà còn có thể trở thành chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển công nghiệp văn hóa, từ sáng tạo nội dung, kết nối đối tác đến phân phối sản phẩm và tiếp cận thị trường quốc tế.

2. Kinh nghiệm Nhật Bản: Kết nối công nghiệp văn hóa với phát triển kinh tế và ngoại giao sức mạnh mềm

Nhật Bản là trường hợp tiêu biểu về việc phát huy sức hấp dẫn của sản phẩm văn hóa đại chúng để mở rộng ảnh hưởng quốc tế. Manga, anime, âm nhạc, điện ảnh và trò chơi điện tử không chỉ hình thành những ngành kinh tế sáng tạo có quy mô lớn mà còn góp phần đưa ngôn ngữ, biểu tượng, lối sống và các giá trị văn hóa Nhật Bản đến với nhiều nhóm công chúng trên thế giới.

Điểm đáng chú ý trong kinh nghiệm Nhật Bản là sự chuyển dịch từ tư duy quảng bá sản phẩm đơn lẻ sang đầu tư có hệ thống vào toàn bộ chuỗi giá trị của ngành nội dung. Năm 2026, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) triển khai chương trình IP360 – Toward 20 Trillion Yen, hướng tới mục tiêu nâng doanh thu từ thị trường nước ngoài của các nội dung có xuất xứ Nhật Bản lên 20 nghìn tỷ yên vào năm 2033. Chương trình thúc đẩy đầu tư công tư quy mô lớn, dài hạn và có tính chiến lược; đồng thời hỗ trợ phát triển sở hữu trí tuệ, sản xuất tác phẩm, mở rộng nền tảng phân phối và đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế.

Cách tiếp cận này cho thấy Nhật Bản không chỉ xem manga, anime hay trò chơi điện tử là sản phẩm giải trí, mà còn coi đó là những tài sản sáng tạo có khả năng phát triển thành nhiều loại hình sản phẩm và dịch vụ. Một tác phẩm có thể được chuyển thể thành phim, trò chơi, âm nhạc hoặc các sản phẩm thương mại liên quan. Khi những lĩnh vực này được kết nối, giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ có thể được mở rộng, đồng thời tạo thêm cơ hội để công chúng tiếp xúc với văn hóa Nhật Bản thông qua nhiều hình thức khác nhau.

Một khía cạnh khác là sự kết hợp giữa chính sách phát triển công nghiệp nội dung và hoạt động ngoại giao văn hóa. Các chương trình biểu diễn âm nhạc, giới thiệu manga và anime có thể tạo ra sự quan tâm ban đầu, từ đó khơi gợi nhu cầu học tiếng Nhật, tìm hiểu xã hội, du lịch và trải nghiệm các sản phẩm văn hóa khác. Tháng 10/2026, Bộ Ngoại giao nước này đề xuất ngân sách 1,83 tỷ yên cho năm tài khóa 2027 nhằm tăng cường quảng bá manga, anime, âm nhạc và điện ảnh ở nước ngoài, đồng thời phát triển đội ngũ chuyên môn về tiếng Nhật. Đây là đề xuất ngân sách cho năm tài khóa 2027, thể hiện định hướng tiếp tục gắn kết văn hóa đại chúng với hoạt động đối ngoại.

Song, kinh nghiệm Nhật Bản cũng cho thấy phát triển công nghiệp văn hóa không thể chỉ dựa vào quảng bá hay mở rộng thị trường. Năng lực sáng tạo, chất lượng nhân lực, điều kiện sản xuất và khả năng bảo đảm quyền lợi của người sáng tạo là những yếu tố quan trọng đối với sự phát triển bền vững của ngành. Việc Nhật Bản triển khai các chương trình hỗ trợ nội dung, đồng thời điều chỉnh một số công cụ đầu tư, cho thấy chính sách cần được đánh giá thường xuyên để bảo đảm nguồn lực được sử dụng hiệu quả.

Từ những kinh nghiệm trên, có thể rút ra ba vấn đề đáng chú ý. Thứ nhất, công nghiệp văn hóa cần được phát triển như một hệ sinh thái, trong đó sáng tạo, sản xuất, phân phối và quảng bá có quan hệ bổ trợ lẫn nhau. Thứ hai, sức hấp dẫn văn hóa cần được chuyển hóa thành cơ hội hợp tác, giao lưu và phát triển thị trường. Thứ ba, chính sách đầu tư phải đi cùng việc xây dựng năng lực sáng tạo và môi trường phát triển bền vững cho các chủ thể văn hóa.

Đối với Việt Nam, những kinh nghiệm này không nên được hiểu theo hướng sao chép mô hình Nhật Bản. Điều quan trọng là xác định các lĩnh vực có lợi thế, phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam và lựa chọn phương thức đầu tư phù hợp với điều kiện trong nước. Đồng thời, cần tận dụng tốt hơn mạng lưới người Việt Nam ở nước ngoài để kết nối nguồn lực sáng tạo trong nước với các thị trường, tổ chức và đối tác quốc tế.

3. Phát huy nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài trong phát triển công nghiệp văn hóa: Một số gợi mở đối với Việt Nam

Trên cơ sở định hướng của Nghị quyết số 23-NQ/TW và kinh nghiệm Nhật Bản, phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam cần gắn với việc đổi mới phương thức huy động nguồn lực cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Đây không chỉ là yêu cầu về nguồn lực kinh tế, mà còn là vấn đề phát huy tri thức, năng lực sáng tạo, mạng lưới quan hệ và khả năng kết nối văn hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Trước hết, cần chuyển từ cách tiếp cận coi cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài chủ yếu là đối tượng tham gia các hoạt động quảng bá sang phát huy vai trò chủ thể trong quá trình phát triển sản phẩm văn hóa. Với sự hiện diện tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài có tiềm năng đóng góp vào nhiều khâu của chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa, từ sáng tạo nội dung, dịch thuật, xuất bản, sản xuất phim, âm nhạc đến truyền thông, phân phối và phát triển thị trường.

Thứ hai, cần xây dựng cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, giới sáng tạo và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Nhà nước giữ vai trò định hướng, hoàn thiện cơ chế và tạo môi trường thuận lợi; doanh nghiệp và các chủ thể sáng tạo phát triển sản phẩm, mô hình kinh doanh và kênh phân phối; cộng đồng ở nước ngoài góp phần kết nối đối tác, cung cấp hiểu biết về thị trường và hỗ trợ quảng bá. Sự phối hợp này cần vượt ra ngoài khuôn khổ các sự kiện ngắn hạn, hướng tới những chương trình hợp tác dài hạn như đồng sản xuất, dịch thuật, phát hành, đào tạo nhân lực và phân phối sản phẩm văn hóa.

Thứ ba, cần chú trọng phát triển những sản phẩm văn hóa có chất lượng, khả năng cạnh tranh và bản sắc riêng. Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy sức lan tỏa quốc tế không chỉ đến từ việc giới thiệu các giá trị truyền thống, mà còn từ khả năng chuyển hóa những giá trị đó thành sản phẩm sáng tạo phù hợp với nhu cầu của công chúng đương đại. Đối với Việt Nam, điện ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử, thiết kế, ẩm thực và nội dung số đều có thể trở thành những lĩnh vực kết nối văn hóa với phát triển kinh tế và quảng bá hình ảnh quốc gia. Tuy nhiên, lựa chọn lĩnh vực ưu tiên cần dựa trên năng lực thực tế, nhu cầu thị trường và khả năng phát triển lâu dài, tránh đầu tư dàn trải hoặc chỉ chú trọng số lượng sự kiện.

Thứ tư, cần gắn phát triển công nghiệp văn hóa với nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng thông qua việc chủ động sáng tạo và lan tỏa các giá trị tích cực. Trong môi trường truyền thông xuyên biên giới, sản phẩm văn hóa không chỉ tạo ra trải nghiệm giải trí mà còn tham gia định hình nhận thức, tình cảm và cách công chúng nhìn nhận một quốc gia. Vì vậy, việc phát triển những sản phẩm có chất lượng, phản ánh chiều sâu lịch sử, bản sắc và các giá trị nhân văn của Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố niềm tự hào dân tộc, tăng cường hiểu biết về đất nước và con người Việt Nam.

Cuối cùng, cần có cơ chế đánh giá hiệu quả phát triển công nghiệp văn hóa trên cả phương diện kinh tế, văn hóa và đối ngoại. Bên cạnh doanh thu, số lượng sản phẩm hay thị trường tiếp cận, cần quan tâm đến khả năng duy trì hợp tác, mức độ tiếp nhận của công chúng quốc tế và sự hiểu biết sâu hơn về văn hóa Việt Nam. Việc đánh giá định kỳ sẽ giúp điều chỉnh chính sách, nâng cao hiệu quả đầu tư và xác định rõ hơn vai trò đóng góp của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.

Tóm lại, phát triển công nghiệp văn hóa gắn với phát huy nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài là hướng đi thiết thực để cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết số 23-NQ/TW. Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy, để nâng cao sức mạnh mềm quốc gia, cần kết hợp năng lực sáng tạo, đầu tư dài hạn và kết nối thị trường quốc tế. Đối với Việt Nam, việc huy động hiệu quả nguồn lực cộng đồng người Việt toàn cầu, đồng thời phát triển các sản phẩm văn hóa giàu bản sắc và có sức cạnh tranh, sẽ góp phần thúc đẩy kinh tế, củng cố bản sắc dân tộc và nâng cao vị thế đất nước, phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 về công tác người Việt Nam ở nước ngoài, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-quyet-so-23-nq-tw-cua-bo-chinh-tri-ve-cong-tac-nguoi-viet-nam-o-nuoc-ngoai-119260804152301071.htm

2.  “Japan works to promote soft power diplomacy using manga and anime”, The Japan Times, 14/10/2026, https://www.japantimes.co.jp/news/2026/10/14/japan/japan-soft-power-diplomacy/

3. The Japan Times (2026), “Japan moves to scrap Cool Japan Fund while pushing content grants”, 21/8/2026, https://www.japantimes.co.jp/news/2026/08/21/japan/politics/cool-japan-fund/

4. METI (2026), IP360-Toward 20 trillion Yen, https://www.meti.go.jp/policy/mono_info_service/contents/menu_contents.html

ThS. Nguyễn Thị Ngọc Anh
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương
Ý kiến bạn đọc
Họ tên no image
Nội dung no image
Mã kiểm tra no image
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1