Tập huấn Khảo cổ học Dưới nước tại Hội An 2015 (Ảnh: Đinh Thị Thanh Nga)
Việt Nam có hệ thống sông ngòi, hồ, đầm phá, vùng ven biển và vùng biển
rộng lớn. Trong không gian đó, những dấu tích của quá trình cư trú, di tích
thủy chiến trường, giao thương, hoạt động hàng hải và đời sống của con người
trong quá khứ có thể vẫn đang được lưu giữ dưới mặt nước và dưới lòng đất. Đây
là nguồn tư liệu có giá trị, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức đối
với công tác khảo sát, khai quật, nghiên cứu, và bảo tồn. Trong bối cảnh đó,
khảo cổ học dưới nước đang mở ra một hướng nghiên cứu giàu tiềm năng, không chỉ
nhằm phát hiện thêm di tích, di vật mà còn góp phần bổ sung những nguồn tư liệu
mới cho việc nhận thức lịch sử, văn hóa và quá trình giao lưu của Việt Nam với
các nước trong khu vực và trên thế giới.
Khảo cổ học dưới nước có đặc thù khác biệt so với khảo cổ học trên đất
liền. Điều kiện tiếp cận hạn chế, môi trường nước luôn biến đổi và sự tồn tại
của các vật liệu trong điều kiện ngập nước đòi hỏi những phương pháp nghiên cứu
phù hợp. Vì vậy, đổi mới trước hết cần bắt đầu từ cách tiếp cận. Đối với di
tích khảo cổ học dưới nước hay các di tích khảo cổ học nói chung thay vì chỉ
tập trung vào khai quật và thu hồi hiện vật, nghiên cứu khảo cổ học dưới nước
cần được triển khai theo một quy trình tổng thể, khép kín từ khảo sát, nhận
diện và đánh giá di tích, nghiên cứu môi trường, lập bản đồ, ghi chép hiện
trạng đến lựa chọn phương án khai quật và bảo tồn phù hợp sau quá trình nghiên
cứu, khai quật.
Cùng với đó, việc ứng dụng công nghệ số, đo đạc, lập bản đồ, xây dựng cơ sở
dữ liệu và mô hình 3D có thể tạo ra những phương thức mới trong nhận diện, tư
liệu hóa và quản lý di sản dưới nước. Đây cũng là cơ sở để hình thành nguồn dữ
liệu phục vụ nghiên cứu lâu dài.
Một trong những vấn đề đặc biệt quan trọng của khảo cổ học dưới nước là mối
quan hệ giữa nghiên cứu và bảo tồn. Nhiều vật liệu, đặc biệt là vật liệu hữu cơ
như gỗ, có thể được bảo tồn trong thời gian dài nhờ điều kiện môi trường đặc
biệt dưới nước. Tuy nhiên, khi bị đưa ra khỏi môi trường đó, cấu trúc vật liệu
có thể thay đổi nhanh chóng nếu không được kiểm soát dẫn đến co ngót và biến
dạng. Vì vậy, việc bảo tồn không thể chỉ được thực hiện sau khi khai quật mà
cần được tính toán ngay từ khi xây dựng phương án nghiên cứu và quá trình khai
quật. Các nghiên cứu về vật liệu ngâm nước cho thấy việc duy trì môi trường
thích hợp, kiểm soát độ ẩm và các yếu tố hóa học là rất quan trọng. Đối với
những trường hợp cần xử lý chuyên sâu, các phương pháp như sử dụng PEG, làm khô
có kiểm soát hoặc đông khô đã được nghiên cứu và ứng dụng trong bảo tồn vật
liệu khảo cổ ngâm nước. Điều này cho thấy đổi mới trong khảo cổ học dưới nước
không chỉ nằm ở công nghệ phát hiện di tích mà còn nằm ở việc tìm kiếm những
giải pháp bảo tồn phù hợp với đặc điểm của từng loại di sản và điều kiện thực
tế.
Song song với công nghệ, cần quan tâm đến đào tạo nguồn nhân lực chuyên
sâu, xây dựng cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm, chuẩn hóa quy trình nghiên
cứu - bảo tồn và tăng cường hợp tác quốc tế. Việc nghiên cứu và bảo tồn vật
liệu khảo cổ ngâm nước là lĩnh vực đòi hỏi sự đầu tư lâu dài và sự phối hợp
giữa nhiều chuyên ngành khác nhau một cách toàn diện mới mang lại hiệu quả.
Đổi mới sáng tạo trong khảo cổ học dưới nước vì vậy không chỉ là đưa một
công nghệ mới vào khai quật. Đó còn là đổi mới tư duy nghiên cứu, đổi mới
phương pháp tiếp cận, tăng cường liên ngành và chủ động xây dựng năng lực bảo
tồn ngay từ hôm nay.
Một số hình ảnh tại buổi tập huấn:
Thiết bị khảo sát sử dụng máy chụp cắt lớp đáy (Ảnh: Bùi Văn Hiếu)
Chuẩn bị lặn scuba (Ảnh: Đinh Thị Thanh Nga)
Sử dụng phương pháp thổi cát để khảo sát (Ảnh: Jun Kimura)
Đo vẽ dưới nước (Ảnh: Ian Mccann)
Khảo sát dưới nước (Ảnh: Đinh Thị Thanh Nga)