ASEAN thúc đẩy kết nối lưới điện khu vực và chuyển dịch năng lượng bền vững
Ngày 26/10/2026, tại Tuần lễ Năng lượng Quốc tế Singapore (SIEW 2026), Tổng Thư ký ASEAN Kao Kim Hourn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường kết nối hệ thống điện giữa các quốc gia thành viên nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng bền vững. Trong đó, phát triển Mạng lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid – APG) tiếp tục được xác định là một trong những ưu tiên hợp tác của khu vực, bên cạnh đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và huy động nguồn lực đầu tư quốc tế.
1. Kết nối lưới điện trở thành yêu cầu quan trọng trong hợp tác năng lượng ASEAN
Trong những năm gần đây, nhu cầu năng lượng tại Đông Nam Á gia tăng cùng với quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển đổi số. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA, 2026), tiêu thụ điện của ASEAN đã tăng gấp 9 lần kể từ năm 1990 và dự kiến tiếp tục tăng bình quân 3–4% mỗi năm đến năm 2040. Sự gia tăng nhu cầu đặt ra yêu cầu mở rộng nguồn cung, đồng thời bảo đảm khả năng tiếp cận năng lượng ổn định với chi phí hợp lý.
Trong bối cảnh đó, kết nối lưới điện khu vực được xem là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả khai thác và phân bổ các nguồn năng lượng. Các quốc gia ASEAN có điều kiện phát triển năng lượng khác nhau, từ thủy điện, điện gió, điện mặt trời đến các nguồn nhiên liệu truyền thống. Việc tăng cường trao đổi điện xuyên biên giới có thể góp phần bổ sung nguồn cung giữa các thị trường, giảm áp lực đầu tư nguồn điện dự phòng và hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo vào hệ thống điện. Định hướng này phù hợp với Kế hoạch Hành động Hợp tác Năng lượng ASEAN giai đoạn 2026–2030 (APAEC 2026–2030), trong đó ASEAN đặt mục tiêu đến năm 2030 nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên 30% tổng cung năng lượng sơ cấp, đạt 45% tổng công suất nguồn điện lắp đặt và giảm 40% cường độ năng lượng so với năm 2005.
Một điểm đáng chú ý trong tiến trình phát triển APG là xu hướng mở rộng từ các dự án mua bán điện song phương sang những cơ chế hợp tác có sự tham gia của nhiều quốc gia. Điều này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng hạ tầng truyền tải mà còn tạo tiền đề cho việc phát triển thị trường điện khu vực trong dài hạn.

Ngày 26/10/2026, Cơ quan Quản lý Thị trường Năng lượng
Singapore (EMA) thông báo chấp thuận có điều kiện cho Sembcorp Utilities nhập
khẩu 1,3 GW điện thông qua dự án hợp tác với các đối tác Malaysia và Tổng công
ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC). Dự án hướng tới khai thác
các nguồn điện carbon thấp, bao gồm điện gió ngoài khơi Việt Nam và điện mặt
trời Malaysia, với mục tiêu bắt đầu nhập khẩu từ năm 2035. Mặc dù mới ở giai
đoạn chấp thuận có điều kiện, dự án cho thấy triển vọng hình thành những hành
lang thương mại điện xuyên biên giới có quy mô lớn hơn. Đây cũng là minh chứng
cho khả năng kết hợp lợi thế về nguồn năng lượng, hạ tầng và nhu cầu thị trường
giữa các quốc gia ASEAN.
Tuy
nhiên, quá trình hiện thực hóa APG vẫn đối mặt với không ít thách thức. Sự khác
biệt về cơ chế quản lý thị trường điện, chính sách giá, tiêu chuẩn kỹ thuật và
năng lực truyền tải có thể làm gia tăng chi phí phối hợp giữa các quốc gia. Bên
cạnh đó, các dự án kết nối điện xuyên biên giới thường đòi hỏi nguồn vốn đầu tư
lớn, thời gian thu hồi vốn dài và cơ chế phân chia rủi ro phù hợp. Theo IEA
(2026), ASEAN cần khoảng 27 tỷ USD đầu tư cho các tuyến kết nối điện xuyên biên
giới đến năm 2040 để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển APG. Điều này cho
thấy hợp tác năng lượng khu vực không chỉ đòi hỏi quyết tâm chính trị mà còn
cần các cơ chế tài chính hiệu quả, khuôn khổ pháp lý minh bạch và sự tham gia
tích cực của khu vực tư nhân.
2. Triển vọng hợp tác
năng lượng ASEAN
Trong
giai đoạn đến năm 2030, hợp tác điện năng ASEAN nhiều khả năng sẽ tiếp tục phát
triển theo hướng mở rộng các kết nối song phương hiện có, đồng thời từng bước
hình thành các cơ chế trao đổi điện đa phương tại những tiểu vùng có điều kiện
hạ tầng tương đối thuận lợi. Các tuyến kết nối giữa khu vực Mekong với Malaysia
và Singapore có thể giữ vai trò quan trọng trong quá trình này, do sự khác biệt
về tiềm năng cung cấp điện và nhu cầu nhập khẩu năng lượng sạch giữa các nền
kinh tế. Tuy nhiên, việc phát triển thương mại điện đa phương không đơn thuần là
mở rộng công suất truyền tải mà còn đòi hỏi cơ chế phối hợp vận hành hệ thống,
phân bổ năng lực đường dây, xác định giá truyền tải và xử lý các giao dịch
xuyên biên giới.
Về dài
hạn, triển vọng phát triển Mạng lưới điện ASEAN sẽ gắn với quá trình chuyển dịch
cơ cấu năng lượng và hình thành thị trường điện khu vực có mức độ liên kết cao
hơn. Khi tỷ trọng điện mặt trời và điện gió gia tăng, khả năng trao đổi điện
giữa các quốc gia có thể góp phần điều hòa sự khác biệt về thời điểm phát điện
và nhu cầu tiêu thụ, qua đó hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo và cải thiện
tính linh hoạt của hệ thống. Theo IEA (2026), ASEAN cần hơn 300 tỷ USD đầu tư
cho mở rộng và hiện đại hóa lưới điện trong giai đoạn 2025–2040. Quy mô vốn này
cho thấy kết nối điện khu vực có tiềm năng trở thành lĩnh vực thu hút đầu tư
đáng kể, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu về các cơ chế tài chính dài hạn và phân
chia hợp lý chi phí, lợi ích giữa các quốc gia tham gia.
Mặc dù
vậy, quá trình hình thành thị trường điện khu vực khó có thể diễn ra đồng đều
giữa các quốc gia ASEAN. Sự khác biệt về trình độ phát triển hạ tầng, mô hình
quản lý thị trường điện, chính sách giá điện và năng lực huy động vốn có thể
dẫn đến việc một số hành lang kết nối được triển khai nhanh hơn những khu vực
khác. Bên cạnh đó, các dự án truyền tải xuyên biên giới, đặc biệt là đường cáp
ngầm dưới biển, thường có vốn đầu tư lớn, thời gian thực hiện kéo dài và phụ
thuộc vào thỏa thuận giữa nhiều bên. Do vậy, triển vọng đến năm 2030 có thể chủ
yếu tập trung vào việc mở rộng các dự án kết nối có tính khả thi cao và hoàn
thiện cơ chế thương mại điện đa phương, thay vì hình thành ngay một thị trường
điện thống nhất trên toàn ASEAN.
Trong
giai đoạn 2030–2040, nếu các quốc gia đạt được tiến bộ trong hài hòa quy định,
phát triển hạ tầng và thu hút đầu tư, Mạng lưới điện ASEAN có triển vọng chuyển
từ tập hợp các kết nối xuyên biên giới riêng lẻ sang một hệ thống liên kết khu
vực có khả năng hỗ trợ trao đổi điện linh hoạt hơn. Khi đó, thương mại điện
không chỉ đáp ứng yêu cầu cân đối cung – cầu mà còn có thể thúc đẩy hình thành
các chuỗi giá trị mới liên quan đến năng lượng tái tạo, công nghiệp xanh và
dịch vụ năng lượng. Ngược lại, nếu những khác biệt về thể chế và cơ chế phân bổ
lợi ích không được giải quyết, tiến trình liên kết có thể tiếp tục phân tán
theo từng nhóm quốc gia. Vì vậy, yếu tố quyết định đối với triển vọng hợp tác
năng lượng ASEAN không chỉ nằm ở quy mô đầu tư hạ tầng mà còn ở khả năng xây
dựng các cơ chế hợp tác ổn định, minh bạch và bảo đảm lợi ích hài hòa giữa các
thành viên.
3. Cơ hội và hàm ý đối
với Việt Nam
Việc
ASEAN đẩy mạnh kết nối lưới điện khu vực mở ra những cơ hội đáng kể đối với
Việt Nam trong phát triển năng lượng tái tạo, đa dạng hóa nguồn cung và tăng
cường hợp tác kinh tế với các quốc gia thành viên. Với vị trí địa lý thuận lợi,
kết nối trực tiếp với Lào, Campuchia và Trung Quốc, cùng tiềm năng phát triển
điện gió ngoài khơi, Việt Nam có điều kiện tham gia sâu hơn vào các hoạt động
trao đổi điện xuyên biên giới. Đây không chỉ là cơ hội khai thác hiệu quả các nguồn
năng lượng trong nước mà còn góp phần nâng cao vai trò của Việt Nam trong quá
trình hình thành mạng lưới năng lượng khu vực.
Về định
hướng chính sách, việc tham gia Mạng lưới điện ASEAN phù hợp với Nghị quyết số
70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia
đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu đa dạng hóa
nguồn cung, phát triển thị trường năng lượng cạnh tranh, minh bạch và chủ động
lựa chọn phương án xuất, nhập khẩu điện tại những địa điểm, thời điểm phù hợp,
trên cơ sở bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và hiệu quả kinh tế. Đồng thời,
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, được phê duyệt theo Quyết định số 768/QĐ-TTg
ngày 15/4/2025, tạo cơ sở định hướng phát triển nguồn điện, hệ thống truyền tải
và hợp tác điện năng với các quốc gia trong khu vực.
Tuy
nhiên, cơ hội hợp tác cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với Việt Nam. Trước
hết, việc phát triển các dự án xuất khẩu điện cần được cân nhắc trong tương
quan với nhu cầu tiêu thụ trong nước, nhất là khi nhu cầu điện phục vụ công
nghiệp hóa, chuyển đổi số và tăng trưởng kinh tế tiếp tục gia tăng. Bên cạnh
đó, sự khác biệt về cơ chế quản lý thị trường điện, giá điện và tiêu chuẩn kỹ
thuật giữa các quốc gia có thể ảnh hưởng đến tính khả thi của các dự án kết
nối. Đối với những dự án sử dụng nguồn năng lượng tái tạo, yêu cầu về ổn định
hệ thống điện và bảo đảm tính minh bạch của nguồn gốc năng lượng cũng cần được
quan tâm.
Trên cơ
sở đó, Việt Nam cần tiếp tục chủ động tham gia các cơ chế hợp tác năng lượng
ASEAN, ưu tiên những dự án kết nối điện có hiệu quả kinh tế rõ ràng, đặc biệt
trong tiểu vùng Mekong và các hành lang thương mại điện hướng tới Singapore.
Đồng thời, cần tăng cường phối hợp về quy hoạch, tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế
mua bán điện và huy động nguồn lực đầu tư. Việc triển khai các dự án cần gắn
với định hướng của Nghị quyết số 70-NQ/TW, bảo đảm hài hòa giữa an ninh năng
lượng, lợi ích kinh tế và mục tiêu giảm phát thải trong dài hạn.
Tài liệu tham khảo
· ASEAN
Centre for Energy. (2025). ASEAN Plan of Action for Energy
Cooperation (APAEC) 2026–2030. https://www.aseanenergy.org/publications/asean-plan-of-action-for-energy-cooperation-apaec-2026-2030/
· ASEAN
Secretariat. (2026). Secretary-General of ASEAN delivers keynote speech at
SIEW 2026. https://asean.org/secretary-general-of-asean-delivers-keynote-speech-at-siew-2026/
· Energy
Market Authority. (2026). EMA grants conditional approval to
Sembcorp Utilities for 1.3GW of electricity imports. https://www.ema.gov.sg/news-events/news/media-releases/2026/ema-grants-conditional-approval-to-sembcorp-utilities
· International
Energy Agency. (2026). Financing the ASEAN Power Grid.
https://www.iea.org/reports/financing-the-asean-power-grid
· Bộ
Công Thương. (2026). Hội nghị Bộ trưởng Năng lượng ASEAN lần thứ 44.
https://moit.gov.vn/tin-tuc/hoat-dong/hoi-nghi-bo-truong-nang-luong-asean-lan-thu-44.html