Ấn Độ điều chỉnh chính sách đối ngoại trước những biến động mới của tình hình quốc tế
Những biến động của tình hình thế giới và khu vực trong khoảng một năm qua đang đặt Ấn Độ trước yêu cầu điều chỉnh cách thức triển khai chính sách đối ngoại nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, duy trì quyền tự chủ chiến lược và củng cố vị thế quốc tế. Cách tiếp cận của New Delhi đối với Washington, Bắc Kinh và BRICS, cùng những tác động từ chính trị trong nước, cho thấy nỗ lực cân bằng giữa hợp tác và cạnh tranh trong môi trường quốc tế nhiều bất định.
Bối cảnh quốc tế và yêu cầu đặt ra cho Ấn Độ
Điểm nhấn căn bản nhất là cạnh tranh nước lớn nhất là giữa hai cướng quốc Mỹ - Trung ngày càng mở rộng từ lĩnh vực quân sự, an ninh sang thương mại, công nghệ, chuỗi cung ứng và các thể chế quản trị toàn cầu. Việc sử dụng thuế quan và những công cụ kinh tế nhằm gây sức ép trong quan hệ quốc tế, cùng sự khác biệt về lợi ích giữa các đối tác, làm gia tăng tính bất định của môi trường chiến lược. Trong bối cảnh đó, khả năng duy trì quan hệ với nhiều trung tâm quyền lực, bảo vệ lợi ích quốc gia và mở rộng ảnh hưởng quốc tế trở thành những yêu cầu có quan hệ chặt chẽ với nhau trong chính sách đối ngoại Ấn Độ (Vaishnav, 2026).
Thủ tướng Narendra Modi gặp Tổng thống Donald Trump tại Hội nghị G7 ở Pháp (6/2026)
Về bản chất, Ấn Độ không theo đuổi việc lựa chọn tuyệt đối giữa phương Tây và các trung tâm quyền lực ngoài phương Tây. New Delhi tiếp tục mở rộng hợp tác với Mỹ và châu Âu về quốc phòng, công nghệ và kinh tế, đồng thời duy trì quan hệ với Nga, tham gia BRICS và phát triển quan hệ với các nước đang phát triển. Cách tiếp cận đa liên kết (multi-alignment) cho phép Ấn Độ tìm kiếm lợi ích từ những quan hệ đối tác khác nhau mà không bị ràng buộc hoàn toàn vào một liên minh chiến lược. Tuy nhiên, khi các đối tác ngày càng sử dụng quan hệ kinh tế và công nghệ như công cụ cạnh tranh địa chính trị, việc duy trì đồng thời những mối quan hệ có lợi ích khác biệt cũng trở nên phức tạp hơn (Vaishnav, 2026).
Thủ tướng Narendra Modi và Tổng thống Vladimir Putin tại cuộc gặp ở New Delhi, Ấn Độ (4/12/2025)
Thách thức đối với New Delhi vì vậy không đơn thuần là duy trì chính sách tự chủ chiến lược, mà là xác định giới hạn và phương thức thực hiện quyền tự chủ trong từng vấn đề cụ thể. Quan hệ với Mỹ có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực quốc phòng, công nghệ tiên tiến và khả năng cân bằng ảnh hưởng của Trung Quốc. Quan hệ với Nga vẫn gắn với những lợi ích về quốc phòng, năng lượng và địa chính trị. Trong khi đó, Trung Quốc vừa là đối tác kinh tế quan trọng, vừa là đối thủ chiến lược trực tiếp của Ấn Độ. Những mối quan hệ này không thể được xử lý bằng một công thức cân bằng chung, mà đòi hỏi New Delhi phải phân định thứ tự ưu tiên theo từng lĩnh vực, thời điểm và mức độ rủi ro (Vaishnav, 2026; Patil & Kumar, 2026).
Một thay đổi đáng chú ý nữa là kinh tế ngày càng trở thành bộ phận cấu thành của tư duy an ninh quốc gia. Khả năng tiếp cận thị trường, công nghệ, vốn đầu tư và các chuỗi cung ứng không chỉ quyết định triển vọng tăng trưởng mà còn ảnh hưởng đến dư địa hành động chiến lược của Ấn Độ. Do đó, mở rộng quan hệ kinh tế và đa dạng hóa đối tác có thể được xem là một phương thức giảm thiểu sự phụ thuộc, tăng khả năng chống chịu trước sức ép từ bên ngoài và tạo thêm lựa chọn chính sách trong môi trường cạnh tranh nước lớn.
Những điều chỉnh căn bản từ Ấn Độ
Ấn Độ điều chỉnh quan hệ với Trung Quốc theo hướng quản lý cạnh tranh thay vì kỳ vọng hòa giải toàn diện
Sau giai đoạn đối đầu biên giới từ năm 2020 đến năm 2024, hai nước từng bước nối lại tiếp xúc cấp cao và mở rộng đối thoại về các vấn đề song phương. Cuộc gặp giữa Thủ tướng Narendra Modi và Chủ tịch Tập Cận Bình bên lề Hội nghị thượng đỉnh BRICS tại Kazan tháng 10/2024, cùng các hoạt động ngoại giao tiếp theo, đã tạo điều kiện để hai bên chuyển từ trạng thái tập trung chủ yếu vào khủng hoảng biên giới sang tìm kiếm phương thức quản lý quan hệ trên phạm vi rộng hơn. Tuy nhiên, việc nối lại đối thoại không đồng nghĩa với sự thay đổi căn bản trong nhận thức chiến lược của hai nước (Chadha, 2026). Đối với Ấn Độ, bảo đảm an ninh và duy trì hòa bình tại khu vực biên giới vẫn là điều kiện quan trọng để mở rộng hợp tác. Vì vậy, mức độ cải thiện quan hệ cần được đánh giá dựa trên kết quả quản lý bất đồng thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào tần suất tiếp xúc cấp cao.
Thủ tướng Narendra Modi và Chủ tịch Tập Cận Bình gặp gỡ tại Hội nghị thượng đỉnh BRICS tại Kazan, Nga (10/2024)
Bên cạnh vấn đề biên giới, các yếu tố kinh tế cũng thúc đẩy Ấn Độ duy trì những kênh tiếp xúc với Trung Quốc. Sự phụ thuộc vào một số đầu vào sản xuất, chuỗi cung ứng và nguồn công nghệ khiến việc tách rời hoàn toàn hai nền kinh tế trở nên khó khăn và tốn kém. New Delhi có động lực giảm các điểm dễ tổn thương, đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường năng lực sản xuất trong nước, nhưng những mục tiêu này không nhất thiết đòi hỏi phải chấm dứt mọi hình thức hợp tác kinh tế với Bắc Kinh. Vấn đề cốt lõi là làm thế nào để giảm phụ thuộc trong các lĩnh vực nhạy cảm mà không tạo ra những chi phí kinh tế vượt quá lợi ích an ninh thu được.
Sự điều chỉnh quan hệ Ấn Độ - Trung Quốc cũng cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của cạnh tranh nước lớn. Có thể nhận định rằng mục tiêu thực tế của Ấn Độ không phải là loại bỏ cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc trong ngắn hạn, mà là kiểm soát cạnh tranh, hạn chế nguy cơ xung đột và duy trì dư địa hợp tác ở những lĩnh vực có lợi ích tương đồng. Cách tiếp cận này cho phép New Delhi giảm nguy cơ bị cuốn vào đối đầu kéo dài, đồng thời tiếp tục củng cố năng lực quốc phòng, kinh tế và vị thế khu vực (Chadha, 2026).
BRICS và nỗ lực mở rộng ảnh hưởng trong quản trị toàn cầu
Trong khi quan hệ với Trung Quốc phản ánh yêu cầu quản lý cạnh tranh song phương, BRICS tạo cho Ấn Độ một không gian để mở rộng ảnh hưởng thông qua hợp tác đa phương. Với vai trò chủ tịch BRICS năm 2026, New Delhi có điều kiện thúc đẩy các vấn đề phát triển, cải cách thể chế quốc tế, tài chính phát triển, đổi mới sáng tạo và hạ tầng số công cộng. Tuy nhiên, lợi ích của Ấn Độ không hoàn toàn trùng khớp với quan điểm của tất cả các thành viên, đặc biệt liên quan đến định hướng chiến lược của khối và quan hệ với phương Tây (Nachiappan, 2026).
Các nhà lãnh đạo tại Hội nghị thượng đỉnh BRICS lần thứ 18 ở New Delhi, Ấn Độ (12/9/2026)
Đối với Ấn Độ, BRICS có giá trị trước hết ở khả năng mở rộng tiếng nói của các nước đang phát triển và thúc đẩy cải cách hệ thống quản trị toàn cầu. New Delhi có lợi ích trong việc tăng cường đại diện của các nước phương Nam trong các thể chế quốc tế, cải cách Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn lực phát triển. Nhưng, những mục tiêu này không nhất thiết đồng nghĩa với việc xây dựng một cấu trúc đối đầu với phương Tây. Ấn Độ vẫn cần duy trì quan hệ với Mỹ và châu Âu về công nghệ, đầu tư, quốc phòng và thương mại; do đó, việc định hình BRICS như một khối đối trọng toàn diện có thể làm thu hẹp không gian chính sách của chính New Delhi (Vaishnav, 2026; Nachiappan, 2026).
Sự khác biệt về lợi ích giữa các thành viên cũng đặt ra giới hạn đối với khả năng hành động tập thể của BRICS. Trong khi một số thành viên có xu hướng thúc đẩy vai trò địa chính trị của khối như một đối trọng với trật tự hiện hành, Ấn Độ có lợi ích trong việc duy trì BRICS như một nền tảng hợp tác về kinh tế, phát triển và cải cách thể chế. Những khác biệt liên quan đến xung đột quốc tế, quan hệ với phương Tây và cấu trúc tài chính toàn cầu khiến việc hình thành một lập trường chung sâu rộng trở nên khó khăn. Trong điều kiện đó, tập trung vào các lĩnh vực có thể đạt đồng thuận là phương thức giúp Ấn Độ duy trì tính hữu ích của cơ chế mà không phải chấp nhận những cam kết vượt quá lợi ích quốc gia (Nachiappan, 2026).
Cách tiếp cận này thể hiện rõ trong việc ưu tiên các vấn đề phát triển và cải cách thể chế, đồng thời thận trọng với những sáng kiến có thể bị diễn giải như nỗ lực đối đầu trực tiếp với hệ thống tài chính quốc tế hiện hành. Hợp tác thanh toán xuyên biên giới và sử dụng đồng tiền quốc gia có thể góp phần đa dạng hóa công cụ giao dịch, nhưng việc hình thành một cơ chế thanh toán chung vẫn gặp trở ngại do khác biệt về hạ tầng, tiêu chuẩn kỹ thuật và tương quan kinh tế giữa các thành viên. Đối với Ấn Độ, giảm một dạng phụ thuộc không nên dẫn đến sự phụ thuộc mới vào một trung tâm quyền lực khác.
Như vậy, vai trò của Ấn Độ trong BRICS cần được đánh giá không chỉ qua quy mô sáng kiến hay mức độ thể hiện vị thế ngoại giao, mà còn qua khả năng tạo ra đồng thuận, thúc đẩy các lợi ích cụ thể và duy trì quan hệ với các đối tác ngoài khối. Hiệu quả của chiến lược này sẽ phụ thuộc vào việc những cam kết về cải cách, tài chính phát triển và hợp tác công nghệ có được chuyển hóa thành kết quả thực chất hay không.
Một số nhận xét và liên hệ
Từ những điều chỉnh trong quan hệ với các nước lớn, cách tiếp cận của Ấn Độ đối với BRICS có thể nhận thấy:
Thứ nhất, tự chủ chiến lược tiếp tục là định hướng quan trọng, nhưng được thực hiện thông qua đa dạng hóa quan hệ và điều chỉnh ưu tiên theo từng vấn đề. Ấn Độ không thể loại bỏ những phụ thuộc chiến lược đối với Mỹ, Nga hay Trung Quốc trong thời gian ngắn; thay vào đó, nước này tìm cách mở rộng lựa chọn, giảm các điểm dễ tổn thương và tránh để một quan hệ đối tác đơn lẻ quyết định toàn bộ không gian chính sách của mình. Đây là cách tiếp cận thực dụng, song hiệu quả phụ thuộc vào năng lực kinh tế, công nghệ và quốc phòng trong nước.
Thứ hai, Ấn Độ có xu hướng quản lý cạnh tranh thay vì kỳ vọng loại bỏ hoàn toàn bất đồng. Trong quan hệ với Trung Quốc, giảm căng thẳng biên giới tạo điều kiện cho đối thoại nhưng không xóa bỏ cạnh tranh chiến lược. Trong BRICS, thúc đẩy hợp tác về phát triển và cải cách thể chế giúp New Delhi duy trì ảnh hưởng mà không nhất thiết phải tham gia vào một chương trình nghị sự đối đầu với phương Tây. Cách tiếp cận này cho thấy khả năng phân biệt giữa những vấn đề cần kiên quyết bảo vệ lợi ích quốc gia và những lĩnh vực có thể linh hoạt để đạt được kết quả thực tế.
Đối với Việt Nam, kinh nghiệm của Ấn Độ gợi mở một số vấn đề cần quan tâm. Trước hết, đa dạng hóa quan hệ đối tác cần đi cùng với xác định rõ lợi ích cốt lõi và mức độ phụ thuộc trong từng lĩnh vực. Mở rộng hợp tác với các đối tác không nên chỉ được đánh giá qua số lượng khuôn khổ hợp tác hoặc các tuyên bố chính trị, mà cần xem xét khả năng tạo ra lựa chọn thay thế về thị trường, công nghệ, vốn và nguồn cung chiến lược.
Ngoại giao cây tre Việt Nam
Tiếp đó, Việt Nam cần thúc đẩy mạnh mẽ việc kết hợp ngoại giao song phương với các cơ chế đa phương. Những diễn đàn như ASEAN, Liên hợp quốc và các khuôn khổ hợp tác đa phương khác có thể tạo thêm không gian thúc đẩy lợi ích quốc gia, nhất là trong các vấn đề mà một quốc gia riêng lẻ khó đạt được kết quả tương xứng. Tuy nhiên, hiệu quả của đa phương phụ thuộc vào việc xác định các mục tiêu khả thi, xây dựng liên kết theo từng vấn đề và chuyển hóa cam kết thành kết quả cụ thể.
Quan trọng hơn nữa, việc nâng cao năng lực tự chủ cần được đặt trên nền tảng phát triển kinh tế, khoa học - công nghệ và năng lực dự báo chiến lược. Bài học quan trọng không phải là sao chép cách thức cân bằng quan hệ của Ấn Độ, bởi hai nước có vị trí địa chiến lược, quy mô và điều kiện đối ngoại khác nhau. Điều có thể tham khảo là cách kết hợp giữa mở rộng quan hệ đối tác, giảm thiểu phụ thuộc, bảo vệ lợi ích cốt lõi và duy trì dư địa điều chỉnh chính sách khi môi trường quốc tế thay đổi.
Tóm lại, chính sách đối ngoại Ấn Độ trong giai đoạn hiện nay phản ánh nỗ lực duy trì quyền tự chủ trong một trật tự quốc tế phân mảnh và khó dự đoán. Khả năng thích ứng của New Delhi sẽ phụ thuộc vào việc kết hợp linh hoạt giữa hợp tác và cạnh tranh, giữa lợi ích kinh tế và yêu cầu an ninh, cũng như giữa động lực chính trị trong nước và các ràng buộc quốc tế (Destradi, 2026; Vaishnav, 2026). Theo dõi những điều chỉnh này không chỉ giúp làm rõ vị thế đang thay đổi của Ấn Độ, mà còn cung cấp cơ sở tham khảo cho việc nghiên cứu chính sách đối ngoại và lựa chọn chiến lược phát triển của các quốc gia đang phát triển.
Tài liệu tham khảo
1. Chadha, S. S. (2026). Threading the needle: India’s path forward with China. Carnegie Endowment for International Peace. https://carnegieindia.org/india/research/2026/07/threading-the-needle-indias-path-forward-with-china
2. Destradi, S. (2026). India’s foreign policy in the age of populism. Carnegie Endowment for International Peace. https://assets.carnegieendowment.org/files/Destradi_India%20Populism.pdf
3. Nachiappan, K. (2026). India’s 2026 BRICS chairmanship: Quiet diplomacy, calibrated outcomes. Institute of South Asian Studies, National University of Singapore. https://www.isas.nus.edu.sg/papers/indias-2026-brics-chairmanship-quiet-diplomacy-calibrated-outcomes/
4. Vaishnav, M. (Ed.). (2026). India and a changing global order: Foreign policy in the Trump 2.0 era. Carnegie Endowment for International Peace. https://assets.carnegieendowment.org/files/Vaishnav%20-%20Global%20Order.pdf
5. Patil, S. & Kumar, A. (2026). Current trends in India’s national security (Special Report). Observer Research Foundation. https://www.orfonline.org/public/uploads/upload/20260311082131.pdf.