Chuyển đổi số và yêu cầu nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng trong kỷ nguyên mới
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng đang đứng trước nhiều yêu cầu và thách thức mới. Bài viết phân tích mối quan hệ giữa chuyển đổi số và năng lực lãnh đạo của Đảng trong kỷ nguyên số; làm rõ những nguy cơ nổi lên như thao túng thông tin, tin giả, deepfake, chống phá trên không gian mạng, khoảng cách số và nguy cơ lệ thuộc công nghệ nước ngoài. Trên cơ sở đó, bài viết khẳng định chuyển đổi số không làm suy giảm vai trò lãnh đạo của Đảng mà tạo điều kiện để đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia và củng cố niềm tin xã hội. Đồng thời, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng thông qua đổi mới tư duy quản trị số, phát triển nguồn nhân lực số, bảo đảm chủ quyền số quốc gia và hoàn thiện thể chế chuyển đổi số trong bối cảnh hiện nay.

Từ khóa: Chuyển đổi số; năng lực lãnh đạo; năng lực cầm quyền; bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; không gian mạng; chủ quyền số; quản trị số.
Mở đầu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu và là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của mỗi quốc gia. Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), Internet vạn vật (IoT) và mạng xã hội không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất, kinh doanh mà còn tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ quản trị quốc gia, cung cấp dịch vụ công đến phương thức giao tiếp, tiếp nhận thông tin và hình thành nhận thức xã hội. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn đơn thuần là câu chuyện công nghệ, mà đã trở thành quá trình chuyển đổi toàn diện về mô hình phát triển, phương thức quản trị và năng lực điều hành quốc gia.
Đối với Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã sớm xác định chuyển đổi số là nhiệm vụ chiến lược nhằm tạo động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số, coi khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực chủ yếu để nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, quá trình chuyển đổi số ở Việt Nam đã đạt nhiều kết quả quan trọng như phát triển Chính phủ số, cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, định danh điện tử, dịch vụ công trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt và ứng dụng công nghệ số trong nhiều lĩnh vực quản lý xã hội. Những thành tựu đó không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia mà còn khẳng định vai trò lãnh đạo, định hướng chiến lược của Đảng trong quá trình phát triển đất nước trong thời đại số.
Tuy nhiên, cùng với những cơ hội to lớn, chuyển đổi số cũng đang đặt ra nhiều thách thức mới đối với năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng. Không gian mạng ngày càng trở thành môi trường cạnh tranh thông tin, tư tưởng và ảnh hưởng xã hội hết sức phức tạp. Các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị triệt để lợi dụng mạng xã hội, nền tảng số và công nghệ mới để lan truyền thông tin sai trái, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, kích động tâm lý chống đối và làm suy giảm niềm tin của nhân dân. Đặc biệt, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ tạo nội dung giả (deepfake) đang khiến nguy cơ thao túng thông tin, định hướng dư luận và gây bất ổn xã hội trở nên tinh vi hơn. Trong bối cảnh đó, nếu không kịp thời đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao năng lực quản trị số và năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng, Đảng sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc giữ vững vai trò lãnh đạo và củng cố niềm tin xã hội.
Bên cạnh đó, hiện nay vẫn tồn tại một số quan điểm sai trái cho rằng sự phát triển mạnh mẽ của Internet, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo sẽ làm suy giảm vai trò lãnh đạo của Đảng, thậm chí thay thế vai trò định hướng chính trị của hệ thống chính trị truyền thống. Đây là những nhận thức phiến diện, thiếu cơ sở lý luận và thực tiễn. Thực tế cho thấy, trong kỷ nguyên số, vai trò lãnh đạo của Đảng không mất đi mà càng đòi hỏi phải được nâng cao theo hướng hiện đại, linh hoạt, khoa học và hiệu quả hơn. Chuyển đổi số không làm giảm vai trò lãnh đạo của Đảng mà tạo điều kiện để Đảng đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, tăng cường kết nối với nhân dân, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia và củng cố sức mạnh của hệ thống chính trị trong điều kiện mới.
Xuất phát từ yêu cầu đó, việc nghiên cứu chủ đề “Chuyển đổi số và yêu cầu nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng trong kỷ nguyên mới” có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Thông qua việc làm rõ mối quan hệ giữa chuyển đổi số và năng lực lãnh đạo của Đảng, bài viết đã phân tích những thách thức đặt ra trong môi trường số, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước và bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số hiện nay.
1. Mối quan hệ giữa chuyển đổi số và năng lực lãnh đạo của Đảng
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số đã trở thành xu thế phát triển tất yếu của các quốc gia trên thế giới. Chuyển đổi số được hiểu là quá trình ứng dụng công nghệ số nhằm tạo ra sự thay đổi toàn diện trong phương thức hoạt động, quản trị, sản xuất và tương tác xã hội nhằm nâng cao hiệu quả, năng suất và chất lượng phát triển. Khác với việc số hóa dữ liệu hay ứng dụng công nghệ thông tin theo cách truyền thống, chuyển đổi số bao hàm sự thay đổi về mô hình quản trị, phương thức vận hành và tư duy phát triển của toàn bộ hệ thống chính trị, nền kinh tế và xã hội. Theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, chuyển đổi số quốc gia được triển khai trên ba trụ cột cơ bản gồm Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Trong đó, Chính phủ số hướng tới nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia và chất lượng cung cấp dịch vụ công; kinh tế số đóng vai trò thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh; còn xã hội số tạo điều kiện để người dân tiếp cận các dịch vụ số, nâng cao chất lượng cuộc sống và tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển đất nước.
Thủ tướng Phạm Minh Chính phát biểu khai mạc hội nghị "Nâng cao hiệu quả cung cấp và sử dụng dịch vụ công trực tuyến" (31/8/2024)
Song song với tiến trình chuyển đổi số quốc gia, yêu cầu nâng cao năng lực lãnh đạo và năng lực cầm quyền của Đảng ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh mới. Năng lực lãnh đạo của Đảng được hiểu là khả năng hoạch định đường lối, chủ trương; định hướng phát triển đất nước; tổ chức thực hiện hiệu quả các mục tiêu chiến lược; đồng thời tạo sự thống nhất về nhận thức và đồng thuận xã hội trong quá trình phát triển. Năng lực lãnh đạo không chỉ thể hiện ở việc đề ra đường lối đúng đắn mà còn ở khả năng thích ứng trước những biến động nhanh chóng của tình hình trong nước và quốc tế. Trong khi đó, năng lực cầm quyền của Đảng là khả năng lãnh đạo Nhà nước và xã hội thông qua hệ thống thể chế, chính sách và bộ máy quản lý nhằm bảo đảm hiệu quả quản trị quốc gia, giữ vững ổn định chính trị, phát triển kinh tế – xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Trong điều kiện chuyển đổi số hiện nay, năng lực cầm quyền không chỉ được đánh giá thông qua hiệu quả điều hành kinh tế – xã hội mà còn thể hiện ở khả năng quản trị xã hội trong môi trường số, xử lý khủng hoảng thông tin, bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
Giữa chuyển đổi số và năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng tồn tại mối quan hệ chặt chẽ và tác động qua lại lẫn nhau. Chuyển đổi số vừa là công cụ, vừa là môi trường mới của hoạt động lãnh đạo và cầm quyền trong kỷ nguyên số. Một mặt, dữ liệu số và công nghệ số góp phần nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, tăng cường năng lực dự báo chiến lược và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng số giúp các cơ quan quản lý nhà nước phân tích thông tin nhanh hơn, đưa ra quyết sách kịp thời và phù hợp hơn với thực tiễn. Mặt khác, chuyển đổi số cũng góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả điều hành và cải cách thủ tục hành chính, từ đó củng cố mối quan hệ giữa Nhà nước với người dân. Các nền tảng số như cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, định danh điện tử hay dịch vụ công trực tuyến đã và đang góp phần xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch và phục vụ người dân hiệu quả hơn. Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức mới đối với năng lực lãnh đạo của Đảng khi không gian mạng ngày càng trở thành “mặt trận tư tưởng mới” với tốc độ lan truyền thông tin rất nhanh và phạm vi ảnh hưởng rộng lớn. Các thế lực thù địch, phản động lợi dụng mạng xã hội, nền tảng số và công nghệ trí tuệ nhân tạo để lan truyền thông tin sai lệch, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, kích động tâm lý chống đối và gây mất ổn định xã hội. Điều này đòi hỏi Đảng phải không ngừng đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao năng lực quản trị số và chủ động bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
Nhận thức rõ vai trò của chuyển đổi số đối với sự phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng nhấn mạnh yêu cầu “đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao, ứng dụng mạnh mẽ thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; thực hiện chuyển đổi số quốc gia; phát triển kinh tế số, xã hội số” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021). Trước đó, Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng để phát triển nhanh và bền vững đất nước (Bộ Chính trị, 2019). Đồng thời, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia cũng xác định rõ quan điểm lấy người dân làm trung tâm, chủ thể và mục tiêu của quá trình chuyển đổi số; dữ liệu là tài nguyên mới; nền tảng số là công cụ đột phá để thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Những quan điểm đó cho thấy chuyển đổi số không chỉ là nhiệm vụ phát triển kinh tế – công nghệ mà còn là yêu cầu chiến lược nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng trong kỷ nguyên mới.
2. Những thách thức đối với năng lực cầm quyền của Đảng trong kỷ nguyên số
Bên cạnh những cơ hội to lớn mà chuyển đổi số mang lại, quá trình này cũng đang đặt ra nhiều thách thức mới đối với năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng trong kỷ nguyên số. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và mạng xã hội không chỉ làm thay đổi phương thức quản trị quốc gia mà còn tạo ra những nguy cơ mới liên quan đến an ninh thông tin, an ninh tư tưởng và chủ quyền số quốc gia. Trong bối cảnh đó, nếu không kịp thời nâng cao năng lực quản trị số và hoàn thiện cơ chế bảo vệ không gian mạng, quá trình chuyển đổi số có thể làm gia tăng bất ổn xã hội, suy giảm niềm tin của người dân và ảnh hưởng đến hiệu quả cầm quyền của Đảng.
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là nguy cơ bị thao túng thông tin và không gian mạng. Sự bùng nổ của các nền tảng số và công nghệ trí tuệ nhân tạo đã làm gia tăng mạnh mẽ khả năng sản xuất, lan truyền và khuếch đại thông tin trên không gian mạng. Trong đó, tình trạng tin giả (fake news), nội dung giả do AI tạo ra và công nghệ deepfake đang trở thành vấn đề nghiêm trọng đối với nhiều quốc gia. Deepfake cho phép tạo ra các video, hình ảnh hoặc âm thanh giả với mức độ chân thực rất cao, khiến người dùng khó phân biệt thật – giả. Điều này làm gia tăng nguy cơ thao túng nhận thức xã hội, gây nhiễu loạn thông tin và tác động tiêu cực đến tâm lý cộng đồng. Theo UNESCO (2023), sự phát triển của AI tạo sinh đang làm gia tăng tốc độ lan truyền thông tin sai lệch và khiến việc kiểm chứng thông tin trở nên khó khăn hơn trong môi trường số. Trong lĩnh vực chính trị, các nội dung deepfake có thể bị lợi dụng để xuyên tạc phát ngôn của lãnh đạo, kích động mâu thuẫn xã hội hoặc tạo ra các cuộc khủng hoảng truyền thông giả tạo. Hệ quả của tình trạng này là làm gia tăng tâm lý hoài nghi trong xã hội, suy giảm niềm tin của người dân đối với các cơ quan công quyền, đồng thời tạo điều kiện cho các hoạt động chống phá và kích động chống đối trên không gian mạng.
Song song với nguy cơ thao túng thông tin, các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị đang ngày càng gia tăng các hoạt động chống phá trên không gian mạng với phương thức ngày càng tinh vi và hiện đại hơn. Nếu như trước đây các hoạt động tuyên truyền chống phá chủ yếu được thực hiện thông qua các phương tiện truyền thông truyền thống thì hiện nay mạng xã hội, nền tảng số và trí tuệ nhân tạo đã trở thành công cụ mới để lan truyền thông tin sai trái và xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước. Các thế lực thù địch thường tập trung phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, xuyên tạc nền tảng tư tưởng của Đảng, kích động tư tưởng “đa nguyên chính trị”, “đa đảng đối lập”, lợi dụng các vấn đề dân chủ, nhân quyền và các vụ việc xã hội để gây mất ổn định chính trị. Đáng chú ý, các hoạt động này ngày càng được hỗ trợ bởi công nghệ cao, thuật toán mạng xã hội và AI truyền thông nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận người dùng và tạo hiệu ứng lan truyền mạnh trong cộng đồng mạng. Theo báo cáo của World Economic Forum (2024), thông tin sai lệch và thao túng thông tin bằng AI đang trở thành một trong những rủi ro toàn cầu nghiêm trọng nhất trong ngắn hạn do khả năng tác động trực tiếp đến niềm tin xã hội và ổn định chính trị. Điều này cho thấy bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng hiện nay không chỉ là vấn đề chính trị – tư tưởng mà còn là yêu cầu cấp thiết về bảo đảm an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn trong bài viết kỷ niệm 79 năm Quốc khánh nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm (2/9/2024)
Một thách thức quan trọng khác là khoảng cách số và nguy cơ tụt hậu trong quá trình chuyển đổi số. Mặc dù Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực trong phát triển hạ tầng số và ứng dụng công nghệ thông tin, song thực tế vẫn tồn tại sự chênh lệch đáng kể giữa các vùng miền, giữa khu vực thành thị và nông thôn trong khả năng tiếp cận công nghệ số và sử dụng dịch vụ số. Theo Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU, 2023), khoảng cách số không chỉ thể hiện ở hạ tầng truy cập Internet mà còn nằm ở trình độ kỹ năng số, khả năng khai thác dữ liệu và mức độ sẵn sàng tham gia vào nền kinh tế số. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, lực lượng lao động thiếu kỹ năng số và thiếu nhân lực công nghệ cao đang trở thành rào cản lớn đối với tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Nếu không giải quyết hiệu quả vấn đề này, chuyển đổi số có thể làm gia tăng bất bình đẳng xã hội, tạo ra sự phân hóa mới giữa các nhóm dân cư và khu vực phát triển. Đồng thời, nguy cơ tụt hậu về công nghệ cũng có thể làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia và ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị trong môi trường số.
Bên cạnh đó, nguy cơ lệ thuộc công nghệ nước ngoài và mất chủ quyền dữ liệu cũng đang trở thành thách thức lớn đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Hiện nay, phần lớn các nền tảng số lớn trên thế giới đều do các tập đoàn công nghệ nước ngoài kiểm soát, từ mạng xã hội, điện toán đám mây cho tới các nền tảng trí tuệ nhân tạo và lưu trữ dữ liệu. Việc phụ thuộc quá lớn vào các nền tảng số ngoại không chỉ làm gia tăng nguy cơ rò rỉ dữ liệu mà còn đặt ra những thách thức liên quan đến chủ quyền số quốc gia. Dữ liệu hiện nay được xem là “tài nguyên chiến lược” của nền kinh tế số và là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, năng lực quản trị và khả năng cạnh tranh của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ giữa Mỹ và Trung Quốc ngày càng gay gắt, vấn đề kiểm soát công nghệ, chuỗi cung ứng bán dẫn, dữ liệu xuyên biên giới và chủ quyền số đang trở thành nội dung cạnh tranh chiến lược toàn cầu. Theo Nye (2017), trong kỷ nguyên số, quyền lực quốc gia không chỉ được quyết định bởi sức mạnh quân sự hay kinh tế mà còn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát dữ liệu, công nghệ và không gian mạng. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, phát triển hạ tầng số quốc gia và xây dựng cơ chế bảo vệ dữ liệu nhằm bảo đảm an ninh quốc gia và nâng cao năng lực cầm quyền của Đảng trong điều kiện mới.
Nhìn chung, những thách thức của kỷ nguyên số đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao năng lực quản trị số và hoàn thiện thể chế quản lý không gian mạng. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra ngày càng sâu rộng, năng lực cầm quyền của Đảng không chỉ được thể hiện ở khả năng hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách mà còn ở khả năng bảo vệ chủ quyền số, kiểm soát rủi ro công nghệ, xử lý khủng hoảng thông tin và củng cố niềm tin xã hội trong môi trường số hóa toàn diện hiện nay.
3. Giải pháp nâng cao năng lực cầm quyền, năng lực lãnh đạo của Đảng trong kỷ nguyên số
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra ngày càng sâu rộng trên phạm vi toàn cầu, việc nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước và bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số. Điều này đòi hỏi phải triển khai đồng bộ nhiều giải pháp từ đổi mới tư duy lãnh đạo, xây dựng đội ngũ cán bộ số cho tới phát triển hạ tầng công nghệ, bảo vệ chủ quyền số và hoàn thiện thể chế quản trị quốc gia trong môi trường số.
Tổng Bí thư Tô Lâm cùng các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước tham quan không gian giới thiệu ứng dụng chuyển đổi số trong các cơ quan Đảng (2025)
Trước hết, cần đổi mới tư duy lãnh đạo và phương thức cầm quyền của Đảng trong môi trường số. Trong điều kiện dữ liệu và công nghệ số ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quản trị quốc gia, mô hình lãnh đạo truyền thống dựa chủ yếu trên kinh nghiệm hành chính cần được chuyển dần sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và công nghệ. Điều này đòi hỏi các cơ quan lãnh đạo, quản lý phải nâng cao khả năng khai thác dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng số nhằm phục vụ công tác phân tích, dự báo và hoạch định chính sách. Theo World Bank (2021), quản trị số giúp nâng cao tính minh bạch, tăng khả năng phản ứng chính sách nhanh và cải thiện hiệu quả cung cấp dịch vụ công. Trong môi trường số, tốc độ lan truyền thông tin và biến động xã hội diễn ra rất nhanh, vì vậy năng lực cầm quyền của Đảng không chỉ thể hiện ở khả năng định hướng chiến lược mà còn ở năng lực phản ứng chính sách kịp thời, linh hoạt và hiệu quả. Việc thúc đẩy xây dựng Chính phủ số, quản trị số và hệ thống điều hành thông minh sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đồng thời tăng cường niềm tin của người dân đối với hệ thống chính trị.
Bên cạnh việc đổi mới tư duy lãnh đạo, xây dựng đội ngũ cán bộ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số là nhiệm vụ có ý nghĩa quyết định. Trong kỷ nguyên số, cán bộ không chỉ cần bản lĩnh chính trị và năng lực chuyên môn mà còn phải có tư duy số, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng với môi trường quản trị mới. Thực tế cho thấy, hạn chế về kỹ năng số và nhận thức công nghệ đang trở thành rào cản đối với quá trình chuyển đổi số ở nhiều quốc gia đang phát triển. Theo OECD (2023), năng lực số của đội ngũ cán bộ công quyền là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình chuyển đổi số quốc gia. Do đó, cần đẩy mạnh đào tạo kỹ năng số, kỹ năng quản trị dữ liệu và nâng cao nhận thức về trí tuệ nhân tạo cho đội ngũ cán bộ, đảng viên, đặc biệt là đội ngũ lãnh đạo và quản lý các cấp. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế thu hút nguồn nhân lực công nghệ cao, chuyên gia về AI, an ninh mạng và dữ liệu lớn tham gia vào quá trình quản trị quốc gia và phát triển nền kinh tế số. Việc hình thành đội ngũ “cán bộ số” có đủ phẩm chất chính trị, trình độ chuyên môn và tư duy đổi mới sẽ góp phần nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng trong bối cảnh mới.
Một giải pháp quan trọng khác là phát triển hạ tầng số và bảo đảm chủ quyền số quốc gia. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu được xem là “tài nguyên chiến lược” và là yếu tố cốt lõi của nền kinh tế số. Vì vậy, cần tiếp tục đầu tư xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia đồng bộ, hiện đại và bảo đảm khả năng kết nối giữa các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển hạ tầng điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và nền tảng số quốc gia nhằm nâng cao khả năng lưu trữ, xử lý và khai thác dữ liệu phục vụ quản trị quốc gia. Theo Liên hợp quốc (United Nations, 2022), hạ tầng số là nền tảng quan trọng để xây dựng Chính phủ số và thúc đẩy phát triển bền vững trong kỷ nguyên số. Bên cạnh đó, cần tăng cường năng lực bảo đảm an ninh mạng và phát triển các công nghệ lõi của Việt Nam nhằm giảm sự phụ thuộc vào nền tảng công nghệ nước ngoài. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, vấn đề chủ quyền số và an ninh dữ liệu đang trở thành nội dung quan trọng gắn liền với an ninh quốc gia và hiệu quả quản trị nhà nước. Vì vậy, phát triển hạ tầng số và nâng cao năng lực tự chủ công nghệ không chỉ là yêu cầu phát triển kinh tế mà còn là giải pháp chiến lược nhằm củng cố năng lực cầm quyền của Đảng trong kỷ nguyên số.
Cùng với đó, cần nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Hiện nay, không gian mạng đã trở thành “mặt trận tư tưởng mới” với mức độ cạnh tranh thông tin và ảnh hưởng xã hội ngày càng gay gắt. Các thế lực thù địch, phản động lợi dụng mạng xã hội và công nghệ số để lan truyền thông tin sai trái, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng và kích động chống đối. Trong bối cảnh đó, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần được thực hiện theo hướng chủ động, linh hoạt và hiện đại hơn. Trước hết, cần đổi mới phương thức truyền thông chính sách, tăng cường cung cấp thông tin chính thống, kịp thời và dễ tiếp cận trên các nền tảng số nhằm định hướng dư luận xã hội. Đồng thời, cần xây dựng “sức đề kháng số” cho người dân thông qua việc nâng cao nhận thức, kỹ năng số và khả năng nhận diện thông tin sai lệch trên không gian mạng. Theo UNESCO (2021), giáo dục kỹ năng số và kỹ năng truyền thông là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước các chiến dịch thao túng thông tin trong môi trường số. Bên cạnh đó, cần chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng bằng các hình thức truyền thông hiện đại, phù hợp với xu hướng tiếp nhận thông tin của xã hội số hiện nay.
Cuối cùng, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và hệ thống pháp luật về chuyển đổi số nhằm tạo cơ sở pháp lý cho quá trình quản trị quốc gia trong môi trường số. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đang đặt ra nhiều vấn đề pháp lý mới liên quan đến bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư, an ninh mạng và trách nhiệm của các nền tảng số. Vì vậy, cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo, bảo vệ thông tin cá nhân và quản lý không gian mạng nhằm bảo đảm an ninh quốc gia và quyền lợi của người dân trong môi trường số. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong quản trị dữ liệu và ứng phó với các nguy cơ an ninh mạng xuyên biên giới. Theo OECD (2021), một hệ thống thể chế linh hoạt và thích ứng nhanh với công nghệ mới là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số. Việc hoàn thiện thể chế chuyển đổi số không chỉ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số mà còn tạo cơ sở quan trọng để nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng trong điều kiện mới.
Nhìn chung, nâng cao năng lực lãnh đạo và năng lực cầm quyền của Đảng trong kỷ nguyên số là nhiệm vụ vừa cấp bách vừa mang tính chiến lược lâu dài. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, Đảng cần tiếp tục đổi mới tư duy lãnh đạo, phát triển nguồn nhân lực số, bảo đảm chủ quyền số quốc gia, tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng và hoàn thiện thể chế quản trị số nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững trong thời đại mới.
Kết luận
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình toàn cầu hóa số đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số đã trở thành xu thế phát triển tất yếu của mọi quốc gia. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới mô hình phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia mà còn là yêu cầu quan trọng nhằm hiện đại hóa phương thức quản trị quốc gia, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Thực tiễn cho thấy, quá trình chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức quản lý, điều hành và tương tác xã hội, đồng thời tạo ra cả cơ hội và thách thức mới đối với năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng trong kỷ nguyên số.
Kỷ nguyên số đòi hỏi Đảng phải không ngừng đổi mới tư duy lãnh đạo, nâng cao năng lực quản trị quốc gia và thích ứng với môi trường số hóa toàn diện. Trong điều kiện dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và không gian mạng ngày càng trở thành yếu tố quan trọng của đời sống chính trị – xã hội, năng lực lãnh đạo của Đảng không chỉ thể hiện ở khả năng hoạch định đường lối và tổ chức thực hiện chính sách mà còn ở khả năng quản trị dữ liệu, xử lý khủng hoảng thông tin, bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian số. Đồng thời, những nguy cơ như thao túng thông tin, tin giả, deepfake chính trị, sự chống phá của các thế lực thù địch hay nguy cơ lệ thuộc công nghệ nước ngoài đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực cầm quyền của Đảng trong môi trường số.
Tuy nhiên, cần khẳng định rằng chuyển đổi số không làm suy giảm vai trò lãnh đạo của Đảng như một số quan điểm sai trái, thù địch đã xuyên tạc. Ngược lại, chuyển đổi số tạo điều kiện quan trọng để Đảng đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, tăng cường tính minh bạch, hiệu quả quản trị và củng cố mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân. Việc ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số vào quản trị quốc gia sẽ giúp nâng cao năng lực dự báo chiến lược, tăng khả năng phản ứng chính sách nhanh và xây dựng nền quản trị hiện đại, hiệu quả và gần dân hơn. Đây cũng chính là điều kiện quan trọng để củng cố vai trò cầm quyền của Đảng trong bối cảnh mới.
Để quá trình chuyển đổi số quốc gia diễn ra thành công, yêu cầu quan trọng hàng đầu là phải giữ vững và phát huy vai trò lãnh đạo của Đảng đối với toàn bộ tiến trình phát triển đất nước trong kỷ nguyên số. Điều đó đòi hỏi phải tiếp tục đổi mới tư duy lãnh đạo, xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực số, hoàn thiện thể chế quản trị số, phát triển hạ tầng công nghệ hiện đại và nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia. Đồng thời, để bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh không gian mạng ngày càng phức tạp, Việt Nam cần chủ động làm chủ không gian số, làm chủ dữ liệu, làm chủ công nghệ và làm chủ truyền thông trong thời đại mới. Chỉ khi đó, chuyển đổi số mới thực sự trở thành động lực quan trọng để xây dựng đất nước phát triển nhanh, bền vững và củng cố vững chắc vai trò lãnh đạo của Đảng trong kỷ nguyên số hiện nay.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Hà Nội.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I). Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
3. ITU (2023). Measuring digital development: Facts and figures 2023. International Telecommunication Union.
4. Nye, J. S. (2017). The future of power. New York, NY: PublicAffairs.
5. OECD (2021). Digital government review of Southeast Asia: Enhancing government effectiveness through digital transformation. Paris: OECD Publishing.
6. OECD (2023). The OECD digital government policy framework. Paris: OECD Publishing.
7. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Hà Nội.
8. UNESCO (2021). Media and information literacy for the public good. Paris: UNESCO.
9. UNESCO (2023). Guidance for generative AI in education and research. Paris: UNESCO.
10. United Nations (2022). E-government survey 2022: The future of digital government. New York, NY: United Nations.
11. World Bank (2021). World development report 2021: Data for better lives. Washington, DC: World Bank.
12. World Economic Forum (2024). Global Risks Report 2024. Geneva: World Economic Forum.