Định kiến xã hội trong đại dịch Covid-19 ở Việt Nam: góc nhìn nhân học văn hóa và những hàm ý chính sách cho quản trị khủng hoảng y tế
28/05/2026
Đại dịch COVID-19 không chỉ là một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu mà còn làm nảy sinh một số vấn đề xã hội, tâm lý và văn hóa ở nhiều quốc gia. Từ góc nhìn nhân học văn hóa, đề tài cấp Nhà nước “Nguyên nhân, phương thức lan truyền và tác động của định kiến xã hội trong đại dịch COVID-19 ở Việt Nam: Từ góc nhìn nhân học văn hóa” (Mã số 504.04-2021.04) do TS. NCVCC. Nguyễn Công Thảo chủ nhiệm đã cung cấp một cách tiếp cận liên ngành, góp phần lý giải bản chất xã hội của nỗi sợ hãi, cơ chế hình thành định kiến và những tác động đa chiều của chúng trong bối cảnh đại dịch.
Nghiên cứu cho thấy, định kiến xã hội trong đại dịch COVID-19
không phải là hiện tượng mới mà là sự tiếp nối của các dạng định kiến liên quan
đến bệnh truyền nhiễm vốn tồn tại lâu dài trong lịch sử nhân loại. Trong bối
cảnh virus có tốc độ lây lan nhanh, thiếu phương thức điều trị hiệu quả ở giai
đoạn đầu và hệ thống y tế chịu áp lực lớn, nỗi sợ hãi đã trở thành tâm lý phổ
biến ở nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, định kiến xã hội còn bị thúc đẩy bởi những
hạn chế của hệ thống y tế cơ sở, sự thiếu nhất quán của một số chính sách phòng
chống dịch, cùng với tác động mạnh mẽ của mạng xã hội và cơ chế lan truyền tin
đồn.
Một trong những đóng góp nổi bật của đề tài là chỉ ra rằng có sự
khác biệt về tính chất, biểu hiện của nỗi sợ giữa các nhóm xã hội. Ba nhóm chịu
tác động tâm lý lớn nhất gồm: người có vấn đề sức khỏe nền, người có thu nhập
bấp bênh và nhóm người có vị thế xã hội hoặc chính trị cao. Nếu nhóm thứ nhất
lo ngại nguy cơ tử vong do dễ tổn thương về sức khỏe, thì nhóm lao động thu
nhập thấp đối mặt với nỗi sợ mất sinh kế và bất an kinh tế. Trong khi đó, những
người có địa vị xã hội cao lại chịu áp lực về danh dự và uy tín công cộng nếu
mắc bệnh hoặc bị xem là nguồn lây nhiễm.
Khác với một số quốc gia nơi việc kỳ thị thậm chí hành vi cực
đoan được ghi nhận , tại Việt Nam, định kiến xã hội chỉ tồn tại ở giai đoạn đầu
của đại dịch và chủ yếu biểu hiện qua việc lan tỏa tin đồn, tin giả, hay tập
trung công kích một số cá nhân bị quy là nguyên nhân dẫn đến lây nhiễm trong
cộng đồng hoặc thiếu công bằng trong tiêm chủng vaccine. Tuy chưa dẫn tới các
hình thức bạo lực xã hội nghiêm trọng, song những biểu hiện định kiến này đã
tác động đáng kể đến công tác phòng chống dịch ở một số địa phương.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng truyền thông và mạng xã hội là các
kênh lan truyền định kiến trong đại dịch. Tin đồn, thông tin sai lệch và những
diễn ngôn mang tính bi quan, giật gân đã khuếch đại nỗi sợ hãi trong một bộ
phân công chúng. Tuy nhiên, ở Việt Nam, các hình thức công kích người nhiễm
bệnh chủ yếu mang tính tự phát, chưa hình thành các diễn đàn cực đoan có tổ
chức như tại một số nước phương Tây. Điều này phản ánh đặc điểm văn hóa cộng
đồng và cấu trúc xã hội đặc thù của Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng.
Từ những phát hiện trên, đề tài nhấn mạnh yêu cầu cần nhìn nhận
phòng chống đại dịch không chỉ như một vấn đề y tế mà còn là bài toán quản trị
xã hội và quản trị truyền thông. Việc xây dựng các chính sách ứng phó cần chú
trọng hơn đến yếu tố tâm lý xã hội, giảm thiểu sự kỳ thị và củng cố niềm tin
cộng đồng. Đề tài đề xuất một số định hướng chính sách quan trọng như: nâng cao
năng lực truyền thông rủi ro; kiểm soát hiệu quả tin giả và tin đồn trên không
gian mạng; bảo đảm tính minh bạch và nhất quán của chính sách; tăng cường hỗ
trợ các nhóm dễ bị tổn thương; đồng thời thúc đẩy các giá trị đoàn kết xã hội
trong ứng phó với khủng hoảng y tế.
Không chỉ góp phần bổ sung cơ sở lý luận về nhân học bệnh tật và
định kiến xã hội, kết quả nghiên cứu còn mở ra nhiều vấn đề có ý nghĩa thực
tiễn cho hoạch định chính sách trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh thế
giới vẫn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các đại dịch mới. Những câu hỏi về cách thức
duy trì đồng thuận xã hội, giảm thiểu xung đột trong thực thi chính sách, cũng
như bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trước áp lực dư luận sẽ tiếp tục là những
chủ đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong thời gian tới.
Với cách tiếp cận nhân học văn hóa, đề tài đã góp phần khẳng
định rằng việc ứng phó hiệu quả với đại dịch không chỉ phụ thuộc vào hệ thống y
tế mà còn đòi hỏi sự thấu hiểu về tâm lý, văn hóa và cấu trúc xã hội của cộng
đồng. Đây chính là cơ sở quan trọng để xây dựng các chính sách ứng phó nhân
văn, hiệu quả và bền vững trước các cuộc khủng hoảng y tế trong tương lai.
Vũ Quỳnh Lê
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Dân tộc học và Tôn giáo học