Đổi mới sáng tạo – động lực nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học và hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước
Trong bối cảnh chuyển đổi số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, đổi mới sáng tạo trở thành yêu cầu tất yếu đối với hoạt động của các cơ quan nhà nước, đặc biệt là các tổ chức nghiên cứu khoa học. Không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ mới, đổi mới sáng tạo còn đòi hỏi sự chuyển biến căn bản về tư duy, phương pháp nghiên cứu, tổ chức thực hiện nhiệm vụ và cơ chế quản lý. Đối với các cơ quan nghiên cứu khoa học xã hội, đây chính là động lực quan trọng nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm khoa học, tăng cường năng lực dự báo, tham mưu chính sách và đóng góp thiết thực vào sự nghiệp phát triển đất nước.
1. Đổi mới sáng tạo – yêu cầu khách quan trong giai đoạn phát triển mới
Thế giới đang chứng kiến những biến đổi nhanh chóng, sâu sắc và khó dự báo dưới tác động của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây cùng các công nghệ mới đang làm thay đổi phương thức sản xuất, quản trị và tổ chức đời sống xã hội. Trong bối cảnh đó, năng lực đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành một trong những yếu tố quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh, khả năng thích ứng và triển vọng phát triển của mỗi quốc gia.
Một số chỉ dấu quốc tế cho thấy những bước tiến và yêu cầu tiếp tục nỗ lực của Việt Nam. Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) năm 2025 của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Việt Nam xếp thứ 44 trong số 139 nền kinh tế, duy trì thứ hạng của năm 2024 và đứng thứ ba trong ASEAN, sau Singapore và Malaysia. Đây là kết quả đáng ghi nhận, đồng thời cho thấy đổi mới sáng tạo cần tiếp tục được thúc đẩy đồng bộ từ thể chế, nguồn nhân lực, hạ tầng tri thức đến năng lực chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành giá trị thực tiễn. [2]
Đối với Việt Nam, yêu cầu thúc đẩy đổi mới sáng tạo đã được thể hiện rõ trong các chủ trương, định hướng chiến lược của Đảng và Nhà nước. Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định đây là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh vai trò then chốt của đội ngũ nhà khoa học trong quá trình phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nguồn: Báo Nhân dân (2025)
Đáng chú ý, Nghị quyết 57-NQ/TW đặt ra các mục tiêu cụ thể đến năm 2030: chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) đạt 2% GDP, trong đó nguồn lực xã hội đóng góp hơn 60%; bố trí ít nhất 3% tổng chi ngân sách hằng năm cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; số lượng công bố khoa học quốc tế tăng bình quân 10% mỗi năm; nguồn nhân lực nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo đạt 12 người trên một vạn dân. Nghị quyết cũng đặt mục tiêu quy mô kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP và trên 40% doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo. Những mục tiêu định lượng này là cơ sở quan trọng để các cơ quan, đơn vị cụ thể hóa nhiệm vụ, xác định chỉ tiêu phù hợp và theo dõi kết quả triển khai. [1]
Tinh thần của Nghị quyết đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện, đồng bộ từ nhận thức đến hành động, từ thể chế, cơ chế quản lý đến phương thức tổ chức thực hiện. Đổi mới sáng tạo không còn là hoạt động mang tính bổ trợ mà cần trở thành một phương thức hoạt động thường xuyên, xuyên suốt trong từng cơ quan, đơn vị, từng lĩnh vực công tác. Đối với các cơ quan nhà nước, đổi mới sáng tạo trước hết thể hiện ở việc nâng cao chất lượng thực thi công vụ, cải tiến quy trình xử lý công việc, tăng cường ứng dụng công nghệ và phát huy tính chủ động, sáng tạo của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Đối với các tổ chức nghiên cứu khoa học, yêu cầu này còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn, bởi bản thân hoạt động nghiên cứu đòi hỏi không ngừng đổi mới tư duy, phương pháp tiếp cận và cách thức tạo ra tri thức mới. Trong lĩnh vực khoa học xã hội, đổi mới sáng tạo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Những biến động về chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và quan hệ quốc tế đang đặt ra nhiều vấn đề mới, phức tạp, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải có khả năng tiếp cận đa chiều, liên ngành, kết hợp giữa nghiên cứu lý luận với phân tích thực tiễn. Vì vậy, đổi mới sáng tạo không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu mà còn giúp các cơ quan khoa học xã hội thực hiện tốt hơn chức năng cung cấp luận cứ khoa học phục vụ hoạch định đường lối, chính sách và chiến lược phát triển đất nước.
2. Đổi mới tư duy và phương pháp nghiên cứu – nền tảng nâng cao chất lượng khoa học
Trong hoạt động nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo trước hết phải bắt đầu từ đổi mới tư duy. Nếu chỉ thay đổi công cụ, phương tiện làm việc mà không thay đổi cách tiếp cận vấn đề, phương pháp nghiên cứu và tư duy khoa học thì khó có thể tạo ra những chuyển biến thực chất về chất lượng và hiệu quả.
Đối với các cơ quan nghiên cứu khoa học xã hội, đổi mới tư duy cần được thể hiện ở việc chuyển mạnh từ cách tiếp cận thiên về mô tả, tổng kết sang nghiên cứu có tính phân tích, giải thích, dự báo và kiến tạo chính sách. Các công trình nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, hệ thống hóa tư liệu hay trình bày những vấn đề đã được nhận diện, mà cần hướng tới phát hiện những xu hướng mới, nhận diện các vấn đề nảy sinh, đánh giá tác động và đề xuất giải pháp có cơ sở khoa học, phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Để thực hiện được điều đó, cần tăng cường nghiên cứu liên ngành, đa ngành; kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính với định lượng; đẩy mạnh khai thác dữ liệu và ứng dụng các công cụ phân tích hiện đại. Việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu truyền thống với công nghệ số sẽ mở rộng khả năng tiếp cận nguồn thông tin, nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu và rút ngắn thời gian xử lý dữ liệu. Một yêu cầu quan trọng khác là tăng cường gắn kết giữa nghiên cứu cơ bản với nghiên cứu ứng dụng, giữa nghiên cứu lý luận với tổng kết thực tiễn. Các nhiệm vụ khoa học cần được xác định trên cơ sở những vấn đề thực tiễn đang đặt ra, đồng thời bảo đảm tính hệ thống, tính kế thừa và giá trị khoa học lâu dài. Việc lựa chọn chủ đề nghiên cứu cần chú trọng những vấn đề mới, có ý nghĩa chiến lược, có khả năng đóng góp trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách.
Bên cạnh đó, đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu còn thể hiện ở việc phát triển các hình thức công bố và phổ biến kết quả khoa học. Ngoài các bài báo, sách chuyên khảo và báo cáo nghiên cứu truyền thống, cần quan tâm xây dựng các báo cáo chính sách ngắn gọn, chuyên đề phân tích chuyên sâu, cơ sở dữ liệu nghiên cứu và các sản phẩm truyền thông khoa học phù hợp với từng nhóm đối tượng sử dụng. Qua đó, tri thức khoa học có điều kiện được chuyển hóa thành nguồn lực phục vụ quản lý, điều hành và phát triển xã hội.
3. Thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong hoạt động nghiên cứu khoa học
Chuyển đổi số là một trong những phương thức quan trọng để hiện thực hóa đổi mới sáng tạo trong các cơ quan nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, cần nhận thức rằng chuyển đổi số không đơn thuần là số hóa tài liệu hay đưa các quy trình hiện có lên môi trường điện tử, mà là quá trình đổi mới toàn diện phương thức tổ chức, quản lý và triển khai hoạt động trên cơ sở khai thác hiệu quả dữ liệu và công nghệ số.
Minh họa về chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học
Đối với các viện nghiên cứu, việc xây dựng và khai thác hệ thống dữ liệu khoa học có ý nghĩa thiết thực. Các cơ sở dữ liệu về công trình nghiên cứu, kết quả điều tra, khảo sát, tài liệu chuyên ngành và nguồn tư liệu quốc tế cần được tổ chức, chuẩn hóa, cập nhật và kết nối theo hướng thuận tiện cho việc tra cứu, chia sẻ và sử dụng. Đây là nền tảng giúp hạn chế tình trạng phân tán thông tin, trùng lặp nghiên cứu, đồng thời tạo điều kiện để các nhà khoa học kế thừa kết quả đã có và phát triển những hướng nghiên cứu mới. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các công cụ phân tích dữ liệu cũng mở ra nhiều khả năng mới cho hoạt động nghiên cứu. Các công cụ này có thể hỗ trợ tìm kiếm tài liệu, phân loại thông tin, xử lý dữ liệu khảo sát, phân tích xu hướng và xây dựng các kịch bản nghiên cứu. Tuy nhiên, việc ứng dụng cần được thực hiện trên cơ sở tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức khoa học, bảo đảm tính chính xác, minh bạch, bảo mật thông tin và trách nhiệm của người nghiên cứu. Công nghệ phải đóng vai trò hỗ trợ, nâng cao năng lực của nhà khoa học, không thay thế tư duy phản biện, năng lực thẩm định và trách nhiệm học thuật của con người. Cùng với đó, cần đẩy mạnh ứng dụng các nền tảng số trong quản lý nhiệm vụ khoa học, tổ chức hội thảo, trao đổi học thuật và phối hợp nghiên cứu. Việc sử dụng hiệu quả các hệ thống quản lý công việc, họp trực tuyến, thư viện số và công cụ cộng tác sẽ góp phần giảm thời gian xử lý thủ tục hành chính, tăng cường kết nối giữa các đơn vị và tạo môi trường làm việc linh hoạt, hiện đại.
Đặc biệt, đối với các cơ quan nghiên cứu có định hướng nghiên cứu quốc tế và khu vực, chuyển đổi số còn giúp mở rộng khả năng tiếp cận nguồn dữ liệu đa dạng, tăng cường kết nối với các tổ chức nghiên cứu nước ngoài và thúc đẩy hợp tác khoa học xuyên biên giới. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng nghiên cứu so sánh, nghiên cứu dự báo và phân tích chính sách trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
4. Phát huy vai trò của đội ngũ cán bộ, viên chức trong xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo
Con người luôn là chủ thể, đồng thời là nhân tố quyết định sự thành công của quá trình đổi mới sáng tạo. Dù công nghệ có phát triển đến đâu, hiệu quả đổi mới vẫn phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, tinh thần trách nhiệm, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của đội ngũ cán bộ, viên chức.
Trong các cơ quan nghiên cứu khoa học, đội ngũ nhà khoa học cần chủ động nâng cao trình độ chuyên môn, cập nhật phương pháp nghiên cứu mới, tăng cường năng lực số và khả năng sử dụng ngoại ngữ để tiếp cận tri thức quốc tế. Việc học tập suốt đời, tự nghiên cứu và trao đổi học thuật cần trở thành nhu cầu thường xuyên, gắn với yêu cầu nâng cao chất lượng thực hiện nhiệm vụ được giao. Đồng thời, cần xây dựng môi trường làm việc khuyến khích sáng tạo, tôn trọng sự khác biệt trong tư duy khoa học và tạo điều kiện để cán bộ, viên chức đề xuất sáng kiến, cải tiến quy trình, phương pháp làm việc. Những ý tưởng mới, dù ở quy mô nhỏ, nếu có tính khả thi và mang lại hiệu quả thiết thực, cần được ghi nhận, đánh giá và nhân rộng. Đổi mới sáng tạo cũng đòi hỏi sự chuyển biến trong tư duy quản lý, điều hành. Lãnh đạo các cơ quan, đơn vị cần phát huy vai trò định hướng, tạo lập môi trường thuận lợi, phân công nhiệm vụ rõ ràng, tăng cường phối hợp và trao quyền phù hợp cho đội ngũ thực hiện. Cần từng bước chuyển từ phương thức quản lý nặng về quy trình sang quản lý gắn với mục tiêu, chất lượng và kết quả đầu ra, đồng thời bảo đảm kỷ luật, kỷ cương hành chính và trách nhiệm giải trình.
Một nội dung quan trọng khác là xây dựng văn hóa hợp tác và chia sẻ tri thức. Trong bối cảnh các vấn đề nghiên cứu ngày càng phức tạp, không một cá nhân hay đơn vị nào có thể giải quyết hiệu quả mọi vấn đề nếu thiếu sự phối hợp. Việc tăng cường trao đổi giữa các phòng nghiên cứu, giữa các viện chuyên ngành và giữa các nhà khoa học thuộc những lĩnh vực khác nhau sẽ góp phần hình thành các nhóm nghiên cứu liên ngành, tạo ra những sản phẩm khoa học có chiều sâu và giá trị ứng dụng cao hơn.
5. Một số giải pháp thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong các cơ quan nghiên cứu khoa học
Để đổi mới sáng tạo thực sự trở thành động lực nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học và hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước, cần triển khai đồng bộ một số giải pháp trọng tâm sau:
Thứ nhất, nâng cao nhận thức và thống nhất hành động về đổi mới sáng tạo. Các cơ quan, đơn vị cần xác định đổi mới sáng tạo là nhiệm vụ thường xuyên, gắn với việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ được giao. Cần cụ thể hóa các chủ trương, định hướng thành chương trình, kế hoạch phù hợp với đặc thù của từng đơn vị, bảo đảm rõ mục tiêu, nhiệm vụ, tiến độ và trách nhiệm thực hiện.
Thứ hai, đổi mới công tác xây dựng và tổ chức thực hiện nhiệm vụ khoa học. Việc xác định nhiệm vụ nghiên cứu cần xuất phát từ yêu cầu thực tiễn, chú trọng các vấn đề mới, có tính liên ngành và giá trị tham mưu chính sách. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng khâu tuyển chọn, thẩm định, đánh giá và nghiệm thu sản phẩm khoa học, lấy chất lượng, tính mới, tính ứng dụng và đóng góp thực tiễn làm những tiêu chí quan trọng.
Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số gắn với cải cách hành chính. Cần ưu tiên xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học, số hóa quy trình quản lý, tăng cường sử dụng các nền tảng số trong hoạt động chuyên môn và hành chính. Quá trình triển khai cần bảo đảm tính đồng bộ, khả năng kết nối, an toàn thông tin và hiệu quả sử dụng, tránh đầu tư dàn trải hoặc ứng dụng công nghệ mang tính hình thức.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu đổi mới sáng tạo. Cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng năng lực nghiên cứu, kỹ năng số, ngoại ngữ và khả năng làm việc liên ngành cho đội ngũ cán bộ, viên chức. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích, phát hiện và phát huy nhân lực có năng lực nghiên cứu, tư duy đổi mới và khả năng làm chủ công nghệ.
Thứ năm, tăng cường hợp tác và kết nối tri thức. Các cơ quan nghiên cứu cần mở rộng hợp tác với trường đại học, tổ chức khoa học, cơ quan quản lý và đối tác quốc tế; thúc đẩy chia sẻ dữ liệu, trao đổi học thuật và triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu chung. Qua đó, tạo điều kiện tiếp thu kinh nghiệm, phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nâng cao chất lượng các sản phẩm khoa học.
Thứ sáu, hoàn thiện cơ chế đánh giá và khuyến khích sáng kiến. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá phù hợp với đặc thù nghiên cứu khoa học, chú trọng chất lượng và tác động của sản phẩm thay vì chỉ tập trung vào số lượng nhiệm vụ hoặc báo cáo hoàn thành. Những sáng kiến cải tiến có hiệu quả cần được ghi nhận, biểu dương và nhân rộng, tạo động lực để cán bộ, viên chức chủ động đổi mới trong công việc.
Thứ bảy, tăng cường gắn kết giữa nghiên cứu khoa học với thực tiễn quản lý và phát triển. Các kết quả nghiên cứu cần được phổ biến, chuyển giao và sử dụng hiệu quả hơn trong quá trình xây dựng, thực thi chính sách. Việc tăng cường trao đổi giữa nhà khoa học với cơ quan quản lý, địa phương và các chủ thể liên quan sẽ góp phần nâng cao tính thực tiễn, khả năng ứng dụng và giá trị xã hội của nghiên cứu.
6. Đổi mới sáng tạo – từ nhận thức đến hành động, từ sáng kiến đến hiệu quả thực chất
Đổi mới sáng tạo chỉ có thể tạo ra chuyển biến bền vững khi được cụ thể hóa thành những hành động thiết thực trong hoạt động hằng ngày của mỗi cơ quan, đơn vị và từng cán bộ, viên chức. Đối với các tổ chức nghiên cứu khoa học, điều đó không nhất thiết phải bắt đầu từ những thay đổi lớn về công nghệ hay mô hình tổ chức, mà có thể được triển khai từ những việc làm cụ thể như cải tiến phương pháp nghiên cứu, nâng cao chất lượng báo cáo, chuẩn hóa dữ liệu, rút ngắn quy trình xử lý công việc và tăng cường phối hợp chuyên môn. Mỗi cán bộ, viên chức cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong quá trình đổi mới, chủ động tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả công việc, sẵn sàng tiếp cận phương pháp mới và không ngừng hoàn thiện năng lực chuyên môn. Mỗi sáng kiến có giá trị, mỗi quy trình được cải tiến, mỗi sản phẩm khoa học có chất lượng đều góp phần tạo nên sức mạnh đổi mới của toàn cơ quan.
Đối với các cơ quan nghiên cứu khoa học xã hội, đổi mới sáng tạo còn phải được gắn chặt với sứ mệnh phụng sự đất nước thông qua hoạt động nghiên cứu, tổng kết thực tiễn, dự báo và tham mưu chính sách. Giá trị của đổi mới không chỉ được đo bằng mức độ hiện đại của công nghệ được ứng dụng, mà quan trọng hơn là bằng chất lượng tri thức được tạo ra, hiệu quả công việc được nâng cao và những đóng góp cụ thể cho quá trình phát triển.Trong giai đoạn phát triển mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo là yêu cầu khách quan, đồng thời là cơ hội để các cơ quan nhà nước và tổ chức nghiên cứu khoa học nâng cao năng lực, khẳng định vai trò và thích ứng với những thay đổi của thời đại. Với quyết tâm đổi mới từ tư duy đến hành động, sự chủ động của đội ngũ cán bộ, viên chức và cơ chế tổ chức thực hiện phù hợp, đổi mới sáng tạo sẽ trở thành động lực quan trọng góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học, hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước và đóng góp thiết thực vào sự nghiệp phát triển nhanh, bền vững của đất nước.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Toàn văn đăng trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm (truy cập ngày 02/10/2026).
2. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2024), Nghị quyết của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, đăng ngày 24/12/2024. https://cms.baochinhphu.vn/nghi-quyet-cua-bo-chinh-tri-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-102241224175800712.htm (truy cập ngày 02/10/2026).
3. World Intellectual Property Organization (WIPO) (2025), Global Innovation Index 2025: Viet Nam ranking profile. https://www.wipo.int/edocs/gii-ranking/2025/vn.pdf (truy cập ngày 02/10/2026).
4. World Intellectual Property Organization (WIPO) (2025), Global Innovation Index 2025. https://www.wipo.int/global_innovation_index/en/2025/ (truy cập ngày 02/10/2026).