Thành quả của Đảng Cộng sản Việt Nam trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
Tóm tắt:
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công
nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, Đảng Cộng sản Việt Nam đã chủ động, tích
cực lãnh đạo công cuộc đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số với tầm nhìn chiến
lược rõ ràng. Bài viết phân tích những thành quả nổi bật mà Việt Nam đạt được
dưới sự lãnh đạo của Đảng trên các lĩnh vực: xây dựng hạ tầng số, phát triển
kinh tế số, xây dựng chính phủ số, xã hội số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo khoa
học - công nghệ. Bài viết cũng đấu tranh phản bác các luận điểm sai trái phủ
nhận vai trò lãnh đạo của Đảng trong lĩnh vực này, đồng thời đề xuất định
hướng, giải pháp tiếp tục thúc đẩy chuyển đổi số trong kỷ nguyên phát triển
mới.
Từ khóa: chuyển đổi số; đổi mới
sáng tạo; kinh tế số; chính phủ số; Đảng Cộng sản Việt Nam.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Thế giới đang trải qua những chuyển biến
sâu sắc và toàn diện dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
(CMCN 4.0). Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở
thành yêu cầu sống còn đối với mỗi quốc gia trong cuộc cạnh tranh phát triển
toàn cầu. Tại Việt Nam, nhận thức rõ xu thế đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã sớm
xác định đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những động lực quan
trọng nhất để đưa đất nước vươn lên, bứt phá trong kỷ nguyên mới.
Sau hơn 40 năm đổi mới, đặc biệt trong
giai đoạn 2020-2026, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh
vực này. Chỉ số phát triển kinh tế số liên tục tăng trưởng, hạ tầng số được đầu
tư mạnh mẽ, chính phủ điện tử ngày càng hoàn thiện, hệ sinh thái đổi mới sáng
tạo hình thành và phát triển. Những thành quả đó là minh chứng sinh động cho
đường lối đúng đắn, sáng tạo của Đảng trong lãnh đạo đất nước bước vào kỷ
nguyên số.
Tuy nhiên, trong bối cảnh đó, một số
quan điểm sai trái, thù địch vẫn cố tình bóp méo, phủ nhận thành tựu, cho rằng
Việt Nam "bỏ lỡ cơ hội" hoặc "thiếu năng lực" trong cuộc
đua chuyển đổi số. Việc nhận diện, phân tích và phản bác các luận điểm này là
nhiệm vụ quan trọng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Bài viết tập trung
làm rõ những thành quả cụ thể, có căn cứ khoa học trong lĩnh vực đổi mới sáng
tạo và chuyển đổi số dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, từ đó khẳng
định tính đúng đắn và sáng tạo trong đường lối lãnh đạo của Đảng.
2. QUAN ĐIỂM, CHỦ TRƯƠNG CỦA ĐẢNG VỀ ĐỔI
MỚI SÁNG TẠO VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
Đảng Cộng sản Việt Nam đã sớm nhận thức
tầm quan trọng của khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Ngay từ Nghị quyết
số 36-NQ/TW ngày 01/7/2014 của Bộ Chính trị về đẩy mạnh ứng dụng, phát triển
công nghệ thông tin đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế,
Đảng đã xác định công nghệ thông tin là "hạ tầng của hạ tầng", có vai
trò đặc biệt quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Bước tiến mang tính đột phá đến vào năm
2019, khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương,
chính sách chủ động tham gia cuộc CMCN 4.0. Nghị quyết xác định mục tiêu đến
năm 2030, Việt Nam thuộc nhóm 40 nước dẫn đầu thế giới theo xếp hạng Chỉ số đổi
mới sáng tạo toàn cầu (GII), kinh tế số đóng góp khoảng 30% GDP. Đây là quyết
sách mang tầm chiến lược, thể hiện bản lĩnh và tầm nhìn xa của Đảng trong thời
đại số.
Tiếp theo đó, Chiến lược quốc gia về
phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (ban
hành theo Quyết định số 411/QĐ-TTg năm 2022) đã cụ thể hóa các mục tiêu phát
triển kinh tế số, xã hội số với những chỉ tiêu cụ thể, rõ ràng. Đặc biệt,
Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030
(Quyết định số 749/QĐ-TTg năm 2020) đã xác định ba trụ cột chính là Chính phủ
số, Kinh tế số và Xã hội số - trở thành kim chỉ nam cho toàn bộ tiến trình
chuyển đổi số của đất nước.
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần
thứ XIII của Đảng (2021) đã xác định đổi mới sáng tạo là một trong những động
lực quan trọng của phát triển, nhấn mạnh phải "đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển
giao, ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, nhất là những
thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư". Kế thừa những thành
tựu và nền tảng chuyển đổi số vững chắc đã được kiến tạo từ nhiệm kỳ khóa XIII,
bước vào Đại hội XIV, Đảng tiếp tục nâng tầm tư duy chiến lược khi khẳng định
chuyển đổi số không chỉ là động lực mà là một đột phá chiến lược, gắn kết chặt
chẽ với chiến lược xây dựng và bảo vệ đất nước trong bối cảnh kỷ nguyên mới.
Bên cạnh đó, các quan điểm, chủ trương
của Đảng còn nhấn mạnh yêu cầu phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc
gia theo hướng mở, lấy doanh nghiệp làm trung tâm, viện nghiên cứu và trường
đại học là chủ thể nghiên cứu mạnh, gắn kết chặt chẽ với thị trường và nhu cầu
thực tiễn. Đảng cũng đặc biệt coi trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng
cao, nhất là nhân lực số, coi đây là yếu tố quyết định thành công của tiến
trình chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Việc hoàn thiện thể chế, chính sách
nhằm khuyến khích nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học – công nghệ, thúc
đẩy khởi nghiệp sáng tạo, cũng được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, cấp bách.
Đồng thời, Đảng chủ trương tăng cường
đầu tư cho hạ tầng số, dữ liệu số và các nền tảng số dùng chung, bảo đảm an
toàn, an ninh mạng, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế số và xã hội
số. Việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học – công nghệ và chuyển
đổi số cũng được xác định là hướng đi quan trọng nhằm tiếp thu tri thức, công
nghệ tiên tiến và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đặc biệt, chuyển đổi
số được định hướng triển khai toàn diện trên tất cả các ngành, lĩnh vực, địa
phương, gắn với cải cách hành chính, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc
gia và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Những định hướng này thể
hiện sự nhất quán và ngày càng hoàn thiện trong tư duy lãnh đạo của Đảng về
phát triển dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp mới.
3. NHỮNG THÀNH QUẢ NỔI BẬT TRONG ĐỔI MỚI
SÁNG TẠO VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
3.1. Xây dựng hạ tầng số và nền tảng
công nghệ
Hạ tầng số của Việt Nam đã có những bước
phát triển vượt bậc. Mạng di động 5G đã được thương mại hóa tại các thành phố
lớn từ năm 2024, với tốc độ triển khai thuộc hàng nhanh nhất khu vực Đông Nam
Á. Theo thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông, đến năm 2025, Việt Nam có
trên 77 triệu người dùng internet, tỷ lệ hộ gia đình được phủ sóng cáp quang
đạt hơn 75%. Mạng băng thông rộng di động 4G phủ sóng toàn quốc với chất lượng
ngày càng được nâng cao.
Điểm đặc biệt đáng ghi nhận là Việt Nam
đã chủ trương phát triển hạ tầng số dựa trên năng lực trong nước. Tập đoàn
Viettel không chỉ làm chủ công nghệ 5G mà còn xuất khẩu thiết bị và giải pháp
viễn thông sang nhiều quốc gia. Việt Nam là một trong số ít quốc gia đang phát
triển có thể tự chủ sản xuất thiết bị mạng 5G - thành tựu mà không ít quốc gia
phát triển cũng chưa đạt được. Điều này phản bác hoàn toàn luận điệu cho rằng
Việt Nam "lạc hậu" và "phụ thuộc" trong lĩnh vực công nghệ.
Hệ sinh thái nền tảng số quốc gia không
ngừng được mở rộng. Các nền tảng số Make in Vietnam như Zalo, VNPay, MoMo, VNEID,
VssID, VNeID đã trở thành công cụ thiết yếu trong đời sống hàng ngày của hàng
chục triệu người dân. Đến năm 2025, Việt Nam có hơn 70.000 doanh nghiệp công
nghệ số, tăng gấp đôi so với năm 2019.
3.2. Phát triển kinh tế số
Kinh tế số của Việt Nam tăng trưởng với
tốc độ ấn tượng. Theo báo cáo của Google, Temasek và Bain & Company (2024),
nền kinh tế internet của Việt Nam đạt khoảng 45 tỷ USD vào năm 2025, duy trì
mức tăng trưởng hàng năm thuộc hàng cao nhất Đông Nam Á. Đóng góp của kinh tế
số vào GDP liên tục tăng, đạt khoảng 18-20% vào năm 2025, tiệm cận mục tiêu 20%
mà Đảng đề ra.
Thương mại điện tử bùng nổ mạnh mẽ, với
tổng doanh thu đạt trên 25 tỷ USD năm 2025, đưa Việt Nam vào nhóm thị trường
thương mại điện tử phát triển nhanh nhất thế giới. Các sàn thương mại điện tử
nội địa như Tiki, Sendo song hành cùng các nền tảng quốc tế như Shopee, Lazada,
TikTok Shop tạo ra một hệ sinh thái đa dạng và năng động. Hàng triệu hộ kinh
doanh nhỏ lẻ, nông dân đã tiếp cận thị trường rộng lớn thông qua thương mại
điện tử - một thay đổi mang tính cách mạng trong phân phối hàng hóa.
Thanh toán không dùng tiền mặt đã có
những bước chuyển đổi ngoạn mục. Tỷ lệ thanh toán không tiền mặt trong tổng
phương tiện thanh toán đạt trên 90% vào năm 2025. Việt Nam là một trong những
quốc gia có tốc độ tăng trưởng thanh toán số nhanh nhất thế giới, với hàng
triệu giao dịch qua ví điện tử, QR Code diễn ra mỗi ngày. Điều này không chỉ
nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn thể hiện sự thay đổi thói quen của người dân
theo hướng văn minh, hiện đại.
Công nghiệp bán dẫn và vi mạch bắt đầu
được chú trọng đầu tư phát triển, với hàng loạt tập đoàn công nghệ hàng đầu thế
giới như Samsung, Intel, LG, Foxconn lựa chọn Việt Nam là điểm đến đầu tư chiến
lược. Việt Nam đang nỗ lực xây dựng ngành công nghiệp vi mạch bán dẫn với mục
tiêu trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu -
một định hướng táo bạo và đúng đắn của Đảng và Nhà nước.
3.3. Xây dựng Chính phủ số
Chính phủ số là một trong những thành
tựu nổi bật nhất của quá trình chuyển đổi số dưới sự lãnh đạo của Đảng. Cổng
Dịch vụ công quốc gia đã tích hợp hơn 4.000 dịch vụ công trực tuyến, phục vụ
hàng chục triệu người dân và doanh nghiệp. Tỷ lệ hồ sơ dịch vụ công xử lý trực
tuyến liên tục tăng, giúp người dân tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại và giảm
thiểu tiêu cực trong thủ tục hành chính.
Hệ thống căn cước công dân gắn chip
(CCCD) với hơn 90 triệu thẻ được cấp, tích hợp ứng dụng VneID đã tạo ra một nền
tảng định danh số toàn quốc hiện đại. Người dân có thể sử dụng CCCD gắn chip để
thực hiện hàng trăm thủ tục hành chính, tiếp cận dịch vụ y tế, ngân hàng và
nhiều lĩnh vực khác - một cuộc cách mạng thực sự trong quản lý nhà nước và phục
vụ nhân dân. Đây là minh chứng cụ thể cho quyết tâm "lấy người dân làm
trung tâm" của Đảng trong tiến trình chuyển đổi số.
Hệ thống thông tin quản lý dân cư quốc
gia, dữ liệu đất đai, hộ tịch, bảo hiểm xã hội, y tế... đang từng bước được số
hóa, kết nối và khai thác hiệu quả. Việt Nam đã đạt thứ hạng 71/193 quốc gia
trong Chỉ số Phát triển Chính phủ Điện tử của Liên Hợp Quốc năm 2024, cải thiện
đáng kể so với các năm trước - là bằng chứng khách quan từ tổ chức quốc tế về
thành tựu Chính phủ số của Việt Nam.
3.4. Xã hội số và nguồn nhân lực số
Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không
chỉ là câu chuyện của công nghệ mà còn là sự thay đổi toàn diện của xã hội.
Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã và đang nỗ lực xây dựng một xã hội số
bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau. Chương trình "Sóng và máy tính
cho em" đã trao tặng hàng trăm nghìn máy tính và kết nối internet cho học
sinh vùng khó khăn, thể hiện tính nhân văn sâu sắc trong tiến trình chuyển đổi
số.
Giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực số
được đặc biệt chú trọng. Nhiều trường đại học đã thành lập các khoa, chương
trình đào tạo về trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, kỹ thuật
phần mềm. Theo các báo cáo thị trường công nghệ thông tin, Việt Nam hiện có
khoảng 550.000 kỹ sư công nghệ thông tin, với nhu cầu tuyển dụng ngày càng
tăng. Thứ hạng của Việt Nam trong Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) liên
tục được cải thiện, đạt vị trí 44/132 quốc gia năm 2024 - vượt mục tiêu Đảng đề
ra và nằm trong nhóm 50 quốc gia hàng đầu thế giới.
Phong trào khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
(startup) phát triển sôi động. Theo bảng xếp hạng của StartupBlink (2024), hệ
sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đứng thứ 3 Đông Nam Á và thứ 56 thế giới. Hàng
nghìn startup công nghệ được thành lập mỗi năm, trong đó có nhiều startup đạt
định giá hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ USD như VNG, MoMo, Sky Mavis. Trung
tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia (NIC) với 4 cơ sở tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh
đã trở thành "bệ phóng" cho hàng nghìn dự án khởi nghiệp.
3.5. Đổi mới sáng tạo trong khoa học -
công nghệ
Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển
(R&D) của Việt Nam liên tục tăng, đạt khoảng 0,8% GDP và tiếp tục có xu
hướng tăng lên. Số bằng sáng chế quốc tế do người Việt Nam đăng ký tăng mạnh
qua từng năm. Các công trình nghiên cứu khoa học của Việt Nam ngày càng được
công bố trên các tạp chí khoa học uy tín quốc tế - minh chứng cho sự phát triển
về năng lực nghiên cứu khoa học trong nước.
Đặc biệt, Việt Nam đã có những bước tiến
trong nghiên cứu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Vingroup thông qua VinAI đã
phát triển các mô hình AI tiên tiến được quốc tế công nhận. VinBigdata xây dựng
dữ liệu lớn và giải pháp AI trong y tế, giao thông và nhiều lĩnh vực khác.
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã ứng dụng AI vào sản xuất, dịch vụ, tạo ra những
đột phá trong năng suất và chất lượng.
Trong lĩnh vực y tế số, Việt Nam đã
triển khai hồ sơ bệnh án điện tử, khám chữa bệnh từ xa (telemedicine), ứng dụng
AI trong chẩn đoán hình ảnh y tế. Những thành tựu này đặc biệt có ý nghĩa quan
trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho người dân ở vùng sâu,
vùng xa, nơi thiếu bác sĩ chuyên khoa.
4. ĐẤU TRANH PHẢN BÁC CÁC QUAN ĐIỂM SAI
TRÁI, THÙ ĐỊCH
Trước những thành tựu không thể phủ nhận
của Việt Nam trong đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, một số thế lực thù địch,
phần tử cơ hội chính trị vẫn cố tình xuyên tạc, bóp méo sự thật. Cần nhận diện
và phản bác dứt khoát các luận điệu sai trái này.
Luận điệu thứ nhất: "Chuyển đổi số
Việt Nam chỉ là hình thức, thiếu thực chất". Luận điệu này hoàn toàn sai
trái và thiếu căn cứ. Sự thật là Chỉ số GII của Việt Nam liên tục tăng trong
nhóm các nước có thu nhập trung bình thấp; kinh tế số tăng trưởng hai con số
mỗi năm; hàng chục triệu người dân sử dụng các dịch vụ số hàng ngày; Tập đoàn
Viettel tự sản xuất thiết bị 5G và xuất khẩu sang nhiều quốc gia. Những con số
và thực tế này không phải "hình thức" mà là thành quả cụ thể, đo
lường được bằng các chỉ số quốc tế độc lập.
Luận điệu thứ hai: "Thể chế chính
trị một đảng cản trở đổi mới sáng tạo". Đây là luận điểm xuyên tạc mang
tính định kiến ideological. Thực tế chứng minh ngược lại: chính sự lãnh đạo tập
trung, thống nhất và nhất quán của Đảng đã tạo ra môi trường chính trị ổn định
để triển khai các chiến lược dài hạn về chuyển đổi số. Đây là lợi thế tuyệt đối
so với nhiều quốc gia đa đảng, nơi sự thay đổi chính phủ liên tục sau mỗi kỳ
bầu cử thường dẫn đến việc đứt gãy, đình trệ các dự án hạ tầng số quốc gia do
thay đổi định hướng chính sách. Sự thành công của Chương trình Chuyển đổi số
quốc gia đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành, địa phương - điều chỉ
có thể thực hiện được dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng. Bên cạnh đó, nhiều
quốc gia đa đảng ở cùng trình độ phát triển với Việt Nam có thứ hạng GII và mức
độ phát triển kinh tế số thấp hơn đáng kể.
Luận điệu thứ ba: "Doanh nghiệp nhà
nước kìm hãm đổi mới sáng tạo". Thực tế cho thấy, các tập đoàn nhà nước
như Viettel, VNPT, CMC đã tiên phong trong chuyển đổi số, đầu tư mạnh vào
R&D và triển khai hạ tầng số. Viettel - doanh nghiệp nhà nước - đã vươn ra
11 thị trường quốc tế, tự chủ công nghệ 5G, là niềm tự hào của khoa học công
nghệ Việt Nam. Điều này cho thấy, dưới sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, doanh
nghiệp nhà nước có thể và đã trở thành lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng
tạo, không hề là "lực cản" như các thế lực thù địch cố tình bóp méo.
Luận điệu thứ tư: "Kiểm soát
internet của Nhà nước triệt tiêu đổi mới sáng tạo". Thực tế là Việt Nam có
tỷ lệ người dùng internet cao, hệ sinh thái khởi nghiệp sôi động, hàng nghìn
startup công nghệ được thành lập mỗi năm. Quản lý không gian mạng nhằm bảo vệ
an ninh quốc gia và lợi ích hợp pháp của người dùng là việc làm phổ biến ở
nhiều quốc gia trên thế giới, kể cả các nước phát triển. Việt Nam quản lý không
gian mạng trên cơ sở pháp luật, không phải để triệt tiêu mà để tạo môi trường
số lành mạnh, an toàn cho đổi mới sáng tạo phát triển.
5. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TỤC ĐẨY
MẠNH TRONG KỶ NGUYÊN MỚI
Mặc dù đạt được những thành tựu quan
trọng, Việt Nam vẫn đứng trước không ít thách thức trong tiến trình chuyển đổi
số: nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu; năng lực nghiên cứu và phát triển
(R&D) còn hạn chế; thể chế, chính sách đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển
của công nghệ; hạ tầng số còn chưa đồng đều giữa đô thị và nông thôn, giữa đồng
bằng và miền núi. Để vượt qua những thách thức này, cần tiếp tục thực hiện đồng
bộ các giải pháp chiến lược.
Một là, tiếp tục tăng cường sự lãnh đạo
của Đảng trong chuyển đổi số. Đảng cần tiếp tục hoàn thiện đường lối, chủ
trương về chuyển đổi số, đảm bảo sự nhất quán, ổn định trong chính sách dài
hạn. Các cấp ủy đảng cần nhận thức đầy đủ rằng chuyển đổi số không phải là công
việc của riêng ngành công nghệ mà là nhiệm vụ chính trị trọng tâm của toàn hệ
thống.
Hai là, đầu tư mạnh mẽ cho phát triển
nguồn nhân lực số. Cần xây dựng chiến lược đào tạo nguồn nhân lực số quốc gia
toàn diện, từ phổ thông đến đại học và đào tạo nghề. Ưu tiên đào tạo các lĩnh
vực mũi nhọn như AI, bán dẫn, an ninh mạng, khoa học dữ liệu. Có chính sách thu
hút, trọng dụng nhân tài công nghệ trong và ngoài nước.
Ba là, hoàn thiện thể chế, chính sách
tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Cần xây dựng khung pháp lý cho
các công nghệ mới như AI, blockchain, điện toán đám mây, dữ liệu lớn. Tạo cơ
chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các sản phẩm, dịch vụ công nghệ mới.
Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng cho
doanh nghiệp công nghệ.
Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng AI và các công
nghệ mũi nhọn trong mọi lĩnh vực. Coi AI là "lực lượng sản xuất mới"
của thời đại, cần được ưu tiên phát triển và ứng dụng trong sản xuất, y tế,
giáo dục, quản lý đô thị và các ngành kinh tế mũi nhọn. Xây dựng chiến lược
quốc gia về AI với nguồn lực đầu tư xứng tầm.
Năm là, chú trọng an ninh mạng và bảo vệ
chủ quyền số. Trong kỷ nguyên số, chủ quyền quốc gia không chỉ là chủ quyền
lãnh thổ mà còn là chủ quyền dữ liệu và không gian mạng. Cần đầu tư xây dựng
năng lực an ninh mạng quốc gia, bảo vệ dữ liệu công dân và các hệ thống thông
tin quan trọng của quốc gia trước các mối đe dọa ngày càng tinh vi.
6. KẾT LUẬN
Những thành tựu trong lĩnh vực đổi mới
sáng tạo và chuyển đổi số là minh chứng thuyết phục cho đường lối đúng đắn,
sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong lãnh đạo đất nước bước vào kỷ nguyên
mới. Từ hạ tầng số được đầu tư đồng bộ, kinh tế số tăng trưởng mạnh mẽ, Chính
phủ số ngày càng hiện đại, đến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sôi động - tất cả
đều là kết quả của sự lãnh đạo kiên định, có tầm nhìn xa của Đảng.
Những luận điệu xuyên tạc, phủ nhận
thành tựu chuyển đổi số của Việt Nam không có căn cứ khoa học và thực tiễn.
Chúng chỉ là biểu hiện của sự thiếu trung thực hoặc mục đích chính trị hẹp hòi
của các thế lực thù địch, cơ hội. Sự thật khách quan - được ghi nhận bởi các tổ
chức quốc tế uy tín - đã và đang bác bỏ những luận điệu sai trái đó.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, dưới sự
lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ là mục tiêu kinh
tế mà là con đường để Việt Nam vươn lên mạnh mẽ, hiện thực hóa khát vọng trở
thành quốc gia phát triển vào năm 2045. Tinh thần đổi mới sáng tạo, dám nghĩ
dám làm, tự lực tự cường - những giá trị cốt lõi mà Đảng đã bồi dưỡng qua các
thế hệ - chính là nền tảng vững chắc để Việt Nam bước vào kỷ nguyên số với niềm
tin và bản lĩnh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2019), Nghị
quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách
mạng công nghiệp lần thứ tư, Hà Nội.
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2021), Văn kiện
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật,
Hà Nội.
3. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024), Báo cáo
tổng kết Chương trình Chuyển đổi số quốc gia năm 2024, Hà Nội.
4. Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg về
phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm
2030, Hà Nội.
5. Chính phủ (2022), Quyết định số 411/QĐ-TTg về
phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025,
định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
6. Cục Phát triển doanh nghiệp – Bộ Kế hoạch và Đầu tư
(2024), Báo cáo Đổi mới sáng tạo mở Việt Nam 2024, Hà Nội.
7. Google; Temasek; Bain & Company (2024), e-Conomy
SEA 2024 Report, Singapore.
8. Nguyễn Phú Trọng (2022), Một số vấn đề lý luận
và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt
Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
9. StartupBlink (2024), Global Startup Ecosystem
Index 2024, StartupBlink Research.
10. United Nations (2024), UN E-Government Survey
2024, Department of Economic and Social Affairs, New York.
11. WIPO (2024), Global Innovation Index 2024: Unlocking
the Promise of Social Entrepreneurship, World Intellectual Property
Organization, Geneva.