Giới thiệu bài nghiên cứu: Động lực phát triển kinh tế ở vùng biên giới đất liền Việt Nam
Trong tiến trình phát triển đất nước và hội nhập quốc tế sâu rộng, khu vực biên giới đất liền Việt Nam ngày càng giữ vai trò đặc biệt quan trọng không chỉ về quốc phòng, an ninh mà còn về phát triển kinh tế, kết nối vùng và hợp tác xuyên biên giới. Với 25 tỉnh có đường biên giới đất liền trải dài từ Bắc vào Nam, khu vực này được xem là “cửa ngõ” giao lưu kinh tế với các quốc gia láng giềng, đồng thời là không gian chiến lược trong phát triển kinh tế vùng và bảo đảm ổn định xã hội.
Trong
bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển dịch chuỗi cung ứng quốc tế, cạnh tranh địa chính
trị và tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc nghiên cứu các
động lực phát triển kinh tế ở khu vực biên giới trở thành yêu cầu cấp thiết
nhằm nhận diện rõ những cơ hội, thách thức và định hướng chính sách phù hợp.
Xuất phát từ yêu cầu đó, bài viết “Động lực phát triển kinh tế ở vùng biên giới
đất liền Việt Nam” đã tập trung phân tích toàn diện thực trạng phát triển kinh
tế của các tỉnh biên giới giai đoạn 2015–2023, đồng thời chỉ ra những động lực
chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng cũng như những vấn đề đặt ra trong phát triển bền
vững khu vực này.

Nghiên
cứu được thực hiện trên cơ sở tiếp cận lý thuyết kinh tế vùng, kinh tế phát
triển và các nghiên cứu về kinh tế biên giới, trong đó nhấn mạnh vai trò của
các yếu tố như vốn đầu tư, thương mại biên mậu, đô thị hóa và chất lượng nguồn
nhân lực đối với tăng trưởng kinh tế vùng biên giới. Theo nhóm tác giả, kinh tế
vùng biên giới không chỉ đơn thuần là các hoạt động kinh tế diễn ra tại địa
phương có đường biên giới mà còn mang tính chất đặc thù bởi sự giao thoa giữa
các nền kinh tế, các hệ thống quản lý và các dòng lưu chuyển hàng hóa, lao
động, vốn đầu tư giữa các quốc gia.
Kết quả
nghiên cứu cho thấy bức tranh phát triển kinh tế tại các tỉnh biên giới Việt
Nam có sự phân hóa rất rõ nét. Một số địa phương như Quảng Ninh, Thanh Hóa,
Long An hay Bình Phước đã nổi lên như những cực tăng trưởng mới nhờ khả năng
thu hút mạnh mẽ nguồn vốn đầu tư, đặc biệt là vốn FDI, cùng với quá trình công
nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Trong nhiều năm liên tiếp, Quảng
Ninh duy trì tốc độ tăng trưởng GRDP ở mức trên 10%, trở thành một trong những
địa phương dẫn đầu cả nước về năng suất lao động và quy mô phát triển kinh tế.
Long An và Tây Ninh cũng cho thấy vai trò ngày càng lớn của khu vực công nghiệp
và logistics trong liên kết kinh tế vùng phía Nam.
Ở chiều
ngược lại, nhiều tỉnh miền núi phía Bắc như Hà Giang, Cao Bằng, Lai Châu hay
Điện Biên vẫn gặp nhiều khó khăn do hạn chế về hạ tầng, chất lượng nguồn nhân
lực thấp và khả năng thu hút đầu tư còn hạn chế. Tăng trưởng kinh tế của các
địa phương này phần lớn vẫn phụ thuộc vào đầu tư công và các chương trình hỗ
trợ từ ngân sách nhà nước. Điều này phản ánh sự chênh lệch đáng kể giữa các địa
phương biên giới trong việc khai thác lợi thế vị trí địa lý và hội nhập kinh
tế.
Một
trong những điểm nổi bật của nghiên cứu là việc phân tích vai trò của đầu tư và
thương mại biên mậu như những động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
vùng biên giới. Giai đoạn 2010–2023 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của khối
lượng hàng hóa lưu chuyển qua khu vực biên giới, từ 19,3 tỷ tấn lên 67,8 tỷ
tấn, cho thấy hoạt động thương mại xuyên biên giới ngày càng đóng vai trò quan
trọng trong nền kinh tế quốc gia. Những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu,
sự dịch chuyển đầu tư khỏi Trung Quốc, cùng với nhu cầu kết nối logistics của
các quốc gia trong khu vực đã tạo ra cơ hội lớn cho nhiều tỉnh biên giới của
Việt Nam.
Tuy
nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng lợi ích từ thương mại và đầu tư chưa phân bổ
đồng đều giữa các địa phương. Trong khi Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An hay An
Giang trở thành các trung tâm lưu chuyển hàng hóa lớn thì nhiều địa phương khác
vẫn chưa tận dụng hiệu quả tiềm năng thương mại biên giới. Điều này đặt ra yêu
cầu cần có các chính sách phát triển mang tính đặc thù cho từng địa phương thay
vì áp dụng đồng bộ một mô hình phát triển cho toàn bộ khu vực biên giới.
Một nội
dung quan trọng khác được nhóm tác giả phân tích là vấn đề nguồn nhân lực và di
cư lao động. Dù chất lượng lao động ở nhiều tỉnh biên giới đã được cải thiện
trong những năm gần đây, nhưng nhìn chung năng suất lao động vẫn thấp hơn đáng
kể so với mức bình quân cả nước. Tình trạng di cư thuần âm diễn ra phổ biến ở
nhiều địa phương cho thấy khu vực biên giới chưa tạo được đủ việc làm chất
lượng và cơ hội phát triển để giữ chân người lao động, đặc biệt là lao động trẻ
và lao động có trình độ. Đây được xem là một trong những rào cản lớn đối với
phát triển kinh tế bền vững và thu hút đầu tư dài hạn.
Từ
những kết quả phân tích thực tiễn, bài viết đã đề xuất nhiều hàm ý chính sách
quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế vùng biên giới trong thời gian tới.
Theo đó, cần tăng cường phân cấp, trao quyền chủ động nhiều hơn cho địa phương
trong xây dựng chính sách phát triển phù hợp với điều kiện thực tế; ưu tiên đầu
tư hệ thống hạ tầng giao thông kết nối vùng; thúc đẩy chuyển đổi số và phát
triển đô thị xanh; đồng thời chú trọng đào tạo nguồn nhân lực gắn với nhu cầu
của doanh nghiệp và lợi thế từng địa phương. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò
của liên kết vùng, hợp tác xuyên biên giới và phát triển logistics trong việc
hình thành các cụm phát triển kinh tế mới tại khu vực biên giới đất liền.
Có thể
khẳng định rằng, bài viết “Động lực phát triển kinh tế ở vùng biên giới đất
liền Việt Nam” không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng phát triển
kinh tế khu vực biên giới mà còn góp phần bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn
cho việc hoạch định chính sách phát triển vùng trong bối cảnh mới. Những kết
quả nghiên cứu và khuyến nghị được đưa ra có ý nghĩa thiết thực đối với các cơ
quan quản lý nhà nước, các nhà nghiên cứu cũng như các địa phương trong quá
trình xây dựng chiến lược phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo đảm quốc
phòng, an ninh và phát triển bền vững vùng biên giới Việt Nam.
Thông
tin bài báo
Tên
bài: Động lực phát triển kinh tế ở vùng biên giới đất liền Việt Nam
Tác
giả: Nguyễn Đình Chúc, Bùi Nhật Huy, Nguyễn Đức Long, Nguyễn Hồng Anh, Vũ Thị
Thu Trang
Tạp
chí: Tạp chí Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Ấn
phẩm: Phát triển bền vững vùng, Quyển 15, số 2 (06/2025)
ISSN:
3093-3951