Vai trò của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài đối với phát triển các tổ chức khoa học và công nghệ công lập ở Việt Nam
Tóm tắt: Các tổ chức khoa học và công nghệ công lập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy khám phá và tiến bộ khoa học, đóng góp vào việc định hình chính sách, nghiên cứu và cung cấp thông tin chuyên môn để hỗ trợ việc ra các quyết định chính trị và xã hội. Nguồn vốn tài trợ từ các tổ chức phi chính phủ nước ngoài đầu tư cho các tổ chức khoa học và công nghệ công lập ở Việt Nam phong phú về loại hình thức tổ chức, đa dạng về phương thức hoạt động. Bài viết đề cập đến vai trò của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài đối với phát triển các tổ chức khoa học và công nghệ công lập. Qua đánh giá những ưu điểm, hạn chế, tác giả nêu ra một số khuyến nghị, giải pháp nhằm phát huy vai trò của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài đối với phát triển các tổ chức khoa học và công nghệ công lập thời gian tới.

Từ khóa: Tổ chức phi chính phủ nước ngoài, tổ chức khoa học và công nghệ công lập.

1. Mở đầu

Các tổ chức phi chính phủ (Non-Govemmental Organizations - NGOs) tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau. Nguồn gốc của NGOs là những nhóm nhỏ làm từ thiện. Tiêu chí hoạt động của các tổ chức này là cứu trợ nhân đạo đối với nạn nhân chiến tranh, thiên tai và nghèo đói.

Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về phân loại và định nghĩa về NGOs. Theo Liên hợp quốc: “NGOs là bất kỳ tổ chức quốc tể nào được lập ra không phải do một thỏa thuận liên chính phủ quốc tế, nhưng NGOs đó có thể bao gồm các tổ chức có thành viên do Chính phủ cử ra, với điều kiện thành viên đó không được can thiệp vào quyền tự do bày tỏ ý kiến của tổ chức đó”[2]. Như vậy, NGOs là tổ chức được thành lập một cách tự nguyện và hợp pháp, không thuộc bộ máy hành chính nhà nước và không nhằm mục đích lợi nhuận.

Viện trợ NGOs được thực hiện dưới ba hình thức chủ yếu: (1) viện trợ thông qua các chương trình, dự án (viện trợ để thực hiện các chương trình/dự án); (2) viện trợ phi dự án (viện trợ bằng tiền hay hiện vật); (3) viện trợ khẩn cấp trong trường hợp có thiên tai hoặc tai họa khác. Khác với nguồn viện trợ chính thức (ODA), viện trợ NGO là loại viện trợ không hoàn lại, mang tính nhân đạo và phát triển, có thủ tục nhanh gọn và đơn giản. Quy mô dự án thường không lớn (từ vài nghìn đến vài trăm nghìn USD), thời gian thực hiện không dài (từ vài tháng đến 1-2 năm), nhưng thường đáp ứng kịp thời, sát với nhu cầu và phù hợp với khả năng quản lý, sử dụng của nơi nhận viện trợ. Hiện nay, nhiều nước phát triển đã dành một phần ODA cho các nước đang phát triển thông qua NGOs. Số tiền viện trợ thông qua NGOs khá lớn và trên thực tế đã hỗ trợ đáng kể cho các chương trình kinh tế - xã hội của các nước đang phát triển.

Trong năm 2023, Vượt qua những khó khăn, giá trị viện trợ NGOs giải ngân cho Việt Nam đạt hơn 228,6 triệu đô la Mỹ, tăng 4,9 triệu đô la Mỹ so với cùng kỳ năm 2022 (năm 2022 giá trị viện trợ đạt 223,7 triệu đô la Mỹ) [3].

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, các NGOs ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển của các tổ chức khoa học và công nghệ công lập tại Việt Nam. Những đóng góp của NGOs không chỉ dừng lại ở việc cung cấp nguồn lực tài chính mà còn mở rộng đến việc chuyển giao kiến thức, công nghệ và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Bài viết này sẽ phân tích vai trò của NGOs và đề xuất một số giải pháp nhằm tận dụng tối đa các cơ hội mà NGOs mang lại.

2. Vai trò của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài đối với các tổ chức khoa học và công nghệ công lập ở Việt Nam

2.1. Vai trò cung cấp nguồn vốn và tài trợ

Một trong những vai trò quan trọng nhất của NGOs đối với các tổ chức khoa học và công nghệ công lập ở Việt Nam là cung cấp nguồn tài trợ. Nguồn vốn này giúp các tổ chức thực hiện các dự án nghiên cứu và phát triển công nghệ, nâng cao năng lực và cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Trong nhiều trường hợp, các tổ chức khoa học công lập ở Việt Nam gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn tài chính ổn định để thực hiện nghiên cứu dài hạn. Sự hỗ trợ từ các NGOs đóng vai trò như "đòn bẩy tài chính" giúp giải quyết vấn đề này.

Một số NGOs đã tài trợ cho các dự án nghiên cứu liên quan đến biến đổi khí hậu, an toàn thực phẩm, và sức khỏe cộng đồng. Những lĩnh vực này đều đòi hỏi sự đầu tư lớn vào nghiên cứu khoa học và công nghệ để có thể đưa ra các giải pháp bền vững và mang lại lợi ích lâu dài.

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) nhận được sự hỗ trợ từ nhiều tổ chức phi chính phủ và cơ quan quốc tế nhằm thúc đẩy nghiên cứu và phát triển công nghệ. Một số tổ chức phi chính phủ nước ngoài có hoạt động hợp tác và đầu tư vào VAST bao gồm: KOICA (Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc): Thúc đẩy các dự án phát triển công nghệ thông tin và ứng dụng công nghệ cao, hỗ trợ cơ sở vật chất, kỹ thuật cho các phòng thí nghiệm thuộc VAST. WWF (Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên): Hợp tác với VAST trong các dự án về bảo tồn đa dạng sinh học, nghiên cứu về các loài động, thực vật quý hiếm, bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên và ứng dụng khoa học để bảo vệ môi trường. IRRI (Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế): Cùng với VAST, IRRI thực hiện các nghiên cứu cải tiến giống lúa, phương pháp canh tác bền vững và ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp. Hỗ trợ các dự án về biến đổi khí hậu, môi trường và đa dạng sinh học, bao gồm cả các nghiên cứu bảo vệ rừng, bảo tồn động vật quý hiếm và ứng dụng công nghệ trong giám sát môi trường.

Sự hỗ trợ từ các tổ chức này giúp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam mở rộng khả năng nghiên cứu, ứng dụng các giải pháp công nghệ cao và phát triển nhân lực khoa học trong nhiều lĩnh vực, từ đó đóng góp tích cực vào quá trình phát triển bền vững của Việt Nam.

2.2. Vai trò thúc đẩy chuyển giao kiến thức và công nghệ

Ngoài tài trợ tài chính, NGOs còn đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao công nghệ tiên tiến và kiến thức khoa học mới. Họ tạo điều kiện cho các nhà khoa học và kỹ sư Việt Nam tiếp cận với các xu hướng công nghệ toàn cầu, thông qua việc tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo chuyên môn, và các chương trình hợp tác nghiên cứu quốc tế.

NGOs hoạt động trong lĩnh vực năng lượng tái tạo đã mang đến Việt Nam những công nghệ mới về điện mặt trời và điện gió, giúp các tổ chức khoa học trong nước phát triển và áp dụng công nghệ này vào thực tế. Điều này không chỉ góp phần nâng cao trình độ chuyên môn của các nhà khoa học Việt Nam mà còn giúp phát triển các ngành công nghiệp sạch và bền vững.

Để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã huy động các nguồn tài trợ của các quỹ Fulbright, Haward Yenching, Ford Poundation, Japan Foundation, Korean Foundation...để đưa cán bộ đi đào tạo ở nước ngoài cũng như đào tạo tại chỗ bằng nguồn kinh phí hỗ trợ quốc tế. Từ năm 2003, dưới sự tài trợ của Quỹ Ford, các lớp phương pháp nghiên cứu liên ngành được tổ chức hàng năm ngay tại Viện Hàn lâm nhằm trang bị có hệ thống phương pháp định lượng và định tính trong khoa học xã hội. Dự án có sự tham gia giảng dạy của các học giả có kinh nghiệm của Hội đồng Khoa học xã hội Hoa Kỳ SSRC và một số chuyên gia của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam được đào tạo bài bản ở nước ngoài. Khóa học đã trang bị những kiến thức cơ bản về những vấn đề lý thuyết, phương pháp tổng quan tài liệu, các kỹ năng nghiên cứu, phân tích và xử lý dữ liệu, viết báo cáo khoa học, sau này trở thành một môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo cao học và nghiên cứu sinh của Học viện Khoa học xã hội.

2.3. Vai trò xây dựng mạng lưới hợp tác quốc tế

Một vai trò quan trọng khác của các NGOs là thúc đẩy việc hình thành các mạng lưới hợp tác quốc tế. Họ kết nối các tổ chức khoa học và công nghệ công lập tại Việt Nam với các đối tác quốc tế, mở ra cơ hội hợp tác và trao đổi tri thức. Thông qua việc tham gia vào các dự án nghiên cứu đa quốc gia, các tổ chức khoa học công lập Việt Nam có cơ hội học hỏi từ các quốc gia có nền khoa học tiên tiến, đồng thời đóng góp những kết quả nghiên cứu của mình vào cộng đồng khoa học quốc tế.

Việc tham gia vào các dự án nghiên cứu quốc tế không chỉ giúp Việt Nam nâng cao uy tín khoa học trên trường quốc tế mà còn giúp thúc đẩy quá trình chuyển giao tri thức và công nghệ. Những mạng lưới hợp tác này cũng giúp các nhà khoa học Việt Nam tiếp cận với các nguồn tài trợ quốc tế, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ hơn quá trình nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

(i) Tổ chức Đại học Pháp ngữ (Agence Universitaire de la Francophonie - AUF) đã hỗ trợ Việt Nam trên nhiều lĩnh vực giáo dục và phát triển từ khi có mặt tại Việt Nam, với mục tiêu chính là thúc đẩy giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học chất lượng cao trong cộng đồng các quốc gia nói tiếng Pháp. (1) Đào tạo và phát triển giáo dục đại học: AUF hỗ trợ nâng cao chất lượng đào tạo đại học và sau đại học thông qua các chương trình bồi dưỡng, hợp tác và trao đổi giảng viên, nhằm cải thiện chương trình giảng dạy và nâng cao năng lực chuyên môn cho giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục. (2) Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ: AUF tài trợ các dự án nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ tại Việt Nam. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm khoa học xã hội, kỹ thuật, công nghệ và y học, giúp nâng cao năng lực nghiên cứu của các trường đại học Việt Nam. (3) Đào tạo ngôn ngữ và văn hóa Pháp: AUF tổ chức nhiều khóa học tiếng Pháp, chương trình giao lưu văn hóa và hỗ trợ tài liệu học tập để khuyến khích sinh viên và giảng viên nâng cao trình độ tiếng Pháp, thúc đẩy văn hóa Pháp ngữ trong môi trường học thuật. (4) Tăng cường chuyển đổi số: Để phù hợp với xu hướng toàn cầu, AUF hỗ trợ Việt Nam trong việc phát triển các công cụ học tập số, cung cấp nền tảng học trực tuyến và thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Các chương trình này giúp các trường đại học Việt Nam tiếp cận và sử dụng công nghệ tiên tiến trong giảng dạy và quản lý. (5) Thúc đẩy khởi nghiệp và việc làm cho sinh viên: AUF có các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp, giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm và kỹ năng nghề nghiệp, tổ chức các hội thảo, cuộc thi khởi nghiệp, và xây dựng mạng lưới kết nối để tạo điều kiện cho sinh viên dễ dàng tìm việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi tốt nghiệp. (6) Phát triển bền vững và bảo vệ môi trường: AUF cũng triển khai các dự án hỗ trợ phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và giải quyết các vấn đề xã hội, với mục tiêu giúp các trường đại học tham gia vào việc giải quyết các thách thức xã hội và môi trường của Việt Nam.

AUF đã tài trợ cho Viện Hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam thực hiện Dự án “Hỗ trợ và tăng cường tinh thần, kỹ năng đổi mới, sáng tạo, ứng dụng công nghệ mới (Fablab USTH)” thực hiện năm 2017-2020;

AUF đã đóng góp quan trọng vào việc hỗ trợ Việt Nam trong các lĩnh vực trên, góp phần xây dựng một hệ thống giáo dục đại học chất lượng, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế, kết nối Việt Nam với toàn cầu.

(ii) Mạng lưới Nghiên cứu Biến đổi Khí hậu Châu Á - Thái Bình Dương (APN) là một tổ chức quốc tế tập trung vào việc thúc đẩy nghiên cứu và năng lực về biến đổi khí hậu trong khu vực. APN đã tài trợ cho Việt Nam trong nhiều dự án nghiên cứu và phát triển liên quan đến biến đổi khí hậu.

Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu: APN hỗ trợ các dự án đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến các lĩnh vực như nông nghiệp, tài nguyên nước và đa dạng sinh học tại Việt Nam. APN cung cấp các khóa đào tạo và hội thảo nhằm nâng cao năng lực cho các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách Việt Nam trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. APN tạo điều kiện cho Việt Nam tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu khu vực, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm với các quốc gia khác trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Thông qua các hoạt động này, APN đã đóng góp quan trọng vào việc nâng cao hiểu biết và năng lực của Việt Nam trong việc đối phó với các thách thức do biến đổi khí hậu gây ra.

APN tài trợ cho Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam các dự án và chương trình “Hội thảo đánh giá nhu cầu công nghệ (TNA) giảm khí nhà kính, thích ứng biến đổi khí hậu tại Đông Á: chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ” thực hiện năm 2018; Dự án “Xây dựng bộ số liệu về các chất ô nhiễm mới nổi để hỗ trợ quản lý môi trường nước mặt ở 7 thành phố lớn ở Đông và Đông Nam Á” thực hiện năm 2019-2022.

(iii) Cơ quan Trung ương Công giáo Đức cho Viện trợ Phát triển (Katholische Zentralstelle für Entwicklungshilfe, viết tắt là KZE) là tổ chức điều phối các hoạt động viện trợ phát triển của Giáo hội Công giáo Đức. Tại Việt Nam, KZE đã tài trợ cho nhiều dự án trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, phát triển cộng đồng và bảo vệ môi trường. Các dự án này thường nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho các cộng đồng khó khăn, hỗ trợ phát triển bền vững và thúc đẩy công bằng xã hội.

Cụ thể, KZE đã hỗ trợ các chương trình đào tạo nghề cho thanh niên, cung cấp học bổng cho học sinh nghèo, xây dựng cơ sở hạ tầng y tế tại các vùng nông thôn và triển khai các dự án bảo vệ môi trường nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Những hoạt động này góp phần quan trọng vào việc cải thiện điều kiện sống và phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam.

KZE đã tài trợ cho Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam thực hiện các dự án “Bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế của người dân bản đại sống tại các vùng đệm của các khu bảo tồn phía nam Việt Nam bằng giải pháp nâng cao chuỗi giá trị các loại lâm sản ngoài gỗ”, thời gian thực hiện từ năm 2019-2021. KZE phối hợp với Chương trình trao đổi Lâm sản ngoài gỗ Châu Á (NTFP-EP) tài trợ cho dự án “Bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế cho cộng đồng bản địa sống trong và ngoài vùng đệm của các khu rừng đặc dụng tại Việt Nam thông qua Chương trình phát triển Lâm sản ngoài gỗ”, thời gian thực hiện giai đoạn một của dự án từ năm 2019-2021; tiếp tục thực hiện giai đoạn hai của dự án năm 2023.

Những tổ chức Phi chính phủ này đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Việt Nam xây dựng và củng cố mạng lưới hợp tác quốc tế, không chỉ qua việc hỗ trợ tài chính mà còn thông qua các dự án phát triển, trao đổi kiến thức và kết nối toàn cầu.

2.4. Vai trò hỗ trợ phát triển chính sách và quản lý khoa học

Các NGOs còn đóng góp vào việc tư vấn, hỗ trợ xây dựng chính sách phát triển khoa học và công nghệ tại Việt Nam. Thông qua việc chia sẻ kinh nghiệm quản lý khoa học, phát triển công nghệ và các mô hình thành công từ các nước khác, NGOs giúp chính phủ và các tổ chức khoa học Việt Nam xây dựng các chiến lược, chính sách khoa học hiệu quả.

Trong lĩnh vực y tế và sức khỏe, một số NGOs đã hỗ trợ Việt Nam trong việc phát triển các chương trình phòng chống dịch bệnh, an toàn thực phẩm, và quản lý môi trường. Những kinh nghiệm và kiến thức quốc tế được chuyển giao đã giúp Việt Nam có cách tiếp cận hiệu quả hơn trong việc xử lý các vấn đề cấp bách liên quan đến khoa học và công nghệ.

Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã ký kết thỏa thuận hợp tác với Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia về Kinh tế và Khoa học xã hội nhân văn Hàn Quốc (NRC) nhằm trao đổi và chia sẻ kinh nghiệm của các nước về ứng phó với biến đổi khí hậu, đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển đổi sang tăng trưởng xanh, sạch. Bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Thực tế cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, nhận thức và thực tiễn ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam vẫn còn một số bất cập, hạn chế: Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã chủ động và tích cực nghiên cứu việc giảm phát thải nhà kính, mô hình sản xuất và tiêu dùng theo định hướng các-bon thấp, tăng trưởng xanh, năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn để thực hiện được mục tiêu phát triển bền vững và các cam kết của Việt Nam với cộng đồng quốc tế.

3. Đánh giá một số thành tựu, hạn chế và khuyến nghị giải pháp nhằm phát huy vài trò của NGOs đối với các tổ chức khoa học và công nghệ công lập ở Việt Nam

Từ năm 1986, NGOs có quan hệ với Việt Nam tăng lên và giá tri viện trợ tăng dần. Từ 70 đến 100 NGOs với tổng giá trị viện trợ khoảng 20-30 triệu USD/năm trong giai đoạn 1986-1992, sau hơn 10 năm (1994-2006), số lượng NGOs có quan hệ với Việt Nam đã tăng gấp 3 lần, từ 210 NGO vào năm 1994 lên khoảng 650 NGOs vào năm 2006. Tính đến tháng 12-2017, có khoảng 1.096 NGOs có quan hệ với Việt Nam[4]. Trong 8 tháng đầu năm 2023, có 396 NGOs đăng ký hoạt động và có các chương trình dự án viện trợ  cho các cơ quan đối tác Việt Nam thường xuyên. Ba lĩnh vực viện trợ chiếm giá trị lớn nhất là giải quyết các vấn đề xã hội, phát triển kinh tế - xã hội và y tế[5]. Nhờ sự hỗ trợ tích cực của nguồn vốn, nhân lực, công nghệ của NGOs đã góp phần phát triển khoa học công nghệ, cung cấp nguồn vốn và tài trợ, thúc đẩy chuyển giao kiến thức và công nghệ; xây dựng mạng lưới hợp tác quốc tế, hỗ trợ phát triển chính sách và quản lý khoa học.

Bên cạnh những thành tựu, sự hỗ trợ tích cực của NGOs dành cho Việt Nam thì hiện nay vẫn còn một số hạn chế, thách thức cần giải quyết. Ví dụ, việc quản lý và sử dụng nguồn tài trợ đôi khi chưa hiệu quả, hoặc sự khác biệt về văn hóa, quản lý giữa các tổ chức trong và ngoài nước có thể dẫn đến xung đột về mục tiêu và phương pháp. Một số NGOs lợi dụng các vấn đề tôn giáo, dân tộc, dưới tư cách là các tổ chức nhân đạo để tiếp cận đồng bào tại các tỉnh vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là những vùng có nhiều vấn đề nhạy cảm về chính trị. Do tình hình kinh tế - xã hội nước ta còn nhiều khó khăn, sự phát triển chưa đồng đều tại nhiều vùng, nhiều địa phương; trình độ dân trí tại nhiều khu vực còn thấp nên dễ bị các tổ chức này lợi dụng để mua chuộc, làm mất niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước[6].

Để khắc phục những hạn chế này và phát huy tối đa vai trò của NGOs, cần có các giải pháp sau:

Đa dạng hóa nguồn tài trợ và tăng cường liên kết: Chính phủ và các tổ chức khoa học và công nghệ trong nước cần khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp và tổ chức trong nước vào các dự án hợp tác với NGOs, nhằm tạo ra sự ổn định và giảm phụ thuộc vào tài trợ nước ngoài.

Xây dựng chiến lược dài hạn với NGOs: Thúc đẩy các kế hoạch hợp tác dài hạn với các NGOs, giúp các dự án không chỉ đáp ứng nhu cầu ngắn hạn mà còn tạo ra cơ sở hạ tầng, kiến thức và kỹ năng lâu dài cho địa phương.

Nâng cao năng lực quản lý và phát triển công nghệ trong nước: Đầu tư vào đào tạo và nâng cao năng lực quản lý dự án, phát triển công nghệ trong nước nhằm tăng cường sự tự chủ và khả năng duy trì các dự án khoa học công nghệ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn tài trợ nước ngoài.

Tăng cường giám sát và đánh giá hiệu quả: Cần có các tiêu chí giám sát và đánh giá cụ thể để đảm bảo các dự án hợp tác với NGOs đạt được hiệu quả cao nhất, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

Phát triển chính sách ưu tiên: Nhà nước cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện các chính sách ưu tiên, khuyến khích sự tham gia của NGOs vào quá trình phát triển khoa học và công nghệ, đặc biệt là các lĩnh vực có tiềm năng lớn như công nghệ thông tin, sinh học và năng lượng tái tạo.

Kết luận

Các tổ chức phi chính phủ nước ngoài đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ phát triển các tổ chức khoa học và công nghệ công lập tại Việt Nam. Thông qua việc cung cấp tài trợ, chuyển giao công nghệ, xây dựng mạng lưới hợp tác quốc tế và hỗ trợ phát triển chính sách, NGOs đã và đang góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ ở Việt Nam. Với những chính sách phù hợp và các giải pháp cụ thể, sự hợp tác giữa NGOs và Việt Nam hứa hẹn sẽ mang lại những kết quả to lớn và bền vững trong tương lai.

Tài liệu tham khảo

1. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, H.2021.

2. Lê Hoài Trung: Đối ngoại đa phương Vỉệt Nam trong thời kỳ chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, Nxb.Chính trị quốc gia Sự thật, H.2017.

3. Nguyễn Anh Cường, Phạm Quốc Thành: Chính sách đổỉ ngoại của Việt Nam, Nxb.Công an nhân dân, H.2018.

4. Nguyễn Minh Đức: Ngoại giao phục vụ phát triển kinh tế ở Việt Nam thời kỳ đổi mới, Nxb Lý luận chính trị, H.2020.

5. Nghị quyết sổ 06-NQ/TW ngày 05-11-2016 về thực hiện có hỉệu quả tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, giữ vững ổn định chỉnh trị - xã hộỉ trong bối cảnh nước ta tham gia các hiệp định thưcmg mại tự do thế hệ mới trong Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII) Văn phòng Trung ương Đảng, H.2016.

6. Phạm Bình Minh: Đường lối chính sách đổi ngoại Việt Nam trong giai đoạn mới, Nxb.Chính trị quốc gia Sự thật, H.2011.


[1] Ths, Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững

[2]Bộ Ngoại giao - Vụ Các tổ chức quốc té: Các tổ chức quốc tế và Việt Nam, Nxb.Chính trị quốc gia Sự thật, H.2005, tr.234-235.

[3]https://vufo.org.vn/Vien-tro-phi-chinh-phu-nuoc-ngoai-nam-2023-dat-2286-trieu-USD-10-102374.html?lang=vn

[4] Theo số liệu thống kê của ủy ban Công tác về NGOs nuớc ngoài.

[5] https://vufo.org.vn/VUFO-chia-se-thong-tin-voi-hon-300-to-chuc-phi-chinh-phu-nuoc-ngoai-tai-Viet-Nam-10-101741.html?lang=vn

[6] https://thanhuyhanoi.vn/tin-tuc/dau-tranh-chong-quan-diem-sai-trai-phong-chong-tu-dien-bien-tu-chuyen-hoa/nhan-dien-mot-so-thu-doan-loi-dung-van-de-ton-giao-de-chong-pha-dang-nha-nuoc-viet-nam-10026444.html

 

ThS. Nguyễn Minh Hồng
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1