Kinh nghiệm quản lý không gian biển quốc tế và bài học cho Việt Nam
Tóm tắt
Trong
bối cảnh biển ngày càng trở thành không gian chiến lược quan trọng về kinh tế,
an ninh và môi trường. Quản lý không gian biển (QLKGB) nổi lên như một công cụ
quan trọng nhằm phân bổ hợp lý các hoạt động kinh tế, bảo tồn hệ sinh thái và
thúc đẩy phát triển bền vững. Thông qua phương pháp phân tích chính sách và thể
chế, bài viết phân tích kinh nghiệm QLKGB của một số quốc gia và khu vực tiêu
biểu như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc và Trung Quốc. Trên cơ sở đó,
nghiên cứu đánh giá thực trạng quản lý biển ở Việt Nam, chỉ ra những hạn chế về
khung pháp lý, cơ chế phối hợp và nguồn lực thực thi. Đóng góp của bài viết là
rút ra các bài học mang tính ứng dụng cho Việt Nam, bao gồm: hoàn thiện pháp
luật biển, thiết lập cơ chế điều phối đa ngành, tăng cường huy động nguồn lực
xã hội, cũng như gắn kết chặt chẽ giữa bảo tồn hệ sinh thái và phát triển kinh
tế biển. Những gợi mở này có ý nghĩa tham khảo trong quá trình hiện thực hóa
Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn
2045.
Từ
khóa: Quản lý không
gian biển; Kinh nghiệm quốc tế; Việt Nam.
INTERNATIONAL EXPERIENCES IN MARINE SPATIAL MANAGEMENT AND
LESSONS FOR VIETNAMABSTRACT
Abstract
In the
context of the sea becoming an increasingly important strategic space in terms
of economy, security and environment. Marine spatial management (MSM) has emerged
as an important tool to rationally allocate economic activities, conserve
ecosystems and promote sustainable development. Through the method of policy
and institutional analysis, the article analyzes the experiences of MSM of some
typical countries and regions such as the European Union, the United States,
Japan, Australia and China. On that basis, the study assesses the current
status of marine management in Vietnam, pointing out the limitations of the
legal framework, coordination mechanisms and enforcement resources. The
contribution of the article is to draw applicable lessons for Vietnam,
including: perfecting maritime law, establishing a multi-sectoral coordination
mechanism, enhancing the mobilization of social resources, as well as closely linking
ecosystem conservation and marine economic development. These suggestions are
meaningful references in the process of realizing the Strategy for sustainable
development of Vietnam's marine economy to 2030, vision 2045.
Keywords: Marine Spatial Management;
International Experiences; Vietnam
1. Đặt
vấn đề
Biển và
đại dương chiếm gần 70% diện tích bề mặt Trái Đất, là không gian sinh tồn và
phát triển của nhân loại (Von Schuckmann, 2024). Kinh tế đại dương toàn cầu đạt
khoảng 2,6 nghìn tỷ USD giá trị gia tăng (GVA) vào năm 2020, tăng gấp đôi so
với năm 1995, và sử dụng lao động tương đương khoảng 133 triệu người làm việc
toàn thời gian trong các ngành biển và ven biển (Tổ chức Hợp tác và Phát triển
Kinh tế [OECD], 2025). Không gian biển không chỉ là nguồn cung cấp tài nguyên
thiên nhiên (dầu khí, hải sản, năng lượng tái tạo) mà còn là tuyến giao thương
huyết mạch của kinh tế thế giới, khi khoảng 90% khối lượng hàng hóa quốc tế
được vận chuyển bằng đường biển (United Nations Conference on Trade and
Development [UNCTAD], 2022).
Trong
bối cảnh đó, việc QLKGB được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế quan tâm, nhằm
hướng tới phát triển bền vững, giảm xung đột lợi ích và bảo tồn hệ sinh thái
biển, đảm bảo an ninh chính trị, phát triển kinh tế biển thông qua các cơ chế
quản lý, phối hợp liên ngành để thực thi những mục tiêu đó. Liên minh châu Âu
(EU) đã thông qua Chỉ thị 2014/89/EU về thiết lập khuôn khổ cho QLKGB; Hoa Kỳ
ban hành Kế hoạch chính sách đại dương quốc gia (National Ocean Policy) từ năm
2010; Nhật Bản, Úc, Trung Quốc đều có chiến lược quốc gia về quy hoạch biển.
Điều này cho thấy QLKGB ngày càng trở thành xu thế quản trị tất yếu trên phạm
vi toàn cầu.
Đối với
Việt Nam, biển Đông có vị trí địa – chính trị và kinh tế vô cùng quan trọng. Với
hơn 3.260 km bờ biển, 28 tỉnh thành ven biển, và vùng đặc quyền kinh tế rộng
gấp 3 lần diện tích đất liền, Việt Nam được đánh giá là quốc gia biển. Nghị
quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XII đã xác
định mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển, phát
triển bền vững kinh tế biển. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy công tác QLKGB ở
Việt Nam còn nhiều hạn chế: khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, thiếu cơ chế điều
phối thống nhất, chồng chéo trong cấp phép khai thác, và chưa có sự cân bằng
giữa khai thác và bảo tồn (Phạm Thu Hằng, 2020).
Từ
những phân tích trên, có thể thấy việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về QLKGB
là cần thiết và cấp bách, giúp Việt Nam rút ra bài học phù hợp cho quá trình
hoàn thiện chính sách. Bài viết có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn, góp
phần cung cấp luận cứ khoa học cho hoạch định chính sách biển, đồng thời gợi mở
định hướng chiến lược cho Việt Nam trong tiến trình hội nhập và phát triển bền
vững kinh tế biển.
2. Cơ
sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
2.1. Cơ
sở dữ liệu
Nguồn
dữ liệu sử dụng cho nghiên cứu được lựa chọn từ các tài liệu thứ cấp bao gồm:
các công trình nghiên cứu, các bài tạp chí, báo cáo nghiên cứu, các
website của các cơ quan, tổ chức (Bộ Tài nguyên và Môi trường (Bộ TN và MT),
Tổng cục Thủy sản - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổ chức Hợp tác và
Phát triển Kinh tế (OECD),…)ở trong và ngoài nước Phần phân tích kinh
nghiệm quốc tế tập trung vào các báo cáo và nghiên cứu được công bố từ năm 2015
đến nay, nhằm đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh hiện tại của QLKGB.
2.2.
Phương pháp nghiên cứu
Bài
viết chủ yếu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu thứ cấp, bao gồm các văn
bản quy phạm pháp luật, chiến lược, báo cáo của cơ quan quản lý nhà nước, cùng
với các nghiên cứu học thuật trong và ngoài nước liên quan đến QLKGB. Trên cơ
sở đó, bài viết tiến hành phân tích và tổng hợp nội dung từ các tài liệu đã
công bố nhằm làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng và kinh nghiệm quốc tế về QLKGB.
Kết quả phân tích được dùng để đề xuất bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách
nhằm góp phần nâng cao hiệu quả QLKGB tại Việt Nam.
3. Kết
quả nghiên cứu
3.1. Cơ
sở lý luận
a. Khái
niệm quản lý không gian biển
QLKGB
là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các hoạt động sử
dụng không gian biển nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ môi
trường và đảm bảo an ninh quốc gia. Theo OECD (2018), QLKGB là “một công cụ
quản lý tích hợp giúp các quốc gia xác định và phân vùng các hoạt động trên
biển, tối ưu hóa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường từ tài nguyên biển”.
QLKGB
không chỉ đơn thuần là lập kế hoạch sử dụng biển mà còn bao gồm việc thiết lập
các cơ chế pháp lý, giám sát và đánh giá tác động của các hoạt động trên biển.
Theo Nguyễn Văn Tuấn (2019), QLKGB là “một quá trình đa ngành, kết hợp quản lý
kinh tế, bảo tồn môi trường và đảm bảo an ninh quốc gia, đồng thời giảm thiểu
xung đột giữa các hoạt động khác nhau trên biển”. Trong bối cảnh hiện nay, khi
các nguồn tài nguyên biển đang chịu áp lực khai thác lớn, QLKGB càng trở nên
quan trọng. QLKGB giúp “định hướng sử dụng biển theo hướng bền vững, bảo vệ các
khu vực sinh thái nhạy cảm, đồng thời thúc đẩy các ngành kinh tế biển theo
hướng hiệu quả và bền vững” (Bộ TN và MT, 2018). Ngoài ra, công nghệ thông tin
hiện đại, GIS và các hệ thống bản đồ điện tử đang là công cụ quan trọng hỗ trợ
QLKGB, giúp lập bản đồ phân vùng, giám sát tình trạng môi trường biển và dự báo
tác động từ các hoạt động kinh tế (Lê Thị Thanh Hương, 2020)
Như
vậy, QLKGB là một quá trình tổng hợp, liên ngành, vừa mang tính pháp lý, vừa
mang tính kỹ thuật và chiến lược, nhằm quản lý hiệu quả các hoạt động trên
biển, bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh quốc gia.
b. Vai
trò của quản lý không gian biển
(1) Bảo
vệ môi trường biển
QLKGB
giúp xác định và bảo vệ các khu vực sinh thái nhạy cảm như rạn san hô, vùng
sinh sản của hải sản, khu bảo tồn sinh vật biển. Việc phân vùng hợp lý, áp dụng
các quy định pháp lý và giám sát chặt chẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ
khai thác quá mức, ô nhiễm, cũng như các hoạt động phát triển không bền vững.
QLKGB giúp các quốc gia quản lý các hoạt động của con người trên biển theo cách
giảm thiểu tác động đến môi trường đồng thời hỗ trợ phát triển bền vững” (OECD,
2018).
Thực
tiễn quốc tế đã chứng minh hiệu quả này. Ở châu Âu, việc triển khai QLKGB theo
Chỉ thị 2014/89/EU đã giúp tăng diện tích các khu vực biển được bảo tồn lên hơn
10% diện tích vùng biển của Liên minh châu Âu vào năm 2020, qua đó hỗ trợ phục
hồi quần thể cá tuyết và cá trích ở Biển Bắc (Friess & Grémaud-Colombier,
2021). Tại Mỹ, Washington Coast Marine Spatial Plan cho thấy sau 5 năm thực
hiện, mức độ xung đột giữa ngành thủy sản và năng lượng gió ngoài khơi giảm
30%, đồng thời duy trì ổn định sản lượng khai thác hải sản (Trosin, 2016). Ở
Việt Nam, việc thí điểm phân vùng khai thác ven biển đã giúp giảm khoảng 15%
sản lượng khai thác ven bờ, song song đó tăng trữ lượng nguồn lợi ở một số vùng
biển trọng điểm như Nam Trung Bộ (Tổng cục Thủy sản, 2020).
(2) Phát
triển kinh tế biển bền vững
QLKGB
tạo điều kiện cho phát triển các ngành kinh tế biển theo hướng bền vững, bao
gồm thủy sản, du lịch biển, vận tải biển, năng lượng tái tạo từ biển. QLKGB
nhằm hướng tới các khu vực biển được xác định rõ ràng giúp các nhà đầu tư và
cộng đồng hiểu được quyền và nghĩa vụ, thúc đẩy các hoạt động kinh tế bền vững
trên biển. (Nguyễn Văn Tuấn, 2019). ” Nhờ vậy, các hoạt động kinh tế trên biển
được hoạch định hợp lý, tránh xung đột sử dụng tài nguyên và tăng hiệu quả kinh
tế lâu dài.
Thực
tiễn quốc tế cho thấy, việc áp dụng QLKGB đã đem lại tác động tích cực đến phát
triển kinh tế biển. Tại Liên minh châu Âu, sau khi triển khai Chỉ thị
2014/89/EU, sản lượng du lịch biển và ven biển chiếm khoảng 51% tổng giá trị
kinh tế biển của EU vào năm 2020, đồng thời năng lượng gió ngoài khơi tăng
trưởng trung bình 25%/năm trong giai đoạn 2014–2020 (Friess &
Grémaud-Colombier, 2021). Ở Mỹ, kế hoạch QLKGB tại vùng Washington Coast đã
giúp giảm thiểu xung đột không gian giữa ngành thủy sản và năng lượng tái tạo,
đồng thời duy trì đóng góp hơn 1,6 tỷ USD/năm từ ngành thủy sản vào nền kinh tế
địa phương (Trosin, 2016).
Đối với
Việt Nam, theo World Bank (2021), nếu áp dụng hiệu quả các công cụ QLKGB, kinh
tế biển có thể đóng góp tới 10% GDP quốc gia vào năm 2030, trong đó du lịch
biển và thủy sản vẫn là hai ngành mũi nhọn. Ngoài ra, việc thí điểm phân vùng
nuôi trồng thủy sản ở Nam Trung Bộ đã giúp tăng 15–20% năng suất nuôi trồng so
với các vùng chưa áp dụng phân vùng (Tổng cục Thủy sản, 2020).
(3) Đảm
bảo an ninh và chủ quyền quốc gia
QLKGB
giúp các quốc gia xác định các khu vực chiến lược về an ninh và quốc phòng như
tuyến hàng hải quan trọng, khu vực dầu khí, căn cứ hải quân. Việc quy định
quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển có vai trò vô cùng quan trọng trong
việc bảo vệ chủ quyền, an ninh và lợi ích quốc gia trên biển. QLKGB chặt chẽ
giúp ngăn ngừa các hoạt động xâm phạm, bảo vệ nguồn tài nguyên chiến lược và
duy trì ổn định khu vực (United Nations, 1982).
Biển
Đông hiện có khoảng 90% khối lượng thương mại của các nền kinh tế Đông Á và
khoảng 50% tổng khối lượng vận tải biển toàn cầu đi qua (World Bank, 2021).
Điều này khẳng định vị trí chiến lược của vùng biển Việt Nam trong bảo đảm an
ninh hàng hải. Ngoài ra, trữ lượng dầu khí ở Biển Đông được ước tính khoảng 11
tỷ thùng dầu và 190 nghìn tỷ feet khối khí tự nhiên (U.S. Energy Information
Administration, 2019), trong đó một phần đáng kể nằm trong vùng đặc quyền kinh
tế của Việt Nam. Đây là những nguồn tài nguyên chiến lược cần được QLKGB chặt
chẽ để đảm bảo lợi ích quốc gia. Bên cạnh đó, Việt Nam hiện có hơn 30 cảng
biển loại I và II, với sản lượng hàng hóa thông qua đạt trên 703 triệu tấn năm
2022 (Bộ Giao thông Vận tải, 2023). Những cảng này không chỉ phục vụ phát triển
kinh tế mà còn mang ý nghĩa chiến lược về quốc phòng – an ninh. Việc thiếu quy
hoạch không gian biển hiệu quả có thể dẫn tới nguy cơ chồng lấn lợi ích, ảnh
hưởng đến ổn định và an ninh quốc gia.
(4)
Thúc đẩy hợp tác quốc tế
Không
gian biển thường là vùng chung của nhiều quốc gia, do đó QLKGB góp phần thúc
đẩy hợp tác trong quản lý nguồn lợi hải sản, bảo vệ môi trường biển và giải
quyết các tranh chấp liên quan đến biên giới biển. QLKGB thúc đẩy hợp tác quốc
tế, cung cấp khuôn khổ giải quyết xung đột và quản lý hợp tác các nguồn tài
nguyên biển (OECD, 2018)..” Nhờ đó, QLKGB không chỉ giúp quản lý hiệu quả tài
nguyên biển mà còn củng cố hòa bình, ổn định và hợp tác khu vực.Như vậy, có thể
thấy QLKGB là yếu tố then chốt trong phát triển kinh tế biển bền vững, bảo vệ
môi trường và đảm bảo an ninh quốc gia. Việc áp dụng QLKGB giúp tối ưu hóa lợi
ích từ tài nguyên biển, giảm thiểu xung đột giữa các hoạt động và góp phần duy
trì hòa bình, ổn định khu vực.
Trên
thực tế, nhiều cơ chế hợp tác đã chứng minh hiệu quả. Chẳng hạn, Công ước Liên
Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) đã thu hút hơn 160 quốc gia tham gia,
tạo cơ sở pháp lý thống nhất để giải quyết tranh chấp và thúc đẩy quản lý chung
nguồn tài nguyên biển (United Nations, 1982). Ngoài ra, sản lượng cá ngừ vằn
tại khu vực Tây và Trung Thái Bình Dương duy trì ổn định khoảng 3 triệu tấn/năm
trong giai đoạn 2010–2020 nhờ cơ chế hợp tác trong khuôn khổ WCPFC (Food and
Agriculture Organization of the United Nations [FAO], 2022). Những bằng chứng
này cho thấy QLKGB không chỉ là công cụ quản lý tài nguyên hiệu quả mà còn góp
phần củng cố hòa bình, ổn định và hợp tác khu vực.
3.2. Kinh
nghiệm quốc tế về quản lý không gian biển
a. Liên
minh Châu Âu
Liên
minh Châu Âu (EU) đã triển khai QLKGB như một công cụ quan trọng để thúc đẩy
phát triển kinh tế biển bền vững, bảo vệ môi trường và giảm xung đột giữa các
hoạt động biển khác nhau. QLKGB tại EU bắt đầu được quan tâm từ đầu những năm
2000, với mục tiêu tạo ra một khuôn khổ quản lý tổng hợp, dựa trên phương pháp
tiếp cận hệ sinh thái, đồng thời tích hợp các hoạt động kinh tế, xã hội và bảo
tồn (Zaucha, 2025).
Một
bước quan trọng trong quá trình này là việc ban hành Chỉ thị 2014/89/EU, đặt
nền tảng pháp lý cho QLKGB tại các quốc gia thành viên EU. Chỉ thị này yêu cầu
các quốc gia thành viên xây dựng kế hoạch không gian biển quốc gia dựa trên dữ
liệu khoa học, GIS và tham vấn cộng đồng, nhằm đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả
trong QLKGB (European Commission, 2014). Việc triển khai kế hoạch này giúp xác
định các khu vực phù hợp cho khai thác tài nguyên, năng lượng tái tạo, vận tải
biển, du lịch và bảo tồn đa dạng sinh học.
Các
nghiên cứu cho thấy QLKGB tại EU đã giúp giảm xung đột giữa các ngành và cải
thiện việc sử dụng không gian biển. QLKGB giúp kết hợp các mục tiêu kinh tế và
bảo vệ môi trường, đồng thời tăng cường hợp tác xuyên biên giới, đặc biệt tại
các vùng biển như Baltic, Bắc Hải và Địa Trung Hải. QLKGB không chỉ phục vụ cho
các cơ quan chính phủ mà còn tạo điều kiện để cộng đồng địa phương và các tổ
chức phi chính phủ tham gia vào quá trình ra quyết định (Friess &
Grémaud-Colombier, 2021).
Tuy
nhiên, triển khai QLKGB tại EU vẫn gặp một số thách thức. Mặc dù các quốc gia
đã áp dụng Chỉ thị 2014/89/EU, nhưng sự phối hợp giữa các quốc gia thành viên
chưa đồng nhất, dẫn đến khó khăn trong việc đạt các mục tiêu bảo vệ môi trường
và phát triển bền vững chung của EU. Một số quốc gia vẫn gặp vấn đề về nguồn
lực và năng lực kỹ thuật để thực hiện QLKGB hiệu quả, đồng thời việc tích hợp
dữ liệu khoa học mới và theo dõi tác động môi trường còn hạn chế (Zaucha,
2025).
Nhìn
chung, kinh nghiệm của EU cho thấy QLKGB là một công cụ quan trọng để QLKGB một
cách bền vững. Các quốc gia khác có thể học hỏi mô hình này trong việc xây dựng
chiến lược quản lý đại dương, kết hợp bảo tồn hệ sinh thái với phát triển kinh
tế, đồng thời đảm bảo sự tham gia của cộng đồng và tính minh bạch trong quá
trình ra quyết định.
b. Hoa
Kỳ
Hoa Kỳ
là một trong những quốc gia tiên phong trong việc triển khai QLKGB nhằm cân
bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích cộng đồng. QLKGB tại
Hoa Kỳ được triển khai ở cả cấp liên bang và tiểu bang, với sự phối hợp giữa
các cơ quan nhà nước, cộng đồng địa phương, các tổ chức phi chính phủ và khu
vực tư nhân. Một ví dụ điển hình là Washington Coast Marine Spatial Plan, nơi
các bên liên quan đã xác định các khu vực biển phù hợp cho khai thác hải sản,
năng lượng tái tạo, vận tải biển, du lịch và bảo tồn sinh thái, giúp giảm xung
đột giữa các hoạt động sử dụng không gian biển khác nhau (Trosin, 2016).
Việc
triển khai QLKGB tại Hoa Kỳ cũng chú trọng tích hợp dữ liệu khoa học, công nghệ
GIS và bản đồ không gian biển chi tiết để hỗ trợ ra quyết định. Smythe (2018)
cho biết, tại Vịnh San Francisco và Rhode Island, QLKGB đã cải thiện việc phối
hợp giữa các ngành, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái
biển. Việc áp dụng QLKGB giúp đảm bảo rằng các dự án phát triển và khai thác
tài nguyên biển đều được đánh giá kỹ lưỡng về tác động môi trường trước khi
thực hiện.
Các
chính sách cấp liên bang như National Ocean Policy Implementation Plan còn giúp
định hướng các tiểu bang xây dựng QLKGB phù hợp với chiến lược bảo vệ đại
dương. Zuercher (2022) nhấn mạnh rằng các chính sách này tập trung vào bảo vệ
các khu vực bảo tồn biển, quản lý các vùng đặc quyền kinh tế và thúc đẩy sự
tham gia của cộng đồng vào quá trình ra quyết định, đảm bảo cân bằng giữa phát
triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Tuy
nhiên, việc triển khai QLKGB tại Hoa Kỳ vẫn gặp nhiều thách thức. Một số khó
khăn chính bao gồm thiếu nguồn lực và năng lực tại cấp địa phương, sự phối hợp
chưa đồng bộ giữa các cơ quan liên bang và tiểu bang, cũng như việc duy trì và
cập nhật dữ liệu khoa học một cách liên tục. Zuercher (2022) chỉ ra rằng, mặc
dù QLKGB đã được áp dụng rộng rãi, nhưng hiệu quả thực tế của việc QLKGB còn
hạn chế nếu không có cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp mạnh mẽ.
Nhìn
chung, Hoa Kỳ đã chứng minh rằng QLKGB là một công cụ hiệu quả trong QLKGB,
giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích cộng đồng.
Kinh nghiệm này có thể làm tham khảo quan trọng cho các quốc gia khác trong
việc xây dựng chiến lược quản lý đại dương bền vững.
c. Nhật
Bản
Nhật
Bản đã triển khai QLKGB từ lâu, với mục tiêu tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên
biển, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Một trong những bước đi quan
trọng là việc xây dựng Cơ sở hạ tầng dữ liệu không gian biển (Marine Spatial
Data Infrastructure - MSDI). Nhật Bản đã phát triển một hệ thống thông tin
không gian biển dựa trên nền tảng GIS web, tích hợp dữ liệu về độ sâu, biên
giới biển, cơ sở hạ tầng và các tuyến đường phà. Hệ thống này không chỉ phục vụ
cho các cơ quan nhà nước mà còn hỗ trợ cộng đồng địa phương, các tổ chức phi
chính phủ và khu vực tư nhân trong việc QLKGB một cách hiệu quả (Muto et al,
2018).
Ngoài
ra, Nhật Bản cũng chú trọng đến việc phát triển Kế hoạch cơ bản về chính sách
đại dương (Basic Plan on Ocean Policy - BPOP). BPOP đã chuyển từ việc ưu tiên
khai thác tài nguyên sang tập trung vào bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi hệ
sinh thái biển. Điều này thể hiện qua việc mở rộng diện tích khu bảo tồn biển
và áp dụng các chiến lược quản lý thích ứng, đồng thời khuyến khích sự tham gia
của cộng đồng trong quá trình ra quyết định (Gao, 2024).
Tuy
nhiên, việc triển khai QLKGB tại Nhật Bản cũng gặp phải một số thách thức. Mặc
dù có sự hỗ trợ từ các cơ quan chính phủ, nhưng việc áp dụng QLKGB ở cấp địa
phương vẫn còn hạn chế do thiếu nguồn lực và sự phối hợp giữa các bên liên quan
(Nomura, 2017). Điều này cho thấy cần có những cải cách trong cơ chế quản lý và
tăng cường năng lực cho các bên tham gia để QLKGB có thể phát huy hiệu quả tối
đa.
d.
Trung Quốc
QLKGB
tại Trung Quốc đã trải qua một quá trình phát triển dài, từ quản lý riêng lẻ
theo ngành nghề đến tích hợp đa ngành và phối hợp đất-biển. Trung Quốc áp dụng
mô hình “tích hợp đa kế hoạch” nhằm đồng bộ hóa các kế hoạch quốc gia về hàng
hải, bảo tồn sinh thái, nuôi trồng thủy sản và phát triển kinh tế biển. Quy
hoạch không gian biển ven bờ (Coastal Spatial Planning - CSP) được triển khai
nhằm kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng tài nguyên ven biển và bảo vệ môi trường,
đồng thời đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế nhanh chóng của các thành phố ven
biển (Gao, 2024).
Chính
sách QLKGB ở Trung Quốc đặc biệt chú trọng đến nuôi trồng thủy sản và khai thác
hải sản với giai đoạn chính: giai đoạn sản xuất tập trung (trước năm 2000),
giai đoạn quản lý tích hợp (2000–2015) và giai đoạn phát triển bền vững (sau
2015). Trong giai đoạn hiện tại, các cơ quan quản lý đã tập trung vào việc cân
bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn môi trường, giảm xung đột sử dụng không
gian biển giữa các ngành (Yu, 2020).
Chính
phủ Trung Quốc cũng rất quan tâm tới vai trò của việc phối hợp giữa đất và
biển, đặc biệt trong các khu vực đô thị ven biển, nhằm đảm bảo sự phát triển
đồng bộ và bền vững (Tang, 2022; Zhao, 2025) Ngoài ra, chính sách quản lý đường
bờ biển đã chuyển từ quản lý truyền thống sang một cơ chế tổng thể, trong đó
các chính sách quốc gia và địa phương được liên kết để đảm bảo hiệu quả tổng
thể (Zhao, 2025). Các nghiên cứu thực tiễn tại các thành phố như Thâm Quyến cho
thấy việc áp dụng khung đa tiêu chí giúp tối ưu hóa sử dụng không gian biển,
bảo tồn sinh thái và nâng cao hiệu quả kinh tế (Yu et al, 2025).
3.4.
Bài học kinh nghiệm
Việt
Nam hiện đang trong giai đoạn xây dựng và triển khai Quy hoạch không gian biển
quốc gia, với mục tiêu phát triển kinh tế biển bền vững, bảo vệ môi trường và
đảm bảo an ninh quốc phòng. Kinh nghiệm quốc tế về QLKGB từ Liên minh Châu Âu,
Hoa Kỳ, Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy nhiều bài học quan trọng mà Việt Nam có
thể tham khảo để nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển bền vững không gian
biển.
(1) Xây
dựng khung pháp lý và chiến lược tổng thể rõ ràng
Kinh
nghiệm từ EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy việc có một khung pháp lý
đồng bộ và chiến lược tổng thể là nền tảng để triển khai QLKGB hiệu quả. Việt
Nam hiện chưa có Luật QLKGB riêng biệt, dẫn đến sự phân tán trong các văn bản
pháp luật và khó đạt được đồng bộ giữa các bộ ngành. Vì vậy, việc xây dựng một
văn bản pháp lý riêng, có tính pháp lý cao và định hướng rõ ràng cho quy hoạch
không gian biển là bước đi cần thiết.
(2)
Tăng cường phối hợp liên ngành và liên cấp
Các
quốc gia thành công đều có cơ chế điều phối hiệu quả, kết nối các cơ quan trung
ương, địa phương và các bên liên quan. Ở Việt Nam, thiếu một cơ quan “nhạc
trưởng” điều phối khiến cho việc phối hợp giữa các bộ, ngành còn chồng chéo,
dẫn đến xung đột trong quy hoạch và triển khai. Bài học là cần thiết lập cơ chế
phối hợp liên ngành và liên cấp, đảm bảo các quyết định về không gian biển được
thực thi đồng bộ, hiệu quả.
(3) Đầu
tư vào dữ liệu khoa học, công nghệ và hạ tầng quản lý
Kinh
nghiệm quốc tế nhấn mạnh vai trò của dữ liệu không gian biển, GIS và công nghệ
hỗ trợ ra quyết định. Việt Nam hiện còn hạn chế về cơ sở dữ liệu số, nghiên cứu
khoa học biển và công nghệ viễn thám, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng
quy hoạch và giám sát. Do đó, việc đầu tư bài bản vào hạ tầng dữ liệu, nâng cao
năng lực nghiên cứu và ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt để QLKGB hiệu
quả.
(4) Cân
bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn môi trường
Các
quốc gia triển khai QLKGB theo hướng tiếp cận hệ sinh thái, bảo đảm khai thác
bền vững đồng thời bảo tồn các giá trị sinh thái. Ở Việt Nam, sản lượng khai
thác hải sản đã vượt ngưỡng bền vững, quy hoạch một số ngành chưa tương thích
với bảo tồn môi trường. Bài học là phải thiết lập cơ chế đánh giá tác động và
kiểm soát khai thác để vừa phát triển kinh tế biển, vừa bảo vệ hệ sinh thái.
(5)
Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và minh bạch trong ra quyết định
Các
nước phát triển đều chú trọng việc tham vấn cộng đồng, tổ chức phi chính phủ và
khu vực tư nhân trong quá trình lập kế hoạch và ra quyết định. Ở Việt Nam, cơ
chế này còn hạn chế, dẫn đến thiếu sự đồng thuận và khó phát huy hiệu quả chính
sách. Bài học là cần thiết lập cơ chế minh bạch, tham vấn công khai, khuyến
khích sự tham gia của các bên liên quan để nâng cao tính khả thi và bền vững
của QLKGB.
4. Kết
luận
Kinh
nghiệm quốc tế và thực trạng Việt Nam cho thấy, QLKGB hiệu quả không chỉ dựa
vào chính sách và quy hoạch, mà còn phụ thuộc vào khung pháp lý đồng bộ, cơ chế
điều phối liên ngành, dữ liệu khoa học và sự tham gia của cộng đồng. Việt Nam
đã có nền tảng về pháp lý và chiến lược phát triển biển, nhưng chưa triển khai
theo chuẩn QLKGB hiện đại. Để hướng tới phát triển bền vững, Việt Nam cần: hoàn
thiện khung pháp lý riêng, thiết lập cơ quan điều phối thống nhất, đầu tư hạ
tầng dữ liệu và công nghệ, cân bằng khai thác - bảo tồn, đồng thời tăng cường
minh bạch và tham gia cộng đồng. Thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp
Việt Nam QLKGB một cách hiệu quả, bảo đảm lợi ích kinh tế, môi trường và an
ninh quốc phòng, đồng thời nâng cao vị thế quốc gia trong khu vực và trên thế
giới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam (2018). Chiến
lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm
2045. NXB Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam.
2. Bộ
Tài nguyên và Môi trường (2020). Báo cáo hiện trạng môi trường biển và
hải đảo quốc gia giai đoạn 2016–2020, Nhà xuất bản Tài nguyên - Môi trường
và Bản đồ Việt Nam.
3. Bộ
Tài nguyên và Môi trường (2021). Báo cáo nghiên cứu khoa học biển và
hải đảo. Báo cáo nghiên cứu.
4. Bộ
Giao thông Vận tải. (2023). Báo cáo tổng kết ngành giao thông vận tải
năm 2022. Báo cáo nghiên cứu.
5. European Commission (2014). Directive 2014/89/EU
of the European Parliament and of the Council of 23 July 2014 establishing a
framework for maritime spatial planning. Official Journal of the
European Union, 2014.
6. Food
and Agriculture Organization of the United Nations. (2022). The State
of World Fisheries and Aquaculture 2022: Towards Blue Transformation. FAO.
7. Friess,
B., & Grémaud-Colombier, M. (2021). Recent evolutions of maritime
spatial planning in the European Union. Marine Policy, 124, 104314.
8. Gao,
J. (2024). Development and reform of QLKGBin China: Multiplan
integration and coastal spatial planning. Marine Policy.
9. Lê
Thị Thanh Hương (2020). Ứng dụng công nghệ thông tin trong QLKGB. Tạp
chí Khoa học và Công nghệ, 58(4), 123-130.
10. Nguyễn
Văn Tuấn (2018). QLKGB Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Khoa
học và Phát triển, 16(4), 25–35.
11. Nguyễn
Văn Tuấn (2019). QLKGB: Lý luận và thực tiễn. Tạp chí Khoa học và Công
nghệ Biển, 15(2), 45-56.
12. Nomura,
K. (2017). Japan’s experience in marine spatial planning: institutional
background and policy challenges. In J. Zaucha & K. Gee (Eds.), Marine
Spatial Planning: Past, Present, Future (pp. 273–293). Springer.
13. Muto,
M., Tsunoda, T., & Kumasaka, F. (2018). Development of marine spatial data
infrastructure in Japan. International Journal of Spatial Data
Infrastructures Research, 13(1), 1–15.
14. OECD
(2018). Marine Spatial Planning: A Step-by-Step Approach Toward
Ecosystem-Based Management. OECD Publishing.
15. OECD.
(2025). The Ocean Economy to 2050. OECD Publishing.
16. Smythe,
T. C. (2018). Case studies of QLKGBpractice in the U.S. Marine
Policy, 94, 1–11.
17. Tang,
H. (2022). New development of QLKGBin China: Multi-plans integration
and land-sea coordination. Marine Policy.
18. Tổng
cục Thủy sản (2020). Báo cáo tổng quan khai thác thủy sản bền vững ở
Việt Nam. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
19. Trosin,
B. S. (2016). A case study of the Washington Coast Marine Spatial Plan. NOAA
Technical Memorandum NMFS-NWFSC-141.
20. United
Nations. (1982). United Nations Convention on the Law of the Sea.
United Nations.
21. United
Nations Conference on Trade and Development. (2022). Review of Maritime
Transport 2022. United Nations.
https://unctad.org/webflyer/review-maritime- transport-2022.
22. U.S.
Energy Information Administration. (2019). South China Sea Regional
Analysis Brief. Washington, DC: EIA.
23. Von
Schuckmann, K., et al. (2024). Copernicus Marine Service Ocean State
Report, Issue 8 (OSR8). Scientific Reports, 4, 1–165.
doi:10.5194/sp-4-osr8-1-2024
24. Vũ
Thanh Ca (2020). Quản lý không gian biển: Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý cho Việt
Nam. Tạp chí Biển Việt Nam, 61(1), 23–34.
25. World
Bank. (2021). Vietnam Blue Economy Development Report. Washington,
DC: World Bank.
26. Yu,
J. K. (2020). Evolution of QLKGBpolicies for mariculture in China.
Marine Policy.
27. Yu,
H., Zhang, F., Yu, H., & Li, Y. (2025). A multi-criteria framework
for sustainable QLKGBin coastal cities: Case study in Shenzhen, China.
Sustainability, 17(10), 4480.
28. Zaucha,
J. (2025). Implementing the EU QLKGB Directive: Current status and challenges.
Marine Policy, 132, 104671.
29. Zhao,
Q. (2025). China's practice from coastline management towards sea-land
coordination: A review of national and local policies. Frontiers in Marine
Science.
30. Zuercher,
R. (2022). Enabling conditions for effective marine spatial planning. Marine
Policy, 122, 104244.
Thông
tin tác giả:
- Tên
tác giả: Bùi Thị Cẩm Tú
- Đơn
vị công tác: Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững - Viện Hàn lâm KHXH
Việt Nam
-
Email: camtu141@gmail.com
- Điện
thoại: 0988.45.99.65
- Địa
chỉ liên hệ: Tầng 4, Số 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội.