Tư tưởng Hồ Chí Minh về cán bộ và công tác cán bộ và vận dụng trong bối cảnh phát triển mới của Việt Nam hiện nay
Trong toàn bộ di sản tư tưởng Hồ Chí Minh, tư tưởng về cán bộ và công tác cán bộ giữ vị trí đặc biệt quan trọng, có ý nghĩa nền tảng đối với sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn khẳng định cán bộ là nhân tố quyết định sự thành bại của cách mạng, là “cái gốc của mọi công việc”.[1] Theo Người, mọi đường lối, chủ trương đúng đắn của Đảng muốn được triển khai hiệu quả trong thực tiễn đều phải thông qua đội ngũ cán bộ có phẩm chất chính trị vững vàng, đạo đức trong sáng, năng lực chuyên môn tốt và tinh thần tận tụy phục vụ nhân dân.
Mở đầu
Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng đội ngũ cán bộ đủ đức, đủ tài, gần dân, trọng dân, hiểu dân và hết lòng phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân. Người không chỉ đưa ra những quan điểm có giá trị lý luận sâu sắc về vị trí, vai trò của cán bộ mà còn để lại hệ thống tư tưởng toàn diện về tuyển chọn, đào tạo, sử dụng, đánh giá, kiểm tra và rèn luyện cán bộ. Những quan điểm đó đến nay vẫn giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn trong công cuộc xây dựng Đảng, xây dựng hệ thống chính trị và phát triển đất nước.
Chủ tịch Hồ Chí Minh nói chuyện với các đồng chí lãnh đạo xã và Ban Chủ nhiệm Hợp tác xã Nông nghiệp thôn Lạc Trung, xã Bình Dương, huyện Vĩnh Tường (tỉnh Vĩnh Phúc) về công tác quy hoạch ruộng đất, ngày 25-1-1961_Ảnh: Tư liệu
Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh toàn diện; xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức trong sáng, năng lực đổi mới sáng tạo và tư duy chiến lược đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”.[2] Văn kiện Đại hội XIV xác định rõ cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ công tác cán bộ, xây dựng đội ngũ cán bộ “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, dám đổi mới sáng tạo vì lợi ích chung”, đồng thời tăng cường kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng, tiêu cực và lợi ích nhóm trong công tác cán bộ. Đại hội XIV cũng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đẩy mạnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, qua đó đặt ra yêu cầu mới đối với đội ngũ cán bộ trong thời kỳ phát triển mới của đất nước.[3] Điều này cho thấy tư tưởng Hồ Chí Minh về kết hợp giữa phẩm chất đạo đức và năng lực chuyên môn, giữa “đức” và “tài”, tiếp tục có ý nghĩa định hướng sâu sắc đối với công tác xây dựng đội ngũ cán bộ hiện nay.
1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về cán bộ và công tác cán bộ
1.1. Quan điểm của Hồ Chí Minh về vị trí, vai trò của cán bộ
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, cán bộ giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự thành công của cách mạng. Người khẳng định: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”, “Muôn việc thành công hoặc thất bại đều do cán bộ tốt hoặc kém”.[4] Theo Hồ Chí Minh, cán bộ là lực lượng trực tiếp tổ chức, tuyên truyền, vận động và đưa chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước vào thực tiễn cuộc sống. Vì vậy, chất lượng đội ngũ cán bộ có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị cũng như sự phát triển của đất nước.
Hồ Chí Minh cho rằng cán bộ không chỉ là người thực thi nhiệm vụ quản lý mà còn là “cầu nối” giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân. Người nhấn mạnh: “Cán bộ là đầy tớ trung thành của nhân dân”.[5] Quan điểm này thể hiện tư tưởng nhất quán của Hồ Chí Minh về vai trò phục vụ nhân dân của đội ngũ cán bộ, đồng thời khẳng định mọi hoạt động của cán bộ phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân, gắn bó mật thiết với nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân.
Theo Hồ Chí Minh, người cán bộ cách mạng phải vừa có phẩm chất chính trị vững vàng, vừa có năng lực thực tiễn và tinh thần trách nhiệm cao. Người đặc biệt phê phán những biểu hiện quan liêu, xa dân, hách dịch, tham ô, lãng phí và coi đó là những nguy cơ làm suy giảm vai trò lãnh đạo của Đảng và lòng tin của nhân dân. Vì vậy, xây dựng đội ngũ cán bộ có đạo đức cách mạng, tận tụy với công việc và gần gũi nhân dân là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược đối với sự nghiệp cách mạng.
1.2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về tiêu chuẩn của người cán bộ cách mạng
Một trong những nội dung quan trọng trong tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác cán bộ là xây dựng đội ngũ cán bộ “vừa hồng, vừa chuyên”.[6] Theo Người, “hồng” là phẩm chất chính trị, đạo đức cách mạng; “chuyên” là trình độ chuyên môn, năng lực công tác. Hai yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ, bổ sung cho nhau và đều cần thiết đối với người cán bộ.
Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng đạo đức cách mạng của người cán bộ. Người cho rằng đạo đức là “gốc” của người cách mạng. Theo Người, người cán bộ phải trung thành với Đảng, với Tổ quốc và nhân dân; cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư; có tinh thần trách nhiệm, ý thức tổ chức kỷ luật và thái độ tận tụy phục vụ nhân dân. Người nhấn mạnh rằng cán bộ muốn lãnh đạo được nhân dân thì trước hết phải gương mẫu về đạo đức và lối sống.
Bên cạnh phẩm chất đạo đức, Hồ Chí Minh cũng rất coi trọng năng lực của người cán bộ. Người cho rằng cán bộ phải có trình độ hiểu biết, có khả năng tổ chức thực hiện, biết học tập và tổng kết thực tiễn, biết lắng nghe ý kiến nhân dân và có phong cách làm việc khoa học. Theo Hồ Chí Minh, người cán bộ không được chủ quan, tự mãn mà phải thường xuyên học tập để nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ và năng lực thực tiễn.
Ngoài ra, Hồ Chí Minh còn nhấn mạnh yêu cầu cán bộ phải có phong cách dân chủ, sâu sát thực tế, nói đi đôi với làm. Người phê phán bệnh hình thức, quan liêu, mệnh lệnh và yêu cầu cán bộ phải “óc nghĩ, mắt trông, tai nghe, chân đi, miệng nói, tay làm”. Điều đó phản ánh quan điểm nhất quán của Hồ Chí Minh về xây dựng đội ngũ cán bộ gần dân, hiểu dân và vì dân.
1.3. Tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác cán bộ
(i) Tuyển chọn và sử dụng cán bộ:
Hồ Chí Minh cho rằng công tác cán bộ trước hết phải chú trọng phát hiện, tuyển chọn và sử dụng đúng người, đúng việc. Theo Người, dùng người phải căn cứ vào phẩm chất, năng lực và hiệu quả công việc chứ không dựa vào quan hệ cá nhân hay cảm tính chủ quan. Người nhấn mạnh: “Dụng nhân như dụng mộc”, phải biết tùy tài mà sử dụng.[7]
Theo Hồ Chí Minh, người lãnh đạo phải khách quan, công tâm trong đánh giá cán bộ; tránh tư tưởng cục bộ, địa phương, hẹp hòi hay thiên vị cá nhân. Người cũng yêu cầu phải mạnh dạn giao việc cho cán bộ, tạo điều kiện để cán bộ rèn luyện và trưởng thành trong thực tiễn.
(ii) Đào tạo và bồi dưỡng cán bộ: Hồ Chí Minh luôn coi trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Người cho rằng cán bộ muốn hoàn thành nhiệm vụ phải thường xuyên học tập và rèn luyện. Theo Người, học tập không chỉ là học lý luận mà còn phải học trong thực tiễn, học từ nhân dân và học lẫn nhau.[8]Người đặc biệt nhấn mạnh việc đào tạo cán bộ phải gắn với yêu cầu thực tiễn cách mạng và nhiệm vụ phát triển đất nước. Việc đào tạo cần toàn diện cả về chính trị, đạo đức, chuyên môn và phương pháp công tác. Đồng thời, phải kết hợp giữa đào tạo với rèn luyện trong thực tiễn để nâng cao năng lực thực hành của cán bộ.
(iii) Kiểm tra, giám sát và đánh giá cán bộ: Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, kiểm tra và giám sát là khâu quan trọng trong công tác cán bộ. Người cho rằng nếu không kiểm tra thì coi như không lãnh đạo. Việc kiểm tra nhằm phát hiện ưu điểm để phát huy, đồng thời kịp thời phát hiện hạn chế, sai phạm để chấn chỉnh.[9]Hồ Chí Minh yêu cầu việc đánh giá cán bộ phải toàn diện, khách quan, công khai và dựa trên hiệu quả công việc thực tế. Người phê phán tình trạng đánh giá cán bộ theo cảm tính hoặc chỉ dựa trên báo cáo hình thức. Theo Người, cần đặt cán bộ trong môi trường thực tiễn và trong mối quan hệ với quần chúng để đánh giá đúng phẩm chất và năng lực.
(iv) Xây dựng phong cách và phương pháp công tác của cán bộ: Hồ Chí Minh luôn đề cao phong cách làm việc dân chủ, khoa học và gần dân. Người yêu cầu cán bộ phải sâu sát thực tế, chống bệnh quan liêu, hình thức và xa rời quần chúng. Theo Hồ Chí Minh, người cán bộ phải biết lắng nghe ý kiến nhân dân, tôn trọng nhân dân và học hỏi từ nhân dân.
Người cũng nhấn mạnh vai trò nêu gương của cán bộ, nhất là cán bộ lãnh đạo. Theo Hồ Chí Minh, cán bộ phải “nói đi đôi với làm”, phải gương mẫu trong công tác và đời sống để tạo niềm tin và sự đồng thuận trong nhân dân.[10]
2. Một số nhận xét, đánh giá về giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về cán bộ và công tác cán bộ trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, tư tưởng Hồ Chí Minh về cán bộ và công tác cán bộ tiếp tục giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Những quan điểm của Người về vai trò của cán bộ, tiêu chuẩn cán bộ, công tác đào tạo, sử dụng và kiểm tra cán bộ vẫn là cơ sở quan trọng để Đảng và Nhà nước hoạch định chủ trương, chính sách xây dựng đội ngũ cán bộ trong thời kỳ mới:
(i) Thực tiễn công tác phòng chống tham nhũng, tiêu cực thời gian qua cho thấy tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cách mạng, liêm chính và kiểm soát quyền lực vẫn giữ nguyên giá trị thời sự sâu sắc. Việc xử lý nghiêm nhiều cán bộ vi phạm, kể cả cán bộ cấp cao, đã góp phần củng cố kỷ luật, kỷ cương của Đảng và nâng cao niềm tin của nhân dân đối với hệ thống chính trị. Điều đó phản ánh rõ quan điểm của Hồ Chí Minh rằng cán bộ phải “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư”, đặt lợi ích của Đảng, của nhân dân lên trên lợi ích cá nhân. Giá trị lớn nhất của tư tưởng này hiện nay là góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ liêm chính, trách nhiệm, hạn chế tình trạng suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống và ngăn ngừa các biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ. Đồng thời, đây cũng là cơ sở quan trọng để xây dựng nền quản trị quốc gia minh bạch, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
(ii) Các mô hình cải cách hành chính, xây dựng chính quyền phục vụ và chính quyền số tại nhiều địa phương hiện nay đã thể hiện rõ giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò “công bộc của dân” của đội ngũ cán bộ. Việc đẩy mạnh cơ chế “một cửa”, trung tâm phục vụ hành chính công hay ứng dụng công nghệ số trong giải quyết thủ tục hành chính đã góp phần nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp, giảm phiền hà, tăng tính minh bạch và hiệu quả quản lý nhà nước. Điều này phản ánh sự vận dụng quan điểm “gần dân, trọng dân, vì dân” của Hồ Chí Minh trong hoạt động của bộ máy hành chính hiện nay. Giá trị nổi bật của tư tưởng này là định hướng xây dựng nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp, lấy người dân làm trung tâm phục vụ, qua đó củng cố niềm tin xã hội và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng.
(iii) Trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng đội ngũ cán bộ “vừa hồng, vừa chuyên” tiếp tục có ý nghĩa định hướng quan trọng. Thực tiễn cho thấy đội ngũ cán bộ hiện nay không chỉ cần có bản lĩnh chính trị và đạo đức cách mạng mà còn phải có năng lực đổi mới sáng tạo, trình độ công nghệ, tư duy quản trị hiện đại và khả năng thích ứng với môi trường quốc tế. Việc nhiều địa phương, cơ quan chú trọng đào tạo cán bộ về chuyển đổi số, quản trị công hiện đại hay kỹ năng hội nhập quốc tế cho thấy sự vận dụng ngày càng rõ nét tư tưởng của Hồ Chí Minh. Giá trị cốt lõi của tư tưởng này là tạo cơ sở xây dựng đội ngũ cán bộ toàn diện cả về phẩm chất và năng lực, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong thời kỳ mới.
iv) Những đóng góp của đội ngũ cán bộ, đảng viên trong giai đoạn phòng chống đại dịch COVID-19 là minh chứng sinh động cho giá trị thực tiễn của tư tưởng Hồ Chí Minh về tinh thần trách nhiệm, sự tận tụy và ý thức phục vụ nhân dân của người cán bộ cách mạng. Nhiều cán bộ cơ sở, lực lượng tuyến đầu đã phát huy vai trò nêu gương, gần dân, sát dân, không quản khó khăn, nguy hiểm để hỗ trợ nhân dân vượt qua giai đoạn khủng hoảng. Điều đó phản ánh sâu sắc quan điểm của Hồ Chí Minh rằng cán bộ phải luôn đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết, trước hết. Giá trị của tư tưởng này hiện nay không chỉ góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc mà còn nâng cao tính nhân văn, tinh thần trách nhiệm xã hội và đạo đức công vụ trong hoạt động của đội ngũ cán bộ.
3. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về cán bộ và công tác cán bộ trong bối cảnh phát triển mới của Việt Nam hiện nay
Thứ nhất, (i) Xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng và đạo đức cách mạng trong sáng. Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp, yêu cầu đầu tiên đặt ra đối với đội ngũ cán bộ là phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, trung thành với Đảng, với Tổ quốc và nhân dân. Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh đòi hỏi cần tiếp tục đẩy mạnh giáo dục lý luận chính trị, đạo đức cách mạng và tinh thần phụng sự nhân dân cho đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần tăng cường trách nhiệm nêu gương, xây dựng văn hóa liêm chính trong hệ thống chính trị và kiên quyết đấu tranh với các biểu hiện suy thoái, tham nhũng, tiêu cực.
(ii) Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Trong điều kiện chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, công tác đào tạo cán bộ cần được đổi mới mạnh mẽ cả về nội dung và phương pháp. Việc đào tạo phải gắn với yêu cầu thực tiễn phát triển đất nước, chú trọng nâng cao năng lực quản trị, tư duy chiến lược, khả năng đổi mới sáng tạo và trình độ khoa học – công nghệ. Bên cạnh đào tạo lý luận chính trị, cần chú trọng bồi dưỡng kỹ năng thực tiễn, kỹ năng số, ngoại ngữ và khả năng làm việc trong môi trường quốc tế cho đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo trong nhà trường với rèn luyện qua thực tiễn công tác.
(iii) Tiếp tục đổi mới công tác đánh giá, sử dụng và kiểm soát quyền lực đối với cán bộ. Một trong những yêu cầu quan trọng hiện nay là phải đổi mới mạnh mẽ công tác đánh giá và sử dụng cán bộ theo hướng thực chất, khách quan và minh bạch. Việc đánh giá cán bộ cần dựa trên kết quả công việc, mức độ hoàn thành nhiệm vụ và sự hài lòng của nhân dân. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng, tiêu cực trong công tác cán bộ; xử lý nghiêm các hành vi chạy chức, chạy quyền, lợi ích nhóm và vi phạm nguyên tắc tổ chức của Đảng. Đồng thời, cần có cơ chế phát hiện, trọng dụng nhân tài; tạo môi trường để cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới sáng tạo và dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
(iv) Xây dựng phong cách làm việc khoa học, dân chủ và gần dân cho đội ngũ cán bộ. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh hiện nay đòi hỏi đội ngũ cán bộ phải tiếp tục đổi mới phong cách và phương pháp công tác theo hướng dân chủ, chuyên nghiệp và hiện đại. Cán bộ phải thực sự gần dân, hiểu dân, lắng nghe ý kiến của nhân dân và giải quyết kịp thời những vấn đề thực tiễn đặt ra. Trong bối cảnh chuyển đổi số và cải cách hành chính, cán bộ cần nâng cao tinh thần trách nhiệm, đạo đức công vụ và văn hóa phục vụ nhân dân. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng nền hành chính công khai, minh bạch và hiệu quả.
v) Xây dựng đội ngũ cán bộ đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và phát triển bền vững. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay đặt ra yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ có tầm nhìn chiến lược, tư duy toàn cầu và năng lực hội nhập quốc tế. Cán bộ cần có khả năng nghiên cứu, dự báo, hoạch định chính sách và xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh trong môi trường quốc tế ngày càng phức tạp. Đồng thời, cần chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ trẻ, cán bộ nữ, cán bộ dân tộc thiểu số và cán bộ khoa học – công nghệ chất lượng cao nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong thời kỳ mới.
Kết luận
Tư tưởng Hồ Chí Minh về cán bộ và công tác cán bộ là một bộ phận quan trọng trong di sản tư tưởng của Người, có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc đối với sự nghiệp cách mạng Việt Nam. Những quan điểm của Hồ Chí Minh về vai trò của cán bộ, tiêu chuẩn cán bộ, công tác tuyển chọn, đào tạo, sử dụng, kiểm tra và rèn luyện cán bộ đến nay vẫn giữ nguyên giá trị và tiếp tục là nền tảng tư tưởng quan trọng cho công tác xây dựng Đảng và hệ thống chính trị. Trong bối cảnh phát triển mới của Việt Nam hiện nay, việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về cán bộ và công tác cán bộ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm xây dựng đội ngũ cán bộ đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ. Điều đó không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả lãnh đạo, quản lý và quản trị quốc gia mà còn tạo động lực quan trọng để thực hiện thắng lợi mục tiêu phát triển nhanh và bền vững đất nước trong thời kỳ mới.