Đổi mới phương pháp nghiên cứu khoa học trong bối cảnh chuyển đổi số
Trí tuệ nhân tạo (AI), các cơ sở dữ liệu khoa học và nền tảng quản lý, công bố nghiên cứu đang làm thay đổi cách nhà khoa học tiếp cận tri thức, tổ chức dữ liệu, thực hiện nghiên cứu và công bố kết quả. Những công nghệ này mở rộng khả năng xử lý thông tin, kết nối nguồn tri thức và hỗ trợ nhiều công đoạn nghiên cứu. Tuy nhiên, hiệu quả của ứng dụng công nghệ số không chỉ phụ thuộc vào công cụ được sử dụng, mà còn vào cách nhà nghiên cứu xác định vấn đề, lựa chọn phương pháp, đánh giá bằng chứng và kiểm soát chất lượng kết quả. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không đơn thuần là ứng dụng công nghệ vào quy trình hiện có, mà còn là đổi mới tư duy và phương pháp nghiên cứu để thích ứng với điều kiện tạo lập tri thức trong môi trường số. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đặt ra định hướng quan trọng đối với việc nâng cao năng lực khoa học của Việt Nam. Đối với hoạt động nghiên cứu, hiện thực hóa định hướng này không chỉ đòi hỏi đầu tư hạ tầng công nghệ, mà còn cần phải đổi mới cách thức tổ chức, thực hiện và đánh giá nghiên cứu. Trọng tâm vì thế phải đưa công nghệ số vào cải thiện phương pháp và chất lượng nghiên cứu.
1. Công nghệ số đang làm thay đổi điều kiện nghiên cứu khoa
học
Các cơ sở dữ liệu trực tuyến, kho lưu trữ học thuật và nền tảng
khoa học mở như Scopus, Web of Science (WoS), DOAJ, hay Google Scholar giúp nhà
nghiên cứu tiếp cận với những công trình, dữ liệu và kết quả nghiên cứu từ nhiều
quốc gia. Các công cụ tìm kiếm, phân tích dữ liệu và AI tạo sinh còn hỗ trợ
sàng lọc, tổng thuật tài liệu, nhận diện chủ đề, dịch thuật, xử lý văn bản và
thực hiện một số thao tác phân tích. Nhờ đó, thời gian dành cho những công đoạn
nhất định được rút ngắn, tạo điều kiện giúp nhà nghiên cứu tập trung hơn vào việc
xây dựng câu hỏi, phát triển lập luận và đánh giá kết quả.
Trong xuất bản công trình khoa học, các hệ thống quản lý bài
gửi, mã định danh bài báo (DOI), mã định danh nhà nghiên cứu (ORCID) và các
tiêu chuẩn dữ liệu góp phần cải thiện khả năng nhận diện, quản lý và phổ biến
công trình. Những công cụ này tạo điều kiện chuẩn hóa quy trình, tăng khả năng
kết nối giữa các chủ thể nghiên cứu và hỗ trợ hội nhập với cộng đồng học thuật
quốc tế. Đối với các ngành khoa học xã hội và nhân văn, công nghệ số còn mở rộng
khả năng khai thác văn bản, dữ liệu lưu trữ, tư liệu lịch sử và các nguồn thông
tin trước đây khó tiếp cận hoặc xử lý trên quy mô lớn.
Tuy nhiên, việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ các thao tác như
tìm tài liệu, nhập dữ liệu hoặc biên tập văn bản, lợi ích chủ yếu nằm ở tiết kiệm
thời gian, nhưng khi vận dụng công nghệ nhằm đổi mới phương pháp nghiên cứu,
thì công nghệ có thể hỗ trợ phát hiện mối liên hệ, mở rộng phạm vi dữ liệu và
tiếp cận những câu hỏi trước đây khó giải quyết. Song cũng có những thách thức
đi kèm khi nguồn thông tin phong phú, dữ liệu lớn nhưng có thể không tạo ra các
kết quả chính xác, đáng tin cậy. Vì vậy, năng lực thẩm định nguồn tin, đánh giá
bằng chứng và tư duy phản biện vẫn giữ vai trò quyết định đối với chất lượng
nghiên cứu.
2. Đổi mới tư duy và phương pháp nghiên cứu trong bối cảnh
chuyển đổi số
Trước hết, trong môi trường thông tin phong phú, thách thức
không còn chỉ là tìm được tài liệu, mà còn là xác định nguồn tài liệu phù hợp,
những bằng chứng có giá trị và khoảng trống nghiên cứu. Vì vậy, nhà nghiên cứu
cần tổ chức, sàng lọc và đánh giá thông tin theo mục tiêu nghiên cứu. Các công
cụ trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ nhận diện chủ đề, khái quát các hướng tiếp cận,
hoặc gợi ý tài liệu liên quan, nhưng việc xác định vấn đề, xây dựng câu hỏi
nghiên cứu và đánh giá ý nghĩa khoa học vẫn phải dựa trên hiểu biết chuyên môn
và lập luận độc lập.
Thứ hai, cần đổi mới phương pháp tổ chức và khai thác dữ liệu.
Nguồn gốc, tính đầy đủ, độ chính xác, tính đại diện và mức độ phù hợp của dữ liệu
với câu hỏi, mục tiêu nghiên cứu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Dữ liệu đầu
vào quá nhiều, nhưng thiếu tính chính xác, độ tin cậy chưa cao có thể dẫn đến kết
luận thiếu căn cứ. Vì vậy, nhà nghiên cứu cần chú trọng xác định tiêu chí lựa
chọn dữ liệu, ghi nhận nguồn gốc, làm rõ cách xử lý và đánh giá những giới hạn
có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Yêu cầu này đặc biệt quan trọng khi sử dụng AI để phân tích
văn bản, phân loại thông tin hoặc hỗ trợ nhận diện xu hướng. Kết quả do công cụ
tạo ra cần được xem xét trong mối quan hệ với dữ liệu đầu vào, phương pháp xử
lý và mục tiêu nghiên cứu. Đối với nghiên cứu định tính, việc sử dụng công cụ số
không thể thay thế quá trình diễn giải bối cảnh và ý nghĩa của tư liệu. Đối với
nghiên cứu định lượng, kết quả phân tích cần được đặt trong khuôn khổ phương
pháp phù hợp, với các giả định và giới hạn được xác định rõ, các con số chính
xác. Như vậy, công nghệ có thể hỗ trợ thao tác, nhưng không tự quyết định tính
hợp lệ của phương pháp.
Thứ ba, đổi mới phương pháp nghiên cứu đòi hỏi thay đổi cách
đánh giá và kiểm chứng kết quả. Công cụ trí tuệ nhân tạo có thể cung cấp những
câu trả lời mạch lạc nhưng chứa thông tin sai, dẫn nguồn không tồn tại hoặc diễn
giải thiếu chính xác các công trình đã công bố. Vì thế, nội dung do AI tạo ra
chỉ nên được xem là đầu vào cần thẩm định, không phải bằng chứng hay minh chứng
chắc chắn. Nhà nghiên cứu cần đối chiếu tài liệu gốc, kiểm tra trích dẫn, xác
minh dữ liệu và đánh giá xem kết quả có thực sự hỗ trợ lập luận hay không. Những
kết luận vượt quá phạm vi dữ liệu, hoặc dựa trên các giả định chưa được kiểm chứng
phải được nhận diện và xử lý thận trọng.
Thứ tư, cần nhìn nhận việc sử dụng công nghệ như một bộ phận
của phương pháp nghiên cứu. Việc lựa chọn AI, phần mềm thống kê, nền tảng quản
lý tài liệu, hay phương pháp phân tích dữ liệu phải xuất phát từ mục tiêu
nghiên cứu, đặc điểm đối tượng và yêu cầu về bằng chứng. Trong nhiều trường hợp,
phương pháp truyền thống vẫn có giá trị và cần được kết hợp với công cụ số,
trong những trường hợp khác, công nghệ có thể mở ra cách tiếp cận mới mà trước
đây khó thực hiện. Điều quan trọng là lựa chọn có căn cứ, đánh giá được hiệu quả
và không để giới hạn của công cụ chi phối câu hỏi nghiên cứu.
Những thay đổi trên không làm giảm vai trò của liêm chính học
thuật, mà khiến yêu cầu này trở nên cụ thể hơn. Cần bảo đảm quyền của tác giả,
ghi nhận đúng đóng góp của những người tham gia nghiên cứu, bảo vệ dữ liệu và
chịu trách nhiệm về tính chính xác, độ tin cậy của nội dung công bố trong suốt
quá trình nghiên cứu. Thông tin cá nhân, dữ liệu chưa công bố và tài liệu nội bộ
phải được xử lý theo các yêu cầu bảo mật phù hợp. Người nghiên cứu cũng cần
tuân thủ quy định của cơ quan, nhà tài trợ và nơi công bố về việc sử dụng, khai
báo sử dụng AI khi có yêu cầu.
Như vậy, đổi mới tư duy và phương pháp nghiên cứu trong bối
cảnh chuyển đổi số là quá trình lựa chọn và kết hợp phương pháp phù hợp hơn, tổ
chức bằng chứng có hệ thống hơn, kiểm chứng kết quả chặt chẽ hơn và nhận thức
rõ hơn về giới hạn của công cụ được sử dụng.
3. Thúc đẩy đổi mới phương pháp nghiên cứu trong thực tiễn
Để đổi mới tư duy và phương pháp nghiên cứu được triển khai
hiệu quả, trước hết cần nâng cao năng lực số gắn với năng lực nghiên cứu của đội
ngũ khoa học. Hoạt động đào tạo không nên chỉ dừng ở hướng dẫn sử dụng phần mềm
cơ bản, mà cần phát triển khả năng tìm kiếm và đánh giá tài liệu, quản lý dữ liệu,
lựa chọn phương pháp, kiểm chứng kết quả AI, nhận diện nguy cơ sai lệch thông
tin và các kỹ năng cao trong khai thác các công nghệ mới.
Ở cấp độ tổ chức, các cơ sở nghiên cứu cần xây dựng quy
trình quản lý dữ liệu và hướng dẫn sử dụng AI phù hợp với đặc điểm từng lĩnh vực.
Những quy định này cần làm rõ phạm vi sử dụng công cụ, trách nhiệm kiểm chứng,
yêu cầu bảo mật và cách ghi nhận việc sử dụng AI khi cần thiết. Nhiều đơn vị
nghiên cứu đã yêu cầu sử dụng ứng dụng Turnitin để quét kiểm tra độ tương đồng
văn bản, điều này nhằm nâng cao tính liêm chính học thuật.
Đối với các tạp chí khoa học, cần hoàn thiện hướng dẫn dành
cho tác giả, người phản biện và biên tập viên nhằm bảo đảm sự thống nhất giữa
việc ứng dụng công nghệ, trách nhiệm học thuật và quy trình xuất bản. Đồng thời,
đầu tư cơ sở dữ liệu, hệ thống quản lý nghiên cứu và phần mềm phân tích cần gắn
với nhu cầu thực tế, tránh tình trạng trang bị công cụ nhưng thiếu năng lực
khai thác hoặc chưa tích hợp được vào quy trình làm việc.
Có thể nói, ứng dụng công nghệ số đang làm thay đổi điều kiện
tiếp cận và tổ chức hoạt động nghiên cứu, trong khi giá trị của công nghệ lại
phụ thuộc vào cách nhà nghiên cứu xác định vấn đề, lựa chọn phương pháp, tổ chức
dữ liệu và kiểm chứng bằng chứng. Đối với Việt Nam, định hướng phát triển khoa
học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cần được cụ thể hóa bằng việc
nâng cao năng lực nghiên cứu, hoàn thiện cơ chế quản lý dữ liệu và xây dựng hướng
dẫn sử dụng AI phù hợp. Khi công nghệ được lựa chọn theo yêu cầu khoa học, dữ
liệu được xử lý có trách nhiệm và kết quả được kiểm chứng nghiêm túc, chuyển đổi
số mới thực sự góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu và năng lực hội nhập của
nghiên cứu khoa học của Việt Nam./.