Khai thác và sử dụng tư liệu số trong nghiên cứu lịch sử Việt Nam: Thực trạng, thách thức và giải pháp
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, việc khai thác và sử dụng tư liệu số đang mở ra những cơ hội mới cho nghiên cứu lịch sử Việt Nam, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận, kết nối và phát huy giá trị các nguồn sử liệu. Tuy nhiên, bên cạnh những thuận lợi, môi trường số cũng đặt ra không ít thách thức về xác thực nguồn gốc, kiểm chứng thông tin và bảo đảm độ tin cậy của tư liệu. Bài viết phân tích thực trạng, những vấn đề đặt ra và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng tư liệu số, đồng thời khẳng định vai trò không thể thay thế của phương pháp nghiên cứu sử học trong thời đại số.

Mở đầu

Trước đây, để tìm một tài liệu lịch sử, nhà nghiên cứu thường phải đến thư viện, viện nghiên cứu hoặc kho lưu trữ. Một cuốn sách cũ, tờ báo thời thuộc địa hay bản đồ từ cuối thế kỷ XIX… có thể đòi hỏi nhiều giờ tra cứu, thậm chí nhiều chuyến đi nếu được lưu giữ ở địa phương hoặc quốc gia khác. Ngày nay, nhiều nguồn tư liệu như sách, báo chí, bản đồ, ảnh, văn bản hành chính và tài liệu Hán Nôm đã được số hóa và có thể tiếp cận qua Internet. Đối với nghiên cứu lịch sử Việt Nam, điều này mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận những nguồn tư liệu vốn phân tán ở nhiều nơi. Tuy nhiên, tìm thấy tài liệu chưa có nghĩa là có thể sử dụng ngay. Người nghiên cứu vẫn phải biết tìm đúng nguồn, đọc đúng tài liệu và kiểm chứng thông tin.

I. Nguồn tư liệu số và khả năng khai thác trong nghiên cứu lịch sử Việt Nam

Nguồn tư liệu phục vụ nghiên cứu lịch sử trên Internet hiện nay khá đa dạng. Một bộ phận là những tài liệu vốn tồn tại dưới dạng vật chất được số hóa, như sách, báo, hồ sơ hành chính, bản đồ, ảnh, tài liệu Hán Nôm, mộc bản hay bia ký. Chẳng hạn, khối Mộc bản triều Nguyễn hiện được bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV có 33.976 tấm, được chia thành hơn 100 đầu sách, bao quát nhiều lĩnh vực từ lịch sử, địa lý, chính trị - xã hội đến quân sự, pháp chế, văn hóa - giáo dục, tôn giáo, tư tưởng và văn thơ. Toàn bộ bản gốc đã được in dập, số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu tra cứu[1]. Việc số hóa những tài liệu như vậy có ý nghĩa khá rõ đối với nghiên cứu. Người đọc có thể phóng lớn hình ảnh để xem những chi tiết khó quan sát trên bản gốc, đồng thời giảm việc phải tiếp xúc trực tiếp với những tài liệu đã có tuổi đời hàng trăm năm. Các bộ sưu tập số vì thế không chỉ là bản sao điện tử của tài liệu mà còn mở thêm một cách thức tiếp cận nguồn sử liệu.

Trong số đó, tư liệu Hán Nôm là một nguồn đặc biệt quan trọng. Sắc phong, thác bản văn bia, gia phả, địa chí, địa bạ, văn bản hành chính và nhiều trước tác cổ chứa đựng những thông tin về lịch sử, văn hóa và ký ức của các cộng đồng. Vì vậy, số hóa không chỉ dừng ở việc chụp hoặc quét tài liệu mà cần gắn với phiên âm, dịch nghĩa, chú giải, xây dựng cơ sở dữ liệu và đưa tư liệu đến với người sử dụng và cần biến kho tư liệu Hán Nôm thành “dữ liệu sống”, có thể được khai thác và kết nối rộng rãi hơn[2].

Một nhóm khác là tư liệu được tạo ra ngay trong môi trường số. Đây là những văn bản, dữ liệu chưa từng tồn tại dưới dạng giấy hoặc vật thể truyền thống, như văn bản điện tử của cơ quan nhà nước, thư điện tử công vụ, các ấn phẩm khoa học xuất bản trực tuyến, dữ liệu báo chí và truyền thông số. Theo Luật Giao dịch điện tử năm 2023, dữ liệu số là dữ liệu điện tử được tạo lập bằng phương pháp dùng tín hiệu số[3]. Với lịch sử đương đại, loại tư liệu này ngày càng đáng chú ý bởi hoạt động của Nhà nước, tổ chức và xã hội đang để lại một lượng lớn dấu vết trên môi trường số.

Cách tư liệu được tổ chức thành cơ sở dữ liệu cũng làm thay đổi đáng kể việc tra cứu. Bên cạnh hình ảnh hoặc bản văn của tài liệu, các cơ sở dữ liệu thường có thông tin mô tả như tên người, niên đại, địa điểm, cơ quan ban hành, nội dung và ký hiệu lưu trữ. Nhờ đó, người nghiên cứu có thể tìm theo tên người, địa danh, thời gian hoặc chủ đề thay vì phải lần lượt xem từng tài liệu. Một ví dụ là cơ sở dữ liệu “Hồ sơ cán bộ đi B” của Trung tâm Lưu trữ quốc gia III. Cơ sở dữ liệu này có các trường thông tin như họ tên, quê quán, thời gian đi B và cơ quan trước khi đi B; hiện có 55.722 hồ sơ cán bộ đi B được xác định từ 89 địa phương[4]. Những thông tin tưởng như đơn giản này lại có thể trở thành điểm xuất phát cho việc tìm hiểu lý lịch, địa bàn hoạt động và quá trình tham gia của từng cá nhân trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.

Một nguồn tư liệu cần được quan tâm nhiều hơn trên môi trường số là tư liệu địa phương. Nếu chính sử và văn bản của chính quyền trung ương thường phản ánh lịch sử ở phạm vi rộng, thì hương ước, khoán ước, gia phả, tộc phả, văn khế, thần tích, ngọc phả, văn bia, hoành phi, câu đối và các tài liệu của dòng họ, làng xã lại cho thấy cụ thể hơn đời sống của từng cộng đồng. Từ những nguồn này có thể tìm hiểu tổ chức làng xã, quan hệ dòng họ, ruộng đất, ngành nghề, phong tục, tín ngưỡng và những biến đổi trong đời sống kinh tế - xã hội. Điểm khó là những tư liệu này thường không nằm trong một kho lưu trữ thống nhất. Chúng có thể được giữ trong gia đình, dòng họ, đình, đền, chùa, miếu, bảo tàng hoặc các cơ quan địa phương. Nhiều tài liệu chỉ được lưu giữ trong phạm vi một gia đình hoặc cộng đồng và có nguy cơ hư hỏng do thời gian, khí hậu và điều kiện bảo quản. Số hóa vì thế không chỉ giúp giữ lại bản sao của tài liệu mà còn có thể làm cho những nguồn vốn khó tiếp cận này được biết đến và sử dụng rộng rãi hơn.

Cùng với tư liệu viết, ghi âm và ghi hình trong quá trình điền dã cũng ngày càng thuận tiện hơn. Lời kể của nhân chứng, người cao tuổi, nghệ nhân hoặc những người am hiểu lịch sử địa phương có thể được lưu giữ cả giọng nói, hình ảnh và bối cảnh của cuộc trao đổi. Đây là nguồn bổ sung đáng chú ý đối với những vấn đề mà văn bản viết không phải lúc nào cũng ghi lại.

II. Phê phán sử liệu trong môi trường số và các thách thức đặt ra

Internet giúp nhà nghiên cứu vượt qua nhiều rào cản về địa lý để tiếp cận những khối tư liệu trước đây vốn chỉ có thể khai thác trực tiếp tại thư viện, kho lưu trữ hoặc các cơ quan nghiên cứu. Nhưng sự thuận tiện ấy cũng đặt ra một yêu cầu khác: tìm thấy một tài liệu trên mạng không có nghĩa là đã có thể sử dụng ngay tài liệu đó. Một bản scan, một bức ảnh hay một văn bản được chia sẻ trực tuyến có thể đã trải qua quá trình sao chụp, quét, xử lý hoặc biên tập. Những nguyên tắc kiểm tra và đối chiếu tư liệu vốn có của nghiên cứu lịch sử vì thế vẫn giữ nguyên giá trị trong môi trường số.

Điều đầu tiên cần xác định là tài liệu xuất phát từ đâu. Một bản số hóa được cung cấp bởi thư viện, cơ quan lưu trữ, trường đại học hoặc viện nghiên cứu thường có thông tin rõ hơn về nguồn gốc và nơi lưu giữ. Ngược lại, một hình ảnh được chia sẻ trên mạng xã hội hoặc diễn đàn có thể chỉ còn phần nội dung mà không còn tên tài liệu, số hiệu, nơi lưu giữ hoặc những trang liên quan. Có trường hợp một tài liệu được đăng lại nhiều lần nhưng mỗi lần lại bị cắt bớt một phần thông tin. Khi gặp những tài liệu như vậy, nên tìm lại bản được cung cấp bởi cơ quan đang trực tiếp lưu giữ hoặc một nguồn có thể xác định được xuất xứ của tài liệu.

Nội dung của tài liệu cũng cần được kiểm tra. Nếu có điều kiện, nên đối chiếu bản số hóa với bản gốc, bản in hoặc những tài liệu khác được tạo ra trong cùng thời kỳ. Cách làm này có thể giúp phát hiện trang bị thiếu, chữ bị đọc sai hoặc một đoạn tư liệu đã bị tách khỏi phần trước và sau của nó. Vấn đề này đặc biệt đáng lưu ý với tài liệu được xử lý bằng công nghệ nhận dạng ký tự (OCR). Tài liệu Hán Nôm, báo chí tiếng Pháp thời thuộc địa hay những ấn phẩm cũ có giấy và mực đã xuống cấp thường khó nhận dạng chính xác. Một ký tự bị đọc nhầm đôi khi có thể làm thay đổi tên người, địa danh hoặc niên đại. Vì vậy, khi sử dụng một thông tin quan trọng, bản ảnh của tài liệu vẫn cần được kiểm tra thay vì chỉ dựa vào phần văn bản máy đã nhận dạng.

Internet cũng làm cho thông tin lịch sử được sao chép và lan truyền với tốc độ rất nhanh. Một câu chuyện, một hình ảnh hoặc một đoạn trích xuất hiện trên nhiều trang khác nhau không vì thế mà trở thành thông tin đã được kiểm chứng. Đáng chú ý hơn, các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh hiện nay có thể tạo hoặc chỉnh sửa hình ảnh, âm thanh và văn bản. Nếu những nội dung này được giới thiệu như tư liệu lịch sử mà không nói rõ nguồn gốc, người tiếp nhận rất dễ nhầm lẫn giữa tài liệu lịch sử và sản phẩm được tạo ra sau này.

Sự sai lệch cũng không nhất thiết bắt đầu từ một tài liệu giả. Một tài liệu có thật vẫn có thể bị sử dụng sai khi chỉ lấy một đoạn ngắn mà bỏ qua phần còn lại hoặc không đặt nó trong bối cảnh lịch sử ban đầu. Một câu nói, một mệnh lệnh hành chính hay một con số trong báo cáo chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi biết ai tạo ra, trong hoàn cảnh nào và nhằm mục đích gì. Vì thế, khi đọc một tư liệu trên Internet, những câu hỏi tưởng như đơn giản vẫn rất cần thiết: Tài liệu này từ đâu? Ai lưu giữ hoặc công bố? Được tạo ra vào thời điểm nào? Có thể tìm thấy bản gốc hay một nguồn khác để đối chiếu không? Nội dung đang được trích dẫn có đầy đủ bối cảnh không? Đó vẫn là những yêu cầu quen thuộc của nghiên cứu lịch sử. Có thể tìm thấy nhiều tài liệu hơn trong thời gian ngắn hơn, nhưng việc xác định tài liệu đó là gì, xuất xứ từ đâu và có thể sử dụng đến mức nào vẫn đòi hỏi đọc, đối chiếu và kiểm tra. Công nghệ số thay đổi cách tìm kiếm và xử lý tư liệu chứ không thay thế công việc kiểm chứng của nhà sử học.

Khi sử dụng tư liệu trực tuyến, người nghiên cứu cũng cần ghi rõ nguồn để người khác có thể kiểm tra lại. Việc một tài liệu được công khai trên Internet không đồng nghĩa với việc có thể tự do sao chép và sử dụng trong mọi trường hợp. Quy định về quyền tác giả và điều kiện sử dụng của nơi cung cấp tài liệu vẫn cần được tôn trọng[5].

Môi trường số vì thế không làm mất đi những nguyên tắc căn bản của nghiên cứu sử học. Khi tư liệu trở nên dễ tìm kiếm và dễ chia sẻ hơn, việc xác định nguồn gốc, kiểm tra nội dung và đặt tài liệu vào đúng bối cảnh lịch sử càng cần được coi trọng.

III. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng tư liệu số

Để tư liệu số thực sự trở thành nguồn sử liệu có ích, việc số hóa cần đi cùng với khả năng tra cứu và sử dụng. Một tài liệu được chụp lại nhưng người nghiên cứu không biết nó đang ở đâu, thuộc bộ sưu tập nào, có niên đại gì hoặc tìm kiếm bằng cách nào thì giá trị sử dụng vẫn còn hạn chế. Vì vậy, các thư viện, kho lưu trữ và cơ quan nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng việc công khai những tài liệu đã đủ điều kiện cung cấp cho người sử dụng. Không chỉ đưa hình ảnh tài liệu lên mạng, cần có những thông tin cơ bản đi kèm như tên tài liệu, người hoặc cơ quan tạo lập, niên đại, địa điểm, nơi lưu giữ và ký hiệu tra cứu. Khi những thông tin này được trình bày tương đối thống nhất, việc tìm kiếm và đối chiếu giữa các kho tư liệu sẽ thuận lợi hơn. Đây cũng là điều kiện để kết nối các nguồn tư liệu trong nước với những bộ sưu tập về Việt Nam hiện đang được lưu giữ ở nước ngoài.

Đối với tư liệu địa phương, có thể bắt đầu từ những công việc rất cụ thể. Một cuộc khảo sát tại một làng, một dòng họ hay một cơ sở tín ngưỡng có thể ghi nhận những hương ước, gia phả, văn bia, khoán ước, sắc phong hoặc giấy tờ cũ đang được lưu giữ ở đó. Tài liệu sau khi chụp hoặc quét cần được ghi rõ ai đang giữ, ở đâu, có nguồn gốc như thế nào và tình trạng ra sao. Những thông tin này không phức tạp về kỹ thuật nhưng rất quan trọng đối với việc sử dụng tài liệu về sau.

Công việc này cũng không nhất thiết chỉ do các cơ quan lưu trữ thực hiện. Nhà nghiên cứu, bảo tàng, thư viện địa phương, chính quyền cơ sở và những người đang trực tiếp lưu giữ tài liệu đều có thể tham gia. Với những tài liệu có giá trị nhưng chưa đủ điều kiện chuyển giao cho một cơ quan chuyên môn, một bản số hóa có thông tin xuất xứ rõ ràng đã có thể giúp giảm nguy cơ mất mát và tạo điều kiện cho nghiên cứu sau này.

Về phía người nghiên cứu, kỹ năng số cũng cần trở thành một phần của năng lực nghề nghiệp. Nhà sử học ngày nay cần biết tìm kiếm trong các cơ sở dữ liệu, đọc và xử lý tài liệu số, nhận biết những hạn chế của bản scan hoặc văn bản được nhận dạng tự động và kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn. Các công cụ AI có thể hỗ trợ nhận dạng chữ Hán Nôm, chữ viết tay, tìm kiếm trong khối lượng lớn tài liệu hoặc sắp xếp dữ liệu ban đầu. Nhưng việc xác định một tài liệu có đáng tin cậy hay không và thông tin trong đó có ý nghĩa như thế nào vẫn là công việc của người nghiên cứu.

Một vấn đề khác là cách công bố và dẫn nguồn. Tài liệu trực tuyến cần được ghi rõ nơi lưu giữ hoặc cơ quan cung cấp, địa chỉ truy cập và thời điểm truy cập khi cần thiết để người đọc có thể kiểm tra lại. Những giới hạn về quyền tác giả, quyền riêng tư hoặc điều kiện tiếp cận cũng phải được chú ý. Các cơ quan nghiên cứu đồng thời cần đưa những kết quả đã được kiểm chứng lên các tạp chí, website khoa học và các kênh phổ biến tri thức để những nguồn tư liệu có xuất xứ rõ ràng không chỉ nằm trong phạm vi của một nhóm nghiên cứu.

Điều quan trọng là công nghệ chỉ nên được xem như công cụ hỗ trợ công việc sử học. Số hóa tốt hơn, cơ sở dữ liệu thuận tiện hơn và các công cụ AI mạnh hơn sẽ giúp nhà nghiên cứu tìm kiếm và xử lý tư liệu nhanh hơn, nhưng không thay thế việc đọc, đối chiếu và giải thích tư liệu. Mục tiêu cuối cùng là làm cho những nguồn sử liệu đã được số hóa thực sự có thể được tìm thấy, kiểm chứng và sử dụng, thay vì vẫn nằm rải rác ở nhiều nơi và chỉ một số ít người biết đến.

Kết luận

Môi trường số đang mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận tư liệu lịch sử. Những nguồn tư liệu vốn phân tán ở nhiều thư viện, kho lưu trữ và quốc gia nay có thể được tìm kiếm, kết nối và đối chiếu thuận tiện hơn. Đối với lịch sử Việt Nam, đây là điều kiện để tiếp cận thêm nhiều nguồn sử liệu, trong đó có những tư liệu địa phương vốn lâu nay khó khai thác. Nhưng số hóa không làm thay đổi bản chất của công việc sử học. Nhà nghiên cứu vẫn phải xác định nguồn gốc, kiểm chứng, đối chiếu và đặt tư liệu vào đúng bối cảnh lịch sử. Công nghệ có thể giúp tìm kiếm nhanh hơn và xử lý nhiều tài liệu hơn, nhưng giá trị của kết quả nghiên cứu vẫn phụ thuộc vào cách con người đọc và giải thích những tư liệu đó. Vấn đề vì thế không chỉ là có bao nhiêu tài liệu đã được đưa lên mạng mà còn là những tài liệu ấy có được nhận diện, kết nối và sử dụng đúng giá trị hay không. Đó cũng là điều quyết định khả năng của tư liệu số trong việc làm phong phú thêm nghiên cứu lịch sử Việt Nam và đưa tri thức lịch sử đến gần hơn với công chúng.



 

[1] Trang thông tin điện tử Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV, https://mocban.vn/ve-chung-toi/phong-tai-lieu-tieu-bieu/, truy cập ngày 30/9/2026.

[2]Lý Thị Thanh Hương, Kết luận số 91-KL/TW: Số hóa tư liệu để lan tỏa giá trị di sản, đăng ngày 17/09/2026, trên website https://chinhsachcuocsong.vnanet.vn/ket-luan-so-91-kl-tw-so-hoa-tu-lieu-de-lan-toa-gia-tri-di-san/96343.html, truy cập ngày 30/9/2026.

[3] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật Giao dịch điện tử, Luật số 20/2023/QH15 ngày 22/6/2023, https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=208421, truy cập ngày 30/9/2026.

[4] Truy cập trang Thông tin điện tử Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III để tra cứu Hồ sơ cán bộ đi B, http://www.luutru.gov.vn/hosodiB/, truy cập ngày 30/9/2026; Hàng vạn hồ sơ, kỷ vật cán bộ đi B mong tìm được người thân đến nhận, đăng trên Báo điện tử Chính phủ: Xây dựng chính sách, pháp luật, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/hang-van-ho-so-ky-vat-cua-can-bo-di-b-mong-duoc-nguoi-than-den-nhan-119240727173435931.htm, đăng ngày 29/7/2024, truy cập ngày 30/9/2026.

[5] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, Luật số 07/2022/QH15 ngày 16-6-2022, sửa đổi, bổ sung Điều 25 về các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả.

TS. Đinh Thị Hải Đường
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Sử học
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1