Kinh nghiệm phát triển kinh tế biển xanh ở Pakistan, Bangladesh và một số gợi mở cho Việt Nam
Phát triển kinh tế biển xanh là hướng đi quan trọng nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với sử dụng bền vững tài nguyên, bảo vệ hệ sinh thái và bảo đảm sinh kế cho cộng đồng ven biển. Pakistan và Bangladesh, với những điều kiện và lợi thế biển khác nhau, đã triển khai nhiều chính sách và giải pháp nhằm khai thác tiềm năng biển theo hướng bền vững. Bài viết phân tích kinh nghiệm của hai nước trên các phương diện: phát triển hạ tầng và logistics biển, khai thác và bảo tồn tài nguyên biển, ứng dụng khoa học – công nghệ, thích ứng với biến đổi khí hậu, quản trị biển và sự tham gia của cộng đồng.

Kết quả cho thấy Pakistan nổi bật với định hướng phát triển cảng biển, logistics và kết nối thương mại, trong khi Bangladesh chú trọng kết hợp bảo tồn tài nguyên, bảo đảm sinh kế và tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số gợi mở cho Việt Nam về quy hoạch và đầu tư hạ tầng biển dài hạn, phát triển logistics, ứng dụng khoa học – công nghệ, bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên, nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, hoàn thiện quản trị biển và tăng cường sự tham gia của cộng đồng ven biển.

1. Đặt vấn đề

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của nghiên cứu

Trong thế kỷ XXI, biển và đại dương ngày càng trở thành không gian phát triển và cạnh tranh quan trọng của các quốc gia. Các hoạt động như thương mại hàng hải, thủy sản, du lịch và năng lượng tạo ra giá trị kinh tế lớn, nhưng đồng thời chịu sức ép từ khai thác quá mức, ô nhiễm và biến đổi khí hậu (EELET, 2024). Vì vậy, kinh tế biển xanh trở thành hướng tiếp cận quan trọng, nhằm chuyển từ khai thác tài nguyên đơn thuần sang phát triển kinh tế gắn với bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái biển. Tại khu vực Nam Á, Pakistan và Bangladesh là hai quốc gia có vị trí địa chiến lược trọng yếu trên vùng biển Ấn Độ Dương và Vịnh Bengal. Quá trình phát triển kinh tế biển tại hai quốc gia này phản ánh một bức tranh đa dạng và phức tạp, nơi các mục tiêu tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao sinh kế cho hàng chục triệu người dân ven biển cần được giải quyết đồng thời (Hossain & Hasan, 2019). Mặc dù có sự khác biệt lớn về quy mô kinh tế, năng lực quản trị, trình độ khoa học công nghệ và điều kiện tự nhiên, cả hai quốc gia đều đang nỗ lực chuyển đổi sang cách tiếp cận kinh tế biển xanh và coi đây là một trọng tâm phát triển quốc gia (Islam và cộng sự, 2024).

Đối với Việt Nam, một quốc gia có bờ biển dài 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn và đang trong quá trình đẩy mạnh thực hiện phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế mang ý nghĩa tham chiếu đặc biệt quan trọng. Những thành tựu trong việc nỗ lực phát triển hạ tầng cảng biển và logistics của Pakistan, cùng kinh nghiệm bảo vệ hệ sinh thái, duy trì sinh kế trước rủi ro biến đổi khí hậu của Bangladesh sẽ cung cấp hệ thống bài học thực tiễn vô giá, giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực quản trị và phát triển bền vững không gian biển.

1.2. Mục tiêu, câu hỏi và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này hướng tới mục tiêu phân tích toàn diện thực tiễn và cách tiếp cận phát triển kinh tế biển xanh của hai quốc gia Nam Á (Pakistan, Bangladesh), từ đó đối chiếu và đúc kết những bài học kinh nghiệm có khả năng ứng dụng cho Việt Nam.

Để đạt được mục tiêu trên, nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi cốt lõi: (1) Pakistan và Bangladesh đã áp dụng những định hướng, chính sách và mô hình nào để phát triển kinh tế biển xanh? (2) Những thành tựu đạt được và các rào cản thách thức cốt lõi của mỗi quốc gia là gì? (3) Việt Nam có thể chọn lọc, tiếp thu những bài học kinh nghiệm nào để phát triển kinh tế biển xanh trong bối cảnh hiện nay?

Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu, tổng hợp các báo cáo chính sách, văn bản pháp luật, và các nghiên cứu khoa học liên quan đến kinh tế biển của hai nước. Phương pháp so sánh đối chiếu được sử dụng xuyên suốt nhằm làm nổi bật sự tương đồng, khác biệt giữa các mô hình phát triển, từ đó xây dựng nền tảng lý luận thực tiễn để rút ra bài học cho Việt Nam.

2. Cơ sở tiếp cận về phát triển kinh tế biển xanh

2.1. Khái niệm kinh tế biển xanh


Khái niệm "Kinh tế biển xanh" (Blue Economy) được các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Liên Hợp Quốc hệ thống hóa thành mô hình sử dụng bền vững tài nguyên đại dương vì mục tiêu tăng trưởng kinh tế, cải thiện sinh kế và việc làm, trong khi vẫn bảo tồn "sức khỏe" của hệ sinh thái biển (EELET, 2024). Kinh tế biển xanh gắn liền trực tiếp với Mục tiêu Phát triển Bền vững số 14 (SDG 14) và giao thoa với các mục tiêu khác.

Đặc trưng cơ bản của kinh tế biển xanh là sự chuyển dịch từ nền kinh tế biển truyền thống – vốn xem đại dương chủ yếu là không gian tự do để khai thác tài nguyên thô và xả thải – sang mô hình phát triển tuần hoàn và bền vững. Mọi hoạt động kinh tế như logistics, du lịch, năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học biển đều được quy hoạch trên nền tảng ứng dụng khoa học công nghệ, giảm phát thải carbon và phục hồi tự nhiên. Quan hệ cốt lõi trong kinh tế biển xanh là sự tương hỗ giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và bảo đảm sinh kế. Đây là ba trụ cột không thể tách rời; sự gia tăng giá trị kinh tế không được phép đánh đổi bằng sự suy thoái sinh thái hay việc tước đoạt không gian sinh tồn của cộng đồng.

2.2. Nội dung và tiêu chí đánh giá phát triển kinh tế biển xanh

Dựa trên cách tiếp cận tổng hợp, việc đánh giá mô hình phát triển kinh tế biển xanh của một quốc gia được xem xét qua các nội dung cơ bản:

Định hướng phát triển: Thể hiện qua tầm nhìn dài hạn; mức độ lồng ghép không gian biển vào quy hoạch tổng thể.

Phát triển hạ tầng và logistics biển: Năng lực hiện đại hóa cảng biển, chuỗi cung ứng hàng hải nhằm biến vị trí địa lý thành lợi thế cạnh tranh toàn cầu.

Khai thác và bảo vệ tài nguyên biển: Khả năng quản lý, phục hồi nguồn lợi thủy sản, thiết lập khu bảo tồn biển và phát triển năng lượng tái tạo từ đại dương (Khan & Anwar, 2023).

Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo: Mức độ đầu tư vào nghiên cứu biển sâu, công nghệ sinh học biển và quan trắc dữ liệu đại dương (Islam và cộng sự, 2024).

Thích ứng với biến đổi khí hậu: Năng lực phục hồi các hệ sinh thái ven biển (rừng ngập mặn, rạn san hô) đóng vai trò như các bể chứa carbon tự nhiên và vùng đệm chống xói lở.

Quản trị biển và sự tham gia của cộng đồng: Hiệu quả trong phối hợp liên ngành, áp dụng quy hoạch không gian biển (MSP) và các cơ chế đồng quản lý nhằm giải quyết xung đột lợi ích.

3. Kinh nghiệm phát triển kinh tế biển xanh ở Pakistan và Bangladesh

Quá trình phát triển kinh tế biển xanh tại Pakistan và Bangladesh phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình khai thác tài nguyên truyền thống sang cách tiếp cận coi biển là không gian phát triển tổng hợp (Islam và cộng sự, 2024). Các quốc gia này đều nỗ lực thực hiện đồng thời các mục tiêu tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân (Hossain & Hasan, 2019).

3.1. Kinh nghiệm của Pakistan

3.1.1. Khai thác vị trí địa chiến lược và phát triển hạ tầng


Phát triển kinh tế biển của Pakistan lại đặt trọng tâm vào việc khai thác triệt để lợi thế địa chiến lược của quốc gia. Mặc dù kinh tế biển hiện vẫn đóng góp một tỷ trọng khá khiêm tốn vào cơ cấu GDP, nhưng Islamabad ngày càng nhận thức sâu sắc vai trò của không gian biển khi sở hữu vị trí cửa ngõ giao thương huyết mạch, kết nối Nam Á, Trung Á (đặc biệt là các quốc gia không giáp biển), Trung Đông và khu vực Ấn Độ Dương (Khan & Anwar, 2023).

Động lực mang tính đòn bẩy chính là dự án phát triển cảng nước sâu Gwadar, một mắt xích cốt lõi nằm trong khuôn khổ Hành lang Kinh tế Trung Quốc – Pakistan (CPEC). Pakistan không chỉ quy hoạch Gwadar như một dự án hạ tầng cảng biển đơn thuần, mà kỳ vọng biến nơi đây thành một siêu trung tâm logistics, thương mại và dịch vụ hàng hải của toàn khu vực. Dự án này phản ánh xu hướng phát triển vĩ mô: coi hạ tầng kinh tế biển như một công cụ để thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, thực tiễn cũng chỉ ra rằng để khai thác tối đa lợi thế địa chiến lược này, Pakistan đòi hỏi phải có sự ổn định kinh tế vĩ mô, khả năng huy động nguồn lực trong nước và đặc biệt là năng lực quản trị hiệu quả.

3.1.2. Phục hồi hệ sinh thái ven biển

Bên cạnh các dự án hạ tầng quy mô lớn, Pakistan cũng ghi nhận những kết quả tích cực trong bảo tồn và phục hồi “vốn tự nhiên”, tiêu biểu là các chương trình phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn tại đồng bằng sông Ấn. Sự phối hợp giữa Chính phủ tỉnh Sindh, các tổ chức quốc tế và khu vực tư nhân đã góp phần mở rộng diện tích rừng ngập mặn, bảo vệ đa dạng sinh học, tăng khả năng lưu giữ carbon và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng ven biển (Ahmed và cộng sự, 2025).

Trong một thời gian dài, hệ sinh thái tại đây đã bị suy thoái nặng nề do hệ quả của việc khai thác quá mức, ô nhiễm môi trường và sự sụt giảm nghiêm trọng nguồn nước ngọt từ thượng nguồn do tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người. Đứng trước nguy cơ đó, Pakistan đã triển khai các chiến dịch trồng rừng quy mô lớn. Việc khôi phục và mở rộng diện tích rừng ngập mặn không chỉ tạo ra "bức tường xanh" giúp giảm thiểu tình trạng xói lở bờ biển, mà còn trực tiếp phục hồi môi trường sinh sản cho nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế cao, hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng ngư dân. Về tầm nhìn dài hạn, các hệ sinh thái này đóng vai trò như những "bể chứa" hấp thụ carbon khổng lồ, hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường năng lực chống chịu (resilience) của cộng đồng ven biển trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.

3.1.3. Hạn chế về quản trị và rào cản xã hội

Bất chấp những nỗ lực trên, mô hình phát triển kinh tế biển xanh của Pakistan đang vấp phải những điểm nghẽn nghiêm trọng về năng lực thể chế, vấn đề môi trường và công bằng xã hội.

Về điểm nghẽn thể chế: Quản trị biển tại Pakistan là một hệ thống phân mảnh, theo mô hình quản lý ngành truyền thống. Quyền lực bị chia cắt giữa hàng loạt cơ quan bao gồm Bộ Hàng hải, Bộ Thủy sản, Bộ Biến đổi khí hậu, lực lượng Hải quân và chính quyền các tỉnh ven biển. Sự vắng bóng của một cơ chế điều phối liên ngành đủ mạnh đã dẫn đến tình trạng các chính sách được ban hành thiếu đồng bộ, cản trở lẫn nhau, làm chậm tiến độ cấp phép và triển khai các dự án đầu tư lớn, đồng thời tạo ra những khoảng trống trong việc giám sát môi trường. Đây là nguyên nhân cốt lõi giải thích vì sao tiềm năng biển của Pakistan vẫn chưa được đánh thức trọn vẹn trong suốt nhiều thập niên.

Về áp lực môi trường: Tại Karachi – thành phố cảng lớn nhất và là trung tâm kinh tế quan trọng nhất của đất nước, tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa đã vượt xa năng lực của hệ thống xử lý môi trường. Lượng khổng lồ nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý bị xả trực tiếp ra biển, gây ô nhiễm nghiêm trọng vùng ven bờ, làm suy thoái hệ sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn lợi thủy sản xuất khẩu của quốc gia.

Về rào cản xã hội: Những tranh luận xoay quanh siêu dự án cảng nước sâu Gwadar là ví dụ điển hình cho sự phức tạp trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và công bằng xã hội. Mặc dù dự án mang theo kỳ vọng tạo động lực tăng trưởng vĩ mô, nhiều cộng đồng địa phương lại cảm thấy bị gạt ra khỏi tiến trình phát triển và lo ngại quyền lợi của họ không được bảo đảm. Những bức xúc liên quan đến quyền tiếp cận nguồn nước sạch, sự thiếu hụt cơ hội việc làm, sự suy giảm quyền khai thác thủy sản truyền thống và vấn đề phân bổ lợi ích từ các dòng vốn đầu tư lớn đang trở thành rào cản xã hội dai dẳng. Thực tiễn này khẳng định một bài học sâu sắc: thành công của kinh tế biển xanh không thể chỉ được đo đếm bằng quy mô đầu tư hạ tầng hay tốc độ tăng trưởng GDP, mà phải được đánh giá qua mức độ bao trùm và khả năng cải thiện thực chất đời sống của người dân bản địa.

3.2. Kinh nghiệm của Bangladesh

3.2.1. Gắn kinh tế biển với thích ứng biến đổi khí hậu


Là một trong những quốc gia có địa hình thấp nhất thế giới, nằm trọn trong vùng đồng bằng châu thổ rộng lớn do các con sông Hằng, Brahmaputra và Meghna bồi đắp, Bangladesh được đánh giá là quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước các tác động của biến đổi khí hậu. Quốc gia này thường xuyên phải đối mặt với các cơn bão nhiệt đới có cường độ tàn phá mạnh xuất phát từ Vịnh Bengal, hiện tượng nước biển dâng và tình trạng xâm nhập mặn ngày càng lan sâu vào nội địa. Những thảm họa này đe dọa trực tiếp đến không gian sinh sống, phá hủy hạ tầng kinh tế biển và tước đoạt sinh kế của hàng triệu người dân.

Chính vì vậy, Bangladesh lựa chọn một hướng tiếp cận hoàn toàn khác biệt: đặt trọng tâm vào khả năng thích ứng khí hậu và bảo đảm an ninh sinh kế (Hossain & Hasan, 2019). Các chương trình phát triển kinh tế biển của nước này không thể tách rời yêu cầu bảo vệ con người, được gắn chặt với công tác giảm nghèo, hỗ trợ sinh kế và tăng cường khả năng chống chịu của toàn xã hội. Mọi chính sách phát triển đại dương tại đây đều xem rủi ro khí hậu là biến số thường trực cần ưu tiên giải quyết, thay vì chỉ tập trung vào tốc độ tăng trưởng kinh tế đơn thuần.

3.2.2. Đồng quản lý và bảo vệ hệ sinh thái

Thành tựu mang tính biểu tượng của Bangladesh là mô hình bảo tồn tài nguyên dựa vào cộng đồng, thể hiện qua việc phục hồi thành công nguồn lợi cá Hilsa – loài thủy sản có giá trị kinh tế và văn hóa cốt lõi của quốc gia. Thay vì chỉ áp dụng các biện pháp quản lý mang tính áp đặt hay cưỡng chế hành chính, chính phủ đã triển khai cơ chế "đồng quản lý" (co-management): thiết lập các khu vực bảo vệ sinh sản, áp dụng lệnh cấm đánh bắt theo mùa, nhưng đồng thời kết hợp chặt chẽ với việc cung cấp hỗ trợ lương thực và an sinh xã hội cho ngư dân trong thời gian ngừng khai thác (Islam và cộng sự, 2024). Cách tiếp cận này biến cộng đồng địa phương thành đối tác trực tiếp, tạo ra sự đồng thuận xã hội cao và nâng cao tính bền vững của chính sách.

Bên cạnh đó, việc bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn Sundarbans – khu rừng ngập mặn lớn nhất thế giới – được xem là ưu tiên an ninh sinh thái hàng đầu của Bangladesh. Sundarbans không chỉ mang giá trị đặc biệt về đa dạng sinh học mà còn đóng vai trò như một "lá chắn tự nhiên" khổng lồ giúp giảm thiểu sức tàn phá của bão nhiệt đới, nước biển dâng và xâm nhập mặn. Việc duy trì hệ sinh thái này không chỉ bảo vệ các cộng đồng ven biển mà còn mở ra cơ hội phát triển du lịch sinh thái và tham gia thị trường tín chỉ carbon quốc tế, tạo ra nguồn thu mới từ các dịch vụ hệ sinh thái.

3.2.3. Phát triển hạ tầng phục vụ thương mại

Là một nền kinh tế hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng may mặc lớn nhất thế giới, Bangladesh phụ thuộc rất lớn vào hệ thống vận tải biển để duy trì huyết mạch thương mại quốc tế. Để đáp ứng nhu cầu lưu chuyển hàng hóa ngày càng gia tăng, Bangladesh đã tập trung nguồn lực đáng kể để mở rộng và hiện đại hóa các cảng biển chiến lược như Chattogram, Mongla và Payra.

Việc nâng cấp đồng bộ các cảng biển này không chỉ giúp giải tỏa tình trạng quá tải, rút ngắn thời gian vận chuyển và cắt giảm chi phí logistics, mà còn nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu. Hơn thế nữa, các dự án phát triển hạ tầng cảng biển còn đóng vai trò tạo động lực lan tỏa cho các khu vực ven biển, thu hút đầu tư và trực tiếp tạo ra nhiều việc làm, cải thiện thu nhập cho người dân địa phương.

3.2.4. Những vấn đề đặt ra

Mặc dù có nhiều nỗ lực và đạt được những thành tựu nhất định, quá trình phát triển kinh tế biển xanh của Bangladesh vẫn đang bị kìm hãm bởi những rào cản lớn về công nghệ, môi trường và công bằng xã hội.

Về khoa học công nghệ: Quốc gia này đối mặt với sự thiếu hụt nghiêm trọng về cơ sở hạ tầng nghiên cứu biển hiện đại, đặc biệt là các đội tàu nghiên cứu đại dương chuyên dụng, hệ thống quan trắc quy mô lớn và cơ sở dữ liệu biển toàn diện. Sự thiếu hụt thông tin khoa học đáng tin cậy khiến việc hoạch định chính sách quản lý tài nguyên và dự báo rủi ro môi trường gặp nhiều khó khăn.

Về áp lực môi trường và xã hội: Hoạt động công nghiệp ven biển, giao thông hàng hải, quá trình đô thị hóa nhanh và mật độ dân số cao đã vượt quá năng lực của hệ thống hạ tầng môi trường, làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm tại nhiều khu vực cửa sông và vùng ven biển. Đáng chú ý, việc chuyển đổi ồ ạt đất nông nghiệp sang nuôi trồng thủy sản thâm canh (đặc biệt là nuôi tôm nước lợ) nhằm chạy theo lợi ích xuất khẩu đã làm thay đổi cơ cấu sinh kế truyền thống của người dân bản địa. Nếu không được quản lý tốt, quá trình này không chỉ gây áp lực tàn phá các hệ sinh thái tự nhiên mà còn làm gia tăng rủi ro bất bình đẳng xã hội. Việc phải đồng thời cân đối, giải quyết đa mục tiêu từ tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo, đến bảo vệ môi trường và thích ứng khí hậu trong điều kiện nguồn lực hữu hạn vẫn là một bài toán vô cùng nan giải đối với Bangladesh.

4. So sánh kinh nghiệm và bài học cho Việt Nam

4.1. Một số điểm tương đồng và khác biệt

Anh-tin-bai
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp

4.2. Những bài học kinh nghiệm chủ yếu cho Việt Nam

Thực tiễn phát triển của Pakistan và Bangladesh cho thấy không có một mô hình phát triển duy nhất phù hợp cho mọi quốc gia. Tuy nhiên, từ những thành tựu và cả những điểm nghẽn của hai nước Nam Á, Việt Nam có thể chắt lọc những bài học cốt lõi sau để làm cơ sở tham mưu, hoàn thiện mục tiêu phát triển bền vững kinh tế biển quốc gia:

4.2.1. Xây dựng thể chế quản trị biển tổng hợp và thống nhất

Kinh nghiệm từ sự phân tán quyền lực tại Pakistan cho thấy một hệ thống quản lý ngành truyền thống, thiếu cơ chế điều phối hiệu quả sẽ dẫn đến chồng chéo chính sách và xung đột lợi ích (Khan & Anwar, 2023). Tại Pakistan, quyền quản lý biển bị cắt khúc giữa nhiều cơ quan như Bộ Hàng hải, Bộ Thủy sản, Bộ Biến đổi khí hậu, lực lượng hải quân và chính quyền các tỉnh ven biển. Sự thiếu vắng một quy chế phối hợp liên ngành đã làm chậm tiến độ giải quyết thủ tục của các đại dự án và tạo ra những khoảng trống trong giám sát môi trường.

Từ bài học này, Việt Nam cần xây dựng các thể chế đủ mạnh để quản lý tổng hợp không gian biển, xóa bỏ tình trạng "quản lý cát cứ" giữa các bộ, ngành liên quan đến thủy sản, giao thông, môi trường và quốc phòng. Việc sớm hoàn thiện và thực thi nghiêm ngặt Quy hoạch không gian biển quốc gia sẽ là công cụ đắc lực để phân bổ không gian hợp lý, giảm thiểu xung đột lợi ích giữa các ngành kinh tế.

4.2.2. Gắn phát triển hạ tầng logistics với chuỗi giá trị

Hạ tầng biển không chỉ phục vụ vận tải mà là nền tảng xây dựng nền kinh tế biển cạnh tranh. Từ sáng kiến dự án cảng nước sâu Gwadar (Pakistan), có thể thấy xu hướng chung là không phát triển các cảng biển như những "ốc đảo" độc lập. Cảng Gwadar được Pakistan kỳ vọng trở thành trung tâm logistics và thương mại của toàn khu vực, thúc đẩy hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đối với Việt Nam, bài học rút ra là cần tiếp tục hiện đại hóa hệ thống cảng biển (như cụm cảng Lạch Huyện, Cái Mép - Thị Vải), nhưng phải kết nối đồng bộ với mạng lưới giao thông nội địa (đường bộ cao tốc, đường sắt, đường thủy) và các khu công nghiệp ven biển. Sự tích hợp này là điều kiện tiên quyết để giảm chi phí logistics, nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và thúc đẩy lưu chuyển hàng hóa quốc tế.

4.2.3. Lấy khoa học công nghệ làm nền tảng cạnh tranh

Hạn chế về năng lực nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ biển của Pakistan và Bangladesh cho thấy đây là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển kinh tế biển xanh. Việc thiếu tàu nghiên cứu chuyên dụng, cơ sở dữ liệu biển và công nghệ giám sát hiện đại khiến hai quốc gia gặp khó khăn trong nghiên cứu, khai thác và quản lý tài nguyên biển (PL Raj IAS Academy, 2024). Kinh nghiệm này gợi mở cho Việt Nam cần sớm tăng cường năng lực nghiên cứu biển, xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác và bảo vệ tài nguyên biển.

Việt Nam cần xác định khoa học công nghệ là động lực bứt phá, từ đó tăng cường đầu tư ngân sách cho công tác khảo sát tài nguyên biển và xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa liên ngành. Đặc biệt, cần tập trung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và từng bước làm chủ, tiếp cận các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghệ nuôi biển xa bờ (mariculture), năng lượng tái tạo ngoài khơi (điện gió) và công nghệ sinh học biển.

4.2.4. Tích hợp thích ứng biến đổi khí hậu vào phát triển kinh tế

Khí hậu cực đoan đang làm gia tăng tính bất định của các mục tiêu phát triển kinh tế. Bài học từ Bangladesh trong việc bảo vệ rừng ngập mặn Sundarbans làm lá chắn sinh thái tự nhiên (Hossain & Hasan, 2019) hay nỗ lực trồng rừng tại đồng bằng sông Ấn của Pakistan là kinh nghiệm vô giá cho Việt Nam. Tại Bangladesh, việc bảo vệ nghiêm ngặt các hệ sinh thái này không chỉ giúp giảm thiểu tác động của bão và xâm nhập mặn mà còn tạo ra các "bể chứa" carbon khổng lồ.

Với vị trí địa lý có nhiều nét tương đồng, Việt Nam cần đặt mục tiêu thích ứng biến đổi khí hậu vào vị trí trung tâm của mọi quyết sách kinh tế biển. Phát triển kinh tế biển xanh phải đi đôi với việc thiết kế, xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu khí hậu. Các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long và sông Hồng phải được xem là "tài sản quốc gia" cốt lõi, cần được bảo vệ và phục hồi nghiêm ngặt.

4.2.5. Bảo đảm công bằng xã hội và sinh kế cộng đồng

Sự gia tăng xung đột giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và không gian sinh kế tại Pakistan là lời cảnh tỉnh sâu sắc. Quá trình mở rộng ồ ạt các khu công nghiệp và cảng biển tại các quốc gia này đã làm thu hẹp ngư trường truyền thống, đe dọa trực tiếp đến sinh kế của các cộng đồng ngư dân bản địa. Bản chất của kinh tế biển xanh là tìm kiếm sự cân bằng bền vững giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và bảo đảm công bằng xã hội.

Để giải quyết bài toán này, Việt Nam cần nhân rộng cơ chế "đồng quản lý" (co-management) tài nguyên vô cùng hiệu quả như mô hình bảo vệ cá Hilsa của Bangladesh (Islam và cộng sự, 2024). Trong mô hình này, việc hạn chế khai thác được kết hợp chặt chẽ với các gói hỗ trợ lương thực và sinh kế thay thế cho ngư dân. Việt Nam cần bảo đảm sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương trong quá trình tham vấn quy hoạch và thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch đối với mọi dự án kinh tế biển quy mô lớn, bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình phát triển.

5. Kết luận

Nghiên cứu về tiến trình phát triển kinh tế biển xanh tại Nam Á cho thấy sự chuyển dịch tất yếu: từ tư duy khai thác tài nguyên đơn thuần sang mô hình phát triển tổng hợp. Pakistan sử dụng lợi thế địa lý để biến hệ thống cảng biển thành hành lang logistics; trong khi Bangladesh là hình mẫu tiêu biểu trong việc sử dụng hệ sinh thái làm bệ đỡ vững chắc để duy trì sinh kế trước biến đổi khí hậu. Sự kết hợp chọn lọc các thế mạnh này — lấy tầm nhìn dài hạn làm kim chỉ nam, khoa học công nghệ làm động lực, bảo vệ hệ sinh thái làm nền tảng và sinh kế cộng đồng làm trung tâm — sẽ là bệ phóng giúp Việt Nam xây dựng một cơ chế quản trị không gian biển xuất sắc, hướng tới hiện thực hóa khát vọng phát triển bền vững theo tinh thần của kinh tế biển xanh.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Ahmed, S., Hu, L.-J., Cheng, L., Jia, M., et al. (2025). Substantial rehabilitation of mangrove forests along the Indus Delta coastline of Pakistan: A 33-year review. Ecological Indicators, 178, 113837. https://doi.org/10.1016/j.ecolind.2025.113837.

EELET. (2024). Navigating India's blue economy: Pathways to a secure and sustainable future. The Institute of Electronics and Electrical Engineers. https://www.eelet.org.uk/index.php/journal/article/view/2598

Hossain, M. A., & Hasan, M. (2019). Blue economy and climate change: Bangladesh perspective. Journal of Ocean and Coastal Economics, 6(1). https://doi.org/10.15351/2373-8456.1098

Islam, M. S., Ahmed, Z., Habib, M. A., & Masud, O. (2024). Blue economy of Bangladesh and sustainable development goals (SDGs): a comparative scenario. Discover Sustainability, 5(1). https://doi.org/10.1007/s43621-024-00445-5

PL Raj IAS Academy. (2024). MoES new paper on "Transforming India's Blue Economy". PL Raj IAS Academy. https://plrajiasacademy.com

TS. Nguyễn Đức Trung
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1