Kinh tế số và sự hình thành hệ sinh thái công nghệ của Ả Rập Xê Út
Vương quốc Ả Rập Xê Út (Ả Rập Xê Út) xác định đa dạng hóa nền kinh tế, giảm phụ thuộc vào dầu mỏ và xây dựng nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo là những mục tiêu phát triển quốc gia quan trọng. Những định hướng này được cụ thể hóa trong Tầm nhìn 2030 (Vision 2030), văn kiện chiến lược định hướng quá trình chuyển đổi mô hình phát triển của đất nước. Trong đó, công nghệ số được xác định là một trong những động lực quan trọng để nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và tạo ra các ngành kinh tế mới.
1. Kinh tế số – nền tảng của mô hình tăng trưởng mới
Trên cơ sở đó, Chính phủ Ả Rập Xê Út thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển kinh tế số thông qua hệ thống chính sách về hạ tầng số, chính phủ số, thương mại điện tử, dịch vụ số, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Chính sách kinh tế số (Digital Economy Policy) được triển khai nhằm thúc đẩy tăng trưởng và đa dạng hóa nền kinh tế dựa trên công nghệ số, trong khi chiến lược chính phủ số từng bước chuyển trọng tâm từ số hóa dịch vụ sang nâng cao chất lượng, khả năng tích hợp và mức độ sử dụng các dịch vụ công số.
 
Việc triển khai các chính sách này đã góp phần hình thành một hệ sinh thái số ngày càng phát triển. Chính phủ tập trung xây dựng các nền tảng số quốc gia, hệ thống định danh số, thanh toán điện tử, dịch vụ công trực tuyến và cơ sở dữ liệu dùng chung, qua đó đưa hoạt động của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân lên môi trường số. Hạ tầng kết nối, điện toán đám mây và các trung tâm dữ liệu cũng được mở rộng. Nhờ đó, chuyển đổi số không chỉ thay thế các phương thức cung cấp dịch vụ truyền thống mà còn tạo lập môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các mô hình kinh doanh, dịch vụ và hoạt động quản trị dựa trên dữ liệu.
Anh-tin-bai
Hình 1: Tỷ trọng và đóng góp của kinh tế số trong GDP của Ả Rập Xê Út (2024)
Những kết quả đạt được cho thấy kinh tế số đang từng bước trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Ả Rập Xê Út. Theo GASTAT, năm 2024, tỷ trọng kinh tế số trong GDP đạt 16,0%, tăng so với mức 15,6% của năm 2023; doanh thu hoạt động của khu vực ICT đạt 249,8 tỷ riyal. Đến năm 2025, tỷ lệ thâm nhập Internet đạt 99,6%, trong khi 96% người dùng Internet sử dụng các dịch vụ công trực tuyến. Các số liệu này phản ánh những tiến bộ rõ rệt trong quá trình chuyển đổi số, thể hiện qua sự mở rộng của hạ tầng, mức độ phổ cập dịch vụ số và sự phát triển của các hoạt động kinh tế dựa trên dữ liệu và công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI). Trên nền tảng đó, Internet và các dịch vụ công số không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị mà còn mở rộng không gian phát triển cho doanh nghiệp thông qua các sản phẩm, nền tảng và mô hình kinh doanh mới. Đây là tiền đề quan trọng để Ả Rập Xê Út tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển được đề ra trong Vision 2030.
 
2. Hạ tầng số – điều kiện để mở rộng kinh tế số
 
Để kinh tế số phát triển, Ả Rập Xê Út đã đầu tư mạnh vào hạ tầng kết nối, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và các nền tảng số. Kết quả thể hiện khá rõ ở mức độ phổ cập Internet. Theo Saudi Internet Report 2025 của Cơ quan Truyền thông, Không gian và Công nghệ (CST), tỷ lệ thâm nhập Internet tại Ả Rập Xê Út đạt 99,6% trong năm 2025. Cùng năm, mức tiêu thụ Internet di động trung bình đạt 53 GB/người/tháng, gấp khoảng ba lần mức trung bình toàn cầu, trong khi tốc độ tải xuống di động trung vị đạt 216 Mbps.
 
Những con số này cho thấy hạ tầng số đã trở thành một bộ phận quan trọng của đời sống kinh tế – xã hội. Năm 2025, 96% người dùng Internet sử dụng dịch vụ công trực tuyến, 85,9% sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến và 76,9% mua sắm trực tuyến. Điều đó tạo ra một thị trường số có quy mô lớn, đồng thời tạo ra lượng lớn giữ liệu và tương tác số, mở rộng không gian phát triển dịch vụ cho các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp.
 
Do đó, hạ tầng số tại Ả Rập Xê Út không chỉ được nhìn nhận như cơ sở kỹ thuật của Internet mà ngày càng trở thành hạ tầng cho nền kinh tế dựa trên dữ liệu. Khi kết nối, nền tảng số và dịch vụ trực tuyến đã đạt quy mô lớn, bước tiếp theo là tổ chức, quản trị và khai thác dữ liệu để nâng cao hiệu quả quản lý và tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới.
Anh-tin-bai
Hình 2: Mức độ sử dụng dịch vụ số và hạ tầng Internet tại Ả Rập Xê Út (2025)
Nguồn:Ủy ban Truyền thông, Không gian và Công nghệ Ả Rập Xê Út
3. Từ dữ liệu và ứng dụng số đến phát triển AI
 
Một trong những điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Ả Rập Xê Út là AI không được phát triển tách biệt mà đặt trên nền tảng chuyển đổi số, kinh tế số và năng lực dữ liệu. Trong khi nhiều quốc gia vẫn tập trung hoàn thiện hạ tầng số, số hóa dịch vụ và mở rộng kinh tế số, Ả Rập Xê Út đã chuyển sang khai thác các nền tảng này để phát triển và ứng dụng AI ở quy mô rộng hơn. Chiến lược quốc gia về dữ liệu và AI (National Strategy for Data & AI – NSDAI), được phê duyệt ngày 17 tháng 7 năm 2020, xác định dữ liệu và AI là công cụ thực hiện Vision 2030, với lộ trình từ “National Enabler” năm 2021, phát triển năng lực chuyên môn năm 2025 đến mục tiêu trở thành “Industry Leader” vào năm 2030. NSDAI đặt mục tiêu đưa Ả Rập Xê Út vào nhóm 15 quốc gia hàng đầu về AI, phát triển hơn 20.000 chuyên gia dữ liệu và AI, thu hút khoảng 75 tỷ riyal đầu tư và thúc đẩy hình thành hơn 300 doanh nghiệp khởi nghiệp. Chiến lược ưu tiên giáo dục, chính phủ, y tế, năng lượng và giao thông, cho thấy AI được gắn trực tiếp với kinh tế, quản trị và dịch vụ công.
 
Từ nền tảng đó, Ả Rập Xê Út đang chuyển từ xây dựng năng lực AI sang hình thành hệ sinh thái AI phục vụ trực tiếp cho nền kinh tế số. Hệ sinh thái này bao gồm dữ liệu, hạ tầng tính toán, điện toán đám mây, nhân lực, nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và các ứng dụng AI. SDAIA tập trung phát triển hạ tầng số, điện toán đám mây chính phủ, ngân hàng dữ liệu quốc gia, nền tảng số, công nghệ ngôn ngữ Ả Rập và các ứng dụng AI. Đến năm 2025, hơn 440 hệ thống của cơ quan nhà nước đã được tích hợp vào National Data Lake, với trên 85 TB dữ liệu. Việc thành lập HUMAIN vào tháng 5 năm 2025 cho thấy cách tiếp cận này đã mở rộng sang khu vực doanh nghiệp. Doanh nghiệp thuộc PIF hoạt động trên toàn bộ chuỗi giá trị AI, từ trung tâm dữ liệu, hạ tầng tính toán và cloud đến mô hình AI và giải pháp ứng dụng, hướng tới thị trường trong nước, khu vực và quốc tế.
 
Mức độ ứng dụng trong xã hội cũng cho thấy quá trình này đã vượt ra ngoài chính sách và đầu tư công nghệ. Theo Saudi Internet Report 2025, 45,2% người dùng Internet tại Ả Rập Xê Út sử dụng các công cụ AI, tăng hơn gấp đôi so với năm trước. Các ứng dụng phổ biến gồm tìm kiếm thông tin (80,8%), phát triển ý tưởng (40,1%), học tập và giáo dục (37,7%), tạo hình ảnh, video hoặc bài trình bày (25,7%) và dịch ngôn ngữ (25,1%). Đặc biệt, năm 2026 được Ả Rập Xê Út xác định là “Năm Trí tuệ nhân tạo”, nhằm thống nhất các nỗ lực quốc gia, nâng cao nhận thức và thúc đẩy các sáng kiến, chương trình ứng dụng AI trên quy mô rộng. Như vậy, Ả Rập Xê Út đang tiến xa hơn giai đoạn số hóa và phát triển hạ tầng: AI được tích hợp vào các nền tảng, dịch vụ và hoạt động kinh tế, đồng thời góp phần hình thành hệ sinh thái công nghệ tạo ra sản phẩm, dịch vụ và giá trị gia tăng mới.
Anh-tin-bai
Hình 3: Trí tuệ nhân tạo, ứng dụng và hành vi số tại Ả Rập Xê Út năm 2025Nguồn: Ủy ban Truyền thông, Không gian và Công nghệ Ả Rập Xê Út

4. Kinh nghiệm và gợi ý đối với Việt Nam

 
Kinh nghiệm của Ả Rập Xê Út có thể gợi mở cho Việt Nam về cách tiếp cận có tính hệ thống trong phát triển kinh tế số và công nghệ mới. Quốc gia này xây dựng hạ tầng số, chính phủ số, dữ liệu và các dịch vụ số làm nền tảng, đồng thời từng bước mở rộng sang các công nghệ mới và AI để hình thành hệ sinh thái công nghệ. Đối với Việt Nam, điều có thể học hỏi không phải là quy mô đầu tư hay mô hình phát triển của Ả Rập Xê Út, mà là tính liên kết giữa các chính sách và sự nhất quán trong lộ trình phát triển.
 
Trước hết, Việt Nam cần tiếp tục xác định kinh tế số là một động lực của tăng trưởng, thay vì chỉ coi chuyển đổi số là quá trình ứng dụng công nghệ trong từng cơ quan hoặc doanh nghiệp. Chính sách về hạ tầng số, dữ liệu, thương mại điện tử, chính phủ số, đổi mới sáng tạo, nhân lực và an toàn thông tin cần được triển khai đồng bộ, có mục tiêu và chỉ tiêu đánh giá cụ thể. Đồng thời, hạ tầng số cần được xem là một bộ phận của hạ tầng kinh tế mới, trong đó không chỉ chú trọng mạng băng rộng mà còn phát triển điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và năng lực xử lý dữ liệu.
 
Một bài học quan trọng khác là coi dữ liệu như một nguồn lực tạo ra giá trị kinh tế. Việt Nam cần đẩy mạnh chuẩn hóa và liên thông dữ liệu giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu; phát triển các nền tảng dữ liệu dùng chung và dữ liệu mở có kiểm soát, đồng thời bảo đảm bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng. Khi dữ liệu có chất lượng và khả năng khai thác tốt, doanh nghiệp có thể phát triển các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới, còn cơ quan quản lý có thêm cơ sở để ra quyết định dựa trên dữ liệu.
 
Trên nền tảng đó, Việt Nam cần chủ động ứng dụng các công nghệ mới vào những bài toán cụ thể thay vì chỉ tập trung vào việc phát triển công nghệ ở cấp độ nền tảng. Điện toán đám mây, dữ liệu lớn (Big Data), AI, blockchain và các công nghệ số khác có thể được kết hợp tùy theo nhu cầu của từng ngành để tự động hóa quy trình, dự báo, tối ưu sản xuất và chuỗi cung ứng, nâng cao chất lượng dịch vụ hoặc hỗ trợ ra quyết định. Cách tiếp cận này phù hợp với điều kiện của phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, khi nguồn lực đầu tư cho công nghệ còn hạn chế.
 
Bên cạnh ứng dụng, cần phát triển đồng thời năng lực công nghệ và khả năng hấp thụ công nghệ. Việt Nam cần đào tạo không chỉ chuyên gia AI mà cả nhân lực có kỹ năng dữ liệu và khả năng sử dụng hiệu quả các công cụ số; đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và cơ quan quản lý. Tuy nhiên, kinh nghiệm của Ả Rập Xê Út cần được vận dụng có chọn lọc. Với lợi thế lớn về nguồn lực tài chính và khả năng huy động đầu tư, quốc gia này có thể triển khai các dự án AI và trung tâm dữ liệu ở quy mô rất lớn; Việt Nam phù hợp hơn với việc lựa chọn các lĩnh vực có lợi thế và khả năng tạo giá trị cao như sản xuất, nông nghiệp, thương mại, logistics, tài chính, y tế, giáo dục và quản lý nhà nước.
 
Từ đó, bài học quan trọng nhất không nằm ở việc Việt Nam phải xây dựng một mô hình AI tương tự Ả Rập Xê Út, mà là chủ động đón nhận và khai thác hiệu quả các công nghệ mới để đổi mới mô hình phát triển. Mục tiêu cuối cùng của kinh tế số không chỉ là tăng mức độ số hóa hay phổ cập AI, mà là nâng cao năng suất, tạo sản phẩm và dịch vụ mới, tăng giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Hợp tác quốc tế cần được kết hợp với phát triển năng lực công nghệ trong nước, bảo đảm an toàn dữ liệu và quản trị rủi ro. Theo hướng đó, giá trị lớn nhất từ kinh nghiệm Ả Rập Xê Út nằm ở tư duy xây dựng hệ sinh thái, sự liên kết chính sách và khả năng chủ động ứng dụng công nghệ mới, chứ không phải ở việc sao chép quy mô đầu tư hay mô hình phát triển.
 
Kết luận
 
Tổng thể, quá trình phát triển kinh tế số và AI của Ả Rập Xê Út cho thấy một cách tiếp cận có tính hệ thống, trong đó chuyển đổi số, hạ tầng, dữ liệu, nhân lực, doanh nghiệp và chính sách được triển khai đồng bộ. Tỷ trọng kinh tế số đạt 16,0% GDP năm 2024, cùng với việc mở rộng ứng dụng AI và xây dựng hệ sinh thái AI cho thấy quốc gia này đã vượt ra ngoài giai đoạn đơn thuần số hóa và phát triển hạ tầng, chuyển sang khai thác công nghệ để nâng cao năng suất, phát triển sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Đây là điểm đáng chú ý trong quá trình đa dạng hóa nền kinh tế và giảm phụ thuộc vào dầu mỏ. Đối với Việt Nam, điều quan trọng là đặt AI và các công nghệ mới trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế số, đồng thời đầu tư vào hạ tầng, dữ liệu, nhân lực, nghiên cứu và năng lực ứng dụng của doanh nghiệp để chủ động khai thác công nghệ, tạo giá trị gia tăng và nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh.
 
Tài liệu tham khảo
 
1. Saudi Vision 2030. (2025). Vision 2030 Annual Report 2025. https://www.vision2030.gov.sa/media/ecdjfopq/vision2030_annual_report_2025_en.pdf
 
2. Ministry of Communications and Information Technology (MCIT). (2024). Digital Economy Policy in the Kingdom of Saudi Arabia. https://mcit.gov.sa/sites/default/files/digitaleconomypolicy_en.pdf
 
3. General Authority for Statistics (GASTAT). (2025). Digital Economy Statistics 2024. https://www.stats.gov.sa/documents/20117/2435267/Digital%2BEconomy%2BStatistics%2B2024%2B-%2BEN.pdf/a2c616bb-fddc-905a-f021-e5218c1d27d0
 
4. Communications, Space and Technology Commission (CST). (2026). Saudi Internet Report 2025. https://www.cst.gov.sa/en/knowledge-center/reports/saudi-internet-report-25-dashboard
 
5. Saudi Data & AI Authority (SDAIA). (2020). National Strategy for Data & AI. https://sdaia.gov.sa/en/SDAIA/SdaiaStrategies/Pages/NationalStrategyForDataAndAI.aspx
 
6. Saudi Data & AI Authority (SDAIA). (2026). The Year of AI. https://sdaia.gov.sa/en/MediaCenter/Pages/ai-year.aspx
 
7. Saudi Press Agency (SPA). (2025). HRH the Crown Prince Launches HUMAIN as Global AI Powerhouse. https://www.spa.gov.sa/w2316474
 
8. Reuters. (2026, August 31). Saudi AI firms Humain, DataVolt partner for data center on kingdom's Red Sea coast. https://www.reuters.com/business/energy/saudi-ai-firms-humain-datavolt-partner-data-center-kingdoms-red-sea-coast-2026-08-31/
 
9. Adobe. (2026, August 31). Adobe, MCIT and HUMAIN Expand Partnership. https://news.adobe.com/news/2026/08/adobe-mcit-and-humain-expand-partnership.
 
ThS. Nguyễn Trọng Tuấn Anh
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Nam Á, Tây Á và Châu Phi
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1