Tuy nhiên, khoảng cách giữa được hỏi ý kiến và thực sự tham gia vào quyết định vẫn còn đáng kể. Theo số liệu được WHO công bố cho chiến dịch năm 2026 từ Bản đồ Sức khỏe Tâm thần 2024 (Mental Health Atlas 2024), 80% quốc gia có chính sách hoặc kế hoạch sức khỏe tâm thần cho biết đã tham vấn người có trải nghiệm các vấn đề SKTT trong quá trình xây dựng chính sách; nhưng chỉ 45% báo cáo có sự hợp tác thường xuyên với người có trải nghiệm và các nhóm gia đình/người chăm sóc trong lập kế hoạch, cung cấp hoặc giám sát các hoạt động thúc đẩy sức khỏe tâm thần, phòng ngừa, điều trị và phục hồi (WHO, 2026).
Kinh nghiệm của Australia, New Zealand, Ireland và Anh cho thấy một số cách thức khác nhau để thu hẹp khoảng cách này và đưa tri thức từ trải nghiệm của người trong cuộc vào quá trình nghiên cứu, hoạch định chính sách và tổ chức dịch vụ.
1. Từ tham vấn đến đồng kiến tạo: kinh nghiệm từ một số quốc gia
1.1. Australia: xây dựng thiết chế đại diện ở cấp quốc gia
Một điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Australia là xây dựng cơ chế đại diện ổn định ở cấp quốc gia cho người có trải nghiệm và gia đình/người chăm sóc. Chính phủ Australia đã hỗ trợ thành lập hai tổ chức đầu mối quốc gia: Liên minh Quốc gia của Người sử dụng Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần (National Mental Health Consumer Alliance), đại diện cho người có trải nghiệm sống trực tiếp/người sử dụng dịch vụ; và Tổ chức Người chăm sóc Sức khỏe Tâm thần Australia (Mental Health Carers Australia), đại diện cho gia đình, người chăm sóc và người thân. Hai tổ chức này được thiết lập nhằm tạo điều kiện để các nhóm mà họ đại diện đóng góp vào những chính sách và chương trình có ảnh hưởng đến họ, cũng như vào việc cải thiện hệ thống và dịch vụ sức khỏe tâm thần (Bộ Y tế, Khuyết tật và Người cao tuổi Australia [Australian Government Department of Health, Disability and Ageing], 2026).
Đáng chú ý, người có trải nghiệm và gia đình/người chăm sóc đã tham gia ngay trong quá trình thiết kế hai tổ chức này. Các hội thảo đồng thiết kế, thảo luận với những nhóm cụ thể và lấy ý kiến công khai được sử dụng để xây dựng mô hình và hướng dẫn tài trợ; hơn 300 người đăng ký tham gia quá trình lựa chọn cho các hội thảo đồng thiết kế. Kinh nghiệm Australia vì vậy cho thấy một hướng đi đáng chú ý: từ thu nhận các câu chuyện và ý kiến riêng lẻ sang xây dựng thiết chế có khả năng tập hợp và chuyển tải tiếng nói của người trong cuộc vào quá trình chính sách một cách ổn định hơn (Australian Government Department of Health, Disability and Ageing, 2026).
1.2. New Zealand: đưa trải nghiệm các vấn đề sức khoẻ tâm thần vào cấu trúc nhân lực và quản trị hệ thống
New Zealand đưa vai trò của người có trải nghiệm các vấn đề SKTT vào cơ cấu và hoạt động của hệ thống sức khỏe tâm thần và hỗ trợ người nghiện. Chiến lược Sức khỏe Tâm thần và An sinh 2026-2036 được xây dựng với sự tham gia của người có trải nghiệm trực tiếp, gia đình và mạng lưới thân thuộc, cộng đồng người Māori, các tổ chức cộng đồng, đơn vị cung cấp dịch vụ, nhân viên tuyến đầu và giới chuyên môn (Bộ Y tế New Zealand, 2026).
Điểm nổi bật là Chiến lược định hướng phát triển lực lượng người sử dụng dịch vụ, người hỗ trợ đồng đẳng và người làm việc dựa trên chuyên môn từ trải nghiệm thực tế, đồng thời đưa vai trò lãnh đạo dựa trên trải nghiệm sống (lived experience leadership) vào các cấp của hệ thống. Những vai trò này không chỉ giới hạn ở hỗ trợ trực tiếp mà được định hướng tham gia quản lý, lập kế hoạch, đặt hàng dịch vụ, cung cấp và giám sát. Chiến lược cũng yêu cầu xây dựng hạ tầng cần thiết để người có trải nghiệm, gia đình và cộng đồng tham gia có ý nghĩa vào thiết kế và cung cấp dịch vụ (Bộ Y tế New Zealand, 2026). Điểm đáng chú ý của New Zealand là chuyển từ lắng nghe trải nghiệm sang tạo vị trí và cơ chế để tri thức từ trải nghiệm hiện diện trong chính cấu trúc nhân lực và quản trị của hệ thống.
1.3. Ireland: duy trì tiếng nói của người trong cuộc trong quá trình thực hiện chính sách
Ireland cung cấp một ví dụ về việc duy trì sự tham gia sau khi chính sách đã được ban hành. Chính sách Chia sẻ Tầm nhìn: Chính sách Sức khỏe tâm thần cho mọi người 2020-2030 (Sharing the Vision: A Mental Health Policy for Everyone) được triển khai dưới sự giám sát của Ủy ban Quốc gia về Triển khai và Giám sát. Cơ cấu này bao gồm Ban chỉ đạo, nhóm triển khai, nhóm tham chiếu và các nhóm chuyên môn (Bộ Y tế Ireland, 2020).
Năm 2022, nhóm tham chiếu của người sử dụng dịch vụ và thành viên gia đình được thành lập để tư vấn cho Ban chỉ đạo về việc thực hiện các khuyến nghị chính sách từ góc nhìn của người sử dụng dịch vụ và gia đình, đồng thời tham gia vào quy trình báo cáo chính thức (Bộ Y tế Ireland, 2022). Cách tiếp cận tương tự được sử dụng trong quá trình xây dựng Kết nối vì Sự sống 2026-2035 (Connecting for Life 2026-2035), chiến lược quốc gia về giảm tự sát và hành vi tự gây tổn thương. Quá trình này nhận được 1.895 phản hồi qua tham vấn công chúng và tổ chức bảy phiên tham vấn với hơn 200 người có trải nghiệm thực tế, giới chuyên môn và nhà hoạch định chính sách (Bộ Y tế Ireland, 2026).
Ireland còn mở rộng nguyên tắc tham gia sang lĩnh vực nghiên cứu. Chiến lược Nghiên cứu Sức khỏe Tâm thần Quốc gia, công bố năm 2024, đặt nghiên cứu trong mối liên hệ với chính sách và thực hành; cơ chế triển khai chiến lược sau đó có sự tham gia của cả người có trải nghiệm trực tiếp về khó khăn sức khỏe tâm thần (Bộ Y tế Ireland, 2024). Trường hợp Ireland cho thấy giá trị của cơ chế chính thức để tiếng nói của người trong cuộc tiếp tục hiện diện trong triển khai, giám sát và phát triển bằng chứng, thay vì kết thúc sau giai đoạn tham vấn xây dựng chính sách.
1.4. Anh: tổ chức đồng kiến tạo ở cấp chiến lược
Tại Anh, Cơ quan Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS England) đã thiết lập những hình thức chính thức để người dân, người sử dụng dịch vụ, gia đình và người chăm sóc tham gia vào hoạt động của tổ chức. Chính sách về hợp tác với người dân và cộng đồng xác định Đối tác tiếng nói của người bệnh và công chúng (Patient and Public Voice partners) là một cơ chế đưa hiểu biết từ trải nghiệm của người trong cuộc vào hoạt động của NHS England (NHS England, 2025).
Một bước phát triển đáng chú ý là đồng kiến tạo ở cấp chiến lược (strategic co-production). NHS England sử dụng khái niệm này để chỉ việc những lãnh đạo đồng đẳng (peer leaders) có trải nghiệm các vấn đề SKTT cùng tham gia xây dựng chính sách, chiến lược, hướng dẫn, thực hành tốt và cải tiến chất lượng. Cách tiếp cận này chú trọng cả phát triển kiến thức, kỹ năng và sự tự tin của người tham gia, cũng như vai trò của lãnh đạo và điều phối trong việc tạo điều kiện cho sự tham gia có ý nghĩa (NHS England, nd).
Trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, Tiêu chuẩn về Văn hóa chăm sóc đối với Dịch vụ sức khỏe tâm thần nội trú cụ thể hóa cách tiếp cận này bằng các yêu cầu như đo lường và sử dụng trải nghiệm của người bệnh để cải thiện chăm sóc; phát triển vị trí hỗ trợ đồng đẳng có trả lương; có vai trò lãnh đạo dựa trên trải nghiệm ở các cấp của tổ chức; và đưa người có trải nghiệm thực tế vào thiết kế dịch vụ, cải tiến chất lượng, quản trị và giám sát (NHS England, 2024). Trường hợp Anh làm rõ một điểm quan trọng: sự hiện diện của người có trải nghiệm trong một cuộc họp hay nhóm công tác chưa đồng nghĩa với sự tham gia có ý nghĩa. Cần có vai trò rõ ràng, năng lực tham gia, nguồn lực và phương pháp tổ chức để tiếng nói từ trải nghiệm sống có khả năng đóng góp vào quyết định.
2. Khi nào sự tham gia trở thành thực chất?
Bốn trường hợp trên không phải là những mô hình đồng nhất và cũng không đủ để đại diện cho toàn bộ thực hành quốc tế. Tuy nhiên, khi đặt cạnh khuôn khổ của WHO và bằng chứng nghiên cứu, chúng cho thấy một số điều kiện thường xuyên được nhấn mạnh đối với sự tham gia có ý nghĩa.
Thứ nhất, sự tham gia cần diễn ra đủ sớm và được duy trì trong quá trình ra quyết định. Người trong cuộc không chỉ phản hồi một phương án đã gần hoàn thiện mà cần có cơ hội đóng góp vào xác định vấn đề, ưu tiên, thiết kế, triển khai và đánh giá. WHO nhấn mạnh sự tham gia có ý nghĩa cần được tích hợp vào thực hành và văn hóa của tổ chức, thay vì chỉ là hoạt động đơn lẻ (WHO, 2023a).
Thứ hai, cần có cơ chế và nguồn lực cho sự tham gia. Các trường hợp trên cho thấy những hình thức khác nhau: tổ chức đại diện quốc gia ở Australia; lực lượng nhân sự và vị trí lãnh đạo dựa trên trải nghiệm về các vấn đề sức khoẻ tâm thần ở New Zealand; nhóm tham chiếu trong cơ chế triển khai và giám sát tại Ireland; các vị trí có trả lương và nhóm đồng kiến tạo ở Anh. Những cơ chế này khác nhau về thiết kế, nhưng đều đi xa hơn việc lấy ý kiến không thường xuyên.
Thứ ba, cần chú ý đến tính đa dạng và khả năng đại diện. WHO nhấn mạnh rằng trải nghiệm sống rất đa dạng và không một cá nhân nào có thể đại diện cho tất cả những người gặp vấn đề sức khỏe tâm thần. Vì vậy, việc lựa chọn người tham gia cần quan tâm đến những nhóm ít được đại diện và những khác biệt về xã hội, văn hóa cũng như khả năng tiếp cận dịch vụ (WHO, 2023a, 2026).
Cuối cùng, vấn đề khó nhất là chia sẻ quyền lực và khả năng ảnh hưởng đến quyết định. Các cuộc tham vấn của WHO với gần 400 người có trải nghiệm các vấn đề SKTT và các bên liên quan ở 6 khu vực cho thấy mối quan ngại về sự tham gia mang tính hình thức, tức người trong cuộc được mời tham gia nhưng ít có khả năng ảnh hưởng đến quyết định (WHO, 2023b). Tổng quan hệ thống của Hopkins và cộng sự (2024), dựa trên 9 nghiên cứu định tính tại Anh, cũng cho thấy chia sẻ quyền lực trong nghiên cứu đồng kiến tạo về sức khỏe tâm thần vẫn là một quá trình phức tạp; quan hệ tin cậy có thể hỗ trợ nhưng các bất cân xứng quyền lực mang tính cấu trúc vẫn là rào cản quan trọng. Do phạm vi bằng chứng của tổng quan này giới hạn ở các nghiên cứu tại Anh, kết quả cần được diễn giải trong bối cảnh đó (Hopkins et al., 2024).
Vì vậy, một tiêu chí quan trọng để xem xét chất lượng tham gia không chỉ là “người trong cuộc có được mời tham gia hay không”, mà còn là họ tham gia ở giai đoạn nào, với vai trò gì và đóng góp của họ được sử dụng như thế nào trong quá trình ra quyết định.
3. Từ kinh nghiệm quốc tế đến những vấn đề đặt ra cho Việt Nam
Những kinh nghiệm trên có ý nghĩa tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh sức khỏe tâm thần ngày càng được thể hiện rõ hơn trong định hướng chính sách sức khỏe. Nghị quyết số 72-NQ/TW năm 2025 của Bộ Chính trị xác định người dân là chủ thể trung tâm trong xây dựng và thực hiện các chính sách bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần (Bộ Chính trị, 2025). Nghị quyết số 262/2025/QH15 phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035 cũng đặt mục tiêu nâng cao sức khỏe thể chất, tinh thần và chất lượng cuộc sống của Nhân dân, đồng thời tăng cường chăm sóc các nhóm dễ bị tổn thương (Quốc hội, 2025).
Từ góc độ nghiên cứu chính sách, một câu hỏi cần được đặt ra là: định hướng “người dân là chủ thể trung tâm” có thể được cụ thể hóa như thế nào thành những hình thức tham gia phù hợp của người có trải nghiệm các vấn đề SKTT trong nghiên cứu, xây dựng, thực hiện và đánh giá chính sách sức khỏe tâm thần?
Trước hết, cần củng cố cơ sở bằng chứng. Hồ sơ Việt Nam trong Bản đồ Sức khỏe Tâm thần 2024 của WHO ghi nhận Việt Nam chưa có điều tra sức khỏe tâm thần quốc gia trong 10 năm gần nhất (WHO, 2025). Bên cạnh dữ liệu về tình trạng sức khỏe tâm thần và hệ thống dịch vụ, cần có thêm nghiên cứu về trải nghiệm tìm kiếm và sử dụng dịch vụ, nhu cầu chưa được đáp ứng, các rào cản tiếp cận, cũng như những hình thức người có trải nghiệm sống và gia đình hiện đang tham gia vào các chương trình và hoạt động liên quan đến sức khỏe tâm thần. Chỉ khi có bằng chứng như vậy mới có cơ sở để xác định cơ chế tham gia nào phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Thứ hai, cần nghiên cứu các cơ chế tham gia và đại diện phù hợp. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có một mô hình duy nhất: có thể là tổ chức đại diện, nhóm tham chiếu, vị trí chuyên môn dựa trên trải nghiệm sống, hỗ trợ đồng đẳng hoặc sự tham gia trực tiếp vào các nhóm xây dựng và giám sát chính sách. Tuy nhiên, các mô hình này hình thành trong những hệ thống thể chế và dịch vụ khác với Việt Nam. Vì vậy, chưa có cơ sở để giả định rằng một mô hình cụ thể có thể được chuyển giao nguyên trạng; cần đánh giá tính phù hợp, khả thi và khả năng đại diện trong bối cảnh văn hóa và hệ thống dịch vụ trong nước.
Thứ ba, cần nghiên cứu lộ trình để chuyển từ chia sẻ trải nghiệm sang tham gia thực chất vào nghiên cứu và chính sách. Trong thực tiễn sức khỏe tâm thần ở Việt Nam, người có trải nghiệm, gia đình và người chăm sóc đã có những cơ hội chia sẻ câu chuyện, nhu cầu và khó khăn của mình trong nghiên cứu, hoạt động cộng đồng hoặc quá trình cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, sự tham gia ở mức sâu hơn - chẳng hạn cùng xác định vấn đề và ưu tiên, tham gia thiết kế giải pháp, đóng góp vào quá trình ra quyết định, giám sát và đánh giá - chưa được thể hiện rõ như một cơ chế thường xuyên và có hệ thống. Đặc biệt, còn thiếu bằng chứng về những cơ chế hỗ trợ cần thiết để người trong cuộc có thể tham gia hiệu quả, như cung cấp thông tin và hướng dẫn về quy trình chính sách, phát triển năng lực tham gia, bảo đảm tính đại diện, hỗ trợ nguồn lực và tạo điều kiện để ý kiến của họ được xem xét trong quá trình ra quyết định.
Vì vậy, vấn đề đối với Việt Nam không đơn giản là tăng số lượng người có trải nghiệm các vấn đề SKTT được mời tham gia, mà cần nghiên cứu họ có thể tham gia ở đâu, vào giai đoạn nào, với vai trò và mức độ ảnh hưởng ra sao trong vòng đời của chính sách. Việc tham khảo các mô hình quốc tế cần đi cùng với đánh giá điều kiện thể chế, văn hóa, nguồn lực và đặc điểm của hệ thống dịch vụ trong nước. Một lộ trình khả thi có thể bắt đầu từ những hình thức phù hợp như tham vấn có phản hồi, nhóm tham chiếu hoặc tăng cường nghiên cứu có sự tham gia; từng bước thử nghiệm việc người trong cuộc cùng xác định ưu tiên, góp ý thiết kế chương trình và tham gia giám sát, đánh giá; trên cơ sở đó mới xem xét những cơ chế tham gia sâu hơn trong xây dựng và thực hiện chính sách. Hiệu quả của từng hình thức cần được nghiên cứu và đánh giá trước khi mở rộng.
Với chức năng nghiên cứu khoa học xã hội và cung cấp luận cứ phục vụ tư vấn chính sách, Viện Xã hội học và Tâm lý học có thể đóng góp vào quá trình này thông qua nghiên cứu kết nối ba nguồn tri thức: bằng chứng khoa học, tri thức chuyên môn và tri thức từ trải nghiệm thực tế. Trước mắt, cần có những nghiên cứu xác định người có trải nghiệm, gia đình và người chăm sóc hiện đang tham gia vào nghiên cứu, dịch vụ và quá trình chính sách ở những hình thức và mức độ nào; những yếu tố nào thúc đẩy hoặc cản trở sự tham gia; họ cần được cung cấp thông tin, hỗ trợ và phát triển năng lực ra sao; đồng thời thử nghiệm và đánh giá các mô hình tham gia phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Những bằng chứng này sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp và lộ trình khả thi nhằm từng bước chuyển từ “được chia sẻ tiếng nói” sang “có khả năng đóng góp vào quá trình kiến tạo chính sách”, thay vì áp dụng nguyên trạng các mô hình được phát triển trong những hệ thống khác.
|
Vì vậy, thông điệp “Lắng nghe trải nghiệm: Tiếng nói chân thực, thay đổi thực chất” đặt ra một câu hỏi chính sách cụ thể đối với Việt Nam: làm thế nào để tiếng nói của người có trải nghiệm các vấn đề SKTT không chỉ được lắng nghe mà có thể trở thành một nguồn tri thức tham gia vào quá trình hình thành, thực hiện và đánh giá chính sách? Bằng chứng khoa học và tri thức chuyên môn vẫn là những nền tảng quan trọng của hoạch định chính sách; tri thức từ trải nghiệm của người trong cuộc có thể bổ sung những hiểu biết về nhu cầu, rào cản tiếp cận và tác động thực tế của chính sách, chương trình và dịch vụ. Để sự bổ sung này có ý nghĩa, cần đi xa hơn việc tạo cơ hội chia sẻ: cần nghiên cứu và từng bước xây dựng những cơ chế phù hợp để người trong cuộc được chuẩn bị năng lực, có vai trò rõ ràng và có khả năng đóng góp vào những quyết định liên quan trực tiếp đến họ.
|
Tài liệu tham khảo
Tiếng Việt
Bộ Chính trị. (2025). Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân.
Quốc hội. (2025). Nghị quyết số 262/2025/QH15 phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035.
Tiếng Anh
Australian Government Department of Health, Disability and Ageing. (2026). National mental health lived experience peak bodies.
Department of Health, Ireland. (2020). Sharing the vision: A mental health policy for everyone. Government of Ireland.
Department of Health, Ireland. (2022). Minister for Mental Health and Older People Mary Butler announces establishment of Reference Group. Government of Ireland.
Department of Health, Ireland. (2024). National Mental Health Research Strategy. Government of Ireland.
Department of Health, Ireland. (2026). Connecting for Life: 2026–2035. Government of Ireland.
Hopkins, I., Verlander, M., Clarkson, L., & Jacobsen, P. (2024). What do we know about sharing power in co-production in mental health research? A systematic review and thematic synthesis. Health Expectations, 27(5), e70014.
New Zealand Ministry of Health. (2026). Mental Health and Wellbeing Strategy 2026–2036.
NHS England. Strategic co-production. Access October 2026.
NHS England. (2024). Culture of care standards for mental health inpatient services.
NHS England. (2025). Policy on working in partnership with people and communities.
World Health Organization. (2023a). WHO framework for meaningful engagement of people living with noncommunicable diseases, and mental health and neurological conditions. World Health Organization.
World Health Organization. (2023b). Intention to action series: Regional reflections. Analysis from informal regional consultations with people living with noncommunicable diseases and mental health conditions. World Health Organization.
World Health Organization. (2025). Mental health atlas 2024. World Health Organization.
World Health Organization. (2026). World Mental Health Day 2026: Lived experiences heard: Real voices, real change.