Chữ viết các dân tộc qua hiện vật trưng bày tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
Ngôn ngữ và chữ viết là một trong những thành tựu văn hóa quan trọng của nhân loại, phản ánh lịch sử hình thành, quá trình giao lưu văn hóa và sự sáng tạo của mỗi cộng đồng. Tại Việt Nam, cùng với sự đa dạng về thành phần dân tộc là sự phong phú về ngôn ngữ và các hình thức ghi chép tri thức. Thông qua những hiện vật đang được trưng bày tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Bảo tàng), công chúng có thể hình dung phần nào bức tranh đa dạng về chữ viết của các dân tộc, từ những chữ chịu ảnh hưởng của chữ Hán, chữ Phạn đến các dạng ký hiệu tượng hình mang tính văn hóa tộc người.
Sắc phong của người Việt
Sắc phong niên hiệu Khải Định (1924) của người Việt, trưng bày tại tầng 1 tòa Trống đồng
Một trong những hiện vật tiêu biểu giới thiệu về chữ Hán gắn
với phong tục, tập quán, tín ngưỡng của người Việt là sắc phong. Trong xã hội
phong kiến, sắc phong là văn bản hành chính do nhà vua ban hành. Sắc phong được
làm bằng giấy dó, nhuộm vàng, phết nhũ bạc trên cả hai mặt trước và sau. Mặt
trước viết chữ Hán, đóng dấu, vẽ hình rồng ẩn trong mây; mặt sau để trơn hoặc vẽ
hình long, ly, quy, phượng để trang trí. Không chỉ là văn bản xác nhận việc
phong tặng danh hiệu cho các vị thần được cộng đồng thờ phụng, sắc phong còn phản
ánh trình độ thư pháp, nghệ thuật chế tác giấy và phương thức quản lý của Nhà
nước phong kiến. Hiện vật được trưng bày tại Bảo tàng là bản sắc phong cho làng
An Nội (tỉnh Hà Nam cũ, nay thuộc tỉnh Ninh Bình) thờ Trần Hưng Đạo Đại Vương -
vị anh hùng có công bảo vệ đất nước và được nhân dân tôn thờ là vị thần che chở
cho cộng đồng, được vua Khải Định ban sắc vào năm 1924. Hiện vật góp phần minh
chứng cho vai trò quan trọng của chữ Hán trong đời sống hành chính, tín ngưỡng
của người Việt suốt nhiều thế kỷ.
Sách chữ Nôm Tày và sách lá buông của người Thái
Tủ trưng bày ấn gỗ, sách Nôm Tày của người Tày và sách viết trên lá buông của người Thái, trưng bày tại tầng 2 tòa Trống đồng
Nếu chữ Hán từng là loại văn tự được sử dụng phổ biến trong
đời sống xã hội của người Việt thì nhiều cộng đồng dân tộc khác cũng đã sáng tạo
hoặc tiếp thu, cải biến chữ viết để ghi chép văn học, lịch sử, luật tục và các
nghi lễ truyền thống. Người Tày đã sáng tạo chữ Nôm Tày trên cơ sở tiếp thu chữ
Hán. Nhìn vào cuốn sách Nôm Tày được trưng bày, có thể nhận thấy nhiều ký tự có
hình thức gần giống chữ Hán cổ nhưng được sử dụng với cách đọc và ý nghĩa riêng
phù hợp với ngôn ngữ của người Tày. Đây là minh chứng cho quá trình tiếp biến
văn hóa lâu dài giữa các cộng đồng cư dân có sử dụng văn tự Hán trong lịch sử.
Bên cạnh cuốn sách là chiếc ấn gỗ của người Tày cũng cho thấy
vai trò quan trọng của chữ viết trong thực hành tín ngưỡng. Trên mặt ấn khắc
các chữ triện nổi với những ý nghĩa và chức năng khác nhau. Đối với các thầy
then, ấn không chỉ là công cụ hành lễ mà còn là biểu tượng quyền năng của các lực
lượng siêu nhiên trong quan niệm dân gian của người Tày.
Người Thái cũng có chữ viết riêng với lịch sử hàng trăm năm.
Đặc biệt, nhiều cuốn sách cổ của người Thái được ghi chép trên lá buông - loại
lá thuộc họ cọ có độ bền cao. Sau khi được xử lý, người viết dùng vật nhọn khắc
chữ lên bề mặt lá rồi bôi mực để làm nổi các nét chữ. Các tấm lá sau đó được
xâu lại thành từng tập sách. Nội dung sách hiện nay rất ít người có thể đọc được.
Hình thức ghi chép này cho thấy sự thích nghi sáng tạo của cư dân vùng núi với
điều kiện tự nhiên và nguồn nguyên liệu sẵn có.
Sách cúng của người Dao
Sách cúng của người Dao đỏ, trưng bày tại tầng 2 tòa Trống đồng
Trong đời sống tín ngưỡng của nhiều dân tộc, chữ viết còn là
phương tiện kết nối con người với thế giới tâm linh. Người Dao sử dụng chữ Hán
theo cách riêng, thường được gọi là chữ Nôm Dao để ghi chép văn thơ, các bài
cúng, sách nghi lễ, gia phả và truyện cổ. Cuốn sách được trưng bày tại Bảo tàng
được viết trên giấy bản làm từ cây nứa non thường được các thầy cúng gìn giữ cẩn
thận và truyền lại qua nhiều thế hệ. Có những cuốn sách đã tồn tại hàng trăm
năm, trở thành kho tư liệu quý giá về lịch sử và văn hóa cộng đồng.
Kinh Koran của người Chăm và sách lá buông của người Khơ-me
Tủ trưng bày Kinh Koran của người Chăm và sách lá buông của người Khơ-me tại tầng 2 tòa Trống đồng
Đi dần về phương Nam, khách tham quan có thể bắt gặp những
cuốn sách lá buông của người Khơ-me. Tương tự người Thái, người Khơ-me sử dụng
lá buông để ghi chép kinh Phật và các tri thức văn hóa truyền thống. Sau khi viết,
các lá được xếp và đóng thành tập sách. Đây là loại hình tư liệu phổ biến trong
khu vực Đông Nam Á, phản ánh mối liên hệ văn hóa lâu đời giữa các cộng đồng cư
dân trong khu vực. Bên cạnh đó, các bản kinh Koran của người Chăm cũng góp phần
giới thiệu thêm một truyền thống chữ viết khác gắn với lịch sử giao lưu văn hóa
và tôn giáo của cư dân miền Trung và Nam Bộ Việt Nam.
Sách tượng hình của người Pà Thẻn
Sách tượng hình của người Pà Thẻn, trưng bày tại tầng 2 tòa Trống đồng
Đặc biệt, trong số các hiện vật trưng bày, còn có cuốn sách
của người Pà Thẻn với hệ thống ký hiệu tượng hình độc đáo để ghi chép lại lịch
sử và tôn giáo của dân tộc mình. Các hình vẽ được sắp xếp từ phải sang trái,
cũng là chiều đọc của cuốn sách. Cuốn sách đang được trưng bày tại Bảo tàng có
niên đại khoảng 200 năm. Hiện vật góp phần phản ánh sự đa dạng trong cách thức
ghi chép và lưu giữ tri thức của các cộng đồng dân tộc ở Việt Nam.
Thông qua các hiện vật về chữ viết đang được trưng bày, có
thể thấy mỗi dân tộc đều lựa chọn những chất liệu và phương thức ghi chép khác
nhau. Người Việt viết trên giấy dó bằng bút lông; người Dao dùng giấy bản; người
Thái và Khơ-me viết chữ trên lá buông; người Pà Thẻn ghi lại lịch sử bằng các
ký hiệu tượng hình. Sự khác biệt về chất liệu, quy tắc viết, kỹ thuật đóng sách
và cách đọc sách cũng có sự khác nhau ở mỗi dân tộc; tất cả đều phản ánh môi
trường sống, lịch sử giao lưu văn hóa và tư duy sáng tạo của từng cộng đồng.
Những hiện vật này không chỉ là bằng chứng về sự phong phú của
ngôn ngữ và chữ viết các dân tộc Việt Nam mà còn là kết quả của quá trình
nghiên cứu, sưu tầm và bảo tồn lâu dài của các nhà khoa học. Từ những chuyến điền
dã tại các bản làng vùng sâu, vùng xa đến công tác nghiên cứu, tư liệu hóa và
xây dựng trưng bày, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam đã góp phần đưa những tri thức
khoa học xã hội đến gần hơn với công chúng. Qua đó, những giá trị văn hóa được
lưu giữ trong các trang sách cổ, những nét chữ xưa và các ký hiệu cổ truyền tiếp
tục được bảo tồn, giới thiệu và lan tỏa trong đời sống đương đại./.