An ninh môi trường vùng biên giới Việt Nam - Trung Quốc: Thực trạng, thách thức và định hướng chiến lược
Tóm tắt: Bài nghiên cứu này phân tích một cách toàn diện thực trạng an ninh môi trường tại khu vực biên giới Việt Nam - Trung Quốc, tập trung vào ba trụ cột chính: quản trị nguồn nước, bảo tồn đa dạng sinh học và kiểm soát ô nhiễm xuyên biên giới. Thông qua việc đánh giá dữ liệu từ các hệ thống sông Hồng, sông Mê Công và các chỉ số biến động rừng tự nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng Việt Nam đang đối mặt với sự phụ thuộc lớn vào các hoạt động khai thác tài nguyên ở thượng nguồn, đặc biệt là sự thiếu hụt thông tin trong việc điều tiết thủy điện và xả lũ. Nghiên cứu cũng phân tích các tác động của biến đổi khí hậu thông qua các cam kết tại Hội nghị P4G 2025 và các thỏa thuận song phương ký kết năm 2024. Kết quả cho thấy cần một sự dịch chuyển từ quản trị dự án riêng lẻ sang cơ chế quản trị sinh thái tổng thể để đảm bảo an ninh quốc gia bền vững. Từ khóa: An ninh môi trường, Biên giới Việt - Trung, Quản trị nguồn nước, Đa dạng sinh học, An ninh phi truyền thống, Lan Thương - Mê Công.

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu (BĐKH) cực đoan, khái niệm an ninh quốc gia đã có những bước chuyển mình sâu sắc, mở rộng từ các lĩnh vực quân sự truyền thống sang các mối đe dọa phi truyền thống [3, 4]. An ninh môi trường, với tư cách là một thành phần cốt lõi của an ninh phi truyền thống, đang trở thành tâm điểm trong quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Nam Á, nơi các hệ sinh thái và nguồn tài nguyên thiên nhiên thường xuyên vượt qua ranh giới hành chính của các quốc gia [4, 6].

An ninh môi trường được định nghĩa là việc đảm bảo an toàn trước các mối nguy hiểm môi trường sinh ra do sự yếu kém trong quản lý, có nguyên nhân trong nước hay xuyên quốc gia [5]. Tại Việt Nam, các thách thức này đặc biệt gay gắt ở vùng biên giới phía Bắc, nơi có sự tương tác chặt chẽ về mặt sinh thái với Trung Quốc. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã sớm nhận diện các nguy cơ này, xác định an ninh phi truyền thống là bộ phận trong chiến lược an ninh quốc gia, liên quan trực tiếp đến sự ổn định chính trị và phát triển của đất nước. Các văn kiện Đại hội X và XI của Đảng đã nhấn mạnh việc chủ động ngăn chặn và sẵn sàng ứng phó với các mối đe dọa an ninh phi truyền thống mang tính toàn cầu để không bị động, bất ngờ.

Sự khác biệt giữa an ninh phi truyền thống (ANPTT) và an ninh truyền thống (ANTT) nằm ở đối tượng tác động và bản chất của mối đe dọa. Trong khi ANTT tập trung vào quyền lực quân sự và chủ quyền quốc gia, ANPTT lại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa kiến tạo, tập trung vào an ninh con người và sự bền vững của hệ sinh thái. Đối với khu vực biên giới Việt - Trung, việc quản lý bền vững tài nguyên và môi trường yêu cầu các bên phải tham gia đàm phán dựa trên hiệu quả của toàn khu vực thay vì chỉ dựa trên lợi ích quốc gia riêng lẻ.

2. Phương pháp luận nghiên cứu

Nghiên cứu này chủ yếu áp dụng phương pháp tổng quan tài liệu, thu thập và phân tích các báo cáo chiến lược, các văn kiện hợp tác quốc tế, nghiên cứu khoa học, cũng như dữ liệu quan trắc từ các cơ quan có thẩm quyền. Việc phân tích nội dung giúp đánh giá các vấn đề an ninh môi trường vùng biên giới, bao gồm quản trị tài nguyên nước, bảo tồn đa dạng sinh học và kiểm soát ô nhiễm không khí, nhằm rút ra các bài học và khuyến nghị cải thiện hợp tác quốc tế. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng áp dụng phương pháp phân tích so sánh để đối chiếu các cơ chế hợp tác môi trường giữa Việt Nam và Trung Quốc với các mô hình hợp tác quốc tế khác trong khu vực, qua đó đề xuất những cải tiến cần thiết. Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo môi trường và các nghiên cứu trước đây được sử dụng để xây dựng cái nhìn toàn diện về an ninh môi trường xuyên biên giới. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá các chính sách quốc gia liên quan đến an ninh môi trường và hợp tác biên giới, tập trung vào hiệu quả của các cam kết về chia sẻ dữ liệu và quản lý tài nguyên.

3. Nội dung nghiên cứu

3.1. Thực trạng an ninh môi trường

3.1.1. Thực trạng quản trị tài nguyên nước và rủi ro từ thượng nguồn

Việt Nam có đặc điểm địa lý là quốc gia hạ nguồn của nhiều lưu vực sông lớn, điều này tạo ra một sự nhạy cảm cao đối với mọi hoạt động khai thác nước phía thượng lưu. Tài nguyên nước mặt của nước ta có tới hơn 60% xuất phát từ các quốc gia láng giềng, trong đó Trung Quốc đóng vai trò then chốt đối với miền Bắc và miền Tây Nam Bộ [4,5].

Hệ thống sông Hồng và sự lệ thuộc thủy văn

Hệ thống sông Hồng - Thái Bình đóng vai trò quan trọng bậc nhất đối với an ninh lương thực và dân sinh của khu vực Bắc Bộ. Tuy nhiên, 50% nguồn nước của hệ thống sông Hồng xuất phát từ lãnh thổ Trung Quốc [5]. Việc Trung Quốc kiểm soát tới một nửa lưu lượng nước tại thượng nguồn có nghĩa là bất kỳ sự thay đổi nào trong thiết kế hoặc quản lý các công trình thủy lợi, thủy điện phía bên kia biên giới đều này tạo ra tác động lan tỏa đến Việt Nam.

Một trong những thách thức nghiêm trọng nhất là vấn đề xả lũ. Các hồ thủy lợi và đập thủy điện phía Trung Quốc thường thực hiện xả lũ gây bất ngờ cho phía Việt Nam. Mặc dù đã có cơ chế chia sẻ số liệu quan trắc mực nước giữa tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) và tỉnh Lào Cai (Việt Nam), nhưng việc thông báo cụ thể về kế hoạch xả lũ vẫn chưa được thực hiện minh bạch và kịp thời. Điều này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế cho các vùng nông nghiệp hạ lưu mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người dân vùng lũ.

Tác động của các đập thủy điện trên dòng Lan Thương - Mê Công

Đối với hệ thống sông Mê Công, mức độ phụ thuộc còn lớn hơn khi phần lớn (khoảng 90%) lượng nước về Việt Nam có nguồn gốc từ khu vực thượng lưu, bao gồm Trung Quốc, Lào, Thái Lan và Myanmar [5]. Trên phần thượng lưu thuộc Trung Quốc (sông Lan Thương), 8 đập thủy điện lớn đã được xây dựng, cùng với hàng loạt đập khác đang được quy hoạch tại các tiểu lưu vực hạ nguồn.

Các nghiên cứu từ các tổ chức quốc tế như Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) và ơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) đã chứng minh rằng các hoạt động thủy điện này gây ra sự thiếu hụt phù sa nghiêm trọng, dẫn đến xói lở đất, hạn hán và xâm nhập mặn sâu vào vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Đây không chỉ là vấn đề môi trường mà là một cuộc khủng hoảng an ninh lương thực và sinh kế đối với hàng triệu hộ nông dân Việt Nam [8, 9]. Sự xáo trộn về dòng chảy đã làm thay đổi chu kỳ sinh học của các loài thủy sản, dẫn đến suy giảm nguồn lợi tự nhiên một cách không thể đảo ngược.

 3.1.2. Biến động đa dạng sinh học và kết nối rừng vùng biên giới

Khu vực biên giới Việt - Trung là một phần của điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu, nơi sở hữu những khối rừng tự nhiên liền kề lớn cuối cùng của Đông Nam Á. Tuy nhiên, dữ liệu thực tế cho thấy một bức tranh suy thoái đáng báo động trong hơn hai thập kỷ qua.

Suy giảm diện tích rừng tự nhiên và sự bùng nổ của rừng trồng

Dựa trên phân tích ảnh vệ tinh Landsat từ năm 1995 đến 2018, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận những thay đổi lớn trong cấu trúc sử dụng đất tại dải biên giới 100km giữa Trung Quốc và các quốc gia láng giềng [7]. Tại tiểu vùng miền Bắc Việt Nam (NoV), diện tích rừng tự nhiên đã giảm 22,6%, đây là mức giảm sâu nhất trong toàn bộ khu vực nghiên cứu bao gồm cả Vân Nam (Trung Quốc), Lào và Myanmar [7].

Ngược lại với sự suy giảm rừng tự nhiên, diện tích rừng trồng tại NoV đã tăng vọt lên tới 378,1% [7]. Xu hướng này phản ánh sự chuyển đổi mạnh mẽ từ các hệ sinh thái đa loài sang các đồn điền cây công nghiệp đơn loài như cao su, keo và các loại cây lấy gỗ [7]. Mặc dù tỷ lệ che phủ rừng trên giấy tờ có thể tăng, nhưng giá trị bảo tồn đa dạng sinh học và chức năng phòng hộ của rừng trồng kém xa so với rừng tự nhiên.

Bảng 2. Biến động sử dụng đất tại khu vực biên giới giai đoạn 1995 - 2018

Anh-tin-bai

 3.1.3. Ô nhiễm không khí và tác động của nhiệt điện than xuyên biên giới

Ô nhiễm môi trường không khí tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh phía Bắc, không chỉ là kết quả của hoạt động nội địa mà còn chịu ảnh hưởng nặng nề từ các nguồn phát thải xuyên biên giới. Vào mùa đông, dưới tác động của gió mùa Đông Bắc, các khối khí ô nhiễm từ miền Nam Trung Quốc dễ dàng di chuyển sâu vào lãnh thổ Việt Nam. Dữ liệu phân tích cho thấy tỷ lệ đóng góp của các chất ô nhiễm từ phía Trung Quốc đối với Việt Nam là rất đáng kể [4]:

 • (Lưu huỳnh Dioxide (SO₂)): Đóng góp khoảng 55%.

• (Dioxide Nitơ Dioxide (NO₂): Đóng góp khoảng 48%.

• ( Cacbon Monoxide (CO)): Đóng góp khoảng 30%.

Nguyên nhân chính xuất phát từ quy mô khổng lồ của ngành công nghiệp nặng và nhiệt điện than tại Trung Quốc. Năm 2013, công suất nhiệt điện than của Trung Quốc đạt 801 GW, gấp 55,2 lần công suất của Việt Nam tại thời điểm đó [5]. Các chất hữu cơ khó phân hủy và bụi mịn từ các nhà máy này theo gió xâm nhập vào Việt Nam, gây ra các vấn đề về sức khỏe cộng đồng và làm suy giảm tầm nhìn tại các khu vực biên giới.

Tuy nhiên, trong thập kỷ qua, Trung Quốc đã thực hiện những bước tiến ngoạn mục trong việc cải thiện chất lượng không khí nội địa, điều này mang lại những tác động tích cực gián tiếp cho Việt Nam. Từ năm 2015 đến 2024, Trung Quốc đã giảm tỷ trọng than trong cơ cấu năng lượng từ 47% xuống còn 23% [10]. Hệ thống quản lý của họ dựa trên bốn trụ cột: Chính phủ dẫn dắt; doanh nghiệp hành động; khoa học công nghệ hỗ trợ; công chúng bảo vệ.

Việc Trung Quốc áp dụng công nghệ viễn thám vệ tinh để theo dõi ô nhiễm tại các địa phương và triển khai hệ thống sưởi ấm bằng năng lượng sạch đã giúp hàng triệu hộ gia đình cắt giảm việc sử dụng than tổ ong. Những bài học kinh nghiệm này đang được Việt Nam nghiên cứu và học tập thông qua các diễn đàn hợp tác như Hội nghị Thượng đỉnh P4G.

3.2. Cơ chế hợp tác đa phương và các thỏa thuận song phương mới

Trong bối cảnh các thách thức môi trường ngày càng phức tạp, các cơ chế hợp tác giữa Việt Nam và Trung Quốc đã có những bước phát triển mới, chuyển từ các tuyên bố chung sang các hành động thực tế và cụ thể hơn.

a)     Hợp tác Lan Thương - Mê Công (LMC) và “Văn minh sinh thái”

Cơ chế LMC, được khởi xướng từ năm 2012 và chính thức hóa năm 2016, đã trở thành nền tảng quan trọng nhất để Trung Quốc thúc đẩy chương trình nghị sự về quản lý tài nguyên nước tại lưu vực sông Mê Công. Trung Quốc đã đề xuất áp dụng khái niệm “Văn minh sinh thái” vào quản trị khu vực, nhằm mục đích cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

Mặc dù LMC đã đạt được một số kết quả trong việc thiết lập các trung tâm nghiên cứu về nước và môi trường, nhưng vẫn tồn tại những ý kiến quan ngại về tính chất “dẫn dắt bởi nhà lãnh đạo”, nơi các chương trình hợp tác thường phản ánh chương trình nghị sự của Trung Quốc nhiều hơn là nhu cầu thực tế của các quốc gia hạ nguồn. Các hoạt động của LMC vẫn chủ yếu mang tính song phương và dựa trên các dự án riêng lẻ, thiếu đi cái nhìn tổng thể về các tác động lũy kế đối với an ninh lương thực và kiểm soát lũ lụt tại hạ lưu như Việt Nam.

b)     Các văn kiện hợp tác ký kết năm 2024 và 2025

Giai đoạn 2024 - 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ hợp tác môi trường và hạ tầng giữa hai nước. Trong chuyến thăm của Thủ tướng Lý Cường tới Hà Nội vào tháng 10 năm 2024, 10 văn kiện hợp tác quan trọng đã được ký kết, tiếp nối bởi 36 thỏa thuận khác trong các lĩnh vực đa dạng.

Bảng 3. Các thỏa thuận hợp tác tiêu biểu liên quan đến môi trường và hạ tầng biên giới (2024 - 2025)

Anh-tin-bai

Hội nghị Thượng đỉnh P4G 2025 và định hướng chuyển đổi xanh

Hội nghị Thượng đỉnh Đối tác vì Tăng trưởng xanh và Các Mục tiêu Toàn cầu 2030 (P4G) tổ chức tại Hà Nội vào tháng 4 năm 2025 là sự kiện đa phương cấp cao lớn nhất về tăng trưởng xanh mà Việt Nam đăng cai trong giai đoạn 2021-2026. Với chủ đề “Chuyển đổi xanh bền vững và lấy con người làm trung tâm”, hội nghị đã quy tụ hơn 800 nhà lãnh đạo toàn cầu, chuyên gia và các tổ chức quốc tế. Tại hội nghị, Tổng Bí thư Tô Lâm và Thủ tướng Phạm Minh Chinh đã nhấn mạnh cam kết của Việt Nam trong việc tích hợp chuyển đổi xanh vào chiến lược phát triển quốc gia. Một trong những kết quả nổi bật là việc ký kết MOU giữa P4G và Hàn Quốc với cam kết 1,8 triệu USD để thúc đẩy các giải pháp khí hậu tại các nền kinh tế đang phát triển, bao gồm Việt Nam [13].

Các phiên thảo luận tại P4G tập trung vào năm lĩnh vực then chốt: nông nghiệp thông minh với khí hậu, giảm thất thoát thực phẩm, khả năng phục hồi nguồn nước, di chuyển không phát thải và năng lượng tái tạo. Đây đều là những vấn đề cốt yếu trong quản trị an ninh môi trường vùng biên giới, nơi nông nghiệp và nguồn nước là những lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu.

Bên lề hội nghị P4G, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Đỗ Đức Duy đã có cuộc hội đàm quan trọng với Thứ trưởng Bộ Sinh thái và Môi trường Trung Quốc Quách Phương. Hai bên đã chia sẻ kinh nghiệm về quản lý chất lượng không khí và phát triển thị trường carbon.

Việt Nam đặc biệt quan tâm đến mô hình quản lý ô nhiễm không khí tại các thành phố lớn của Trung Quốc và mong muốn hợp tác trong việc [10]:

• Chuyển giao công nghệ giám sát khí hậu và hệ thống cảnh báo sớm.

• Đào tạo nâng cao năng lực ứng phó biến đổi khí hậu cho cả khu vực công và tư nhân.

• Nghiên cứu so sánh hệ thống pháp luật về quản lý phát thải khí nhà kính để tìm ra các lỗ hổng và giải pháp cải thiện.

3.3. Các rào cản và thách thức trong thực thi chính sách

Mặc dù các khuôn khổ hợp tác đang ngày càng mở rộng, việc đảm bảo an ninh môi trường xuyên biên giới vẫn đối mặt với nhiều rào cản nội tại và khách quan.

 Khoảng cách giữa cam kết và hành động thực tế

Một thực trạng phổ biến tại các quốc gia thuộc lưu vực sông Mê Công, bao gồm cả Việt Nam và Trung Quốc, là sự tồn tại của khoảng cách giữa chính sách trên giấy tờ và việc triển khai thực tế. Các cơ quan quản lý môi trường thường xuyên gặp tình trạng thiếu nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực còn hạn chế về chuyên môn và thiếu sự phối hợp liên ngành. Điều này dẫn đến việc các quy định về đánh giá tác động môi trường (EIA) đối với các dự án hạ tầng trong khuôn khổ BRI hay các đập thủy điện thường bị xem nhẹ trước áp lực tăng trưởng kinh tế.

Vấn đề định giá dịch vụ hệ sinh thái

Trung Quốc, Việt Nam và Thái Lan là những quốc gia tiên phong trong khu vực thực hiện thí điểm chi trả dịch vụ hệ sinh thái (PES). Tuy nhiên, việc định giá một cách hệ thống các giá trị của thiên nhiên vẫn còn ở giai đoạn sơ khai. Việc đánh giá thấp giá trị của các dịch vụ hệ sinh thái như điều tiết nước, bảo tồn đa dạng sinh học và hấp thụ carbon đã dẫn đến việc phá hủy các nguồn tài sản tự nhiên quý giá để đổi lấy lợi ích kinh tế ngắn hạn. Nếu không có một cơ chế định giá chung và minh bạch xuyên biên giới, các mảng rừng tự nhiên sẽ tiếp tục bị thay thế bởi các đồn điền cao su hay keo có giá trị sinh thái thấp [7].

Thách thức từ địa chính trị và lòng tin chiến lược

Mối quan hệ lịch sử phức tạp giữa Việt Nam và Trung Quốc đôi khi tạo ra những rào cản vô hình trong việc chia sẻ dữ liệu nhạy cảm liên quan đến tài nguyên nước và an ninh năng lượng. Sự thiếu hụt các cơ chế ràng buộc pháp lý quốc tế về việc sử dụng các dòng sông xuyên biên giới khiến các quốc gia hạ nguồn như Việt Nam luôn ở thế bất lợi và phụ thuộc vào thiện chí của quốc gia thượng nguồn. Việc Trung Quốc không chia sẻ thông tin xả lũ cụ thể là một ví dụ điển hình cho thấy lòng tin chiến lược trong quản trị môi trường vẫn cần được củng cố thông qua các hành động thực chất hơn.

Hệ quả và kịch bản tương lai đối với an ninh môi trường

Dựa trên các xu hướng hiện tại, có thể dự báo các kịch bản về an ninh môi trường vùng biên giới trong những thập kỷ tới.

-  Kịch bản suy thoái hệ sinh thái và đứt gãy sinh kế

Nếu tốc độ mất rừng tự nhiên (22,6%) và sự suy giảm kết nối sinh thái không được ngăn chặn, vùng biên giới phía Bắc Việt Nam sẽ đối mặt với tình trạng mất ổn định sinh thái nghiêm trọng [7]. Các loài động thực vật quý hiếm sẽ biến mất do sự thu hẹp môi trường sống, đồng thời khả năng giữ nước của rừng đầu nguồn sẽ suy giảm, làm trầm trọng thêm tình trạng lũ quét và xói mòn đất. Tại hạ lưu sông Hồng và sông Mê Công, sự thiếu hụt phù sa và xâm nhập mặn sẽ khiến hàng triệu hecta đất canh tác trở nên bạc màu, buộc hàng triệu người dân phải di cư, tạo ra áp lực lên an ninh xã hội [5, 6].

- Kịch bản chuyển đổi xanh và quản trị thông minh

Ngược lại, nếu các cam kết tại P4G 2025 và các thỏa thuận song phương năm 2024 được thực thi một cách quyết liệt, khu vực biên giới có thể trở thành hình mẫu về hợp tác phát triển bền vững. Việc thiết lập các khu bảo tồn xuyên biên giới và các hành lang sinh thái xanh sẽ giúp phục hồi đa dạng sinh học [7]. Hệ thống chia sẻ dữ liệu thủy văn tự động thời gian thực sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc điều tiết nước và phòng chống thiên tai. Sự hình thành thị trường carbon chung có thể tạo ra nguồn tài chính khổng lồ để tái đầu tư vào công tác bảo vệ rừng và năng lượng sạch.

3.4. Đề xuất giải pháp chiến lược cho Việt Nam

Để chủ động đảm bảo an ninh môi trường trong quan hệ với Trung Quốc, Việt Nam cần thực hiện một lộ trình toàn diện gồm các bước sau:

Tăng cường năng lực nội sinh và chuyển đổi mô hình tăng trưởng

Việt Nam phải ưu tiên việc nâng cao nội lực thông qua chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh và tuần hoàn để giảm tiêu thụ tài nguyên và giảm phát thải. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về môi trường, đặc biệt là các quy định về EPR (Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) và phát triển thị trường carbon, là điều kiện cần để huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân. Đồng thời, cần đầu tư mạnh mẽ vào khoa học công nghệ, đặc biệt là các hệ thống quan trắc và cảnh báo sớm tự động tại các tỉnh biên giới.

Nâng cao hiệu quả ngoại giao môi trường

Trong quan hệ với Trung Quốc, Việt Nam cần kiên trì thúc đẩy các cơ chế đối thoại minh bạch và dựa trên luật pháp quốc tế. Việc nâng cấp các thỏa thuận chia sẻ dữ liệu thủy văn từ mức độ địa phương (Lào Cai - Vân Nam) lên mức độ chính phủ và đưa vào các thỏa thuận bắt buộc là vô cùng quan trọng. Việt Nam cũng nên đóng vai trò tích cực hơn trong cơ chế LMC để định hướng các dự án hợp tác đi vào thực chất, giải quyết các vấn đề về tác động lũy kế và an ninh lương thực.

Thúc đẩy quản trị dựa trên cộng đồng và kết nối địa phương

Các vấn đề môi trường biên giới thường có tính chất cục bộ, do đó việc tăng cường vai trò của chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư là then chốt. Cần nhân rộng các mô hình hợp tác giữa các tỉnh biên giới Việt Nam với Quảng Tây và Vân Nam trong việc tuần tra chung bảo vệ rừng, phòng chống cháy rừng xuyên biên giới và kiểm soát buôn bán động vật hoang dã trái phép. Việc đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân khu vực biên giới thông qua các dự án nông nghiệp thông minh và du lịch sinh thái sẽ giúp họ trở thành những người bảo vệ môi trường hữu hiệu nhất.

4. Kết luận

An ninh môi trường vùng biên giới Việt Nam - Trung Quốc không còn là một vấn đề kỹ thuật đơn thuần mà đã trở thành một cấu phần không thể tách rời của an ninh quốc gia và sự ổn định khu vực. Những thách thức về sự phụ thuộc nguồn nước, suy giảm đa dạng sinh học và ô nhiễm xuyên biên giới đang đặt ra những yêu cầu cấp bách về một tư duy quản trị mới.

 Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù đã có những tiến triển đáng kể trong các cam kết chính trị cấp cao và các khuôn khổ hợp tác đa phương như LMC hay P4G, nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào sự minh bạch trong chia sẻ thông tin và tính quyết liệt trong thực thi chính sách của cả hai bên. Việt Nam cần chủ động tận dụng các cơ hội từ quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu và kinh nghiệm của các quốc gia đi trước để xây dựng một chiến lược ứng phó linh hoạt, lấy con người và sự bền vững của hệ sinh thái làm trung tâm. Việc đảm bảo an ninh môi trường tại biên giới không chỉ là bảo vệ lãnh thổ mà còn là bảo vệ tương lai bền vững của nhiều thế hệ mai sau trong một thế giới đầy những biến động khó lường về khí hậu và địa chính trị.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tiếng Việt

1. Đàm Văn Trung (2020). An ninh phi truyền thống: Cơ hội, thách thức đối với nhiệm vụ giáo dục quốc phòng an ninh cho sinh viên. Trung Tâm Giáo Dục Quốc Phòng An Ninh - Trường Đại học Đà Lạt.

2. Đặng Thị Thảo (2025). Bảo đảm an ninh chính trị khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia ở Đông Nam Bộ hiện nay. Luận án tiến sĩ. Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.

3. Nguyễn Văn Thành, Cao Văn Trọng (2023). An ninh phi truyền thống, nhận dạng nguy cơ thách thức, định hướng giải pháp đảm bảo an ninh quốc gia trong tình hình hiện nay. Cổng thông tin điện tử Học viện cảnh sát nhân dân. https://hvcsnd.edu.vn/an-ninh-phi-truyen-thong-nhan-dang-nguy-co-thach-thuc-dinh-huong-giai-phap-dam-bao-an-ninh-quoc-gia-trong-tinh-hinh-11948

4. Nguyễn Tài Trí (2025). Ứng phó hiệu quả với thách thức an ninh phi truyền thống. Báo Quân khu 9. http://baoquankhu9.com.vn/nghien-cuu-trao-doi/ung-pho-hieu-qua-voi-thach-thuc-an-ninh-phi-truyen-thong.html

5. An ninh môi trường Việt Nam: Đối diện thách thức xuyên biên giới, http://bienphongvietnam.gov.vn/an-ninh-moi-truong-viet-nam-doi-dien-thach-thuc-xuyen-bien-gioi.html

6. Giải pháp đối phó vấn đề môi trường xuyên biên giới. https://veia.com.vn/giai-phap-doi-pho-van-de-moi-truong-xuyen-bien-gioi

 

Tài liệu tiếng Anh

7. Lin Wang & nnk (2021). Conservation planning on China's borders with Myanmar, Laos, and Vietnam. Conservation Biology, 35(6), pp. 1797–1808. https://doi.org/10.1111/cobi.13733.  

8. Goh, E., (2004). China in the Mekong River Basin: The regional security implications of resource development on the Lancang Jiang. IDSS Working Paper No. 69, Institute of Defence and Strategic Studies, Nanyang Technological University, Singapore.

9. Grumbine, R.E., (2018). Using transboundary environmental security to manage the Mekong River: China and South-East Asian Countries. International Journal of Water Resources Development, 34(5), pp. 792–811. https://doi.org/10.1080/07900627.2017.1348938

10. Vietnam-China cooperation to keep the region's blue skies, https://en.mae.gov.vn/vietnamchina-cooperation-to-keep-the-regions-blue-skies-8812.htm

11. Vietnam, China sign 36 cooperation documents, https://lamdong.gov.vn/sites/en/news/hotnews/SitePages/Vietnam-China-sign-36-cooperation-documents.aspx

12. List of Practical Cooperation Deliverables of the Third Belt and Road Forum for International Cooperation_Ministry of Foreign Affairs of the People's Republic of China, https://www.fmprc.gov.cn/eng/zy/gb/202405/t20240531_11367502.html

13. RELEASE: 2025 P4G Vietnam Summit Concludes, Driving Climate Action and Green Investment in Emerging Economies | World Resources Institute, https://www.wri.org/news/release-2025-p4g-vietnam-summit-concludes-driving-climate-action-and-green-investment-emerging

Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Nguyễn Thị Huyền Thu, Phòng Địa lý Môi trường và Phát triển bền vững
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1