Đổi mới tư duy xây dựng pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước
Trang tin điện tử Viện Nhà nước và Pháp luật xin giới thiệu đến bạn đọc bài viết của GS.TS. Võ Khánh Vinh. Đây là tham luận tại Hội thảo khoa học do Viện Nhà nước và Pháp luật (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) phối hợp với Viện Nhà nước và Pháp luật (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) và Viện Chính sách công và Pháp luật (Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam) tổ chức ngày 25/11/2025. Hội thảo có chủ đề "Vai trò của pháp luật trong việc thực hiện bốn đột phá chiến lược đưa đất nước phát triển trong kỷ nguyên mới". Tham luận phân tích một cách có hệ thống về tư duy xây dựng pháp luật trong bối cảnh mới của đất nước, làm rõ khái niệm, thành tố, đặc điểm, nội hàm tư duy pháp lý, nội dung, bối cảnh và các yêu cầu đặt ra đối với đổi mới tư duy pháp lý, thực trạng tư duy xây dựng pháp luật hiện nay, kinh nghiệm quốc tế về đổi mới tư duy xây dựng pháp luật và bài học cho Việt Nam, quan điểm, mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp đổi mới tư duy xây dựng pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.
Ảnh minh họa. Nguồn:
Internet
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với những
yêu cầu cấp bách về hoàn thiện thể chế, trong đó thể chế pháp luật là trung
tâm, việc đổi mới tư duy xây dựng pháp luật trở thành nhiệm vụ trọng tâm, xuyên
suốt quá trình đổi mới pháp luật và hệ thống pháp luật ở nước ta.
Để đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn phát triển mới,
Bộ Chính trị đã ban hành các Nghị quyết số 57, 59, 66 và 68 đã nhấn mạnh yêu cầu
nâng cao chất lượng thể chế pháp luật, hiện đại hóa công tác lập pháp, khắc phục
tình trạng chậm ban hành văn bản, mâu thuẫn, chồng chéo pháp luật, và nâng cao
dự báo chính sách, pháp luật. tạo khuôn khổ định hướng cho quá trình đổi mới tư
duy xây dựng pháp luật trong giai đoạn phát triển mới.
Đồng thời, sự vận động nhanh chóng của chuyển đổi số, kinh tế số, kinh
tế xanh, kinh tế tuần hoàn, an ninh phi truyền thống, biến đổi khí hậu và hợp
tác, hội nhập quốc tế sâu rộng đặt ra đòi hỏi phải thay đổi cách tiếp cận từ
“tư duy quản lý - kiểm soát” sang “tư duy kiến tạo - thúc đẩy phát triển”.
Hệ thống pháp luật chỉ có thể đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững toàn
diện, bao trùm khi tư duy xây dựng pháp luật được đổi mới một cách căn bản, hệ
thống, khoa học và đồng bộ.
Mặc dù thời gian qua đã có những cải cách quan trọng trong xây dựng
pháp luật, song nhiều hạn chế vẫn tồn tại, đặc biệt trong tư duy tiếp cận các vấn
đề mới của đời sống xã hội. Đây là khoảng trống mà báo cáo này hướng tới nhằm
góp phần cung cấp nền tảng lý luận và định hướng cải cách phù hợp với yêu cầu mới
của đất nước.
Do đó, nghiên cứu tư duy xây dựng pháp luật trong kỷ nguyên phát triển
mới có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc đối với hoạt động lập pháp và cải
cách thể chế pháp luật ở Việt Nam hiện nay.
1. Cơ sở lý luận về
đổi mới tư duy xây dựng pháp luật
1.1. Tư duy xây dựng pháp luật
1.1.1. Khái niệm tư duy xây
dựng pháp luật
Tư duy xây dựng pháp luật được hiểu là hệ thống các quan điểm, cách tiếp
cận, phương pháp, nguyên tắc và mô hình nhận thức chỉ đạo, dẫn dắt quá trình
thiết kế pháp luật. Nó phản ánh cách thức chủ thể xây dựng pháp luật, nhất là
chủ thể lập pháp luận giải hiện thực xã hội, xác định vấn đề pháp lý cần điều
chỉnh, lựa chọn giải pháp pháp lý tối ưu và thể chế hoá, cấu trúc hoá chúng
thành quy phạm pháp luật, văn bản quy phạm pháp luật.
Khái niệm tư duy xây dựng pháp luật bao hàm các yếu tố: nền tảng lý luận,
cách tiếp cận, nguyên tắc, phương pháp tư duy, mô hình thể chế và triết lý xây
dựng pháp luật. Mỗi quốc gia có thể lựa chọn cách tiếp cận khác nhau tùy theo
mô hình Nhà nước, mô hình hệ thống pháp luật, trình độ phát triển và mục tiêu cải
cách. Điều này liên quan đến việc thiết kế hệ thống pháp luật Việt Nam trong kỷ
nguyên phát triển mới của đất nước.
1.1.2. Các thành tố của tư duy
xây dựng pháp luật
Tư duy xây dựng pháp luật bao gồm các thành tố cơ bản:
(1) Nền tảng lý luận và thế giới quan pháp lý: Bao gồm tư duy duy
vật biện chứng, duy vật lịch sử, tư duy pháp quyền hiện đại, lý luận điều chỉnh
pháp luật và thế giới quan pháp lý.
(2) Hệ thống nguyên tắc tư duy: Bao gồm nguyên tắc hợp hiến, hợp
pháp, hợp lý, các nguyên tắc pháp quyền, nguyên tắc bảo đảm, bảo vệ quyền con
người, quyền công dân, nguyên tắc khả thi, nguyên tắc rõ ràng, công khai, minh
bạch, nguyên tắc dự báo.
(3) Phương pháp tư duy: Chẳng hạn tư duy hệ thống, tư duy dựa
trên bằng chứng, tư duy so sánh pháp luật, tư duy phân tích tác động chính
sách.
(4) Mô hình tiếp cận: Tiếp cận đa ngành, liên ngành như, tiếp cận
chính trị - pháp lý, tiếp cận xã hội học - pháp lý, tiếp cận kinh tế -
pháp lý, tiếp cận tâm lý học - pháp lý, tiếp cận quản trị công, tiếp cận quyền
con người, tiếp cận kiến tạo phát triển, tiếp cận số.
(5) Các công cụ tư duy: Mô phỏng chính sách, dữ liệu lớn, công
nghệ pháp lý (legal tech), cơ sở dữ liệu pháp điển hóa.
1.1.3. Đặc điểm của tư duy
xây dựng pháp luật
Tư duy xây dựng pháp luật có một số đặc điểm nổi bật, cụ thể:
- Tính quy phạm: gắn liền với việc hình thành các quy tắc xử
sự chung.
- Tính dự báo: yêu cầu dự đoán được sự vận động của các
quan hệ xã hội.
- Tính hệ thống: bảo đảm sự thống nhất của toàn bộ hệ thống
pháp luật.
- Tính khả thi: gắn với các điều kiện kinh tế - xã hội
và năng lực tổ chức thực thi.
- Tính khoa học và thực chứng: được xây dựng dựa trên
dữ liệu và phân tích tác động.
- Tính mở và thích ứng: phù hợp với sự biến động nhanh của
kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế.
1.1.4. Nội hàm của tư duy
xây dựng pháp luật
- Nội hàm của tư duy xây dựng pháp luật bao gồm nhiều
tầng bậc phức hợp:
Một là, khả năng nhận diện, phân tích các vấn đề xã hội đang đặt ra
đòi hỏi sự điều chỉnh của pháp luật.
Hai là, khả năng xác lập mục tiêu chính sách một cách rõ ràng, phù hợp
với đường lối, chủ trương của Đảng và lợi ích chung của xã hội.
Ba là, năng lực lựa chọn mô hình, giải pháp pháp lý tối ưu để giải quyết
vấn đề, cân nhắc và lượng hóa các tác động đa chiều (kinh tế, xã hội, văn hoá,
môi trường, quốc phòng, an ninh, giới…).
Bốn là, khả năng thể hiện, hiện thực hoá các giải pháp chính sách
thành các quy phạm pháp luật cụ thể, với kỹ thuật lập pháp chuẩn xác, ngôn ngữ
minh bạch, đảm bảo tính thống nhất và khả thi.
Tư duy xây dựng pháp luật đóng vai trò là “kim chỉ nam”, là “linh hồn”,
là “cái lõi” của toàn bộ quá trình lập pháp, xây dựng văn bản quy phạm dưới luật. Chất
lượng của một văn bản quy phạm pháp luật không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật soạn
thảo, mà trước hết và quan trọng nhất, phụ thuộc vào chất lượng của tư duy đã
hình thành nên nó. Một tư duy đúng đắn, khoa học, toàn diện sẽ là tiền đề để tạo
ra một đạo luật tốt, có sức sống lâu bền và hiệu quả điều chỉnh cao.
1.2. Đổi mới tư duy xây dựng pháp luật
1.2.1. Nội dung của
việc đổi mới tư duy xây dựng pháp luật trong bối cảnh mới
Việc đổi mới tư duy xây dựng pháp luật không đơn thuần là một sự cải
tiến, mà là một sự đoạn tuyệt mang tính bắt buộc với những lối mòn đã không còn phù
hợp. Đó là sự chuyển dịch từ một hệ hình tư duy cũ, thụ động và khép kín, sang
một hệ hình mới, chủ động, cởi mở và kiến tạo phát triển. Sự chuyển dịch này bao
hàm những nội dung mang tính cốt lõi sau:
1) Sự chuyển đổi của tư duy
pháp lý từ “công cụ quản lý” bị động thành tư duy “kiến tạo phát triển”
Tư duy kiến tạo phát triển nhìn nhận pháp luật như một khoản đầu
tư công chiến lược, một công cụ để “thiết kế tương lai” chứ không chỉ để “dàn xếp
quá khứ, hiện tại”. Nó đòi hỏi nhà làm luật phải từ bỏ vai trò của một “người
gác cổng” để trở thành một “kiến trúc sư” kiến tạo phát triển xã hội, chủ
động phân tích các xu thế lớn (sự phát triển khoa học công nghệ, chuyển đổi số,
chuyển đổi xanh, biến đổi chuỗi cung ứng, sự chuyển động của kinh tế tư nhân…)
để tạo ra những hành lang pháp lý thông thoáng, an toàn, có tính cạnh tranh
cao, đủ sức thu hút và nuôi dưỡng các nguồn lực phát triển mới.
2) Sự chuyển vị thế từ
tư duy “ban phát - kiểm soát” sang tư duy “phục vụ - trao quyền”
Tư duy phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm là một
cuộc cách mạng về triết lý quản trị. Nhà nước là nhà cung cấp dịch vụ, mà “sản
phẩm” cao cấp nhất chính là một hệ thống pháp luật dân chủ, công bằng, nhân đạo,
hiện đại, minh bạch và hiệu quả; người dân và doanh nghiệp là “khách hàng”, là
trung tâm của mọi quá trình hoạch định chính sách, xây dựng pháp luật. Tư duy
này buộc nhà làm luật phải trả lời những câu hỏi căn cốt: Quy định này có thực sự cần
thiết không? Nó có tạo ra gánh nặng bất hợp lý nào không? Có cách nào khác để
đạt được mục tiêu quản lý mà ít tốn kém hơn cho xã hội không? Quy định này có
trao quyền, phát huy tính sáng tạo cho các chủ thể liên quan hay không?
3) Chuyển từ tư duy cục bộ,
manh mún sang tư duy toàn cục, tổng thể, hệ thống, bao trùm
Kiến tạo một tư duy toàn cục, tổng thể, hệ thống, bao trùm, liên ngành trên
cơ sở cách tiếp cận “toàn quốc gia”. Tư duy này đòi hỏi một cơ chế phối hợp được
thể chế hóa chặt chẽ, nơi các vấn đề pháp lý được xem xét dưới lăng kính đa chiều,
và Bộ Tư pháp thực sự đóng vai trò “nhạc trưởng” điều phối lợi ích, bảo đảm
tính hài hòa và nhất quán của hệ thống, chứ không chỉ là một thiết chế kiểm định
kỹ thuật ở khâu cuối cùng.
4) Sự chuyển dịch về phương
pháp luận từ “chủ nghĩa kinh nghiệm” sang “chủ nghĩa duy lý khoa học”
Tư duy dựa trên bằng chứng đòi hỏi việc ra quyết định phải dựa
trên một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt: thu thập dữ liệu, phân tích các bằng
chứng thực nghiệm, lượng hóa các tác động tiềm tàng thông qua các công cụ của
khoa học hiện đại. Tư duy này thúc đẩy sự phát triển của các lĩnh vực khoa học
liên ngành như kinh tế học pháp luật, xã hội học pháp luật, biến việc xây dựng
pháp luật từ một “nghệ thuật” của sự cảm tính trở thành một “khoa học và
công nghệ” của việc quản trị.
5) Sự định vị lại tầm
vóc quốc gia trên trường quốc tế, khu vực theo hướng chủ động và tự tin hội nhập
quốc tế, khu vực
Thế kỷ XXI đòi hỏi một tư duy mở, chủ động và tự tin hội nhập sâu rộng.
1.2.2. . Các yếu tố tác động
đến việc đổi mới tư duy xây dựng pháp luật
Trong kỷ nguyên phát triển mới, việc đổi mới tư duy xây dựng pháp luật
chịu sự tác động của các yếu tố sau đây.
1) Động lực chính trị - pháp lý: Ý chí kiến tạo Nhà nước pháp quyền
xã hội chủ nghĩa của Đảng
2) Sức ép từ thực tiễn kinh tế - xã hội: Đòi hỏi của nền kinh tế
thị trường và một xã hội đang chuyển đổi
3) Tác động của bối cảnh quốc tế và cách mạng công nghệ: Áp lực từ
toàn cầu hóa và sự đột phá của tương lai, tác động của khoa học công nghệ, đổi
mới sáng tạo, chuyển đổi số
2. Bối cảnh kỷ nguyên
phát triển mới và yêu cầu đặt ra đối với tư duy xây dựng pháp luật
Đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều đặc trưng nổi bật,
đó là:
Thứ nhất, chuyển đổi mô
hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, chú trọng đổi mới sáng tạo, kinh
tế tri thức và công nghệ số.
Thứ hai, yêu cầu xây dựng
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW, các
nghị quyết số 57, 59, 66 và 68 của Bộ Chính trị đòi hỏi phải hoàn thiện hệ thống
pháp luật dân chủ, công bằng, nhân đạo, hiện đại, đồng bộ, thống nhất, khả thi.
Thứ ba, hội nhập và hợp
tác quốc tế sâu rộng khiến các vấn đề pháp lý mới như kinh tế số, bảo vệ dữ liệu,
cạnh tranh toàn cầu, an ninh mạng, trách nhiệm chuỗi cung ứng trở nên cấp bách.
Thứ tư, các thách thức an
ninh phi truyền thống (biến đổi khí hậu, trí tuệ nhân tạo, dịch bệnh…) đòi hỏi
tư duy pháp lý mới để điều chỉnh.
Thứ năm, yêu cầu cải cách thể chế theo tinh thần các nghị quyết
57, 59, 66, 68 của Bộ Chính trị nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong kiến tạo
và thúc đẩy phát triển, pháp luật là một nguồn lực, động lực phát triển đất nước.
Những yếu tố này đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện, sâu sắc tư duy xây
dựng pháp luật theo hướng: (i) tiên liệu sự thay đổi; (ii) hỗ trợ phát triển;
(iii) bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân; (iv) ứng dụng công nghệ;
(v) tiếp cận đa ngành, liên ngành.
3. Thực trạng tư duy xây dựng pháp luật ở Việt Nam hiện nay
Dù đạt nhiều thành tựu quan trọng, tư duy xây dựng pháp luật ở Việt
Nam vẫn còn tồn tại các hạn chế, đó là:
(1) Tư duy quản lý - kiểm soát còn phổ biến, trong khi tư
duy kiến tạo phát triển chưa trở thành phương thức chủ đạo.
(2) Tư duy kinh nghiệm còn chiếm tỷ trọng lớn, thiếu tư duy
dựa trên bằng chứng, phân tích định lượng và dữ liệu lớn, đánh giá tác động
chính sách.
(3) Tư duy cục bộ ngành, địa phương còn tồn tại, dẫn đến
tình trạng văn bản pháp luật chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu tính liên ngành, liên
thông, gây khó khăn cho việc áp dụng trong thực tiễn.
(4) Năng lực tư duy của đội ngũ cán bộ xây dựng pháp luật
chưa đồng đều, thiếu chuyên gia phân tích tác động chính sách, chuyên gia so
sánh pháp luật, chuyên gia chính trị - pháp lý, kinh tế - pháp lý, xã hội học -
pháp lý…
(5) Công nghệ số chưa được ứng dụng sâu, đặc biệt trong rà
soát pháp luật, đánh giá tác động, mô phỏng chính sách.
(6) Thiếu cơ chế đánh giá sau lập pháp, khiến nhiều đạo luật
không đạt mục tiêu nhưng chậm được sửa đổi.
4. Kinh nghiệm quốc
tế về đổi mới tư duy xây dựng pháp luật và bài học cho Việt Nam
4.1 Các xu hướng chung trong đổi mới tư duy xây dựng pháp luật trên thế
giới
1) Cách tiếp cận “Quy
định pháp luật tốt hơn” (Better Regulation) và “Quy định pháp luật thông minh”
(Smart Regulation)
“Quy định pháp luật tốt hơn” đã trở thành một học thuyết chủ đạo, một
triết lý bao trùm trong quản trị công hiện đại. Triết lý này vận hành dựa trên
một loạt các nguyên tắc trụ cột, bao gồm: sự cần thiết (chỉ ban hành quy định
khi thực sự cần thiết), tính hiệu quả (quy định phải giải quyết được vấn đề),
tính hiệu suất (đạt mục tiêu với chi phí thấp nhất), tính minh bạch (quy trình
phải công khai), và sự tham gia sâu rộng của các bên liên quan.
“Quy định pháp luật thông minh” nhấn mạnh hơn vào tính thích ứng
và kết quả đầu ra của quy định. Nó cổ vũ, khuyến khích cho các quy định dựa
trên mục tiêu thay vì các quy định mang tính mô tả chi tiết, trao quyền tự chủ
và khuyến khích sự sáng tạo của đối tượng tuân thủ. Tư duy “thông minh” còn bao
hàm việc sử dụng công nghệ để giám sát, đánh giá và điều chỉnh chính sách một
cách linh hoạt, cũng như việc lựa chọn các công cụ quản lý đa dạng thay vì mặc
định chỉ dùng đến công cụ pháp luật.
Sự chuyển dịch sang “Quy định pháp luật tốt hơn” và “Quy định pháp luật
thông minh” thể hiện một sự thay đổi căn bản trong vai trò của Nhà nước: từ một
nhà quản lý mệnh lệnh sang một nhà điều phối, một người kiến tạo môi trường và
một người quản lý rủi ro thông thái.
2) Xây dựng pháp luật
theo phương pháp luận dựa trên bằng chứng
Đây là sự đoạn tuyệt với lối làm luật dựa trên kinh nghiệm chủ quan, ý
chí chính trị thuần túy hay áp lực của các nhóm lợi ích. Thay vào đó, nó đòi hỏi
mọi đề xuất pháp lý phải được xây dựng và bảo vệ bằng những luận cứ khoa học
khách quan, có thể kiểm chứng được.
Câu hỏi trung tâm mà nhà làm luật phải trả lời không còn là “Tôi muốn
gì?” hay “Truyền thống yêu cầu gì?”, mà là “Bằng chứng nào cho thấy vấn đề này tồn tại,
giải pháp này sẽ có hiệu quả, và lợi ích của nó sẽ lớn hơn chi phí mà nó tạo
ra?”.
Thực hiện quy trình đánh giá tác động của quy định (RIA). Một
quy trình RIA thực chất không phải là một thủ tục hành chính cần hoàn thành, mà
là một quá trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc. Nó buộc các cơ quan soạn thảo
phải:
(1) xác định rõ ràng vấn đề và mục tiêu; (2) đưa ra các phương án
chính sách khác nhau (bao gồm cả phương án không ban hành luật); (3) thu thập dữ
liệu và phân tích, lượng hóa tác động đa chiều của từng phương án; và (4) trình
bày các kết quả một cách minh bạch để các nhà lãnh đạo và công chúng có đủ
thông tin để ra quyết định.
4.2. Kinh nghiệm của một số quốc gia và tổ chức tiêu biểu
1) Kinh nghiệm của
Vương quốc Anh: Thể chế hóa sự giám sát độc lập và chuyên nghiệp hóa RIA
Bài học sâu sắc nhất từ kinh nghiệm của Anh không nằm ở việc họ sớm áp
dụng Đánh giá tác động chính sách (RIA), mà ở việc họ thể chế hóa một cơ
chế giám sát độc lập để đảm bảo chất lượng của các RIA này. Cơ quan đó là Ủy
ban Chính sách điều tiết, một Hội đồng giám sát độc lập gồm các chuyên gia kinh
tế, luật sư và học giả.
Mọi RIA đối với các dự án luật và chính sách quan trọng do các Bộ soạn
thảo đều phải được gửi đến Ủy ban Chính sách điều tiết, để thẩm định. Ủy ban
Chính sách điều tiết sẽ đưa ra một trong hai kết luận: “phù hợp với mục đích”
hoặc “không phù hợp với mục đích”. Một bản RIA bị RPC “gắn cờ đỏ” sẽ là một rào
cản chính trị rất lớn, khiến dự luật khó có thể được trình ra Nghị viện.
Cơ chế này tạo ra một áp lực thực sự, buộc các Bộ phải đầu tư nghiêm
túc vào việc phân tích bằng chứng, lượng hóa chi phí - lợi ích một cách khách
quan, thay vì chỉ làm RIA cho đủ thủ tục. Nó chuyển hóa RIA từ một bài tập hành
chính thành một công cụ khoa học, qua đó chuyên nghiệp hóa toàn bộ quy trình
xây dựng chính sách.
Hơn nữa, Anh còn áp dụng cơ chế Đánh giá sau triển khai, yêu cầu các Bộ
phải quay lại đánh giá hiệu quả thực tế của đạo luật sau 3-5 năm thi hành, tạo
ra một vòng lặp học hỏi và cải tiến chính sách liên tục.
2) Kinh nghiệm của Liên
minh Châu Âu (EU): Minh bạch hóa triệt để và tham vấn công chúng đa tầng
Triết lý của EU là một quy định pháp luật chỉ có thể tốt khi nó là sản
phẩm của một quá trình đối thoại cởi mở, nơi mọi tiếng nói đều được lắng nghe.
Công cụ trung tâm của cơ chế này là cổng thông tin điện tử “nêu ý kiến của
bạn” “Have Your Say”. Tại đây, một đề xuất lập pháp được công khai ngay từ
giai đoạn sơ khởi nhất (giai đoạn “Đánh giá tác động ban đầu”), cho phép công
chúng và các bên liên quan góp ý từ khi ý tưởng mới được hình thành. Xuyên suốt
quá trình, từ lúc dự thảo được soạn, cho đến khi được thông qua, mọi văn bản,
báo cáo tác động, và đặc biệt là toàn bộ các ý kiến góp ý của các tổ chức, cá
nhân đều được đăng tải công khai. Ủy ban Châu Âu có nghĩa vụ phải tổng hợp và
giải trình về việc đã tiếp thu các ý kiến góp ý đó như thế nào.
Cơ chế này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dự thảo bằng cách tận dụng
trí tuệ tập thể, mà quan trọng hơn, nó tạo ra một áp lực giải trình rất lớn lên
các nhà làm luật, hạn chế tối đa khả năng “vận động hành lang” một cách thiếu
minh bạch và xây dựng niềm tin của công chúng vào quy trình làm luật.
3) Kinh nghiệm của
Hàn Quốc và Singapore: Tư duy pháp luật linh hoạt, kiến tạo cho kinh tế số
Công cụ nổi bật nhất là “thử nghiệm pháp lý” (Regulatory
Sandbox). Hàn Quốc là một ví dụ điển hình với chương trình thử nghiệm cho
lĩnh vực công nghệ tài chính (FinTech). Các công ty khởi nghiệp có thể đăng ký
để thử nghiệm các dịch vụ, sản phẩm mới (ví dụ: cho vay ngang hàng, tư vấn đầu
tư bằng AI) trong một phạm vi giới hạn (về số lượng người dùng, quy mô giao dịch)
mà không cần phải đáp ứng toàn bộ các điều kiện pháp lý khắt khe của ngành tài
chính. Cơ chế này mang lại lợi ích kép: doanh nghiệp có cơ hội thử nghiệm và
hoàn thiện sản phẩm, trong khi nhà quản lý có thể quan sát, thu thập dữ liệu thực
tế để hiểu rõ về rủi ro và lợi ích của mô hình kinh doanh mới, từ đó xây dựng một
khung khổ pháp lý phù hợp, “may đo” theo thực tiễn thay vì “đoán mò”. Lối tư
duy này thể hiện sự chuyển dịch từ việc “cấm những gì chưa được cho phép”
sang “cho phép thử nghiệm trong môi trường có kiểm soát”, một tư duy pháp lý kiến
tạo, đồng hành cùng sự phát triển.
4) Kinh nghiệm về các mô
hình tổ chức và công cụ hiện đại được áp dụng
- Mô hình các nhóm công tác, hội đồng tư vấn liên ngành: Thành lập
các nhóm công tác đặc nhiệm, các hội đồng tư vấn chính sách thường trực
- Việc ứng dụng công nghệ (GovTech, LegalTech, AI) trong rà
soát, hệ thống hóa và đánh giá pháp luật: Hệ thống hóa và truy cập pháp luật
thông minh, ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong rà soát và soạn thảo, phân
tích dữ liệu lớn để đánh giá tác động
5) Những bài học kinh nghiệm
có thể vận dụng cho Việt Nam
- Thành lập một Hội đồng hoặc Ủy ban chuyên trách, có mức độ độc
lập cao, quy tụ các chuyên gia hàng đầu, với chức năng thẩm định một cách thực
chất và ràng buộc về mặt chính trị - pháp lý đối với các báo cáo đánh giá tác động
của các dự án luật, pháp lệnh quan trọng.
- Bài học về việc chuyển hóa “dân chủ tham gia” từ hình thức
sang thực chất. Cần xây dựng một Cổng thông tin tham vấn lập pháp quốc gia duy
nhất, áp dụng bắt buộc cho mọi dự án luật, pháp lệnh. Quan trọng hơn, cần thể
chế hóa nghĩa vụ giải trình công khai của cơ
quan chủ trì soạn thảo. Tức là, họ không chỉ phải tổng hợp ý kiến, mà phải công
bố một báo cáo giải trình chi tiết, nêu rõ ý kiến nào được tiếp thu, vì sao; ý
kiến nào không được tiếp thu, và lý do thuyết phục. Điều này sẽ nâng cao đáng kể
trách nhiệm của cơ quan soạn thảo và chất lượng của hoạt động tham vấn.
- Bài học về tư duy pháp luật linh hoạt, thích ứng để kiến tạo
trong kỷ nguyên số. Bài học cốt lõi là cần mạnh dạn áp dụng các phương pháp quản
trị linh hoạt. Cần có các quy định cho phép triển khai thí điểm các chính sách,
mô hình mới trong một phạm vi hẹp trước khi nhân rộng.
5. Quan điểm, mục tiêu,
nhiệm vụ và giải pháp đổi mới tư duy xây dựng pháp luật trong kỷ nguyên phát
triển mới của đất nước
5.1. Quan điểm đổi mới tư duy xây dựng pháp luật
1) Đổi mới tư duy xây dựng
pháp luật phải bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, phát huy vai trò của Mặt trận Tổ
quốc Việt Nam, lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm
Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của bộ chính trị về đổi mới công
tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ
nguyên mới chỉ rõ: Bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng
trong công tác xây dựng pháp luật, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công
tác thi hành pháp luật. Tăng cường kiểm soát quyền lực; phòng, chống tham
nhũng, lãng phí, tiêu cực, lợi ích nhóm, lợi ích cục bộ; phòng ngừa, ngăn chặn
mọi biểu hiện trục lợi, hướng tới chính sách. Phát huy vai trò giám sát và phản
biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, sự tham gia rộng rãi, thực chất của
người dân, tổ chức, doanh nghiệp trong xây dựng và thi hành pháp luật.
2) Đổi mới tư duy xây dựng
pháp luật theo hướng vừa bảo đảm yêu cầu quản trị quốc gia, vừa khuyến khích
sáng tạo, giải phóng toàn bộ sức sản xuất, khơi thông mọi nguồn lực phát triển,
kiến tạo phát triển với tầm nhìn dài hạn
Đổi mới tư duy xây dựng pháp luật đòi hỏi phải có nhận thức đúng về
vai trò, sứ mệnh, giá trị, chức năng, nhiệm vụ của pháp luật. Pháp luật là
một loại nguồn lực, động lực, sức mạnh “mềm” để phát triển đất nước.
Xây dựng pháp luật phải dựa vào tư duy kiến tạo phát triển. Pháp
luật phải đóng vai trò là chất xúc tác cho sự phát triển.
Nó không chỉ là công cụ quản lý mà còn là công cụ mở đường, tạo động lực cho
các lĩnh vực mới, khuyến khích đổi mới sáng tạo, phát huy tính tích cực của người
dân.
Xây dựng pháp luật phải thúc đẩy đổi mới sáng tạo bằng cách
thiết lập khuôn khổ pháp lý linh hoạt, khuyến khích nghiên cứu và phát triển, bảo
hộ quyền sở hữu trí tuệ một cách hiệu quả; giải phóng nguồn lực bằng
cách đơn giản hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa quy hoạch, chính sách, giảm
thiểu các quy định chồng chéo gây cản trở đầu tư và kinh doanh; tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh
bằng các luật về cạnh tranh, chống độc quyền, bảo vệ người tiêu dùng, đảm bảo
sân chơi bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế.
Xây dựng pháp luật phải với tư duy về tầm nhìn dài hạn. Pháp
luật không chỉ giải quyết các vấn đề hiện hữu mà còn phải dự báo được các xu thế
phát triển của xã hội trong 10, 20 thậm chí 50 năm tới. Điều này đòi hỏi việc
nghiên cứu sâu rộng các quy luật phát triển của xã hội, của pháp luật, các mô
hình phát triển, công nghệ mới (ví dụ: trí tuệ nhân tạo, blockchain, công nghệ
sinh học), biến đổi khí hậu, xu hướng dân số và sự thay đổi trong cấu trúc kinh
tế toàn cầu. Một hệ thống pháp luật có tầm nhìn dài hạn sẽ giảm thiểu được việc
phải sửa đổi, bổ sung liên tục, gây ra sự bất ổn cho xã hội.
Về vấn đề này, Đảng ta chỉ rõ: Công tác xây dựng pháp luật phải thể chế
hóa đầy đủ, đúng đắn, kịp thời chủ trương, đường lối của Đảng; xuất phát từ lợi
ích toàn cục của đất nước; đưa thể chế, pháp luật trở thành lợi thế cạnh tranh;
dứt khoát từ bỏ tư duy “không quản được thì cấm”; phát huy dân chủ, tôn trọng,
bảo đảm, bảo vệ hiệu quả quyền con người, quyền công dân; bảo đảm sự cân đối, hợp
lý giữa mức độ hạn chế quyền với lợi ích chính đáng đạt được. Các quy định của
luật phải mang tính ổn định, đơn giản, dễ thực hiện, lấy người dân, doanh nghiệp
làm trung tâm. Phát huy đúng mức vai trò của đạo đức xã hội, các quy tắc đạo đức
nghề nghiệp, quy tắc tự quản cộng đồng trong điều chỉnh các quan hệ xã hội.
3) Đổi mới tư duy xây dựng
pháp luật phải gắn với thực tiễn, tiếp thu tinh hoa của nhân loại, chủ động hội
nhập quốc tế
Pháp luật xuất phát, đi ra từ xã hội, từ thực tiễn xã hội, là cái phản
ánh xã hội, phản ánh thực tiễn, đồng thời là cái được sử dụng để giải quyết
nhũng vấn đề xã hội nẩy sinh trong quá trình phát triển của xã hội. Pháp luật
Việt Nam phải đi ra, dựa vào thực tiễn của Việt Nam. Thực tiễn là môi trường
nuôi dưỡng, phát triển pháp luật. Mặt khác, pháp luật phải trở lại với xã hội để
phục vụ phát triển xã hội, được kiểm chứng trong xã hội, trong thực tiễn. Do vậy,
pháp luật gắn liền với xã hội, với thực tiễn.
Xã hội loài người, trong quá trình phát triển, đã tích luỹ các tinh
hoa về pháp luật với tư cách là các giá trị phổ biến toàn nhân loại. Các tinh
hoa đó là tài sản chung mà mỗi quốc gia - dân tộc đều có quyền và cần phải tiếp
thu để phục vụ cho sự phát triển của mình. Mặt khác, quá trình hợp tác và
hội nhập sâu rộng về pháp luật đòi hỏi mỗi quốc gia - dân tộc phải tiếp thu các
tinh hoa của nhân loại về pháp luật để tạo ra sân chơi “pháp lý” chung.
Việc học hỏi kinh nghiệm lập pháp từ các quốc gia phát triển là cần
thiết nhưng không phải sao chép máy móc, cần phải có sự chọn lọc, bảo đảm sự
phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Cần phân tích kỹ lưỡng: Tính phù hợp: kinh
nghiệm đó có phù hợp với bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, truyền
thống của Việt Nam hay không?; Tính khả thi: Việt Nam có đủ nguồn lực
(tài chính, con người, công nghệ) để triển khai và thực thi không?; Hiệu
quả và tác động: kinh nghiệm đó đã mang lại hiệu quả như thế nào ở các nước
khác và dự kiến sẽ có tác động ra sao khi áp dụng tại Việt Nam? Quá trình này
đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng, so sánh luật học, và phân tích thực tiễn để đưa
ra lựa chọn tối ưu.
Việt Nam cần chủ động tham gia vào các thiết chế pháp lý quốc tế, ký kết
và thực thi các công ước, hiệp định quốc tế. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật
quốc gia phải tương thích và hài hòa với các chuẩn mực pháp luật quốc tế, đặc
biệt trong các lĩnh vực như thương mại quốc tế, đầu tư, sở hữu trí tuệ, môi trường
và quyền con người.
Về vấn đề này, Đảng ta chỉ rõ: Xây dựng pháp luật phải bám sát thực tiễn,
“đứng trên mảnh đất thực tiễn của Việt Nam”, tiếp thu có chọn lọc giá trị tinh
hoa của nhân loại, bảo đảm tính hệ thống, nắm bắt mọi cơ hội, mở đường, khơi
thông mọi nguồn lực, đưa thể chế, pháp luật trở thành lợi thế cạnh tranh, nền tảng
vững chắc, động lực mạnh mẽ cho phát triển, tạo dư địa thúc đẩy tăng trưởng
kinh tế “hai con số”, nâng cao đời sống của Nhân dân, bảo đảm quốc phòng, an
ninh, đối ngoại của đất nước.
4) Đổi mới tư duy xây dựng
pháp luật phải gắn liền với đổi mới quy trình và tổ chức xây dựng pháp luật
Tư duy xây dựng pháp luật gắn liền với tư duy về quy trình xây dựng và
tổ chức xây dựng pháp luật. Có tư duy như thế nào về xây dựng pháp luật thì sẽ
có tư duy tương hợp về quy trình và tổ chức xây dựng pháp luật. Do vậy, đổi mới
tư duy xây dựng pháp luật phải gắn liền với đổi mới quy trình và tổ chức xây dựng
pháp luật.
Quy trình xây dựng pháp luật là yếu tố tổ chức, bao gồm trình tự, thủ
tục, mối quan hệ giữa các trình tự, thủ tục đó, đóng vai trò quan trọng trong
xây dựng pháp luật. Quy trình xây dựng pháp luật góp phần bảo đảm chất lượng
các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành. Việc đổi mới quy trình xây dựng
pháp luật phải bảo đảm tính chuyên nghiệp, khoa học, dân chủ, minh bạch, kịp thời,
khả thi, hiệu quả. Quy định rõ hơn quy trình xây dựng chính sách, phân định rõ
quy trình lập pháp và quy trình xây dựng văn bản dưới luật.
Minh bạch hóa toàn bộ quá trình từ đề xuất, soạn thảo, lấy ý kiến,
thẩm định, thẩm tra đến thông qua văn bản quy phạm pháp luật phải được công
khai, cho phép các bên liên quan theo dõi và góp ý.
Dân chủ hóa bằng việc mở rộng các kênh lấy ý kiến đóng góp dự thảo
văn bản quy phạm pháp luật từ các đối tượng chịu tác động trực tiếp (doanh nghiệp,
người dân), các nhà khoa học, chuyên gia độc lập, các tổ chức xã hội nghề nghiệp.
Các ý kiến này cần được tổng hợp, phân tích nghiêm túc và có phản hồi rõ ràng.
Khoa học hóa bằng việc áp dụng các phương pháp luận hiện đại như
Đánh giá tác động chính sách (RIA) một cách thực chất, phân tích chi phí - lợi ích,
nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc.
Đổi mới cơ cấu tổ chức của các cơ quan lập pháp (Quốc hội, Chính
phủ), các bộ, ngành liên quan theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp hóa, phân định
rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm. Đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đi đôi với
tăng cường kiểm tra, giám sát.
5) Phát triển, nâng cao
năng lực của nhân lực xây dựng pháp luật
Cần xây dựng
đội ngũ cán bộ làm công tác lập pháp có tâm, tầm, và kiến thức đa ngành,
liên ngành. Nhân lực xây dựng pháp luật phải bảo đảm các tiêu chuẩn: về năng lực chuyên môn: không
chỉ giỏi luật mà còn có kiến thức sâu rộng về kinh tế, kỹ thuật, xã hội để hiểu
rõ tác động của pháp luật; về tư duy phản biện: có
khả năng đặt câu hỏi, phân tích vấn đề từ nhiều góc độ, không theo lối
mòn; về đạo đức nghề nghiệp: công tâm, khách quan,
không vì lợi ích cá nhân hay nhóm, đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên hàng đầu; về
khả năng thích ứng: sẵn sàng học hỏi, cập nhật kiến thức mới và thay đổi để
phù hợp với sự phát triển của xã hội.
5.2. Mục tiêu đổi mới tư duy xây dựng pháp luật
- Đến năm 2030
Việt Nam có hệ thống pháp luật dân chủ, công bằng, đồng bộ, thống nhất,
công khai, minh bạch, khả thi với cơ chế tổ chức thực hiện nghiêm minh, nhất
quán, bảo đảm cơ sở pháp lý cho hoạt động bình thường, liên tục, thông suốt của
các cơ quan sau sắp xếp tổ chức bộ máy, tháo gỡ vướng mắc phát sinh từ thực tiễn,
mở đường cho kiến tạo phát triển, huy động mọi người dân và doanh nghiệp tham
gia vào phát triển kinh tế - xã hội để đến năm 2030, Việt Nam là nước đang phát
triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
Năm 2025, cơ bản hoàn thành việc tháo gỡ những “điểm nghẽn” do quy định
pháp luật. Năm 2027, hoàn thành việc sửa đổi, bổ sung, ban hành mới văn bản
pháp luật bảo đảm cơ sở pháp lý đồng bộ cho hoạt động của bộ máy nhà nước theo
mô hình chính quyền 3 cấp. Năm 2028, hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tư,
kinh doanh, góp phần đưa môi trường đầu tư của Việt Nam nằm trong nhóm 3 nước dẫn
đầu ASEAN.
- Tầm nhìn đến năm 2045
Việt Nam có hệ thống pháp luật chất lượng cao, hiện đại, tiệm cận chuẩn
mực, thông lệ quốc tế tiên tiến và phù hợp với thực tiễn đất nước, được thực hiện
nghiêm minh, nhất quán, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ hiệu quả quyền con người,
quyền công dân; thượng tôn Hiến pháp và pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử của
mọi chủ thể trong xã hội; quản trị quốc gia hiện đại với bộ máy nhà nước tinh gọn,
hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền
vững, trở thành nước phát triển, có thu nhập cao theo định hướng xã hội chủ
nghĩa vào năm 2045.
5.3. Nhiệm vụ và giải pháp đổi mới tư duy xây dựng pháp luật
1) Nhóm nhiệm vụ và giải
pháp tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, nâng cao nhận thức về đổi mới tư duy
xây dựng pháp luật
- Tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng đối với đổi mới tư
duy xây dựng pháp luật.
Tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng đối với công tác xây dựng pháp luật
thể hiện tập trung ở việc bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng
trong công tác xây dựng pháp luật, phát huy cao độ tính Đảng trong xây dựng
pháp luật.
Đảng cần phải tiếp tục đưa ra các định hướng tư duy mang tính chiến lược
về về việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên, mục
tiêu cụ thể và lộ trình thực hiện. Tăng cường vai trò của Đảng trong định hướng
tư duy, khắc phục “lợi ích nhóm”, phát huy vai trò của các cấp uỷ đảng, trách
nhiệm người đứng đầu bộ, ngành, cơ quan ngang bộ trong xây dựng pháp luật. Đảng
viên phải đi đầu trong đổi mới tư duy về xây dựng pháp luật và hiện thực hoá tư
duy đó bằng các hành động cụ thể. Các cấp uỷ đảng và các cơ quan nhà nước phải
có tư duy xác định xây dựng, hoàn thiện thể chế pháp luật là nhiệm vụ trọng
tâm, xuyên suốt, thường xuyên của các bộ, ngành Trung ương.
- Nâng cao nhận thức
về đổi mới tư duy xây dựng pháp luật.
Nâng cao nhận thức cho cán bộ, đảng viên và Nhân dân về công tác xây dựng
pháp luật và nhiệm vụ tiếp tục đổi mới xây dựng pháp luật, hoàn thiện thể chế
pháp luật trong giai đoạn mới.
Tăng cường tổng kết thực tiễn, nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện lý
luận về xây dựng pháp luật, gắn xây dựng pháp luật với hoàn thiện thể chế, tạo
động lực, thúc đẩy phát triển xã hội nhanh và bền vững.
Xây dựng và thực hiện bộ tiêu chí về tư duy xây dựng pháp luật hiện đại.
2) Nhóm nhiệm vụ và giải
pháp về xác định các định hướng nội dung của xây dựng pháp luật
- Xây dựng và hoàn thiện
pháp luật về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo hướng
xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi, thông thoáng, minh bạch, an toàn, chi
phí tuân thủ thấp; triệt để cắt giảm, đơn giản hóa điều kiện đầu tư, kinh
doanh, hành nghề, thủ tục hành chính bất hợp lý; thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo,
cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh ổn định. Bảo đảm thực chất quyền tự do
kinh doanh, quyền sở hữu tài sản và quyền tự do hợp đồng, sự bình đẳng giữa các
doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế; kinh tế tư nhân là một động lực quan
trọng nhất của nền kinh tế quốc gia. Tạo cơ sở pháp lý để khu vực kinh tế
tư nhân tiếp cận hiệu quả các nguồn lực về vốn, đất đai, nhân lực chất lượng
cao; thúc đẩy hình thành và phát triển các tập đoàn kinh tế tư nhân tầm cỡ khu
vực và toàn cầu; hỗ trợ thực chất, hiệu quả doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Tập trung xây dựng pháp
luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo
hành lang pháp lý cho những vấn đề mới, phi truyền thống (trí tuệ nhân tạo,
chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, khai thác nguồn lực dữ liệu, tài sản mã hóa...)
để hình thành các động lực tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển lực lượng sản
xuất mới, các ngành công nghiệp mới. Xây dựng cơ chế, chính sách đột phá, vượt
trội, cạnh tranh cho trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, khu
kinh tế trọng điểm...
- Khẩn trương sửa đổi, bổ
sung các văn bản pháp luật đáp ứng yêu cầu thực hiện chủ trương tinh gọn tổ chức
bộ máy của hệ thống chính trị, sắp xếp đơn vị hành chính, gắn với phân
cấp, phân quyền tối đa theo phương châm “địa phương quyết, địa phương làm, địa
phương chịu trách nhiệm” và việc cơ cấu lại không gian phát triển mới ở từng địa
bàn.
- Nghiên cứu mở rộng
phạm vi và nâng cao hiệu quả áp dụng thủ tục tố tụng tư pháp rút gọn; kết
hợp các phương thức phi tố tụng tư pháp với các phương thức tố tụng tư pháp; có
giải pháp khuyến khích, phát triển các thiết chế giải quyết tranh chấp ngoài
tòa án như trọng tài thương mại, hòa giải thương mại...
- Xây dựng và hoàn thiện
pháp luật về tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp, bổ trợ tư
pháp phù hợp với mục tiêu, định hướng cải cách tư pháp. Thúc đẩy phát triển
mạnh mẽ hệ thống dịch vụ pháp lý, hỗ trợ pháp lý, trợ giúp pháp lý, đăng ký biện
pháp bảo đảm để người dân và doanh nghiệp dễ tiếp cận pháp luật, quản trị rủi
ro pháp lý. Ưu tiên nguồn lực hỗ trợ pháp lý cho khu vực kinh tế tư nhân.
Nghiên cứu hình thành chế định luật sư công và cơ chế có điều kiện cho phép
viên chức được hành nghề luật sư; bảo đảm việc công nhận và cho thi hành phán
quyết trọng tài phù hợp với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế.
3) Nhóm nhiệm vụ và giải
pháp hoàn thiện thể chế pháp luật về xây dựng pháp luật, xác định rõ trách nhiệm
giải trình của các chủ thể trong xây dựng pháp luật
- Hoàn thiện thể chế pháp
luật về xây dựng pháp luật.
Rà soát và sửa đổi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật để bảo đảm
quy định về quy trình, thủ tục xây dựng pháp luật chặt chẽ, khoa học hơn, giảm
thiểu các kẽ hở có thể bị lợi dụng.
Phân định rõ ràng thẩm quyền và trách nhiệm: Xác định rõ ràng quyền hạn
và trách nhiệm của từng cơ quan, cá nhân trong mỗi giai đoạn của quá trình xây
dựng pháp luật, nhất là quá trình lập pháp, từ việc đề xuất sáng kiến lập pháp,
soạn thảo, thẩm định, thẩm tra, đến thông qua và công bố. Điều này giúp tránh
tình trạng đùn đẩy trách nhiệm hoặc chồng chéo công việc.
Tăng cường dân chủ trong lập pháp: Nâng cao chất lượng hoạt động của Hội
đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội và đại biểu Quốc
hội. Bảo đảm các phiên họp thảo luận về dự án luật được tổ chức công khai, các
ý kiến tranh luận được ghi nhận đầy đủ.
- Xác định rõ trách nhiệm
giải trình của các chủ thể trong xây dựng pháp luật.
Cơ quan soạn thảo có trách nhiệm giải trình rõ ràng về sự cần thiết
ban hành
văn bản, cơ sở khoa học, thực tiễn, tính hợp hiến, hợp pháp, tính
tương thích với điều ước quốc tế, tác động kinh tế - xã hội và ý kiến tiếp thu,
giải trình các vấn đề còn ý kiến khác nhau.
Cơ quan thẩm định, thẩm tra có trách nhiệm giải trình thể hiện ở việc
đưa ra nhận xét, đánh giá độc lập, khách quan về dự thảo, chỉ ra các vấn đề
chưa phù hợp và kiến nghị phương án xử lý.
Người đứng đầu cơ quan, tổ chức chịu trách nhiệm chính trong việc xây
dựng pháp luật phải chịu trách nhiệm cá nhân về chất lượng và tiến độ của văn bản
được giao.
Thiết lập cơ chế xử lý nghiêm minh đối với các trường hợp cố tình làm
sai, làm ẩu, thiếu trách nhiệm hoặc có dấu hiệu bị chi phối bởi “lợi ích nhóm”
trong quá trình xây dựng pháp luật.
4) Nhóm nhiệm vụ và giải
pháp về quy trình và kỹ thuật lập pháp
- Nâng cao chất lượng
thực chất của công đoạn đánh giá tác động chính sách (RIA)
Chuyển từ “làm cho có” sang “làm để quyết định”: Cần
thay đổi tư duy để RIA thực sự là một công cụ phân tích và hỗ trợ ra quyết
định quan trọng.
Định lượng hóa các tác động: Cần tăng cường khả năng định lượng các
tác động (chi phí, lợi ích) của chính sách lên các đối tượng khác nhau (người
dân, doanh nghiệp, ngân sách nhà nước, môi trường). Sử dụng các phương pháp
kinh tế lượng, phân tích chi phí - lợi ích, phân tích đa tiêu chí một cách bài
bản trong xây dựng pháp luật.
Thực hiện RIA ở giai đoạn sớm: RIA không nên chỉ thực hiện khi dự thảo
luật đã hoàn chỉnh mà cần được tiến hành ngay từ giai đoạn nghiên cứu
chính sách, đề xuất ý tưởng. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề, điều
chỉnh kịp thời và tối ưu hóa giải pháp.
Độc lập và khách quan: Cần có cơ chế để các báo cáo RIA được thực hiện
bởi các đơn vị độc lập, có năng lực chuyên môn cao, tránh
tình trạng đơn vị soạn thảo tự đánh giá dẫn đến thiếu khách quan.
Công khai kết quả RIA: Báo cáo RIA cần được công bố rộng rãi để thu thập
ý kiến phản biện từ công chúng, doanh nghiệp và các chuyên gia.
- Thiết lập và vận hành hiệu
quả các nhóm công tác liên ngành
Cần thành lập nhóm công tác liên ngành tương ứng, có cấu trúc nhất định,
xác định rõ vai trò và trách nhiệm, quy trình làm việc và sử dụng công nghệ. Cụ
thể:
Cấu trúc nhóm công tác: Nhóm công tác liên ngành nên bao gồm đại
diện từ các bộ, ngành liên quan, các chuyên gia độc lập, đại diện của các đối
tượng chịu tác động (ví dụ: hiệp hội doanh nghiệp, tổ chức xã hội dân sự), và
nhà khoa học từ các lĩnh vực liên quan.
Xác định rõ vai trò và trách nhiệm: Phân công rõ ràng vai trò,
nhiệm vụ và quyền hạn của từng thành viên trong nhóm công tác. Người đứng đầu
nhóm công tác cần có đủ thẩm quyền để điều phối và đưa ra quyết định cuối cùng.
Quy trình làm việc chuẩn hóa: Xây dựng quy trình làm việc chuẩn cho
các nhóm công tác, bao gồm các bước từ nghiên cứu, thu thập thông tin, phân
tích, đề xuất giải pháp, thảo luận, cho đến việc tổng hợp ý kiến và báo cáo kết
quả.
Sử dụng công nghệ: Áp dụng các nền tảng công nghệ để hỗ trợ việc
trao đổi thông tin, chia sẻ tài liệu, và quản lý dự án giữa các thành viên nhóm
công tác, đặc biệt khi họ đến từ các cơ quan, địa điểm khác nhau.
- Nghiên cứu, áp dụng cơ chế
“thử nghiệm pháp lý”.
Cơ chế “thử nghiệm pháp lý” là một giải pháp tiên phong, đặc biệt quan
trọng trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ. Đây
là một giải pháp mới, có hiệu quả, đã được các nước kiểm chứng, cần được mạnh dạn
thiết lập và áp dụng.
Mục tiêu của áp dụng cơ chế “thử nghiệm pháp lý”: Cho phép các doanh
nghiệp thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới mà không bị
ràng buộc bởi các quy định pháp luật hiện hành có thể chưa phù hợp hoặc quá chặt
chẽ. Điều này tạo không gian cho đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong các lĩnh vực
mới như fintech, AI, blockchain, y tế số...
Để áp dụng cơ chế “thử nghiệm pháp lý” hiệu quả cần phải xác định rõ cấu
trúc của nó, bao gồm: 1) xác định rõ ràng lĩnh vực, loại hình sản phẩm/dịch vụ
được phép thử nghiệm trong thử nghiệm pháp lý; 2) thời gian thử nghiệm giới hạn:
thường là một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 6 tháng đến 2 năm) để đánh giá
tác động và hiệu quả; 3) giới hạn về quy mô: có thể giới hạn số lượng người
dùng, giá trị giao dịch để kiểm soát rủi ro; 4) cơ chế giám sát chặt chẽ: cơ
quan quản lý (ví dụ: Ngân hàng Nhà nước cho fintech, Bộ Khoa học và Công nghệ
cho AI) phải có khả năng giám sát chặt chẽ hoạt động thử nghiệm để đảm bảo an
toàn, bảo vệ người tiêu dùng và hệ thống; 5) lộ trình rõ ràng sau thử nghiệm:
xác định rõ kết quả thử nghiệm sẽ dẫn đến việc ban hành quy định chính thức, sửa
đổi quy định hiện hành, hoặc loại bỏ ý tưởng nếu không hiệu quả.
Việc áp dụng cơ chế “thử nghiệm pháp lý” sẽ đem lại lợi ích kép: lợi
ích đối với doanh nghiệp là giảm rủi ro pháp lý, chi phí tuân thủ, và thời gian
đưa sản phẩm/dịch vụ mới ra thị trường, lợi ích đối với cơ quan quản lý là thu
thập dữ liệu thực tế về tác động của công nghệ mới, từ đó xây dựng các quy
định pháp luật phù hợp, hiệu quả hơn, tránh tình trạng “quản lý theo vết”.
Về vấn đề này, Đảng ta chỉ rõ: Bảo đảm quy trình xây dựng, ban hành
văn bản quy phạm pháp luật dân chủ, chuyên nghiệp, khoa học, kịp thời, khả thi,
hiệu quả; phân định rõ quy trình xây dựng chính sách và quy trình soạn thảo văn
bản; từng bước thực hiện soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật tập trung, chuyên
nghiệp. Các hoạt động tổng kết, khảo sát thực tiễn, nghiên cứu kinh nghiệm quốc
tế, đánh giá tác động chính sách, lựa chọn chính sách phải được thực hiện kỹ lưỡng,
thực chất, khoa học. Đẩy mạnh truyền thông chính sách, nhất là các chính sách
có tác động lớn đến xã hội, người dân, doanh nghiệp. Thực hiện nghiêm túc cơ chế
tiếp thu, giải trình ý kiến góp ý của các đối tượng chịu sự tác động; không đẩy
khó khăn cho người dân, doanh nghiệp trong thiết kế chính sách và xây dựng pháp
luật. Bên cạnh một số bộ luật, luật quy định về quyền con người, quyền công
dân, tố tụng tư pháp cần cụ thể, về cơ bản các luật khác, nhất là luật điều chỉnh
các nội dung về kiến tạo phát triển chỉ quy định những vấn đề khung, những vấn
đề có tính nguyên tắc thuộc thẩm quyền của Quốc hội, còn những vấn đề thực tiễn
thường xuyên biến động thì giao Chính phủ, Bộ, ngành, địa phương quy định để bảo
đảm linh hoạt, phù hợp với thực tiễn.
5) Nhóm nhiệm vụ và giải
pháp về phát triển nguồn nhân lực
- Đổi mới chương trình đào
tạo, bồi dưỡng theo hướng liên ngành
Nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng xây dựng pháp
luật, trong đó trọng tâm là lập pháp. Việc đào tạo cần đi theo xu hướng đa
ngành và hội nhập. Điều này đòi hỏi cần xây dựng và thực hiện mô hình đào tạo
tích hợp: Thay vì chỉ tập trung vào luật học thuần túy, các trường đại học, học
viện cần phát triển các chương trình đào tạo tích hợp, kết hợp kiến thức pháp
luật với các lĩnh vực khác như:
i) Luật và Kinh tế: Trang bị kiến thức về kinh tế vi mô, vĩ mô,
tài chính, kế toán để hiểu tác động kinh tế của các quy định.
ii) Luật và Công nghệ: Giúp hiểu về công nghệ mới (AI,
blockchain, dữ liệu lớn) và cách thức pháp luật cần điều chỉnh để quản lý và
thúc đẩy chúng.
iii) Luật và Xã hội học/Chính sách công: Nắm bắt các vấn đề xã hội,
phân tích chính sách và tác động xã hội của pháp luật.
iv) Luật và Quan hệ quốc tế: Hiểu biết sâu về luật pháp quốc tế,
các hiệp định thương mại, đầu tư để đảm bảo tính tương thích của pháp luật
quốc gia.
v) Thực hành và nghiên cứu thực tiễn: Tăng cường các hoạt động thực
hành, nghiên cứu tình huống, mô phỏng quá trình lập pháp, và khuyến khích sinh
viên tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học, góp ý dự thảo luật.
vi) Đào tạo kỹ năng mềm và tư duy phản biện: Tập trung rèn luyện
kỹ năng phân tích, tổng hợp, tư duy logic, phản biện, giao tiếp, thuyết trình,
và làm việc nhóm - những kỹ năng thiết yếu cho một nhà lập pháp.
- Xây dựng cơ chế thu
hút chuyên gia đa ngành tham gia xây dựng pháp luật
Đây là giải pháp để tận dụng tối đa tri thức và kinh nghiệm từ bên
ngoài hệ thống công quyền. Mô hình của cơ chế này có thể bao gồm:
i) Cơ chế mời thỉnh giảng/tư vấn: Mời các chuyên gia hàng đầu từ
các ngành khác nhau (kinh tế, công nghệ, y tế, môi trường) tham gia vào các
khóa bồi dưỡng, hội thảo chuyên đề cho cán bộ lập pháp.
ii) Thành lập các nhóm chuyên gia cố vấn độc lập: Xây dựng các
nhóm chuyên gia thường trực hoặc theo dự án, hoạt động độc lập, cung cấp ý kiến
phản biện khách quan cho các dự thảo luật. Các chuyên gia này có thể đến từ các
viện nghiên cứu, trường đại học, hoặc các tổ chức phi chính phủ.
iii) Mô hình “chuyên gia biệt phái”: Có thể xem xét cơ chế mời
các chuyên gia có kinh nghiệm từ khu vực tư nhân, các tổ chức quốc tế đến làm việc
tạm thời tại các cơ quan lập pháp hoặc các ban soạn thảo để chia sẻ kinh nghiệm
thực tiễn.
iv) Cơ chế khuyến khích và đãi ngộ: Xây dựng chính sách đãi ngộ hợp
lý (thù lao, hỗ trợ nghiên cứu, công nhận đóng góp) để thu hút các chuyên gia
giỏi, có uy tín tham gia. Điều này cũng bao gồm việc tạo môi trường làm việc
chuyên nghiệp, cởi mở, khuyến khích tranh luận và phản biện.
v) Khai thác nguồn lực từ cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài:
Đây là một nguồn lực lớn về trí tuệ và kinh nghiệm quốc tế, cần có cơ chế để họ
có thể đóng góp vào quá trình xây dựng pháp luật của đất nước.
6) Nhóm nhiệm vụ và giải
pháp về giám sát và bảo đảm thi hành
- Tăng cường giám sát
của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và người dân
i) Nâng cao chất lượng hoạt động chất vấn và giải trình: Quốc hội
và HĐND các cấp cần tăng cường các phiên chất vấn, yêu cầu các bộ trưởng, trưởng
ngành, và người đứng đầu địa phương giải trình về việc xây dựng và thi hành
pháp luật, đặc biệt là những vấn đề gây bức xúc trong xã hội hoặc có dấu hiệu
không tuân thủ quy định pháp luật. Việc chất vấn cần đi vào chiều sâu, bám sát
các vấn đề cụ thể, và có cơ chế theo dõi việc thực hiện lời hứa sau chất vấn.
ii) Tăng cường hoạt động giám sát chuyên đề: Tổ chức nhiều hơn
các đoàn giám sát chuyên đề về việc thi hành luật ở các lĩnh vực nhạy cảm, phức
tạp hoặc có nhiều sai phạm. Các báo cáo kết quả giám sát cần được công khai,
minh bạch để nhân dân cùng theo dõi
iii) Hoàn thiện cơ chế thẩm tra, giám sát văn bản dưới luật: Quốc
hội cần tăng cường giám sát việc ban hành các văn bản quy định chi tiết, hướng
dẫn thi hành luật, đảm bảo chúng không trái với tinh thần và nội dung của luật,
không tạo ra những rào cản hành chính không cần thiết.
Giám sát của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên cần được
tiến hành với việc tập trung vào các nội dung:
i) Phát huy vai trò phản biện xã hội;
ii) Đẩy mạnh công tác giám sát chuyên đề;
iii) Giám sát của người dân;
7) Nhóm nhiệm vụ và giải pháp thiết lập cơ chế đánh giá hậu xây dựng
pháp luật
Đánh giá hậu xây dựng pháp luật, nhất là hậu lập pháp là một công đoạn
quan trọng nhưng thường bị bỏ qua hoặc thực hiện chưa đầy đủ ở nhiều nơi.
Đây là quá trình đánh giá có hệ thống và định kỳ về hiệu quả, tác động của
một văn bản quy phạm pháp luật sau khi nó đã được ban hành và có hiệu lực
một thời gian.
Nhóm nhiệm vụ và giải pháp này bao gồm các nhiệm vụ, giải pháp cụ thể sau:
Mục đích của đánh giá hậu lập
pháp:
i) Kiểm chứng tác động thực tế: So sánh tác động thực tế của luật
với các mục tiêu và tác động dự kiến ban đầu (đã được đánh giá trong RIA).
ii) Phát hiện bất cập, chồng chéo, lỗi thời: Xác định các quy định
không còn phù hợp với thực tiễn, gây khó khăn cho việc thi hành, hoặc mâu thuẫn
với các văn bản pháp luật khác.
iii) Rút ra bài học kinh nghiệm: Cung cấp thông tin quan trọng
cho quá trình xây dựng, sửa đổi pháp luật sau này, giúp cải thiện chất lượng
công tác xây dựng pháp luật.
iv) Nâng cao tính trách nhiệm giải trình: Buộc các cơ quan nhà nước
phải chịu trách nhiệm về kết quả thi hành pháp luật.
Nội dung và phương pháp đánh
giá:
i) Thu thập dữ liệu đa dạng: Bao gồm dữ liệu thống kê, báo cáo của
các cơ quan thi hành, khảo sát ý kiến của người dân, doanh nghiệp, chuyên gia,
và nghiên cứu điển hình liên quan đến xây dựng pháp luật.
ii) Phân tích định lượng và định tính: Sử dụng các phương pháp
phân tích khoa học để đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường và các tác
động khác của các văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành.
iii) Đánh giá chi phí tuân thủ và chi phí thực thi: Phân tích xem
chi phí mà người dân, doanh nghiệp phải bỏ ra để tuân thủ luật, cũng như chi
phí mà nhà nước bỏ ra để thực thi, có hợp lý hay không.
Cơ quan thực hiện và tính độc lập:
i) Nên giao nhiệm vụ đánh giá hậu lập pháp cho một cơ quan độc
lập hoặc các ủy ban chuyên trách của Quốc hội (ví dụ: Ủy ban
Pháp luật và Tư pháp, Ủy ban Kinh tế và Tài chính) để đảm bảo tính khách quan.
ii) Có thể thuê các đơn vị tư vấn, nghiên cứu độc lập bên
ngoài để thực hiện các nghiên cứu đánh giá chuyên sâu.
Sử dụng kết quả đánh giá:
Kết quả đánh giá hậu lập pháp phải được công khai rộng rãi và là cơ sở
quan trọng để Quốc hội, Chính phủ quyết định có sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ luật
hay không.
Đây là một vòng tuần hoàn khép kín: từ xây dựng - thi hành - giám sát
- đánh giá - đến sửa đổi, tạo nên một hệ thống pháp luật năng động, thích ứng với
sự phát triển của xã hội.
7) Nhóm nhiệm vụ và giải
pháp tăng cường tư duy số và ứng dụng công nghệ
- Ứng dụng AI, Big Data, Legal Tech trong lập pháp.
- Xây dựng môi trường lập pháp điện tử.
- Số hóa quy trình rà soát, pháp điển hóa.
Kết luận
Đổi mới tư duy xây dựng pháp luật là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh đất nước
bước vào giai đoạn phát triển mới, hướng tới mục tiêu phát triển nhanh và bền vững
toàn diện, bao trùm theo tinh thần các nghị quyết quan trọng của Đảng. Bài viết
đã phân tích có hệ thống cơ sở lý luận, bối cảnh, thực trạng, định hướng và giải
pháp để đổi mới tư duy xây dựng pháp luật. Việc hiện thực hóa các giải pháp này
sẽ góp phần nâng cao chất lượng pháp luật, tăng hiệu quả quản trị quốc gia,
thúc đẩy phát triển và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.
Danh mục tài liệu
tham khảo
1. Võ Khánh Vinh (Chủ biên), Tiếp tục đổi mới tư duy pháp lý
phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội,
2020.
2. Võ Khánh Vinh, Nhà nước pháp quyền và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ
nghĩa Việt Nam: Lý luận và hiện thực, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, 2025.
3. Võ Khánh Vinh, Chính sách pháp luật: Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Nxb.
Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2020.
4. Võ Khánh Vinh, Xã hội học pháp luật: Lý luận và thực tiễn, Nxb.
Tư pháp, Hà Nội, 2023.
5. Võ Khánh Vinh, Luật học so sánh, Nxb.
Khoa học xã hội, Hà Nội, 2013.
6. Võ Khánh Vinh, Chiến lược phát triển pháp luật
Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Sách chuyên khảo), Nxb.
Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2023.
7. Võ Khánh Vinh, Tiếp tục đổi mới hoạt
động lập hiến đáp ứng yêu cầu xây dựng, hoàn thiện Nhà nước
pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong tình hình mới, Tạp chí Luật học,
số 12/2023.
8. Võ Khánh Vinh, Tư duy về xác định các giải pháp thực hiện chiến lược xây
dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030,
định hướng đến năm 2945, Tạp chí Công thương, 12/12/2021.
9. Võ Khánh Vinh, Tư duy về xây dựng chiến lược phát triển
pháp luật Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2945 (Phần 1), Tạp
chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 8/2021.
10. Võ Khánh Vinh, Tư duy về xây dựng chiến lược phát triển pháp
luật Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2945 (Phần 2), Tạp
chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 9/2021.
11. Võ Khánh Vinh, Tư duy về xác định các định hướng, nhiệm vụ
của xây dựng “Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ
nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2945”, Tạp chí Nhà nước và
pháp luật, số 12/2021.
12. Võ Khánh Vinh, Đổi mới tư duy lập pháp trong bối cảnh xây dựng và hoàn
thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, Tạp
chí Lập pháp, số 16/2024.
13. Võ Khánh Vinh, Vai trò của khoa học pháp lý đối với xây dựng
pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số1/2003.
14. OECD (2020). Better Regulation Practices across the EU. OECD
Publishing.
15. European Parliamentary Research Service (2021). Digital Tools
for Legislative Drafting.
16. UNDP (2022). Governance for Sustainable Development:
Strengthening Institutional Capacity.
17. German Federal Ministry of Justice (2019). Handbook on
Legislative Evaluation.