Những điều chỉnh trong tiêu chí đánh giá nghèo đa chiều tại Việt Nam từ giai đoạn 2016-2020 đến giai đoạn 2026-2030
Đặt vấn đề:
Đánh giá nghèo đa chiều là phương pháp tiếp cận hiện đại, vượt ra ngoài chỉ tiêu thu nhập đơn thuần để nhìn nhận toàn diện về những thiếu hụt mà người dân đối diện trong đời sống. Tại Việt Nam, chuẩn nghèo đa chiều được chính thức áp dụng từ năm 2015 theo Quyết định 59/2015/QĐ-TTg và tiếp tục được hoàn thiện qua Quyết định 24/2021/QĐ-TTg. Sự điều chỉnh về tiêu chí đánh giá giữa hai văn bản không chỉ dừng lại ở việc nâng ngưỡng nghèo hay thay đổi tỷ lệ hộ nghèo, mà còn phản ánh sự chuyển biến sâu sắc trong tư duy chính sách về bản chất của nghèo đói trong bối cảnh phát triển mới của đất nước. Bài viết này sẽ phân tích những điều chỉnh chính trong hệ thống tiêu chí đánh giá nghèo đa chiều giữa giai đoạn 2016-2020 và định hướng áp dụng cho giai đoạn 2026-2030, làm rõ ý nghĩa của từng thay đổi đối với công tác giảm nghèo bền vững.
1. Tổng quan nghiên cứu về phương
pháp đo lường đánh giá nghèo đa chiều
Ruggles
(1992) nhận định rằng phần lớn các nghiên cứu về nghèo đói thường chú trọng đến
điều kiện vật chất hơn là các yếu tố hành vi hay những dạng thiếu hụt phi vật
chất. Việc đánh giá khả năng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ chủ yếu dựa trên mức
tiêu dùng tối thiểu cần thiết, vì mục tiêu hàng đầu của các chương trình xóa
đói giảm nghèo là đảm bảo những điều kiện vật chất cơ bản cho người dân.
Tại Mỹ, từ
thập niên 1960, Orshansky đã xây dựng chuẩn nghèo quốc gia bằng cách lấy ngân
sách chi tiêu lương thực bình quân của hộ gia đình làm cơ sở, trong đó hộ có
thu nhập thấp hơn ba lần mức chi phí lương thực được xác định là hộ nghèo.
Phương pháp này về sau được điều chỉnh theo giá cả thực tế và quy mô hộ, đồng
thời được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia.
Sen (1976) đề
xuất quy trình hai bước để đánh giá nghèo: (1) xác định người nghèo trong tổng
dân số theo nhóm phân loại, và (2) thiết lập ngưỡng nghèo định lượng để phân
loại hộ nghèo, từ đó làm cơ sở cho các chương trình, chính sách giảm nghèo.
Khung phân tích này của Sen đã trở thành chuẩn mực trong nghiên cứu về nghèo.
Bourguignon
và Chakravarty (2003) được xem là những người tiên phong trong việc vận hành
hóa khái niệm nghèo đa chiều theo tiếp cận của Sen, thông qua việc xác định
người hoặc hộ nghèo dựa trên sự thiếu hụt ở một hay nhiều chiều cạnh — còn được
gọi là phương pháp tập hợp (union). Để minh chứng, hai tác giả ước tính tỷ lệ
nghèo đa chiều tại nông thôn Brazil năm 1981 và 1987 theo hai chiều giáo dục và
thu nhập, cho thấy tỷ lệ nghèo đa chiều lần lượt là 80% và 76%, cao hơn đáng kể
so với mức 40% và 42% theo chuẩn nghèo quốc gia.
Các hướng
tiếp cận sau đó tiếp tục được mở rộng: Chakravarty và D'Ambroso (2006) phát
triển phương pháp đánh giá loại trừ xã hội; Chakravarty, Deutsch và Silber
(2008) xây dựng chỉ báo đa chiều dựa trên mở rộng từ chỉ báo nghèo của Watts
(1968).
Đến năm 2007,
Alkire và Foster giới thiệu khung phân tích 12 bước để đo lường nghèo đa chiều,
kết hợp phương pháp nhận diện song song và bộ chỉ báo có tính tập hợp, phù hợp
để theo dõi xu hướng nghèo theo thời gian (Alkire và Foster, 2007).
Năm 2010, Chỉ
số nghèo đa chiều (MPI) được OPHI áp dụng cho 104 quốc gia — lần đầu tiên nghèo
đa chiều được tính toán từ dữ liệu điều tra hộ gia đình trên quy mô lớn, bao
phủ khoảng 78% dân số thế giới. MPI gồm 10 chỉ báo thuộc ba lĩnh vực của HDI
(giáo dục, y tế, chất lượng cuộc sống), là công cụ hỗ trợ xác định nhóm nghèo
nhất và thiết kế chính sách hướng đến những người chịu nhiều thiếu hụt đồng
thời (Alkire và Santos, 2010).
Alkire và
Foster (2011a, 2011b) tiếp tục làm rõ phương pháp của mình, phân biệt rõ tiếp
cận đơn chiều và đa chiều, đồng thời nhấn mạnh rằng MPI cần dựa trên bộ số liệu
từ một cuộc điều tra duy nhất và có thể áp dụng so sánh giữa các nước đang phát
triển.
Ravallion
(2011) đặt ra câu hỏi về tính đầy đủ của một chỉ số tổng hợp duy nhất trong
phân tích nghèo, và cho rằng việc lựa chọn trọng số lý tưởng nhất nên do chính
người nghèo quyết định. Seth và Alkire (2014) bổ sung thêm chiều cạnh bất bình
đẳng trong đo lường nghèo, đề xuất phương pháp có thể tách biệt để mô tả sự
phân hóa thiếu hụt trong nội bộ nhóm nghèo và giữa các nhóm dân số.
Trên nền tảng
phương pháp luận của Alkire và Foster, nhiều nhà nghiên cứu và hoạch định chính
sách đã tiếp tục vận dụng và phát triển phương pháp này nhằm nhận diện nghèo,
điều chỉnh chính sách công, và so sánh tình trạng nghèo giữa các vùng hoặc quốc
gia.
2.
Phân tích những điều chỉnh trong các tiêu chí đánh giá nghèo đa chiều như một
căn cứ thực thi chính sách
Hệ
thống đánh giá nghèo đa chiều của Việt Nam được tổ chức theo 6 chiều thiếu hụt
với tổng số chỉ số tăng từ 10 (giai đoạn 2021–2025) lên 12 (giai đoạn
2026–2030). Hai chỉ số bổ sung xuất phát từ việc tách chiều Thông tin thành hai
chỉ số độc lập nhằm phản ánh khoảng cách số ngày càng rõ nét trong xã hội. Song
song đó, ngưỡng thu nhập xác định hộ nghèo được nâng đáng kể từ 700.000
đồng/người/tháng lên 2.200.000 đồng (khu vực nông thôn), tương đương mức tăng
hơn 214%.
Sự
thay đổi này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn là dấu hiệu của một chuyển
dịch quan trọng trong triết lý thực thi chính sách: từ xác định nghèo để
"quản lý danh sách" sang đo lường nghèo để "thiết kế can
thiệp" đúng mục tiêu và đúng địa chỉ.
2.1.
Sự thay đổi trong đánh giá thiếu hụt ở chiều Giáo dục: đi
học đúng độ tuổi, hướng tới phổ cập THCS
Đây
là điều chỉnh diện rộng nhất trong toàn bộ hệ thống. Giai đoạn 2016–2020 chỉ
tính thiếu hụt với trẻ em từ 5–16 tuổi chưa đi học, trong khi từ 2026–2030,
phạm vi mở rộng lên 3–16 tuổi, nhưng
với điều kiện cấp học phù hợp với độ tuổi. Căn cứ trực tiếp là Luật Giáo dục
2019, theo đó giáo dục THCS được quy định là bắt buộc và miễn phí. Điều chỉnh này thừa nhận rằng chỉ hoàn thành
bậc tiểu học là chưa đủ để thoát nghèo bền vững trong nền kinh tế tri thức.
2.2. Sự thay đổi trong đánh
giá thiếu hụt ở chiều Y tế: Hướng tới bao phủ toàn dân và bệnh không lây nhiễm
Tiêu
chí bảo hiểm y tế (BHYT) được siết chặt hơn: thay vì chỉ xét thành viên từ 6
tuổi trở lên, tiêu chí đánh giá giai đoạn 2026-2030 khống chế độ tuổi 6 tuổi
đến 75 tuổi bởi vì theo Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, từ năm 2025-2026, chính
sách BHYT cho người cao tuổi được mở rộng: người từ đủ 75 tuổi trở lên (không
có lương hưu) được nhà nước cấp thẻ miễn phí từ 01/07/2025. Sự thay đổi này phù
hợp với mục tiêu BHYT toàn dân mà Quốc hội đặt ra trong Luật BHYT sửa đổi, đồng
thời cho thấy lưới an sinh xã hội bao phủ đến mọi đối tượng trong đó trẻ em và
người cao tuổi là những đối tượng được ưu tiên.
Quan
trọng hơn, danh mục bệnh mãn tính được hưởng trợ cấp bởi BHYT được mở rộng.
Chẳng hạn số lượng bệnh mạn tính được phép kê đơn thuốc ngoại trú trên 30 ngày
(tối đa 90 ngày) đã được mở rộng để giảm tải cho bệnh nhânbao gồm bệnh sức khỏe
tâm thần, là một lĩnh vực từng bị bỏ ngỏ hoàn toàn trong hệ thống đánh giá cũ.
Gánh nặng trầm cảm, lo âu và rối loạn tâm lý ngày càng được ghi nhận là yếu tố
quan trọng cản trở khả năng thoát nghèo, đặc biệt ở những cộng đồng chịu nhiều
áp lực như vùng thiên tai, dân tộc thiểu số và lao động di cư. Hay các loại
bệnh mạn tính được mở rộng chi trả bởi Bảo hiểm y tế (BHYT) tập trung vào việc
cho phép bệnh nhân vượt tuyến chuyên sâu mà vẫn hưởng quyền lợi tối đa và kéo
dài thời gian cấp thuốc.
2.3.
Sự thay đổi trong đánh giá thiếu hụt ở chiều Thông tin: Nhận diện khoảng cách
số
Đây
là thay đổi mang tính tầm nhìn dài hạn rõ nét nhất. Giai đoạn 2016–2020 tách
dịch vụ viễn thông, thông tin và tài sản/thiết bị để sử dụng dịch vụ viễn thông.
Tuy nhiên, có một số ý kiến thảo luận về sự bất cập của tiêu chí tài sản tiếp
cận thông tin.. Từ 2026–2030, chỉ báo tiếp cận thông tin đã được sửa thành
chiều thiếu hụt thông tin
Sựđiều
chỉnh này có ý nghĩa quan trọng bởi một hộ gia đình có tivi nhưng không có
internet ở nông thôn vẫn thuộc diện thiếu hụt số (digital poverty), dù trước
đây có thể vẫn được tính là không thiếu hụt về thông tin bởi họ có thiết bị là
tivi nhưng không xác định là chiếc tivi đó có thể bắt tín hiệu các kênh truyền
hình hay sử dụng được hay không. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số
quốc gia và dịch vụ công trực tuyến, hộ không có internet thực sự bị tách biệt
khỏi nhiều cơ hội kinh tế và tiếp cận dịch vụ.
2.4.
Sự thay đổi trong đánh giá thiếu hụt ở các chiều còn lại: Nâng chuẩn kỹ thuật
Chiều
Nước sạch và Vệ sinh môi trường được nâng tiêu chuẩn kỹ thuật được đối chiếu
theo quy chuẩn kỹ thuật thay vì giai đoạn 2016-2020 chỉ xác định là nguồn nước
hợp vệ sinh. Chiều Nhà ở thêm chỉ tiêu đánh giá nhà ở và cũng chuyển từ đánh
giá định tính sang áp dụng bộ tiêu chí 3 kết cấu (mái – khung/tường – nền/móng)
dựa trên độ bền chắc của vật liệu, giúp giảm thiểu chủ quan trong quá trình rà
soát. Chiều Việc làm được bổ sung và gắn với tiêu chí đánh giá về "việc làm bền vững", phân biệt
với việc làm mùa vụ, không ổn định khi đánh giá mức độ ổn định, thường xuyên và
đều đặn.
3. Thảo luận: ý
nghĩa về mặt chính sách và dự báo những thách thức trong triển khai thực hiện
đánh giá nghèo đa chiều, xác định hộ nghèo, cận nghèo nhận bảo trợ xã hội
Nhìn
tổng thể, những điều chỉnh trong giai đoạn 2026–2030 thể hiện ba xu hướng quan
trọng trong chính sách giảm nghèo của Việt Nam:
• Nghèo được hiểu toàn diện hơn, không chỉ là
thiếu tiền mà là thiếu năng lực (giáo dục chức năng, sức khỏe tâm thần, kết nối
số) — phù hợp với hướng tiếp cận của UNDP và phương pháp Alkire-Foster.
• Tiêu chí được khách quan hóa thông qua các
quy chuẩn kỹ thuật cụ thể, giảm phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của cán bộ cơ
sở.
• Hệ thống hướng đến các nhóm yếu thế chưa được
chú ý đúng mức: trẻ bỏ học sau lớp 9, người có bệnh tâm thần, hộ có kết nối số
hạn chế.
Tuy
nhiên, việc mở rộng và nâng tiêu chí cũng đặt ra thách thức không nhỏ trong
triển khai thực tế. Đánh giá kiểm tra chất lượng nước theo tiêu chuẩn yêu cầu
thiết bị và nguồn lực kỹ thuật mà nhiều địa phương vùng sâu còn thiếu. Nếu
không có đầu tư tương xứng vào năng lực triển khai, nguy cơ là hệ thống tiêu
chí tốt trên văn bản nhưng không phản ánh đúng thực trạng trên thực địa.
Kết
luận
Những
điều chỉnh trong tiêu chí đánh giá nghèo đa chiều từ giai đoạn 2016–2020 sang
2026–2030 phản ánh một bước tiến thực chất trong tư duy chính sách: nghèo không
còn được định nghĩa hẹp theo mức chi tiêu hay thu nhập, mà được đo lường như
một trạng thái thiếu hụt phức hợp về năng lực con người, tiếp cận dịch vụ và
hội nhập xã hội.
Để
những điều chỉnh này thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần đầu tư đồng bộ vào
ba trụ cột: năng lực cán bộ cơ sở, hệ thống dữ liệu hành chính tích hợp và cơ
chế giám sát độc lập. Chỉ khi đó, hệ thống đánh giá nghèo đa chiều mới thực sự
trở thành công cụ chính sách hiệu lực, phục vụ mục tiêu giảm nghèo bền vững mà
Nghị quyết 80/NQ-CP đã đặt ra cho giai đoạn 2021–2030.
Tài liệu
tham khảo:
1. Alkire,
S., and Foster, J. E. (2011a). Counting and multidimensional poverty
measurement. Journal of Public Economics,
95(7–8), pp. 476–487.
2. Alkire,
S., and Foster, J. (2011b). Understandings
and misunderstandings of multidimensional poverty measurement. Journal
of Economic Inequality, 9, pp. 289–314.
6. Martin
Ravallion (2011). On Multidimensional
indices of Poverty, World Bank, https://openknowledge.worldbank.org/bitstream/handle/10986/3346/WPS5580.pdf?sequence=1
7. Nghị
quyết số 80/NQ-CP ngày 10/5/2012 (sửa đổi, bổ sung) về định hướng giảm nghèo
bền vững thời kỳ 2021–2030.
8. Nghị định số 07/2021/NĐ-CP ngày 27 tháng 1 năm 2021 Quy định về chuẩn nghèo đa
chiều giai đoạn 2021-2025
9. Nghị định số 351/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2025 Quy định về
chuẩn nghèo giai đoạn 2026-2030
10. Ruggles, P., (1992). Measuring poverty. Institute for research on
Poverty, University of Wisconsin-Madison. http://www.irp.wisc.edu/publications/focus/pdfs/foc141a.pdf
13. Quyết
định số 59/2015/QĐ-TTg ngày 19/11/2015 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành
chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng giai đoạn 2016–2020.
14. Quyết
định số 24/2021/QĐ-TTg ngày 16/7/2021 của Thủ tướng Chính phủ quy định chuẩn
nghèo đa chiều giai đoạn 2021–2025.
15. Thông
tư số 07/2021/TT-BLĐTBXH hướng dẫn phương pháp rà soát, xác định và quản lý hộ
nghèo, hộ cận nghèo.
16. UNDP
Việt Nam (2022). Báo cáo Phát triển Con người Việt Nam: Vượt qua thu nhập — Đo
lường phát triển đa chiều.