Phân định trách nhiệm pháp lý khi xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực kinh tế theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW: Từ tư duy chính sách đến thực tiễn pháp luật
Cổng Thông tin điện tử Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam xin giới thiệu đến bạn đọc bài viết "Phân định trách nhiệm pháp lý khi xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực kinh tế theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW: Từ tư duy chính sách đến thực tiễn pháp luật" của ThS. Huỳnh Trung Hậu và ThS. Nguyễn Hoài Châu (Trường Đại học Cảnh sát nhân dân) đăng trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật số 1 (444) năm 2026. Phân định trách nhiệm hình sự với hành chính, dân sự là một trong những nhiệm vụ, giải pháp nhằm thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế tư nhân đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2024 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân. Bài viết luận giải cơ sở lý luận, nội hàm, ý nghĩa thực tiễn về việc phân định trách nhiệm pháp lý trong xử lý vi phạm kinh tế theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW. Qua đó, các tác giả đề xuất và kiến nghị giải pháp góp phần triển khai có hiệu quả Nghị quyết 68-NQ/TW về vấn đề này, góp phần phát huy vai trò của kinh tế tư nhân, tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn hiện nay.

Nghị quyết 68-NQ/TW khẳng
định vai trò của khu vực kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của
nền kinh tế quốc gia và là lực lượng tiên phong thúc đẩy tăng trưởng. Ảnh:
Chinhphu.vn
1. Đặt vấn đề
Nghị quyết 68-NQ/TW đã
xác lập một tầm nhìn chiến lược, mang tính bước ngoặt trong tư duy của Đảng về
vai trò của khu vực kinh tế tư nhân. Nghị quyết đã định vị lại
một cách dứt khoát vai trò của kinh tế tư nhân, khẳng định đây là “một động
lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia” và là “lực lượng tiên
phong thúc đẩy tăng trưởng”[1]. Quan điểm này thể hiện một sự chuyển
biến sâu sắc, xóa bỏ triệt để những định kiến còn tồn tại và nâng tầm vị thế
của doanh nhân, xác định họ là những “chiến sĩ trên mặt trận kinh tế”.
Có thể thấy, Nghị quyết 68-NQ/TW không chỉ coi cải cách pháp luật và phát triển
kinh tế là hai nhiệm vụ song hành, mà xác lập một mối quan hệ nhân-quả trực
tiếp. Ngoài ra, Nghị quyết cũng xác định rõ rào cản lớn nhất kìm hãm khu vực tư
nhân chính là môi trường pháp lý còn nhiều rủi ro, bất định và nỗi lo bị hình
sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự. Do đó, Nghị quyết đã dành một phần trọng
yếu để đưa ra các giải pháp pháp lý mang tính đột phá nhằm “tháo gỡ về mặt
tâm lý và hành động cho khối doanh nghiệp tư nhân”, tạo cơ hội cho họ “khắc
phục sai phạm” thay vì “hết cơ hội sửa sai” nếu bị xử lý hình sự[2]. Như vậy, cải cách pháp luật được xác
định không phải là mục tiêu tự thân, mà là công cụ kinh tế chiến lược, là điều
kiện tiên quyết, là hạ tầng thiết yếu để các mục tiêu tăng trưởng có thể trở
thành hiện thực và là “bệ phóng” cho kinh tế tư nhân cất cánh.
Trên cơ sở đó, bài viết phân tích, làm rõ nguyên tắc phân định trách nhiệm hình
sự với hành chính, dân sự theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW, đồng thời có
những kiến nghị, hoàn thiện pháp luật nhằm góp phần triển khai thực hiện của
hiệu quả tinh thần của Nghị quyết.
2. Nội dung trọng
tâm của nguyên tắc phân định rõ trách nhiệm hình sự với hành chính, dân sự
theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW
Một trong những nhiệm vụ,
giải pháp được Nghị quyết 68-NQ/TW xác
định đó là đẩy mạnh cải cách, hoàn thiện, nâng cao chất lượng thể chế, chính
sách, bảo đảm và bảo vệ hữu hiệu quyền sở hữu, quyền tài sản, quyền tự do kinh
doanh, quyền cạnh tranh bình đẳng của kinh tế tư nhân. Để làm được điều đó thì
việc phân định rõ trách nhiệm hình sự với hành chính, dân sự giữa pháp nhân và
cá nhân trong xử lý vi phạm là một trong những nguyên tắc cần được tuân thủ
trong quá trình triển khai thực hiện và thi hành pháp luật. Theo đó, nội dung
của nguyên tắc đã định hình lại cách tiếp cận của Nhà nước đối với các vi phạm
pháp luật trong lĩnh vực kinh tế một cách tích cực như sau:
Thứ nhất, Nghị quyết 68-NQ/TW
thiết lập một trật tự ưu tiên mới trong áp dụng các chế tài pháp lý mệnh lệnh “ưu
tiên áp dụng các biện pháp về dân sự, kinh tế, hành chính trước”, đảo ngược
tư duy truyền thống vốn có của xu hướng sử dụng công cụ hình sự như một giải
pháp đầu tiên và hiệu quả nhất, tinh thần này xuất phát từ việc nhìn nhận đúng
bản chất và động cơ của doanh nhân bởi sứ mệnh của họ là “lợi nhuận”,
góp phần tạo ra giá trị vật chất, tinh thần, tiềm lực kinh tế cho xã hội. Do
vậy, Đảng ta xác định cần ưu tiên sử dụng “công cụ kinh tế” để
giải quyết các sai phạm kinh tế, thay vì vội vàng áp đặt chế tài hình sự - biện
pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất trong xử lý hành vi vi phạm pháp luật. Đây
không chỉ là một giải pháp kỹ thuật lập pháp mà là một cam kết chính trị mạnh
mẽ, một thông điệp rõ ràng gửi tới cộng đồng doanh nghiệp nhằm kiến tạo một
hành lang pháp lý vững chắc và có thể dự báo được[3]. Theo đó, Nghị quyết 68-NQ/TW chỉ đạo một
cách dứt khoát rằng: “Trường hợp thực tiễn áp dụng pháp luật có thể dẫn đến
xử lý hình sự hoặc không xử lý hình sự thì kiên quyết không áp dụng xử lý hình
sự”, quy định mang tính đột phá này nhằm giải quyết lo ngại lớn nhất là sự
bất định pháp lý, vốn là một rào cản vô hình nhưng đầy sức nặng, kìm hãm sự
phát triển của doanh nghiệp.
Thứ hai, Nghị quyết 68-NQ/TW
mở ra một hướng đi mới mang tính xây dựng thông qua việc “cho phép các doanh
nghiệp, doanh nhân được chủ động khắc phục sai phạm, thiệt hại”. Qua đó,
khắc phục hậu quả kinh tế được xem là một thay đổi căn bản, bởi không còn được
xem là một tình tiết giảm nhẹ hình phạt như trong tư duy pháp lý mà trở thành
một “căn cứ quan trọng để xem xét các biện pháp xử lý tiếp theo”. Có
nghĩa là, nếu doanh nghiệp chủ động và khắc phục toàn diện thiệt hại thì cơ
quan có thẩm quyền có thể xem xét không xử lý hình sự nếu doanh nghiệp có hành
vi vi phạm pháp luật. Do vậy, cách tiếp cận này không chỉ mang tính nhân văn mà
còn phù hợp với thực tiễn hiện nay, bởi nó giúp thu hồi được tối đa tài sản cho
Nhà nước, cơ quan, tổ chức và người bị thiệt hại; đồng thời giữ lại một đơn vị
kinh tế có khả năng tiếp tục tạo ra giá trị cho xã hội. Cùng với đó, sự chuyển
dịch này phản ánh một triết lý quản trị sâu sắc hơn, từ mô hình Nhà nước “cai
trị” - sự ưu tiên hàng đầu là mệnh lệnh và trừng phạt, sang mô hình nhà
nước “kiến tạo phát triển” - sự ưu tiên duy trì ổn định và vận hành hiệu
quả của nền kinh tế. Ngoài ra, khi coi doanh nghiệp là “người chiến sĩ trên
mặt trận kinh tế” thì Nhà nước không thể dễ dàng loại bỏ “người lính” của
mình chỉ vì một sai lầm không đáng có trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, đặc
biệt khi sai lầm đó có thể khắc phục, sửa chữa bởi chính họ. Mặt khác, việc
nhìn vào động cơ của doanh nhân và hậu quả tiêu cực của việc hình sự hóa đã dẫn
đến một lựa chọn chính sách tối ưu hơn cho toàn xã hội là dùng công cụ kinh tế
để sửa chữa sai lầm kinh tế, giữ cho doanh nghiệp tồn tại để tiếp tục đóng góp
tích cực cho nền kinh tế, đây chính là bản chất của tư duy kiến tạo.
Thứ ba, Nghị quyết 68-NQ/TW
đã thiết lập nguyên tắc “phi hình sự hóa” và ưu tiên khắc phục hậu quả
kinh tế. Đây có thể coi là định hướng đột phá và có ý nghĩa quan trọng nhất của
Nghị quyết đối với việc cải cách pháp luật hình sự, bởi chủ trương “phi hình
sự hóa” hay “không hình sự hóa” các quan hệ kinh tế, dân sự không
phải là mới. Theo đó, Nghị quyết số 35/NQ-CP ngày 16/5/2016 của Chính phủ về hỗ
trợ và phát triển doanh nghiệp đến năm 2020 đã xác định: “Không hình sự
hóa quan hệ kinh tế, dân sự, đồng thời xử lý nghiêm mọi hành vi vi phạm pháp
luật” và tinh thần đó tiếp tục được nhắc lại trong Nghị quyết số
41-NQ/TW ngày 10/10/2023 của Bộ Chính trị về xây dựng và phát huy vai trò của
đội ngũ doanh nhân Việt Nam trong thời kỳ mới. Tuy nhiên, trong một thời gian
dài, chủ trương này vẫn chỉ dừng lại ở mức độ định hướng, thiếu các quy tắc cụ
thể để triển khai, dẫn đến việc áp dụng pháp luật trên thực tế vẫn còn nhiều
bất cập, điển hình là vụ án “quán cà phê Xin Chào”[4] - minh chứng cho thấy khoảng cách
giữa chủ trương và thực tiễn, nơi một vi phạm hành chính nhỏ lại có nguy cơ bị
đẩy lên thành một vụ án hình sự, gây chấn động dư luận và làm ảnh hưởng nghiêm
trọng đến niềm tin của người dân, doanh nghiệp vào môi trường đầu tư kinh
doanh.
Nghị quyết 68-NQ/TW đã
tạo ra một bước tiến đột phá bằng cách chi tiết hóa và nâng tầm chủ trương này
thành một mệnh lệnh chính trị rõ ràng và dứt khoát, nó không còn là một định
hướng mang tính chung chung mà là một chỉ thị trực tiếp cho các cơ quan tiến
hành tố tụng. Chủ trương của Nghị quyết 68-NQ/TW đã tác động vượt xa phạm vi
của một quy định pháp lý đơn thuần, giúp giải tỏa nỗi lo sợ cố hữu về “rủi
ro thể chế” mà các doanh nghiệp luôn phải đối mặt. Từ đó, doanh nhân không
còn phải hoạt động đầu tư kinh doanh trong tâm thế “biết rủi ro nhưng vẫn
phải chấp nhận để tồn tại”, họ sẽ yên tâm hơn để đầu tư dài hạn, mở rộng
sản xuất kinh doanh, dám nghĩ lớn, làm lớn và chấp nhận rủi ro kinh doanh có
chủ định. Cùng với đó, chủ trương phân định trách nhiệm pháp lý theo tinh thần
Nghị quyết 68-NQ/TW đã giúp khơi thông các nguồn lực xã hội đang bị “đóng
băng” bởi sự sợ hãi và do dự trong đầu tư kinh doanh. Qua đó, chủ trương
của Nghị quyết đã tạo ra một môi trường pháp lý có thể dự báo được, nơi các quy
tắc rõ ràng và sự can thiệp của Nhà nước được xem là hợp lý và có chừng mực -
đây chính là nền tảng để kinh tế tư nhân thực sự cất cánh, trở thành động lực
tăng trưởng quan trọng của quốc gia.
3. Thực
trạng pháp luật Việt Nam về phân định trách nhiệm hình sự với hành chính,
dân sự
3.1. Một
số tiêu chí phân định trách nhiệm pháp lý
Phân định trách
nhiệm pháp lý hình sự: Trách nhiệm hình sự là loại trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc nhất
mà người vi phạm pháp luật phải gánh chịu, khi thực hiện hành vi cấu thành tội
phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự. Một hành vi được coi là tội phạm khi
thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm bao gồm: Khách thể của tội phạm,
mặt khách quan của tội phạm, chủ thể của tội phạm và mặt chủ quan của tội phạm. Trong
đó, dấu hiệu vật chất, cốt lõi để phân biệt tội phạm với các vi phạm pháp luật
khác là “tính nguy hiểm cho xã hội”[5]. Theo đó, tội phạm là hành vi gây nguy
hiểm đáng kể cho các quan hệ xã hội được pháp luật luật hình sự bảo vệ do cá
nhân hoặc pháp nhân thương mại thương mại thực hiện với lỗi cố ý hoặc vô ý.
Phân định trách
nhiệm pháp lý hành chính: Trách nhiệm hành chính phát sinh khi có vi phạm hành chính, được
điều chỉnh bởi Luật Xử lý vi phạm hành chính[6]. Theo quy định của pháp luật, Vi phạm
hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân, tổ chức thực hiện, vi phạm quy định
của pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm và theo quy định
của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính[7]. Cụm từ “mà không phải là tội phạm”
chính là ranh giới pháp lý về mặt định nghĩa, cho thấy vi phạm hành chính có
mức độ nguy hiểm cho xã hội thấp hơn so với vi phạm pháp luật hình sự và chủ
thể của vi phạm hành chính cũng rộng hơn vi phạm hình sự, bao gồm cả cá nhân và
tổ chức, trong khi phần nhiều tội phạm chỉ áp dụng đối với chủ thể là cá nhân.
Phân định trách
nhiệm pháp lý dân sự: Trách nhiệm dân sự, đặc biệt là trách nhiệm bồi thường thiệt hại
ngoài hợp đồng, được quy định trong Bộ luật Dân sự. Mục đích chính của trách
nhiệm dân sự không phải là trừng phạt mà để bù đắp, khắc phục những tổn thất,
thiệt hại về vật chất và tinh thần cho bên bị thiệt hại. Theo đó, trách nhiệm
bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phát sinh khi có đủ các điều kiện bao gồm:
Có thiệt hại thực tế xảy ra; có hành vi gây thiệt hại là hành vi trái pháp
luật; có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra;
có lỗi cố ý hoặc vô ý của người gây thiệt hại.
3.2. Thực tiễn áp
dụng pháp luật về phân định trách nhiệm hình sự với hành chính,
dân sự
Mặc dù trên lý thuyết,
các tiêu chí phân định trách nhiệm pháp lý khá rõ ràng, nhưng trong thực tiễn
áp dụng pháp luật, ranh giới giữa các loại trách nhiệm này, đặc biệt là giữa
hình sự và hành chính lại trở nên mong manh và tồn tại nhiều “vùng xám pháp
lý” gây khó khăn trong quá trình áp dụng pháp luật. Có thể khái quát một số
khía cạnh cơ bản như sau:
Thứ nhất, sự mơ hồ
của các tiêu chí mang tính định tính
Khoản 2 Điều 8 Bộ luật
Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2024, 2025 (BLHS) sử dụng khái
niệm “tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể” để loại trừ trách
nhiệm hình sự, nhưng lại không có hướng dẫn cụ thể thế nào là “không đáng kể”.
Việc thiếu các tiêu chí định lượng rõ ràng đã trao một quyền diễn giải rất lớn
cho các cơ quan tiến hành tố tụng, dẫn đến việc áp dụng pháp luật mang nặng
tính chủ quan, tùy nghi và thiếu thống nhất. Có thể thấy, nguy
cơ lớn nhất đối với doanh nhân là một tranh chấp hợp đồng thuần túy có thể bị “đẩy”
thành tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” (Điều 174 BLHS) hoặc “Lạm dụng
tín nhiệm chiếm đoạt tài sản” (Điều 175 BLHS). Theo đó, ranh giới mấu chốt
nằm ở việc xác định “ý định chiếm đoạt” và “thủ đoạn gian dối”
của người thực hiện hành vi, đây là những yếu tố thuộc về mặt chủ quan, rất khó
để chứng minh một cách khách quan và việc xác định ý định này hình thành từ
trước hay sau giao dịch thường phụ thuộc vào nhận định chủ quan của cơ quan,
người có thẩm quyền. Tương tự như vậy, Luật Xử lý vi phạm hành chính cũng chưa
quy định cụ thể về các dạng lỗi (cố ý, vô ý) và các mức độ của hành vi vi phạm,
từ đó gây không ít lúng túng, khó khăn cho cơ quan có thẩm quyền trong quá
trình áp dụng[8].
Thứ hai, bất cập trong
quy định pháp luật
Quá trình áp dụng pháp
luật về các tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế quy định tại Chương XVIII
BLHS đã thể hiện một số bất cập của quy định pháp luật, có nhiều cách hiểu khác
nhau, gây khó khăn trong quá trình thực thi và áp dụng pháp luật như sau:
Một là, sự mơ hồ trong các
yếu tố cấu thành tội phạm là “gót chân Achilles” của toàn bộ Chương
XVIII BLHS, nhiều tội danh được định nghĩa bằng các thuật ngữ mang tính
định tính, có nhiều cách hiểu khác nhau như: “Gây hậu quả nghiêm trọng”,
“số lượng lớn”, “thu lợi bất chính”, “thủ đoạn tinh vi, xảo
quyệt”. Tuy nhiên, các văn bản dưới luật lại chưa có hướng dẫn cụ thể, đầy
đủ và thống nhất để giải thích các thuật ngữ này, từ đó, việc áp dụng pháp luật
phụ thuộc nhiều vào ý chí chủ quan của cơ quan và người tiến hành tố tụng. Ví
dụ: Tội thao túng thị trường chứng khoán (Điều 211 BLHS) việc xác định thế nào
là “thu lợi bất chính” và cách tính “thiệt hại cho nhà đầu tư” là
cực kỳ phức tạp và chưa có hướng dẫn cụ thể, dẫn đến tình trạng nhiều hành vi
thao túng rõ ràng nhưng không thể xử lý hình sự vì không chứng minh được các
yếu tố định lượng, gây khó khăn cho công tác điều tra, xử lý. Tương tự, trong
các vụ án liên quan đến hàng cấm, cơ quan có thẩm quyền còn gặp nhiều khó khăn,
vướng mắc trong việc xác định “yếu tố định lượng” của nhiều loại hàng
hóa để làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự do quy định chưa rõ ràng và
thiếu hướng dẫn áp dụng.
Hai là, nhiều hành vi được
mô tả trong các tội phạm tại Chương XVIII BLHS quy định, nếu chưa đến mức truy
cứu trách nhiệm hình sự thì sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Ví dụ, hành vi vi
phạm quy định về đấu thầu có thể bị xử phạt hành chính theo quy định của Chính
phủ nếu “không phải là tội phạm theo quy định tại Điều 222 Bộ luật Hình sự”.
Tương tự, hành vi cho vay với lãi suất cao trong giao dịch dân sự có thể bị xử
phạt hành chính nếu chưa đến mức cấu thành “Tội cho vay lãi nặng trong
giao dịch dân sự” theo Điều 201 BLHS. Tuy nhiên, các tiêu chí để phân
định khi nào thì một hành vi vượt qua ngưỡng vi phạm hành chính để trở thành
tội phạm hình sự lại không thực sự rõ ràng và thường chỉ dựa vào yếu tố định
lượng về “hậu quả” hoặc “số tiền”, điều này không phản ánh đầy đủ
tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi (ví dụ như mức độ lỗi, tính chất lặp
lại, thủ đoạn gian dối). Sự thiếu rạch ròi này tạo ra nguy cơ tùy nghi trong áp
dụng pháp luật, nơi các cơ quan tiến hành tố tụng có thể lựa chọn áp dụng chế
tài hình sự nghiêm khắc thay vì chế tài hành chính, đi ngược lại tinh thần ưu
tiên các biện pháp phi hình sự của Nghị quyết 68-NQ/TW.
Ba là, các yếu tố “gây
hậu quả nghiêm trọng” hay “thiếu trách nhiệm” được quy định ở
nhiều tội danh thuộc Chương XVIII BLHS lại không được định nghĩa rõ ràng. Một
quyết định đầu tư sẽ được tính toán kỹ lưỡng tại thời điểm ra quyết định nhưng
sau đó thất bại do những biến động khó lường của thị trường có thể bị diễn giải
lại dưới lăng kính hình sự. Nỗi sợ rằng một sai lầm trong kinh doanh có thể bị
quy kết thành một tội phạm hình sự sẽ khiến nhà đầu tư lựa chọn giải pháp “an
toàn”, tức là không làm gì cả hoặc chỉ làm những việc đã có tiền lệ. Điều
này đi ngược lại hoàn toàn với yêu cầu đổi mới sáng tạo, chấp nhận rủi ro để
tìm kiếm cơ hội phát triển của kinh tế tư nhân mà Nghị quyết 68-NQ/TW đang
khuyến khích, nó triệt tiêu văn hóa chấp nhận thất bại, một phần không thể
thiếu của tinh thần khởi nghiệp và đổi mới, sáng tạo của doanh nghiệp, doanh
nhân.
Ngoài ra, sự mơ hồ của
ranh giới pháp lý không chỉ đơn thuần là một khiếm khuyết kỹ thuật lập pháp,
bởi trong thực tiễn nó đã trở thành một “công cụ” có thể bị lạm dụng.
Pháp luật hình sự có những biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc như: Biện pháp ngăn
chặn tạm giam, kê biên tài sản,… Trong khi đó, việc “chuyển hóa” một
tranh chấp dân sự, kinh tế thành một vụ án hình sự sẽ tạo ra lợi thế áp đảo cho
một bên và “vùng xám pháp lý” trong các khái niệm như “ý định chiếm
đoạt” hay “tính nguy hiểm cho xã hội” chính là kẽ hở để thực hiện sự
chuyển hóa này. Thực tế, sự thiếu rõ ràng của pháp luật không chỉ gây ra việc
áp dụng không thống nhất một cách vô ý, mà còn tạo ra động cơ cho các chủ thể
(cả công và tư) cố tình diễn giải và áp dụng pháp luật một cách sai lệch để gây
áp lực, biến quy trình tố tụng thành một phương thức để phục vụ lợi ích cá
nhân, gây hệ quả tiêu cực, vượt ra ngoài phạm vi của một sai sót áp dụng pháp
luật đơn thuần.
4. Một số kiến
nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật
Để hiện thực hóa tinh
thần của Nghị quyết 68-NQ/TW, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật cần được tiến
hành một cách đồng bộ, toàn diện trên các lĩnh vực hình sự, hành chính, dân sự
và pháp luật khác có liên quan. Đối với từng lĩnh vực pháp luật, các tác giả có
một số đề xuất hoàn thiện như sau:
4.1. Một số kiến nghị
hoàn thiện pháp luật hình sự
Một là, cần hoàn thiện
tiêu chí xác định “tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể”[9] trong các quy định
của pháp luật
Điều 8 BLHS xác định tội
phạm là “hành vi nguy hiểm cho xã hội” được quy định trong
BLHS, Luật Xử lý vi phạm hành chính quy định vi phạm hành chính là hành vi vi
phạm pháp luật “mà không phải là tội phạm”. Về nguyên tắc, tội phạm
có tính nguy hiểm cho xã hội ở mức độ “đáng kể”, trong khi vi phạm
hành chính thì không, sự khác biệt này dẫn đến hệ quả là chế tài hình sự mang
tính nghiêm khắc hơn, thường tước đoạt quyền tự do của người vi phạm nhiều hơn
và để lại án tích, trong khi chế tài hành chính chủ yếu tác động vào tài sản và
không tạo thành tiền án. Tuy nhiên, việc áp dụng tiêu chí “tính nguy
hiểm cho xã hội” trong lĩnh vực kinh tế lại bộc lộ nhiều bất cập bởi
xu hướng “định lượng hóa” tội phạm một cách máy móc, nhiều tội
danh kinh tế được cấu thành dựa trên các ngưỡng định lượng cứng nhắc như số
tiền, giá trị hàng hóa, hay tỷ lệ phần trăm. Cách tiếp cận này đã vô hình trung
biến thẩm phán thành “robot”, buộc họ phải đưa ra phán quyết dựa
trên những con số vô hồn thay vì đánh giá toàn diện bản chất của hành vi, bao
gồm các yếu tố định tính quan trọng như ý thức chủ quan, mục đích, động cơ và
thái độ của người vi phạm. Điều này có thể dẫn đến những kết quả bất hợp lý,
nơi một hành vi có bản chất không quá nguy hiểm nhưng lại bị xử lý hình sự chỉ
vì vượt ngưỡng định lượng, trong khi một hành vi khác có ý đồ xấu hơn, có tính
nguy hiểm cao hơn nhưng lại “thoát tội” vì chưa đạt ngưỡng
theo quy định.
Cùng với đó, tinh thần
của Nghị quyết 68-NQ/TW đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận,
mệnh lệnh “không hình sự hóa” và ưu tiên các biện pháp phi hình sự chính
là lời kêu gọi các cơ quan tố tụng phải quay về với bản chất của luật hình sự,
đó là chỉ trừng trị những hành vi thực sự nguy hiểm cho xã hội. Triết lý “không
phải cứ sai phạm là tội phạm” yêu cầu các cơ quan tư pháp phải diễn giải và
áp dụng pháp luật một cách linh hoạt, nhân văn và phù hợp với bối cảnh kinh tế
phức tạp. Thay vì chỉ nhìn vào con số, cơ quan, người có thẩm quyền cần phải
xem xét một cách toàn diện bởi nhiều yếu tố như: Hành vi đó có thực sự gây tổn
hại nghiêm trọng đến trật tự quản lý kinh tế không? Động cơ của người vi phạm
là tư lợi bất chính hay chỉ là sai sót trong kinh doanh? Hậu quả có thể được
khắc phục bằng các biện pháp kinh tế không? Chỉ khi trả lời được những câu hỏi
này, cơ quan có thẩm quyền quyết định áp dụng chế tài hình sự mới thực sự thấu
tình, đạt lý và phù hợp với tinh thần của Nhà nước pháp quyền ở nước ta.
Hai là, tái
định vị triết lý của Chương XVIII BLHS
Tên gọi hiện tại của
Chương XVIII BLHS là “Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế”, về
nội dung tên gọi đã mang nặng tư duy về quản lý chặt chẽ của nhà nước đối với
các hoạt động kinh tế. Trong bối cảnh mới, tên gọi này có thể gây hiểu nhầm
rằng mọi hành vi vi phạm trong hoạt động kinh doanh đều có nguy cơ bị hình sự
hóa, từ đó tạo ra tâm lý lo ngại, kìm hãm sự năng động, sáng tạo và phát triển
của doanh nhân. Trong khi đó, Nghị quyết 68-NQ/TW, được ban hành với mục tiêu
giải phóng tiềm năng của khu vực kinh tế tư nhân, nhấn mạnh việc xây dựng một
môi trường pháp lý an toàn, minh bạch và thân thiện. Tinh thần cốt lõi của Nghị
quyết là chuyển đổi tư duy quản lý nhà nước từ “kiểm soát” sang “đồng
hành và phục vụ”, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Điều
này đòi hỏi hệ thống pháp luật, đặc biệt là pháp luật hình sự, phải có sự điều
chỉnh để phân định rõ ranh giới giữa vi phạm hành chính, dân sự và tội phạm
hình sự trong lĩnh vực kinh tế.
Ngoài ra, việc đặt tên
cho một chương trong BLHS phải tuân thủ các nguyên tắc của khoa học luật hình
sự và kỹ thuật lập pháp. Theo đó, sự phù hợp về tên gọi của một chương cần phải
đáp ứng các tiêu chí bao gồm: Tính chính xác khoa học: Tên gọi phải phản ánh
đúng và đầy đủ nhất bản chất của khách thể mà các tội phạm trong chương cùng
hướng tới xâm hại; tính hệ thống: Tên gọi phải phù hợp với logic cấu trúc chung
của toàn bộ BLHS, bảo đảm sự hài hòa và nhất quán với các chương khác; tính
khái quát: Tên gọi phải đủ rộng để bao quát được tất cả các tội danh được quy
định trong chương, nhưng không được quá chung chung đến mức làm mất đi ý nghĩa
định hướng; tính minh bạch, dễ hiểu: Tên gọi phải rõ ràng, súc tích, không gây
ra sự mơ hồ hoặc hiểu nhầm cho cả các cơ quan áp dụng pháp luật và người dân.
Do đó, dựa trên các
nguyên tắc của pháp luật hình sự và tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW, có nhiều
phương án thay thế cho tên gọi hiện tại của Chương XVIII BLHS như sau: Phương
án 1: “Các tội phạm trong lĩnh vực kinh tế”; Phương án 2: “Các
tội xâm phạm trật tự kinh tế”; Phương án 3: “Các tội xâm phạm sự
vận hành lành mạnh và công bằng của nền kinh tế”. Dựa trên phân tích toàn
diện các tác giả kiến nghị lựa chọn Phương án 1: “Các tội phạm trong
lĩnh vực kinh tế” làm tên gọi mới cho Chương XVIII BLHS. Theo đó,
phương án này được xem là tối ưu vì nó đạt được sự cân bằng tốt nhất giữa các
tiêu chí quan trọng, hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW
nhờ tính trung lập, không áp đặt triết lý “quản lý” mà chỉ
khoanh vùng “lĩnh vực” hoạt động, qua đó mở đường cho việc áp
dụng các nguyên tắc xử lý vi phạm mới mẻ và nhân văn hơn. Về mặt khoa học pháp
lý, đây là một thuật ngữ chính xác, có tính khái quát cao, bao trùm được toàn
bộ các tội danh đa dạng trong chương và tương thích với thông lệ quốc tế;
phương án này có tính rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu, tránh được sự mơ hồ của
khái niệm “trật tự kinh tế” trong Phương án 2 và sự phức tạp,
dài dòng của Phương án 3. Mặc dù là sự quay trở lại với tên gọi của BLHS năm
1985, nhưng trong bối cảnh hiện nay, nó mang một nội hàm mới, thể hiện sự phát
triển biện chứng trong tư duy lập pháp của Việt Nam - một sự phủ định của phủ
định, thừa nhận sự thay đổi của các giai đoạn lịch sử để tiến tới một nhận thức
đầy đủ và phù hợp hơn.
Ba là, sửa đổi mang tính
cấu trúc và nguyên tắc chung đối với các quy định định lượng dùng làm căn
cứ định tội và định khung hình phạt
Các kiến nghị này
nhằm giải quyết những bất cập mang tính hệ thống của Chương XVIII. Trong đó,
cần nâng các định lượng về tiền và thiết lập cơ chế điều chỉnh định kỳ: Cần
nhanh chóng thể chế hóa kiến nghị đã được nêu trong dự thảo BLHS sửa đổi về
việc nâng gấp đôi các định lượng bằng tiền dùng làm căn cứ định tội và định
khung hình phạt để phản ánh đúng sự phát triển kinh tế và lạm phát. Quan trọng
hơn, để tránh tình trạng luật pháp liên tục lạc hậu, cần bổ sung vào Phần chung
của BLHS hoặc ban hành Nghị quyết của Quốc hội để thiết lập một cơ chế linh
hoạt. Theo đó, giao cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội, trên cơ sở đề nghị của Chính
phủ và các cơ quan tư pháp, định kỳ (ví dụ 3-5 năm một lần) xem xét, điều chỉnh
các ngưỡng định lượng này cho phù hợp với các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, lạm
phát, thu nhập bình quân đầu người) mà không cần phải sửa đổi BLHS.
4.2. Một số giải pháp
hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự
Để nguyên tắc phân định
trách nhiệm pháp lý đi vào thực tiễn, Nghị quyết 68-NQ/TW đã đề ra các yêu cầu
cụ thể nhằm cải cách thủ tục tố tụng, đảm bảo quá trình xử lý vi phạm diễn ra
một cách công bằng, hợp lý và không gây ra thiệt hại không cần thiết cho doanh
nghiệp. Theo đó, pháp luật tố tụng hình sự cần có một số định hướng hoàn thiện
như sau:
Thứ nhất, một trong những vấn
đề gây bức xúc trong thực tiễn áp dụng pháp luật là việc áp dụng các biện pháp
cưỡng chế, đặc biệt là biện pháp kê biên, phong tỏa tài sản. Nhiều trường hợp,
một vụ án kinh tế được khởi tố thì cơ quan điều tra đã tiến hành kê biên, phong
tỏa toàn bộ tài sản của doanh nghiệp, kể cả những tài sản không liên quan trực
tiếp đến hành vi bị buộc tội. Điều này ngay lập tức làm tê liệt hoạt động của
doanh nghiệp, đẩy doanh nghiệp vào tình thế phá sản trước cả khi có phán quyết
của tòa án. Để giải quyết vấn đề này, Nghị quyết 68-NQ/TW yêu cầu việc niêm
phong, kê biên, phong tỏa tài sản phải được thực hiện “đúng thẩm quyền,
trình tự, thủ tục, phạm vi” và quan trọng nhất là “bảo đảm giá trị niêm
phong, kê biên, tạm giữ, phong tỏa tương ứng với dự kiến hậu quả thiệt hại
trong vụ án”. Yêu cầu về sự “tương xứng” là một bộ lọc
quan trọng, ngăn chặn việc cơ quan, người có thẩm quyền tố tụng lạm dụng các
biện pháp cưỡng chế, buộc các cơ quan, người tiến hành tố tụng phải xem xét và
cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Thứ hai, Nghị quyết 68-NQ/TW
tái khẳng định một nguyên tắc nền tảng của Nhà nước pháp quyền “Bảo đảm
nguyên tắc suy đoán vô tội trong quá trình điều tra, xét xử các vụ án”. Dù
đây là nguyên tắc đã được ghi nhận trong Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng hình sự,
việc Bộ Chính trị một lần nữa nhấn mạnh cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của
nguyên tắc này trong bối cảnh hiện nay. Theo đó, thực thi nghiêm túc nguyên tắc
suy đoán vô tội sẽ giúp giảm thiểu oan sai, hạn chế việc đối xử với doanh
nghiệp, doanh nhân như tội phạm khi chưa có bản án có hiệu lực pháp luật của
tòa án, từ đó giảm bớt áp lực tâm lý và thiệt hại về uy tín cho doanh nghiệp,
doanh nhân.
Thứ ba, Nghị quyết 68-NQ/TW
còn giải quyết một vấn đề thực tiễn khác là tình trạng các cuộc điều tra kéo
dài vô tận, Nghị quyết yêu cầu đối với “các vụ việc thiếu chứng cứ, chứng cứ
không rõ ràng phải sớm có kết luận, tránh ảnh hưởng đến uy tín, hoạt động sản
xuất kinh doanh bình thường của doanh nghiệp, doanh nhân”. Yêu cầu này nhằm
chấm dứt tình trạng nhiều doanh nghiệp bị “treo”, bị đình trệ hoạt động
trong nhiều năm chỉ vì một cuộc điều tra không đi đến đâu, gây ra những thiệt
hại khôn lường ngay cả khi cuối cùng họ được kết luận là không có tội.
Tóm lại, những yêu cầu về
thủ tục tố tụng này kết hợp với các nguyên tắc về trách nhiệm nội dung tạo
thành một thể thống nhất, một mạng lưới bảo vệ toàn diện cho quyền và lợi ích
hợp pháp của doanh nghiệp, thể hiện rõ tư duy kiến tạo và tinh thần thượng tôn
pháp luật của Nghị quyết 68-NQ/TW. Sự kết hợp giữa các nguyên tắc nội dung và
tố tụng trong Nghị quyết 68-NQ/TW cho thấy một tư duy pháp lý hệ thống. Nó không
chỉ là một quy định riêng lẻ mà giống như một “hệ điều hành” mới,
đòi hỏi phải đồng bộ hóa và hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống pháp luật liên
quan. Sự thiếu đồng bộ hiện nay chính là rủi ro lớn nhất cho việc thực thi pháp
luật. Ví dụ, Nghị quyết 68-NQ/TW yêu cầu không hình sự hóa, nhưng BLHS vẫn còn
các tội danh định lượng cứng nhắc hay Nghị quyết yêu cầu tách bạch trách nhiệm
cá nhân và pháp nhân, nhưng chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương
mại trong BLHS vẫn còn nhiều bất cập[10]. Ngoài ra, Nghị quyết yêu cầu bảo vệ tài
sản doanh nghiệp, nhưng các quy định về biện pháp cưỡng chế trong pháp luật tố
tụng hình sự hiện hành có thể chưa đủ chi tiết để ngăn chặn sự lạm dụng. Do đó,
Nghị quyết 68-NQ/TW đang tạo ra một áp lực cải cách đồng bộ và mạnh mẽ lên
thống pháp luật mà tập trung là quy trình và thủ tục tố tụng hình sự. Hơn nữa,
để thực thi có hiệu quả các nguyên tắc phức tạp vừa nêu đòi hỏi sự chuyên môn
hóa sâu sắc trong ngành tư pháp, đòi hỏi các thẩm phán, hội thẩm, kiểm sát
viên, điều tra viên, luật sư và người bào chữa khác phải có kiến thức liên
ngành (luật, tài chính, kế toán, quản trị kinh doanh) để có thể phân định và
tách bạch một cách chính xác trong việc áp dụng pháp luật. Cùng với đó, các vụ
án về kinh tế sẽ trở nên phức tạp hơn về yêu cầu chứng minh nhưng sẽ công bằng
hơn về mặt bản chất, đòi hỏi một thế hệ chuyên gia pháp lý mới có năng lực đáp
ứng.
4.3. Yêu cầu hoàn
thiện pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, dân sự
Thứ nhất, làm
rõ các yếu tố cấu thành vi phạm hành chính, tăng cường tính răn đe của chế tài,
hoàn thiện thủ tục xử phạt vi phạm hành chính
Cần bổ sung các quy định
để phân biệt rõ các mức độ lỗi (cố ý, vô ý) và các mức độ nghiêm trọng của hành
vi vi phạm hành chính, đây sẽ là cơ sở pháp lý quan trọng để phân hóa trách
nhiệm hành chính và áp dụng các hình thức xử phạt vi phạm hành chính một cách
tương xứng, công bằng. Ngoài ra, đối với một số lĩnh vực như: Môi trường, an
toàn thực phẩm, xây dựng... cần nghiên cứu nâng mức phạt tiền và tăng cường áp
dụng các chế tài bổ sung như: Đình chỉ hoạt động có thời hạn, tước giấy phép…
một cách nghiêm khắc, khi chế tài hành chính đủ mạnh và đủ sức răn đe thì việc
phải dùng đến công cụ hình sự sẽ giảm, đồng thời góp phần ngăn chặn, phòng ngừa
tội phạm xảy ra[11]. Cùng với đó, cần tiếp tục cải cách thủ
tục xử phạt theo hướng đơn giản, minh bạch, ứng dụng công nghệ thông tin, giảm
chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp. Ngoài ra, cần chuyển mạnh từ
tiền kiểm sang hậu kiểm, tăng cường trách nhiệm xã hội và trách nhiệm tự tuân
thủ của doanh nghiệp và hiệu quả giám sát, kiểm tra của cơ quan quản lý nhà
nước.
Thứ hai, hoàn
thiện quy định về bồi thường thiệt hại và nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự
Tiếp tục hoàn thiện các
quy định của Bộ luật Dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng nhằm đảm bảo
các tranh chấp phát sinh được giải quyết một cách hiệu quả, toàn diện và triệt
để tại tòa án dân sự, không để các bên cảm thấy phải sử dụng đến công cụ hình
sự. Ngoài ra, khi bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của cơ quan có thẩm
quyền được thi hành nhanh chóng và hiệu quả thì niềm tin của người dân và doanh
nghiệp vào công lý sẽ được củng cố, làm giảm đáng kể động cơ và mục đích áp
dụng pháp luật hình sự trong giải quyết các tranh chấp về tài sản, hợp đồng
kinh tế.
5. Kết luận
Phân tích toàn diện Nghị
quyết 68-NQ/TW và các văn bản liên quan cho thấy, nguyên tắc phân định rạch ròi
các loại trách nhiệm pháp lý là một sự chuyển dịch học thuyết mang tính nền
tảng, với mục tiêu kiến tạo một môi trường kinh doanh thực sự an toàn và có thể
dự báo. Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đặt ra một tầm nhìn chiến lược,
một khát vọng lớn lao về một khu vực kinh tế tư nhân hùng mạnh, đóng vai trò
động lực chính cho sự phát triển của đất nước. Để biến tầm nhìn đó thành hiện
thực, việc xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và kiến tạo là
yêu cầu cấp bách. Trong đó, việc hoàn thiện Chương XVIII của BLHS về các tội
xâm phạm trật tự quản lý kinh tế giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Một khuôn
khổ pháp luật hình sự về kinh tế minh bạch, phù hợp với các nguyên tắc của kinh
tế thị trường là hạ tầng pháp lý thiết yếu, là “bệ phóng” vững chắc để
thực hiện thắng lợi các mục tiêu chiến lược mà Nghị quyết 68-NQ/TW đã đề ra,
góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng.
Tài liệu tham khảo:
1. Hoàng Yến, Nghị
quyết 68 về kinh tế tư nhân: Doanh nhân là chiến sĩ trên mặt trận kinh
tế, Thời báo Tài chính Việt Nam, 05/5/2025,
https://thoibaotaichinhvietnam. vn/nghi-quyet-68-ve-kinh-te-tu-nhan-doanh
-nhan-la-chien-si-tren-mat-tran-kinh-te-175 823.html.
2. Viết Tôn, Phân
định rõ trách nhiệm hình sự với hành chính đối với doanh nghiệp, doanh nhân,
Tin tức và dân tộc - Thông tấn xã Việt Nam, 18/5/2025,
https://baotintuc.vn/thoi-su/phan-dinh-ro-tra
ch-nhiem-hinh-su-voi-hanh-chinh-doi-voi-d oanh-nghiep-doanh-nhan-20250517145236
023.htm.
3. Trương Anh Tú, Nghị
quyết 68-NQ/TW: Tư duy thể chế, tinh thần cải cách và khát vọng đồng hành của
giới luật sư, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, 06/5/2025,
https://lsvn.vn/nghi-quyet-68-nq-tw-tu-duy-the-che-tinh-than-cai-cach-va-khat-vong-dong-hanh-cua-gioi-luat-su-a157255.html.
4. Bùi Yên, Gặp
lại chủ quán cafe Xin Chào: “Đến chết vẫn không quên phút xúc động được minh
oan”, Pháp luật Việt Nam, 06/02/2018,
https://baophapluat.vn/gap-lai-chu-quan-cafe-xin-chao-den-chet-van-khon
g-quen-phut-xuc-dong-duoc-minh-oan-post 269959.html.
5. Ngô Cường, Ranh
giới giữa hành vi tội phạm với hành vi không phải là tội phạm, Tạp chí Tòa
án nhân dân điện tử, 21/7/2023,
https://tapchitoaan.vn/ranh-gioi-giua-hanh-vi-toi-pham-voi-hanh-vi-khong-phai-la-toi-pham8966.html.
6. Nguyễn Hoàng
Việt, Phân biệt vi phạm hành chính và tội phạm, Cổng thông tin điện
tử phổ biến, giáo dục pháp luật quốc gia, 03/7/2019,
https://pbgdpl.gov.vn/
Pages/chi-tiet-tin.aspx?ItemID=2557&l=Nghiencuutraodoi.
7. Vũ Hải, Xác
định lỗi cố ý trong vi phạm hành chính, Chi cục Quản lý thị trường - Sở
Công thương tỉnh Hải Dương, 12/3/2024,
https://haiduong.dms.gov.vn/tin-chi-tiet/-/chi-tiet/xac-%C4%91inh-loi-co-y-trong-vi-pham-hanh-chinh-76017-1119.html.
8. Trần Văn Độ - ThS.
Trần Thị Khánh Tâm, Giải pháp phòng tránh hình sự hóa các vi phạm trong
lĩnh vực dân sự, kinh tế, hành chính, Cổng thông tin điện tử Viện kiểm sát
nhân dân tối cao, 02/9/2023, https://vksndtc.gov.vn/tin-tuc/cong-tac-kiem
-sat/giai-phap-phong-tranh-hinh-su-hoa-cac-vi-pham-tron-d10-t11570.html
?Page=7.
9. Lê Minh Thái, Bàn
về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong Bộ luật Hình sự năm 2015,
Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, 26/4/2023, https://dan
chuphapluat.vn/ban-ve-trach-nhiem-hinh-su -cua-phap-nhan-thuong-mai-trong-bo-luat-hinh-su-nam-2015-4227.html.
Tuyến Phan, Đề
xuất tăng mức phạt tiền với nhiều lĩnh vực, tối đa 75 triệu đồng, Thanh
Niên, 07/4/2025, https://thanhnien.
vn/de-xuat-tang-muc-phat-tien-voi-nhieu-linh-vuc-toi-da-75-trieu-dong-185250407162204361.htm.
[1] Hoàng Yến, Nghị quyết 68 về kinh tế tư nhân: Doanh
nhân là chiến sĩ trên mặt trận kinh tế, Thời báo Tài chính Việt Nam,
05/5/2025, https://thoibao taichinhvietnam.vn/nghi-quyet-68-ve-kinh-te-tu-nha
n-doanh-nhan-la-chien-si-tren-mat-tran-kinh-te-1758 23.html.
[2] Viết Tôn, Phân
định rõ trách nhiệm hình sự với hành chính đối với doanh nghiệp, doanh nhân,
Tin tức và dân tộc - Thông tấn xã Việt Nam, 18/5/2025,
https://baotintuc.vn/thoi-su/phan-dinh-ro-trach-nhie
m-hinh-su-voi-hanh-chinh-doi-voi-doanh-nghiep-doa
nh-nhan-20250517145236023.htm.
[3] Trương Anh Tú, Nghị quyết 68-NQ/TW: Tư duy thể
chế, tinh thần cải cách và khát vọng đồng hành của giới luật sư, Tạp chí
điện tử Luật sư Việt Nam, 06/5/2025,
https://lsvn.vn/nghi-quyet-68-nq-tw-tu-duy-the-che-tinh-than-cai-cach-va-khat-vong-dong-hanh-cua-gioi-luat-su-a157255.html.
[4] Bùi Yên, Gặp lại chủ quán cafe Xin Chào: “Đến chết
vẫn không quên phút xúc động được minh oan”, Pháp luật Việt Nam,
06/02/2018, https://baophapluat. vn/gap-lai-chu-quan-cafe-xin-chao-den-chet-van-kho
ng-quen-phut-xuc-dong-duoc-minh-oan-post269959 .html.
[5] Ngô Cường, Ranh giới giữa hành vi tội phạm với
hành vi không phải là tội phạm, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử, 21/7/2023,
https://tapchitoaan.vn/ranh-gioi-giua-hanh-vi-toi-pham-voi-hanh-vi-khong-phai-la-toi-pham8966.html,.
[6] Nguyễn Hoàng Việt, Phân biệt vi phạm hành chính và
tội phạm, Cổng thông tin điện tử phổ biến, giáo dục pháp luật quốc gia,
03/7/2019,
https://pbgdpl.gov.vn/Pages/chi-tiet-tin.aspx?ItemID=2557&l=Nghiencuutraodoi.
[7] Khoản 1 Điều 2 Luật
Xử lý vi phạm hành chính năm 2012.
[8] Vũ Hải, Xác định lỗi cố ý trong vi phạm hành chính,
Chi cục Quản lý thị trường - Sở Công thương tỉnh Hải Dương, 12/3/2024,
https://haiduong.dms.gov.vn/tin-chi-tiet/-/chi-tiet/xac-%C4%91inh-loi-co-y-trong-vi-pham-hanh-chinh-76017-1119.html.
[9] Trần Văn Độ, Trần
Thị Khánh Tâm, Giải pháp phòng tránh hình sự hóa các vi phạm trong lĩnh
vực dân sự, kinh tế, hành chính, Cổng thông tin điện tử Viện kiểm sát nhân
dân tối cao, 02/9/2023,
https://vksndtc.gov.vn/tin-tuc/cong-tac-kiem-sat/giai-phap-phong-tranh-hinh-su-hoa-cac-vi-pham-tron-d10-t11570.html?Page=7.
[10] Lê Minh
Thái, Bàn về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong Bộ luật
Hình sự năm 2015, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, 26/4/2023,
https://danchuphapluat.vn/ban-ve-trach-nhiem-hinh-su-cua-phap-nhan-thuong-mai-trong-bo-luat-hinh-su-nam-2015-4227.html.
[11] Tuyến
Phan, Đề xuất tăng mức phạt tiền với nhiều lĩnh vực, tối đa 75 triệu
đồng, Thanh Niên, 07/4/2025, https://thanhnien.vn/de-xuat-tang-muc-phat-tien-voi-nhieu-linh-vuc-toi-da-75-trieu-dong-185250407162204361.htm.