Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước những thông tin sai lệch và xuyên tạc trên không gian mạng hiện nay
Tóm tắt: Hiện nay, mạng xã hội như facebook, zalo… phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải quản lý chặt chẽ những thông tin được đăng tải trên đó. Nhiều thông tin bị lực lượng thù địch sử dụng khoa học công nghệ làm sai lệch hay xuyên tạc với ý đồ xấu. Nhưng cũng có một số cán bộ, đảng viên thoái hóa chủ động đăng tải trên các trang mạng làm mất uy tín của tổ chức. Điều này đặt ra vấn đề cấp bách về quản lý khoa học công nghệ cũng như ý thức cán bộ đảng viên trong việc bảo về nền tảng tư tưởng của Đảng. Bài viết phân tích về thông tin sai lệch và xuyên tạc trên không gian mạng và đưa ra những biện pháp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh hiện nay.

Từ khóa: Tư tưởng, Đảng Cộng sản, Việt Nam, Không gian mạng, Sai lệch, Xuyên tạc
Những năm gần đây, thông tin sai lệch lan truyền trên không gian mạng làm nảy sinh hệ lụy tiêu cực, đặc biệt là việc làm giảm uy tín của Đảng cộng sản Việt Nam, cũng như cá nhân các đồng chí lãnh đạo nhà nước. Chúng ta có thấy những video sử dụng AI, chế hình ảnh các lãnh đạo Việt Nam bàn luận lệch lạc về vấn đề trong nước. Hay những thông tin bị cắt gọt có ý đồ, đưa lên các trang mạng khuyết danh có, chính danh có với mục đích xấu. Những thông tin như vậy xuất phát từ lực lượng thù địch lợi dụng sự phát triển của khoa học công nghệ để chống phá đảng và nhà nước. Nhưng cá biệt, có những bài viết đến từ chính một nhóm nhỏ đảng viên, viên chức thoái hóa phát đi những thông tin sai lệch làm ảnh hưởng đến uy tín của Đảng và nhà nước.
1. Không gian mạng xã hội
Sự phát triển của mạng xã hội được thúc đẩy bởi bản năng giao tiếp của con người và những tiến bộ trong công nghệ kỹ thuật số. Đó là việc thiết lập và nuôi dưỡng các mối liên hệ cá nhân trên quy mô lớn. Mạng xã hội được định nghĩa là “các hình thức giao tiếp điện tử (chẳng hạn như các trang web mạng xã hội, facebook. blog…) mà qua đó người dùng tạo ra các cộng đồng trực tuyến để chia sẻ thông tin, ý tưởng, tin nhắn cá nhân và các nội dung khác”.
Chỉ trong chưa đầy một thế hệ, mạng xã hội đã phát triển từ hình thức trao đổi thông tin điện tử trực tiếp, đến không gian tụ họp ảo, nền tảng bán lẻ, và trở thành công cụ tiếp thị quan trọng của thế kỷ 21. Ngày nay, mạng xã hội được lấp đầy bởi hàng loạt dịch vụ đang cạnh tranh để thu hút sự chú ý của hơn 5 tỷ người dùng thiết bị di động trên toàn thế giới.
Tổng số lượng tài khoản người Việt Nam sử dụng mạng xã hội trong nước khoảng 110 triệu tài khoản. Tổng số tài khoản người Việt Nam sử dụng mạng xã hội nước ngoài khoảng 203 tài khoản. Trong đó, số người dùng Zalo hàng tháng (tính đến 30/6/2024) là 76,5 triệu người dùng. Số người dùng Facebook tại Việt Nam là 72 triệu, YouTube đạt 63 triệu và Tiktok là 67 triệu người dùng. Như vậy, hiện tại, nền tảng Zalo có đông tài khoản đăng ký sử dụng hơn 3 nền tảng xuyên biên giới. Mạng xã hội trong nước đã dần thu hút được đông người sử dụng Việt Nam. Dù vậy, thực tế sức ảnh hưởng, tác động của thông tin trên các mạng xã hội trong nước vẫn còn hạn chế so với các nền tảng xuyên biên giới (Trọng Đạt, 2024).
2. Tổng quan về thông tin sai lệch và xuyên tạc
Thông tin sai lệch và xuyên tác được hình thành trên những thông tin không chính xác, hay còn gọi là tin giả. Theo nghĩa hẹp, “tin giả” là những tin tức hoàn toàn bịa đặt, không có bằng chứng, nguồn tin hoặc trích dẫn nào có thể kiểm chứng được. Tuy nhiên, “tin giả” là một vấn đề phức tạp và nhiều sắc thái. Bản thân thuật ngữ này đã bị chính trị hóa và được sử dụng rộng rãi để làm mất uy tín cá nhân, hoặc tổ chức. Một số người sử dụng nó để gieo rắc nghi ngờ về đối thủ của họ, các vấn đề gây tranh cãi hoặc uy tín của một số tổ chức truyền thông. Ngoài ra, những tiến bộ công nghệ như việc sử dụng rộng rãi mạng xã hội, chương trình phần mềm tự động, trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép các câu chuyện tin giả lan truyền nhanh chóng và dễ dàng. Thế giới của “tin giả” rộng lớn hơn nhiều so với chỉ những câu chuyện tin tức sai sự thật. Một số câu chuyện có thể chứa đựng một phần sự thật, nhưng thiếu các chi tiết ngữ cảnh. Chúng có thể không bao gồm bất kỳ sự kiện hoặc nguồn tin nào có thể kiểm chứng được. Một số câu chuyện có thể bao gồm các sự kiện cơ bản có thể kiểm chứng được, nhưng được viết bằng ngôn ngữ cố tình gây kích động, bỏ sót các chi tiết liên quan hoặc chỉ trình bày một quan điểm duy nhất. “Tin giả” tồn tại trong một hệ sinh thái lớn hơn là thông tin sai lệch và thông tin xuyên tạc.
Thông tin sai lệch và thông tin xuyên tạc được tạo ra vì nhiều lý do phức tạp, với nhiều mục đích khác nhau. Sự dễ dàng về mặt công nghệ trong việc sao chép, dán, nhấp chuột và chia sẻ nội dung trực tuyến đã giúp thông tin sai lệch và thông tin xuyên tạc lan rộng. Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) giúp bất cứ ai cũng dễ dàng tạo ra những hình ảnh và tin tức giả mạo cực kỳ đáng tin cậy. Các câu chuyện thường được dàn dựng để khơi gợi phản ứng cảm xúc và được đăng tải trên một số trang facebook, web nhất định nhằm thu hút người đọc chia sẻ rộng rãi. Trong những trường hợp khác, các bài báo “tin giả” có thể được tạo ra và phát tán bởi các thuật toán máy tính được thiết kế để hoạt động giống như con người khi chia sẻ thông tin, nhưng có thể làm điều đó một cách nhanh chóng và tự động (Michigan University , 2026).
Theo dự báo của các chuyên gia, trí tuệ nhân tạo (AI) là công nghệ có thể thay đổi trật tự sự phát triển công nghệ toàn cầu, nó mang tính chất hai mặt, cả về dân sự lẫn quân sự. Vì vậy, không thể bỏ qua AI trong vấn đề an ninh quốc gia và quốc tế. Người ta cho rằng các biến đổi toàn cầu và khu vực liên quan đến AI, giống như bất kỳ thay đổi quy mô lớn nào khác, đều có những thước đo truyền thông và tâm lý, tức là chúng ảnh hưởng đến ý thức cộng đồng, thay đổi hành vi của con người.
Khi đánh giá việc sử dụng trí tuệ nhân tạo với mục đích xấu theo khía cạnh này, người ta có thể sử dụng khái niệm an ninh bản thể học mà Anthony Giddens định nghĩa là “tính bảo mật hoặc sự tin cậy, đó là thế giới tự nhiên và xã hội, bao gồm các thông số tồn tại cơ bản của bản thân và bản sắc xã hội” (Giddens, 1986, tr.375), nói cách khác,“hiểu thực tế xã hội trong các phạm trù đơn giản và có thể dự đoán được cho con người”. Cảm giác chắc chắn và ổn định, cần thiết cho một cuộc sống bình thường, mọi người muốn phóng chiếu lên trật tự xã hội. Do đó, họ “cảm thấy an toàn khi họ cảm nhận được trật tự và sự dự đoán được vị trí của họ trong xã hội, quốc gia, khu vực và thế giới” (Khudaykulova, 2019).
Sự không thể lường trước về tác động của AI đối với nền kinh tế, xã hội và trật tự thế giới tồntạitrong nhiều lĩnh vực khác nhau,từ kinh tế, xã hội đến truyền thông đại chúng và lĩnh vực chính trị, ngoại giao,….Bằng cách tác động trực tiếp đến lòng tin của người dân đối với nhà nước, các tổ chức quốc tế, hay giữa con người với nhau, có thể gây ra bất ổn xã hội, thậm chí dẫn đến khủng hoảng, căng thẳng xã hội. Gần đây con người đã hiểu hiệu quả của AI như một phương tiện tác động vật lý bằng cách sử dụng công nghệ gây ảnh hưởng đối với ý thức đại chúng trong các hoạt động tâm lý. Thực tế này có thể là mở đầu cho sử dụng trí tuệ nhân tạo với mục đích xấu một cách ồ ạt, gây căng thẳng, xáo trộn... Những biểu hiện của tác động tâm lý này trong hành vi chính trị sẽ ngày càng lớn nếu không có biện pháp xử lý kịp thời.
3. Nguy cơ an ninh thông tin và tâm lý
Về lý thuyết, có ba mức độ đe dọa đến an ninh thông tin và tâm lý do sử dụng trí tuệ nhân tạo với mục đích xấu gây ra (Bazarkina & Pashentsev, 2020). Ở cấp độ đầu tiên, có sự phát triển của phản ứng tiêu cực liên quan đến AI trong xã hội, điều này làm giảm khả năng hòa nhập của nó vào các mối quan hệ xã hội. Mức độ thứ hai gắn liền với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo với mục đích xấu trực tiếp nhằm mục đích gây hại cho sức khỏe con người, phá hủy hoặc làm hư hỏng cơ sở hạ tầng vật chất, gây thiệt hại về tài chính, gây ra cảm xúc tiêu cực, tâm trạng lo lắng và hoảng loạn. Tuy nhiên, mục đích chính của sử dụng trí tuệ nhân tạo với mục đích xấu như vậy không phải là ảnh hưởng đến ý thức cộng đồng. Mức độ thứ ba của các mối đe dọa của sử dụng trí tuệ nhân tạo với mục đích xấu trong bối cảnh an ninh thông tin và tâm lý gắn liền với việc sử dụng trực tiếp AI, để bóp méo nhận thức và kiểm soát nó (nói cách khác, gây tổn thương nhận thức).
Thực tế, trên một số trang mạng xã hội hiện nay đã sử dụng AI độc hại trong việc hình thành chương trình thông tin tác động lớn đến đời sống công chúng và chính trị. Trong những năm gần đây, AI ngày càng tham gia nhiều hơn vào quá trình này. Các thuật toán và tự động hóa xuyên suốt trong tất cả quá trình sản xuất tin tức, tạo ra phương tiện tương tác mới. Hiện tại, các mối đe dọa có thể gây ra tác động đặc biệt mạnh mẽ đến an ninh quốc gia và thông tin-tâm lý của người dân, có thể biểu hiện (và đang biểu hiện) dưới một số biến thể như sau: Phát tán thông tin nói xấu sai sự thật gắn với tình hình đât nước hoặc cá nhân các vị lãnh đạo. Các mối đe dọa đối với thông tin và an ninh tâm lý do sử dụng trí tuệ nhân tạo với mục đích xấu gây ra, việc tạo các công cụ giả mạo(deepfakes)với mục đích xấu là một ví dụ điển hình. Deepfakes là một phương pháp tổng hợp hình ảnh và/hoặc giọng nói của con người dựa trên việc sử dụng AI. Đơn cử, một số video về lãnh đạo cấp cao Việt Nam bị lan truyền trên mạng trong thời gian qua, gây bức xúc dư luận xã hội, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và tổ chức Đảng.
4. Thủ đoạn của các lực lượng thù địch
Thời gian qua, các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị gia tăng các hoạt động chống phá, truyền tải, tán phát tin giả, thông tin sai sự thật, xấu, độc, quan điểm sai trái, thù địch. Âm mưu chiến lược của các thế lực thù địch là kiên trì, quyết liệt thúc đẩy quá trình “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ Đảng, Nhà nước và Nhân dân ta.
Các thế lực thù địch đã lập ra hàng nghìn trang thông tin điện tử và tài khoản mạng xã hội giả mạo các cơ quan, ban, bộ, ngành trung ương và các đồng chí lãnh đạo, nguyên lãnh đạo Đảng, Nhà nước để tuyên truyền xuyên tạc, tung tin thất thiệt, vu cáo, bôi nhọ lãnh đạo cấp cao, phủ nhận chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước – xu hướng này ngày càng trở lên trầm trọng; đòi xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng, “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang; gây mâu thuẫn nội bộ, chia rẽ sự đoàn kết, thống nhất trong Đảng, làm giảm niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ. Âm mưu, thủ đoạn của chúng thường xuyên thay đổi, đa dạng, tinh vi, xảo quyệt hơn, hoạt động chống phá trên cả diện rộng và chiều sâu, cả gián tiếp và trực tiếp, với mật độ dày đặc, nhất là trong dịp diễn ra các sự kiện chính trị quan trọng, những vấn đề nóng trên thế giới, khu vực, những vụ việc phức tạp, nhạy cảm được dư luận xã hội quan tâm, tác động đến đông đảo cán bộ, đảng viên và Nhân dân nhằm thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình”; thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ.
5. Ý thức của một số cán bộ đảng viên
Một thực tế hiện nay đang tồn tại là bên cạnh phần lớn đảng viên, viên chức, người lao động luôn ý thức gương mẫu, trách nhiệm khi phát ngôn thì đang xuất hiện tình trạng một số người có những phát ngôn tùy tiện gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới uy tín của Ðảng, Nhà nước. Điều này đòi hỏi trách nhiệm cao hơn từ các cơ quan chức năng cũng như sự vào cuộc của toàn xã hội để ngăn chặn hiệu quả.
Thời gian qua, Đảng, Nhà nước đã ban hành nhiều quy chế, quy định về kỷ luật phát ngôn đối với đảng viên, viên chức, người lao động, nhằm giữ vững tính Đảng, bảo vệ bí mật của Đảng và Nhà nước. Nhìn chung, đảng viên, viên chức, người lao động đều giữ vững quan điểm, lập trường, xác định rõ chức năng, nhiệm vụ trên từng vị trí công tác, từ đó nói, viết đúng với quan điểm, đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, quy định của tổ chức. Tuy nhiên, thời gian gần đây, một số đảng viên, viên chức, người lao động có những phát ngôn tùy tiện, không đúng với quan điểm, thiếu tính xây dựng với cơ quan, tổ chức.
Thực tế, ở một số chi bộ, đảng bộ, có những đảng viên, viên chức, người lao động nhận thức chưa đầy đủ, hoặc không đúng về chủ trương của cấp ủy, có những phát ngôn mang nặng thiên kiến chủ quan, gây mất đoàn kết, dẫn đến có những suy nghĩ, lời nói, việc làm vi phạm kỷ luật phát ngôn, ảnh hưởng xấu đến vai trò, uy tín của tổ chức đảng và đảng viên. Một số đảng viên, viên chức, người lao động vẫn còn biểu hiện “hẹp hòi”, phát ngôn không có cơ sở, cung cấp những thông tin không thuộc thẩm quyền, làm ảnh hưởng uy tín của người đảng viên và gây nghi ngờ, mất đoàn kết nội bộ; trong hội họp, tự phê bình và phê bình còn biểu hiện nể nang, né tránh, ít tranh luận, ít đấu tranh phê phán. Cũng có những đảng viên trong cuộc họp, lấy “im lặng là vàng”, nhưng khi ra khỏi cuộc họp thì bàn tán, phê người này, nói xấu người kia…
Điển hình cho việc phát ngôn trên mạng là ông Trần Đức Anh Sơn, tiến sĩ sử học, từng giữ chức Phó viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng. Ông Sơn cũng là tác giả nhiều công trình nghiên cứu, sách báo viết về biển đảo, đồ gốm, lịch sử… Ông Trần Đức Anh Sơn đã viết, đăng tin, bài sai sự thật, không đúng với quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước trên mạng xã hội, vi phạm Điều 3, 4, Quy định số 47 của Ban chấp hành trung ương khóa XI về những điều đảng viên không được làm; vi phạm Quy định 5946 của Ban Thường vụ Thành ủy Đà Nẵng về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là cán bộ lãnh đạo chủ chốt, người đứng đầu các cấp. Năm 2019, Thành ủy Đà Nẵng nhận định những vi phạm của ông Sơn là rất nghiêm trọng, gây dư luận xấu trong cán bộ, đảng viên và nhân dân; Làm mất uy tín của bản thân và tổ chức đảng, cơ quan nơi sinh hoạt, công tác. Ban Thường vụ Thành ủy Đà Nẵng quyết định thi hành kỷ luật bằng hình thức khai trừ Đảng đối với ông Trần Đức Anh Sơn. Hành động của ông Trần Đức Anh Sơn là biểu hiện rõ nét của sự suy thoái về tư tưởng chính trị, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” của người đảng viên, phai nhạt lý tưởng cách mạng, không chịu trui rèn bản lĩnh, nhận thức chính trị, không tuân thủ kỷ luật phát ngôn của Đảng...
6. Một số giải pháp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng
Biện pháp liên quan đến quản lý khoa học công nghệ
Tăng cường sự lãnh đạo toàn diện, trực tiếp về mọi mặt của Đảng, sự quản lý, điều hành thống nhất của Nhà nước đối với công tác an ninh mạng, coi bảo vệ an ninh mạng là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị và toàn dân. Lực lượng công an cần làm tốt vai trò nòng cốt trong tham mưu với Đảng và nhà nước, ban hành và triển khai hiệu quả Chiến lược An ninh mạng cũng như các Nghị quyết và Chỉ thị đã ban hành.
Kiên trì triển khai các giải pháp nâng cao nhận thức cho toàn xã hội về an ninh mạng, trước hết là cán bộ, đảng viên; xây dựng vận hành bộ quy tắc ứng xử trên không gian mạng.
Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh mạng, trọng tâm là quản lý các loại hình báo chí điện tử, kết nối Internet quốc tế, các dịch vụ xuyên biên giới,… Hoàn thiện hệ thống pháp luật về an ninh mạng, quy phạm pháp lý quản lý mạng xã hội. Đồng thời dự đoán những vấn đề an ninh mạng có thể nảy sinh trong xu hướng phát triển của khoa học kỹ thuật.
Đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác nghiệp vụ cơ bản trong điều kiện không gian mạng ngày càng mở rộng. Đổi mới trong công tác nghiệp vụ cơ bản, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiệp vụ và kỹ thuật đang là đòi hỏi không chỉ đối với lực lượng an ninh mạng mà còn đối với tất cả các lực lượng nghiệp vụ. Trong đó, lực an ninh mạng cần chủ động hơn về vai trò nòng cốt trong tổng kết và xây dựng lý luận về không gian mạng và công tác an ninh mạng, cũng như chiến thuật phòng chống chiến tranh mạng.
Biện pháp về đạo đức của cán bộ, đảng viên
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh coi việc nghiêm chỉnh chấp hành kỷ luật Đảng, pháp luật Nhà nước là đạo đức cách mạng của người cộng sản. Trong giai đoạn hiện nay, việc củng cố và tăng cường kỷ luật của Đảng là nhiệm vụ thường xuyên của mọi đảng viên và mọi tổ chức đảng. Tăng cường kỷ luật đảng không phải để kỷ luật nhiều đảng viên mà quan trọng nhất là để nâng cao tinh thần trách nhiệm, ý thức tổ chức, nghiêm chỉnh chấp hành chỉ thị, nghị quyết cho đội ngũ đảng viên, viên chức, người lao động. Để bảo đảm kỷ luật được chặt chẽ, tự giác thì phải mở rộng, tăng cường dân chủ trong Đảng; có như vậy mới bảo đảm kỷ luật, kỷ cương và từ đó tăng cường dân chủ.
Thực hiện nhất quán những vấn đề mang tính nguyên tắc trên, Đảng và Nhà nước ta luôn phát huy dân chủ, để mọi người được tham gia đóng góp, xây dựng Đảng, hệ thống chính quyền Nhà nước và đề đạt tâm tư, nguyện vọng, ý kiến riêng của mình. Đảng mở rộng dân chủ trong đóng góp ý kiến, trong phát ngôn, nhưng phải trong khuôn khổ những quy định của nguyên tắc, Điều lệ Đảng. Do vậy, trong các hội nghị, trên các phương tiện thông tin đại chúng, đảng viên, viên chức, người lao động phát biểu ý kiến phải theo đường lối, chủ trương và các nghị quyết của Đảng; phải giữ nghiêm kỷ luật phát ngôn, không được phát ngôn tùy tiện, hoặc lợi dụng các diễn đàn, các cuộc hội thảo, hội nghị để đả kích tổ chức, phê phán lãnh đạo, bôi nhọ cá nhân và tuyên truyền các quan điểm sai trái. Tuỳ tiện phát ngôn sẽ tạo cơ hội cho các thế lực thù địch và những phần tử xấu lợi dụng chống Đảng.
Cùng với việc siết chặt quản lý, cấp ủy các cấp cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm minh những cá nhân có phát ngôn không đúng với chức năng, nhiệm vụ của mình; không đúng với đường lối, quan điểm của Đảng để giữ nghiêm nguyên tắc, kỷ luật phát ngôn của Đảng. Đồng thời, mỗi đảng viên, viên chức, người lao động phải nâng cao bản lĩnh, tinh thần cảnh giác cách mạng, kịp thời nhận diện và đấu tranh trực diện chống lại các quan điểm sai trái nhất là khi tham gia các diễn đàn, mạng xã hội trên môi trường internet.
Mọi đảng viên, viên chức, người lao động dù ở cấp nào cũng đều phải rèn luyện tính tổ chức, tính kỷ luật, tự giác đặt mình trong sự quản lý của chi bộ, tuân thủ kỷ luật của Đảng, pháp luật của Nhà nước; nhất thiết không để đảng viên, viên chức, người lao động đứng ngoài sự quản lý của tổ chức. Mọi hành động vô tổ chức, vô kỷ luật, không chấp hành chỉ thị, nghị quyết của Đảng, gây chia rẽ, bè phái trong Đảng đều phải bị xử lý nghiêm minh. Đây là yêu cầu cấp thiết thường xuyên để giữ nghiêm kỷ luật của Đảng. Hơn ai hết, đảng viên, viên chức, người lao động phải tự nghiên cứu, học tập, trau rèn nhận thức, bản lĩnh chính trị, nâng cao “sức đề kháng” trước những tư tưởng sai trái, lệch lạc, không để mình bị “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”, vi phạm kỷ luật phát ngôn, làm lộ bí mật của Đảng, Nhà nước, gây mất đoàn kết, nghi kỵ nội bộ, tiếp tay cho những hành vi vi phạm. Có như vậy, kỷ cương, kỷ luật của Đảng không những được phát huy hiệu lực, hiệu quả, mà uy tín, vai trò, vị thế của Đảng ngày càng được tăng cường và khẳng định.
Kết luận
Có thể thấy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo trong giai đoạn vừa qua cùng với vấn đề sử dụng với mục đích xấu cũng đã trở nên cấp bách ở Việt Nam. Các mối đe dọa đối với an ninh thông tin và tâm lý liên quan đến sử dụng trí tuệ nhân tạo với mục đích xấu đã được thể hiện ở các cấp độ khác nhau. Các xu hướng hiện đại trong sự phát triển của ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo trong nước, đặc biệt là vận tải tự hành, tạo ra những tiến bộ rõ ràng trong nền kinh tế và xã hội, nhưng cũng là mối đe dọa mới. Có lý do để tin rằng sử dụng trí tuệ nhân tạo với mục đích xấu sẽ ngày càng đi sâu đến nhiều điểm yếu khác nhau trong tâm lý con người (sự thất vọng do bất ổn xã hội gây ra) và gây ra các vấn đề liên quan đến chúng. Việc nghiên cứu các mối đe dọa này đòi hỏi một cách tiếp cận liên ngành tích hợp các công cụ và kiến thức từ lĩnh vực khoa học máy tính, khoa học chính trị, tâm lý học, văn hóa học và luật học.
Đồng thời công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, xây dựng thế trận an ninh nhân dân trên không gian mạng, nâng cao ý thức, trách nhiệm trong kỷ luật phát ngôn của các đảng viên, viên chức, người lao động là nhiệm vụ quan trọng trong tình hình mới hiện nay. Trong bối cảnh đó, cần triển khai nhiều hoạt động nhằm thực hiên chủ trương “xây” và “chống”, trong đó xác định “xây” là nhiệm vụ cơ bản, chiến lược lâu dài, “chống” là nhiệm vụ quan trọng cấp bách, thường xuyên. Qua đó, kịp thời ngăn chặn những yếu tố phức tạp, nguy cơ mất ổn định chính trị nội bộ, đảm bảo tính đoàn kết chung tay hoàn thành nhiệm vụ chính trị của Đảng và nhà nước giao phó.
Tài liệu tham khảo
1. Quyết định số 874/QĐ-BTTTT của Bộ Thông tin truyền thông năm 2021
2. Trương Hùng (2023),Ý thức, trách nhiệm trong kỷ luật phát ngôn,https://nhandan.vn/y-thuc-trach-nhiem-trong-ky-luat-phat-ngon-post770785.html
3. Trọng Đạt (2024).Mạng xã hội Việt nhiều người dùng trong nước hơn Facebook, TikTok. https://vietnamnet.vn/mang-xa-hoi-viet-nam-nhieu-nguoi-dung-hon-facebook-tiktok-2346417.html
4. Michigan University (2026).“Fake News”, Lies, and Misinformation.https://guides.lib.umich.edu/fakenews
5. Giddens A. (1986).The Constitution of Society: Outline of the Theory of Structuration, Oxford, UK: Polity Press, 1986, tr. 375.
6. Khudaykulova. A., Neklyudov. N. (2019),“The Concept of Ontological Security in International Political Discourse”, https://doi.org/10.24833/2071-8160-2019-6-69-129-149.
7. Bazarkina D. Y., Pashentsev E. N. (2020), “Malicious Use of Artificial Intelligence: New Psychological Security Risks in BRICS Countries”,Russia in Global Affairs, 2020, Vol. 18 (4), tr. 154-177.