Nghị quyết số 23-NQ/TW: Những định hướng mới trong công tác người Việt Nam ở nước ngoài
Trang thông tin điện tử Viện Nhà nước và Pháp luật xin giới thiệu đến bạn đọc bài viết của TS. Nguyễn Tiến Đức (Phòng Luật Quốc tế và Quyền con người, Viện Nhà nước và Pháp luật). Bài viết được thực hiện trong khuôn khổ nhiệm vụ do Chi bộ Viện Nhà nước và Pháp luật giao nhằm tuyên truyền về Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài.
Ảnh minh họa. Nguồn: Cổng TTĐT BHXH Việt Nam
Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài thể hiện những điều chỉnh quan trọng trong nhận thức và định hướng chính sách đối với cộng đồng hơn 6,5 triệu người Việt Nam đang sinh sống tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ. Nghị quyết số 23-NQ/TW (sau đây viết tắt là Nghị quyết 23) tiếp tục khẳng định cộng đồng là bộ phận không tách rời của dân tộc Việt Nam, đồng thời coi đây là nguồn lực chiến lược tham gia xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc.
Sau hơn 20 năm thực hiện Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 26/3/2004 của Bộ Chính trị về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài (sau đây viết tắt là Nghị quyết 36), cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đã thay đổi đáng kể về quy mô và vị thế: từ khoảng 2,7 triệu lên hơn 6,5 triệu người, với đội ngũ trí thức, chuyên gia và doanh nhân ngày càng phát triển. Thực tiễn đó cùng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới đặt ra đòi hỏi điều chỉnh chính sách. Bài viết phân tích những điểm mới của Nghị quyết 23 so với các chủ trương trước đây.
Nhận thức mới về vị trí và vai trò của cộng đồng
Một điểm mới đáng chú ý của Nghị quyết số 23 là việc xác định người Việt Nam ở nước ngoài là “bộ phận không tách rời của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là một trong những nguồn lực chiến lược quan trọng, góp phần nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia” (mục I.1). So với Nghị quyết 36 và Chỉ thị số 45-CT/TW ngày 19/5/2015 của Bộ Chính trị về việc tiếp tục đẩy mạnh thực hiện Nghị quyết 36 của Bộ Chính trị khóa IX về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài, vốn coi cộng đồng là một nguồn lực, Nghị quyết 23 nhấn mạnh rõ hơn ý nghĩa chiến lược của nguồn lực này.
Sự điều chỉnh còn thể hiện ở việc nhấn mạnh vai trò “cầu nối giữa Việt Nam với thế giới” và sự “đồng hành và tham gia trực tiếp” của người Việt Nam ở nước ngoài vào sự nghiệp chung. Cộng đồng vì vậy không chỉ là đối tượng được chăm lo, hỗ trợ mà còn là chủ thể tham gia phát triển đất nước. Nghị quyết 23 cũng xác định đồng bào trong và ngoài nước cùng có trách nhiệm với công tác này, bên cạnh hệ thống chính trị (mục I.4).
Đáng chú ý, tên gọi “công tác người Việt Nam ở nước ngoài” thay cho “công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài” trong các văn bản trước đây cũng phù hợp với cách tiếp cận này. Nghị quyết 23 tiếp nối cách diễn đạt đã được sử dụng trong Kết luận số 12-KL/TW ngày 12/8/2021 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong tình hình mới. Cách gọi này phản ánh định hướng chung, coi trọng cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài với tư cách chủ thể tham gia.
Đổi mới phương thức công tác: từ chăm lo đến đồng hành, kiến tạo
Nghị quyết 23 yêu cầu “nâng tầm tư duy từ vận động, tập hợp, chăm lo lên thành đồng hành, kiến tạo cơ chế, huy động nguồn lực” (mục I.2). Bên cạnh vận động, hỗ trợ và chăm lo, Nhà nước cần xây dựng cơ chế để người Việt Nam ở nước ngoài chủ động đóng góp bằng những hình thức phù hợp. Đây là sự mở rộng phương thức công tác, không phải thay thế các hoạt động trước đây.
Cùng với đó, Nghị quyết 23 khẳng định trách nhiệm “chăm lo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng và phối hợp bảo đảm an ninh, an toàn của người Việt Nam ở nước ngoài” (mục I.2). Yêu cầu phối hợp cũng phản ánh việc bảo vệ công dân phải tôn trọng pháp luật và thẩm quyền của nước sở tại.
Trong vấn đề đại đoàn kết và hòa hợp dân tộc, Nghị quyết 23 tiếp tục phát triển quan điểm của Chỉ thị số 45-CT/TW về chấp nhận những điểm khác nhau. Cụ thể, Nghị quyết 23 khẳng định Đảng, Nhà nước “luôn trân trọng, cầu thị, lắng nghe mọi ý kiến đóng góp xây dựng, kể cả những quan điểm khác biệt nhưng không phương hại đến lợi ích quốc gia - dân tộc” (mục I.3). Điểm mới là nhấn mạnh đối thoại, lắng nghe những ý kiến khác biệt trên cơ sở lợi ích quốc gia, dân tộc. Nghị quyết đồng thời đề cao tinh thần “xóa bỏ định kiến, gác lại quá khứ, hướng tới tương lai” và yêu cầu thúc đẩy giải quyết những vấn đề do lịch sử, hậu quả chiến tranh để lại trên cơ sở pháp luật và đạo lý Việt Nam (mục III.3).
Mở rộng cơ chế tham gia của người Việt Nam ở nước ngoài
Nghị quyết 23 đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế để người Việt Nam ở nước ngoài “tham gia tích cực, có trách nhiệm vào đời sống chính trị - kinh tế - xã hội của đất nước; trở thành thành viên của một số tổ chức chính trị - xã hội ở trong nước; đóng góp ý kiến xây dựng chủ trương, đường lối, chính sách” (mục III.2). Chỉ thị số 45-CT/TW trước đây mới đề cập đến việc nghiên cứu thí điểm kết nạp kiều bào vào một số tổ chức ở cấp chi hội. Nghị quyết 23 phát triển định hướng này thành chủ trương rộng hơn, đồng thời giao Đảng ủy Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể Trung ương nghiên cứu, xây dựng hướng dẫn thực hiện (mục IV.5). Định hướng này phù hợp với Điều 9 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi năm 2025, về sự tham gia của cá nhân tiêu biểu là người Việt Nam định cư ở nước ngoài trong Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
Bên cạnh khả năng tham gia tổ chức, Nghị quyết 23 yêu cầu “định kỳ tổ chức các diễn đàn, cơ chế đối thoại để tiếp nhận, phản hồi và phát huy các sáng kiến, đề xuất của người Việt Nam ở nước ngoài” (mục III.4). Điểm mới là yêu cầu phản hồi, phát huy sáng kiến, chứ không chỉ tiếp nhận ý kiến. Cộng đồng cũng được khuyến khích, hỗ trợ tham gia các tổ chức quốc tế.
Trong lĩnh vực thông tin, tuyên truyền, Nghị quyết 23 dành riêng một nhóm nhiệm vụ để “phát huy vai trò chủ thể của người Việt Nam ở nước ngoài” (mục III.6). Với các hoạt động hỗ trợ, tập huấn và bồi dưỡng, cộng đồng có thể chủ động giới thiệu hình ảnh Việt Nam, kết nối văn hóa và thúc đẩy quan hệ với nước sở tại.
Củng cố địa vị pháp lý, huy động nguồn lực và chăm lo đời sống cộng đồng
Trước hết, Nghị quyết 23 mở rộng cách tiếp cận về địa vị pháp lý. Nếu Chỉ thị số 45-CT/TW chủ yếu đặt ra yêu cầu hỗ trợ từng người Việt Nam ở nước ngoài có “địa vị pháp lý vững chắc”, Nghị quyết 23 còn hướng tới địa vị của cả cộng đồng, thông qua việc phối hợp với chính quyền nước sở tại để thúc đẩy “công nhận cộng đồng người Việt Nam là dân tộc thiểu số hoặc bộ phận cấu thành hợp pháp, lâu dài của nước sở tại” (mục III.3). Mục tiêu này hướng tới sự hiện diện ổn định, lâu dài của cộng đồng, nhưng phụ thuộc vào pháp luật từng nước. Nghị quyết 23 đồng thời phát huy kênh ngoại giao nghị viện, giao Đảng ủy Quốc hội thúc đẩy quan hệ với quốc hội, nghị viện các nước nhằm tạo khuôn khổ pháp lý thuận lợi cho người Việt Nam ở nước ngoài (mục IV.2).
Về bảo hộ công dân, Nghị quyết 23 yêu cầu nâng cao hiệu quả bảo hộ, nhất là trong các tình huống khẩn cấp; tăng cường tư vấn, hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy ký kết các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp, dẫn độ, phòng, chống di cư trái phép và mua bán người (mục III.3). Các hội đoàn và những người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn cũng tiếp tục được quan tâm, hỗ trợ, kể cả về kinh phí. Qua đó, việc bảo hộ được kết hợp với mục tiêu ổn định cuộc sống lâu dài.
Đối với việc phát huy nguồn lực, Nghị quyết 23 xác định các lĩnh vực ưu tiên như đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học. Nghị quyết đồng thời yêu cầu xây dựng môi trường làm việc “minh bạch, cạnh tranh, trao quyền” và tạo điều kiện cho hình thức “đóng góp linh hoạt từ xa” (mục III.4). Theo đó, chuyên gia không nhất thiết phải về nước làm việc lâu dài mới có thể đóng góp. Doanh nhân người Việt Nam ở nước ngoài được khuyến khích tham gia các chuỗi cung ứng, trung tâm đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái khởi nghiệp. Nghị quyết 23 cũng yêu cầu xây dựng, liên thông và vận hành hiệu quả cơ sở dữ liệu về người Việt Nam ở nước ngoài nhằm tăng cường khả năng kết nối các nguồn lực. Trọng tâm là tạo cơ chế để nguồn lực được huy động hiệu quả.
Trong lĩnh vực văn hóa và đời sống tinh thần, Nghị quyết 23 tiếp tục chủ trương vận động đưa tiếng Việt vào chương trình giáo dục tại nước sở tại, đồng thời yêu cầu hỗ trợ kinh phí, đào tạo chuyên môn cho đội ngũ giáo viên dạy tiếng Việt trong cộng đồng (mục III.5). Nhu cầu tín ngưỡng, tôn giáo cũng được đề cập thành nhiệm vụ cụ thể, bao gồm hỗ trợ chức sắc, tín đồ về nước tham gia sinh hoạt tôn giáo. Đối với thế hệ trẻ, Nghị quyết 23 chú trọng các hoạt động về nguồn, học tập, khởi nghiệp và ứng dụng công nghệ số để tăng khả năng tiếp cận ngôn ngữ, tri thức, văn hóa Việt Nam. Các hình thức này nhằm duy trì sự gắn bó của các thế hệ với quê hương.
Đổi mới tổ chức và cơ chế thực hiện
Nghị quyết 23 thay thế Nghị quyết 36 và các văn bản chỉ đạo trước đây của Bộ Chính trị, Ban Bí thư về lĩnh vực này. Việc thống nhất định hướng tạo thuận lợi cho tổ chức thực hiện. Đáng chú ý, Nghị quyết 23 yêu cầu lồng ghép nội dung công tác người Việt Nam ở nước ngoài vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển của các ngành, lĩnh vực, địa phương và gắn với trách nhiệm người đứng đầu. Theo đó, đây không chỉ là nhiệm vụ của ngành ngoại giao mà còn là trách nhiệm trong hoạch định chính sách phát triển.
Về tổ chức bộ máy, Bộ Ngoại giao được xác định là đầu mối tham mưu chiến lược, điều phối và “thống nhất quản lý nhà nước” về công tác người Việt Nam ở nước ngoài (mục III.7). So với định hướng trước đây về vai trò của Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài, Nghị quyết 23 nhấn mạnh trách nhiệm điều phối ở cấp bộ, đồng thời yêu cầu kiện toàn bộ máy theo hướng tinh gọn nhưng “đủ thẩm quyền, vị thế để chủ trì, điều phối toàn diện”. Các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài được yêu cầu bố trí cán bộ, bộ phận chuyên trách, nhất là tại địa bàn có đông người Việt Nam sinh sống.
Trách nhiệm triển khai cũng được phân công cụ thể: Đảng ủy Chính phủ thể chế hóa và xây dựng Chương trình hành động; Đảng ủy Quốc hội lãnh đạo việc rà soát, hoàn thiện pháp luật; Đảng ủy Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể Trung ương nghiên cứu, xây dựng hướng dẫn về tư cách thành viên của người Việt Nam ở nước ngoài trong các tổ chức chính trị - xã hội (phần IV). Sự phân công nhằm tạo cơ sở thể chế hóa các định hướng của Nghị quyết 23.
Nhìn tổng thể, Nghị quyết 23 vừa kế thừa quan điểm đại đoàn kết toàn dân tộc, vừa điều chỉnh cách tiếp cận theo hướng nhấn mạnh vai trò chủ thể và nguồn lực chiến lược của người Việt Nam ở nước ngoài. Các định hướng mới tập trung vào đồng hành, kiến tạo cơ chế; mở rộng khả năng tham gia; củng cố địa vị pháp lý và huy động nguồn lực cộng đồng.
Hiệu quả thực hiện những định hướng này phụ thuộc đáng kể vào quá trình thể chế hóa và phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền. Những vấn đề về quốc tịch, địa vị pháp lý của cộng đồng, tư cách thành viên tổ chức chính trị - xã hội, bảo hộ công dân và dữ liệu cá nhân cần được nghiên cứu trên cơ sở pháp luật Việt Nam, pháp luật nước sở tại và các cam kết quốc tế. Viện Nhà nước và Pháp luật có thể tham gia nghiên cứu, đánh giá và tư vấn hoàn thiện pháp luật, góp phần triển khai Nghị quyết 23 trên thực tế./.