Gia đình - yếu tố bảo vệ sức khỏe tâm thần: Từ lý thuyết đến hàm ý chính sách
Trong số các lý thuyết tâm lý học hiện đại về gia đình, Thuyết Gắn bó (Attachment Theory) của John Bowlby được xem là một trong những nền tảng có ảnh hưởng sâu rộng đối với nghiên cứu về sự phát triển con người. Được hình thành từ cuối những năm 1950 và phát triển đầy đủ trong bộ sách Gắn bó và mất mát (Attachment and Loss) (Bowlby, 1969, 1973, 1980), lý thuyết này đã làm thay đổi cách hiểu về vai trò của gia đình khi nhấn mạnh rằng nhu cầu được gắn bó và cảm thấy an toàn là một nhu cầu tâm lý cơ bản của con người ngay từ những năm đầu đời.
Theo Bowlby, thông qua những tương tác thường xuyên với cha mẹ hoặc người chăm sóc chính, trẻ dần hình thành các “mô hình làm việc nội tâm” (internal working models) về bản thân và người khác. Khi người chăm sóc nhạy cảm, nhất quán và đáp ứng phù hợp với nhu cầu của trẻ, trẻ có xu hướng phát triển kiểu gắn bó an toàn, hình thành niềm tin rằng bản thân có giá trị và người khác là đáng tin cậy. Ngược lại, những trải nghiệm thiếu ổn định, bị từ chối hoặc thiếu hỗ trợ cảm xúc có thể dẫn đến các kiểu gắn bó không an toàn, ảnh hưởng đến cách cá nhân nhận thức, điều hòa cảm xúc và xây dựng các mối quan hệ trong tương lai.
Các bằng chứng thực nghiệm trong hơn nửa thế kỷ qua cho thấy kiểu gắn bó an toàn có liên quan đến nhiều kết quả phát triển tích cực. Một trong những nghiên cứu dọc nổi tiếng trong tâm lý học phát triển, theo dõi 267 trẻ em từ trước khi sinh đến tuổi trưởng thành tại Hoa Kỳ, cho thấy những trải nghiệm gắn bó an toàn trong gia đình là nền tảng quan trọng cho sự phát triển năng lực xã hội, khả năng điều hòa cảm xúc và sức khỏe tâm thần về sau; trong khi các trải nghiệm chăm sóc thiếu ổn định hoặc thiếu hỗ trợ làm gia tăng nguy cơ gặp các khó khăn tâm lý và thích ứng trong cuộc sống trưởng thành (Sroufe et al., 2005). Các nghiên cứu tổng quan và phân tích gộp gần đây cũng chỉ ra rằng gắn bó không an toàn có liên quan đến nguy cơ cao hơn đối với lo âu, trầm cảm, cô đơn và các khó khăn trong các mối quan hệ thân mật (Dagan et al., 2018; Spruit et al., 2020).
Những tiến bộ trong khoa học thần kinh tiếp tục củng cố các giả thuyết của Bowlby. Nghiên cứu cho thấy các mối quan hệ gắn bó an toàn có liên quan đến sự phát triển lành mạnh của các hệ thống thần kinh tham gia vào điều hòa cảm xúc và phản ứng với căng thẳng. Những trải nghiệm chăm sóc tích cực trong giai đoạn đầu đời giúp trẻ phát triển cảm giác an toàn xã hội và khả năng ứng phó hiệu quả hơn với các áp lực trong cuộc sống (Gunnar & Quevedo, 2007). Điều này góp phần giải thích vì sao chất lượng các mối quan hệ gia đình có thể để lại ảnh hưởng lâu dài đối với sức khỏe tâm thần của con người.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nghiên cứu, thuyết Gắn bó cũng nhận được nhiều phê phán và điều chỉnh. Một số học giả cho rằng các nghiên cứu ban đầu của Bowlby và Ainsworth chủ yếu được thực hiện trong bối cảnh phương Tây nên chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng văn hóa trong việc nuôi dạy trẻ em (Rothbaum et al., 2000). Bên cạnh đó, các nghiên cứu hiện đại cho thấy những trải nghiệm gắn bó đầu đời tuy có ảnh hưởng quan trọng nhưng không quyết định hoàn toàn tương lai của cá nhân. Các mối quan hệ tích cực sau này với gia đình, bạn bè, bạn đời hoặc cộng đồng vẫn có thể góp phần thay đổi và điều chỉnh các mô hình gắn bó theo thời gian (Fraley, 2019).
Mặc dù còn những tranh luận học thuật, thuyết Gắn bó vẫn là một trong những lý thuyết có bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về vai trò của gia đình đối với sự phát triển con người. Giá trị cốt lõi của lý thuyết không nằm ở việc khẳng định rằng cha mẹ phải hoàn hảo, mà ở việc chỉ ra rằng cảm giác được yêu thương, được đáp ứng và được an toàn trong các mối quan hệ gia đình chính là nền tảng cho sức khỏe tâm thần, khả năng phục hồi và sự phát triển lành mạnh của con người trong suốt vòng đời. Từ góc độ này, gia đình không chỉ là nơi chăm sóc trẻ em mà còn là “cơ sở an toàn” đầu tiên giúp mỗi cá nhân học cách tin tưởng, kết nối và thích ứng với thế giới xung quanh.
Thuyết Hệ thống Gia đình: Gia đình như một chỉnh thể tâm lý
Nếu Thuyết Gắn bó tập trung vào mối quan hệ giữa trẻ em và người chăm sóc chính, thì Thuyết Hệ thống Gia đình (Family systems theory) mở rộng góc nhìn sang toàn bộ mạng lưới các mối quan hệ trong gia đình. Được phát triển bởi Murray Bowen và Salvador Minuchin, lý thuyết này cho rằng gia đình là một hệ thống cảm xúc thống nhất, trong đó cảm xúc, hành vi và sự thay đổi của mỗi thành viên luôn tác động đến những người khác (Bowen, 1978; Minuchin, 1974).

(nguồn ảnh: https://www.ebay.com)
Một đóng góp quan trọng của lý thuyết này là sự chuyển dịch từ cách tiếp cận tập trung vào cá nhân sang cách tiếp cận dựa trên các mối quan hệ. Theo Bowen, nhiều khó khăn tâm lý không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ xem xét ở cấp độ cá nhân, bởi chúng thường phản ánh những căng thẳng, xung đột hoặc mô thức tương tác kéo dài trong gia đình. Chẳng hạn, các vấn đề hành vi của trẻ em có thể liên quan đến xung đột giữa cha mẹ, trong khi tình trạng lo âu hoặc căng thẳng của một thành viên có thể phản ánh sự thiếu hỗ trợ hoặc giao tiếp không hiệu quả trong gia đình.
Một khái niệm trung tâm của lý thuyết là “sự phân hóa bản thân” (differentiation of self), tức khả năng duy trì bản sắc cá nhân và điều hòa cảm xúc trong khi vẫn giữ được sự kết nối với những người thân thiết. Các nghiên cứu cho thấy mức độ phân hóa bản thân cao có liên quan đến sức khỏe tâm thần tốt hơn, mức độ lo âu thấp hơn và khả năng ứng phó hiệu quả hơn với các áp lực cuộc sống (Skowron & Dendy, 2004).
Trong những thập niên gần đây, thuyết Hệ thống Gia đình đã trở thành nền tảng của nhiều mô hình trị liệu và can thiệp dựa vào gia đình. Các nghiên cứu cho thấy việc cải thiện chất lượng giao tiếp, tăng cường hỗ trợ cảm xúc và củng cố các mối quan hệ gia đình có thể góp phần nâng cao sức khỏe tâm thần và hiệu quả điều trị đối với nhiều vấn đề tâm lý (Carr, 2019).
Mặc dù một số khái niệm của lý thuyết còn gặp khó khăn trong đo lường thực nghiệm và chưa xem xét đầy đủ các yếu tố xã hội rộng lớn hơn, giá trị cốt lõi của Thuyết Hệ thống Gia đình vẫn được khẳng định rộng rãi: sức khỏe tâm thần không chỉ là vấn đề của từng cá nhân riêng lẻ mà còn phản ánh chất lượng các mối quan hệ trong gia đình. Từ góc độ này, xây dựng gia đình khỏe mạnh đồng nghĩa với việc xây dựng các mối quan hệ hỗ trợ, giao tiếp tích cực và cảm giác an toàn giữa các thành viên.
Thuyết Hệ sinh thái phát triển con người: Gia đình trong mạng lưới các ảnh hưởng xã hội
Nếu Thuyết Gắn bó tập trung vào các mối quan hệ đầu đời và Thuyết Hệ thống Gia đình nhấn mạnh các tương tác bên trong gia đình, thì Thuyết Hệ sinh thái phát triển con người (Ecological Systems Theory) của Urie Bronfenbrenner mở rộng góc nhìn sang bối cảnh xã hội rộng lớn hơn mà gia đình đang tồn tại. Được trình bày trong công trình Sinh thái học về phát triển con người (The Ecology of Human Development) (Bronfenbrenner, 1979) và sau đó phát triển thành mô hình sinh thái – sinh học (Bronfenbrenner & Morris, 2006), lý thuyết này là một trong những khung lý thuyết có ảnh hưởng sâu rộng trong nghiên cứu phát triển con người.
Theo Bronfenbrenner, sự phát triển của con người là kết quả của những tương tác liên tục giữa cá nhân với môi trường sống. Gia đình là môi trường gần gũi nhất, nhưng đồng thời chịu ảnh hưởng của nhiều hệ thống khác như nhà trường, nơi làm việc của cha mẹ, cộng đồng, truyền thông, các chính sách xã hội và bối cảnh văn hóa. Vì vậy, các vấn đề tâm lý hay hành vi của cá nhân không thể được giải thích hoàn toàn bằng đặc điểm cá nhân hoặc các mối quan hệ trong gia đình. Chẳng hạn, căng thẳng của cha mẹ có thể liên quan đến áp lực việc làm, trong khi sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên chịu tác động đồng thời từ gia đình, nhà trường và môi trường số.
Đóng góp quan trọng của lý thuyết là cho thấy việc thúc đẩy sự phát triển và sức khỏe tâm thần cần được thực hiện ở nhiều cấp độ. Các nghiên cứu cho thấy những chương trình chỉ tập trung vào cá nhân thường đạt hiệu quả hạn chế nếu không đồng thời cải thiện môi trường gia đình, nhà trường và cộng đồng (Tudge et al., 2009). Chính vì vậy, nhiều chương trình can thiệp hiện nay áp dụng cách tiếp cận đa tầng, kết hợp giữa hỗ trợ cá nhân, gia đình và môi trường xã hội.
Mặc dù một số học giả cho rằng mô hình sinh thái quá rộng và khó kiểm định đầy đủ bằng thực nghiệm (Rosa & Tudge, 2013), song đây vẫn là một trong những khung lý thuyết có ảnh hưởng lớn trong nghiên cứu phát triển con người. Đối với nghiên cứu gia đình, thông điệp quan trọng của Bronfenbrenner là không thể tách rời gia đình khỏi bối cảnh xã hội mà gia đình đang tồn tại. Sức khỏe tâm thần của mỗi thành viên luôn gắn chặt với các điều kiện kinh tế, văn hóa, chính sách và các mạng lưới hỗ trợ trong cộng đồng.
1. Gia đình như một yếu tố bảo vệ sức khỏe tâm thần
Một trong những kết luận nhất quán của các nghiên cứu tâm lý học, sức khỏe tâm thần và khoa học gia đình trong những thập niên gần đây là: chất lượng các mối quan hệ gia đình có ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tâm thần của con người trong suốt vòng đời. Gia đình không chỉ là nơi đáp ứng các nhu cầu vật chất hay thực hiện các chức năng xã hội truyền thống mà còn là môi trường đầu tiên giúp cá nhân hình thành cảm giác an toàn, học cách điều hòa cảm xúc và phát triển khả năng thích ứng với những thách thức của cuộc sống.
Trong số các yếu tố gia đình đã được nghiên cứu, sự gắn kết gia đình được xem là một trong những yếu tố bảo vệ mạnh mẽ đối với sức khỏe tâm thần. Theo Olson (2000), sự gắn kết gia đình phản ánh mức độ kết nối cảm xúc, quan tâm, hỗ trợ và cảm giác thuộc về mà các thành viên trải nghiệm trong gia đình. Một gia đình có sự gắn kết cao không nhất thiết là gia đình không có mâu thuẫn, mà là nơi các thành viên cảm thấy được yêu thương, được lắng nghe, được tôn trọng và có thể tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn.
Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy sự gắn kết gia đình có liên quan tích cực đến nhiều chỉ số phát triển tâm lý trong suốt vòng đời. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, môi trường gia đình ổn định và hỗ trợ góp phần thúc đẩy sự phát triển cảm xúc lành mạnh, khả năng điều hòa cảm xúc, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng phục hồi (resilience). Một tổng quan nghiên cứu của Chu và cộng sự (2010) cho thấy sự hỗ trợ từ gia đình là yếu tố dự báo mạnh đối với hạnh phúc chủ quan, lòng tự trọng và khả năng thích ứng của thanh thiếu niên. Đặc biệt, nghiên cứu dọc quy mô lớn trên hơn 12.000 thanh thiếu niên Hoa Kỳ trong khuôn khổ Dự án Nghiên cứu Sức khỏe Vị thành niên Quốc gia (National Longitudinal Study on Adolescent Health – Add Health) cho thấy cảm giác gắn kết với gia đình là một trong những yếu tố bảo vệ mạnh mẽ nhất đối với sức khỏe và sự phát triển của thanh thiếu niên. Những em cảm nhận được sự quan tâm, thấu hiểu và gần gũi từ cha mẹ có nguy cơ thấp hơn đáng kể đối với các hành vi nguy cơ, ý tưởng tự sát, sử dụng chất gây nghiện và các vấn đề cảm xúc – hành vi (Resnick et al., 1997).
Ngược lại, những trải nghiệm gia đình tiêu cực như xung đột kéo dài, bạo lực, bỏ bê hoặc thiếu hỗ trợ cảm xúc có liên quan đến nguy cơ cao hơn đối với lo âu, trầm cảm và nhiều vấn đề tâm lý khác. Các nghiên cứu về trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu (ACEs) cho thấy tác động của môi trường gia đình không chỉ dừng lại ở tuổi thơ mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần trong suốt cuộc đời (Felitti et al., 1998; Hughes et al., 2017).
Tác động bảo vệ của gia đình không chỉ được giải thích bằng các quá trình tâm lý mà còn được củng cố bởi những phát hiện từ khoa học thần kinh và sinh học xã hội. Các nghiên cứu cho thấy cảm giác được kết nối và hỗ trợ từ những người thân thiết có thể làm giảm phản ứng căng thẳng của cơ thể, điều hòa hoạt động của hệ thần kinh và hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực của căng thẳng kéo dài đối với sức khỏe thể chất và tinh thần (Hostinar et al., 2014). Điều này góp phần lý giải vì sao những người cảm nhận được sự hỗ trợ từ gia đình thường có khả năng thích ứng tốt hơn trước nghịch cảnh và các biến cố cuộc sống.
Trong khi nguy cơ cô đơn, đứt gãy kết nối xã hội và các vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng gia tăng, nhu cầu được yêu thương, được kết nối và được hỗ trợ vẫn là một nhu cầu tâm lý cơ bản của con người ở mọi lứa tuổi. Từ góc độ này, sự gắn kết gia đình không chỉ là một giá trị văn hóa truyền thống mà còn là một nguồn lực tâm lý có ý nghĩa đặc biệt đối với sức khỏe tâm thần, khả năng phục hồi và chất lượng cuộc sống của mỗi cá nhân.
Những bằng chứng trên cho thấy đầu tư cho gia đình không chỉ là đầu tư cho phúc lợi xã hội mà còn là đầu tư cho sức khỏe tâm thần của cộng đồng. Trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng, việc củng cố các mối quan hệ gia đình tích cực và xây dựng môi trường gia đình an toàn về tâm lý có thể được xem là một trong những chiến lược dự phòng và nâng cao sức khỏe tâm thần hiệu quả và bền vững nhất.
2. Gia đình và sức khỏe tâm thần trong bối cảnh Việt Nam
Trong bối cảnh Việt Nam, vai trò bảo vệ của gia đình đối với sức khỏe tâm thần càng trở nên quan trọng khi quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa, di cư lao động, chuyển đổi số và già hóa dân số đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc và đời sống gia đình. Những biến đổi này vừa tạo ra cơ hội phát triển, vừa đặt ra các thách thức mới đối với sự gắn kết và chất lượng quan hệ giữa các thành viên.
Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, gia đình tiếp tục là môi trường có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển tâm lý. Kết quả Khảo sát Quốc gia về Sức khỏe Tâm thần Vị thành niên Việt Nam (V-NAMHS) cho thấy 21,7% thanh thiếu niên từ 10–17 tuổi gặp ít nhất một vấn đề sức khỏe tâm thần trong 12 tháng trước khảo sát; trong đó lo âu là vấn đề phổ biến nhất (18,6%), tiếp theo là trầm cảm (4,3%) (Vũ Mạnh Lợi và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, chỉ khoảng 5,1% cha mẹ nhận biết con mình cần được hỗ trợ về các khó khăn cảm xúc và hành vi. Báo cáo của UNICEF Việt Nam và Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng cho thấy khoảng 26% học sinh có nguy cơ trung bình đến cao đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần; trong đó mối quan hệ tích cực với cha mẹ và sự hỗ trợ từ gia đình là những yếu tố bảo vệ quan trọng (UNICEF Việt Nam, 2022). Nghiên cứu của La và cộng sự (2020) cũng cho thấy sự quan tâm và hỗ trợ từ cha mẹ có liên quan đến sức khỏe tâm thần tích cực hơn ở thanh thiếu niên Việt Nam.
Đối với người trưởng thành, gia đình tiếp tục là nguồn hỗ trợ quan trọng trong bối cảnh áp lực nghề nghiệp, cạnh tranh lao động và biến động kinh tế – xã hội ngày càng gia tăng. Đồng thời, di cư lao động và chuyển đổi số đang tạo ra những thách thức mới đối với đời sống gia đình. Di cư có thể cải thiện điều kiện kinh tế, nhưng cũng có thể làm suy giảm tương tác cảm xúc, ảnh hưởng đến vai trò làm cha mẹ và làm gia tăng cảm giác cô đơn hoặc khó khăn thích ứng ở cả người đi lao động và người ở lại. Trong khi đó, công nghệ số giúp duy trì kết nối từ xa nhưng cũng có thể làm giảm chất lượng giao tiếp trực tiếp nếu thiếu sự hiện diện cảm xúc và chia sẻ thực chất giữa các thành viên.
Đối với người cao tuổi, gia đình tiếp tục là nguồn hỗ trợ tinh thần quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang già hóa dân số nhanh. Các nghiên cứu dựa trên dữ liệu Điều tra Quốc gia về Người cao tuổi Việt Nam (VNAS) cho thấy hỗ trợ từ gia đình, đặc biệt là hỗ trợ cảm xúc và các mối quan hệ tích cực với con cháu, có liên quan đến sức khỏe tự đánh giá, chất lượng cuộc sống và cảm nhận hạnh phúc cao hơn ở người cao tuổi (Giang và cộng sự, 2020). Ngược lại, sự cô đơn và suy giảm các mối quan hệ liên thế hệ có thể làm gia tăng nguy cơ các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Nhìn chung, mặc dù cấu trúc và hình thức gia đình Việt Nam đang thay đổi, gia đình vẫn là một nguồn lực bảo vệ quan trọng đối với sức khỏe tâm thần. Từ trẻ em, thanh thiếu niên đến người trưởng thành và người cao tuổi, cảm giác được yêu thương, được hỗ trợ và được kết nối với gia đình đều có liên quan đến khả năng thích ứng tốt hơn, sức khỏe tâm thần tích cực hơn và chất lượng cuộc sống cao hơn. Trong bối cảnh các vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng gia tăng, củng cố sự gắn kết gia đình cần được xem là một định hướng quan trọng trong các chương trình phát triển gia đình và chăm sóc sức khỏe tâm thần cộng đồng ở Việt Nam.
3. Từ gia đình hạnh phúc đến gia đình an toàn tâm lý: Một hướng tiếp cận mới cho nghiên cứu và chính sách gia đình ở Việt Nam
Một trong những thay đổi quan trọng của khoa học gia đình trong những thập niên gần đây là sự chuyển dịch từ việc xem gia đình như một thiết chế xã hội sang nhìn nhận gia đình như một môi trường phát triển tâm lý của con người. Nếu trước đây các nghiên cứu và chính sách gia đình chủ yếu tập trung vào các chức năng sinh sản, giáo dục, chăm sóc và hỗ trợ kinh tế thì những tiến bộ của tâm lý học phát triển, khoa học thần kinh và nghiên cứu sức khỏe tâm thần cho thấy giá trị cốt lõi của gia đình không chỉ nằm ở những gì gia đình làm, mà còn ở những gì các thành viên cảm nhận và trải nghiệm trong các mối quan hệ gia đình.
Các lý thuyết tâm lý học đương đại, từ thuyết Gắn bó của Bowlby, thuyết Hệ thống Gia đình của Bowen đến mô hình sinh thái của Bronfenbrenner, đều chỉ ra rằng chất lượng các mối quan hệ gia đình là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sức khỏe tâm thần và sự phát triển của con người. Điều quyết định tác động của gia đình không chỉ là điều kiện kinh tế hay cấu trúc gia đình đầy đủ, mà là mức độ gắn kết, tin cậy, hỗ trợ và cảm giác an toàn giữa các thành viên.
Các bằng chứng thực nghiệm trong hơn nửa thế kỷ qua đã củng cố mạnh mẽ nhận định này. Những trải nghiệm được yêu thương, được lắng nghe và được hỗ trợ trong gia đình có liên quan đến khả năng điều hòa cảm xúc, lòng tự trọng và sức khỏe tâm thần tốt hơn trong suốt vòng đời. Ngược lại, các nghiên cứu về trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu (ACEs) cho thấy bạo lực gia đình, xung đột kéo dài, bỏ bê hoặc thiếu hỗ trợ cảm xúc có thể để lại những hệ quả lâu dài đối với sức khỏe tâm thần, sức khỏe thể chất và khả năng thích ứng xã hội (Felitti et al., 1998; Hughes et al., 2017). Từ góc độ này, gia đình cần được nhìn nhận như một yếu tố quyết định xã hội quan trọng đối với sức khỏe tâm thần.
Ý nghĩa của cách tiếp cận này càng trở nên rõ nét trong bối cảnh Việt Nam hiện nay. Những biến đổi về đô thị hóa, di cư lao động, già hóa dân số và chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể đời sống gia đình, trong khi các vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng nổi lên như một thách thức phát triển. Gia đình vẫn là nguồn hỗ trợ gần gũi nhất đối với mỗi cá nhân, nhưng đồng thời cũng là nơi phản ánh rõ nét những áp lực và căng thẳng của xã hội hiện đại.
Những định hướng này cũng phù hợp với các chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước về gia đình trong giai đoạn hiện nay. Nghị quyết số 21-NQ/TW về công tác dân số trong tình hình mới nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng dân số và phát triển con người toàn diện; Nghị quyết số 20-NQ/TW về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân xác định sức khỏe tâm thần là một bộ phận quan trọng của sức khỏe con người; trong khi Chiến lược phát triển gia đình Việt Nam đến năm 2030 tiếp tục khẳng định mục tiêu xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc, văn minh, thực sự là tổ ấm của mỗi người và là tế bào lành mạnh của xã hội. Bên cạnh đó, Văn kiện Đại hội XIII của Đảng cũng nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng hệ giá trị gia đình Việt Nam gắn với hệ giá trị quốc gia và chuẩn mực con người Việt Nam trong thời kỳ mới. Mặc dù các văn kiện này chưa sử dụng trực tiếp khái niệm “an toàn tâm lý”, nhưng nhiều mục tiêu và định hướng đã hàm chứa những nội dung cốt lõi của khái niệm này như tăng cường sự gắn kết gia đình, phòng chống bạo lực gia đình, bảo vệ trẻ em, thúc đẩy bình đẳng giới, chăm sóc sức khỏe tâm thần và nâng cao chất lượng các mối quan hệ giữa các thành viên.
Điều này đặt ra yêu cầu mở rộng cách tiếp cận đối với gia đình trong nghiên cứu và hoạch định chính sách. Bên cạnh mục tiêu xây dựng gia đình “no ấm, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc”, cần chú trọng hơn đến việc xây dựng gia đình như một môi trường an toàn về tâm lý cho mọi thành viên. Gia đình an toàn tâm lý không phải là gia đình không có mâu thuẫn, mà là nơi các thành viên cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe, có thể bày tỏ cảm xúc và tìm kiếm sự hỗ trợ mà không phải đối mặt với sự kỳ thị, đổ lỗi hay tổn thương tâm lý. Chính cảm giác an toàn này tạo nên nền tảng cho sự phát triển lành mạnh, khả năng phục hồi và hạnh phúc của con người.
Từ góc độ chính sách, điều đó đòi hỏi các chương trình phát triển gia đình phải dựa nhiều hơn vào bằng chứng khoa học về các yếu tố bảo vệ và nguy cơ trong gia đình. Bên cạnh các chính sách kinh tế và an sinh xã hội, cần tăng cường giáo dục làm cha mẹ, hỗ trợ kỹ năng giao tiếp và giải quyết xung đột, phòng ngừa bạo lực gia đình, thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần dựa vào gia đình và cộng đồng. Đồng thời, cần thúc đẩy các nghiên cứu về sự gắn kết cảm xúc, cảm giác an toàn tâm lý, khả năng phục hồi của gia đình và tác động của môi trường số đối với các mối quan hệ gia đình.
Nhìn từ góc độ này, đầu tư cho gia đình không chỉ là đầu tư cho một thiết chế xã hội mà còn là đầu tư cho sức khỏe tâm thần và chất lượng nguồn nhân lực của quốc gia. Trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng, những gia đình có sự gắn kết, hỗ trợ và an toàn tâm lý sẽ là nền tảng quan trọng cho sự phát triển toàn diện của trẻ em, thanh thiếu niên, người trưởng thành và người cao tuổi. Vì vậy, câu hỏi trung tâm đối với nghiên cứu và chính sách gia đình trong thế kỷ XXI không còn chỉ là gia đình có thực hiện đầy đủ các chức năng truyền thống hay không, mà là liệu gia đình có đang tạo ra một môi trường an toàn tâm lý để các thành viên phát triển, thích ứng và hạnh phúc hay không.
Nhân Ngày Gia đình Việt Nam 28/6, có lẽ đã đến lúc chúng ta mở rộng cách nhìn về gia đình: không chỉ là “tế bào của xã hội”, mà còn là nền tảng của sức khỏe tâm thần và phát triển con người. Đầu tư cho gia đình vì thế không chỉ là đầu tư cho phúc lợi xã hội, mà còn là đầu tư cho chất lượng dân số, nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững của đất nước trong tương lai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Tài liệu tiếng Việt
1. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 2238/QĐ-TTg ngày 30 tháng 12 năm 2021 phê duyệt Chiến lược phát triển gia đình Việt Nam đến năm 2030. Hà Nội.
2. Tổng cục Thống kê & Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA). (2021). Già hóa dân số và người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng, dự báo và một số khuyến nghị chính sách. Hà Nội: Nhà xuất bản Thống kê.
3. UNICEF Việt Nam. (2022). Nghiên cứu toàn diện về các yếu tố liên quan đến trường học ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và sự phát triển toàn diện của trẻ em nam và nữ vị thành niên tại Việt Nam. Hà Nội: UNICEF Việt Nam.
4. Vũ Mạnh Lợi, Nguyễn Đức Vinh và cộng sự. (2023). Khảo sát Quốc gia về Sức khỏe Tâm thần Vị thành niên Việt Nam (Vietnam National Adolescent Mental Health Survey – V-NAMHS): Báo cáo tổng hợp. Hà Nội: Viện Xã hội học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và các đối tác nghiên cứu.
II. Tài liệu tiếng Anh
1. Ainsworth, M. D. S., Blehar, M. C., Waters, E., & Wall, S. (1978). Patterns of attachment: A psychological study of the strange situation. Hillsdale, NJ: Lawrence Erlbaum Associates.
2. Bowlby, J. (1969). Attachment and loss: Vol. 1. Attachment. New York, NY: Basic Books.
3. Bowlby, J. (1973). Attachment and loss: Vol. 2. Separation: Anxiety and anger. New York, NY: Basic Books.
4. Bowlby, J. (1980). Attachment and loss: Vol. 3. Loss: Sadness and depression. New York, NY: Basic Books.
5. Bowen, M. (1978). Family therapy in clinical practice. New York, NY: Jason Aronson.
6. Bronfenbrenner, U. (1979). The ecology of human development: Experiments by nature and design. Cambridge, MA: Harvard University Press.
7. Bronfenbrenner, U., & Morris, P. A. (2006). The bioecological model of human development. In W. Damon & R. M. Lerner (Eds.), Handbook of child psychology (6th ed., Vol. 1, pp. 793–828). Hoboken, NJ: Wiley.
8. Carr, A. (2019). Family therapy and systemic interventions for child-focused problems: The current evidence base. Journal of Family Therapy, 41(2), 153–213. https://doi.org/10.1111/1467-6427.12226
9. Chu, P. S., Saucier, D. A., & Hafner, E. (2010). Meta-analysis of the relationships between social support and well-being in children and adolescents. Journal of Social and Clinical Psychology, 29(6), 624–645. https://doi.org/10.1521/jscp.2010.29.6.624
10. Dagan, O., Facompré, C. R., & Bernard, K. (2018). Adult attachment representations and depressive symptoms: A meta-analysis. Journal of Affective Disorders, 236, 274–290. https://doi.org/10.1016/j.jad.2018.04.091
11. Felitti, V. J., Anda, R. F., Nordenberg, D., Williamson, D. F., Spitz, A. M., Edwards, V., Koss, M. P., & Marks, J. S. (1998). Relationship of childhood abuse and household dysfunction to many of the leading causes of death in adults. American Journal of Preventive Medicine, 14(4), 245–258. https://doi.org/10.1016/S0749-3797(98)00017-8
12. Fraley, R. C. (2019). Attachment in adulthood: Recent developments, emerging debates, and future directions. Annual Review of Psychology, 70, 401–422. https://doi.org/10.1146/annurev-psych-010418-102813
13. Giang, L. T., Nguyễn, T. T., & Nguyễn, N. T. (2020). Social support and self-rated health among older men and women in Vietnam. Journal of Population Ageing, 13(4), 427–442. https://doi.org/10.1007/s12062-020-09283-6
14. Gunnar, M. R., & Quevedo, K. (2007). The neurobiology of stress and development. Annual Review of Psychology, 58, 145–173. https://doi.org/10.1146/annurev.psych.58.110405.085605
15. Hostinar, C. E., Sullivan, R. M., & Gunnar, M. R. (2014). Psychobiological mechanisms underlying the social buffering of the hypothalamic–pituitary–adrenocortical axis: A review of animal models and human studies across development. Psychological Bulletin, 140(1), 256–282. https://doi.org/10.1037/a0032671
16. Hughes, K., Bellis, M. A., Hardcastle, K. A., Sethi, D., Butchart, A., Mikton, C., Jones, L., & Dunne, M. P. (2017). The effect of multiple adverse childhood experiences on health: A systematic review and meta-analysis. The Lancet Public Health, 2(8), e356–e366. https://doi.org/10.1016/S2468-2667(17)30118-4
17. La, T. T. T., Nguyễn, H. T., Nguyễn, N. P. T., Moore, G. F., & Dunne, M. P. (2020). Mental health among Vietnamese urban late adolescents: The association of parenting styles. Health Psychology Open, 7(1), 1–12. https://doi.org/10.1177/2055102920917926
18. Ma, J., Li, X., Wang, Y., Zhang, W., & Liu, J. (2023). Associations between parental and offspring mental health: A systematic review and meta-analysis. Journal of Affective Disorders, 330, 1–13.
19. Minuchin, S. (1974). Families and family therapy. Cambridge, MA: Harvard University Press.
20. Olson, D. H. (2000). Circumplex model of marital and family systems. Journal of Family Therapy, 22(2), 144–167. https://doi.org/10.1111/1467-6427.00144
21. Resnick, M. D., Bearman, P. S., Blum, R. W., Bauman, K. E., Harris, K. M., Jones, J., Tabor, J., Beuhring, T., Sieving, R. E., Shew, M., Ireland, M., Bearinger, L. H., & Udry, J. R. (1997). Protecting adolescents from harm: Findings from the National Longitudinal Study on Adolescent Health. JAMA, 278(10), 823–832. https://doi.org/10.1001/jama.278.10.823
22. Rosa, E. M., & Tudge, J. R. H. (2013). Urie Bronfenbrenner's theory of human development: Its evolution from ecology to bioecology. Journal of Family Theory & Review, 5(4), 243–258. https://doi.org/10.1111/jftr.12022
23. Rothbaum, F., Weisz, J. R., Pott, M., Miyake, K., & Morelli, G. (2000). Attachment and culture: Security in the United States and Japan. American Psychologist, 55(10), 1093–1104. https://doi.org/10.1037/0003-066X.55.10.1093
24. Shonkoff, J. P., & Phillips, D. A. (Eds.). (2000). From neurons to neighborhoods: The science of early childhood development. Washington, DC: National Academy Press.
25. Skowron, E. A., & Dendy, A. K. (2004). Differentiation of self and psychological adjustment in adulthood. Journal of Counseling Psychology, 51(3), 337–348. https://doi.org/10.1037/0022-0167.51.3.337
26. Spruit, A., Goos, L., Weenink, N., Rodenburg, R., Niemeyer, H., Stams, G. J. J. M., & Colonnesi, C. (2020). The relation between attachment and depression in children and adolescents: A multilevel meta-analysis. Clinical Child and Family Psychology Review, 23(1), 54–69. https://doi.org/10.1007/s10567-019-00299-9
27. Sroufe, L. A., Egeland, B., Carlson, E. A., & Collins, W. A. (2005). The development of the person: The Minnesota study of risk and adaptation from birth to adulthood. New York, NY: Guilford Press.
28. Tudge, J. R. H., Mokrova, I., Hatfield, B. E., & Karnik, R. B. (2009). Uses and misuses of Bronfenbrenner's bioecological theory of human development. Journal of Family Theory & Review, 1(4), 198–210. https://doi.org/10.1111/j.1756-2589.2009.00026.x
29. Walsh, F. (2016). Strengthening family resilience (3rd ed.). New York, NY: Guilford Press.
WHO. (2024). Mental health. Geneva: World Health Organization.