Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và hội nhập quốc tế: Giá trị và vận dụng trong quan hệ Việt Nam - Nhật Bản
Mở đầu
Trong suốt tiến trình cách mạng Việt Nam, đối ngoại luôn giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ độc lập dân tộc, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế và tạo dựng môi trường thuận lợi cho phát triển đất nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là vị lãnh tụ thiên tài của cách mạng Việt Nam mà còn là nhà ngoại giao kiệt xuất, người đặt nền móng cho nền ngoại giao hiện đại Việt Nam với tư tưởng hòa bình, hữu nghị, hợp tác và hội nhập quốc tế. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại được hình thành trên cơ sở kết hợp truyền thống ngoại giao hòa hiếu của dân tộc Việt Nam với tinh hoa văn hóa nhân loại và chủ nghĩa quốc tế trong sáng. Người luôn khẳng định Việt Nam mong muốn xây dựng quan hệ hữu nghị với các dân tộc trên thế giới. Trong cuộc trả lời phỏng vấn báo chí nước ngoài năm 1947, Hồ Chí Minh khẳng định: “Việt Nam muốn làm bạn với tất cả mọi nước dân chủ và không gây thù oán với một ai”[1]. Đây không chỉ là tuyên ngôn về đường lối đối ngoại hòa bình mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược của Người về hội nhập và hợp tác quốc tế.
Nhân dân Thủ đô Warsawa nhiệt liệt chào đón Chủ tịch Hồ Chí Minh sang thăm nước Cộng hòa nhân dân Ba Lan (năm 1957)_Nguồn: hochiminh.vn
Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, đối ngoại đã trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, đường lối đối ngoại hiện nay được xây dựng trên nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh về hòa bình, hợp tác, hữu nghị và kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Những giá trị đó không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn tiếp tục định hướng cho hoạt động đối ngoại và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong thời kỳ mới.
Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản là một trong những minh chứng tiêu biểu cho việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh trong thực tiễn đối ngoại hiện đại. Từ chỗ thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973, hai nước đã từng bước xây dựng lòng tin chính trị, mở rộng hợp tác toàn diện và nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vì hòa bình và thịnh vượng tại châu Á và trên thế giới vào năm 2023. Sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ song phương cho thấy giá trị bền vững của tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và hội nhập quốc tế trong bối cảnh mới.
1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và hội nhập quốc tế
1.1. Giữ vững độc lập, tự chủ dân tộc
Một trong những nội dung cốt lõi trong tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh là giữ vững độc lập, tự chủ dân tộc. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, độc lập, tự chủ không chỉ là mục tiêu của cách mạng mà còn là nguyên tắc xuyên suốt trong quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước, đặc biệt trong lĩnh vực đối ngoại. Người cho rằng một quốc gia chỉ thực sự độc lập khi có thể tự mình quyết định con đường phát triển, tự giải quyết những vấn đề của dân tộc và không bị phụ thuộc vào bất kỳ lực lượng bên ngoài nào. Hồ Chí Minh đề cao tinh thần “đem sức ta mà tự giải phóng cho ta”[2], xem đó là phương châm cơ bản để phát huy ý chí độc lập và khả năng tự quyết của dân tộc Việt Nam. Theo Hồ Chí Minh, quyền làm chủ của dân tộc phải được thể hiện ở khả năng tự hoạch định chủ trương, chính sách phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước, đồng thời kiên quyết bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia trước mọi sự chi phối từ bên ngoài. Người khẳng định: “Độc lập nghĩa là chúng tôi điều khiển lấy mọi công việc của chúng tôi, không có sự can thiệp ở ngoài vào”[3]. Theo quan điểm của Người, sức mạnh nội sinh của dân tộc là điều kiện căn bản để bảo vệ và củng cố nền độc lập. Người cho rằng một đất nước nếu chỉ trông chờ vào sự hỗ trợ từ bên ngoài mà không phát huy được năng lực tự thân thì khó có thể giữ vững chủ quyền và vị thế của mình. Vì vậy, trong lĩnh vực đối ngoại, mọi chủ trương và quyết sách phải được đặt trên cơ sở lợi ích quốc gia dân tộc, bảo đảm quyền chủ động trong hoạch định đường lối và xử lý các vấn đề quốc tế. Đồng thời, hoạt động đối ngoại cần mềm dẻo, linh hoạt, phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể, tránh tư duy cứng nhắc hoặc phụ thuộc vào quan điểm và lợi ích của bên ngoài.
1.2. Đề cao tinh thần tự lực, tự cường trong đối ngoại
Hồ Chí Minh luôn đề cao tinh thần tự lực, tự cường trong quá trình hội nhập và hợp tác quốc tế. Người căn dặn: “Một dân tộc không tự lực cánh sinh mà cứ ngồi chờ dân tộc khác giúp đỡ thì không xứng đáng được độc lập”[4]. Tinh thần tự lực, tự cường vì thế trở thành yếu tố quan trọng để bảo đảm cho nền độc lập ấy được giữ vững và phát huy hiệu quả trong thực tiễn. Đây là tư tưởng có giá trị lâu dài đối với quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam hiện nay. Bên cạnh đó, Hồ Chí Minh cũng đặc biệt coi trọng mối quan hệ giữa thực lực dân tộc với hoạt động đối ngoại. Theo Người, sức mạnh bên trong của quốc gia luôn giữ vai trò nền tảng đối với hiệu quả của hoạt động đối ngoại và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế. Người từng chỉ rõ “Thực lực mạnh, ngoại giao sẽ thắng lợi. Thực lực là cái chiêng mà ngoại giao là cái tiếng. Chiêng có to tiếng mới lớn”[5]. Quan điểm này cho thấy ngoại giao chỉ có thể phát huy vai trò khi được bảo đảm bằng tiềm lực thực tế của đất nước.
Tuy đề cao tự lực, tự cường, Hồ Chí Minh không tuyệt đối hóa vai trò của nội lực theo hướng khép kín hay phủ nhận sự hỗ trợ quốc tế. Ngược lại, Người luôn coi trọng đoàn kết quốc tế và tranh thủ sức mạnh của thời đại, nhưng trên nguyên tắc phải lấy nội lực dân tộc làm cơ sở quyết định. Chỉ khi phát huy được sức mạnh tự thân thì việc tiếp nhận và sử dụng nguồn lực bên ngoài mới đạt hiệu quả thiết thực và phục vụ đúng lợi ích quốc gia dân tộc.
1.3. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
Một nội dung quan trọng khác trong tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại là kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Người cho rằng cách mạng Việt Nam muốn thành công cần tranh thủ sự đồng tình, ủng hộ của nhân dân tiến bộ trên thế giới và tận dụng những điều kiện thuận lợi của thời đại. Người đã nêu quan điểm về đoàn kết quốc tế mà trước hết là sự cần thiết phải liên minh các dân tộc bị áp bức trong cuộc đấu tranh chung vì sự nghiệp giải phóng của chính dân tộc mình. Đồng thời, chỉ rõ rằng: “Bọn đế quốc cố nhiên là áp bức người An Nam, nhưng đồng thời chúng cũng áp bức cả người Trung Quốc... Chúng ta biết rằng, các dân tộc bị áp bức trên thế giới hiện nay có Ai Cập, Marốc, Xyri, An Nam, Trung Quốc và rất nhiều nước khác. Cho nên, chúng ta cần phải liên hiệp lại, cùng nhau chống chủ nghĩa đế quốc”[6]. Bên cạnh đó, phải “Làm cho các dân tộc thuộc địa, từ trước đến nay vẫn cách biệt nhau, hiểu biết nhau hơn và đoàn kết lại để đặt cơ sở cho một Liên minh phương Đông tương lai, khối liên minh này sẽ là một trong những cái cánh của cách mạng vô sản”[7]. Tư tưởng đó thể hiện nhận thức sâu sắc của Người về mối quan hệ giữa dân tộc và quốc tế trong tiến trình phát triển cách mạng.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, cách mạng Việt Nam không tồn tại tách biệt mà luôn gắn bó mật thiết với phong trào cách mạng và tiến bộ của nhân loại. Người cho rằng để giành thắng lợi và phát triển đất nước bền vững cần biết phát huy sức mạnh nội sinh của dân tộc đồng thời tận dụng những điều kiện thuận lợi của thời đại, đặc biệt là sự ủng hộ của các lực lượng yêu chuộng hòa bình, dân chủ và tiến bộ trên thế giới. Việc kết hợp giữa nguồn lực bên trong với các nhân tố quốc tế thuận lợi được Hồ Chí Minh xem là định hướng chiến lược quan trọng nhằm tạo ra sức mạnh tổng hợp cho cách mạng Việt Nam. Quan điểm đó được thể hiện rõ trong hoạt động đối ngoại thông qua việc kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực, giữa lợi ích dân tộc với nghĩa vụ và trách nhiệm quốc tế. Theo Hồ Chí Minh, đối ngoại không chỉ phục vụ mục tiêu giữ vững độc lập, chủ quyền và tạo môi trường thuận lợi cho phát triển đất nước, mà còn góp phần vào cuộc đấu tranh chung vì hòa bình, độc lập dân tộc và tiến bộ xã hội trên thế giới. Vì vậy, cần vận dụng linh hoạt nhiều hình thức đấu tranh và phối hợp chặt chẽ các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, quân sự và ngoại giao tùy theo từng điều kiện cụ thể, trong đó phương châm “vừa đánh, vừa đàm” là biểu hiện tiêu biểu của tư duy mềm dẻo nhưng kiên định. Mặc dù luôn nhấn mạnh vai trò quyết định của sức mạnh dân tộc, Hồ Chí Minh đồng thời đặc biệt coi trọng việc mở rộng đoàn kết quốc tế, tranh thủ sự đồng tình và hỗ trợ từ các quốc gia, tổ chức và lực lượng tiến bộ trên thế giới. Theo Người, sự kết hợp chặt chẽ giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại sẽ tạo thêm điều kiện thuận lợi, nâng cao vị thế và gia tăng nguồn lực cho cách mạng Việt Nam trong từng giai đoạn phát triển.
1.4. Ngoại giao nhân văn, hòa hiếu và tôn trọng lẫn nhau, đẩy mạnh hòa bình và hợp tác quốc tế
Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh còn mang đậm tính nhân văn và truyền thống hòa hiếu của dân tộc Việt Nam. Người luôn chủ trương giải quyết bất đồng bằng đối thoại, tôn trọng lẫn nhau và đề cao tình hữu nghị giữa các dân tộc. Xuất phát từ mục tiêu bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia và quyền lợi của nhân dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn chủ trương mở rộng quan hệ hợp tác với các quốc gia trên thế giới theo tinh thần hòa bình và hữu nghị. Theo Người, Việt Nam sẵn sàng thiết lập và phát triển quan hệ với mọi nước, không phụ thuộc vào sự khác biệt về thể chế chính trị hay ý thức hệ, miễn là các mối quan hệ đó được xây dựng trên cơ sở tôn trọng chủ quyền, bình đẳng và cùng mang lại lợi ích cho các bên.
Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định “Nhân dân Việt Nam sẵn sàng hợp tác với Liên Hợp Quốc trong việc xây dựng nền hòa bình thế giới bền vững”[8] và nhấn mạnh “Chính sách đối ngoại của Việt Nam là thân thiện với tất cả các láng giềng Trung Hoa, Ấn Độ, Xiêm La, Cao Mên, Ai Lao… mà không thù gì với nước nào”[9]. Quan điểm này thể hiện tầm nhìn chiến lược sâu sắc của Hồ Chí Minh khi đặt lợi ích dân tộc trong mối quan hệ hài hòa với hòa bình và ổn định quốc tế. Chính sự vững vàng về độc lập và tự chủ mới tạo cơ sở để Việt Nam chủ động hội nhập, tăng cường đoàn kết quốc tế và phát triển quan hệ hợp tác cùng có lợi với các nước trên thế giới.
Những tư tưởng trên phản ánh tầm nhìn chiến lược sâu rộng của Hồ Chí Minh trong lĩnh vực đối ngoại. Người không nhìn nhận độc lập, tự chủ theo hướng khép kín hay biệt lập, mà luôn gắn độc lập dân tộc với yêu cầu mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế để tranh thủ các điều kiện thuận lợi cho phát triển đất nước. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc kiên định về lợi ích quốc gia dân tộc với sự chủ động, linh hoạt trong hội nhập và hợp tác quốc tế trên cơ sở luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc. Đến nay, tư tưởng ấy vẫn tiếp tục là nền tảng quan trọng định hướng cho đường lối đối ngoại của Việt Nam theo phương châm đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, chủ động hội nhập toàn diện và nâng cao vai trò, vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.
2. Giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh trong đường lối đối ngoại hiện nay
Trong bối cảnh thế giới đang có nhiều biến động nhanh chóng, phức tạp và khó lường dưới tác động của cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xu thế toàn cầu hóa, chuyển đổi số, các thách thức an ninh phi truyền thống và sự dịch chuyển của cục diện khu vực, tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và hội nhập quốc tế tiếp tục giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc đối với đường lối đối ngoại của Việt Nam hiện nay. Những quan điểm của Người về độc lập, tự chủ; tự lực, tự cường; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; hòa bình, hữu nghị và hợp tác quốc tế đã trở thành nền tảng tư tưởng quan trọng định hướng cho việc hoạch định và triển khai đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước ta trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam luôn kiên định nguyên tắc bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia dân tộc trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên Hợp Quốc. Điều này thể hiện rõ sự vận dụng sáng tạo quan điểm của Hồ Chí Minh về quyền tự quyết dân tộc, không để đất nước rơi vào tình trạng phụ thuộc hay bị chi phối bởi bất kỳ thế lực bên ngoài nào. Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định đường lối nhất quán “kiên quyết, kiên trì bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa; chủ động, tích cực hội nhập sâu rộng hơn vào nền chính trị thế giới, nền kinh tế quốc tế và nền văn minh nhân loại, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trong xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc”[10].
Bên cạnh đó, tư tưởng tự lực, tự cường của Hồ Chí Minh tiếp tục có ý nghĩa định hướng quan trọng đối với quá trình phát triển đất nước trong điều kiện mới. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và những biến động của kinh tế thế giới có thể tác động mạnh đến an ninh và phát triển quốc gia, việc nâng cao nội lực, tăng cường năng lực tự chủ của nền kinh tế, khoa học – công nghệ và năng lực quản trị quốc gia trở thành yêu cầu cấp thiết. Đường lối đối ngoại hiện nay của Việt Nam không chỉ chú trọng mở rộng hợp tác quốc tế để thu hút nguồn lực bên ngoài mà còn nhấn mạnh yêu cầu xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng, hiệu quả. Đặc biệt, Đảng ta luôn nhấn mạnh quan điểm chỉ đạo xuyên suốt đó là “khơi dậy mạnh mẽ truyền thống yêu nước, khát vọng phát triển, tinh thần đoàn kết, ý chí tự chủ, tự tin, tự lực, tự cường, tự hào dân tộc; phát huy sức mạnh văn hoá, con người thành nguồn lực nội sinh và động lực mạnh mẽ cho sự phát triển”[11]. Điều đó phản ánh sự vận dụng nhất quán tư tưởng của Hồ Chí Minh về việc lấy nội lực làm nền tảng quyết định, đồng thời tranh thủ tối đa các điều kiện quốc tế thuận lợi phục vụ phát triển đất nước.
Tư tưởng kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại của Hồ Chí Minh cũng tiếp tục được thể hiện rõ trong chủ trương chủ động và tích cực hội nhập quốc tế toàn diện của Việt Nam hiện nay. Việt Nam không chỉ mở rộng quan hệ đối ngoại trên lĩnh vực chính trị, kinh tế mà còn đẩy mạnh hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh, khoa học - công nghệ, giáo dục, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và ứng phó với các thách thức toàn cầu. Việc tham gia ngày càng sâu rộng vào các cơ chế khu vực và quốc tế như ASEAN, Liên Hợp Quốc, APEC, CPTPP hay RCEP cho thấy Việt Nam đang chủ động tận dụng các xu thế phát triển của thời đại nhằm nâng cao vị thế quốc gia và tạo thêm nguồn lực cho phát triển bền vững. Đây chính là sự cụ thể hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về việc gắn cách mạng Việt Nam với phong trào tiến bộ của thế giới, kết hợp sức mạnh bên trong với sức mạnh quốc tế để tạo nên sức mạnh tổng hợp cho đất nước.
Không chỉ vậy, tư tưởng ngoại giao nhân văn, hòa hiếu và đề cao hòa bình, hợp tác quốc tế của Hồ Chí Minh vẫn tiếp tục là nền tảng quan trọng trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam hiện nay. Việt Nam nhất quán thực hiện đường lối đối ngoại hòa bình, là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế; kiên trì giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế; đồng thời tích cực tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình, hợp tác nhân đạo và giải quyết các vấn đề toàn cầu. Tinh thần đó phản ánh sâu sắc tư tưởng đối ngoại nhân văn của Hồ Chí Minh khi luôn đặt hòa bình, đối thoại, hữu nghị và hợp tác lên hàng đầu trong quan hệ quốc tế.
Có thể khẳng định rằng, tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và hội nhập quốc tế không chỉ là di sản lý luận có giá trị lịch sử mà còn là nền tảng tư tưởng quan trọng định hướng cho đường lối đối ngoại của Việt Nam trong thời đại mới. Trong bối cảnh tình hình khu vực và thế giới tiếp tục biến động phức tạp, việc vận dụng sáng tạo những giá trị cốt lõi trong tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh đã góp phần đưa đối ngoại Việt Nam phát huy “hiệu quả vai trò tiên phong, góp phần duy trì, củng cố môi trường hoà bình, ổn định, mở ra cục diện mới chưa từng có cho phát triển đất nước. Đối ngoại đảng, ngoại giao nhà nước, đối ngoại nhân dân được triển khai toàn diện, đồng bộ, đạt nhiều kết quả nổi bật; quan hệ với các nước và đối tác đi vào chiều sâu, ổn định, phát triển bền vững, nhất là nâng cấp và làm sâu sắc hơn quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với các nước lớn, đối tác quan trọng”[12]. Từ đó tiếp tục khẳng định và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định và tạo điều kiện thuận lợi để đất nước phát triển nhanh, bền vững trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay.
3. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong quan hệ Việt Nam - Nhật Bản
Trong tiến trình triển khai đường lối đối ngoại thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, quan hệ Việt Nam - Nhật Bản là một trong những minh chứng tiêu biểu cho việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại, hội nhập quốc tế và kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Trên nền tảng tư tưởng độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác cùng phát triển và đa phương hóa quan hệ quốc tế, Việt Nam và Nhật Bản đã không ngừng củng cố lòng tin chính trị, mở rộng hợp tác thực chất trên nhiều lĩnh vực và đưa quan hệ song phương phát triển ngày càng toàn diện, hiệu quả, đi vào chiều sâu.
Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản hiện nay phản ánh rõ sự vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về giữ vững độc lập, tự chủ gắn với mở rộng hợp tác quốc tế. Việt Nam luôn coi trọng phát triển quan hệ với Nhật Bản trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau, vì lợi ích của mỗi quốc gia cũng như vì hòa bình, ổn định và phát triển của khu vực. Việt Nam và Nhật Bản đã nâng cấp dần quan hệ từ “Đối tác tin cậy, ổn định lâu dài” (2002) lên “Đối tác chiến lược sâu rộng vì hòa bình và thịnh vượng ở châu Á” (2009) và đến năm 2023 trở thành “Đối tác chiến lược toàn diện vì hòa bình và thịnh vượng tại châu Á và trên thế giới”. Sự nâng cấp này phản ánh mức độ tin cậy ngày càng cao và cho phép hai bên phối hợp lập trường tại các diễn đàn quốc tế, nhất là trong vấn đề Biển Đông, tự do hàng hải và cấu trúc khu vực dựa trên luật lệ. Mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước cũng minh chứng cho quan điểm đối ngoại rộng mở, “thêm bạn, bớt thù” mà Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đề cao trong quá trình xây dựng và phát triển quan hệ quốc tế của Việt Nam.
Bên cạnh đó, tư tưởng Hồ Chí Minh về tự lực, tự cường gắn với tranh thủ hiệu quả các nguồn lực quốc tế tiếp tục được thể hiện rõ trong quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản. Trong nhiều năm qua, Nhật Bản luôn là một trong những đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam, giữ vai trò nổi bật trong các lĩnh vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), thương mại, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển cơ sở hạ tầng chiến lược. Trong hai thập niên qua, thương mại song phương Việt Nam - Nhật Bản đã không ngừng mở rộng, phản ánh sự bổ trợ lẫn nhau giữa một nền kinh tế phát triển hàng đầu châu Á và một nền kinh tế mới nổi đang hội nhập sâu rộng. Nhật Bản duy trì vị thế là một trong bốn đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, cùng với Trung Quốc, Mỹ và Hàn Quốc. Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng ổn định, vượt mốc 40 tỷ USD/năm trong giai đoạn gần đây. Nhật Bản là thị trường quan trọng đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực dệt may, thủy sản, nông sản chế biến, gỗ và linh kiện điện tử. Đồng thời, Việt Nam nhập khẩu từ Nhật Bản chủ yếu là máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử và công nghệ cao - những yếu tố cốt lõi để thúc đẩy công nghiệp hóa. Thêm vào đó, FDI từ Nhật Bản cũng là một trong những yếu tố then chốt góp phần hiện đại hóa nền kinh tế Việt Nam. Tính đến tháng 6/2025, Nhật Bản là nhà đầu tư lớn thứ ba tại Việt Nam, với hơn 5.000 dự án còn hiệu lực và tổng vốn đăng ký khoảng 70 tỷ USD, chiếm 15,7% tổng vốn FDI vào Việt Nam[13]. Có thể thấy, quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản được thúc đẩy trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, cùng phát huy thế mạnh và đáp ứng lợi ích chiến lược của cả hai nước, chứ không phải là mối quan hệ phụ thuộc một chiều. Trong quá trình hợp tác, Việt Nam chủ động nâng cao năng lực nội sinh, khả năng tự chủ của nền kinh tế và sức cạnh tranh quốc gia, đồng thời tận dụng hiệu quả các nguồn lực, kinh nghiệm và công nghệ từ Nhật Bản để phục vụ phát triển đất nước. Ngược lại, Nhật Bản cũng coi Việt Nam là đối tác quan trọng trong chiến lược hợp tác khu vực, mở rộng thị trường, bảo đảm chuỗi cung ứng và thúc đẩy liên kết kinh tế tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Điều đó phản ánh rõ sự vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trên cơ sở bình đẳng, cùng có lợi và hợp tác vì sự phát triển chung.
Đặc biệt, chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae vào đầu tháng 5/2026 tiếp tục cho thấy tầm quan trọng chiến lược của quan hệ Việt Nam - Nhật Bản trong chính sách đối ngoại của cả hai nước. Chuyến thăm không chỉ góp phần củng cố tin cậy chính trị mà còn mở ra nhiều định hướng hợp tác mới trong các lĩnh vực có tính cấu trúc và dài hạn hơn. Về kinh tế, nếu trước đây hợp tác Việt Nam - Nhật Bản chủ yếu tập trung vào thương mại, đầu tư và ODA, thì hiện nay hai nước đang mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực như an ninh kinh tế, tự chủ công nghệ, khả năng chống chịu chuỗi cung ứng và phối hợp định hình trật tự khu vực. Đáng chú ý, Nhật Bản cam kết hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, nhất là trong các lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và công nghệ vũ trụ. Về an ninh - quốc phòng, hai bên cũng mở rộng phối hợp trong các lĩnh vực như an ninh biển, an ninh mạng, gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc và phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. So với trước đây, hợp tác an ninh giữa hai nước đang có xu hướng thực chất hơn và gắn chặt hơn với yêu cầu bảo đảm an ninh kinh tế và khả năng chống chịu trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn gia tăng. Về giao lưu văn hóa, giáo dục, du lịch và hợp tác địa phương, hai nước tiếp tục phát triển mạnh mẽ, tạo nền tảng xã hội vững chắc cho quan hệ song phương. Cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản ngày càng lớn mạnh, trở thành cầu nối quan trọng thúc đẩy hiểu biết, tin cậy và gắn kết giữa nhân dân hai nước. Đồng thời, hai bên cũng tăng cường phối hợp trong các vấn đề khu vực và quốc tế như duy trì hòa bình, ổn định, bảo đảm an ninh, an toàn hàng hải, thúc đẩy hợp tác Mekong, ứng phó biến đổi khí hậu và giải quyết các thách thức an ninh phi truyền thống.
Đây cũng là minh chứng cho sự phát triển thực chất, ổn định và lâu dài của quan hệ song phương trong bối cảnh tình hình khu vực và thế giới có nhiều biến động phức tạp hiện nay.
Phải nói rằng, quá trình phát triển quan hệ Việt Nam - Nhật Bản trong thời gian qua đã phản ánh rõ nét sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và hội nhập quốc tế trong điều kiện mới. Trên cơ sở kiên định độc lập, tự chủ, phát huy nội lực dân tộc, đồng thời chủ động mở rộng hợp tác quốc tế, Việt Nam đã từng bước xây dựng và phát triển quan hệ với Nhật Bản theo hướng thực chất, toàn diện và bền vững. Điều này không chỉ góp phần nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam mà còn tạo thêm nguồn lực quan trọng phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định và thúc đẩy hợp tác vì hòa bình, thịnh vượng tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương và trên thế giới.
Kết luận
Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và hội nhập quốc tế là nền tảng tư tưởng quan trọng của nền ngoại giao Việt Nam hiện đại. Những quan điểm về độc lập, tự chủ; hòa bình, hữu nghị; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại và mở rộng hợp tác quốc tế vẫn giữ nguyên giá trị trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản là minh chứng sinh động cho việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh trong thực tiễn đối ngoại thời kỳ mới. Trên cơ sở tin cậy chính trị, hợp tác cùng có lợi và giao lưu nhân dân sâu rộng, quan hệ hai nước đang ngày càng phát triển toàn diện và thực chất, góp phần nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam cũng như thúc đẩy hòa bình, ổn định và phát triển ở khu vực.
Tài liệu tham khảo
1. Hồ Chí Minh toàn tập, NXB Chính trị Quốc gia, 2025, Hà Nội.
2. Báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.