Giới thiệu Nhiệm vụ khoa học cấp cơ sở: Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khoẻ cho trẻ em trong gia đình lao động di cư đến Hà Nội: Nghiên cứu trường hợp quận Hoàng Mai (nay là phường Tương Mai và phường Hoàng Mai), Hà Nội
Tiếp cận dịch vụ y tế cho con cái là thách thức lớn đối với nhiều gia đình lao động di cư tại các đô thị lớn. Dựa trên khung tiếp cận quyền con người AAAQ cùng phương pháp nghiên cứu định tính tại quận Hoàng Mai (nay là phường Tương Mai và phường Hoàng Mai, Hà Nội), nhiệm vụ khoa học cấp cơ sở do Viện Nghiên cứu Con người, Gia đình và Giới chủ trì đã chỉ rõ những rào cản từ thủ tục hành chính, tính tương thích thời gian lao động của cha mẹ và thực tiễn thụ hưởng chính sách. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị thiết thực nhằm tối ưu hóa chính sách bảo hiểm y tế và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho trẻ em dưới 6 tuổi thuộc nhóm yếu thế này.
Giới thiệu về nghiên cứu
Nhiệm vụ khoa học cấp cơ sở “Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khoẻ cho trẻ em trong gia đình lao động di cư đến Hà Nội (Nghiên cứu trường hợp quận Hoàng Mai, Hà Nội)” (Nhiệm vụ) do Viện Nghiên cứu Con người, Gia đình và Giới chủ trì, ThS. Nguyễn Đức Tuyến làm chủ nhiệm, thực hiện năm 2025 (khi chính quyền chưa chuyển sang mô hình 3 cấp).
Mục tiêu tổng quát của Nhiệm vụ: Tìm hiểu thực trạng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khoẻ cho trẻ em dưới 6 tuổi trong gia đình lao động di cư đến Hà Nội. Các mục tiêu cụ thể gồm: tìm hiểu thực trạng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu cho trẻ em; và tìm hiểu thực trạng tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh cho trẻ em.
Phương pháp nghiên cứu chính: Phương pháp định tính, với 30 mẫu phỏng vấn sâu (25 gia đình lao động di cư và 5 người quản lý y tế/quản lý xã hội) tại quận Hoàng Mai (nay là phường Tương Mai và phường Hoàng Mai), Hà Nội.
Cách tiếp cận: Viện Nghiên cứu Nhân quyền Đan Mạch (DIHR) xây dựng cách tiếp cận AAAQ (được viết tắt từ 4 nhóm tiêu chí tương tác lẫn nhau: Availability (tính sẵn có), Accessibility (Khả năng tiếp cận), Acceptability (Khả năng chấp nhận), Quanlity (Chất lượng dịch vụ) để áp dụng trong nghiên cứu dịch vụ chăm sóc sức khoẻ (DIHR, 2014; DIHR, 2015); cách tiếp cận này đã được nhiều nước, tổ chức quốc tế áp dụng trong nghiên cứu của mình. Dựa trên cách tiếp cận AAAQ và có chỉnh sửa để phù hợp với nội dung của nhiệm vụ và bối cảnh địa bàn, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này với các nội dung sau: (1) Tính sẵn có của dịch vụ; (2) Khả năng hiểu biết, sử dụng dịch vụ; và (3) Sự chấp nhận dịch vụ.
Ảnh minh hoạ: tạo lập bởi Gemini
Kết quả nghiên cứu
Qua nghiên cứu thực địa, một số phát hiện ban đầu về thực trạng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khoẻ cho trẻ em dưới 6 tuổi trong gia đình lao động di cư đến Hà Nội được xác định. Cần lưu ý rằng nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính tại một địa bàn cụ thể, các phát hiện chủ yếu phản ánh trải nghiệm và nhận thức của những người tham gia phỏng vấn, không nhằm xác định tỷ lệ phổ biến của các vấn đề trong toàn bộ nhóm trẻ em di cư.
Thứ nhất, khung chính sách tạo cơ sở bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho trẻ em, nhưng việc thụ hưởng trên thực tế vẫn có thể gặp một số rào cản. Các chính sách về chăm sóc sức khỏe trẻ em, đặc biệt là chính sách bảo hiểm y tế đối với trẻ em dưới 6 tuổi, tạo cơ sở quan trọng để bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ y tế, không phụ thuộc vào việc gia đình có đăng ký thường trú tại nơi cư trú hiện tại hay không. Tuy nhiên, quyền được hưởng chính sách và khả năng tiếp cận dịch vụ trên thực tế không phải lúc nào cũng tương đồng. Trải nghiệm của các gia đình lao động di cư còn chịu ảnh hưởng của thủ tục hành chính, nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu, khả năng tiếp nhận của cơ sở y tế và điều kiện sinh hoạt, làm việc của cha mẹ.
Thứ hai, thời gian làm việc và điều kiện lao động của cha mẹ là một rào cản đáng chú ý đối với việc sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho trẻ. Một phát hiện nổi bật từ các cuộc phỏng vấn là sự không tương thích giữa thời gian làm việc của cha mẹ và thời gian cung cấp một số dịch vụ y tế. Đối với các gia đình lao động di cư, việc nghỉ làm để đưa con đi tiêm chủng, khám bệnh hoặc tư vấn sức khỏe có thể làm giảm thu nhập, ảnh hưởng đến công việc hoặc đòi hỏi phải bố trí người thay thế. Khó khăn này có thể xuất hiện ngay cả khi trẻ thuộc diện được hưởng các chính sách hỗ trợ về y tế. Một số gia đình được phỏng vấn cho biết họ lựa chọn tiêm chủng hoặc khám chữa bệnh dịch vụ có trả phí để chủ động hơn về thời gian và thuận tiện trong việc sắp xếp công việc. Điều này cho thấy quyết định sử dụng dịch vụ y tế không chỉ phụ thuộc vào mức chi phí mà còn liên quan đến thời gian chờ đợi, lịch cung cấp dịch vụ và khả năng chủ động của gia đình. Trong một số trường hợp, chi phí phát sinh có thể được xem như khoản đánh đổi để giảm chi phí cơ hội do nghỉ làm hoặc gián đoạn công việc.
Khuyến nghị
Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trong lĩnh vực y tế và bảo hiểm y tế cần rà soát, hướng dẫn và tổ chức thực hiện thống nhất các quy định về bảo hiểm y tế đối với trẻ em dưới 6 tuổi, đặc biệt trong trường hợp gia đình thay đổi nơi cư trú. Cần bảo đảm cha mẹ được cung cấp thông tin rõ ràng về thủ tục, nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu, phạm vi quyền lợi và quy trình sử dụng bảo hiểm y tế khi trẻ khám chữa bệnh tại địa bàn khác nơi cư trú trước đây. Trên cơ sở rà soát quy định pháp luật, cần nghiên cứu khả năng đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường sử dụng thông tin định danh và dữ liệu điện tử để hỗ trợ việc xác minh thông tin, thực hiện quyền lợi bảo hiểm y tế của trẻ em. Đồng thời, cần làm rõ điều kiện đăng ký khám chữa bệnh ban đầu và khả năng tiếp nhận trẻ em tại nơi gia đình đang sinh sống, hạn chế tình trạng gia đình không nắm rõ quyền lợi hoặc gặp khó khăn khi sử dụng dịch vụ.
Các cơ sở khám chữa bệnh và cơ sở y tế thực hiện tiêm chủng cần tăng cường công khai lịch tiêm chủng, lịch khám và tư vấn, hướng dẫn đăng ký hoặc đặt lịch trước nếu điều kiện cho phép. Việc cung cấp thông tin rõ ràng và dễ tiếp cận sẽ giúp cha mẹ chủ động sắp xếp công việc, giảm nguy cơ bỏ lỡ lịch chăm sóc sức khỏe của trẻ và hạn chế những chi phí phát sinh do phải lựa chọn dịch vụ trả phí chỉ vì không phù hợp về thời gian.
Tài liệu tham khảo
DIHR. 2014. The Availability, Accessibility, Acceptability and Quality (AAAQ) Toolbox: Realising Social, Economic and Cultural Rights Through Facts Based Planning, Monitoring and Dialogue. Copenhagen: The Danish Institute for Human Righsts.
DIHR. 2015. The AAAQ Toobox: Developing Indicators On The Right To Health. Copenhagen: The Danish Institute for Human Righsts.