Những tranh luận đương đại về chủ nghĩa xã hội trong giới học thuật Nga hậu Xô viết và hàm ý đối với con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
Tóm tắt: Bài viết khảo sát các tranh luận đương đại về chủ nghĩa xã hội trong học giới Nga hậu Xô viết, nhấn mạnh sự tái cấu hình diễn ngôn lý luận sau năm 1991 trong bối cảnh chuyển đổi thể chế, khủng hoảng căn tính ý thức hệ và biến động của chủ nghĩa tư bản toàn cầu. Trên cơ sở đối chiếu các tuyến lập luận này với các tiền đề chuẩn tắc của triết học chính trị (tự do, bình đẳng, công lý và tính chính đáng), bài viết rút ra hàm ý lý luận cho Việt Nam theo hướng tránh giản lược chủ nghĩa xã hội thành mô hình kinh tế-kỹ thuật, coi kết hợp công bằng với hiệu quả và phát triển với bảo đảm quyền là nguyên tắc thiết kế thể chế, đồng thời đặt trọng tâm vào năng lực kiến tạo nhà nước, chất lượng thể chế và cơ chế kiểm soát quyền lực. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một khung tham chiếu nhằm làm rõ các điều kiện khả hữu của con đường xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam trong bối cảnh hiện đại hóa, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, nhấn mạnh tính linh hoạt mô hình, sự phù hợp lịch sử-văn hóa và nền tảng chuẩn tắc của các lựa chọn phát triển.
Từ khóa: Chủ nghĩa xã hội; hậu Xô viết; giới học
thuật Nga; tranh luận đương đại; diễn ngôn lý luận; năng lực nhà nước;
Việt Nam.
Abstract: This article examines contemporary debates
on socialism in post-Soviet Russian scholarship, highlighting the
reconfiguration of theoretical discourse after 1991 amid institutional
transformation, an ideological identity crisis, and shifts in global
capitalism. By relating these argumentative lines to the normative premises of
political philosophy-freedom, equality, justice, and legitimacy-the article
derives theoretical implications for Vietnam: it cautions against reducing
socialism to an economic-technocratic model, treats the reconciliation of
equity with efficiency and development with rights protection as principles of
institutional design, and emphasizes state capacity, institutional quality, and
mechanisms of power control. On this basis, the study proposes a reference
framework for clarifying the conditions of possibility for Vietnam’s socialist
path in the context of modernization, international integration, and digital
transformation, underscoring model flexibility, historical-cultural congruence,
and the normative foundations of development choices.
Keywords: Socialism; post-Soviet; Russian
academia; contemporary debates; theoretical discourse; state capacity; Vietnam.
Ngày nhận bài: 15/10/2025; Ngày sửa
bài: 15/12/2025; Ngày duyệt đăng bài: 20/01/2026.
1. Đặt vấn đề
Sự tan rã của Liên Xô năm 1991
không chỉ đánh dấu một đứt gãy địa chính trị, mà còn tạo lập một “tình huống
triết học” đặc thù, trong đó các khái niệm nền tảng của chủ nghĩa xã hội từ
công bằng xã hội, bình đẳng, dân chủ, tự do đến tính chính đáng của quyền lực
và vấn đề kiến tạo thể chế được đặt lại trong một không gian hậu Xô viết vừa
mang ký ức của “chủ nghĩa xã hội hiện thực”, vừa chịu tác động của chuyển đổi
thị trường và các chu kỳ biến động của chủ nghĩa tư bản toàn cầu. Trong bối cảnh
ấy, giới học thuật Nga trở thành một diễn đàn tranh luận giàu sức gợi mở: các lập
luận không chỉ xoay quanh thái độ “phê phán” hay “phục hưng” chủ nghĩa xã hội,
mà còn hướng tới việc tái định nghĩa những điều kiện khả hữu của một mô hình
phát triển hậu tư bản gắn với nhà nước phúc lợi, công bằng xã hội và chủ quyền
phát triển. Ở Việt Nam, khi mục tiêu đi lên chủ nghĩa xã hội được triển khai
trong điều kiện kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, các
tranh luận hậu Xô Viết vì thế có giá trị tham chiếu đáng kể: chúng cung cấp một
“phòng thí nghiệm lịch sử-lý luận” để nhận diện nguy cơ giản lược chủ nghĩa xã
hội thành mô hình kinh tế-kỹ thuật, đồng thời làm rõ các vấn đề chuẩn tắc về
công lý xã hội, quyền con người, năng lực kiến tạo nhà nước và cơ chế kiểm soát
quyền lực trong kiến trúc phát triển. Đặc biệt, tuyển tập Những tranh
luận mới của các học giả Nga về chủ nghĩa xã hội do GS.TS. Tạ Ngọc Tấn
(2013) chủ biên đã phác họa bức tranh đa tuyến của tranh luận Nga đương đại, với
các chủ đề từ nguyên nhân sụp đổ mô hình Xô viết, chủ nghĩa tư bản hiện đại,
quan hệ giữa chủ nghĩa xã hội và kinh tế thị trường, đến các hình dung về “chủ
nghĩa xã hội thế kỷ XXI” (Tạ Ngọc Tấn, 2013). Tuy nhiên, các thảo luận hiện có
thường rơi vào hai xu hướng: thứ nhất thiên về mô tả lịch sử- chính
trị của chuyển đổi hậu Xô viết mà chưa làm rõ cấu trúc khái niệm và các tiền đề
chuẩn tắc chi phối lập luận; thứ hai trình bày các quan điểm như
những “lập trường” rời rạc, thiếu một bản đồ diễn ngôn cho phép so sánh có
hệ thống giữa các cách hiểu về tự do, bình đẳng, công lý và tính chính đáng.
Khoảng trống này gợi mở nhu cầu về một hướng tiếp cận kết hợp: (i) tiếp cận lịch
sử-khái niệm nhằm theo dõi sự biến đổi nghĩa của “chủ nghĩa xã hội” và các phạm
trù giá trị trong ngữ cảnh hậu 1991 (Koselleck, 2002); và (ii) phân tích diễn
ngôn để nhận diện cách các khái niệm được huy động như nguồn lực lập luận, qua
đó kiến tạo và/hoặc tranh chấp tính chính đáng cho những mô hình xã hội khác
nhau (Fairclough, 1992). Trên nền tảng đó, việc đối chiếu các lập luận với các
lý thuyết chuẩn tắc về công lý (Rawls, 1971), về phát triển như mở rộng tự do
và năng lực (Sen, 1999), và về tính chính đáng của quyền lực (Beetham,
1991) giúp làm rõ “điểm rơi triết học” của từng tuyến tranh luận, thay vì dừng
lại ở mô tả quan điểm.
Đối với Việt Nam, giá trị tham
chiếu nói trên trước hết nằm ở yêu cầu không giản lược chủ nghĩa xã hội thành một
mô thức kinh tế-kỹ thuật thuần túy, mà đặt nó trong các nền tảng chuẩn tắc và
triết học chính trị tự do, bình đẳng, công bằng, công lý và tính chính đáng của
quyền lực. Trong các văn kiện chính thức, mục tiêu xây dựng và phát triển đất
nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa được khẳng định như một định hướng chiến
lược, đồng thời xác lập những nhiệm vụ then chốt về phát triển, tổ chức quyền lực
và hoàn thiện thể chế. Ở bình diện lý luận, các luận giải gần đây tiếp tục nhấn
mạnh yêu cầu làm rõ nội hàm “chủ nghĩa xã hội là gì” và “đi lên chủ nghĩa xã hội
bằng cách nào” trong điều kiện đổi mới, trong đó đặc biệt cảnh báo nguy cơ đồng
nhất hóa hoặc giản đơn hóa các phạm trù như kinh tế thị trường, nhà nước pháp
quyền và định hướng xã hội chủ nghĩa.
Từ góc độ đào tạo và chuẩn hóa
tri thức, các giáo trình chính thống cũng đặt trọng tâm vào những vấn đề nền tảng
như dân chủ, nhà nước xã hội chủ nghĩa, liên minh giai cấp-tầng lớp và các vấn
đề xã hội trong thời kỳ quá độ-những nội dung có liên hệ trực tiếp tới khung
phân tích triết học của nghiên cứu này. Trên cơ sở đó, bài viết đặt ra bài
toán nghiên cứu: cần xây dựng một khung phân tích có khả năng hệ thống hóa các
tranh luận đương đại về chủ nghĩa xã hội trong học giới Nga hậu Xô viết như một
cấu trúc diễn ngôn, trong đó các bất đồng không chỉ nằm ở giải pháp chính sách
hay mô hình kinh tế, mà được quy định bởi các tiền đề triết học về tự do, bình
đẳng, công lý và tính chính đáng. Tương ứng, bài viết triển khai ba câu hỏi
nghiên cứu: (1) Học giới Nga hậu Xô viết tranh luận về chủ nghĩa xã hội theo những
trục nào, và các trục ấy được tổ chức ra sao trong tương quan giữa di sản Xô viết,
kinh tế thị trường và phúc lợi? (2) Các khác biệt chủ yếu bắt nguồn từ những tiền
đề triết học nào-đặc biệt là quan niệm về tự do, công bằng, dân chủ, nhà nước
và tính chính đáng-và chúng định hình các mô hình “xã hội chủ nghĩa mới” ra
sao? (3) Từ bản đồ tranh luận đó, có thể rút ra những hàm ý lý luận nào cho Việt
Nam khi thảo luận con đường xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh hiện đại hóa và hội
nhập, phù hợp với các định hướng phát triển được nêu trong các văn kiện chính
trị- chiến lược đương đại?.
2. Bối cảnh hình
thành các quan điểm tranh luận hậu Xô viết
Sự tan rã của Liên Xô năm 1991 có
thể được hiểu, từ quan điểm triết học chính trị, như một đứt gãy của trật
tự tính chính đáng: không chỉ hệ thống thiết chế sụp đổ, mà còn là sự khủng hoảng
của các “lý do biện minh” vốn từng hợp thức hóa quyền lực, định hướng hành động
tập thể và cấu trúc kỳ vọng xã hội. Biến cố này làm lộ rõ rằng một trật tự xã hội
không tồn tại chỉ nhờ cơ chế cưỡng chế hay năng lực quản trị, mà nhờ một nền tảng
chuẩn tắc-những quan niệm về công bằng, bình đẳng, tự do, dân chủ-được xã hội thừa
nhận như các tiêu chuẩn đánh giá tính đúng đắn của quyền lực. Do đó, “hậu chấn”
của 1991 không chỉ là thay đổi cấu trúc quyền lực, mà còn là sự dịch chuyển sâu
của các phạm trù chính trị-đạo đức gắn với kinh nghiệm “chủ nghĩa xã hội hiện
thực”. Ở bình diện lịch sử-khái niệm, bối cảnh hậu 1991 tạo ra một trường tranh
chấp nghĩa, nơi các khái niệm như “chủ nghĩa xã hội”, “công bằng”, “dân chủ”
hay “tự do” không còn vận hành như các định danh ổn định mà bị tái định nghĩa
theo những đường hướng cạnh tranh; vì vậy, tranh luận hậu Xô viết có thể được đọc
như một quá trình tái cấu hình ngôn ngữ chuẩn tắc dưới sức ép của kinh nghiệm lịch
sử mới.
Trải nghiệm cải cách theo hướng
thị trường trong thập niên 1990 và các điều chỉnh tiếp theo đặt triết học chính
trị trước một vấn đề cổ điển nhưng trong hình thức mới: quan hệ giữa hiệu quả
và công bằng, giữa tăng trưởng và phúc lợi, giữa tự do thị trường và bảo vệ xã
hội. Các nghiên cứu về nghèo đói trong giai đoạn chuyển tiếp chỉ ra mức độ tổn
thương xã hội gia tăng đáng kể, khiến các câu hỏi về công lý và phúc lợi trở
thành tâm điểm của tranh luận chuẩn tắc. Khi bất bình đẳng và phân tầng nổi lên
như hệ quả xã hội, vấn đề không chỉ là “kết quả phân phối” mà còn là
“tính chính đáng” của những nguyên tắc và thủ tục quyết định phân phối. Ở
tầng cấu trúc, nhiều phân tích cho thấy các chương trình cải cách mang dấu ấn
tân tự do đã “thâm nhập” vào cơ chế vận hành kinh tế- chính trị Nga, qua đó tái
cấu trúc quan hệ nhà nước-thị trường và tái định hình tiêu chuẩn đánh giá trật tự
mới. Theo nghĩa triết học, đây là sự chuyển dịch từ một trật tự hợp thức hóa bằng
lý tưởng và huy động tập trung sang một trật tự hợp thức hóa bằng hiệu quả thị
trường và chính sự dịch chuyển ấy kích hoạt tranh luận về giới hạn đạo lý của
thị trường hóa. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và quá trình “nội thể hóa” các
chuẩn mực kinh tế-chính sách theo hướng tân tự do, tranh luận hậu Xô viết còn
chịu tác động của các cú sốc và bất ổn mang tính hệ thống của chủ nghĩa tư bản
đương đại. Hướng tiếp cận “internalizing globalization” gợi ý rằng toàn cầu hóa
không chỉ là ngoại lực, mà được hấp thụ và tái cấu trúc từ bên trong các thể chế
quốc gia, làm phát sinh căng thẳng giữa hội nhập, chủ quyền chính sách và nghĩa
vụ bảo đảm phúc lợi. Trong trường hợp Nga, sự nội thể hóa này làm nổi bật tính
chất chuẩn tắc của lựa chọn kinh tế - chính trị: tranh luận không chỉ về “tối
ưu” chính sách mà về tiêu chuẩn công lý và nền tảng chính đáng của trật tự. Vì
thế, các tiêu chí của công lý (công bằng phân phối và công lý thủ tục) trở
thành điểm tựa để đánh giá tính hợp thức của các thiết kế thể chế; quan niệm
phát triển như mở rộng tự do và năng lực chuyển trọng tâm từ tăng trưởng sang
phẩm giá và cơ hội thực chất của con người; và lý thuyết về tính chính
đáng nhấn mạnh rằng quyền lực chỉ bền vững khi có thể được biện minh theo chuẩn
mực và được thừa nhận xã hội, chứ không chỉ dựa vào kết quả hay thẩm quyền. Ở
bình diện diễn ngôn, những căng thẳng đó được biểu đạt như sự cạnh tranh giữa
các chiến lược lập luận và hợp thức hóa, trong đó ngôn ngữ về “công bằng”,
“phúc lợi”, “nhà nước” và “thị trường” trở thành nguồn lực trung tâm để kiến tạo
và tranh chấp tính chính đáng của các mô hình xã hội khác nhau.
3. Các tuyến tranh luận
chủ đạo trong giới học thuật Nga hậu Xô viết
3.1 Phê phán “chủ nghĩa xã hội hiện thực” và vấn đề di sản Xô viết
Trong giới học thuật Nga hậu Xô
viết, phê phán “chủ nghĩa xã hội hiện thực” được triển khai như một thao tác
triết học chính trị vừa mang tính lịch sử-giải thích vừa mang tính chuẩn tắc:
không chỉ truy nguyên nguyên nhân sụp đổ của mô hình Xô viết mà còn xét lại các
tiền đề hợp thức hóa đã nâng đỡ nó. Từ góc nhìn lịch sử khái niệm, biến cố 1991
buộc diễn ngôn về “chủ nghĩa xã hội” phải tái định nghĩa các phạm trù nền tảng
như tự do, dân chủ, công bằng và nhà nước trong một chân trời kinh nghiệm mới.
Trọng tâm chuẩn tắc của phê phán quy tụ vào vấn đề tính chính đáng: khi quyền lực
dựa chủ yếu vào thẩm quyền ý thức hệ và hiệu quả được tuyên bố nhưng thiếu cơ
chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình, nền tảng chính đáng trở nên
mong manh trước khủng hoảng. Đồng thời, việc đánh giá di sản Xô viết được đặt
dưới các tiêu chuẩn công lý không chỉ công lý phân phối mà cả công lý thủ tục
như điều kiện của sự chấp nhận xã hội đối với trật tự chính trị-kinh tế. Tranh
luận cũng phân cực quanh câu hỏi: di sản Xô viết là sự “biến dạng” của lý tưởng
xã hội chủ nghĩa hay là hệ quả tất yếu của chính cấu trúc quyền lực và sở hữu;
do đó “di sản” trở thành một trường khái niệm tranh chấp, nơi các chiến lược diễn
ngôn được huy động để hợp thức hóa hoặc phủ định các cấu hình xã hội tương lai.
Trong bối cảnh chuyển đổi thị trường, các hệ quả xã hội như nghèo đói và tổn
thương trở thành dữ liệu thực chứng làm sắc nét tranh luận về công bằng, phúc lợi
và vai trò nhà nước (Klugman & Braithwaite, 1998; Rutland, 2013), đồng thời
thúc đẩy yêu cầu đánh giá phát triển vượt ra ngoài chỉ số kinh tế thuần túy, nhấn
mạnh phẩm giá, cơ hội thực chất và năng lực sống của con người (Sen, 1999). Qua
đó, tuyến tranh luận này vừa “giải thiêng” mô hình Xô viết, vừa đặt nền cho câu
hỏi cốt lõi của các thảo luận tiếp theo: mô hình xã hội nào có thể tự biện minh
một cách chính đáng trước các đòi hỏi về công lý và tự do.
3.2.
Phục hưng và tái diễn giải truyền thống Marxist
Trong giới học thuật Xô viết cho
rằng phục hưng và tái diễn giải truyền thống Marxist thường được định hình như
một chiến lược “phê phán-tái thiết”: vừa duy trì năng lực phê phán của Marxism
đối với cấu trúc tư bản và quan hệ quyền lực, vừa tự phản tư về kinh nghiệm lịch
sử của mô hình Xô viết. Trọng tâm của tái diễn giải này bắt đầu từ việc “lý
thuyết hóa” lại kinh nghiệm Liên Xô như một vấn đề-tranh luận về bản chất Cách
mạng 1917, vai trò của quan liêu, và các mô hình giải thích như “chủ nghĩa
tư bản nhà nước”-nhằm làm rõ cơ chế phân tầng và động lực tái sản xuất quyền lực
trong hệ thống Xô viết (Tikhonov, 2021). Dưới góc nhìn lịch sử-khái niệm, đó là
quá trình tái định vị và dịch chuyển nghĩa của các phạm trù “xã hội chủ nghĩa”,
“giai cấp”, “nhà nước”, “giải phóng” sau đứt gãy 1991 (Koselleck, 2002); còn ở
bình diện diễn ngôn, đây là nỗ lực tái kiến tạo chiến lược lập luận để hợp thức
hóa một phê phán xã hội mới, đồng thời trả lời thách thức về dân chủ, tự do và
tính chính đáng của quyền lực (Fairclough, 1992; Beetham, 1991). Trên nền ấy, Marxism
hậu Xô viết mở rộng đối tượng phê phán sang chủ nghĩa tư bản đương đại và các
hình thức thị trường hóa hậu chuyển đổi, trong đó các dữ kiện về nghèo đói và tổn
thương xã hội trở thành điểm tựa thực chứng để xét lại công bằng, phúc lợi và
vai trò nhà nước (Klugman & Braithwaite, 1998; Rutland, 2013). Đồng thời, một
số hướng tiếp cận cập nhật phạm trù Marxist để đọc các biến đổi của tư bản thế
kỷ XXI (tài chính hóa, hàng hóa hóa, biến dạng thị trường), qua đó củng cố lập
luận về tính thời sự của phê phán Marxist trong bối cảnh mới. Ở bình diện chuẩn
tắc, sự phục hưng này cũng tạo điều kiện đối chiếu Marxism với các tiêu chuẩn
hiện đại về công lý và phát triển-phân biệt công lý phân phối và công lý thủ tục
(Rawls, 1999), cũng như phát triển như mở rộng tự do và năng lực-nhằm tái đặt
câu hỏi về phẩm giá, cơ hội thực chất và tính chính đáng của các thiết kế thể
chế thay vì quy giản phê phán thành kinh tế học thuần túy (Sen, 1999).
3.3“Hậu tư bản” nhà nước phúc lợi - công bằng xã hội -
chủ quyền phát triển
Tranh luận về “hậu tư bản” gắn với
nhà nước phúc lợi, công bằng xã hội và chủ quyền phát triển hình thành như
một phản tư chuẩn tắc trước các hệ quả của chuyển đổi thị trường sau 1991. Các
bằng chứng về nghèo đói và tổn thương trong giai đoạn chuyển tiếp cho thấy chi
phí xã hội đáng kể của cải cách, qua đó đưa phúc lợi, phân phối và trách nhiệm
nhà nước trở thành trọng tâm tranh luận (Klugman & Braithwaite, 1998). Trên
bình diện kinh tế-chính trị, các phân tích về “nội thể hóa” toàn cầu hóa và tân
tự do cho thấy cải cách không thuần là lựa chọn kỹ thuật, mà là tái cấu trúc
quan hệ nhà nước-thị trường theo những chuẩn mực hợp thức hóa mới, làm nổi bật
căng thẳng giữa hội nhập, bất bình đẳng và năng lực điều tiết. Từ đó, nhiều lập
luận “hậu tư bản” tìm kiếm cấu hình thay thế: không nhất thiết phủ định thị trường,
nhưng nhấn mạnh vai trò của thiết chế phúc lợi và phân phối nhằm bảo vệ năng lực
sống và cơ hội thực chất của con người (Sen, 1999), đồng thời tái định nghĩa
công bằng như vấn đề của cả kết quả lẫn tính chính đáng của thủ tục và thiết kế
thể chế (Rawls, 1999). Điểm nhấn triết học của tuyến tranh luận này nằm ở tiêu
chuẩn chính đáng: một mô hình phát triển chỉ được coi là khả hữu khi có thể tự
biện minh bằng việc giảm bất công, bảo đảm phúc lợi và thiết lập cơ chế trách
nhiệm giải trình của quyền lực (Beetham, 1991). Ở chiều sâu lý luận, một số phản
tư Marxist hậu Xô viết còn cập nhật công cụ phê phán tư bản đương đại để củng cố
dự phóng “hậu tư bản” như một chương trình tranh luận về thiết kế thể chế và chuẩn
tắc phát triển, hơn là một khẩu hiệu chính trị.
3.4.
Tranh luận về quan hệ Nhà nước - thị trường - cộng đồng
Giới học thuật Nga hậu Xô viết,
tranh luận về quan hệ Nhà nước - thị trường - cộng đồng được đặt như một vấn đề
triết học chính trị về cách tổ chức trật tự xã hội sao cho vừa bảo đảm hiệu
quả, vừa duy trì công bằng và tính chính đáng sau 1991. Tranh cãi này chịu quy
định bởi hai kinh nghiệm đối lập: ký ức về nhà nước tập trung thời Xô viết và
thực tiễn thị trường hóa thập niên 1990 trong bối cảnh “nội thể hóa” tân tự do
(Kotkin, 2008; Nesvetailova, 2005). Do đó, một hướng lập luận nhấn mạnh nhà nước
mạnh để điều tiết và bảo vệ ưu tiên phân phối; hướng khác nhấn mạnh nhà nước
pháp quyền và giới hạn quyền lực, coi cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải
trình là điều kiện của tính chính đáng (Beetham, 1991). Ở bình diện thị trường,
vấn đề không giản đơn “ủng hộ-phản đối”, mà xoay quanh việc coi thị trường như
công cụ hay như nguyên lý tổ chức; các hệ quả xã hội của chuyển đổi (nghèo đói,
tổn thương, phân tầng) làm dấy lên nghi vấn về khả năng tự điều tiết của thị
trường trong việc tạo ra các kết quả công bằng và ổn định (Klugman &
Braithwaite, 1998; Rutland, 2013). Các tranh luận vì thế thường quy chiếu tới
công lý phân phối và công lý thủ tục để thẩm định tính chính đáng của cơ chế thị
trường (Rawls, 1999), đồng thời đặt hiệu quả dưới điều kiện không làm suy giảm
cơ hội và năng lực sống của các nhóm dễ tổn thương (Sen, 1999). Trục “cộng đồng”
được nêu như một nguồn lực bổ trợ liên đới xã hội, thiết chế trung gian và giám
sát xã hội giúp bù đắp giới hạn của nhà nước và thị trường, đồng thời nâng đỡ
công bằng và kiểm soát quyền lực (Beetham, 1991). Xét như một trường diễn ngôn,
tranh luận này là sự cạnh tranh giữa các chiến lược hợp thức hóa (hiệu quả,
công lý/phúc lợi, pháp quyền-giải trình, liên đới cộng đồng) được truyền dẫn
qua lựa chọn khái niệm và cấu trúc lập luận học thuật (Fairclough, 1992), qua
đó phơi bày các tiền đề chuẩn tắc về điều kiện để quyền lực và trật tự xã
hội trở nên chính đáng trong bối cảnh hậu Xô viết.
4. Hàm ý lý luận cho
Việt Nam về con đường xã hội chủ nghĩa
* Tránh giản lược CNXH
thành mô hình kinh tế-kỹ thuật
Một hàm ý lý luận quan trọng rút
ra từ các tranh luận hậu Xô viết là yêu cầu tránh giản lược chủ nghĩa xã hội
thành một “mô hình kinh tế-kỹ thuật” thuần túy-tức coi chủ nghĩa xã hội chủ yếu
như tập hợp công cụ quản trị tăng trưởng, phân phối và điều tiết thị trường-mà
phải đặt nó trong một chỉnh thể chuẩn tắc và triết học chính trị gồm công lý xã
hội, tự do, bình đẳng và tính chính đáng của quyền lực. Thực tiễn lịch sử cho
thấy khi một trật tự xã hội dựa quá mạnh vào các tiêu chí hiệu quả được tuyên bố
(hoặc các chỉ tiêu kỹ trị), trong khi thiếu các cơ chế hợp thức hóa bền vững và
trách nhiệm giải trình, nền tảng chính đáng trở nên mong manh trước khủng hoảng
và biến động xã hội. Theo nghĩa đó, “bài học hậu Xô viết” không chỉ nằm ở việc
lựa chọn cơ chế kinh tế, mà ở việc xác lập các điều kiện để quyền lực và thiết
kế thể chế có thể tự biện minh trước các chuẩn mực công bằng và tự do. Về bình
diện chuẩn tắc, một khung lý luận hữu ích để chống lại xu hướng giản lược kỹ trị
là việc phân biệt giữa công lý phân phối và công lý thủ tục, qua đó nhấn mạnh rằng
tính công bằng không chỉ là kết quả phân phối cuối cùng mà còn là tính hợp lý
và chính đáng của các nguyên tắc và thủ tục điều phối lợi ích. Đồng thời, nếu
phát triển được hiểu như quá trình mở rộng các năng lực và tự do thực chất của
con người, thì các chính sách kinh tế dù nhằm tăng trưởng hay ổn định chỉ
có ý nghĩa xã hội chủ nghĩa khi góp phần mở rộng cơ hội sống, khả năng tiếp
cận dịch vụ thiết yếu và năng lực tham gia xã hội, thay vì tạo ra “tăng trưởng
không năng lực”. Từ góc nhìn lịch sử-khái niệm, cách hiểu này cũng đòi hỏi thận
trọng trước việc đồng nhất hóa các thuật ngữ (ví dụ “chủ nghĩa xã hội”, “công bằng”,
“dân chủ”) như những nhãn kỹ thuật bất biến; trái lại, cần nhận diện sự biến đổi
nghĩa của chúng theo bối cảnh lịch sử và cấu trúc kỳ vọng xã hội, nhằm tránh việc
sử dụng khái niệm như công cụ khẩu hiệu hoặc kỹ thuật hóa mục tiêu chuẩn tắc.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, định
hướng phát triển theo con đường xã hội chủ nghĩa được khẳng định như một định
hướng chiến lược trong các văn kiện chính trị nền tảng. Tuy nhiên, để định hướng
này giữ được nội hàm lý luận và sức thuyết phục chuẩn tắc, việc hoạch định và
triển khai chính sách cần tránh rơi vào lối tư duy đồng nhất “định hướng xã hội
chủ nghĩa” với một tập hợp chỉ tiêu kinh tế hoặc cơ chế phân phối đơn tuyến.
Thay vào đó, cần diễn giải chủ nghĩa xã hội như một dự phóng thể chế chuẩn tắc:
vừa bao hàm mục tiêu công lý xã hội, vừa đòi hỏi các cơ chế hợp thức hóa, kiểm
soát quyền lực và trách nhiệm giải trình tương thích. Theo cách tiếp cận này,
“không giản lược kinh tế-kỹ thuật” không phải là phủ nhận vai trò của chính
sách kinh tế, mà là tái đặt chính sách kinh tế vào đúng vị trí của nó: một
phương tiện được điều hướng bởi các tiêu chuẩn công lý, tự do và tính chính
đáng, qua đó bảo đảm rằng con đường xã hội chủ nghĩa được hiểu như một cấu trúc
mục tiêu-giá trị và thiết chế, chứ không chỉ là một bài toán kỹ thuật tối ưu
hóa.
* Kết hợp công bằng,
hiệu quả, phát triển và bảo đảm quyền
Trong thảo luận về con đường xã hội
chủ nghĩa ở Việt Nam, “kết hợp công bằng và hiệu quả; phát triển và bảo đảm quyền”
cần được hiểu như một nguyên tắc thiết kế thể chế, thay vì một phép “đánh đổi”
cơ học. Kinh nghiệm chuyển đổi hậu Xô viết cho thấy khi ưu tiên kỹ trị về tăng
trưởng/ổn định tách rời các cơ chế phúc lợi và bảo vệ xã hội, chi phí xã hội
(nghèo đói, tổn thương) có thể gia tăng, làm suy giảm tính chấp nhận và tính
chính đáng của trật tự chính sách. Về chuẩn tắc, công bằng không chỉ là kết quả
phân phối mà còn là tính chính đáng của các nguyên tắc và thủ tục tổ chức hợp
tác xã hội, đồng thời phải được thể chế hóa qua cơ hội thực chất, dịch vụ công
và an sinh những điều kiện mở rộng năng lực và tự do thực chất của con người.
Trong bối cảnh Việt Nam, các nghiên cứu trong nước cũng gợi ý rằng phát triển bền
vững cần gắn với năng lực quản trị và các cơ chế cộng đồng-thể chế nhằm bảo đảm
tính bao trùm, không để tiến bộ xã hội trở thành hệ quả “đi sau” tăng trưởng; đồng
thời tiếp cận dựa trên quyền nhấn mạnh nghĩa vụ bảo đảm quyền con người/quyền
công dân thông qua chất lượng cung ứng dịch vụ công. Từ đó, “kết hợp công bằng
và hiệu quả” nên được diễn giải như việc ràng buộc hiệu quả bằng công lý và quyền,
còn công bằng được hiện thực hóa bằng cơ hội, dịch vụ công và an sinh-như các
điều kiện nền cho tính chính đáng.
* Năng lực kiến tạo nhà
nước và chất lượng thể chế là điều kiện trung tâm
Một hàm ý lý luận cốt lõi khi bàn
về con đường xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là phải coi năng lực kiến tạo nhà nước
và chất lượng thể chế như điều kiện trung tâm bảo đảm tính khả thi và tính
chính đáng của các mục tiêu phát triển. Kinh nghiệm hậu Xô viết cho thấy,
trong bối cảnh chuyển đổi mạnh theo hướng thị trường, nếu nhà nước thiếu năng lực
điều tiết, thiếu năng lực cung ứng phúc lợi cơ bản và thiếu cơ chế kiểm soát
quyền lực, các chi phí xã hội (nghèo đói, tổn thương) có thể gia tăng và làm
suy giảm tính chấp nhận của trật tự chính sách. Do đó, “kiến tạo” không chỉ là
mở rộng vai trò nhà nước theo nghĩa can thiệp, mà là nâng cao năng lực hoạch định-
thực thi-điều phối và đặc biệt là năng lực chuyển hóa các mục tiêu chuẩn tắc
(công bằng, phúc lợi, quyền) thành các thiết kế thể chế ổn định, có thể vận
hành và có thể chịu trách nhiệm trước xã hội. Ở bình diện triết học chính trị,
tính trung tâm của thể chế có thể được làm rõ từ hai hướng. Thứ nhất, công lý
xã hội không chỉ là kết quả phân phối mà còn gắn với các nguyên tắc và thủ tục
của “cấu trúc cơ bản” tổ chức hợp tác xã hội; vì vậy, chất lượng thể chế quyết
định khả năng hiện thực hóa công bằng một cách bền vững. Thứ hai, nếu
phát triển được hiểu như mở rộng các năng lực và tự do thực chất của con người,
thì nhà nước và thể chế phải được đánh giá theo khả năng bảo đảm các điều kiện
nền (giáo dục, y tế, an sinh, cơ hội tham dự) để con người có thể sống và lựa
chọn với phẩm giá; đây là nội dung quy chuẩn làm cho “năng lực nhà nước” trở
thành tiêu chí nội tại của phát triển, chứ không chỉ là công cụ quản trị. Từ
góc độ hợp thức hóa, năng lực kiến tạo nhà nước chỉ có thể trở thành nguồn lực
chính đáng khi đi kèm cơ chế trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực, bởi
chính đáng không thể chỉ dựa vào “hiệu quả” mà phải dựa vào sự phù hợp với các
chuẩn mực và sự thừa nhận xã hội đối với cách thức thực thi quyền lực.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, hàm
ý là: xây dựng con đường xã hội chủ nghĩa cần được tiếp cận như một dự phóng thể
chế-chuẩn tắc, trong đó năng lực kiến tạo nhà nước được cụ thể hóa bằng chất lượng
pháp quyền, hiệu lực thực thi chính sách, năng lực cung ứng dịch vụ công và các
cơ chế bảo đảm quyền. Các nghiên cứu trong nước theo hướng tiếp cận quyền cũng
nhấn mạnh vai trò của thiết chế pháp lý và thực thi pháp luật trong bảo đảm quyền
con người/quyền công dân thông qua dịch vụ công, đồng thời các phân tích về quản
trị phát triển bền vững ở Việt Nam gợi ý rằng các mô thức quản trị dựa vào cộng
đồng và thiết chế có thể là nguồn lực bổ trợ quan trọng cho tính bao trùm và ổn
định xã hội. Vì vậy, coi “năng lực kiến tạo nhà nước và chất lượng thể chế” là
điều kiện trung tâm cũng đồng nghĩa với việc đặt trọng tâm vào thiết kế các cơ
chế vận hành từ phân bổ nguồn lực, bảo vệ xã hội đến trách nhiệm giải trình nhằm
chuyển hóa mục tiêu công bằng và phát triển thành các kết quả bền vững và có
tính chính đáng.
5. Kết luận
Trong tổng thể khảo sát, bài viết
đã tái hiện các tuyến tranh luận chủ đạo về chủ nghĩa xã hội trong học giới Nga
hậu Xô viết như một cấu trúc diễn ngôn đa tầng, được tổ chức quanh bốn trục lớn:
(i) phê phán “chủ nghĩa xã hội hiện thực” và việc xử lý di sản Xô viết; (ii) phục
hưng và tái diễn giải truyền thống Marxist theo các hướng phê phán-tái thiết;
(iii) các lập luận về khả thể “hậu tư bản” gắn với nhà nước phúc lợi, công bằng
xã hội và chủ quyền phát triển; và (iv) tranh cãi về quan hệ nhà nước-thị trường-cộng
đồng trong thiết kế trật tự xã hội. Trên nền bản đồ tranh luận ấy, nghiên cứu
chỉ ra rằng các bất đồng không thuần túy là khác biệt mô hình kinh tế hay kỹ thuật
chính sách, mà được quy định sâu bởi các tiền đề chuẩn tắc của triết học chính
trị-đặc biệt là cách hiểu về tự do, bình đẳng, công lý và tính chính đáng của
quyền lực-cũng như bởi quan niệm về vai trò của nhà nước và cơ chế hợp thức hóa
trong điều kiện chuyển đổi. Từ đối chiếu này, các hàm ý lý luận cho Việt Nam được
rút ra theo hướng: tránh giản lược chủ nghĩa xã hội thành mô hình kinh tế-kỹ
thuật; đặt trọng tâm vào việc dung hòa công bằng và hiệu quả, phát triển và bảo
đảm quyền; nhấn mạnh năng lực kiến tạo nhà nước và chất lượng thể chế như điều
kiện trung tâm; đồng thời coi cơ chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải
trình là nền tảng của tính chính đáng và tính bền vững của lựa chọn phát triển.
Bên cạnh đó, bài viết cung cấp một khung tiếp cận kết hợp lịch sử- khái niệm và
phân tích diễn ngôn để hệ thống hóa tranh luận hậu Xô viết như một “bản đồ chuẩn
tắc”, qua đó làm rõ cách các phạm trù triết học chính trị được tái định nghĩa
và tranh chấp trong điều kiện đứt gãy thể chế. Giá trị của kết quả này không nằm
ở việc chuyển giao cơ học kinh nghiệm Nga cho Việt Nam, mà ở việc nâng cao tính
phản tư và độ chặt chẽ của lập luận: giúp nhận diện các điều kiện khả hữu và giới
hạn của các mô thức xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh hiện đại hóa, hội nhập và
chuyển đổi số, đồng thời cung cấp một hệ tiêu chuẩn chuẩn tắc-thể chế để đánh
giá và định hướng lựa chọn phát triển. Theo nghĩa đó, nghiên cứu đóng góp vào
việc mở rộng nền tảng triết học cho thảo luận về con đường xã hội chủ nghĩa ở
Việt Nam, bằng cách nối kết phân tích tranh luận quốc tế với yêu cầu tự làm
giàu khái niệm, chuẩn hóa tiêu chuẩn công lý và củng cố tính chính đáng của các
thiết kế thể chế trong thực tiễn.