“Nhân hòa” trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 và bài học phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong giai đoạn hiện nay
Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam kết thúc thắng lợi bằng đại thắng mùa Xuân năm 1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước và mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc. Tầm vóc và ý nghĩa của sự kiện này, cùng với những nguyên nhân làm nên thắng lợi, đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu sâu rộng của nhiều chính trị gia, nhà khoa học và học giả trong và ngoài nước. Trong hệ thống các nhân tố tạo nên thắng lợi đó, bên cạnh những điều kiện khách quan và chủ quan, yếu tố “nhân hòa” nổi lên như một nội dung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là sự hội tụ của lòng dân, khối đại đoàn kết toàn dân tộc mà còn là sự đồng thuận sâu sắc giữa ý chí của Đảng với nguyện vọng của nhân dân, tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn cho cách mạng. Vì vậy, việc tập trung phân tích, làm rõ vai trò của “nhân hòa” - với tư cách là một trong những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với thắng lợi của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 là cần thiết, nhằm góp phần lý giải một cách toàn diện và sâu sắc hơn bản chất của thắng lợi lịch sử trọng đại này.
1. Cơ sở lý luận về yếu tố “nhân hòa” trong chiến tranh
Trong tư tưởng của các nhà thơ trung đại khi viết về đề tài “Bạch Đằng Giăng” đã từng nêu: “Thùy tri vạn cổ Trùng Hưng nghiệp, Bán tại quan hà, bán tại nhân” [1], hàm ý rằng sự nghiệp lớn muốn thành công thì một nửa phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, hoàn cảnh khách quan, và một nửa do con người quyết định. Nói cách khác, mọi thành công đều là kết quả của sự kết hợp giữa các yếu tố khách quan và chủ quan. Diễn đạt một cách cụ thể và dễ hiểu hơn, khi đánh giá một thành công, người ta thường xét đến ba nhân tố cơ bản: “thiên, địa, nhân”. Trong đó, “thiên” chỉ thời cơ, điều kiện lịch sử; “địa” là hoàn cảnh, không gian địa lý; còn “nhân” là yếu tố con người, bao gồm ý chí, sự lãnh đạo và sức mạnh đoàn kết. Ba yếu tố này có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau, trong đó “nhân” giữ vai trò đặc biệt quan trọng, mang tính chất quyết định.
Trong quá trình tìm đường cứu nước và giải phóng dân tộc, với nhãn quan chính trị sắc bén, tầm nhìn chiến lược và sự am hiểu sâu sắc hệ thống lý luận quân sự phương Đông, đặc biệt là học thuyết quân sự của Tôn Tử, Hồ Chí Minh luôn đặc biệt coi trọng ba yếu tố “thiên thời, địa lợi, nhân hòa”. Người khẳng định: những nguyên tắc dùng binh của Tôn Tử không chỉ đúng trong lĩnh vực quân sự mà còn có thể vận dụng hiệu quả trong chính trị, bởi chúng phản ánh những quy luật mang tính khái quát của chiến tranh. Tuy nhiên, trong thực tiễn cách mạng Việt Nam, Hồ Chí Minh nhấn mạnh vai trò nổi bật của yếu tố “nhân hòa”, coi đây là nhân tố có ý nghĩa tiên quyết, quyết định đến thắng lợi. Bởi lẽ, theo như quan điểm của Mạnh Tử thì: “thiên thời không bằng địa lợi, địa lợi không bằng nhân hòa” [2]. Điều đó cho thấy, dù điều kiện khách quan có thuận lợi đến đâu, nếu không có sự đồng lòng của con người thì khó có thể tạo nên sức mạnh đủ lớn để giành thắng lợi.
“Nhân hòa”, theo nghĩa khái quát, là sự hòa hợp và đồng thuận trong lòng người. Khi lòng người được thống nhất, nó sẽ chuyển hóa thành sức mạnh tinh thần to lớn, tạo nền tảng bảo đảm cho mọi sự thành công. Tuy nhiên, sự đồng thuận ấy không tự nhiên hình thành mà là kết quả của một quá trình vận động, tập hợp và tổ chức lâu dài. Trong bối cảnh chiến tranh, đặc biệt là chiến tranh giải phóng dân tộc, “nhân hòa” trở thành nhân tố không thể thiếu để đi đến thắng lợi cuối cùng. Nó chỉ thực sự hình thành và phát triển bền vững trong những cuộc chiến tranh chính nghĩa, do các lực lượng tiến bộ lãnh đạo, nhằm mục tiêu bảo vệ độc lập dân tộc và mang lại tự do, hạnh phúc cho nhân dân. Chính tính chính nghĩa đó là cơ sở để quy tụ lòng người, từ đó tạo nên sức mạnh tổng hợp mang tính quyết định đối với thắng lợi của cuộc chiến tranh. Trong bài viết “Chiến đấu vì chính nghĩa” đăng trên báo Cứu quốc ngày 06-12-1946, Hồ Chí Minh đã nêu lên điều kiện và vai trò của yếu tố nhân hòa trong cuộc kháng chiến “Trong hai phe giao chiến, phe nào có đầy đủ điều kiện nhân hòa là phe ấy thắng. Chỉ phe nào vì chính nghĩa mà chiến đấu, phe ấy mới có đủ điều kiện nhân hòa” [3].
Như vậy, trong bất kỳ cuộc chiến tranh nào, nếu muốn giành thắng lợi đều không thể thiếu yếu tố “nhân hòa”. Bởi lẽ, chiến tranh không chỉ là sự thử thách toàn diện mà còn là cuộc đọ sức quyết liệt giữa các bên tham chiến, trong đó mỗi bên đều nỗ lực tạo lập và chuyển hóa thế, lực có lợi cho mình. Quá trình đó tất yếu tác động sâu rộng đến mọi giai tầng trong xã hội. Vì vậy, nếu không nhận được sự đồng tình, ủng hộ của quần chúng nhân dân với ý chí quyết chiến, quyết thắng, thì không một lực lượng nào có thể huy động được sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc để tiến hành chiến tranh. Ngược lại, khi tập hợp được đông đảo nhân dân tham gia với tinh thần quyết tâm và thống nhất, “nhân hòa” sẽ được hình thành và phát triển, trở thành nhân tố giữ vai trò quyết định đối với quá trình và kết quả của cuộc chiến tranh.
2. Vai trò của yếu tố “nhân hòa” trong Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975
Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của dân tộc Việt Nam là một điển hình tiêu biểu của chiến tranh nhân dân trong thế kỉ XX. Đây là cuộc đối đầu mang tính lịch sử giữa một dân tộc tuy nhỏ bé về quy mô nhưng có ý chí kiên cường, tinh thần đoàn kết và quyết tâm chiến đấu cao độ, với một cường quốc có tiềm lực kinh tế, quân sự, khoa học - công nghệ vượt trội, đó là Mỹ. Với tham vọng ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản và xây dựng “pháo đài tự do” tại khu vực Đông Nam Á, Mỹ đã huy động tối đa nguồn lực cho cuộc chiến tranh ở Việt Nam. Trong bối cảnh đó, yếu tố “nhân hòa” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, phản ánh sự hội tụ và phát huy sức mạnh của con người trong chiến tranh. Không chỉ góp phần tạo nên sức mạnh tổng hợp của chiến tranh nhân dân, “nhân hòa” còn tác động trực tiếp đến quá trình chuyển biến tương quan lực lượng theo hướng có lợi cho cách mạng. Đặc biệt, trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 yếu tố này đã phát huy vai trò then chốt, góp phần bảo đảm cho việc nắm bắt thời cơ, tổ chức lực lượng và triển khai tiến công một cách nhanh chóng, hiệu quả, qua đó đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đến thắng lợi hoàn toàn.
Sự đoàn kết, đồng lòng của toàn dân tộc
Trước ưu thế quân sự và sự chống trả quyết liệt của đối phương, nhân dân Việt Nam đã phát huy cao độ ý chí quyết chiến, quyết thắng, tập trung toàn bộ nguồn lực của dân tộc vào mục tiêu giành độc lập. Xuất phát từ tính chất chính nghĩa của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, mọi giai cấp, tầng lớp xã hội đều được huy động tham gia, không phân biệt tuổi tác, giới tính, tôn giáo hay địa bàn cư trú, qua đó hình thành khối đại đoàn kết toàn dân tộc vững chắc. Chính sự gắn kết ấy đã tạo nên lực lượng chiến đấu rộng khắp, làm nên bản chất điển hình của chiến tranh nhân dân Việt Nam, đồng thời trở thành nhân tố quyết định bảo đảm thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến.
Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, khi cục diện chiến tranh chuyển sang giai đoạn quyết định, việc hội tụ và phát huy yếu tố “nhân hòa” trở nên đặc biệt quan trọng. Bởi, đây là trận quyết chiến chiến lược cuối cùng với một đối phương vẫn còn tiềm lực đáng kể, do đó yêu cầu huy động cao nhất sức mạnh của toàn dân tộc.
Mở đầu là thắng lợi Phước Long đã tạo ra bước chuyển biến quan trọng về thế và lực, đồng thời củng cố niềm tin và khí thế cách mạng trong toàn Đảng, toàn quân và toàn dân. Trên cơ sở đó, Đảng đã đề ra chủ trương kịp thời: “Động viên nỗ lực lớn nhất của toàn Đảng, toàn quân, toàn dân ở cả hai miền, trong thời gian hai năm 1975 - 1976 đẩy mạnh đấu tranh quân sự, chính trị, kết hợp với đấu tranh ngoại giao, làm thay đổi nhanh chóng và toàn diện so sánh lực lượng trên chiến trường miền Nam theo hướng có lợi cho ta; tiến hành rất khẩn trương và hoàn thành mọi mặt công tác chuẩn bị, tạo điều kiện chín muồi, tiến hành tổng công kích tổng khởi nghĩa tiêu diệt và làm tan rã ngụy quân, đánh đổ ngụy quyền từ trung ương đến địa phương, giành chính quyền về tay nhân dân, giải phóng miền Nam” [4]. Thực hiện quyết tâm đó, hậu phương miền Bắc phát huy vai trò căn cứ địa cách mạng, bảo đảm chi viện đầy đủ và liên tục về nhân lực, vật lực và kỹ thuật cho tiền tuyến miền Nam, góp phần giữ vững và mở rộng thế chủ động chiến lược. Đồng thời, phong trào cách mạng ở miền Nam phát triển mạnh mẽ, quần chúng nhân dân trở thành chỗ dựa vững chắc của lực lượng vũ trang thông qua việc xây dựng cơ sở bí mật, bảo vệ cán bộ, phối hợp đấu tranh ngay trong lòng địch. Nhờ đó, các chiến dịch quân sự được triển khai liên tiếp và giành thắng lợi. Từ thắng lợi tại Buôn Ma Thuột, quân ta nhanh chóng phát triển tiến công, giải phóng toàn bộ Tây Nguyên, tạo ra bước ngoặt chiến lược. Tiếp đó, các chiến dịch Huế - Đà Nẵng đã làm tan rã hệ thống phòng thủ của đối phương ở miền Trung. Đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh - trận quyết chiến chiến lược cuối cùng, kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Những thắng lợi nhanh chóng và mang tính quyết định đó không chỉ phản ánh nghệ thuật lãnh đạo và chỉ đạo chiến tranh tài tình, mà còn là biểu hiện tập trung của yếu tố “nhân hòa”, khi sức mạnh của hậu phương và tiền tuyến, của toàn dân tộc được kết hợp chặt chẽ, tạo nên ưu thế áp đảo và bảo đảm cho thắng lợi trọn vẹn của cách mạng.
Sự thống nhất trong lãnh đạo của Đảng
Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, yếu tố “nhân hòa” không chỉ biểu hiện ở sự đồng thuận của quần chúng nhân dân mà còn thể hiện sâu sắc ở sự thống nhất ý chí và hành động trong nội bộ Đảng, đặc biệt là ở cơ quan lãnh đạo cao nhất như Bộ Chính trị và Bộ Tổng tư lệnh. Sự đoàn kết, nhất trí cao trong việc đánh giá đúng thời cơ chiến lược, đề ra chủ trương kịp thời và chỉ đạo quyết đoán đã bảo đảm cho toàn bộ hệ thống chính trị và lực lượng vũ trang hành động đồng bộ, thống nhất. Chính sự thống nhất đó đã tạo nên sức mạnh lãnh đạo tập trung, giúp chuyển hóa nhanh chóng thời cơ thành hành động cách mạng, từ đó đưa các chiến dịch phát triển với tốc độ “thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng”. Đây là biểu hiện đặc biệt quan trọng của “nhân hòa” ở tầm chiến lược, góp phần quyết định đến thắng lợi nhanh chóng và trọn vẹn của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
Nhận thấy thời cơ chiến lược của cuộc kháng chiến đã chín muồi, đặc biệt sau sự phá sản của chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”, tương quan so sánh lực lượng đã chuyển biến rõ rệt theo hướng có lợi cho cách mạng, cho thấy thế và lực của Mỹ và chính quyền Sài Gòn suy yếu nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra là liệu ta có đủ quyết tâm mở cuộc tổng tiến công để giành thắng lợi hoàn toàn hay không? Trên thực tế, đã xuất hiện những quan điểm trái ngược nhau, có quan điểm muốn duy trì hiện trạng và tiến tới giải pháp chính trị như thành lập chính phủ liên hiệp; cũng có quan điểm lo ngại rằng nếu ta tiến công mạnh, Mỹ có thể quay trở lại can thiệp. Tuy nhiên, với bản lĩnh chính trị vững vàng và tầm nhìn chiến lược sắc bén, Đảng và Bộ Chính trị đã đánh giá chính xác tình hình, khẳng định khả năng Mỹ quay trở lại là rất thấp, và ngay cả trong trường hợp can thiệp cũng không thể xoay chuyển cục diện thất bại.
Trên cơ sở đó, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của phong trào đấu tranh cách mạng và sự trưởng thành vượt bậc của lực lượng vũ trang, Đảng đã đi đến quyết tâm chiến lược: mở cuộc Tổng tiến công và nổi dậy nhằm giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Quyết tâm này nhận được sự nhất trí cao trong toàn Đảng, Bộ Chính trị và Bộ Tổng tư lệnh, thể hiện rõ nét yếu tố “nhân hòa” ở cấp lãnh đạo. Chính sự đồng lòng, thống nhất ấy đã bảo đảm cho việc lựa chọn thời cơ chính xác và tổ chức tiến công một cách chủ động, bất ngờ. Các binh đoàn chủ lực đã liên tục tiến công với phương châm “thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng”, khiến đối phương không kịp trở tay, nhanh chóng đi đến sụp đổ hoàn toàn.
Sự nhạy bén, thống nhất về ý chí và hành động của Đảng và Bộ Tổng tư lệnh còn được thể hiện rõ nét trong việc kịp thời điều chỉnh kế hoạch giải phóng miền Nam. Ban đầu, chủ trương đặt ra là hoàn thành giải phóng vào mùa khô năm 1976; tuy nhiên, trước sự chuyển biến nhanh chóng của cục diện chiến trường và những thời cơ thuận lợi liên tiếp xuất hiện, Đảng đã đi đến quyết định mang tính bước ngoặt đó là giải phóng hoàn toàn miền Nam ngay trong năm 1975. Quyết định này thể hiện sự thống nhất cao độ trong nhận thức và hành động của tập thể lãnh đạo, đồng thời là biểu hiện điển hình của yếu tố “nhân hòa” ở tầm chiến lược. Trên cơ sở đó, với phương châm chỉ đạo tác chiến “thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng”, các lực lượng cách mạng đã nhanh chóng phát triển tiến công, tiến tới giải phóng Sài Gòn, kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến trường kỳ, gian khổ nhưng vô cùng vẻ vang của dân tộc.
Sự thống nhất ý chí, hành động của cán bộ, chiến sĩ quân đội nhân dân Việt Nam
Thắng lợi của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 còn là kết quả của sự thống nhất cao về ý chí và hành động của cán bộ, chiến sĩ Quân đội Nhân dân Việt Nam – một quân đội anh hùng do Đảng và Hồ Chí Minh sáng lập, tổ chức, giáo dục và rèn luyện qua hai cuộc kháng chiến cứu nước vĩ đại. Chính sự kiên định về mục tiêu chiến đấu, tinh thần kỷ luật và ý chí quyết chiến, quyết thắng đã tạo nên sức mạnh chiến đấu, góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của toàn dân tộc.
Nhận thấy sự chuyển biến mới về thế và lực trên chiến trường, quân đội Nhân dân Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng, trực tiếp là Quân ủy Trung ương đã kịp thời đề ra chiến lược quân sự phù hợp và hiệu quả. Trên cơ sở phân tích đúng điểm yếu của đối phương, quân đội Việt Nam đã triển khai thế trận linh hoạt, kết hợp giữa nghi binh, kìm chân và tiến công vào những hướng chiến lược then chốt. Bằng nghệ thuật tác chiến tài tình, quân ta đã thu hút và giam chân lực lượng địch ở hai khu vực trọng yếu là Sài Gòn và Huế - Đà Nẵng, buộc chúng phải phân tán lực lượng, từ đó bộc lộ sơ hở ở Tây Nguyên. Nắm bắt thời cơ, ta lựa chọn Tây Nguyên làm hướng tiến công chiến lược, mở đầu bằng thắng lợi tại Buôn Ma Thuột, tạo ra bước đột phá làm tan vỡ hệ thống phòng thủ của địch. Trên đà thắng lợi, quân ta nhanh chóng phát triển tiến công ra các tỉnh duyên hải miền Trung, đồng thời tổ chức chiến dịch Chiến dịch Huế - Đà Nẵng (21–29/3/1975), làm sụp đổ hoàn toàn tuyến phòng thủ chiến lược của đối phương ở miền Trung. Tiếp đó, với thế tiến công áp đảo, ta triển khai năm mũi tiến công của các binh đoàn chủ lực, mở Chiến dịch Hồ Chí Minh - trận quyết chiến chiến lược cuối cùng, nhanh chóng giải phóng miền Nam.
Những thắng lợi liên tiếp đó không chỉ thể hiện nghệ thuật quân sự sắc bén mà còn là kết quả của sự thống nhất cao về ý chí và hành động trong toàn quân - một biểu hiện tiêu biểu của yếu tố “nhân hòa”, góp phần quyết định vào thắng lợi nhanh chóng và trọn vẹn của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
Sự hợp lưu ý chí của dân tộc với lương tri của nhân loại yêu chuộng hòa bình, tự do, công lý và tiến bộ xã hội.
Yếu tố “nhân hòa” trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước nói chung và cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 nói riêng còn được thể hiện ở sự hợp lưu giữa ý chí đấu tranh của dân tộc Việt Nam với lương tri của nhân loại tiến bộ, yêu chuộng hòa bình, tự do và công lý. Chính nghĩa của cuộc kháng chiến đã tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ, thu hút sự đồng tình, ủng hộ rộng rãi của các lực lượng tiến bộ trên thế giới, từ các quốc gia xã hội chủ nghĩa đến phong trào giải phóng dân tộc và các tầng lớp nhân dân yêu chuộng hòa bình. Sự ủng hộ đó không chỉ thể hiện ở phương diện tinh thần mà còn góp phần quan trọng về chính trị, ngoại giao và vật chất, tạo nên sự kết hợp giữa sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Đây là một biểu hiện đặc sắc của “nhân hòa” trên phạm vi quốc tế, góp phần quan trọng vào việc tạo dựng thế và lực thuận lợi, đưa cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam đi đến thắng lợi hoàn toàn.
Cuộc chiến tranh của nhân dân Việt Nam tiến hành chống đế quốc Mỹ là cuộc đọ sức điển hình và quyết liệt giữa cách mạng và phản cách mạng, giữa chính nghĩa và phi nghĩa. Mục tiêu của cuộc chiến này là “không chỉ giành những quyền lợi dân tộc thiêng liêng của mình, mà còn bảo vệ toàn phe xã hội chủ nghĩa, góp phần đẩy mạnh phong trào cách mạng của giai cấp vô sản và các dân tộc bị áp bức trên thế giới” [5]. Chính vì vị trí của cuộc kháng chiến và đường lối đối ngoại đúng đắn của Đảng, nhân dân ta đang ngày càng nhận được sự đồng tỉnh ủng hộ của nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới. Sự đồng lòng của nhân dân thế giới đối với nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước được thể hiện trên nhiều phương diện, từ cổ vũ chính trị, tinh thần đến hỗ trợ vật chất. Các lực lượng tiến bộ trên toàn cầu đã tích cực lên án, tố cáo hành động xâm lược của Hoa Kỳ, đồng thời có những hành động thiết thực nhằm ngăn chặn âm mưu chiến tranh của chúng.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, đã có hơn 100 nước ủng hộ nhân dân Việt Nam chống xâm lược. Nguồn viện trợ quốc tế dành cho Việt Nam đạt khoảng 111.346 tấn hàng hóa các loại; 1.261.336 tấn vũ khí, khí tài, vật tư, với tổng trị giá khoảng 7 tỷ rúp [6]. Những nguồn lực to lớn này đã góp phần quan trọng vào việc tăng cường tiềm lực và sức mạnh chiến đấu của cách mạng Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở đó, phong trào đấu tranh phản đối chiến tranh xâm lược diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn thế giới. Ngay tại Hoa Kỳ, có tới 200 trường đại học tham gia phong trào phản chiến, hàng vạn thanh niên đốt thẻ quân dịch. Đặc biệt, đỉnh cao của làn sóng ủng hộ quốc tế là việc hàng triệu thanh niên tiến bộ trên thế giới bày tỏ nguyện vọng đến Việt Nam trực tiếp tham gia chiến đấu. Tất cả những biểu hiện đó đã tạo nên một mặt trận nhân dân rộng lớn trên phạm vi toàn cầu, trở thành minh chứng sinh động cho yếu tố “nhân hòa” ở tầm quốc tế, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Bên cạnh đó, sự đồng lòng và ủng hộ của nhân dân Lào và Campuchia đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến. Sự liên minh chiến đấu và đoàn kết chặt chẽ giữa ba nước Đông Dương đã tạo nên một sức mạnh tổng hợp to lớn, hình thành thế trận phối hợp chiến lược trên toàn khu vực. Chính sức mạnh của khối đoàn kết ba nước Đông Dương không chỉ làm gia tăng tiềm lực và khả năng phối hợp tác chiến, mà còn góp phần làm suy yếu và phân tán lực lượng của đối phương. Đây là một trong những biểu hiện tiêu biểu của yếu tố “nhân hòa” trên bình diện khu vực, trở thành một trong những nhân tố quan trọng góp phần quyết định thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Hoa Kỳ, cứu nước nói chung và cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 nói riêng.
Không chỉ các Đảng Cộng sản, phong trào công nhân, các tổ chức quần chúng và các lực lượng cách mạng giải phóng dân tộc, mà đông đảo các tầng lớp nhân dân trên toàn thế giới đều lên tiếng ủng hộ cuộc kháng chiến chính nghĩa của Việt Nam. Đáng chú ý, ngay cả chính phủ của nhiều quốc gia dân tộc chủ nghĩa, cũng như một số chính phủ và chính khách ở các nước tư bản với khuynh hướng chính trị khác nhau cũng đã công khai phản đối và tố cáo tính chất xâm lược, phi nghĩa của Mỹ đối với Việt Nam. Với cuộc chiến đấu vì chính nghĩa của mình “ Việt Nam đã làm tất cả vì loài người. Việt Nam là một lực lượng bảo vệ đối với chủ nghĩa xã hội. Việt Nam là một sự ủng hộ đối với các dân tộc đang đấu tranh để tự giải phóng” [7].
3. Bài học về phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
Yếu tố “nhân hòa” trong thắng lợi của Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 không chỉ mang ý nghĩa như một điều kiện thuận lợi, mà thực sự là nhân tố có tính chất quyết định, chi phối toàn bộ tiến trình và kết cục của cuộc chiến tranh. Thực tiễn lịch sử đã khẳng định, trong mọi cuộc đấu tranh, sức mạnh vật chất dù to lớn đến đâu cũng khó có thể phát huy hiệu quả nếu không được dẫn dắt và nâng đỡ bởi sức mạnh tinh thần mà cốt lõi là sự đồng thuận, đoàn kết của mỗi người. Chính sự thống nhất cao độ giữa ý chí của Đảng với lòng dân, giữa mục tiêu chính trị với khát vọng độc lập, tự do của toàn thể dân tộc đã tạo nên một chỉnh thể thống nhất, biến ý chí thành hành động, biến quyết tâm thành sức mạnh hiện thực.
“Nhân hòa” trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước không chỉ dừng lại trong phạm vi quốc gia mà còn mở rộng ra tầm quốc tế. Đó là sự kết tinh giữa sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc với sự đồng tình, ủng hộ của các lực lượng tiến bộ trên thế giới. Chính tính chất chính nghĩa của cuộc chiến tranh đã tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ, thức tỉnh lương tri nhân loại, hình thành một mặt trận rộng lớn ủng hộ Việt Nam. Điều đó cho thấy, “nhân hòa” không chỉ là sự hòa hợp trong nội bộ một quốc gia mà còn là sự gặp gỡ giữa lợi ích dân tộc với xu thế tiến bộ của thời đại, biểu hiện sinh động của việc kết hợp giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại - một quy luật quan trọng của cách mạng Việt Nam.
Từ ý nghĩa lịch sử sâu sắc đó, có thể rút ra những bài học có giá trị lý luận và thực tiễn lâu dài đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, đó là:
Trước hết, cần nhận thức đầy đủ rằng đại đoàn kết toàn dân tộc luôn là nguồn sức mạnh nội sinh quan trọng nhất, là nền tảng để vượt qua mọi khó khăn, thách thức. Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc củng cố khối đoàn kết không chỉ là yêu cầu chính trị mà còn là điều kiện bảo đảm cho sự phát triển bền vững; vì vậy, phải không ngừng củng cố sự đồng thuận xã hội trên cơ sở hài hòa lợi ích và tăng cường niềm tin của nhân dân.
Thứ hai, việc chăm lo đời sống nhân dân, bảo đảm công bằng xã hội và nâng cao niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước cần được đặt ở vị trí trung tâm, bởi lòng dân chỉ thực sự bền vững khi quyền lợi chính đáng của nhân dân được tôn trọng và bảo vệ. Điều đó đòi hỏi hệ thống chính sách phải hướng tới tính bao trùm, giảm thiểu bất bình đẳng, bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội phát triển; ngược lại, bất kỳ biểu hiện nào làm suy giảm niềm tin đều có thể làm suy yếu nền tảng của “nhân hòa”, từ đó tác động trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của đất nước.
Thứ ba, phải giữ vững sự đoàn kết, thống nhất trong Đảng - hạt nhân lãnh đạo, nhân tố quyết định để quy tụ và phát huy sức mạnh toàn dân tộc, bởi thực tiễn lịch sử cho thấy mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam đều gắn liền với sự vững mạnh về chính trị, tư tưởng và tổ chức của Đảng. Do đó, việc xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng, tiêu cực không chỉ là yêu cầu nội tại mà còn là điều kiện tiên quyết để củng cố niềm tin xã hội, tăng cường kỷ cương và tạo sự đồng thuận rộng rãi trong toàn xã hội.
Thứ tư, trong điều kiện toàn cầu hóa hiện nay, bài học về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại càng trở nên cấp thiết, đòi hỏi phải chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, tranh thủ tối đa các nguồn lực bên ngoài, đồng thời giữ vững độc lập, tự chủ và bản sắc dân tộc. “Nhân hòa” trong thời đại mới vì thế không chỉ là sự đồng lòng trong nước mà còn là khả năng tạo dựng uy tín, niềm tin và mở rộng hợp tác quốc tế, qua đó nâng cao vị thế và sức mạnh tổng hợp của quốc gia trong một thế giới ngày càng gắn kết và cạnh tranh.
Có thể nói, yếu tố “nhân hòa” trong Đại thắng mùa Xuân năm 1975 không chỉ là một bài học lịch sử mà còn là một nguyên lý có giá trị bền vững. Việc nhận thức đúng đắn và vận dụng sáng tạo bài học này sẽ góp phần quan trọng vào thành công của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam trong giai đoạn hiện nay và tương lai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nguyễn Huệ Chi, Trần Thị Băng Thanh, Đỗ Văn Hỷ, Trần Tú Châu biên soạn (1988); Thơ văn Lý Trần ( tập II); Nxb. Khoa học Xã hội;
2. Mạnh Tử, thiên Công Tôn Sửu hạ (公孙丑下);
3. Hồ Chí Minh, toàn tập, tập 4, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1995; tr.463
4. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng Toàn tập, tập 36, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2004; tr.248
5. Lê Duẩn- Bài nói chuyện với bộ đội phòng không 29-8-1965, Tạp chí quân đội nhân dân, tháng 12-1966; tr.6
6. Bộ Quốc phòng Việt Nam, Lịch sử kháng chiến chống Mỹ, cứu nước 1954–1975, Tập VII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2013; tr.430
7. Thế giới ca ngợi thắng lợi vĩ đại của nhân dân ta, Nxb. Sự thật, Hà Nội, 1977; tr.84
8. Avatar: Nhân dân Sài Gòn đón chào quân giải phóng chiếm phủ tổng thống ngụy, trưa 30-4-1975. (Ảnh: Tư liệu/TTXVN phát). Nguồn: https://www.hcmcpv.org.vn/tin-tuc/lom-chinh-tri-trong-dai-thang-mua-xuan-1975-%E2%80%93-noi-y-dang-va-long-dan-hoi-tu-1491936455