|
Từ những khủng hoảng toàn cầu đến sự trỗi dậy của đổi mới sáng tạo xã hội
|
Trong những thập kỷ gần đây, nhân loại phải đối mặt với hàng loạt thách thức phức tạp và đan xen như nghèo đói, bất bình đẳng xã hội, biến đổi khí hậu và sự suy giảm niềm tin vào các định chế công. Các phương thức giải quyết vấn đề truyền thống dựa hoàn toàn vào sự can thiệp của Nhà nước hoặc các chương trình từ thiện đơn thuần ngày càng cho thấy sự hạn chế do thiếu hụt nguồn lực và tính thích ứng kém. Ở chiều ngược lại, cơ chế thị trường thuần túy với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận tài chính thường bỏ quên các nhóm dân cư yếu thế và tạo ra nhiều tác động tiêu cực. Bối cảnh này đòi hỏi sự xuất hiện của đổi mới sáng tạo xã hội (social innovation) như một hình thái tư duy và hành động mang tính bước ngoặt, chuyển hướng từ việc xử lý triệu chứng bề nổi sang giải quyết các vấn đề xã hội một cách bền vững hơn.
Lịch sử phát triển của thuật ngữ này phản ánh sự tiến hóa sâu sắc trong nhận thức của các nhà xã hội học và kinh tế học. Ban đầu, trong nghiên cứu của Emile Durkheim hay Max Weber từ cuối thế kỷ 19, sự thay đổi xã hội chủ yếu được nhìn nhận như một hệ quả thụ động do đổi mới công nghệ mang lại cho sản xuất. Đến thập niên 1930, Joseph Schumpeter mở rộng lý thuyết khi khẳng định rằng đổi mới không chỉ giới hạn trong phạm vi kinh tế mà còn tạo ra sự thay đổi về văn hóa, xã hội và chính trị thông qua quá trình đào thải cái cũ và tái tạo cái mới, thiết lập các trạng thái cân bằng mới cho xã hội.
Bước ngoặt định hình khái niệm hiện đại diễn ra vào năm 1970 khi J. B. Taylor đưa ra tiếp cận đầu tiên, định nghĩa đổi mới sáng tạo xã hội là phương thức mới nhằm đáp ứng trực tiếp các nhu cầu cấp thiết như nghèo đói hay tội phạm. Đến năm 1976, yếu tố chuyển đổi cấu trúc xã hội, thiết lập mối quan hệ mới và phương thức ra quyết định mới chính thức được tích hợp vào khái niệm. Trong thập niên 1980 và 1990, các nghiên cứu tiếp tục củng cố rằng đổi mới sáng tạo xã hội đại diện cho một sự gián đoạn so với tư duy lối mòn, tập trung vào tính chủ động tạo ra sự thay đổi có định hướng và trao quyền cho các nhóm dân cư yếu thế.
Khái niệm, năm yếu tố cốt lõi và các góc độ phân biệt
Định nghĩa chuẩn hóa được thừa nhận rộng rãi hiện nay đến từ Dự án TEPSIE và The Young Foundation, khẳng định đổi mới sáng tạo xã hội là các giải pháp mới dưới dạng sản phẩm, dịch vụ, mô hình, thị trường hoặc quy trình, đồng thời thỏa mãn các nhu cầu xã hội một cách hiệu quả hơn các phương án hiện có, tạo ra các năng lực, mối quan hệ mới và nâng cao khả năng hành động của toàn xã hội. Khái niệm này bao hàm hai chiều kích song song giữa quy trình thực hiện và kết quả đạt được, kết nối mục tiêu ngắn hạn với tầm nhìn chuyển đổi hệ thống trong dài hạn.
Năm yếu tố nền tảng cấu thành nên một đổi mới sáng tạo xã hội được triển khai qua các trục thời gian và câu hỏi định hướng cốt lõi. Trực diện nhất trong ngắn hạn là sứ mệnh thỏa mãn nhu cầu xã hội, đặt lợi ích cộng đồng lên trên lợi nhuận thương mại, kết hợp với tính mới của giải pháp dưới dạng đột phá hoặc cải tiến so với thực tiễn hiện hành. Đi kèm với đó là sản phẩm hoặc hành động cụ thể hiện diện dưới hình thái mô hình vận hành hoặc dịch vụ thực tế. Hướng về dài hạn, giải pháp phải đảm bảo hiệu quả tối ưu và sự tham gia đa bên, để từ đó đạt đến kết quả quan trọng nhất là nâng cao năng lực hành động tập thể, biến đổi nhận thức, hành vi và xây dựng các thể chế xã hội bền vững.
Để tránh sự nhầm lẫn với các khái niệm tương đồng, đổi mới sáng tạo xã hội cần được phân biệt rõ ràng trên nhiều khía cạnh. Khác với đổi mới kinh tế, vốn lấy động lực từ lợi nhuận tài chính và tính cạnh tranh loại trừ, đổi mới sáng tạo xã hội lấy giá trị xã hội làm trung tâm và thúc đẩy sự hợp tác gia tăng vốn xã hội. Nếu đổi mới triệt để (radical innovation) có thể vô tình làm nới rộng khoảng cách bất bình đẳng nếu thiếu định hướng xã hội, thì đổi mới sáng tạo xã hội luôn mang tính chủ đích trong việc nâng cao chất lượng sống cho nhóm yếu thế. Tương tự, nếu đổi mới phá hủy (disruptive innovation) trong kinh tế thường coi người nghèo là thị trường tiêu dùng sản phẩm giá rẻ, thì đổi mới sáng tạo xã hội nâng tầm người nghèo thành chủ thể cùng kiến tạo phát triển. Cuối cùng, nó hoàn toàn khác biệt với các chương trình an sinh xã hội truyền thống do không dừng lại ở việc hỗ trợ mang tính ban phát thụ động mà tập trung trao quyền để thay đổi tận gốc cấu trúc vấn đề.
Hệ sinh thái đa bên, bốn nguồn lực và các cấp độ tác động
Sự hình thành của đổi mới sáng tạo xã hội không phải là đặc quyền của riêng bất kỳ khu vực nào mà nảy sinh từ sự giao thoa giữa bốn khu vực chính trong xã hội: Khu vực phi lợi nhuận đóng vai trò tiên phong thử nghiệm các can thiệp mới nhằm giải quyết những nhu cầu bị bỏ ngỏ; Khu vực công giữ vị trí kiến tạo thể chế, ban hành chính sách, cơ chế pháp lý và tài trợ quy mô lớn; Khu vực tư nhân đóng góp năng lực quản trị, công nghệ, nguồn vốn đầu tư và các mô hình kinh doanh hướng mục đích; Trong khi đó, Khu vực phi chính thức mang lại sức mạnh từ phong trào quần chúng, sự tham gia của cộng đồng và lực lượng tình nguyện viên. Chính tại những vùng không gian chồng lấp giữa bốn khu vực này, tư duy đổi mới mở và sự hợp tác đa ngành phát huy tác dụng mạnh mẽ nhất.
Ảnh minh hoạ do Gemini tạo
Tùy thuộc vào quy mô và mục tiêu can thiệp, tác động của đổi mới sáng tạo xã hội được phân chia thành ba cấp độ rõ rệt: Ở cấp độ vi mô, giải pháp tập trung cải thiện trực tiếp điều kiện sống, giải quyết các khó khăn cụ thể của cá nhân hoặc một nhóm cộng đồng yếu thế; Ở cấp độ trung mô, phạm vi được mở rộng nhằm giải quyết các thách thức gắn liền với vùng, địa phương hoặc không gian địa lý xác định; Ở cấp độ vĩ mô, sáng kiến hướng tới việc tạo ra sự thay đổi về chính sách, pháp luật, thể chế và tư duy ở quy mô quốc gia hoặc toàn cầu, tạo nên sự chuyển đổi mang tính hệ thống.
Tiến trình thực thi, thách thức nhân rộng và sự chuyển dịch doanh nghiệp
Một hành trình đổi mới sáng tạo xã hội từ ý tưởng sơ khai đến chuyển đổi hệ thống trải qua tiến trình gồm bảy giai đoạn đan xen: Quá trình bắt đầu từ việc quan sát, chẩn đoán nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, tiếp nối bằng bước phát triển ý tưởng dựa trên sự đồng kiến tạo của nhiều bên. Sau đó, ý tưởng được đưa vào tạo mẫu thử nghiệm ở quy mô nhỏ để nhận phản hồi, trước khi tiến hành xây dựng luận điểm thực tế nhằm chứng minh hiệu quả và thu hút nguồn lực. Khi mô hình đã định hình, việc duy trì sự bền vững vận hành và tài chính là yếu tố quyết định, làm tiền đề cho việc nhân rộng quy mô và cuối cùng đạt đến trạng thái thay đổi hệ thống, tác động sâu rộng đến luật pháp và nhận thức xã hội.
Trọng tâm thách thức của tiến trình này nằm ở giai đoạn mở rộng, nơi hầu hết các sáng kiến phải đối mặt với “khoảng trống nhân rộng” (crossing the chasm) khi chuyển từ thử nghiệm thành công sang vận hành quy mô lớn. Để vượt qua rào cản này, việc ứng dụng các nguyên tắc tiếp thị hiện đại theo khung khổ 3Cs bao gồm Co-creation (đồng kiến tạo), Communication (truyền thông minh bạch) và Calibration (đo lường tác động) giữ vai trò then chốt trong việc duy trì niềm tin và thu hút cam kết từ các bên liên quan.
Song song với đó, khu vực doanh nghiệp tư nhân đang chứng kiến sự tiến hóa mạnh mẽ về tư duy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Sự chuyển dịch diễn ra từ các hoạt động từ thiện đơn thuần sang quản lý rủi ro và tuân thủ, tiến tới mô hình tạo giá trị chung và cao nhất là đổi mới sáng tạo xã hội doanh nghiệp. Khi đạt đến cấp độ cao nhất, doanh nghiệp không còn xem các vấn đề xã hội là chi phí gánh nặng hay công cụ quảng bá, mà chủ động lồng ghép việc giải quyết thách thức cộng đồng vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, biến tài sản và năng lực đổi mới của tập đoàn thành động lực tạo ra tác động xã hội bền vững.
Khởi nghiệp xã hội và hướng tới các mục tiêu bền vững toàn cầu
Hình thái triển khai sinh động và tập trung nhất của đổi mới sáng tạo xã hội chính là các doanh nghiệp xã hội. Đây là các tổ chức lai kết hợp giữa sứ mệnh xã hội cốt lõi và cơ chế vận hành thị trường để đảm bảo khả năng tự chủ tài chính. Khác với các doanh nghiệp thương mại tái đầu tư lợi nhuận chủ yếu cho cổ đông, doanh nghiệp xã hội ưu tiên sử dụng các nguồn lực và thặng dư tài chính để phục vụ sứ mệnh giải quyết vấn đề cộng đồng và nâng cao năng lực cho các nhóm yếu thế.
Trên phạm vi toàn cầu, khung khổ các mục tiêu phát triển bền vững do Liên hợp quốc khởi xướng đóng vai trò như một ngôn ngữ chung và định hướng hành động thống nhất cho đổi mới sáng tạo xã hội. Các mục tiêu này làm thay đổi tư duy truyền thống khi khẳng định rằng trách nhiệm giải quyết các thách thức lớn của hành tinh không thuộc riêng về chính phủ, mà cần sự cam kết và phối hợp nguồn lực của toàn bộ hệ sinh thái đa bên.
|
Tóm lại, đổi mới sáng tạo xã hội đã khẳng định vị thế là một phương thức chuyển đổi mang tính hệ thống, giúp xã hội chủ động thích ứng với những biến động thời đại. Bằng cách thay thế tư duy loại trừ bằng tinh thần tích hợp vừa phát triển kinh tế vừa kiến tạo giá trị xã hội, đổi mới sáng tạo xã hội dân chủ hóa quá trình tìm kiếm giải pháp, biến mỗi cá nhân và tổ chức thành một chủ thể tích cực trong hành trình hướng tới một tương lai công bằng và bền vững.
|