Cạnh tranh thu hút FDI giữa Việt Nam và Ấn Độ trong bối cảnh toàn cầu mới

1. Bối cảnh toàn cầu mới và sự dịch chuyển của dòng vốn FDI

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang bước vào một giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc, chịu tác động đồng thời của đại dịch COVID-19, cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung, các xung đột địa chính trị tại các khu vực và xu hướng bảo hộ gia tăng ở nhiều nền kinh tế. Những cú sốc này không chỉ làm suy giảm tổng dòng vốn FDI toàn cầu, mà quan trọng hơn, đã thay đổi cách các tập đoàn đa quốc gia tổ chức chuỗi cung ứng và lựa chọn điểm đến đầu tư.

Một trong những xu hướng nổi bật nhất là sự dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc. Các đợt phong tỏa kéo dài trong đại dịch, cùng với chiến tranh thương mại Mỹ – Trung và các biện pháp áp thuế trừng phạt, đã làm gia tăng chi phí sản xuất và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng tại Trung Quốc. Trước bối cảnh đó, chiến lược “Trung Quốc +1” (China+1) trở thành lựa chọn phổ biến của các doanh nghiệp toàn cầu: vẫn duy trì hiện diện tại Trung Quốc, nhưng đồng thời mở rộng thêm ít nhất một địa bàn sản xuất khác để phân tán rủi ro và tăng tính linh hoạt.

Song song với quyết định của doanh nghiệp, các yếu tố địa chính trị cũng đang tái định hình dòng vốn FDI. Mỹ và các đồng minh thúc đẩy mạnh mẽ khái niệm “friend-shoring”, ưu tiên đầu tư và thương mại với các đối tác được coi là tin cậy trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Các sáng kiến hợp tác về chuỗi cung ứng, hạ tầng và kinh tế số trong khu vực này đã tạo ra một lực hút mới đối với các quốc gia được xem là trụ cột, trong đó Việt Nam và Ấn Độ nổi lên như hai điểm đến quan trọng.

Mặc dù tổng FDI toàn cầu có xu hướng suy giảm trong những năm gần đây, cơ cấu FDI lại cho thấy nhiều điểm sáng. Dòng vốn vào các dự án sản xuất mới trong các ngành chiến lược như điện tử, bán dẫn, ô tô, máy móc tiếp tục tăng. Đầu tư vào năng lượng tái tạo và đặc biệt là vào kinh tế số bùng nổ mạnh mẽ hậu COVID-19. Trong bối cảnh đó, cuộc cạnh tranh thu hút FDI không còn chỉ xoay quanh ưu đãi thuế hay chi phí lao động, mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng nhân lực, hạ tầng logistics – số, môi trường thể chế và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

2. Cách tiếp cận chính sách FDI của Việt Nam và Ấn Độ

- Việt Nam: môi trường ổn định, cởi mở và hội nhập sâu

Việt Nam được đánh giá là một trong những điểm đến FDI có mức độ ổn định cao tại châu Á. Từ cuối thập niên 1980, Việt Nam theo đuổi chính sách mở cửa, từng bước hoàn thiện khung pháp lý và cải cách thủ tục nhằm tạo thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài. Môi trường chính trị ổn định và định hướng phát triển tương đối nhất quán giúp giảm rủi ro chính sách – một yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các dự án đầu tư dài hạn.

Một đặc trưng nổi bật của Việt Nam là mức độ mở cửa tương đối cao đối với FDI. Phần lớn các lĩnh vực cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu ở mức lớn, thậm chí 100%, ngoại trừ một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Thủ tục đầu tư ngày càng được cải cách theo hướng minh bạch hơn, rút ngắn thời gian xử lý, dù trên thực tế vẫn còn những điểm nghẽn cần tiếp tục tháo gỡ.

Lợi thế mang tính cấu trúc của Việt Nam nằm ở độ mở và mức độ hội nhập kinh tế sâu rộng. Việc tham gia hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP giúp Việt Nam trở thành một “cứ điểm sản xuất hướng xuất khẩu” hấp dẫn. Hàng hóa sản xuất tại Việt Nam có thể tiếp cận nhiều thị trường lớn với ưu đãi thuế quan và cơ chế bảo hộ đầu tư rõ ràng. Kết hợp với các chính sách ưu đãi đầu tư, thuế thu nhập doanh nghiệp tương đối cạnh tranh và sự ổn định của tỷ giá, Việt Nam tạo ra một môi trường đầu tư được đánh giá là “dễ dự báo” và thuận lợi cho các doanh nghiệp FDI.

- Ấn Độ: thị trường lớn và chính sách công nghiệp tham vọng

Trái với mô hình của Việt Nam, Ấn Độ thu hút FDI dựa chủ yếu vào quy mô thị trường nội địa khổng lồ và các chính sách công nghiệp mang tính chủ động cao. Dưới thời Thủ tướng Narendra Modi, Ấn Độ triển khai nhiều chương trình cải cách mạnh mẽ, trong đó nổi bật là sáng kiến “Make in India” và các chương trình Khuyến khích Liên kết Sản xuất (PLI). Các chương trình này nhằm thúc đẩy sản xuất trong nước, khuyến khích nội địa hóa và thu hút các dự án quy mô lớn trong các ngành ưu tiên như điện tử, dược phẩm, ô tô và công nghệ cao.

Cách tiếp cận này giúp Ấn Độ thu hút được nhiều dự án sản xuất và công nghệ có quy mô lớn, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và kinh tế số. Nguồn nhân lực dồi dào, nhất là đội ngũ kỹ sư và chuyên gia CNTT nói tiếng Anh tốt, là lợi thế lớn giúp Ấn Độ trở thành trung tâm thu hút FDI vào dịch vụ số và hoạt động R&D.

Tuy nhiên, môi trường đầu tư của Ấn Độ cũng tồn tại nhiều thách thức. Chính sách FDI mang tính “mở cửa có điều kiện”, với sự đan xen giữa khuyến khích đầu tư và bảo hộ doanh nghiệp nội địa. Thủ tục hành chính phức tạp, sự khác biệt lớn giữa các bang trong thực thi chính sách, cùng với chi phí tuân thủ cao khiến môi trường đầu tư của Ấn Độ kém nhất quán và khó dự báo hơn so với Việt Nam.

3. Kết quả thu hút FDI và vị thế của hai quốc gia

Sự khác biệt trong cách tiếp cận chính sách phản ánh rõ trong kết quả thu hút FDI của hai nước. Việt Nam cho thấy xu hướng thu hút FDI tương đối ổn định và tăng trưởng đều, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghệ cao. Dòng vốn giải ngân tăng lên cho thấy khả năng chuyển hóa vốn đầu tư thành hoạt động sản xuất thực tế, đóng góp vào xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế.

Anh-tin-bai

Trong khi đó, Ấn Độ thu hút FDI với quy mô lớn hơn nhiều, nhưng dòng vốn lại biến động mạnh theo chu kỳ. Mặc dù vẫn giữ vai trò là một trong những điểm đến FDI quan trọng nhất toàn cầu, Ấn Độ đối diện với tình trạng dòng vốn ròng không ổn định do sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ môi trường đầu tư phức tạp đến xu hướng doanh nghiệp nội địa đầu tư ra nước ngoài. Vì vậy, nếu Việt Nam được nhìn nhận như một điểm đến “bền và đều”, thì Ấn Độ lại là điểm đến “lớn nhưng dao động”.

Anh-tin-bai

4. Lợi thế cạnh tranh và những giới hạn của Việt Nam và Ấn Độ

Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh quan trọng trong cuộc đua thu hút FDI. Vị trí địa lý gần Trung Quốc và nằm trong ASEAN giúp Việt Nam trở thành lựa chọn lý tưởng cho chiến lược China+1. Chi phí lao động vẫn cạnh tranh, môi trường chính trị ổn định và chính sách nhất quán tạo ra mức độ tin cậy cao cho nhà đầu tư. Đặc biệt, mạng lưới FTA rộng khắp mang lại lợi thế mà Ấn Độ khó sánh kịp trong việc tiếp cận các thị trường xuất khẩu lớn.

Tuy nhiên, Việt Nam cũng bị giới hạn bởi quy mô thị trường nội địa nhỏ hơn nhiều so với Ấn Độ, khiến sức hấp dẫn đối với các dự án nhắm vào tiêu dùng nội địa còn hạn chế. Lợi thế chi phí lao động có nguy cơ bị bào mòn trong dài hạn, trong khi thiếu hụt nhân lực kỹ năng cao, hạ tầng logistics chưa đồng bộ và công nghiệp hỗ trợ yếu vẫn là những điểm nghẽn lớn.

Ở chiều ngược lại, Ấn Độ nổi bật với quy mô thị trường khổng lồ, nguồn nhân lực dồi dào và lợi thế rõ rệt trong lĩnh vực công nghệ, dịch vụ số và R&D. Tuy nhiên, các vấn đề về hạ tầng, thủ tục hành chính, chi phí tuân thủ và tính bất định chính sách tiếp tục là rào cản khiến nhiều nhà đầu tư phải cân nhắc kỹ khi lựa chọn Ấn Độ là điểm đến duy nhất.

Anh-tin-bai

5. Hàm ý chính sách cho Việt Nam trong cạnh tranh với Ấn Độ

Trước sự trỗi dậy của Ấn Độ trong thu hút FDI, Việt Nam đứng trước cả thách thức và cơ hội. Do không thể cạnh tranh bằng quy mô thị trường, Việt Nam cần định vị rõ ràng lợi thế khác biệt của mình là một “cứ điểm sản xuất ổn định, hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu”. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng thể chế và đẩy nhanh cải cách thủ tục hành chính.

Quan trọng hơn, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ thu hút FDI bằng ưu đãi sang thu hút bằng năng lực. Phát triển nhân lực kỹ năng cao, cải thiện hạ tầng logistics, thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ và tăng cường đổi mới sáng tạo là những yếu tố then chốt để thu hút FDI chất lượng cao và tạo lan tỏa dài hạn cho nền kinh tế.

Bên cạnh cạnh tranh, Việt Nam cũng có thể coi Ấn Độ là đối tác bổ trợ. Việc thu hút doanh nghiệp Ấn Độ đầu tư vào Việt Nam trong các lĩnh vực mà Ấn Độ có thế mạnh, đồng thời thúc đẩy hợp tác chuỗi cung ứng và đối thoại chính sách song phương, có thể giúp cả hai quốc gia cùng hưởng lợi từ xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

 Tài liệu tham khảo

1. Chawla, I., & Kumar, N. (2023). FDI, international trade and global value chains (GVCs): India's GVC participation, position and value capture. Asia and the Global Economy, Volume 3, Issue 2, July 2023, 100071

2. UNCTAD. (2023). World investment report 2023: Investing in sustainable energy for all. United Nations Publications.

3. World Bank. (2025). Foreign direct investment in retreat.https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2025/06/16/foreign-direct-investment-in-retreat

4. Mathew, J. (2025). India remains South Asia’s top FDI destination even as inflows dip 2%: UNCTAD report. Fortune India.https://www.fortuneindia.com/economy/india-remains-south-asias-top-fdi-destination-even-as-inflows-dip-2-unctad-report/124202?utm

Trung Tâm WTO & Thương Mại Quốc Tế – VCCI. (2022, October 14). How emerging economies Vietnam and India complement each other.https://wtocenter.vn/chuyen-de/20518-how-emerging-economies-vietnam-and-india-complement-each-other
Nguồn bài viết: Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi
Ths. Nguyễn Trung Đức
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1