Nghề thuốc nam của người dao ở xã ba vì, thành phố hà nội: thực trạng và một số vấn đề đặt ra
Bài viết làm rõ thực trạng nghề thuốc nam của người Dao ở xã Ba Vì, thành phố Hà Nội trên các khía cạnh: quan niệm về sử dụng thuốc nam hiện nay; sự thay đổi về nguồn dược liệu; hiện đại hóa quy trình chế biến và bảo quản thuốc nam; đổi mới trong cách thức tổ chức sản xuất của nghề thuốc; mở rộng thị trường và tạo dựng thương hiệu cho sản phẩm thuốc nam. Từ hoạt động kinh tế phụ trợ trong truyền thống, hiện nay nghề thuốc nam đã vươn lên trở thành sinh kế chính, góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế, nâng cao thu nhập và giảm nghèo cho các hộ gia đình. Tuy nhiên, nghề thuốc nam cũng đang phải đối mặt với một số khó khăn như: suy giảm nguồn dược liệu tự nhiên, thách thức trong hội nhập thị trường và năng lực cạnh tranh, bất cập về hành lang pháp lý và sự mai một tri thức dân gian. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm bảo tồn và phát triển nghề thuốc nam của người Dao trong bối cảnh hội nhập.
Mở đầu
Trong đời sống văn hóa của các tộc người thiểu số ở Việt
Nam, tri thức y học dân gian, đặc biệt là nghề thuốc nam chiếm vị
trí quan trọng không chỉ trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng mà còn phản ánh mối
quan hệ hài hòa giữa con người và tự nhiên. Đối với người Dao - một tộc người
nổi tiếng với kho tàng tri thức về dược liệu, nghề thuốc nam là sự kết tinh của
kinh nghiệm dân gian lâu đời, thế giới quan tín ngưỡng và đạo lý nghề nghiệp
được truyền nối qua nhiều thế hệ. Những bài thuốc tắm, thuốc xông, thuốc uống
của người Dao từ lâu đã trở thành một phần của di sản văn hóa, thể hiện khả
năng thích ứng và sáng tạo của cộng đồng trong môi trường sinh thái miền núi.
Người Dao ở xã Ba Vì thuộc nhóm Dao Quần Chẹt - một trong
những cộng đồng Dao tiêu biểu ở vùng đồng bằng trung du Bắc Bộ còn duy trì khá
nguyên vẹn nghề thuốc nam truyền thống. Trải qua quá trình di cư từ miền núi
phía Bắc về định cư dưới chân núi Ba Vì, người Dao đã sớm thích ứng với môi
trường sinh thái mới nhưng vẫn giữ được nghề thuốc như một biểu tượng văn hóa
đặc trưng. Theo Nghị quyết số 15/2008/QH 12 của Quốc hội khóa XII, từ ngày
01/8/2008, Thủ đô Hà Nội được điều chỉnh và mở rộng địa giới hành chính, trong
đó huyện Ba Vì (cũ) được sáp nhập vào thành phố. Sự mở rộng địa giới hành chính
này đã đưa người Dao ở xã Ba Vì từ cộng đồng dân cư miền núi trở thành công dân
của một trong những đô thị lớn nhất cả nước. Điều này làm cho xã Ba Vì trở
thành một vùng ven đô đặc biệt - nơi văn hóa truyền thống của người Dao được
bảo tồn trong sự giao thoa với quá trình hiện đại hóa của thành phố.
Cho đến nay, đã có một số nghiên cứu về nghề thuốc nam
của người Dao như: Trần Hồng Hạnh (2002), Vũ Thị Hồng (2005), Bùi Quốc Khánh
(2014), Nguyễn Thị Tám (2016),... Các nghiên cứu này đã hệ thống hóa bước đầu
về tri thức bản địa của người Dao trong nhận biết, thu hái và sử dụng cây
thuốc; quan niệm về ốm đau, bệnh tật và cách thức truyền nghề; cách chế biến và
bảo quản dược liệu; mối liên hệ giữa các bài thuốc với phong tục, tín ngưỡng
của người Dao,… Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở mô tả tri
thức về cây thuốc cùng những bài thuốc dân gian trong chăm sóc sức khỏe mà chưa
đi sâu phân tích sự năng động, thích ứng của người Dao với nghề thuốc nam trong
bối cảnh kinh tế thị trường; sự biến đổi của nghề thuốc trong đời sống đương
đại hay mối quan hệ giữa tri thức, sinh kế và văn hóa. Dựa trên nghiên cứu thực
địa tại thôn Hợp Sơn, xã Ba Vì, thành phố Hà Nội vào tháng 6/2025, với việc sử
dụng phương pháp phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm, bài viết tập trung phân tích
thực trạng và một số vấn đề đặt ra trong nghề thuốc nam của người Dao dưới góc
nhìn Dân tộc học/Nhân học. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị
nhằm bảo tồn và phát triển nghề thuốc nam của người Dao theo hướng bền vững.
1. Khái quát về địa bàn nghiên cứu và
nghề thuốc nam truyền thống của người Dao ở thôn Hợp Sơn, xã Ba Vì
Ba Vì là một xã miền núi thuộc huyện Ba Vì (cũ), thành
phố Hà Nội, có tổng diện tích tự nhiên 2.540,69 ha và dân số 2.504 người; trong
đó 98% là dân tộc Dao, 2% dân số còn lại là người Mường và người Kinh (UBND xã
Ba Vì, 2024b). Xã gồm có 3 thôn: Hợp Nhất, Hợp Sơn và Yên Sơn, liên kết với
nhau bởi dãy núi Ba Vì (BCH Đảng bộ xã Ba Vì, 2019). Ngày 16/6/2025, Uỷ ban
Thường vụ Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 1656/NQ-UBTVQH15 về việc sắp xếp
các đơn vị hành chính cấp xã của thành phố Hà Nội, trong đó xã Ba Vì mới được
thành lập trên cơ sở sáp nhập 03 xã: Ba Vì, Khánh Thượng và một phần còn lại
của xã Minh Quang với diện tích 81,27km2, dân số 26.651 người[1].
Hợp Sơn là thôn nằm gần trung tâm UBND xã Ba Vì, có 148
hộ với 587 nhân khẩu, trong đó 120/148 hộ làm nghề thuốc nam (chiếm 75,6%)
(UBND xã Ba Vì, 2021). Mặc dù xã Ba Vì hiện có ba thôn nổi tiếng với nghề thuốc
nam là Hợp Sơn, Hợp Nhất và Yên Sơn nhưng trong nghiên cứu này tôi chọn thôn
Hợp Sơn làm điểm nghiên cứu sâu bởi thôn có số hộ làm nghề thuốc đông nhất, hơn
nữa nghề thuốc ở đây được bảo tồn và thực hành liên tục qua nhiều thế hệ. Điều
này cho thấy vai trò quan trọng của nghề thuốc trong đời sống kinh tế - văn hóa
của người Dao.
Lịch sử nghề thuốc nam của người Dao ở thôn Hợp Sơn gắn
với quá trình di cư và thích nghi của họ tại vùng núi Ba Vì từ đầu thế kỷ XX
(Nguyễn Phúc Quyền, 1995). Khi đặt chân đến đây để an cư lập nghiệp, người Dao
phải sống ở lưng chừng núi cao, dựa phần lớn vào tự nhiên để sinh tồn. Điều
kiện sống tách biệt khiến họ khó tiếp cận được với các cơ sở y tế nên mỗi khi
ốm đau, họ phải tự tìm kiếm cây rừng để chữa bệnh. Trong bối cảnh đó, tri thức
về cây thuốc được hình thành và tích lũy qua nhiều thế hệ. Rừng núi Ba Vì là
nơi có điều kiện tự nhiên nguyên sơ, khí hậu nhiệt đới, là vùng thực vật lý
tưởng để người Dao khai thác dược liệu. Theo khảo cứu của Trung tâm Môi trường
và Phát triển cộng đồng, trong 1.209 loài thực vật của Vườn Quốc gia Ba Vì,
người Dao sử dụng tới 507 loài cây cỏ để làm thuốc chữa bệnh (Trung tâm Môi
trường và Phát triển cộng đồng, 2012). Mỗi dược liệu đều có tên gọi bằng tiếng
Dao bên cạnh tên phổ thông, điều này cho thấy họ là chủ nhân của kho tàng tri
thức bản địa này.
Trong truyền thống, nghề thuốc nam của người Dao ở thôn
Hợp Sơn chỉ được coi là một nghề bổ trợ cho kinh tế gia đình. Trước đây, số
lượng thầy lang người Dao làm thuốc thường khá hạn chế bởi nghề thuốc nam được
coi là bí quyết gia truyền. Khi trong gia đình có người ốm, người dân thường
tìm đến nhà thầy lang để xin thuốc chữa bệnh. Sau khi khỏi bệnh, người được
chữa trị sẽ mang những sản phẩm nông nghiệp như gà, gạo nếp, chai rượu... đến
cảm ơn thầy thuốc. Với quan niệm “chữa bệnh cứu người là làm phúc”, các thầy
lang luôn đặt tấm lòng nhân ái lên trước, vì vậy họ được cộng đồng kính trọng
không chỉ bởi kinh nghiệm chữa trị mà còn ở nghĩa cử nhân văn sâu sắc.
Xưa kia, tri thức về thuốc nam của người Dao ở thôn Hợp
Sơn được truyền lại chủ yếu qua truyền miệng, hầu như không ghi chép thành
sách. Từ nhỏ, trẻ em đã được ông bà, cha mẹ dẫn vào rừng để học nhận biết cây
thuốc, cách thu hái và công dụng của từng loài. Khi đã nắm vững tri thức về
dược liệu, họ mới truyền dạy những kỹ năng cao hơn như chẩn đoán bệnh và bốc
thuốc (Chử Thị Thu Hà, 2020). Quy trình chế biến thuốc được thực hiện thủ công,
đòi hỏi sự kiên trì, cẩn trọng và đặc biệt là đạo đức nghề nghiệp bởi đây là
kho tàng bí quyết gia truyền quý báu của mỗi dòng họ. Mặc dù không phải là nghề
kiếm sống chính song nghề thuốc nam vẫn giữ một vai trò quan trọng trong việc
cải thiện đời sống kinh tế của các gia đình người Dao. Trước hết, việc bốc
thuốc và chữa bệnh giúp các gia đình thầy lang luôn có thêm nguồn lương thực,
thực phẩm từ lễ vật tạ ơn của người bệnh, góp phần giảm bớt gánh nặng mưu sinh
khi kinh tế khó khăn. Bên cạnh đó, nhờ tay nghề giỏi và uy tín, gia đình các
thầy thuốc thường có vị thế cao hơn trong bản, dễ dàng nhận được sự hỗ trợ,
giúp đỡ từ cộng đồng những khi thiếu thốn. Ở một số thời điểm, việc mang thuốc
đến chợ phiên để trao đổi đã trở thành nguồn thu phụ, giúp gia đình có thêm vật
dụng thiết yếu mà nương rẫy không thể cung cấp. Theo thời gian, danh tiếng của
thuốc dân tộc Dao ngày càng lan xa, các thầy lang ở thôn Hợp Sơn còn mang thuốc
đi bán khắp các tỉnh miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Dù không phải là sinh kế chính,
nhưng trong truyền thống, nghề thuốc nam vẫn đóng vai trò như một trụ đỡ kinh
tế, tạo ra những giá trị bền vững giúp nhiều gia đình người Dao vượt qua khó
khăn và củng cố vị thế trong cộng đồng.
2. Thực trạng nghề thuốc nam của người
Dao ở thôn Hợp Sơn
2.1. Sự thay đổi trong quan
niệm về sử dụng thuốc nam của người Dao
Trong truyền thống, nghề thuốc nam của người Dao ở thôn
Hợp Sơn chỉ tồn tại dưới hình thức bí truyền trong nội bộ gia đình và dòng họ,
chủ yếu phục vụ việc chữa bệnh cho người thân và những người tin tưởng. Khi di
cư xuống chân núi Ba Vì, với điều kiện đất canh tác hạn chế và thiếu nghề phụ,
người Dao đã phát huy tri thức về thuốc nam như một kế sinh nhai. Nhiều gia
đình đã mạnh dạn công khai và thương mại hóa các bài thuốc, mở rộng chữa bệnh
cho người ngoài cộng đồng và tạo dựng danh tiếng rộng rãi. Bên cạnh việc kinh
doanh tại nhà, nhiều thầy lang còn cung cấp dược liệu cho các cơ sở Đông y tại
Hà Nội và các tỉnh lân cận, đồng thời trực tiếp thăm khám, điều trị cho bệnh
nhân ở xa. Qua đó, họ không chỉ nâng cao năng lực kinh doanh, mà còn thể hiện
sự thích nghi linh hoạt, đưa tri thức dân gian về thuốc nam đến với cộng đồng
một cách hiệu quả.
Trong lịch sử, thuốc nam của người Dao ở thôn Hợp Sơn nổi
tiếng với khả năng chữa các bệnh xương khớp, dạ dày, da liễu và phục hồi sức
khỏe sau sinh,... Theo thời gian và sự nhận thức ngày càng cao về tầm quan
trọng của sức khỏe dự phòng, việc sử dụng thuốc nam đã được mở rộng sang phòng
bệnh và chăm sóc sức khỏe tổng thể. Nhiều bài thuốc được điều chỉnh hoặc phát
triển mới để dùng hàng ngày, giúp tăng cường sức đề kháng và ngăn ngừa bệnh
tật, điển hình như trà lá khôi (trị bệnh dạ dày), trà giải độc gan, cao thảo
dược, túi ngâm chân thảo dược (hỗ trợ lưu thông khí huyết và giảm mệt mỏi),...
Sự thay đổi này phản ánh xu hướng chăm sóc sức khỏe chủ động ở người Dao, đồng thời,
khẳng định giá trị bền vững của y học cổ truyền trong việc nâng cao sức khỏe
cộng đồng.
Trước đây, người Dao thường tin tưởng tuyệt đối vào các
bài thuốc nam gia truyền. Tuy nhiên hiện nay, họ đã nhận thức được tầm quan
trọng của việc kết hợp thuốc nam với y học hiện đại, chủ động tìm hiểu tác dụng
dược lý, thành phần hóa học của cây thuốc, đồng thời chú trọng nguồn gốc rõ
ràng và quy trình sản xuất đảm bảo nhằm nâng cao niềm tin cho người sử dụng. Sự
chuyển biến này không chỉ phản ánh sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại,
mà còn thể hiện khả năng thích nghi của nghề thuốc nam trong bối cảnh hội nhập.
2.2. Sự thay đổi về nguồn dược liệu
Trước đây, người Dao ở thôn Hợp Sơn sinh sống ở độ cao
600m - 800m nên nguồn dược liệu của họ chủ yếu dựa vào núi rừng Ba Vì. Tuy
nhiên, việc khai thác tự phát kéo dài nhiều năm đã khiến nguồn dược liệu suy
giảm nghiêm trọng, nhiều loài cây trở nên khan hiếm. Đặc biệt, từ khi Vườn Quốc
gia Ba Vì được thành lập năm 1991, các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ rừng như
cấm phát rừng, đốt nương, thu hái lâm sản đã khiến người Dao không còn không
gian để trồng và khai thác cây thuốc như trước (Chử Thị Thu Hà, 2020). Trước
bối cảnh đó, họ buộc phải mang cây thuốc con từ rừng về trồng trong vườn nhà.
Năm 2022, toàn xã Ba Vì đã quy hoạch được hơn 30ha vùng trồng dược liệu theo
hướng an toàn (UBND thành phố Hà Nội, 2023). Riêng ở thôn Hợp Sơn, hầu như gia
đình người Dao nào cũng có một mảnh vườn trồng dược liệu với diện tích từ 500m2 -
2000m2 tùy vào quy mô đất đai của từng hộ. Việc đưa dược
liệu về trồng tại nhà không chỉ góp phần bảo tồn những giống cây quý mà còn
giúp người dân chủ động nguồn nguyên liệu, giảm phụ thuộc vào khai thác tự
nhiên. Tuy nhiên, do diện tích đất canh tác ở thôn Hợp Sơn hạn chế khiến người
dân không thể trồng đủ số lượng và đa dạng các loại cây thuốc cần thiết. Vì
vậy, trong khoảng hơn 10 năm trở lại đây, khoảng 80% hộ gia đình người Dao ở
thôn Hợp Sơn đã phải chuyển sang nhập dược liệu từ các tỉnh trung du và miền
núi phía Bắc như Lai Châu, Lào Cai, Lạng Sơn, Phú Thọ,... Qua đó, giúp người
Dao đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định quanh năm, đặc biệt với những cây thuốc
không thể trồng tại địa phương do điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng không phù hợp.
2.3. Hiện đại hóa quy trình chế biến và đổi
mới cách thức tổ chức sản xuất trong nghề thuốc
Trước đây, nghề làm thuốc của người Dao được làm hoàn
toàn thủ công: dược liệu được rửa, thái bằng tay, phơi nắng tự nhiên và nấu cao
bằng bếp củi. Hiện nay, nhờ ứng dụng khoa học - công nghệ, các công đoạn làm
thuốc đã được cải tiến rõ rệt, gồm: máy thái thuốc, máy sấy, nồi cô cao chân
không, giúp cho quá trình chế biến thuốc sạch, an toàn và giữ được hoạt chất
tốt hơn. Công tác bảo quản thuốc nam cũng chuyên nghiệp hơn, thuốc được đóng
gói trong bao bì chuyên dụng, có nhãn mác và thậm chí hút chân không để kéo dài
thời gian sử dụng. Bên cạnh dạng thuốc tươi hoặc khô truyền thống, hiện nay các
bài thuốc được phát triển thành nhiều sản phẩm tiện lợi như cao, bột, viên
hoàn, thuốc nước, thuốc đắp hay trà túi lọc, đáp ứng nhu cầu của người tiêu
dùng.
Trong truyền thống, lao động trong nghề thuốc được phân
công theo giới và độ tuổi: đàn ông đảm nhiệm những công việc nặng nhọc, lên
rừng sâu tìm cây thuốc quý; phụ nữ giữ vai trò trung tâm trong chế biến và bốc
thuốc; trẻ em, nhất là bé gái, được dạy nhận diện cây thuốc từ rất sớm và phụ
giúp cha mẹ phơi thuốc. Mô hình sản xuất nhỏ, tự cung - tự cấp đã gắn kết các
thành viên trong gia đình, tạo nên bản sắc văn hóa của cộng đồng. Hiện nay, từ
quy mô hộ gia đình, hoạt động sản xuất đã phát triển theo hướng chuyên nghiệp
với sự ra đời của các hợp tác xã (HTX). Năm 2025, trên địa bàn xã Ba Vì có 10
HTX, đóng vai trò quan trọng trong liên kết sản xuất - tiêu thụ, xây dựng
thương hiệu và bảo tồn tri thức bản địa (UBND xã Ba Vì, 2024b). Thay vì sản
xuất nhỏ lẻ tại từng hộ, HTX đã thiết lập cơ cấu quản lý chuyên nghiệp, phân
công công việc cụ thể cho từng thành viên, từ thu hái nguyên liệu đến chế biến,
đóng gói và tiếp thị sản phẩm. Đồng thời, HTX còn xây dựng thương hiệu, giúp
các sản phẩm thuốc nam ở Ba Vì trở nên uy tín hơn trên thị trường, nhiều sản
phẩm đạt chuẩn OCOP 4 sao như trà bổ thận, cao dưỡng khớp, trà dây gắm, trà
thìa canh,... Thông qua việc khai thác các nguồn dược liệu quý, HTX giúp tạo
sinh kế và nâng cao thu nhập cho cộng đồng người Dao, đóng góp vào sự phát
triển kinh tế chung của địa phương. Năm 2024, HTX Nam Dược Tản Viên Sơn đã tạo
việc làm thường xuyên cho 40 lao động (UBND xã Ba Vì, 2024c).
2.4. Mở rộng thị trường và tạo dựng thương hiệu cho sản
phẩm thuốc nam
Hiện nay, sản phẩm thuốc nam của người Dao không chỉ được
bán lẻ, trực tiếp tại địa phương mà còn được phân phối qua các kênh hiện đại
như chuỗi nhà thuốc, siêu thị, sàn thương mại điện tử (Lazada, Shopee) và mạng
xã hội như Facebook, YouTube, TikTok. Đặc biệt, họ đã thiết lập một số trang
Web hoặc Fanpage riêng để khách hàng thuận tiện tìm kiếm và mua hàng. Việc
livestream để quảng bá và bán thuốc nam hàng ngày là một xu hướng mới mà người
Dao đã tiếp cận, nhất là những người trẻ. Điều này giúp cho sản phẩm thuốc nam
được mở rộng thị trường đến người tiêu dùng trong và ngoài nước, góp phần tăng
thu nhập cho người dân và quảng bá văn hóa, y học cổ truyền của người Dao.
Ngoài việc mở rộng thị trường tiêu thụ, sản phẩm thuốc
nam của người Dao cũng ngày càng được chuẩn hóa về bao bì, nhãn mác để nâng cao
thương hiệu. Trong đó, HTX Nam Dược Tản Viên Sơn, HTX Thảo dược dân tộc Dao
Phượng Huệ… đã đi đầu trong chuẩn hóa sản phẩm, tham gia chương trình OCOP và
áp dụng khoa học công nghệ với bao bì được thiết kế bắt mắt, mang họa tiết Dao,
có chứng nhận an toàn và mã truy xuất nguồn gốc. Giá trị sản phẩm vì thế không
chỉ đến từ công dụng mà còn từ câu chuyện văn hóa, tri thức bản địa và uy tín
thương hiệu. Sự kết hợp giữa truyền thống và phương thức tiếp cận hiện đại đã
giúp thuốc nam của người Dao trở thành sản phẩm vừa mang bản sắc, vừa có khả
năng phát triển bền vững trong thị trường hiện nay.
3. Nghề thuốc nam với phát triển kinh tế
gia đình của người Dao ở thôn Hợp Sơn hiện nay
3.1. Sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế hộ gia
đình
Trước đây, kinh tế hộ gia đình của người Dao chủ yếu dựa
vào sản xuất nông nghiệp truyền thống (phát nương, làm rẫy) và khai thác các
lâm sản tự nhiên, nghề thuốc nam chỉ phục vụ nhu cầu của gia đình hoặc trao đổi
nhỏ lẻ trong cộng đồng, ít khi được xem là một hoạt động kinh tế mang lại thu
nhập. Hiện nay, với sự hỗ trợ từ các chính sách của Nhà nước, quá trình đô thị
hóa và phát triển kinh tế thị trường, nghề thuốc nam của người Dao đã vượt ra
khỏi phạm vi cộng đồng để trở thành hoạt động sinh kế chính mang lại thu nhập
ổn định cho các hộ gia đình. Năm 2024, tổng giá trị sản xuất của xã Ba Vì ước
đạt 178,7 tỷ đồng, trong đó riêng giá trị từ nghề thuốc nam gần 150 tỷ đồng. Cơ
cấu kinh tế của xã chuyển dịch mạnh theo hướng giảm tỷ trọng nông nghiệp
(14,6%) và tăng tỷ trọng thương mại, dịch vụ (85,4%), trong đó chủ yếu là làm
thuốc nam (UBND xã Ba Vì, 2024a). Hiện nay, xã Ba Vì có khoảng 350/583 hộ gia
đình tham gia làm nghề thuốc nam, riêng tại thôn Hợp Sơn có 120/148 hộ làm nghề
thuốc, với 389/587 lao động tham gia (UBND xã Ba Vì, 2024b). Điều này là minh
chứng rõ nét cho sự thay đổi không chỉ về phương thức sản xuất, mà còn về tư
duy làm kinh tế của người Dao, từ “lấy rừng nuôi thân” sang “bảo vệ rừng, sống
cùng rừng”; từ “sản xuất để đủ ăn” sang “sản xuất hàng hóa có giá trị”; từ “giữ
nghề trong nhà” đến “đưa nghề ra thị trường”; qua đó, góp phần khẳng định bản
sắc văn hóa dân tộc và tăng cường vị thế của người Dao trong bối cảnh hội nhập.
3.2. Nâng cao thu nhập, tạo việc làm và góp
phần giảm nghèo
Trong những năm gần đây, đời sống kinh tế của người Dao ở
thôn Hợp Sơn đã có bước chuyển mình rõ rệt nhờ sự phát triển mạnh mẽ của nghề
thuốc nam truyền thống. Nếu như năm 2019, thu nhập bình quân đầu người của xã
Ba Vì là 48,5 triệu đồng/người/năm thì năm 2024 đã tăng lên 74,3 triệu đồng/người/năm
(UBND xã Ba Vì, 2024a). Trong sinh kế truyền thống, nguồn thu nhập mang lại
thường khá thấp và không ổn định bởi quy mô nhỏ lẻ, tự phát. Do đất đai canh
tác ít, cả thôn Hợp Sơn chỉ có 3ha đất ruộng nên thu nhập từ trồng trọt hầu như
không đáng kể. Tuy nhiên, từ khi phát triển nghề thuốc nam thì hiệu quả kinh tế
mang lại vượt trội. Qua phỏng vấn sâu các hộ gia đình cho biết, thu nhập bình
quân của người làm nghề thuốc nam từ 250.000 - 300.000 đồng/ngày, tương đương
từ 7 - 9 triệu đồng/tháng, cao hơn 3 lần so với làm nông nghiệp (1 - 2 triệu
đồng/tháng); nhiều hộ chế biến thuốc nam quy mô lớn có mức thu nhập trung bình
đạt 30-40 triệu đồng/tháng, điển hình là trường hợp của gia đình bà Triệu T. T;
gia đình bà Lý T. H; gia đình ông Dương T. L, thôn Hợp Sơn, xã Ba Vì. Sự gia
tăng về thu nhập của người Dao hiện nay không chỉ đến từ việc mở rộng sản xuất,
mà còn nhờ sự chuyển đổi trong tư duy làm kinh tế. Trước đây, do kinh tế chủ
yếu là tự cấp tự túc, nên tư duy kinh tế của người dân thiên về lối sống tạm
thời, tập trung giải quyết nhu cầu ngắn hạn và ít có kế hoạch dài hạn. Các lễ
nghi, phong tục của người Dao như: lễ Cấp sắc, Tết Nhảy, lễ cúng Bàn Vương… chi
phối cách dùng nguồn lực và ưu tiên cho chi tiêu, việc làm giàu chưa phải là
mục tiêu chính mà quan trọng là duy trì gắn kết cộng đồng và truyền thống gia
đình. Hiện nay, tư duy kinh tế của người Dao đã có sự thay đổi theo hướng chủ
động, nhanh nhạy và định hướng thị trường; nhất là họ đã biết kết hợp tri thức
dân gian với tri thức khoa học hiện đại để tổ chức sản xuất hàng hóa, thuê nhân
công, đầu tư thiết bị, liên kết thị trường, phát triển mạng lưới phân phối tại
hội chợ, bán buôn, bán lẻ và cung cấp cho các cửa hàng thuốc. Nhờ đó, cơ hội mở
rộng việc làm cho lao động địa phương tăng mạnh, trung bình mỗi hộ thường thuê
từ 3 - 5 lao động, mức lương từ 6 - 8 triệu đồng/người/tháng; các HTX thuê từ 5
- 10 người với mức lương 8 - 10 triệu đồng/người/tháng.
Bên cạnh tạo việc làm và nâng cao thu nhập, sinh kế từ
làm thuốc nam còn góp phần cải thiện mức sống và xóa đói giảm nghèo cho người
Dao tại địa phương. Nếu như năm 2019, xã Ba Vì có 39 hộ nghèo (chiếm 7,47%) thì
đến năm 2024, xã không còn hộ nghèo, chỉ có 12 hộ cận nghèo (chiếm 1,9%) theo
chuẩn nghèo đa chiều (UBND xã Ba Vì, 2024b). Số liệu do lãnh đạo thôn Hợp Sơn
cung cấp vào tháng 6/2025 cho thấy, thôn không có hộ nghèo, 6 hộ cận nghèo, 23
hộ trung bình, 82 hộ khá và 31 hộ giàu. Một hộ làm thuốc nam chia sẻ: “Hồi
trước làm thuốc chỉ để chữa bệnh cho người trong bản, ít ai nghĩ đây là nghề
kiếm sống. Từ năm 2013, khi Yên Sơn được công nhận làng nghề, khách dưới xuôi
lên mua ngày một đông. Giờ người làm thuốc nam sống được, thậm chí khá giả, lại
được người ta tôn trọng vì giữ nghề của tổ tiên. Tôi vẫn nói với con cháu: làm
thuốc nam không chỉ là chữa bệnh mà còn là con đường thoát nghèo của người Dao
mình” (PVS. Triệu V. D, nam, 64 tuổi, thôn Hợp Sơn, 6/2025).
Dưới góc độ dân tộc học/nhân học, sự nâng cao về thu nhập
và giảm nghèo của các hộ gia đình người Dao hiện nay không những mang ý nghĩa
kinh tế mà còn phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về giá trị lao động, quan
hệ xã hội và vị thế văn hóa. Trước kia, giá trị lao động của người Dao gắn liền
với nông nghiệp “làm bao nhiêu được bấy nhiêu” còn hiện nay, nghề thuốc nam đã
giúp họ chuyển từ lao động tự cấp sang lao động dịch vụ dựa trên tri thức dân
gian. Có thể xem đây là hình mẫu thành công của sự phát triển kinh tế dựa trên
nền tảng văn hóa, nơi thu nhập không đơn thuần là con số mà là biểu tượng của
sự phục hồi bản sắc và thích ứng linh hoạt với nền kinh tế thị trường của người
Dao.
4. Một số vấn đề đặt ra
4.1. Sự khan hiếm về nguồn dược liệu
Mặc dù nghề thuốc nam của người Dao ở thôn Hợp Sơn là
nguồn sinh kế chủ yếu, đóng góp phần lớn vào thu nhập của hộ gia đình, nhưng
lại phụ thuộc lớn vào rừng và nguồn dược liệu tự nhiên. Sau khi Vườn Quốc gia
Ba Vì được thành lập năm 1991, việc khai thác rừng bị kiểm soát nghiêm ngặt
khiến người dân không còn tự do thu hái cây thuốc như trước, từ đó dẫn đến
thiếu hụt nghiêm trọng nguồn dược liệu. Mặt khác, do nghề thuốc mang lại lợi
nhuận cao, sau một thời gian dài bị khai thác quá mức, nhiều loại cây thuốc suy
giảm về số lượng và không còn được tìm thấy. Hiện nay, có khoảng 280 cây thuốc
có nguy cơ cạn kiệt, trong đó 120 loài có thể tuyệt chủng nếu không được bảo
tồn (UBND xã Ba Vì, 2024a). Để ứng phó với tình trạng này, người Dao ở thôn Hợp
Sơn đã chủ động trồng dược liệu tại vườn nhà, song cũng gặp nhiều khó khăn do
đặc điểm sinh thái của cây thuốc chỉ phù hợp ở độ cao trên 400m và nhiệt độ từ
180C - 200C, thích hợp dưới tán rừng ẩm mát. Một số loại
cây thuốc quý như hà thủ ô, xạ đen, khôi tía, gối hạc, đìa sản, kim ngân hoa…
phải cần từ 10 - 20 năm mới phát huy được dược tính trong khi trồng tại vườn
nhà do thiếu điều kiện sinh thái giống rừng nên cây sinh trưởng chậm.
Ngoài trồng dược liệu tại vườn nhà, hiện nay người Dao
còn nhập dược liệu từ các tỉnh khác. Tuy nhiên, hoạt động này chỉ mang tính tạm
thời, tự phát của từng hộ gia đình nên tình trạng thiếu nguồn dược liệu vẫn
đang là bài toán đặt ra. Hơn nữa, khi nghề thuốc muốn phát triển ra thị trường
rộng lớn, cần phải có nguồn dược liệu đạt chuẩn GACP-WHO (Thực hành tốt nuôi
trồng và thu hái dược liệu theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới), nếu nhập
dược liệu ngoài địa phương sẽ khó kiểm chứng được xuất xứ, độ sạch và hàm lượng
hoạt chất, ảnh hưởng đến uy tín của các bài thuốc người Dao. Mặt khác, nhập
dược liệu khiến người làm thuốc bị phụ thuộc vào giá cả và nguồn cung từ bên
ngoài, khi thị trường bị biến động, chi phí nguyên liệu nhập tăng, lợi nhuận của
nghề bị giảm. Đối với thế hệ trẻ người Dao, khi phụ thuộc vào nguồn dược liệu
nhập, họ ít học được kỹ năng nhận biết, thu hái, bảo quản dược liệu tự nhiên
dẫn đến nguy cơ mai một tri thức dân gian truyền thống.
4.2. Thách thức trong hội nhập thị trường và
năng lực cạnh tranh
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, thị trường dược liệu ngày
càng phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi các sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn cao về chất
lượng, an toàn và minh bạch về nguồn gốc. Điều này đang trở thành một thách
thức đối với nghề thuốc nam của người Dao ở thôn Hợp Sơn. Một mặt, đây là di
sản văn hóa, tri thức dân gian cần được bảo tồn và phát huy; mặt khác, nghề
thuốc cũng phải thích ứng với cơ chế thị trường, tiêu chuẩn hiện đại để tồn tại
và phát triển bền vững. Trước hết là rào cản về tiêu chuẩn hóa sản phẩm. Theo
quy định hiện nay, để được công nhận và lưu hành trên thị trường, sản phẩm
thuốc nam cần có giấy phép sản xuất, kiểm định chất lượng, chứng nhận an toàn -
vệ sinh, đồng thời, phải có bao bì, nhãn mác, mã QR truy xuất nguồn gốc. Đây là
những yêu cầu chính đáng nhằm bảo vệ người tiêu dùng, nhưng lại là bài toán khó
đối với nhiều hộ gia đình người Dao ở thôn Hợp Sơn. Hiện nay, chỉ có các HTX,
một số công ty dược liệu trên địa bàn và những hộ sản xuất, kinh doanh quy mô
lớn đã có bao bì, mã QR truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm thuốc nam, còn một
bộ phận các hộ gia đình vẫn duy trì sản xuất thủ công theo kinh nghiệm gia
truyền. Do thiếu kiến thức về pháp lý, không am hiểu thủ tục hành chính, tiêu
chuẩn thị trường nên họ chưa đủ điều kiện để sản phẩm được công nhận chính
thức. Bên cạnh đó, thị trường thuốc nam của người Dao hiện nay phải chịu áp lực
cạnh tranh rất lớn bởi các công ty Dược và cơ sở Đông y tư nhân có nguồn lực
mạnh. Việc ứng dụng công nghệ số, thương mại điện tử hay marketing trực tuyến
về quảng cáo thuốc nam trong cộng đồng người Dao đã có nhưng vẫn còn hạn chế so
với xu hướng kinh doanh online ngày càng mạnh như hiện nay. Một vấn đề nghiêm
trọng khác là tình trạng giả danh “thầy lang người Dao” trên mạng xã hội, lợi
dụng danh tiếng của làng nghề để quảng cáo và bán thuốc kém chất lượng đã và
đang xảy ra. Nhiều đối tượng đã dùng hình ảnh người Dao để livestream bán hàng,
thổi phồng công dụng, thậm chí lừa đảo người bệnh. Hiện tượng này không chỉ gây
mất an toàn và lòng tin cho người tiêu dùng mà còn làm giảm uy tín của thương
hiệu thuốc nam người Dao ở xã Ba Vì. Hơn nữa, đầu ra cho sản phẩm thuốc nam
người Dao còn bấp bênh, phụ thuộc nhiều vào khách quen hoặc khách du lịch,
không đủ sức cạnh tranh ở thị trường thành phố hay xuất khẩu nên chưa mang tính
ổn định lâu dài.
4.3. Bất cập về hành lang pháp lý và sự
mai một tri thức dân gian
Mặc dù nghề thuốc nam của người Dao ở thôn Hợp Sơn đã
được công nhận là làng nghề truyền thống và chính quyền địa phương đã có những
nỗ lực bảo tồn, phát triển nhưng vẫn tồn tại một số khó khăn. Một trong những
rào cản lớn nhất hiện nay là thiếu cơ chế pháp lý rõ ràng để công nhận, quản lý
và bảo hộ nghề thuốc nam dân tộc. Pháp luật chưa quy định cụ thể cơ quan có
thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề cho các thầy thuốc dân tộc. Phần lớn, các
lương y người Dao ở thôn Hợp Sơn chỉ hành nghề dựa trên kinh nghiệm gia truyền,
không có bằng cấp chính quy nên không đủ điều kiện được cấp phép hành nghề y
học cổ truyền. Điều này khiến việc thành lập các doanh nghiệp sản xuất thuốc cổ
truyền gặp nhiều trở ngại. Bên cạnh đó, việc bảo hộ tri thức dân gian và các
bài thuốc gia truyền chưa có cơ chế cụ thể. Các bài thuốc của người Dao chủ yếu
được truyền miệng hoặc ghi chép thủ công, không có đăng ký sáng chế hay thương
hiệu tập thể. Khi tri thức này bị khai thác thương mại bởi các cá nhân hoặc
doanh nghiệp bên ngoài, người Dao không có cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi
hay yêu cầu chia sẻ lợi ích.
Song song với khó khăn về pháp lý, tri thức y học truyền
thống của người Dao ở thôn Hợp Sơn đang có nguy cơ bị mai một. Tri thức này chủ
yếu tồn tại dưới dạng truyền miệng, không có văn bản ghi chép các bài thuốc dẫn
đến nguy cơ thất truyền cao. Những lớp thầy lang cao tuổi - người nắm giữ kho
tàng bài thuốc quý ngày càng ít đi, trong khi một bộ phận thế hệ trẻ không mặn
mà với nghề. Do việc học nghề thuốc đòi hỏi thời gian dài, sự kiên nhẫn và niềm
đam mê trong khi giới trẻ ngày nay ít kiên trì, ít chấp nhận gian khổ, chịu ảnh
hưởng mạnh mẽ của lối sống hiện đại dẫn đến sự đứt gãy trong truyền dạy và kế
thừa tri thức. Bên cạnh đó, do thiếu cơ chế hỗ trợ, công nhận và tôn vinh nghề
nên nghề thuốc nam chưa tạo được cơ hội phát triển nghề nghiệp hấp dẫn đối với
một bộ phận thanh niên người Dao. Trường hợp gia đình thầy thuốc Dương T. B. ở
thôn Hợp Sơn có tám người con nhưng không ai theo nghề là minh chứng điển hình
cho sự đứt gãy tri thức truyền thống giữa các thế hệ.
Kết luận
Sự biến đổi nghề thuốc nam của người Dao ở thôn Hợp Sơn
từ một hoạt động truyền thống dựa trên tri thức dân gian đến một mô hình kinh
tế hàng hóa hiện đại đã phản ánh rõ nét khả năng thích ứng linh hoạt và tinh
thần tự đổi mới mạnh mẽ của cộng đồng người Dao. Nếu như trước kia, nghề thuốc
chỉ đáp ứng nhu cầu chữa bệnh trong nội bộ tộc người và trao đổi nhỏ lẻ ở phạm
vi làng bản thì ngày nay, nghề thuốc nam đã vươn lên trở thành sinh kế chính,
góp phần quan trọng vào nâng cao thu nhập, giảm nghèo và thúc đẩy sự phát triển
kinh tế - xã hội của địa phương. Từ một xã miền núi còn nhiều khó khăn, Ba Vì
đã trở thành điểm sáng về mô hình phát triển sinh kế bền vững. Sự thành công
này đã làm rõ thông điệp: khi tri thức dân gian được trân trọng và phát huy
đúng hướng sẽ trở thành nguồn lực nội sinh mạnh mẽ, thúc đẩy cộng đồng phát
triển toàn diện và bền vững.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, nghề
thuốc nam của người Dao đang phải đối mặt với nhiều thách thức: sự khan hiếm
nguồn dược liệu, thách thức trong hội nhập thị trường và năng lực cạnh tranh,
bất cập về hành lang pháp lý và sự mai một của tri thức dân gian,… Để khắc phục
những vấn đề trên, chính quyền địa phương cần quy hoạch vùng trồng dược liệu
gắn với sinh thái rừng, phối hợp với Vườn Quốc gia Ba Vì để giao đất rừng cho
người Dao trồng và chăm sóc cây thuốc. Cách làm này vừa giúp phục hồi các loài
dược liệu quý, vừa tạo sinh kế ổn định và giảm khai thác tự nhiên. Để nghề
thuốc nam tồn tại và phát triển bền vững trong nền kinh tế thị trường, cần
chuẩn hóa quy trình sản xuất thuốc theo hướng hiện đại, kết hợp tri thức y học
dân gian với khoa học kỹ thuật. Các cơ quan Trung ương cần hoàn thiện khung
pháp lý và cơ chế cấp chứng chỉ hành nghề cho thầy thuốc dân tộc dựa trên tri
thức bản địa, đồng thời hướng dẫn đăng ký sở hữu trí tuệ, thương hiệu tập thể
và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về y học cổ truyền dân tộc thiểu số. Cộng
đồng người Dao cần chủ động bảo tồn, tư liệu hóa tri thức, số hóa bài thuốc và
coi nghề thuốc nam là niềm tự hào văn hóa, tạo sinh kế hợp pháp và nâng cao vị
thế xã hội./.
Tài
liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Đảng bộ xã Ba Vì
(2019), Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Ba Vì (1930-2018), Nxb.
Hồng Đức, Hà Nội.
2. Chử Thị Thu Hà (2020), Văn
hóa vật chất của người Dao ở Ba Vì, Hà Nội, Nxb. Văn hóa dân tộc, Hà Nội.
3. Trần Hồng Hạnh (2002), “Tri thức địa
phương trong sử dụng thuốc nam của người Dao Đỏ”, Tạp chí Dân tộc học,
số 5, tr. 23-30.
4. Vũ Thị Hồng (2005), Y học cổ
truyền của người Dao xã Ba Vì, huyện Ba Vì, tỉnh Hà Tây, Đề tài tiềm năng,
Thư viện Viện Dân tộc học và Tôn giáo học.
5. Bùi Quốc Khánh (2014), “Nghề thuốc
nam gia truyền của người Dao Khâu ở Sìn Hồ”, Tạp chí Nguồn sáng dân
gian, số 3, tr. 80-81.
6. Nguyễn Phúc Quyền (1995), Sự
biến đổi trong tập quán của đồng bào Dao Quần Chẹt xã Ba Vì, huyện Ba Vì, tỉnh
Hà Tây từ du canh du cư đến định canh, định cư, Khóa luận tốt nghiệp ngành
Lịch sử, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
7. Nguyễn Thị Tám (2016), “Tri
thức địa phương của người Dao về sử dụng thuốc nam trong chăm sóc sức khỏe cộng
đồng dưới góc nhìn văn hóa”, Tạp chí Văn hóa dân gian, số 3, tr.
8-15.
8. Trung tâm Môi trường và Phát triển
cộng đồng (2012), Cây thuốc người Dao Ba Vì, Quỹ châu Á xuất
bản.
9. Ủy ban nhân dân thành phố Hà
Nội (2023), Quyết định về việc ban hành danh mục định hướng các vùng
sản xuất nông nghiệp chuyên canh tập trung trên địa bàn thành phố Hà Nội.
10. Ủy ban nhân dân xã Ba Vì
(2021), Báo cáo tình hình phát triển sản xuất kinh doanh của làng nghề
thuốc nam thôn Hợp Sơn, xã Ba Vì, huyện Ba Vì.
11. Ủy ban nhân dân xã Ba Vì
(2024a), Báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế, xã hội
năm 2024 và phương hướng, nhiệm vụ năm 2025.
12. Ủy ban nhân dân xã Ba Vì
(2024b), Báo cáo kết quả thực hiện công tác giảm nghèo, hỗ trợ nhà
ở hộ nghèo, giải quyết việc làm xã Ba Vì năm 2024; phương hướng, nhiệm vụ năm
2025.
13. Ủy ban nhân dân xã Ba Vì
(2024c), Báo cáo thành tích đề nghị Uỷ ban nhân dân huyện khen thưởng
tại Đại hội đại biểu các dân tộc thiểu số huyện Ba Vì lần thứ IV.
[1] Tư
liệu bài viết được thu thập trước thời điểm ngày 01/7/2025 nên trong báo cáo
này, tác giả vẫn sử dụng tên gọi và số liệu của đơn vị hành chính cũ.