Quá trình phát triển Khoa học công nghệ của Ấn Độ
Ấn Độ từng được biết tới như một “văn phòng của thế giới” Giai đọan 1947 - 1991, quá trình xây dựng quốc gia sau khi giành độc lập và tạo dựng nền tảng phát triển Quốc hội thông qua Nghị quyết Chính sách Khoa học năm 1958 (Scientific Policy Resolution - SPR 1958), được coi là cột mốc pháp lý đầu tiên cho chương trình phát triển khoa học, công nghệ của Ấn Độ. Đây là tuyên bố của chính phủ trong việc nuôi dưỡng nguồn nhân lực khoa học chất lượng cao và khẳng định công nghệ là nhân tố quyết định thịnh vượng quốc gia, có khả năng bù đắp cho sự thiếu hụt tài nguyên và giảm nhu cầu vốn. Tuyên bố Chính sách Công nghệ năm 1983 (TPS 1983) đã đặt ra yêu cầu hấp thụ, làm chủ công nghệ nhập khẩu song song với phát triển công nghệ nội sinh.

1. Các giai đoạn phát triển khoa học công nghệ chính của Ấn Độ

Chính phủ Ấn Độ đã mời các cố vấn khoa học nước ngoài hàng đầu hỗ trợ thiết lập hệ thống các cơ sở nghiên cứu và đào tạo cốt lõi, thường được Nehru gọi là những "ngôi đền của nước Ấn Độ hiện đại". Chính phủ xây dựng các Viện nghiên cứu công nghệ thông qua mô hình hợp tác quốc tế, như Anh hỗ trợ thành lập IIT Delhi, Liên Xô tài trợ IIT Bombay, Tây Đức hỗ trợ IIT Madras, và 7 trường đại học hàng đầu của Hoa Kỳ hỗ trợ xây dựng IIT Kanpur. Bên cạnh đó, chính phủ thành lập các cơ quan khoa học như Ủy ban Năng lượng Nguyên tử (1948), Ủy ban Vũ trụ và Hội đồng Nghiên cứu Khoa học và Công nghiệp (CSIR), những cơ quan này trở thành nền tảng đối với quá trình phát triển khoa học và công nghệ sau này của Án Độ. 

Giai đoạn 1991 - những năm đầu thế kỷ 21, Ấn Độ tiến hành cải cách kinh tế, hội nhập toàn cầu. Đây là giai đoạn Ấn Độ phát triển mạnh mẽ lĩnh vực công nghệ thông tin. Trong bối cảnh này, chính sách KHCN quốc gia được tái định hướng để thúc đẩy các quy chuẩn quản trị quốc tế tốt nhất, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển trong khu vực tư nhân, tăng cường liên kết ứng dụng với thị trường và hoàn thiện hành lang pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ (IPR) để thu hút dòng vốn nước ngoài. Năm 2003, Chính sách Khoa học và Công nghệ được giới thiệu, vai trò của hợp tác quốc tế và ngoại giao khoa học lần đầu tiên được chính thức đưa vào văn kiện, là công cụ xúc tiến lợi ích KHCN quốc gia. Bên cạnh đó, các tổ chức liên kết ngành như Hiệp hội Quốc gia các Doanh nghiệp Phần mềm và Dịch vụ (NASSCOM) được thành lập, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong nước có năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Từ đầu thế kỷ 21 – nay, kỷ nguyên số được đánh dấu bởi sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Trong bối cảnh đó, chính phủ đặt ra yêu cầu đối với đổi mới sáng tạo bao trùm và tự chủ công nghệ, các chính sách phát triển khoa học công nghệ sáng tạo (STI) của Ấn Độ đã có những điều chỉnh mang tính cách mạng để định vị đất nước thành một siêu cường tri thức toàn cầu. Dự thảo Chính sách Khoa học, Công nghệ và Đổi mới Sáng tạo lần thứ 5 (STIP - 2020) đại diện cho bước chuyển đổi mô hình xây dựng chính sách: từ phương thức áp đặt từ trên xuống (top-down) truyền thống sang cách tiếp cận phi tập trung (decentralized), dựa trên bằng chứng (evidence-informed), đi từ dưới lên (bottom-up), có sự tham gia của chuyên gia đa ngành và mang tính bao trùm (inclusive). STIP 2020 đặt mục tiêu kép: đạt mức độ tự chủ công nghệ tối đa và đưa Ấn Độ lọt vào top 3 siêu cường khoa học thế giới trong thập kỷ tới bằng cách tăng gấp đôi số lượng nhà nghiên cứu toàn thời gian và thúc đẩy mạnh mẽ sự đóng góp nghiên cứu và phát triển từ khu vực tư nhân.

Tầm nhìn chung của Chính sách Khoa học, Công nghệ và Đổi mới của chính phủ Ấn Độ bao gồm: (i) Đạt được sự tự chủ về công nghệ và đưa Ấn Độ trở thành một trong ba cường quốc khoa học hàng đầu trong thập kỷ tới; (ii) Thu hút, nuôi dưỡng, củng cố và giữ chân nguồn nhân lực quan trọng thông qua một hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới (STI) “lấy con người làm trung tâm”; (iii) Tăng gấp đôi số lượng nhà nghiên cứu toàn thời gian, tổng chi tiêu trong nước cho nghiên cứu và phát triển (GERD) và đóng góp của khu vực tư nhân vào GERD cứ sau mỗi 5 năm; (iv) Xây dựng sự xuất sắc của cá nhân và tổ chức trong lĩnh vực STI với khát vọng đạt được sự công nhận và giải thưởng cao nhất trên toàn cầu trong thập kỷ tới (Rajesh Mehta and Badri Narayanan Gopalakrishnan, 2025).

Hướng tới mục tiêu phát triển 2047, kỷ niệm 100 năm độc lập, Ấn Độ triển khai Tầm nhìn Khoa học và Công nghệ năm 2035 với tên gọi “Tầm nhìn Công nghệ”. Trong đó, lĩnh vực công nghệ được phát triển để phục vụ Ấn Độ, đảm bảo an ninh, nâng cao thịnh vượng và củng cố bản sắc của mỗi người dân Ấn Độ, tập trung vào 12 lĩnh vực được lựa chọn, bao gồm: Giáo dục, Khoa học Y tế và Chăm sóc Sức khỏe, Thực phẩm và Nông nghiệp, Nước, Năng lượng, Môi trường, Nhà ở, Giao thông vận tải, Cơ sở hạ tầng, Sản xuất, Vật liệu, Công nghệ Thông tin và Truyền thông. Tầm nhìn hướng tới tương lai, bao trùm kế hoạch phát triển của toàn quốc, lộ trình phát triển của mỗi lĩnh vực bao gồm xu hướng công nghệ tương lai, phương hướng chỉ đạo và định hướng nghiên cứu và phát triển, những thách thức và các yêu cầu chính sách liên quan đến từng lĩnh vực riêng biệt.

2. Những thành tựu nổi bật trong quá trình phát triển công nghệ và kỹ thuật của Ấn Độ

Trong lĩnh vực nông nghiệp, Cuộc Cách mạng Xanh và Cách mạng Trắng giúp Ấn Độ nâng cao sản lượng lương thực, sữa và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Các cuộc Cách mạng Vàng và Xanh lam tiếp tục thúc đẩy sản xuất hạt có dầu, mật ong, nông sản và thủy sản. Gần đây, Ấn Độ phát triển công nghệ gene và chỉnh sửa hệ gene trong nông nghiệp.

Lĩnh vực Công nghiệp quốc phòng, Ấn Độ từng bước làm chủ công nghệ quốc phòng nội địa, phát triển tên lửa Agni và Prithvi, máy bay chiến đấu Tejas, tên lửa hành trình BrahMos, tàu ngầm hạt nhân INS Arihant và tàu sân bay INS Vikrant. Nước này cũng đạt tiến bộ về công nghệ chống vệ tinh, tên lửa không đối không Astra, radar, thiết bị tác chiến điện tử và công nghệ siêu vượt âm.

Về lĩnh vực công nghệ vũ trụ, Từ vệ tinh Aryabhata (1975), phương tiện phóng SLV-3 đến các sứ mệnh Chandrayaan-1 và Mars Orbiter Mission, Ấn Độ từng bước xây dựng năng lực nghiên cứu và khai thác không gian độc lập. Những dấu mốc nổi bật gồm phát hiện phân tử nước trên Mặt Trăng, đưa tàu thăm dò vào quỹ đạo Sao Hỏa ngay lần thử đầu tiên và phóng 104 vệ tinh trong một lần phóng. Nước này đồng thời mở rộng sự tham gia của khu vực tư nhân và các cơ sở nghiên cứu trong lĩnh vực vũ trụ.

Trong lĩnh vực công nghệ phục vụ xã hội và phát triển bền vững, Ấn Độ đạt tiến bộ trong viễn thông, công nghệ thông tin, điện toán hiệu năng cao, công nghệ sinh học và y tế. Các thành tựu tiêu biểu gồm siêu máy tính PARAM, hệ thống định danh Aadhaar, vaccine COVID-19 nội địa, bộ xét nghiệm chẩn đoán, thuốc generic giá hợp lý và thiết bị y tế chi phí thấp. Theo tài liệu, những tiến bộ về y tế góp phần cải thiện tuổi thọ và giảm tỷ lệ tử vong bà mẹ, trẻ sơ sinh.

Về đổi mới sáng tạo và hợp tác khoa học quốc tế, Ấn Độ phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp quy mô lớn, mở rộng năng lực năng lượng tái tạo và tham gia các dự án khoa học quốc tế như LIGO, CERN/LHC, ITER và SKA. Những hoạt động này phản ánh sự kết hợp giữa phát triển năng lực công nghệ trong nước và hội nhập vào mạng lưới nghiên cứu toàn cầu (Rachana Bhattacharjee, 2026).

Có thể nói, thành tựu khoa học và công nghệ của Ấn Độ thể hiện quá trình chuyển đổi từ ưu tiên tự chủ trong các lĩnh vực thiết yếu sang phát triển năng lực công nghệ tiên tiến, đổi mới sáng tạo và hội nhập khoa học quốc tế. Khoa học và công nghệ không chỉ hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội mà còn góp phần củng cố năng lực quốc phòng, vị thế quốc gia và tiềm lực của Ấn Độ trong hệ thống quốc tế. Tuy nhiên, đây là nhận định khái quát từ tài liệu, chưa phải đánh giá định lượng về mức độ tự chủ công nghệ hoặc hiệu quả của từng lĩnh vực.

Từ một quốc gia đối mặt với tình trạng thiếu hụt lương thực trầm trọng và cơ cấu công nghiệp yếu kém, Ấn Độ đã bứt phá để trở thành một trung tâm về công nghệ thông tin, đồng thời cũng nổi tiếng thế giới về trung tâm dược phẩm công nghệ sinh học toàn cầu, và là một trong năm siêu cường vũ trụ hàng đầu thế giới. Những thành tựu này là sản phẩm của một chuỗi chính sách STI nhất quán, liên tục và có tầm nhìn dài hạn của chính phủ, kết hợp linh hoạt giữa phát triển nội lực tự chủ và chủ động thiết lập các cầu nối tri thức xuyên quốc gia.

Tài liệu tham khảo

1. Department of science and technology (2026), India science, technology and innovation portal, S&T Vision, https://www.indiascienceandtechnology.gov.in/st-vision  

2. Rajesh Mehta and Badri Narayanan Gopalakrishnan. (2025). Diaspora key to success of India’s new Science, Technology, Innovation Policy.  Infinite sum modeling. https://infisum.com/2021/09/06/diaspora-key-to-success-of-indias-new-science-technology-innovation-policy. Ngày truy cập 15/06/2026

3. Rachana Bhattacharjee (2026). 75 Years Of Indian Science And Technology: A Mission In Sustainability And Self-Sufficiency. https://www.psa.gov.in/article/75-years-indian-science-and-technology-mission-sustainability-and-self/4092

Phạm Thuỷ Nguyên
Nguồn bài viết: Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1