Xung đột Iran 2026: Nhận diện bản chất và hệ quả chiến lược
Việc nhận diện đầy đủ bản chất của cuộc khủng hoảng Iran hiện nay cần đặt trong một trường nhìn dài hạn của lịch sử cấu trúc khu vực Trung Đông, thay vì tiếp cận như một chuỗi sự kiện quân sự rời rạc. Xung đột hiện tại không phải là kết quả của một biến cố tức thời, mà là sản phẩm của một tiến trình tích tụ kéo dài gần nửa thế kỷ, nơi các yếu tố lịch sử, thể chế, bản sắc, an ninh và địa chính trị đan xen thành một “cấu trúc đối đầu mang tính hệ thống và dai dẳng”.

1. Tái cấu trúc thể chế năm 1979 và sự hình thành trục đối kháng

Trước năm 1979, Iran dưới thời Shah Mohammad Reza Pahlavi là một trong những trụ cột chiến lược của Hoa Kỳ tại Trung Đông. Quan hệ giữa Tehran và Washington khi đó dựa trên nền tảng chống Liên Xô, đảm bảo an ninh năng lượng và duy trì cân bằng khu vực(Mark J. Gasiorowski,1991).Iran cũng duy trì quan hệ không đối đầu với Israel trong khuôn khổ cấu trúc liên minh ngầm của các quốc gia không Ả Rập.Tuy nhiên, Cách mạng Hồi giáo năm 1979 đã tạo ra một sự thayđổithể chế mangtính bước ngoặt lịch sử. Nhà nước Iran chuyển từ mô hình quân chủ thân phương Tây sang một thể chế cộng hòa cócấu trúc tôn giáo -chính trị hoàn toàn khác biệt, đặt nền tảng cho sự thay đổi căn bản trong quan hệ với phương tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Từ góc nhìn lý thuyết quan hệ quốc tế, đây là một trường hợp điển hình của “thay đổi bản sắc quốc gia dẫn tới thay đổi hành vi đối ngoại”. Cấu trúc quan hệ đồng minh bị đảo chiều thành cấu trúc đối kháng.Cuộc khủng hoảng con tin tại Đại sứ quán Mỹ ở Tehran (1979–1981) đã tạo ra một sự rạn nứt trong quan hệ song phương, từ đó hình thành trạng thái đối đầu kéo dài (Ray Takeyh,2009;Gasiorowski, Mark J,1991).Từ thời điểm này, chính sách trừng phạt kinh tế, cô lập chính trị và cạnh tranh ảnh hưởng trở thành trục xuyên suốt trong quan hệ song phương.

2. Chu kỳ an ninh và chiến lược “chiều sâu phòng thủ”

Trong bối cảnh mà Tehran nhìn nhận là một môi trường an ninh bị bao vây, với sự hiện diện quân sự của Hoa Kỳ tại vùng Vịnh, Israel là đối thủ an ninh trực tiếp và sự cạnh tranh ảnh hưởng từ một số quốc gia Ả Rập vùng Vịnh, Iran từng bước phát triển một học thuyết an ninh dựa trên ba trụ cột: Răn đe bất đối xứng; Mở rộng chiều sâu chiến lược thông qua lực lượng ủy nhiệm; Phát triển năng lực tên lửa và hạt nhân ở trạng thái “ngưỡng”(IISS, 2025; Middle East Institute, 2023).

Theo báo cáo thường niên của Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế - IISS (The Military Balance 2025), Iran không tìm cách cạnh tranh đối xứng về không quân hay hải quân với Mỹ hoặc Israel, mà đầu tư mạnh vào UAV, tên lửa đạn đạo tầm trung và các năng lực chiến tranh phi đối xứng. Đây là lựa chọn hợp lý trong điều kiện chênh lệch sức mạnh quân sự truyền thống. Song song đó, Iran xây dựng mạng lưới ảnh hưởng khu vực tại Lebanon, Syria, Iraq và Yemen. Tổ chức Nghiên cứu Khủng hoảng Quốc tế (ICG) nhận định rằng chiến lược này nhằm tạo “vành đai răn đe phân tán”, khiến bất kỳ cuộc tấn công trực tiếp nào vào Iran cũng có nguy cơ kích hoạt phản ứng đa hướng trong toàn khu vực. Cấu trúc này làm cho Trung Đông rơi vào trạng thái an ninh đan xen, nơi xung đột song phương có thể nhanh chóng lan rộng.

3. Vấn đề hạt nhân - điểm nút của tiến thoái lưỡng nan an ninh

Chương trình hạt nhân Iran là tâm điểm căng thẳng suốt hai thập niên qua. Từ góc nhìn của Tehran, năng lực hạt nhân, dù chưa được vũ khí hóa là công cụ răn đe chiến lược nhằm đảm bảo sinh tồn chế độ. Tuy nhiên, từ phía Israel và Hoa Kỳ, khả năng Iran đạt trạng thái “ngưỡng hạt nhân” bị xem là mối đe dọa hiện hữu. Theo Viện Nghiên cứu Hoà bình Quốc tế Stockholm (SIPRI Yearbook, 2025), việc Iran nâng mức làm giàu uranium lên ngưỡng cao hơn sau khi Mỹ rút khỏi JCPOA đã làm gia tăng nghi ngại chiến lược. Ở đây xuất hiện một tiến thoái lưỡng nan điển hình rằng mỗi bước củng cố an ninh của Iran lại được phía bên kia diễn giải như hành vi chuẩn bị tấn công, từ đó kích hoạt phản ứng phòng ngừa. Chính logic “đòn tấn công phủ đầu” là một trong những động lực tiềm tàng của các cuộc không kích vào cơ sở hạt nhân Iran trong giai đoạn 2025–2026.

4. Sức ép kinh tế nội tại và thách thức tính chính danh thể chế

Không thể phân tích xung đột Iran nếu bỏ qua yếu tố nội tại.Theo các đánh giá kinh tế quốc tế năm 2025 (bao gồmBáo cáo Điều IV của IMF và Báo cáo Triển vọng Kinh tế Khu vực của Ngân hàng Thế giới), nền kinh tế Iran tiếp tục chịu áp lực từ lạm phát cao, hạn chế tiếp cận tài chính quốc tế và rủi ro gia tăng do bất ổn an ninh. Những khó khăn này trong một số thời điểm đã tạo ra biểu hiện bất mãn xã hội cục bộ, đặc biệt liên quan đến chi phí sinh hoạt và triển vọng kinh tế.Tuy nhiên, cầnlưu ý rằngsức ép kinh tế này không nhất thiết dẫn đến sựsuy giảm ổn định chính trị, mà trong một số trường hợp còn thúc đẩy lập trường cứng rắn hơn nhằm tăng cường vàcủng cố năng lực quản trị của nhànước. Đây là hiện tượng mà nhiều học giả mô tả như một dạng “năng lực chống chịu mang tính chuyển hướng”, khi chính sách an ninh trở thành công cụ củng cố sự đồng thuận xã hội trong bối cảnh môitrường kinh tế và địa chính trị nhiều thách thức.

5. Bước ngoặt 2025–2026: từ đối đầu gián tiếp đến leo thang trực tiếp

Trong năm 2025 và đầu năm 2026, cường độ va chạm giữa Iran với Mỹ-Israel gia tăng, với các đòn tấn công và đáp trả vượt ra ngoài khuôn khổ chiến tranh ủy nhiệm truyền thống (Reuter, 2026; IISS, 2025). Chiếndịch không kích của Mỹ và Israel vào Iran ngày 28/02/2026 được cho là nhằm vào nhiều mục tiêu quân sự và lãnh đạo cấp cao tại Iran, trong đó có dinh thự của Lãnh tụ Tối cao Iran Ali Khamenei (VOV.VN, 2026; Reuters, 2026). Sự kiện đã đẩy căng thẳng Trung Đông sang một giai đoạn mới, làm dấy lên lo ngại về một cuộc đối đầu kéo dài với hệ luỵ an ninh – chính trị sâu rộng (VOV.VN, 2026).Ngày03/03/2026, Israel tiếp tục tấn công Tehran và Beirut, nhằm vào các mục tiêu quân sự của Iran và Hezbollah (Báo Quân đội Nhân dân, 2026). Ngày 04/03/2026, tình hình vẫn không có dấu hiệu hạ nhiệt. Israel và Mỹ tiếp tục không kích nhiều mục tiêu trên khắp Iran, trong khi Tehran tiến hành các đòn trả đũa quanh khu vực vùng Vịnh. Xung đột cũng lan rộng ở Lebanon, khi quân đội Israel không kích các mục tiêu được cho là các vị trí của Hezbollah, lực lượng được cho là do Iran hậu thuẫn (Reuters, 2026; Báo Quân Đội Nhân dân, 2026).

Song song đó, các tổ chức phân tích năng lượng cảnh báo rằng bất kỳ leo thang nào tại Vịnh Ba Tư đều có thể gây biến động lớn đối với thị trường bảo hiểm và vận tải biển, đặc biệt tại eo biển Hormuz (EIA, 2023; Chatham House, 2023). Các cuộc không kích quy mô nhằm vào cơ sở quân sự và hạt nhân Iran, cùng các đợt đáp trả bằng tên lửa và UAV, đã phá vỡ “ranh giới đỏ không tuyên bố” tồn tại nhiều năm trước đó. Theo phân tích của Viện Các vấn đề Quốc tế Hoàng gia (Chatham House), đây là biểu hiện của sự leo thang có kiểm soát, trong đó các bên tìm cách gây tổn thất chiến lược cho đối phương nhưng tránh vượt qua ngưỡng chiến tranh toàn diện. Tuy nhiên, rủi ro nằm ở chỗ, trong môi trường an ninh phân mảnh, một sai số tính toán có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền tại toàn bộ Vùng Vịnh, đặc biệt khi tuyến vận tải năng lượng qua Eo Hormuz đóng vai trò sống còn đối với kinh tế toàn cầu. Theo ước tính của Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoà Kỳ (EIA), khoảng 20% lưu lượng dầu thế giới đi qua điểm nghẽn này.Điều này cho thấy khi xung đột quân sự trực tiếp gia tăng, “điểm nghẽn” địa kinh tế như eo biển Hormuz có thể nhanh chóng chuyển hóa thành biến số chiến lược, tác động đồng thời đến thị trường năng lượng, bảo hiểm và ổn định chuỗi cung ứng toàn cầu.

6. Nhận diện bản chất xung đột Iran và tác động đến thế giới, khu vực và Việt Nam

Bản chất xung đột

Nếu chỉ quan sát các cuộc không kích, các đợt phóng tên lửa hay những tuyên bố cứng rắn giữa các bên, người ta dễ rơi vào cách hiểu giản lược rằng xung đột Iran hiện nay là một cuộc đối đầu quân sự song phương giữa Tehran và Mỹ–Israel. Tuy nhiên, dưới lăng kính khoa học quan hệ quốc tế, bản chất của xung đột này sâu hơn nhiều, nó là biểu hiện của một khủng hoảng cấu trúc trong hệ thống an ninh Trung Đông, đồng thời phản ánh những giới hạn ngày càng rõ của cơ chế quản trị xung đột trong trật tự quốc tế đang chuyển đổi. Hay nói cách khác, một trật tự “cưỡng ép” đang hình thành.

Trước hết, về phương diện cấu trúc, xung đột Iran là ví dụ điển hình của tiến thoái lưỡng nan an ninh. Trong môi trường vô chính phủ của hệ thống quốc tế, mỗi quốc gia tìm cách gia tăng an ninh của mình, nhưng hành động đó, dù mang tính phòng thủ, lại bị bên kia diễn giải như hành vi chuẩn bị tấn công. Iran phát triển năng lực tên lửa, UAV và duy trì chương trình hạt nhân ở trạng thái ngưỡng nhằm tăng cường răn đe sinh tồn. Tuy nhiên, từ phía Israel, một quốc gia đặt an ninh sinh tồn lên hàng đầu trong học thuyết chiến lược, bất kỳ khả năng nào làm suy giảm ưu thế quân sự tuyệt đối đều bị coi là đe dọa hiện hữu. Hoa Kỳ, với các lợi ích chiến lược bao gồm bảo đảm an ninh cho Israel, ngăn chặn nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân và duy trì vị thế tại Vùng Vịnh, cũng không nằm ngoài vòng xoáy đó. Kết quả là một chu kỳ hành động – phản ứng kéo dài nhiều thập niên, nơi mỗi biện pháp phòng vệ của bên này trở thành lý do chính đáng cho hành động phòng ngừa của bên kia. Tính chất nguy hiểm của chu kỳ này nằm ở chỗ nó không chỉ phụ thuộc vào ý định chủ quan, mà được vận hành bởi cấu trúc hệ thống.

Thứ hai, ở tầng sâu hơn, xung đột Iran không chỉ là vấn đề an ninh vật chất, mà còn là sự va chạm giữa các cấu trúc bản sắc chính trị khác biệt. Sau năm 1979, nhà nước Iran định vị mình như một thực thể cách mạng với sứ mệnh bảo vệ chủ quyền độc lập trước ảnh hưởng bên ngoài. Ngược lại, Israel và Hoa Kỳ nhìn nhận Iran như một tác nhân thách thức trật tự khu vực hiện hữu. Trong khung phân tích kiến tạo (constructivism), bản sắc quốc gia định hình cách các chủ thể nhận diện bạn–thù. Khi bản sắc được thiết lập trên nền tảng đối kháng kéo dài, nó tạo ra “khuôn mẫu nhận thức cố định”. Điều này lý giải vì sao ngay cả trong những giai đoạn đàm phán tích cực, mức độ nghi ngại chiến lược giữa các bên vẫn không thực sự được giải tỏa. Do đó, bản chất xung đột không thuần túy là cạnh tranh quyền lực, mà còn là cạnh tranh về tính chính danh và trật tự khu vực mong muốn.

Thứ ba, một đặc điểm nổi bật khác của xung đột Iran là tính chất phân tán. Thay vì đối đầu trực diện trong thời gian dài, các bên vận hành chiến lược thông qua mạng lưới lực lượng ủy nhiệm tại Lebanon, Syria, Iraq và Yemen. Cấu trúc này làm mờ ranh giới giữa chiến tranh và hòa bình, tạo ra trạng thái “xung đột cường độ thấp kéo dài”. Về mặt lý thuyết, đây là dạng “chiến tranh dưới ngưỡng”, nơi các hành động được thiết kế để không vượt qua ngưỡng kích hoạt chiến tranh tổng lực, nhưng đủ để duy trì sức ép chiến lược liên tục. Hệ quả là Trung Đông tồn tại trong trạng thái bất ổn thường trực - xung đột không bùng nổ toàn diện, nhưng cũng không bao giờ thực sự chấm dứt. Điều này làm suy yếu khả năng thiết lập một cơ chế an ninh tập thể bền vững.

Thứ tư, từ năm 2025–2026, xu hướng tấn công trực tiếp vào cơ sở hạt nhân và quân sự của Iran cho thấy sự chuyển dịch từ răn đe gián tiếp sang logic tấn công phòng ngừa. Khi một bên tin rằng đối phương đang tiến gần tới năng lực thay đổi cán cân chiến lược, họ có xu hướng hành động trước khi cán cân đó hoàn tất. Vấn đề ở đây là, trong môi trường thiếu lòng tin chiến lược và thiếu cơ chế minh bạch, ranh giới giữa phòng ngừa và leo thang rất mong manh. Những đòn tấn công ban đầu có thể nhanh chóng kích hoạt phản ứng đáp trả từ phía bên kia, khiến xung đột bị đẩy vào một chu kỳ leo thang khó kiểm soát. Chính sự bất định này làm tăng xác suất sai số tính toán. Trong bối cảnh năng lực UAV, tên lửa tầm trung và chiến tranh mạng phát triển nhanh, thời gian phản ứng chiến lược bị rút ngắn đáng kể. Điều đó khiến chu kỳ leo thang có thể diễn ra nhanh hơn khả năng kiểm soát chính trị.

Thứ năm, một yếu tố quan trọng khác cần nhận diện là sự suy giảm hiệu lực của các cơ chế quản trị xung đột toàn cầu. Thỏa thuận JCPOA từng là ví dụ điển hình của giải pháp thể chế đa phương nhằm kiềm chế khủng hoảng hạt nhân. Tuy nhiên, việc thỏa thuận này đổ vỡ đã làm suy giảm niềm tin vào tính bền vững của cam kết quốc tế. Khi các thể chế không còn đủ khả năng ràng buộc hành vi, các quốc gia quay trở lại dựa nhiều hơn vào tự lực an ninh. Điều này đưa hệ thống khu vực trở lại logic cân bằng quyền lực cổ điển, vốn dễ dẫn tới cạnh tranh và xung đột.Trong bối cảnh đó, phản ứng của cộng đồng quốc tế trước các diễn biến leo thang gần đây nhìn chung vẫn chủ yếu dừng ở mức tuyên bố chính trị, kêu gọi kiềm chế và nhấn mạnh các nguyên tắc chung. Việc thiếu các sáng kiến phối hợp cụ thể và thiếu quyết tâm chính trị đủ mạnh khiến các phản ứng này chưa đủ sức tạo ra sự điều chỉnh đáng kể trong diễn biến thực tế.

Tổng hợp các tầng phân tích cho thấy Iran hiện đóng vai trò một “nút xoay cấu trúc”. Mọi thay đổi trong hành vi chiến lược của Iran đều tạo hiệu ứng dây chuyền đến Israel, các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh, Hoa Kỳ và thậm chí các cường quốc ngoài khu vực. Không phải ngẫu nhiên mà mỗi đợt leo thang liên quan đến Iran đều kéo theo biến động giá dầu toàn cầu và phản ứng ngoại giao từ các cường quốc. Điều này chứng tỏ xung đột Iran không chỉ là vấn đề khu vực, mà là điểm giao cắt giữa an ninh năng lượng, cạnh tranh địa chính trị và chuyển dịch trật tự quốc tế.Trên nền tảng đó, có thể hình dung ba kịch bản vận động chính của xung đột Iran trong trung hạn:

Thứ nhất, kịch bản leo thang có kiểm soát, trong đó các bên duy trì mức độ va chạm quân sự giới hạn nhằm tái lập răn đe mà không vượt ngưỡng chiến tranh tổng lực; đây là kịch bản có xác suất cao nhất do phù hợp với logic “quản trị rủi ro xung đột” của cả Iran lẫn các bên.

Thứ hai, kịch bản mở rộng ngoài ý muốn, khi một sự cố chiến thuật hoặc tính toán sai lệch kích hoạt phản ứng dây chuyền, đẩy khu vực vào vòng xoáy đối đầu trực tiếp với mức độ can dự sâu hơn của Hoa Kỳ và các cường quốc ngoài khu vực.

Thứ ba, kịch bản tái cân bằng chiến lược, trong đó áp lực kinh tế – năng lượng và mệt mỏi chiến lược buộc các bên quay lại các kênh thương lượng gián tiếp, tạo ra một trạng thái ổn định mong manh nhưng đủ để hạ nhiệt. Dù diễn biến theo hướng nào, biến số trung tâm vẫn nằm ở ngưỡng răn đe và khả năng kiểm soát leo thang của các tác nhân chủ chốt; khi ngưỡng này bị xuyên thủng, tác động sẽ không dừng ở Trung Đông mà lan sang cấu trúc an ninh toàn cầu.

Hệ quả toàn cầu và ảnh hưởng đến Việt Nam

Iran 2026 không đơn thuần là một cuộc leo thang quân sự giữa Iran, Israel và Hoa Kỳ. Nếu nhìn nó như một xung đột khu vực, chúng ta đã đánh giá sai tầng bản chất. Điều đang diễn ra không chỉ là trao đổi hỏa lực, mà là sự“thử nghiệm”một mô hình chiến tranh mới-chiến tranh làm tê liệt hệ thống toàn cầu thông qua việc vũ khí hóa các điểm nghẽn.Không cần phong tỏa chính thức Eo Hormuz để tạo ra khủng hoảng năng lượng. Chỉ cần phí bảo hiểm chiến tranh tăng vọt, tàu thương mại đổi hướng, hợp đồng vận tải bị trì hoãn và thị trường kỳ vọng rủi ro tăng cao, eo biển đó đã “đóng trên thực tế”.

Ở cấp độ toàn cầu, hệ thống thương mại toàn cầu không vận hành chỉ bằng vật lý của dòng dầu, mà bằng niềm tin vào tính chắc chắn của lưu thông. Khi niềm tin đó lung lay, chi phí kinh tế xuất hiện trước cả khi dòng chảy vật chất thực sự bị gián đoạn.Vì vậy, bản chất của khủng hoảng Iran 2026 không nằm ở số lượng tên lửa được bắn đi, mà nằm ở khả năng làm rung chuyển cấu trúc phía sau thương mại toàn cầu, bao gồmbảo hiểm, thanh toán, vận tải và tâm lý thị trường. Đây là mộttrong những thời điểm hiếm hoi trong kỷ nguyên toàn cầu hoá hiện đại màmột điểm nghẽn năng lượng mang tính hệ thống bị đặt vào tình trạng rủi ro kéo dài trong bối cảnh chiến tranh trực tiếp giữa các tác nhân có sức mạnh quân sự đáng kể. Điều đó đặt ra một câu hỏi lớn hơn xung đột Iranrằnghệ thống toàn cầu có còn đủ độ đàn hồi để chịu được các cú sốc lặp lại như vậy hay không.

Ở cấp độ tác nhân, vấn đề lại nằm ở logic hành động và tính toán răn đe của từng bên.Mỹ hành động với logic tái lập răn đe. Israel hành động với logic an ninh sống còn. Iran đáp trả để chứng minh không bị khuất phục và duy trì vị thế khu vực. Nhưng trong quá trình đó, một nghịch lý chiến lược đang hình thành. Càng sử dụng sức mạnh để tạo ổn định ngắn hạn, nguy cơ bất ổn dài hạn càng gia tăng. Nếu Iran bị đẩy vào thế sinh tồn, động cơ theo đuổi năng lực hạt nhân như một công cụ răn đe cuối cùng có thể mạnh hơn. Việc chuyển tiếp lãnh đạo diễn ra trong bối cảnh chiến tranh, các lực lượng cứng rắn có thể chiếm ưu thế trong quá trình ra quyết định. Nếu rủi ro tại Hormuz duy trì đủ lâu để thị trường tái định giá cấu trúc vận tải và bảo hiểm, chi phí kinh tế sẽ không còn là tạm thời mà trở thành cấu trúc mới.

Điều đáng lo ngại hơn là tiền lệ. Nếu một eo biển có thể bị “vũ khí hóa” bằng cách làm tê liệt niềm tin thị trường, thì tiền lệ đó có thể lặp lại ở các điểm nghẽn khác trong tương lai. Có lẽ chiến tranh hiện đại không cần phải phá hủy toàn diện để gây hậu quả sâu rộng. Chỉ cần làm hệ thống mất ổn định đúng chỗ, đúng thời điểm.Trong bối cảnh đó, Việt Nam không thể chỉ nhìn Iran 2026 như một biến động giá dầu. Việt Nam là một nền kinh tế mở, phụ thuộc vào thương mại, vận tải biển và hệ thống thanh toán quốc tế. Chúng ta không kiểm soát Eo Hormuz, nhưng những gì xảy ra tại đó có thể tác động trực tiếp đến lạm phát, cán cân thương mại, chi phí sản xuất và tâm lý thị trường trong nước. Câu hỏi đặt ra không phải là giá dầu tăng bao nhiêu trong ngắn hạn, mà là năng lực kháng sốc của Việt Nam trong một thế giới nơi các điểm nghẽn toàn cầu có thể bị chính trị hóa và quân sự hóa lặp lại.Nếu Việt Namcoi rủi ro địa chính trị là biến ngoại sinh và xử lý bằng phản ứng hành chính sau khi cú sốc xảy ra, Việt Nam sẽ luôn đi sau thị trường. Điều cần thiết là tích hợp rủi ro địa chính trị vào tư duy điều hành vĩ mô như một thành tố cấu trúc. Điều đó bao gồm việc xây dựng các công cụ bảo hiểm giá năng lượng mang tính chiến lược, nâng cao năng lực giám sát sớm rủi ro hàng hải và tài chính, và phát triển cơ chế bảo vệ doanh nghiệp trước nguy cơ trừng phạt thứ cấp trong bối cảnh chiến tranh tài chính mở rộng.Tuy nhiên, chỉ phòng ngừa là chưa đủ. Khủng hoảng cũng tạo ra tái cấu trúc. Khi các tập đoàn toàn cầu đối mặt với rủi ro kéo dài tại Trung Đông, họ sẽ tìm kiếm các mắt xích ổn định hơn trong chuỗi cung ứng. Việt Nam có thể đứng ngoài và chịu tác động, hoặc chủ động nâng chuẩn pháp lý, minh bạch tài chính và năng lực tuân thủ để trở thành một điểm trung gian an toàn trong thế giới phân mảnh. Đây không phải là lựa chọn chính trị, mà là lựa chọn vị thế. Thế giới hiện nay không hình thành một liên minh cứng để chống lại bất kỳ siêu cường nào, nhưng đang giảm phụ thuộc từng phần và tái cấu trúc dần các mắt xích quan trọng. Trong môi trường đó, rõràngchiến lược khôn ngoan của quốc gia tầm trung không phải là chọn phe, mà là giảm thiểu tổn thương khi các cực quyền lực va chạm. Điều này đòi hỏi nâng cấp tư duy từ quản lý biến động sang thiết kế khả năng chịu đựng.

Tóm lại,Iran 2026 cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm: an ninh quốc gia không còn chỉ nằm ở biên giới địa lý. Nó nằm trong cấu trúc thương mại, bảo hiểm, tài chính và khả năng đứng vững khi hệ thống toàn cầu rung chuyển. Khi một eo biển có thể trở thành công cụ chiến lược, thì nền kinh tế mở phải được bảo vệ bằng tư duy chiến lược tương xứng. Điều khiến người ta phải toát mồ hôi không phải là những gì đã xảy ra trong vài tuần qua, mà là nhận thức rằng mô hình này có thể lặp lại. Trong một thế giới ngày càng mỏng” trước các cú sốc địa chính trị, quốc gia nào chuẩn bị tốt hơn cho khả năng kháng sốc sẽ không chỉ duy trì ổn định, mà còn nâng cao vị thế trong một trật tự quốc tế đầy biến động.

 

Tài liệu tham khảo:

Báo Quân đội Nhân dân. (2026).Tình hình Trung Đông ngày 3-3 (mới nhất): Israel tiếp tục tấn công Tehran và Beirut, nhằm vào các mục tiêu quân sự của Iran và Hezbollah.https://www.qdnd.vn/quoc-te/tin-tuc/tinh-hinh-trung-dong-ngay-3-3-moi-nhat-israel-tiep-tuc-tan-cong-tehran-va-beirut-nham-vao-cac-muc-tieu-quan-su-cua-iran-va-hezbollah-1028479. Ngày truy cập, 03/03/2026.

Báo Quân đội Nhân dân. (2026). Tình hình Trung Đông ngày 4-3: Giới chức Iran hợp chọn lãnh tụ tối cao mới.https://www.qdnd.vn/quoc-te/tin-tuc/tinh-hinh-trung-dong-ngay-4-3-gioi-chuc-iran-hop-chon-lanh-tu-toi-cao-moi-1028579. Ngày truy cập, 04/03/2026.

Chatham House. (2023).Energy security and maritime risk in the Gulf. Royal Institute of International Affairs.

Gasiorowski, M. J. (1991).U.S. foreign policy and the Shah: Building a client state in Iran. Cornell University Press.

International Crisis Group. (2024).Iran–Israel tensions and regional escalation risks. International Crisis Group.

International Institute for Strategic Studies. (2025).The Military Balance 2025. IISS.

International Monetary Fund. (2025).Islamic Republic of Iran: Article IV consultation report. IMF.

Middle East Institute. (2023).Iran’s regional strategy and deterrence doctrine.https://www.mei.edu. Ngày truy cập, 04/03/2026.

Reuters. (2026).Israel–Iran conflict escalates following US–Israeli strikes.https://www.reuters.com/world/middle-east/. Ngày 04/03/2026.

Stockholm International Peace Research Institute. (2025).SIPRI Yearbook 2025: Armaments, disarmament and international security. Oxford University Press.

Takeyh, R. (2009).Guardians of the revolution: Iran and the world in the age of the ayatollahs. Oxford University Press.

U.S. Energy Information Administration. (2023).The Strait of Hormuz is the world’s most important oil transit chokepoint. U.S. Department of Energy.

VOV.VN. (2026).Iran đối mặt ba kịch bản sau làn sóng không kích của Mỹ và Israel.https://vov.vn/the-gioi/quan-sat/iran-doi-mat-ba-kich-ban-sau-lan-song-khong-kich-cua-my-va-israel-post1272800.vov(Truy cập ngày 04/03/2026).

Wendt, A. (1999).Social theory of international politics. Cambridge University Press.

World Bank. (2025).Middle East and North Africa economic update. World Bank.

Nguồn bài viết: Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi
TS. Vũ Thị Thanh, Phòng Nghiên cứu Trung Đông và Tây Á
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1