An ninh năng lượng trong bối cảnh mới: Từ Nghị quyết 70-NQ/TW đến yêu cầu tăng cường tự chủ chiến lược của Việt Nam
14/04/2026
Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông tiếp tục diễn biến phức tạp, an ninh năng lượng đang trở thành một trong những vấn đề chiến lược nổi bật đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Không chỉ là câu chuyện bảo đảm nguồn cung điện, xăng dầu hay khí đốt, an ninh năng lượng ngày nay còn gắn trực tiếp với ổn định kinh tế vĩ mô, năng lực chống chịu của nền kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững của đất nước. Từ tinh thần của Nghị quyết 70-NQ/TW, yêu cầu đặt ra hiện nay là từng bước nâng cao tính tự chủ, độ linh hoạt và sức chống chịu của hệ thống năng lượng quốc gia.
Hội nghị triển khai Nghị quyết 70 – NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045- Nguồn: Bộ Công thương
Những biến động gần đây của tình hình thế giới cho thấy năng lượng tiếp tục là lĩnh vực chịu tác động mạnh từ các cú sốc địa chính trị. Với vai trò là khu vực cung ứng dầu khí quan trọng của toàn cầu, Trung Đông luôn có ảnh hưởng trực tiếp đến giá năng lượng, chi phí vận tải và tâm lý thị trường quốc tế[i]. Mỗi đợt leo thang căng thẳng tại khu vực này đều nhanh chóng tạo hiệu ứng lan tỏa ra bên ngoài, đặc biệt đối với các nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc ngày càng lớn vào nhập khẩu năng lượng.
Đối với Việt Nam, vấn đề an ninh năng lượng đang đặt ra ngày càng rõ nét trong bối cảnh nhu cầu năng lượng phục vụ tăng trưởng kinh tế, công nghiệp hóa và đô thị hóa tiếp tục gia tăng, trong khi khả năng tự chủ về nguồn cung trong nước còn nhiều sức ép. Một số nguồn dầu khí nội địa không còn ở giai đoạn khai thác thuận lợi như trước; than vẫn còn giữ vai trò nhất định trong giai đoạn chuyển tiếp để bảo đảm cung ứng điện, song định hướng chính sách hiện nay là giảm dần tỷ trọng nhiệt điện than, hạn chế phát triển mới và từng bước chuyển sang cơ cấu năng lượng sạch hơn, trong đó điện khí và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) được xem là nguồn bổ trợ trung gian bên cạnh việc đẩy mạnh năng lượng tái tạo[ii]. Trong bối cảnh đó, an ninh năng lượng của Việt Nam không thể chỉ hiểu theo nghĩa hẹp là có đủ năng lượng hay không, mà quan trọng hơn là phải bảo đảm nguồn cung ổn định, chi phí hợp lý, hạ tầng vận hành an toàn và hệ thống có đủ khả năng thích ứng khi thị trường thế giới biến động mạnh. Thực tế thời gian qua cho thấy, chỉ cần giá dầu, giá khí tăng mạnh hoặc chuỗi cung ứng nhiên liệu bị gián đoạn, Việt Nam sẽ chịu tác động gần như tức thì qua nhiều kênh như chi phí nhập khẩu tăng, áp lực điều hành giá trong nước lớn hơn, chi phí sản xuất và logistics gia tăng, từ đó ảnh hưởng đến kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
Đồng thời, đây cũng là lời nhắc nhở rằng an ninh năng lượng không còn là câu chuyện nội ngành của điện, than hay dầu khí, mà đã trở thành một cấu phần quan trọng của an ninh quốc gia. Chính vì vậy, Nghị quyết 70-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành tháng 8/2025 mang ý nghĩa rất đáng chú ý trong bối cảnh hiện nay. Nghị quyết đặt ra yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia theo hướng an toàn, ổn định, hiện đại, có dự phòng tin cậy, đa dạng hóa nguồn cung, phát triển mạnh năng lượng tái tạo, sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và gắn chặt với mục tiêu tăng trưởng xanh, chuyển đổi số, quốc phòng, an ninh và hội nhập quốc tế. Điểm quan trọng trong tinh thần của Nghị quyết 70 là sự chuyển dịch về tư duy. Nếu trước đây, vấn đề năng lượng nhiều khi được tiếp cận chủ yếu từ góc độ đáp ứng nhu cầu trước mắt, thì nay yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia trên cơ sở xây dựng hệ thống năng lượng hiện đại, ổn định, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao khả năng chống chịu trong trung và dài hạn.[iii]. Nói cách khác, Việt Nam không chỉ cần một hệ thống năng lượng đủ lớn, mà còn cần một hệ thống đủ bền, đủ linh hoạt và đủ sức chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.
Thứ trưởng Bộ Công thương Nguyễn Sinh Nhật thông tin về nguồn cung xăng dầu và bảo đảm cung ứng điện tại họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 3/2026 - Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ
Từ thực tiễn hiện nay, có thể thấy một số định hướng lớn cần tiếp tục được nhấn mạnh. Trước hết, Việt Nam cần đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn cung, đối tác và tuyến nhập khẩu năng lượng để giảm phụ thuộc quá lớn vào một số khu vực địa chính trị nhạy cảm. Cùng với đó, cần thúc đẩy phát triển mạnh hơn các nguồn năng lượng trong nước theo hướng bền vững, nhất là năng lượng tái tạo, đồng thời đầu tư đồng bộ cho lưới điện, hạ tầng khí và LNG, cũng như năng lực lưu trữ và điều phối hệ thống. Một yêu cầu rất quan trọng khác là phải chú trọng việc xây dựng dự trữ năng lượng chiến lược và hoàn thiện cơ chế ứng phó khẩn cấp, bởi trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới biến động nhanh, năng lực phản ứng chính sách kịp thời giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Bên cạnh việc mở rộng nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng cũng cần được đặt ở vị trí trung tâm. Một nền kinh tế sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả hơn sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời tạo thêm dư địa cho tăng trưởng bền vững. Đây không phải là việc làm mang tính tình thế, mà là lựa chọn chiến lược lâu dài, phù hợp với yêu cầu phát triển xanh và hiện đại hóa nền kinh tế.
Nhìn chung, xung đột tại Trung Đông chỉ là một biểu hiện cụ thể của môi trường quốc tế ngày càng bất định, nơi năng lượng tiếp tục là lĩnh vực chịu tác động mạnh mẽ từ cạnh tranh chiến lược, xung đột và đứt gãy chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, Việt Nam càng cần tiếp cận vấn đề an ninh năng lượng bằng tầm nhìn dài hạn hơn, chủ động hơn và thực chất hơn. Từ tinh thần của Nghị quyết 70-NQ/TW, bài toán hiện nay không đơn thuần là bảo đảm đủ điện, đủ xăng, dầu hay đủ nhiên liệu cho sản xuất, mà sâu xa hơn là từng bước xây dựng một hệ thống năng lượng an toàn, linh hoạt, hiện đại và có mức độ tự chủ cao hơn. Đây chính là nền tảng quan trọng để củng cố năng lực phát triển độc lập, tự chủ và bền vững của đất nước trong giai đoạn tới./.
Nguồn bài viết: Viện Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương
Nguyễn Xuân Tùng, Trung tâm Nghiên cứu ASEAN và các vấn đề quốc tế